SKILLTRIP X FOR THE MEKONG DELTA: AN INTER-REGIONAL SMART EXPERIENTIAL LEARNING FRAMEWORK IN THE AI ERA
Tác giả: Nguyễn Văn Hùng, Thái Văn Long
TÓM TẮT (Abstract)
Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), du lịch học đường đang nổi lên như một phương thức giáo dục trải nghiệm giàu tiềm năng. Tuy nhiên, các nghiên cứu và thực tiễn hiện nay vẫn thiếu một mô hình tích hợp đồng bộ giữa giáo dục trải nghiệm, du lịch thông minh và trí tuệ nhân tạo dựa trên hệ sinh thái liên vùng. Nghiên cứu này nhằm xây dựng cơ sở lý luận và đề xuất mô hình SkillTrip X cho Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) theo định hướng Smart Experiential Learning liên vùng.
Thông qua phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp với tổng quan hệ thống, phân tích tài liệu định tính và nghiên cứu trường hợp chuyên sâu, bài báo đề xuất một khung cấu trúc gồm bảy giai đoạn liên hoàn cùng sáu vai trò bổ trợ của AI (AI-Augmented Agents), nhằm hỗ trợ toàn bộ quá trình học tập xuyên suốt không gian liên kết vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Phạm vi nghiên cứu bao quát 5 tỉnh, thành phố theo cơ cấu hành chính mới, gồm An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cà Mau và thành phố Cần Thơ.
Đồng thời, nghiên cứu xây dựng ma trận liên kết đa chiều: Điểm đến – Nội dung học tập – Hệ thống AI trợ lực – Năng lực đầu ra, qua đó hình thành một cấu trúc giáo dục trải nghiệm thông minh có khả năng kết nối các tài nguyên tự nhiên, văn hóa, di sản, công nghệ và cộng đồng trong không gian liên vùng. Kết quả nghiên cứu góp phần định vị Đồng bằng sông Cửu Long như một Vùng học tập liên tỉnh, liên thành phố (Inter-provincial Learning Region) tiêu biểu, đồng thời cung cấp khung tham chiếu khoa học và thực tiễn cho việc thiết kế, triển khai và phát triển các chương trình du lịch học đường thông minh, liên kết vùng và bền vững tại Việt Nam.
Từ khóa: SkillTrip X; giáo dục trải nghiệm; Smart Experiential Learning; du lịch học đường liên vùng; Đồng bằng sông Cửu Long; AI in Education; Living Heritage; Learning Destination.

- GIỚI THIỆU (Introduction)
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
1.1.1. Du lịch học đường trong kỷ nguyên AI
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đặc biệt là sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI), đã đặt ngành giáo dục trước yêu cầu cấp thiết về việc tái cấu trúc các phương thức sư phạm truyền thống. Giáo dục không còn bó hẹp trong bốn bức tường lớp học mà dịch chuyển mạnh mẽ hướng tới các mô hình mở, gắn liền với thực tiễn sống động. Trong xu thế đó, du lịch học đường (educational tourism) – hay giáo dục trải nghiệm dựa trên điểm đến – nổi lên như một phương thức sư phạm tích hợp có hiệu quả vượt trội. Ritchie (2003) xác định du lịch học đường là hoạt động dịch chuyển ngoài không gian cư trú thường xuyên, lấy việc học hỏi, khám phá và thu nhận tri thức làm động cơ cốt lõi. Khác biệt hoàn toàn với các hình thức tham quan giải trí thương mại thông thường, du lịch học đường là một tiến trình học tập có cấu trúc chuyên sâu, đưa người học nhúng mình vào không gian di sản, văn hóa, sinh thái và lịch sử để tự mình kiến tạo tri thức (Stone & Petrick, 2013).
Về mặt tâm lý học hành vi và không gian giáo dục, nhà tâm lý học xã hội Kurt Lewin đã khẳng định một luận điểm mang tính nền tảng:
“Hành vi là một chức năng của con người trong môi trường của họ” (Behavior is a function of the person in their environment) (Lewin, 1936, tr. 45).
Luận điểm này đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho việc thay đổi không gian học tập. Việc dịch chuyển người học từ môi trường lớp học tĩnh sang môi trường sinh thái – văn hóa động chính là một chiến lược chủ động nhằm tái định hình nhận thức, thái độ và hành vi của người học. tại Việt Nam, xu hướng này đang được luật hóa và tích hợp ngày càng sâu rộng vào Chương trình Giáo dục phổ thông. Thực tiễn từ các tỉnh cực Nam như Cà Mau cho thấy các trường học đã chủ động đưa học sinh “ra thế giới thực” thông qua các chuyến tham quan thực địa, giúp người học không chỉ “học bằng làm” mà còn góp phần định hình tư duy nghề nghiệp, nuôi dưỡng đam mê và phát triển năng lực toàn diện. Tại Bạc Liêu, các chương trình đưa nghệ thuật Đờn ca tài tử – di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại – vào trường học đã tạo ra những bước đột phá khi kết nối trực tiếp học sinh với các câu lạc bộ âm nhạc, nhà hát và các nghệ nhân dân gian, chuyển hóa di sản thành một không gian học đường mở sống động.
