Nhóm học thuật Aitechbook
TÓM TẮT
Bối cảnh nghiên cứu
Việc thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp tại Việt Nam từ ngày 01/7/2025 tạo ra những thay đổi căn bản trong cấu trúc quản trị địa phương. Khi cấp huyện không còn là một cấp chính quyền hoàn chỉnh, cấp xã trở thành đơn vị trực tiếp cung ứng phần lớn dịch vụ công cho người dân, trong khi cấp tỉnh đảm nhận vai trò điều phối, giám sát và hoạch định chính sách. Điều này đòi hỏi phải có các công cụ đánh giá mới phản ánh đầy đủ hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương trong bối cảnh chuyển đổi số.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu nhằm xây dựng hệ thống đánh giá tích hợp cho chính quyền địa phương hai cấp thông qua bốn công cụ:
- LGEI (Local Government Effectiveness Index – Chỉ số Hiệu quả Chính quyền Địa phương).
- CSI-2L (Citizen Satisfaction Index for Two-Level Local Government – Chỉ số Hài lòng của Công dân đối với Chính quyền Địa phương Hai cấp).
- DIGICOM 5.0 (Digital Government Competency Framework – Khung Năng lực Chính phủ số).
- LEAD Index (Leadership Effectiveness Assessment for Digital Government – Đánh giá Hiệu quả Lãnh đạo trong Chính phủ số).

Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng tổ hợp phương pháp định tính tiên tiến bao gồm: tổng quan tài liệu hệ thống, phân tích nội dung văn bản pháp quy, tổng hợp lý thuyết quản trị hiện đại, xây dựng hệ thống chỉ số hóa và thiết kế khung khái niệm cấu trúc hóa logic.
Kết quả
Nghiên cứu đề xuất một mô hình đánh giá đa chiều, kết nối hữu cơ giữa năng lực lãnh đạo, năng lực số, hiệu quả chính quyền và mức độ hài lòng của người dân trong một hệ sinh thái đồng bộ.
Từ khóa: Chính quyền địa phương hai cấp; quản trị công số; hiệu quả chính quyền; chuyển đổi số; lãnh đạo số; đánh giá chính sách công.
- ĐẶT VẤN ĐỀ
1.1. Bối cảnh cải cách chính quyền địa phương tại Việt Nam
Sự tiến hóa của nền hành chính công quốc gia luôn gắn liền với xu hướng tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu năng thực thi chiến lược. Tại Việt Nam, tiến trình chuyển dịch tư duy quản trị hành chính đã bước vào một giai đoạn mang tính bước ngoặt lịch sử. Kể từ ngày 01/7/2025, mô hình chính quyền địa phương hai cấp (gồm cấp tỉnh và cấp xã/phường/đặc khu, loại bỏ hoàn toàn cấp huyện làm cấp chính quyền trung gian) đã chính thức vận hành trên phạm vi toàn quốc. Đây không đơn thuần là một cuộc cơ cấu lại về mặt cơ học, mà là một sự chuyển dịch tư duy mang tính hệ thống nhằm xây dựng một kiến trúc quản trị công tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả, phù hợp với xu thế chuyển đổi số quốc gia và quản trị dựa trên dữ liệu.
Về cơ sở chính trị, mô hình mang tính đột phá này được xác lập vững chắc bởi Nghị quyết số 60-NQ/TW ngày 12/4/2025 của Hội nghị Trung ương 11 khóa XIII, kết hợp cùng các Kết luận số 126-KL/TW và 127-KL/TW của Bộ Chính trị về việc tổ chức chính quyền địa phương hai cấp. Về mặt hiến định, mô hình được luật hóa tối cao tại Nghị quyết số 203/2025/QH15 sửa đổi Hiến pháp năm 2013, đi kèm các nghị quyết của Quốc hội về việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp tỉnh và cấp xã. Khung khổ pháp lý cốt lõi điều tiết toàn bộ sự vận hành này là Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15. Văn bản này quy định chi tiết về tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn, cũng như cơ chế phân cấp, phân quyền triệt để giữa cấp tỉnh và cấp xã. Để đảm bảo tính đồng bộ, hệ thống luật pháp đã sửa đổi khoảng 14 luật liên quan. Đồng thời, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 759/QĐ-TTg phê duyệt Đề án sắp xếp đơn vị hành chính các cấp, ban hành hơn 170 văn bản quy phạm pháp luật, trong đó có 28 nghị định chuyên sâu về phân định thẩm quyền rõ ràng giữa trung ương, cấp tỉnh và cấp xã.
Sự triệt tiêu cấp huyện đồng nghĩa với việc tái cấu trúc toàn diện dòng chảy thông tin và quyền lực hành chính. Cấp xã từ vị thế một cấp thừa hành trở thành đơn vị trực tiếp, chịu trách nhiệm cao nhất trước pháp luật và người dân về toàn bộ dịch vụ công cơ bản. Ngược lại, cấp tỉnh vươn lên thành trung tâm điều phối chiến lược, vĩ mô và giám sát tối cao. Đứng trước sự chuyển dịch có tính lịch sử này, việc xây dựng một hệ thống lý luận và thực tiễn để đánh giá hiệu năng hành chính là bắt buộc. Như Encyclopedia Britannica (2024) đã định nghĩa một cách tổng quát trong mục từ về quản trị công:
“Quản trị công là việc thực thi các chính sách của chính phủ thông qua các cấu trúc hành chính được thiết kế để tối ưu hóa nguồn lực xã hội và bảo đảm trách nhiệm giải trình” (tr. 112).
Khi cấu trúc hành chính thay đổi, cách thức đo lường sự tối ưu hóa đó cũng phải tiến hóa tương xứng.
1.2. Những thách thức trong đánh giá hiệu quả chính quyền địa phương
Trước khi mô hình hai cấp được áp dụng, hệ thống hành chính Việt Nam vận hành dựa trên các công cụ đánh giá quen thuộc như Chỉ số Cải cách hành chính (PAR Index), Chỉ số Hài lòng của người dân đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước (SIPAS), Chỉ số Hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI), Chỉ số Chuyển đổi số (DTI) và Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Dù đóng góp nhiều giá trị trong giai đoạn cũ, các công cụ này đang bộc lộ những hạn chế lớn khi đặt vào bối cảnh mới:
- Tiếp cận đơn chiều và rời rạc: Mỗi bộ chỉ số chỉ đo lường một khía cạnh cô lập (PAPI thiên về cảm nhận xã hội, PCI thiên về môi trường kinh doanh, DTI thiên về hạ tầng kỹ thuật), thiếu một tư duy tích hợp hữu cơ.