1.1.2. Đồng bằng sông Cửu Long như một hệ sinh thái giáo dục liên vùng
Đồng bằng sông Cửu Long, vùng đất “Chín Rồng” gồm 5 tỉnh, thành phố, sở hữu một hệ sinh thái tự nhiên và nhân văn độc đáo bậc nhất Việt Nam, hội tụ đầy đủ các giá trị cốt lõi để trở thành một Vùng học tập liên tỉnh, liên thành phố (Inter-provincial Learning Region). Với đường bờ biển dài khoảng 750 km, hơn 150 đảo và quần đảo lớn nhỏ, cùng hệ thống sông ngòi chằng chit hơn 28.000 km kênh rạch, ĐBSCL cung cấp một nguồn học liệu thực địa khổng lồ về khoa học môi trường, sinh học và kinh tế biển.
Về mặt di sản được quốc tế công nhận, vùng sở hữu hai Khu dự trữ sinh quyển thế giới có giá trị toàn cầu: Khu dự trữ sinh quyển thế giới Kiên Giang (được UNESCO ghi danh năm 2006 với diện tích gần 1,15 triệu ha, bảo tồn nguyên vẹn hệ sinh thái từ đất ngập nước, rừng tràm đến rạn san hô) và Khu dự trữ sinh quyển thế giới Mũi Cà Mau (được UNESCO ghi danh năm 2009 với đặc trưng rừng ngập mặn tiến ra biển). Về di sản văn hóa phi vật thể, Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ được UNESCO ghi danh là Di sản Văn hóa Phi vật thể của Nhân loại vào ngày 5 tháng 12 năm 2013 tại Azerbaijan, cùng với các lễ hội độc đáo như Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam, hội đua bò Bảy Núi, và hệ thống chợ nổi (chợ nổi Cái Răng), làng nghề truyền thống mang đậm dấu ấn tri thức bản địa về thích ứng với biến đổi khí hậu.
Song song với tài nguyên bản địa, hạ tầng chuyển đổi số và du lịch thông minh tại vùng đang có những bước tiến mạnh mẽ. Thành phố Cần Thơ đã vận hành cổng thông tin du lịch và ứng dụng di động thông minh “Can Tho Tourism”, cho phép cá nhân hóa việc tra cứu thông tin điểm đến. Tỉnh An Giang đang triển khai đồng bộ các giải pháp công nghệ cao như website tích hợp video thực tế ảo (VR 360), ứng dụng di động tích hợp camera AI kiểm soát điểm đến, hệ thống thuyết minh tự động bằng giọng nói AI (AI Voice Guide) và sách điện tử số hóa dữ liệu văn hóa. Các chuyên gia giáo dục và công nghệ đã khẳng định việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) không chỉ số hóa điểm đến mà còn mang lại trải nghiệm sống động, cho phép học sinh tương tác trực quan với không gian văn hóa chợ nổi Cái Răng hay rừng tràm Trà Sư trước khi đặt chân đến thực địa. Sự đa dạng và liên kết chặt chẽ của các tài nguyên này chính là nền tảng để xây dựng một hệ sinh thái học tập liên vùng hoàn chỉnh, phá bỏ sự chia cắt địa giới hành chính thông thường.
1.1.3. AI và chuyển đổi số đang thay đổi giáo dục trải nghiệm
Khái niệm học tập thông minh (Smart Learning), theo định nghĩa của Hwang (2014), là hình thức học tập được hỗ trợ bởi các công nghệ thông minh nhằm tạo ra các môi trường học tập có tính thích ứng cao, cá nhân hóa sâu sắc, nhận biết ngữ cảnh và phổ biến mọi lúc mọi nơi. Các nghiên cứu thực nghiệm của Radianti và cộng sự (2020) cùng Jensen và Konradsen (2018) đã chứng minh rằng công nghệ tương tác nhập vai như VR 360 tạo ra các kích thích thị giác và xúc giác mạnh mẽ, giúp học sinh chuẩn bị tâm lý và xây dựng kiến thức nền (schema) cực tốt trước khi tiếp cận thực địa, từ đó tối ưu hóa hiệu quả học tập thực tế.