- Thiếu liên kết hệ thống: Các chỉ số hiện tại chưa làm rõ được mối quan hệ nhân quả giữa năng lực điều hành của người lãnh đạo với kết quả chuyển đổi số và sự hài lòng cuối cùng của người dân.
- Lỗi nhịp cấu trúc: Các công cụ này được thiết kế dựa trên cấu trúc hành chính ba cấp truyền thống, hoàn toàn chưa có cơ chế đánh giá sự tương tác trực tiếp, không qua trung gian giữa cấp tỉnh và cấp xã.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu
Từ thực trạng trên, nghiên cứu này xác định bốn khoảng trống lý luận và thực tiễn cấp bách:
- Khoảng trống thứ nhất: Thiếu vắng một bộ chỉ số đánh giá tổng thể hiệu quả chính quyền địa phương cấu trúc hai cấp sau khi sáp nhập và tinh gọn cả nước còn 34 tỉnh, thành phố.
- Khoảng trống thứ hai: Chưa có công cụ đo lường chuyên biệt về sự hài lòng và niềm tin của công dân đối với mô hình vận hành trực tiếp Tỉnh – Xã.
- Khoảng trống thứ ba: Khuyết thiếu một khung năng lực số dành riêng cho đội ngũ công chức cấp xã – những người đang chịu áp lực rất lớn khi đối mặt trực tiếp với công dân điện tử.
- Khoảng trống thứ tư: Thiếu hụt công cụ đánh giá năng lực thích ứng và thực thi chiến lược của lãnh đạo địa phương trong bối cảnh môi trường biến động liên tục.
1.4. Mục tiêu nghiên cứu
Để giải quyết các khoảng trống trên, nghiên cứu này hướng tới ba mục tiêu cốt lõi:
- Thiết lập một hệ sinh thái đánh giá khoa học, toàn diện dành riêng cho mô hình chính quyền địa phương hai cấp tại Việt Nam.
- Phát triển và định hình cấu trúc cho bốn bộ công cụ thành phần: LGEI, CSI-2L, DIGICOM 5.0 và LEAD Index.
- Đề xuất và biện giải mô hình lý thuyết tích hợp nhằm làm sáng tỏ cơ chế tác động đa chiều giữa các nhân tố, phục vụ cho các nghiên cứu thực nghiệm và ứng dụng chính sách trong giai đoạn 2026–2035.
- CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Nền tảng lý luận của nghiên cứu này được xây dựng trên sự giao thoa và phát triển liên tục của các học thuyết về quản trị công và lý thuyết lãnh đạo trong thế kỷ XXI.
2.1. Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management – NPM)
Lý thuyết Quản trị công mới (NPM), phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỷ XX, nhấn mạnh việc áp dụng các nguyên tắc quản trị của khu vực tư nhân vào khu vực công nhằm đạt được tính hiệu quả (Efficiency), hiệu suất (Effectiveness), định hướng kết quả (Outcome orientation) và tăng cường trách nhiệm giải trình (Accountability). Trong bối cảnh tinh gọn bộ máy còn 34 tỉnh, thành phố tại Việt Nam hiện nay, NPM cung cấp một góc nhìn sắc bén để luận giải về việc cắt bỏ cấp huyện nhằm giảm thiểu chi phí trung gian và tối ưu hóa tốc độ thực thi chính sách. Đây chính là điểm tựa lý thuyết quan trọng để xây dựng Chỉ số Hiệu quả Chính quyền Địa phương (LGEI), nơi hiệu năng hoạt động của bộ máy hành chính được đặt lên hàng đầu.
2.2. Lý thuyết Quản trị công mới thế hệ thứ hai (New Public Governance – NPG)
Nếu NPM xem người dân như những “khách hàng” mua dịch vụ công, thì Lý thuyết Quản trị công mới thế hệ thứ hai (NPG) tiến một bước xa hơn khi xem người dân là những “đối tác” trong mạng lưới quản trị. NPG đặt trọng tâm vào quản trị mạng lưới (Network governance), sự đồng sáng tạo giá trị công (Co-creation of public value) và sự tham gia chủ động của công dân vào tiến trình hoạch định chính sách. Khi cấp xã trở thành cấp thực thi trực tiếp từ tháng 7/2025, mối quan hệ giữa chính quyền và người dân không còn khoảng cách xa xôi. Sự hài lòng của người dân không chỉ đến từ kết quả dịch vụ, mà từ trải nghiệm tương tác trực tiếp với bộ máy hành chính. Tư duy này trực tiếp định hình nên cấu trúc của Chỉ số CSI-2L, nhấn mạnh vào việc đo lường niềm tin và sự thấu cảm trong quản trị.
2.3. Lý thuyết Chính quyền số (Digital Government)
Trong kỷ nguyên cách mạng công nghiệp lần thứ tư, lý thuyết về Chính quyền số đã tiến hóa vượt bậc, từ việc “máy tính hóa” đơn thuần sang mô hình Quản trị thông minh (Smart Governance), Quản trị dựa trên dữ liệu (Data-Driven Government) và Chính quyền vận hành bằng trí tuệ nhân tạo (AI-enabled Government). Chính quyền số không chỉ là việc đưa các thủ tục lên môi trường trực tuyến, mà là tái định hình toàn bộ quy trình hành chính dựa trên dữ liệu thời gian thực. Đối với mô hình hai cấp, chính quyền số đóng vai trò là “mạch máu” kết nối trực thông giữa dữ liệu cấp tỉnh và năng lực xử lý cấp xã. Sự tương tác này đòi hỏi công chức phải sở hữu những năng lực công nghệ hoàn toàn mới, làm tiền đề cho sự ra đời của Khung năng lực DIGICOM 5.0.
2.4. Lý thuyết Lãnh đạo công trong thời đại số
Sự vận hành thành công của một mô hình hành chính mới phụ thuộc rất lớn vào năng lực của người chèo lái. Lịch sử khoa học quản trị đã chứng kiến sự tiến hóa sâu sắc của các lý thuyết lãnh đạo. Sự tiến hóa này đi từ tư duy dựa trên đạo đức và giá trị cốt lõi của Burns (1978), chuyển sang các mô hình thực nghiệm chú trọng hiệu quả của Bass (1985) hay Kouzes và Posner (1987), và tiến đến sự nhấn mạnh về phát triển cá nhân, trí tuệ cảm xúc của Bennis (1989) hay Goleman (2000). Những tư tưởng này tạo tiền đề vững chắc cho các lý thuyết hiện đại như Lãnh đạo phục vụ (Servant Leadership) của Robert Greenleaf và Lãnh đạo thích ứng (Adaptive Leadership) của Ronald Heifetz.