Trong xu thế tích hợp trí tuệ nhân tạo, Holmes và cộng sự (2019) đã nhấn mạnh một nguyên lý sư phạm cốt lõi: AI trong giáo dục không bao giờ được xem như một công cụ công nghệ thuần túy nhằm thay thế con người, mà phải là một “tác nhân tăng cường” (augmenting agent) nhằm mở rộng vô hạn khả năng nhận thức, tư duy và năng lực hành động của người học. Bản Khung năng lực AI dành cho học sinh (AI Competency Framework for Students) của UNESCO (2024) đã định hình rõ bốn nhóm năng lực mà người học cần đạt được bao gồm: tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kỹ thuật và ứng dụng AI, và thiết kế hệ thống AI. Đồng thời, báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (2024) về Shaping the Future of Learning cũng chỉ ra rằng AI đóng vai trò thúc đẩy tư duy phản biện, năng lực giải quyết vấn đề phức tạp và kích hoạt tính sáng tạo của người học để đáp ứng nhu cầu việc làm của tương lai.
Tại vùng ĐBSCL, việc ứng dụng AI đã bắt đầu thâm nhập vào cấu trúc quản lý và nghiên cứu. Các nghiên cứu năm 2025 đã sử dụng thuật toán AI để phân tích dữ liệu lớn (big data) từ hàng ngàn đánh giá trên TripAdvisor nhằm tìm hiểu cơ chế đồng sáng tạo giá trị trong du lịch bền vững vùng ĐBSCL. Tại các hội nghị chiến lược về chuyển đổi số vùng, lãnh đạo các tỉnh thành và các chuyên gia kinh tế – giáo dục đã đồng thuận đề xuất ứng dụng AI như một “xương sống công nghệ”. Tuy nhiên, như Tiến sĩ Trần Hữu Hiệp (Phó Chủ tịch Hiệp hội Du lịch ĐBSCL) đã thẳng thắn chỉ ra, việc ứng dụng VR/AR và AI tại vùng vẫn đang đối mặt với những khoảng trống và thách thức lớn: thiếu hụt cơ sở hạ tầng công nghệ đồng bộ, nguồn nhân lực chất lượng cao biên dịch tri thức bản địa sang ngôn ngữ số còn mỏng, và chưa có các chính sách liên vùng thống nhất để hỗ trợ các mô hình giáo dục – du lịch tích hợp công nghệ.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gaps)
Để làm rõ tính cấp thiết của đề tài, nghiên cứu thực hiện tổng quan và xác định các khoảng trống lý luận thông qua bảng đối sánh dưới đây:
Bảng 1: Ma trận xác định khoảng trống nghiên cứu liên ngành
| Chủ đề nghiên cứu | Các nghiên cứu điển hình | Thành tựu đã đạt được | Khoảng trống lý luận và thực tiễn |
| Du lịch học đường (Educational Tourism) | Ritchie (2003), Stone & Petrick (2013) | Định hình khái niệm, vai trò của dịch chuyển không gian đối với nhận thức. | Thiếu mô hình vận hành tích hợp với AI và kiến trúc Smart Learning cho không gian liên tỉnh. |
| Học tập trải nghiệm (Experiential Learning) | Dewey (1938), Kolb (1984, 2015) | Xây dựng chu trình học tập 4 giai đoạn dựa trên trải nghiệm thực tế và phản tư. | Chưa kết nối với hạ tầng du lịch thông minh và công nghệ thích ứng ngữ cảnh liên vùng. |
| Du lịch thông minh (Smart Tourism) | Hwang (2014), Cổng số hóa Cần Thơ, An Giang | Ứng dụng VR/AR, camera AI và app để nâng cao trải nghiệm của du khách thương mại. | Chưa có cấu trúc sư phạm chuyên sâu để chuyển hóa du khách thành người học chủ động. |
| AI trong giáo dục (AI in Education) | Holmes et al. (2019), UNESCO (2024), WEF (2024) | Đề xuất khung năng lực AI, định vị AI là tác nhân tăng cường nhận thức. | Hầu hết ứng dụng trong phòng thí nghiệm hoặc lớp học số, chưa áp dụng cho thực địa liên vùng tại Việt Nam. |
| Di sản sống (Living Heritage) | UNESCO (2021), Tri thức bản địa ĐBSCL | Nhấn mạnh việc đưa di sản phi vật thể và văn hóa bản địa vào giáo dục bền vững. | Thiếu công cụ công nghệ kết nối để học sinh học tập “từ trong di sản” một cách cá nhân hóa. |
| Mô hình SkillTrip X | Chưa có nghiên cứu tiền nhiệm | Chưa có nghiên cứu nào được công bố. | Khoảng trống cốt lõi: Chưa có một khung lý thuyết và mô hình thực tiễn nào hợp nhất các trụ cột trên cho không gian liên vùng 5 tỉnh thành ĐBSCL. |
Điểm nhấn học thuật: Nghiên cứu này trực tiếp lấp đầy khoảng trống cốt lõi bằng cách xây dựng một Khung giáo dục trải nghiệm thông minh liên vùng (Smart Experiential Learning Inter-regional Framework) mang tên SkillTrip X, lấy hệ sinh thái di sản ĐBSCL làm ngữ cảnh và AI làm hạ tầng trợ lực.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
- Xây dựng và hệ thống hóa cơ sở lý luận cho mô hình du lịch học đường thông minh liên vùng dựa trên sự giao thoa giữa giáo dục trải nghiệm, Smart Learning, Living Heritage và AI.
- Thiết kế cấu trúc vận hành của mô hình SkillTrip X Mekong Delta tích hợp chu trình 7 giai đoạn liên hoàn và 6 vai trò của tác nhân AI tăng cường.
- Kiến tạo ma trận triển khai thực địa “Learning Destination” kết nối không gian di sản 13 tỉnh thành ĐBSCL với khung năng lực đầu ra thế kỷ XXI, làm tiền đề định vị ĐBSCL thành một Liên vùng Học tập bền vững.
1.4. Câu hỏi nghiên cứu
- RQ1: Hệ sinh thái di sản đa dạng và đặc thù của 13 tỉnh, thành phố vùng ĐBSCL có các đặc trưng lý luận nào để chuyển hóa cấu trúc địa lý thành một “Liên vùng Học tập” (Inter-provincial Learning Region)?
- RQ2: Mô hình SkillTrip X Mekong Delta cần được cấu trúc như thế nào về mặt sư phạm và công nghệ để tích hợp hữu cơ giáo dục trải nghiệm, Smart Learning và các tác nhân AI trong không gian liên vùng?
- RQ3: Việc áp dụng mô hình SkillTrip X Mekong Delta tạo ra những đóng góp và khác biệt mang tính đột phá nào so với các mô hình du lịch học đường, dã ngoại và chu trình học tập truyền thống tại Việt Nam?
- CƠ SỞ LÝ LUẬN (Literature Review)
2.1. Du lịch học đường và cấu trúc không gian học tập thực địa
Du lịch học đường (Educational Tourism) là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành có bản chất phức hợp, kết nối giữa khoa học giáo dục, địa lý học hành vi và quản trị du lịch bền vững. Ritchie (2003) nhấn mạnh rằng động cơ cốt lõi của loại hình này là việc tìm kiếm tri thức thông qua sự dịch chuyển không gian. Mở rộng tầm nhìn này, Beames, Higgins và Nicol (2012) định nghĩa học tập ngoài lớp học là một tiến trình giáo dục có cấu trúc vững chắc, cho phép người học phát triển toàn diện kiến thức, kỹ năng, thái độ và hành vi thông qua các trải nghiệm thực tế bên ngoài bối cảnh trường học thông thường.
Nghiên cứu kinh điển của Orion và Hofstein (1994) về các yếu tố ảnh hưởng đến học tập thực địa đã chứng minh một quy luật: kết quả học tập của học sinh không phụ thuộc vào bản thân chuyến đi, mà phụ thuộc hoàn toàn vào cấu trúc ba giai đoạn: sự chuẩn bị nghiêm túc trước chuyến đi (pre-trip), sự hướng dẫn khoa học trong chuyến đi (on-trip), và các hoạt động xử lý thông tin sau chuyến đi (post-trip). Đồng thời, Falk và Balling (1982) cũng chỉ ra rằng bối cảnh của chuyến tham quan (bao gồm cả môi trường vật chất thực địa và các tương tác xã hội) có tác động trực tiếp đến việc giảm thiểu “nhiễu nhận thức” và tăng cường khả năng lưu trữ thông tin dài hạn của người học. Knapp (2000) bổ sung rằng những ký ức học tập sâu sắc nhất luôn gắn liền với sự kết hợp giữa khám phá cá nhân tự do và sự tương tác xã hội có định hướng.
Xét về mặt thực tiễn kinh tế và dòng khách tại ĐBSCL, số liệu thống kê cho thấy sự phát triển bùng nổ của ngành du lịch vùng. Năm 2025, du lịch ĐBSCL đón trên 63,3 triệu lượt khách, đạt tốc độ tăng trưởng ấn tượng hơn 21% so với năm trước; trong đó, phân khúc khách quốc tế đạt trên 3,6 triệu lượt (tăng hơn 30%), đem lại tổng doanh thu vượt 80.000 tỷ đồng (tăng 29,8%). Chỉ tính riêng 6 tháng đầu năm 2025, toàn vùng đã thu hút hơn 35,19 triệu lượt khách. Nhằm chuẩn hóa chất lượng điểm đến, Hiệp hội Du lịch ĐBSCL đã công nhận 69 điểm du lịch tiêu biểu và chủ động phối hợp xây dựng khoảng 80 chương trình du lịch liên kết liên tỉnh dựa trên ba dòng sản phẩm chiến lược. Đây chính là một hạ tầng cung ứng lý tưởng để chuyển hóa các dòng khách thương mại thuần túy thành các dòng người học chủ động, khai thác triệt để các lợi thế về lịch sử, văn hóa nghệ thuật và đời sống sản xuất thích ứng tự nhiên của vùng đất phương Nam.