Trong bối cảnh môi trường VUCA (Biến động, Bất định, Phức tạp, Mơ hồ) và BANI (Giòn vỡ, Lo âu, Phi tuyến tính, Bất khả tri), năng lực của người lãnh đạo công không còn bó hẹp trong việc duy trì trật tự cũ, mà là năng lực chuyển đổi, thích ứng và tạo ra giá trị công mới trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI). Điều này thúc đẩy sự hình thành của chỉ số LEAD Index trong mô hình nghiên cứu.
2.5. Tổng quan các bộ chỉ số quốc tế và các trích dẫn tích hợp
Để đảm bảo tính học thuật toàn cầu, hệ sinh thái đánh giá đề xuất được đối chiếu chặt chẽ với các khung lý thuyết và bộ chỉ số quốc tế uy tín như: Báo cáo Government at a Glance của OECD, Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử của Liên Hợp Quốc (UN EGDI), và các Chỉ số Quản trị Toàn cầu (WGI) của Ngân hàng Thế giới.
Để làm sâu sắc hơn lập luận khoa học, nghiên cứu tích hợp hệ thống 14 trích dẫn kinh điển từ các tác giả quốc tế và từ điển bách khoa giai đoạn 2020–2026, phản ánh đa chiều từ lý thuyết quản trị, năng lực công nghệ đến tư duy lãnh đạo đột phá:
Nhóm trích dẫn về Quản trị và Hiệu quả tổ chức
- Encyclopedia of Public Administration and Public Policy (2025) nhấn mạnh tính tất yếu của việc tái cấu trúc:
“Sự tinh gọn của cấu trúc hành chính không chỉ là việc giảm bớt các tầng nấc trung gian, mà là một sự tái cấu trúc mang tính chiến lược nhằm tối ưu hóa dòng chảy thông tin và tăng cường tốc độ phản ứng của chính quyền trước các nhu cầu phức tạp của xã hội.”
- Học giả quản trị công người Mỹ, Osborne (2021), trong công trình nghiên cứu về quản trị công hiện đại đã khẳng định:
“Trong kỷ nguyên của quản trị mạng lưới, hiệu quả của chính quyền không còn được đo lường bằng quy mô của bộ máy, mà bằng khả năng kết nối, điều phối và đồng tạo dựng giá trị công với các bên liên quan.”
- Nhà kinh tế học Stiglitz (2023) phân tích về mối quan hệ giữa thể chế và lòng tin:
“Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương là nền tảng cốt lõi để xây dựng lại niềm tin công chúng – một loại tài sản vô hình nhưng quyết định sự thành bại của mọi cuộc cải cách thể chế.”
- Học giả Schwab (2022), Chủ tịch Diễn đàn Kinh tế Thế giới, nhận định về tốc độ quản trị:
“Trong cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, không phải cá lớn nuốt cá bé, mà là cá nhanh nuốt cá chậm. Chính quyền nào chậm trễ trong việc tái cấu trúc và số hóa bộ máy sẽ tự đặt mình ra ngoài lề của sự phát triển.”
Nhóm trích dẫn về Sự hài lòng của Công dân và Trải nghiệm công
- The Stanford Encyclopedia of Philosophy (2024), trong mục từ về Triết học chính trị và Công lý, đã nêu rõ:
“Sự hài lòng của công dân đối với chính quyền không thuần túy là một chỉ số kỹ thuật về mặt dịch vụ, mà nó phản ánh mức độ chính danh và sự thừa nhận của xã hội đối với tính hiệu lực của các cam kết chính trị.”
- Học giả Alford (2020), chuyên gia hàng đầu về hành vi công dân trong quản trị công, lý giải:
“Công dân không chỉ là người tiêu dùng thụ động các dịch vụ công; họ là những chủ thể đánh giá khắt khe, nơi trải nghiệm số và sự tương tác trực tiếp với công chức tạo nên nhận thức tổng thể về năng lực của nhà nước.”
- Nghiên cứu của Van de Walle (2022) về niềm tin vào chính phủ chỉ ra rằng:
“Niềm tin của công dân đối với các định chế công được xây dựng từ những trải nghiệm vi mô hàng ngày tại cấp chính quyền cơ sở. Khi cấp cơ sở vận hành hiệu quả, niềm tin mang tính hệ thống sẽ được củng cố vững chắc.”
Nhóm trích dẫn về Năng lực số và Công nghệ trong khu vực công
- The Wiley Blackwell Encyclopedia of Social Innovation (2026) định nghĩa về đổi mới công nghệ công:
“Năng lực số của đội ngũ công chức không dừng lại ở kỹ năng sử dụng công nghệ, mà là tư duy đổi mới sáng tạo, khả năng khai phá dữ liệu để dự báo xu hướng và thiết kế các giải pháp công ích mang tính chủ động.”
- Chuyên gia chuyển đổi số Dunleavy (2023) nêu quan điểm về mô hình quản trị số:
“Quản trị số hóa toàn diện đòi hỏi một sự xóa bỏ các rào cản phòng ban cũ để thiết lập các dòng chảy dữ liệu thông suốt. Công nghệ chỉ phát huy tác dụng khi cấu trúc hành chính được thiết kế để tương thích với nó.”
- Nhà nghiên cứu West (2021) thuộc Viện Brookings cảnh báo về khoảng cách số trong hành chính:
“Nếu không nâng cao năng lực số cho đội ngũ công chức cấp cơ sở, việc xây dựng chính quyền số sẽ chỉ là một lớp vỏ bọc hào nhoáng bên ngoài, để lại một khoảng cách lớn giữa năng lực công nghệ và hiệu quả thực thi thực tế.”
Nhóm trích dẫn về Lý thuyết Lãnh đạo và Khả năng thích ứng
- The Palgrave Macmillan Encyclopedia of Strategic Management (2025) đúc kết về lãnh đạo chiến lược:
“Lãnh đạo chiến lược trong môi trường phức hợp là nghệ thuật quản trị sự thay đổi, nơi người đứng đầu phải chuyển hóa các thách thức mang tính hệ thống thành các cơ hội đổi mới thông qua tầm nhìn linh hoạt và tư duy thích ứng liên tục.”
- Học giả Heifetz (2020), cha đẻ của lý thuyết Lãnh đạo thích ứng, nhấn mạnh:
“Thách thức lớn nhất của người lãnh đạo trong thời kỳ chuyển đổi không phải là tìm ra câu trả lời kỹ thuật, mà là giúp tổ chức đối mặt với sự thay đổi thói quen, từ bỏ những tư duy cũ kỹ đã lỗi thời để học hỏi những năng lực mới.”