2.2. Triết lý giáo dục trải nghiệm (Experiential Learning Theory)
Nền tảng triết học của nghiên cứu này được xây dựng trên tư tưởng giáo dục tiến bộ của John Dewey, một trong những học giả có ảnh hưởng sâu rộng đối với sự hình thành và phát triển của lý thuyết giáo dục trải nghiệm hiện đại. Trong tác phẩm kinh điển Experience and Education, Dewey nhấn mạnh quan điểm rằng giáo dục không nên được xem đơn thuần là quá trình chuẩn bị cho tương lai, mà phải được kiến tạo như một phần hữu cơ của chính đời sống con người:
“Giáo dục không phải là sự chuẩn bị cho cuộc sống; giáo dục chính là cuộc sống.”
(Education is not preparation for life; education is life itself.)
(Dewey, 1938, tr. 45)
Tuy nhiên, Dewey đồng thời đưa ra một lưu ý có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng đối với các nhà giáo dục: không phải mọi trải nghiệm đều mặc nhiên mang lại giá trị giáo dục. Một trải nghiệm chỉ thực sự trở thành trải nghiệm học tập khi người học có cơ hội quan sát, phân tích, diễn giải và phản tư có hệ thống về những gì đã diễn ra. Nếu thiếu quá trình phản tư, trải nghiệm có thể trở nên rời rạc, thiếu định hướng và không tạo ra sự chuyển hóa bền vững về nhận thức, kỹ năng và hành vi. Tinh thần này thường được diễn đạt qua nhận định:
“Chúng ta không học từ trải nghiệm… chúng ta học từ việc suy ngẫm về trải nghiệm.”
(We do not learn from experience… we learn from reflecting on experience.)
(Dewey, 1938, tr. 56)
Kế thừa và cụ thể hóa nền tảng tư tưởng của Dewey, Joplin (1981) xem giáo dục trải nghiệm là một tiến trình sư phạm có tổ chức, trong đó người học được đặt vào một tình huống hoặc thách thức cụ thể, trực tiếp tham gia hành động và sau đó được tạo điều kiện để thực hiện quá trình phản tư có cấu trúc. Thông qua tiến trình này, trải nghiệm thực tiễn được chuyển hóa thành tri thức, kỹ năng, thái độ và sự nhận thức rõ ràng hơn về hệ giá trị của chính người học. Theo cách tiếp cận này, trải nghiệm không phải là một hoạt động biệt lập, mà là một cấu trúc học tập có chủ đích, trong đó hành động – phản tư – kiến tạo ý nghĩa – vận dụng tạo thành một chuỗi phát triển liên tục.
Trên phương diện tâm lý học và khoa học học tập, David A. Kolb (1984, 2015) đã hệ thống hóa quá trình học tập từ trải nghiệm thành Chu trình học tập trải nghiệm bốn giai đoạn (Experiential Learning Cycle) có tính liên hoàn:
Concrete Experience (Trải nghiệm cụ thể) → Reflective Observation (Quan sát phản chiếu) → Abstract Conceptualization (Khái niệm hóa trừu tượng) → Active Experimentation (Thử nghiệm tích cực) → Concrete Experience mới.
Trong chu trình này, Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience) tạo ra chất liệu ban đầu cho quá trình học tập; Quan sát phản chiếu (Reflective Observation) giúp người học xem xét và diễn giải trải nghiệm từ nhiều góc độ; Khái niệm hóa trừu tượng (Abstract Conceptualization) cho phép hình thành các khái niệm, nguyên lý, mô hình hoặc giả thuyết mới; và Thử nghiệm tích cực (Active Experimentation) tạo điều kiện để người học kiểm chứng, điều chỉnh và vận dụng tri thức trong những tình huống thực tiễn tiếp theo. Như vậy, học tập trải nghiệm không phải là một tiến trình tuyến tính khép kín, mà là một chu trình xoắn ốc liên tục, trong đó mỗi trải nghiệm mới trở thành điểm khởi đầu cho một cấp độ nhận thức và năng lực cao hơn.
Tiếp nối hướng tiếp cận này, Boud, Cohen và Walker (1993) mở rộng lý luận về học tập trải nghiệm khi nhấn mạnh vai trò của cảm xúc, nhận thức và kinh nghiệm cá nhân trong quá trình phản tư. Theo các tác giả, phản tư không chỉ là hoạt động phân tích thuần túy về mặt nhận thức mà còn là quá trình người học tái cấu trúc ý nghĩa của trải nghiệm thông qua sự tương tác giữa lý trí, cảm xúc và bối cảnh. Vì vậy, một môi trường giáo dục trải nghiệm hiệu quả cần tạo ra không gian an toàn và có chủ đích để người học quan sát chính mình, diễn giải trải nghiệm và chuyển hóa những cảm nhận cá nhân thành tri thức có ý nghĩa.