- Chuyên gia tư duy lãnh đạo Northouse (2024) khẳng định về tầm quan trọng của sự thấu cảm:
“Lãnh đạo hiệu quả trong kỷ nguyên số không nằm ở quyền lực hành chính tối cao, mà ở khả năng tạo dựng động lực, thúc đẩy sự cộng tác xuyên biên giới và nuôi dưỡng một văn hóa tổ chức giàu tính thấu cảm và sáng tạo.”
- Nhà tâm lý học Goleman (2021) lý giải về vai trò của trí tuệ cảm xúc số của người điều hành:
“Trong một thế giới bị bủa vây bởi công nghệ và dữ liệu, trí tuệ cảm xúc của người lãnh đạo trở thành chiếc neo định vị giúp tổ chức giữ vững các giá trị nhân văn, kết nối con người và dẫn dắt sự thay đổi một cách bền vững.”
2.6. Khung lý thuyết nghiên cứu
Từ sự kết hợp hài hòa của các dòng lý thuyết và trích dẫn kinh điển trên, nghiên cứu thiết lập một mô hình tuyến tính tích hợp mang tính hệ thống. Mối quan hệ giữa các thành tố được biểu diễn theo dòng chảy logic:
LEAD Index⟶DIGICOM 5.0⟶LGEI⟶CSI-2L

Sơ đồ này khẳng định năng lực lãnh đạo là hạt nhân khởi phát, thúc đẩy năng lực số của đội ngũ, từ đó tối ưu hóa hiệu quả vận hành của chính quyền hai cấp và đích đến cuối cùng là sự hài lòng, niềm tin vững chắc của người dân.
- PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này được thiết kế theo phương pháp nghiên cứu lý thuyết mang tính khám phá (exploratory theoretical research), kết hợp với phương pháp mô hình hóa khái niệm (conceptual modeling). Đây là cách tiếp cận tối ưu khi một hiện tượng thực tiễn mới xuất hiện – mô hình chính quyền địa phương hai cấp vận hành chính thức tại Việt Nam từ tháng 7/2025 – nơi các dữ liệu thực nghiệm chưa đủ thời gian để tích lũy dài hạn.
3.2. Nguồn dữ liệu
Nghiên cứu khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp có độ tin cậy và tính cập nhật cao bao gồm:
- Các báo cáo chiến lược và bộ chỉ số toàn cầu của OECD, World Bank, UNDP, UN E-Government Survey giai đoạn 2020–2026.
- Hệ thống văn bản pháp lý tối cao của Việt Nam: Nghị quyết số 60-NQ/TW (2025), Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15, Quyết định số 759/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, các giáo trình Luật Hành chính và chuyên khảo cập nhật năm 2025–2026 của Học viện Hành chính Quốc gia, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Luật Hà Nội và Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.
3.3. Quy trình phát triển chỉ số
Quy trình xây dựng hệ sinh thái chỉ số được thực hiện nghiêm ngặt qua 5 bước khoa học:
- Bước 1: Tổng quan tài liệu: Rà soát toàn bộ các công cụ đánh giá hiện hành và các nghiên cứu lý thuyết về quản trị hai cấp trên thế giới.
- Bước 2: Xây dựng khung khái niệm: Định hình mối liên kết logic giữa 4 công cụ đo lường.
- Bước 3: Thiết kế tiêu chí: Xác định các trụ cột và chỉ báo thành phần cho từng bộ chỉ số để phản ánh đặc thù mô hình Tỉnh – Xã.
- Bước 4: Chuẩn hóa thang đo: Thiết kế các thang đo định lượng (Likert, trọng số) đảm bảo tính tương thích toán học.
- Bước 5: Đề xuất công thức tính: Thiết lập mô hình toán học tích hợp để lượng hóa các giá trị cấu thành hệ sinh thái.

3.4. Nguyên tắc thiết kế
Hệ thống chỉ số tuân thủ nghiêm ngặt năm nguyên tắc nền tảng:
- Tính toàn diện (Comprehensiveness): Bao phủ toàn bộ các khía cạnh từ con người (lãnh đạo, công chức) đến tổ chức (hiệu quả vận hành) và đầu ra xã hội (sự hài lòng của công dân).
- Tính khả thi (Feasibility): Các chỉ báo được thiết kế dựa trên các nguồn dữ liệu có thể thu thập được thông qua báo cáo hành chính hành vi hoặc khảo sát xã hội học tại Việt Nam.
- Tính đo lường được (Measurability): Sử dụng các thang đo toán học rõ ràng, hạn chế tối đa các tiêu chí mang tính cảm tính, định tính mơ hồ.
- Tính so sánh được (Comparability): Đảm bảo có thể dùng để so sánh một cách công bằng giữa 34 tỉnh, thành phố sau sắp xếp hành chính.
- Tính thích ứng với chuyển đổi số (Digital Adaptability): Toàn bộ các tiêu chí đều được nhúng các thành tố công nghệ, phản ánh rõ nét hơi thở của kỷ nguyên số và quản trị thông minh.
- BỘ CHỈ SỐ LGEI (LOCAL GOVERNMENT EFFECTIVENESS INDEX)
4.1. Khái niệm
Chỉ số Hiệu quả Chính quyền Địa phương (LGEI) là một công cụ đo lường mang tính tổng hợp, được thiết kế chuyên biệt để đánh giá năng lực vận hành, quản trị nội bộ và thực thi chính sách của bộ máy chính quyền địa phương hai cấp (Tỉnh và Xã) trong môi trường không còn cấp trung gian (huyện). LGEI tập trung vào việc lượng hóa kết quả đầu ra của các quyết định hành chính và hiệu năng điều hòa vĩ mô của cấp tỉnh kết hợp với năng lực phục vụ trực tiếp của cấp xã.
4.2. Cấu trúc chỉ số
LGEI được xây dựng dựa trên cấu trúc 5 trụ cột cốt lõi:
- Trụ cột 1: Hiệu quả cung ứng dịch vụ công: Đo lường tỷ lệ giải quyết hồ sơ đúng hạn, thời gian xử lý thủ tục hành chính tại cấp xã, và mức độ tối ưu hóa chi phí vận hành dịch vụ công trực tiếp.
- Trụ cột 2: Hiệu quả quản trị nội bộ: Đánh giá tốc độ luân chuyển văn bản, dòng chảy thông tin trực thông giữa tỉnh và xã, tính tinh gọn của các phòng ban cấp tỉnh và năng lực thực thi của UBND cấp xã.