Ở một cấp độ rộng hơn, Jarvis (2010) lập luận rằng học tập từ trải nghiệm là một quá trình phức hợp mang tính cá nhân, xã hội và hiện sinh, trong đó thế giới nội tâm của người học liên tục tương tác, thích ứng và tái cấu trúc thông qua những mối quan hệ với môi trường tự nhiên, xã hội và văn hóa. Theo cách tiếp cận này, người học không chỉ tiếp nhận thông tin từ thế giới bên ngoài mà còn chủ động kiến tạo ý nghĩa thông qua sự kết nối giữa kinh nghiệm đã có, tình huống mới, cảm xúc cá nhân, tương tác xã hội và hành động thực tiễn.
Khi đặt những nguyên lý trên vào không gian du lịch học đường liên vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), mỗi điểm đến không còn được xem đơn thuần là một tọa độ địa lý hay địa điểm tham quan, mà trở thành một “trạm kích hoạt nhận thức” (cognitive activation station) trong một hệ sinh thái học tập liên kết vùng. Theo đó, mỗi địa phương, di sản, hệ sinh thái tự nhiên, làng nghề, cộng đồng dân cư hoặc không gian sản xuất đều có thể trở thành một môi trường học tập thực địa, nơi người học trực tiếp quan sát, tương tác, đặt câu hỏi, thu thập dữ liệu, phản tư và giải quyết các vấn đề thực tiễn.
Cụ thể, chuyến học tập thực địa liên tỉnh, liên thành phố cung cấp Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience); hoạt động viết nhật ký số, xây dựng Digital Portfolio và thảo luận nhóm tạo điều kiện cho Quan sát phản chiếu (Reflective Observation); quá trình tương tác với giáo viên, chuyên gia, cộng đồng địa phương và các hệ thống AI hỗ trợ học tập giúp người học phân tích dữ liệu, nhận diện quy luật và hình thành Khái niệm hóa trừu tượng (Abstract Conceptualization); cuối cùng, việc triển khai các dự án giải quyết vấn đề thực địa, thử nghiệm giải pháp hoặc đề xuất sáng kiến cho cộng đồng chính là biểu hiện của Thử nghiệm tích cực (Active Experimentation).
Theo đó, toàn bộ không gian liên kết vùng ĐBSCL có thể được kiến tạo thành một Vùng học tập liên tỉnh, liên thành phố (Inter-provincial Learning Region), trong đó hành trình di chuyển giữa các điểm đến đồng thời là hành trình chuyển hóa từ trải nghiệm thành phản tư, từ phản tư thành tri thức, từ tri thức thành hành động và từ hành động thành năng lực. Đây chính là nền tảng lý luận quan trọng để nghiên cứu phát triển mô hình SkillTrip X, trong đó chu trình học tập trải nghiệm truyền thống được mở rộng thông qua sự tích hợp của trí tuệ nhân tạo, công nghệ số, Digital Portfolio, học tập dựa trên dự án và hệ sinh thái điểm đến liên vùng, qua đó hướng tới phát triển toàn diện năng lực 7Cs cho người học trong kỷ nguyên AI.
2.3. Môi trường học tập thông minh (Smart Learning) và AI trong giáo dục
Khái niệm môi trường học tập thông minh (Smart Learning Environments – SLE), theo khung lý thuyết của Hwang (2014), đại diện cho một bước chuyển dịch công nghệ trong giáo dục, nơi hạ tầng kỹ thuật số có khả năng nhận biết ngữ cảnh thực tế của người học thông qua các thiết bị cảm biến, định vị và kết nối không dây, từ đó đưa ra các chỉ dẫn và tài liệu học tập phù hợp nhất với vị trí và năng lực của từng cá nhân. Zhu, Yu và Riezebos (2016) đã phát triển một khung nghiên cứu toàn diện cho giáo dục thông minh, khẳng định rằng công nghệ phải đóng vai trò tối ưu hóa thiết kế sư phạm, tạo ra môi trường học tập có tính mở, linh hoạt và kết nối toàn cầu.
Trong kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo, tác phẩm tạo tiếng vang Intelligence Unleashed của Luckin và cộng sự (2016) đã làm rõ một luận điểm quan trọng: AI không xuất hiện để tự động hóa hay thay thế vai trò vị trí của người thầy, mà AI mở ra một không gian giáo dục mới nơi nó hoạt động như một hệ thống hỗ trợ thông minh, giải phóng người thầy khỏi các tác vụ hành chính để tập trung vào việc định hướng giá trị và cảm xúc cho học sinh. Zawacki-Richter và cộng sự (2019) qua tổng quan hệ thống đã phân loại rõ bốn nhóm chức năng cấu trúc của AI trong không gian học thuật: đánh giá thích ứng và phản hồi cá nhân hóa, hệ thống dạy kèm thông minh (ITS), quản lý tiến trình học tập của người học, và hỗ trợ các dịch vụ học tập số suốt đời.
Tại không gian ĐBSCL, việc số hóa tài nguyên đang chuyển dịch từ lý thuyết sang các hành động thực tiễn. Trường Đại học Cần Thơ đã đi đầu trong việc tổ chức các chương trình tập huấn chuyên sâu cho đội ngũ giáo viên phổ thông về phương pháp tích hợp công nghệ thực tế ảo (VR) vào giảng dạy các môn khoa học Trái đất và Môi trường, đặc biệt là số hóa các kịch bản xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu tại vùng. Sự xuất hiện của Trung tâm Đào tạo Y khoa AI/VR đầu tiên tại vùng (Wonkwang – Nam Can Tho Center) là một minh chứng thực tiễn mạnh mẽ cho thấy năng lực tiếp nhận công nghệ cao của vùng đất này, tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng các mô hình AI học thuật vào du lịch trải nghiệm.
2.4. Lý thuyết di sản sống (Living Heritage Learning)
Khái niệm di sản sống (Living Heritage), cốt lõi của Công ước UNESCO về bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, nhấn mạnh rằng di sản không phải là những hiện vật tĩnh, đóng băng trong tủ kính bảo tàng, mà là những thực hành văn hóa, tri thức bản địa, kỹ năng thủ công nghệ thuật đang được các cộng đồng cư dân bản địa liên tục thực hành, tái tạo và truyền khẩu từ thế hệ này sang thế hệ khác nhằm thích ứng với môi trường tự nhiên và lịch sử. Báo cáo chiến lược toàn cầu của UNESCO (2021) mang tên Reimagining Our Futures Together: A New Social Contract for Education đã thiết lập một khế ước xã hội mới cho giáo dục, khẳng định rằng giáo dục thế kỷ XXI phải có trách nhiệm văn hóa, lấy tri thức bản địa và di sản sống làm chất liệu cốt lõi để xây dựng các tương lai hòa bình, công bằng và phát triển bền vững.
Khi vận dụng lý thuyết di sản sống vào không gian giáo dục trải nghiệm tại ĐBSCL, nghiên cứu này thiết lập một bước chuyển dịch phương pháp luận: học sinh không chỉ học về di sản (learning about heritage) qua sách vở, mà phải học từ di sản (learning from heritage) và học trong di sản (learning in heritage). Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ tại Bạc Liêu không chỉ là một thể loại âm nhạc cổ truyền cần ghi nhớ ngày công nhận, mà là một không gian biểu đạt cảm xúc, cấu trúc toán học của âm nhạc tài tử và lịch sử khẩn hoang Nam Bộ. Chợ nổi Cái Răng tại Cần Thơ không đơn thuần là một địa điểm giao thương nông sản, mà là một bảo tàng sống về phương thức kinh tế thích ứng sông nước, văn hóa ứng xử giao tiếp “treo cây chèo bẻo” và tri thức quản trị logistics đường thủy độc đáo của cư dân Nam Bộ. Việc đưa học sinh nhúng mình vào không gian di sản sống này giúp tri thức học đường trở nên chân thực và đầy tính nhân văn.
2.5. Lý thuyết du lịch thông minh (Smart Tourism) và liên kết không gian vùng
Lý thuyết du lịch thông minh (Smart Tourism) xác lập mối quan hệ cộng sinh giữa hạ tầng công nghệ số — bao gồm Internet vạn vật (Internet of Things – IoT), điện toán đám mây (Cloud Computing), trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) và dữ liệu lớn (Big Data) — với không gian vật lý, tài nguyên, cộng đồng và hệ sinh thái dịch vụ tại điểm đến. Sự tích hợp này hướng tới tối ưu hóa hiệu quả quản trị tài nguyên, nâng cao chất lượng và mức độ cá nhân hóa trải nghiệm của du khách, hỗ trợ quá trình ra quyết định dựa trên dữ liệu, đồng thời bảo đảm tính bền vững về kinh tế, môi trường, văn hóa và xã hội.
Trong bối cảnh hậu đại dịch, chuyển đổi số và những tác động ngày càng phức tạp của biến đổi khí hậu tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, các định hướng của UN Tourism (2024) nhấn mạnh vai trò của đổi mới sáng tạo, đa dạng hóa sản phẩm, tăng cường khả năng chống chịu của điểm đến và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Theo đó, sự kết hợp giữa du lịch, công nghệ và giáo dục có thể trở thành một động lực chiến lược để kiến tạo những hệ sinh thái điểm đến thông minh, thích ứng và phát triển bền vững.