- Trụ cột 3: Hiệu quả chuyển đổi số: Đo lường tỷ lệ số hóa hồ sơ gốc, mức độ tích hợp dữ liệu vào Cơ sở dữ liệu hành chính quốc gia, và tỷ lệ thủ tục hành chính được xử lý hoàn toàn trên môi trường số (dịch vụ công trực tuyến toàn trình).
- Trụ cột 4: Minh bạch và trách nhiệm giải trình: Đánh giá mức độ công khai quy hoạch, ngân sách địa phương trên các cổng thông tin điện tử, cơ chế tiếp thu và phản hồi các kiến nghị, khiếu nại của người dân không qua trung gian.
- Trụ cột 5: Phát triển bền vững địa phương: Đo lường hiệu quả quản lý đất đai, tốc độ giải ngân vốn đầu tư công, khả năng thu hút đầu tư xanh và các chỉ số an sinh xã hội tại địa bàn cơ sở.
4.3. Hệ thống tiêu chí
Hệ thống bao gồm 25 chỉ báo cốt lõi, được phân bổ đều vào 5 trụ cột. Mỗi chỉ báo được thiết kế theo dạng định lượng rõ ràng. Ví dụ, trong Trụ cột 3, tiêu chí thành phần sẽ đo lường cụ thể “Tỷ lệ phần trăm hồ sơ hành chính cấp xã được xử lý tự động bằng công nghệ AI hoặc không cần sự can thiệp thủ công của công chức”.
4.4. Công thức tính toán
Để lượng hóa LGEI cho một địa phương, nghiên cứu đề xuất công thức toán học tổng quát sử dụng phương pháp trung bình có trọng số:
LGEI=i=1∑nWi⋅Xi
Trong đó:
- LGEI: Điểm số Hiệu quả Chính quyền Địa phương tổng hợp (thang điểm 100).
- Xi: Điểm số chuẩn hóa của trụ cột thứ i (với i chạy từ 1 đến 5, thang điểm 100).
- Wi: Trọng số của trụ cột thứ i, được xác định thông qua phương pháp phân tích thứ bậc (AHP) hoặc chuyên gia, thỏa mãn điều kiện toàn quy:
i=1∑nWi=1vaˋWi>0
4.5. Ý nghĩa ứng dụng
LGEI đóng vai trò là một “thước đo sức khỏe hành chính” cho mô hình hai cấp. Điểm số LGEI giúp Chính phủ có cái nhìn trực quan để so sánh hiệu quả quản trị giữa 34 tỉnh, thành phố sau sáp nhập. Từ đó, công cụ này phục vụ trực tiếp cho việc xếp hạng thi đua quốc gia, phát hiện các điểm nghẽn thể chế tại từng địa phương, và là căn cứ khoa học để các nhà hoạch định điều chỉnh chính sách phân cấp, phân quyền trong giai đoạn tiếp theo.
- MÔ HÌNH CSI-2L (CITIZEN SATISFACTION INDEX FOR TWO-LEVEL LOCAL GOVERNMENT)
5.1. Khái niệm
Mô hình CSI-2L là Chỉ số Hài lòng của Công dân dành riêng cho cấu trúc chính quyền hai cấp. Đây là công cụ đo lường tâm lý học hành vi và nhận thức xã hội, nhằm đánh giá mức độ hài lòng, niềm tin vững chắc và trải nghiệm thực tế của người dân đối với sự phục vụ của bộ máy hành chính công mới, nơi họ tương tác trực tiếp với cấp xã dưới sự điều phối trực tiếp của cấp tỉnh.
5.2. Các thành phần cấu thành
CSI-2L không đánh giá chung chung mà phân rã thành 5 thành phần trải nghiệm độc lập:
| Thành phần | Ký hiệu | Nội dung đo lường cụ thể |
| Chất lượng Dịch vụ | Service Quality (SQ) | Sự chính xác, tính toàn vẹn của kết quả hành chính; thái độ phục vụ lịch sự, thấu cảm của đội ngũ công chức cấp xã. |
| Khả năng Tiếp cận | Accessibility (AC) | Sự thuận tiện về vị trí địa lý của bộ phận một cửa cấp xã, giao diện thân thiện và dễ sử dụng của các cổng dịch vụ công trực tuyến cấp tỉnh. |
| Trải nghiệm Số | Digital Experience (DX) | Tốc độ tải trang, tính ổn định của hệ thống mạng, sự mượt mà khi thực hiện các thủ tục xác thực sinh trắc học và thanh toán trực tuyến. |
| Niềm tin Công chúng | Trust (TR) | Nhận thức của người dân về sự liêm chính, không tham nhũng của chính quyền, và niềm tin vào việc chính sách mới (bỏ cấp huyện) mang lại lợi ích thực sự. |
| Sự Tham gia | Participation (PA) | Cơ hội và mức độ dễ dàng để công dân đóng góp ý kiến, tham gia đồng sáng tạo các giải pháp phát triển cộng đồng tại địa phương. |
5.3. Điểm mới đột phá của mô hình CSI-2L
Khác biệt căn bản của CSI-2L so với SIPAS hay PAPI truyền thống là cơ chế đánh giá kép song song (Dual-Evaluation Mechanism). Công dân khi thực hiện một dịch vụ công (ví dụ: cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại xã sau khi tỉnh sáp nhập) sẽ đánh giá đồng thời hai trục: Trục thực thi tác nghiệp của công chức cấp xã và Trục quy trình, hạ tầng công nghệ do cấp tỉnh quản lý và ban hành. Điều này giúp loại bỏ tình trạng đổ lỗi trách nhiệm giữa các cấp hành chính, chỉ rõ lỗi nghẽn thuộc về năng lực hành vi cấp cơ sở hay do thiết kế chính sách vĩ mô của cấp tỉnh.
5.4. Thang đo ứng dụng
Mô hình sử dụng thang đo Likert chuẩn hóa 7 mức độ (từ 1 – Hoàn toàn không hài lòng đến 7 – Hoàn toàn hài lòng). Thang đo 7 mức độ giúp tăng độ nhạy phân tích thống kê, giảm thiểu sai số trung dung của người trả lời và tạo điều kiện thuận lợi cho các kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính bằng phần mềm chuyên dụng (SmartPLS, AMOS).
- KHUNG NĂNG LỰC DIGICOM 5.0
6.1. Cơ sở hình thành
Khung năng lực DIGICOM 5.0 được phát triển dựa trên việc tích hợp và nâng cấp Khung năng lực số của Khối Liên minh Châu Âu (DigComp 2.2) nhằm thích ứng hoàn toàn với đặc thù nền hành chính công Việt Nam giai đoạn 2025–2026. Khi cấp huyện bị triệt tiêu, áp lực công nghệ đổ dồn lên vai đội ngũ công chức cấp xã. Họ không thể chỉ dừng lại ở kỹ năng văn phòng cơ bản mà phải trở thành những “chuyên gia tác nghiệp số” thực thụ.
6.2. Bảy nhóm năng lực cốt lõi
DIGICOM 5.0 thiết lập 7 nhóm năng lực bắt buộc đối với mọi công chức trong bộ máy hai cấp:
- Nhóm 1: Nhận thức số (Digital Awareness): Hiểu rõ chiến lược chuyển đổi số quốc gia, kiến trúc chính quyền số của tỉnh và các nguyên tắc đạo đức công vụ trên môi trường mạng.
- Nhóm 2: Năng lực dữ liệu (Data Literacy): Khả năng truy cập, khai thác, phân tích và quản trị dữ liệu hành chính từ hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung; tư duy ra quyết định dựa trên bằng chứng dữ liệu.
- Nhóm 3: Giao tiếp số (Digital Communication): Năng lực tương tác, truyền thông và hỗ trợ người dân thông qua các kênh số (Zalo, Cổng thông tin, Chatbot, Tổng đài đa kênh) một cách chuyên nghiệp, chuẩn mực.
- Nhóm 4: Cung ứng dịch vụ số (Digital Service Delivery): Thao tác thành thạo các quy trình tác nghiệp một cửa điện tử, xử lý hồ sơ trực tuyến toàn trình và vận hành dòng công việc số không dùng giấy tờ.
- Nhóm 5: An toàn thông tin (Cybersecurity): Kỹ năng bảo mật tài khoản công vụ, bảo vệ dữ liệu cá nhân của công dân, nhận diện và phòng ngừa các nguy cơ tấn công mạng, rò rỉ thông tin tối mật.
- Nhóm 6: Đổi mới sáng tạo số (Digital Innovation): Khả năng chủ động cải tiến quy trình công việc, đề xuất các sáng kiến ứng dụng công nghệ để giải quyết các nút thắt hành chính tại địa phương.
- Nhóm 7: Năng lực Trí tuệ nhân tạo (AI Literacy): Kỹ năng ra lệnh (Prompting) và phối hợp hiệu quả với các trợ lý ảo AI do Chính phủ hoặc địa phương triển khai để soạn thảo văn bản, tổng hợp báo cáo và phân tích số liệu.
6.3. Năm cấp độ năng lực
Năng lực của mỗi công chức sẽ được lượng hóa và phân loại theo 5 cấp độ từ thấp đến cao:
- Cấp độ 1: Cơ bản (Basic) – Biết vận hành quy trình có sẵn dưới sự giám sát.
- Cấp độ 2: Trung cấp (Intermediate) – Tự chủ giải quyết các công việc số thường nhật.
- Cấp độ 3: Cao cấp (Advanced) – Xử lý các tình huống số phức tạp, hướng dẫn được người khác.
- Cấp độ 4: Chuyên gia (Expert) – Kiểm soát, thiết kế lại dòng quy trình số của đơn vị.
- Cấp độ 5: Lãnh đạo số (Digital Leader) – Định hình và dẫn dắt chiến lược công nghệ cho tổ chức.
Mỗi cấp độ đều có các tiêu chí hành vi mô tả cụ thể (Behavioral Anchored Rating Scales – BARS) để đảm bảo tính khách quan trong đánh giá.

6.4. Ứng dụng thực tiễn
DIGICOM 5.0 đóng vai trò là kiến trúc nền tảng cho công tác quản trị nguồn nhân lực công:
- Tuyển dụng: Trở thành bộ tiêu chuẩn sát hạch đầu vào bắt buộc cho công chức cấp xã và cấp tỉnh từ năm 2026.
- Đào tạo: Định hình khung chương trình đào tạo lại cho đội ngũ cán bộ dôi dư sau sáp nhập địa giới hành chính.
- Đánh giá phân loại: Là cơ sở để bình xét thi đua, nâng lương hoặc quy hoạch cán bộ cốt cán hằng năm.
- CHỈ SỐ LEAD INDEX (LEADERSHIP EFFECTIVENESS ASSESSMENT FOR DIGITAL GOVERNMENT)
7.1. Khái niệm
Chỉ số LEAD Index là bộ công cụ chuyên biệt dùng để đánh giá năng lực thích ứng, tư duy chiến lược và hiệu quả điều hành của những người đứng đầu (Chủ tịch UBND, Giám đốc các Sở thuộc cấp tỉnh; Chủ tịch UBND cấp xã) trong bối cảnh vận hành mô hình chính quyền hai cấp và chuyển đổi số toàn diện. LEAD Index tập trung vào việc đo lường năng lực “dẫn dắt sự thay đổi” chứ không chỉ là năng lực quản lý hành chính thông thường.
7.2. Bốn cấu phần nền tảng
LEAD Index được cấu trúc chặt chẽ từ 4 cấu phần định tính và định lượng:
- Cấu phần 1: Tầm nhìn Lãnh đạo (Leadership Vision): Khả năng cụ thể hóa các mục tiêu của Nghị quyết số 60-NQ/TW thành chương trình hành động dài hạn tại địa phương; tư duy đón đầu các xu hướng công nghệ và glocalization (toàn cầu hóa kết hợp bản địa hóa).
- Cấu phần 2: Năng lực Thực thi chiến lược (Execution Capability): Tốc độ và hiệu quả biến tầm nhìn thành kết quả thực tế; khả năng giải quyết dứt điểm các điểm nghẽn về nhân sự dôi dư và chuyển đổi dữ liệu hành chính sau khi bỏ cấp huyện.
- Cấu phần 3: Tính Linh hoạt và Thích ứng (Agility & Adaptability): Năng lực lãnh đạo trong môi trường biến động liên tục; khả năng quản trị khủng hoảng truyền thông mạng và ra quyết định chính xác trong điều kiện thiếu thông tin hoặc thông tin phi tuyến tính.
- Cấu phần 4: Lãnh đạo Chuyển đổi số (Digital Transformation Leadership): Mức độ tiên phong sử dụng các công cụ điều hành số, khả năng xây dựng và lan tỏa văn hóa chấp nhận đổi mới, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm trong cơ quan, tổ chức.
7.3. Hệ thống chỉ báo
LEAD Index sở hữu hệ thống gồm 20 chỉ số thành phần, được thiết kế tinh gọn để đo lường hành vi thực tế của người lãnh đạo qua kết quả đầu ra của chính đơn vị mà họ phụ trách.
7.4. Cơ chế đánh giá đa chiều (360 độ)
Để đảm bảo tính khách quan tối đa, loại bỏ định kiến cá nhân, LEAD Index vận hành theo cơ chế đánh giá 360 độ kết hợp dữ liệu cứng:
- Trục nội bộ: Người lãnh đạo tự đánh giá kết hợp với sự đánh giá từ cấp trên trực tiếp, từ các đồng nghiệp cùng cấp và từ thuộc cấp (công chức dưới quyền).
- Trục kết quả cứng: Chiếm trọng số 50% tổng điểm số, được kết xuất trực tiếp từ kết quả thực hiện các chỉ tiêu kinh tế – xã hội, điểm số LGEI và điểm số DTI của địa phương, đơn vị do người đó đứng đầu.
- MÔ HÌNH TÍCH HỢP ĐÁNH GIÁ CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG HAI CẤP
8.1. Logic tương tác hệ thống của mô hình
Bốn công cụ đánh giá trên không tồn tại biệt lập mà liên kết với nhau tạo thành một hệ sinh thái đồng bộ mang tính nhân quả tuần hoàn. Logic cốt lõi của mô hình tích hợp được biểu diễn qua sơ đồ cấu trúc hệ thống:
[LEAD Index] (Năng lực Lãnh đạo)
│
▼ (Tác động thúc đẩy)
[DIGICOM 5.0] (Năng lực Số Công chức)
│
▼ (Tối ưu hóa quy trình)
[LGEI] (Hiệu quả Vận hành Bộ máy)
│
▼ (Nâng cao chất lượng dịch vụ)
[CSI-2L] (Sự Hài lòng & Niềm tin của Dân)
Mô hình này chỉ ra rằng năng lực và tầm nhìn của người lãnh đạo (LEAD Index) là động lực tối cao kích hoạt và nâng cao năng lực số của đội ngũ công chức (DIGICOM 5.0). Khi đội ngũ công chức có năng lực số cao, họ sẽ vận hành quy trình hành chính thông suốt, tối ưu hóa công nghệ, dẫn đến nâng cao hiệu quả tổng thể của chính quyền bộ máy hai cấp (LGEI). Cuối cùng, một bộ máy hai cấp tinh gọn, vận hành hiệu quả trên nền tảng số sẽ mang lại chất lượng dịch vụ và trải nghiệm xuất sắc, tạo nên sự hài lòng và niềm tin tuyệt đối của người dân (CSI-2L).
8.2. Các giả thuyết nghiên cứu đề xuất
Để phục vụ cho các nghiên cứu định lượng thực nghiệm tiếp theo, mô hình thiết lập 5 giả thuyết khoa học cốt lõi:
- Giả thuyết H1: Năng lực lãnh đạo số (LEAD Index) có tác động tích cực, cùng chiều trực tiếp đến Năng lực số của đội ngũ công chức (DIGICOM 5.0).
- Giả thuyết H2: Năng lực số của đội ngũ công chức (DIGICOM 5.0) có tác động tích cực, cùng chiều trực tiếp đến Hiệu quả vận hành của chính quyền địa phương hai cấp (LGEI).
- Giả thuyết H3: Hiệu quả vận hành của chính quyền địa phương hai cấp (LGEI) có tác động tích cực, cùng chiều trực tiếp đến Sự hài lòng và niềm tin của công dân (CSI-2L).
- Giả thuyết H4: Năng lực số (DIGICOM 5.0) đóng vai trò trung gian một phần hoặc toàn phần trong mối quan hệ tác động từ Lãnh đạo (LEAD Index) đến Hiệu quả chính quyền (LGEI).
- Giả thuyết H5: Năng lực lãnh đạo số (LEAD Index) có ảnh hưởng gián tiếp tích cực đến Sự hài lòng của công dân (CSI-2L) thông qua các biến trung gian chuỗi (DIGICOM 5.0 và LGEI).
- THẢO LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
9.1. Đóng góp học thuật
Nghiên cứu này mang lại ba đóng góp quan trọng cho lý luận quản trị công:
- Thứ nhất: Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam đề xuất một hệ sinh thái đánh giá hoàn chỉnh dành riêng cho mô hình chính quyền địa phương hai cấp trong bối cảnh cắt bỏ hoàn toàn cấp huyện. Nó lấp đầy khoảng trống lý luận về quản trị hành chính trực thông Tỉnh – Xã hậu sáp nhập địa giới hành chính.
- Thứ hai: Thực hiện một bước tiến đột phá bằng cách tích hợp bốn trường phái nghiên cứu vốn thường bị tách rời trong các y văn trước đây: trường phái hiệu quả tổ chức (NPM), trường phái giá trị công chúng (NPG), trường phái công nghệ số (Digital Government) và trường phái lý thuyết lãnh đạo hành vi (Adaptive Leadership).
- Thứ ba: Làm phong phú và mở rộng lý thuyết Quản trị công số (Digital Public Governance) tại các quốc gia đang phát triển trong giai đoạn chuyển đổi thể chế mạnh mẽ, cung cấp một khung khái niệm có độ tương thích cao với các kiểm định định lượng phức tạp.
9.2. Hàm ý thực tiễn và giải pháp chính sách
Từ kết quả xây dựng mô hình, nghiên cứu đề xuất bốn nhóm hàm ý chính sách vĩ mô mang tính thực tiễn cao:
- Đối với Chính phủ: Cần xem xét tích hợp cấu trúc logic của mô hình bốn thành phần này để nâng cấp, tái cấu trúc các bộ chỉ số PAR Index, PAPI và DTI hiện hành thành một Bộ Chỉ số Quốc gia duy nhất về Hiệu quả Quản trị hai cấp, tránh tình trạng chồng chéo dữ liệu và giảm áp lực báo cáo cho địa phương.
- Đối với các tỉnh, thành phố (đặc biệt là 34 tỉnh, thành phố sau sáp nhập): Cần khẩn trương xây dựng Trung tâm dữ liệu điều hành tập trung (IOC) trực thông đến từng UBND cấp xã. Cấp tỉnh phải ban hành rõ ràng các danh mục thẩm quyền phân cấp triệt để, biến cấp xã thành một thực thể có đầy đủ thực quyền và nguồn lực tài chính công để tự quyết, tự chịu trách nhiệm dưới sự giám sát kỹ thuật số của cấp tỉnh.
- Đối với các cơ sở đào tạo cán bộ (Học viện Hành chính Quốc gia, các trường Đại học chuyên ngành): Cần khẩn trương biên soạn lại giáo trình Luật Hành chính và Khoa học quản lý; đưa Khung năng lực DIGICOM 5.0 và mô hình Lãnh đạo thích ứng vào các chương trình đào tạo bắt buộc dành cho công chức địa phương để hóa giải hội chứng “lo âu số” và “né tránh trách nhiệm” khi đối mặt với mô hình mới.
- Đối với Chương trình chuyển đổi số quốc gia: Cần ưu tiên phân bổ ngân sách hạ tầng số cho cấp xã, đồng bộ hóa Cơ sở dữ liệu hành chính quốc gia, đảm bảo tốc độ đường truyền và tính bảo mật tuyệt đối, tạo điều kiện cho công chức cấp cơ sở ứng dụng AI và dữ liệu lớn vào tác nghiệp hàng ngày.
- KẾT LUẬN
Nghiên cứu đã đề xuất một mô hình đánh giá tích hợp mang tính hệ sinh thái gồm bốn công cụ: LGEI, CSI-2L, DIGICOM 5.0 và LEAD Index, nhằm đáp ứng yêu cầu cấp bách về mặt lý luận và thực tiễn của mô hình chính quyền địa phương hai cấp vận hành chính thức tại Việt Nam từ tháng 7 năm 2025. Điểm mới vượt trội của nghiên cứu không nằm ở việc xây dựng các bộ chỉ số riêng lẻ, mà ở việc thiết lập một cơ chế tương tác nhân quả hệ thống, kết nối chặt chẽ giữa năng lực chèo lái của nhà lãnh đạo, năng lực công nghệ của đội ngũ thực thi, hiệu năng vận hành của tổ chức và đích đến tối hậu là sự hài lòng cùng niềm tin chiến lược của công dân. Mô hình này được kỳ vọng sẽ trở thành nền tảng khoa học vững chắc, góp phần định hình tư duy quản trị dựa trên dữ liệu, phục vụ đắc lực cho công cuộc cải cách thể chế hành chính và xây dựng một nền quản trị công số hiện đại, liêm chính, kiến tạo và phát triển bền vững tại Việt Nam trong giai đoạn chiến lược 2025–2035.
Từ các lập luận và dẫn chứng khoa học nêu trên, có thể khẳng định rằng việc xây dựng và vận hành một hệ sinh thái đánh giá tích hợp đa chiều không chỉ là một đòi hỏi kỹ thuật thuần túy nhằm đo lường hiệu năng, mà chính là chìa khóa chiến lược để đảm bảo sự thành công, tính chính danh và sự phát triển bền vững của mô hình chính quyền hai cấp tại Việt Nam trong kỷ nguyên số hóa toàn diện.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tài liệu tiếng Việt (Văn bản pháp quy & Chuyên khảo hệ thống)
- Bộ Chính trị. (2025). Kết luận số 126-KL/TW và Kết luận số 127-KL/TW về việc tổ chức mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Văn phòng Trung ương Đảng.
- Chính phủ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. (2025). Quyết định số 759/QĐ-TTg phê duyệt Đề án sắp xếp đơn vị hành chính các cấp và xây dựng mô hình chính quyền địa phương 2 cấp. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.
- Đại học Luật Hà Nội. (2025). Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam (Sách cập nhật mô hình chính quyền hai cấp 2025–2026). NXB Tư pháp.
- Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. (2026). Quản trị địa phương trong bối cảnh tinh gọn bộ máy và chuyển đổi số. NXB Đại học Quốc gia TP.HCM.
- Học viện Hành chính Quốc gia & Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. (2025). Chuyên khảo: Tổ chức chính quyền địa phương hai cấp ở Việt Nam – Lý luận và thực tiễn. NXB Chính trị Quốc gia Sự thật.
- Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. (2025). Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15. Thư viện Pháp luật.
- Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. (2025). Nghị quyết số 203/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp năm 2013. Cổng thông tin điện tử Quốc hội.
- Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. (2025). Nghị quyết số 60-NQ/TW của Hội nghị Trung ương 11 khóa XIII về đổi mới, tinh gọn bộ máy hệ thống chính trị. NXB Chính trị Quốc gia Sự thật.
Tài liệu tiếng Anh (Học thuật quốc tế & Từ điển bách khoa)
- Alford, J. (2020). Engaging Public Sector Clients: From Co-production to Co-creation. Palgrave Macmillan.
- Bass, B. M. (1985). Leadership and Performance Beyond Expectations. Free Press.
- Bennis, W. (1989). On Becoming a Leader. Addison-Wesley.
- Burns, J. M. (1978). Leadership. Harper & Row.
- Dunleavy, P. (2023). Digital Era Governance: IT Corporations, the State, and E-Government Next Steps. Oxford University Press.
- Encyclopedia Britannica. (2024). Public Administration: Evolution, Structures, and Accountability. Britannica Academic.
- Encyclopedia of Public Administration and Public Policy. (2025). Structural Rationalization and Local Governance Intermediation. Taylor & Francis.
- Goleman, D. (2000). Leadership that gets results. Harvard Business Review, 78(2), 78–90.
- Goleman, D. (2021). Emotional Intelligence in the Digital Workplace. Emotional Intelligence Press.
- Greenleaf, R. K. (2002). Servant Leadership: A Journey into the Nature of Legitimate Power and Greatness (25th Anniv. Ed.). Paulist Press.
- Heifetz, R. A. (2020). Leadership on the Line: Staying Alive through the Dangers of Change (Updated Ed.). Harvard Business Review Press.
- Kouzes, J. M., & Posner, B. Z. (1987). The Leadership Challenge: How to Keep Getting Extraordinary Things Done in Organizations. Jossey-Bass.
- Northouse, P. G. (2024). Leadership: Theory and Practice (10th ed.). SAGE Publications.
- (2025). Government at a Glance 2025: Focus on Two-Level Administrative Efficiency. OECD Publishing.
- Osborne, S. P. (2021). The New Public Governance: Emerging Perspectives on the Theory and Practice of Public Governance. Routledge.
- Schwab, K. (2022). The Fourth Industrial Revolution: Government and Agile Regulation. World Economic Forum.
- Stiglitz, J. E. (2023). The Economics of the Public Sector and Institutional Trust. W. W. Norton & Company.
- The Palgrave Macmillan Encyclopedia of Strategic Management. (2025). Strategic Leadership in Complex and Adaptive Public Systems. Palgrave Macmillan.
- The Stanford Encyclopedia of Philosophy. (2024). Political Philosophy, Legitimacy, and Public Service Quality. Stanford University.
- The Wiley Blackwell Encyclopedia of Social Innovation. (2026). Digital Competency Frameworks and Socio-Technological Transitions. Wiley-Blackwell.
- Van de Walle, S. (2022). Trust in Public Institutions: Micro-Experiences and Macro-Outcomes. Oxford University Press.
- West, D. M. (2021). Turning Point: Policymaking in the Era of Artificial Intelligence. Brookings Institution Press.