Đối với Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), việc tổ chức lại không gian hành chính sau ngày 1/7/2025 đã tạo ra một bối cảnh mới cho liên kết vùng. Không gian ĐBSCL trước đây gồm 13 tỉnh, thành phố, nay được tổ chức lại thành 5 đơn vị hành chính cấp tỉnh, gồm thành phố Cần Thơ và các tỉnh An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cà Mau. Sự thay đổi này không làm mất đi tính liên tục của không gian địa lý, văn hóa và du lịch; ngược lại, còn đặt ra yêu cầu tái cấu trúc các tuyến sản phẩm theo hướng liên kết quy mô lớn hơn, tích hợp đa điểm đến và vượt qua tình trạng phân mảnh hành chính cục bộ.
Trong cấu trúc không gian mới, các tuyến du lịch liên vùng có thể được tái định vị như sau:
- Tuyến “Những nẻo đường phù sa”: Kết nối Thành phố Hồ Chí Minh – Đồng Tháp – Vĩnh Long – thành phố Cần Thơ – Cà Mau, hình thành một hành lang du lịch – giáo dục trải nghiệm xuyên suốt từ cửa ngõ vùng Đông Nam Bộ đến cực Nam Tổ quốc. Theo địa danh trước sắp xếp, tuyến này đi qua các không gian Tiền Giang, Vĩnh Long, Cần Thơ, Hậu Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu và Cà Mau.
- Tuyến “Non nước hữu tình”: Kết nối Thành phố Hồ Chí Minh – Đồng Tháp – Vĩnh Long, khai thác hệ sinh thái sông nước, miệt vườn, cù lao, di sản văn hóa và đời sống cộng đồng đặc trưng. Theo không gian địa lý trước sắp xếp, tuyến bao gồm Tiền Giang, Bến Tre và Trà Vinh.
- Tuyến “Sắc màu vùng biên”: Kết nối Thành phố Hồ Chí Minh – Tây Ninh – Đồng Tháp – An Giang, khai thác các giá trị lịch sử, văn hóa, tâm linh, sinh thái đất ngập nước, địa hình núi và không gian biên giới. Theo địa giới trước sắp xếp, hành lang này đi qua Long An, Đồng Tháp, An Giang và Kiên Giang.
Cách tiếp cận trên cho phép duy trì đồng thời hai lớp không gian: lớp địa danh lịch sử – văn hóa của các điểm đến trước sắp xếp và lớp quản trị hành chính mới sau ngày 1/7/2025. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với nghiên cứu du lịch, bởi giá trị của một điểm đến không mất đi khi địa giới hành chính thay đổi; thay vào đó, các tài nguyên tự nhiên, di sản, cộng đồng, ký ức địa phương và thương hiệu điểm đến tiếp tục tồn tại trong một cấu trúc quản trị không gian mới.
Bước sang năm 2026, định hướng tăng cường liên kết và hợp tác nhằm phát triển du lịch hiệu quả, bền vững tiếp tục trở thành một trọng tâm chiến lược của vùng. Việc thúc đẩy các sáng kiến về du lịch xanh, chuyển đổi số, phát triển sản phẩm liên kết và tăng cường hợp tác giữa các địa phương cho thấy ĐBSCL đang từng bước chuyển từ tư duy phát triển dựa trên những điểm đến riêng lẻ sang cách tiếp cận hệ sinh thái điểm đến liên kết vùng (interconnected destination ecosystem).
Từ góc độ của nghiên cứu này, sự chuyển đổi về cấu trúc hành chính và tư duy liên kết vùng tạo ra tiền đề quan trọng để phát triển mô hình SkillTrip X. Theo đó, toàn bộ ĐBSCL có thể được kiến tạo như một Vùng học tập liên tỉnh, liên thành phố (Inter-provincial Learning Region), trong đó mỗi điểm đến đóng vai trò như một “trạm kích hoạt nhận thức” (cognitive activation station) và mỗi hành trình liên vùng trở thành một chuỗi trải nghiệm học tập liên hoàn.
Trên nền tảng của Smart Tourism, SkillTrip X có thể tích hợp AI, dữ liệu lớn, bản đồ số, Digital Twin, VR/AR/VR360, Digital Portfolio và các hệ thống AI-Augmented Agents để kết nối người học với tài nguyên tự nhiên, di sản văn hóa, cộng đồng địa phương và các vấn đề thực tiễn của từng điểm đến. Qua đó, một chuyến du lịch học đường không còn giới hạn ở hoạt động tham quan đơn lẻ mà được chuyển hóa thành một tiến trình học tập thông minh gồm chuẩn bị trước chuyến đi (Pre-Trip), trải nghiệm thực địa (On-Trip), phản tư (Reflection), kiến tạo tri thức (Knowledge Construction), thực hiện dự án (Project), xây dựng hồ sơ số (Digital Portfolio) và học tập suốt đời (Lifelong Learning).
Như vậy, Smart Tourism không chỉ cung cấp hạ tầng công nghệ cho hoạt động du lịch mà còn tạo ra nền tảng không gian – dữ liệu – kết nối để phát triển Smart Experiential Learning liên vùng. Đây chính là cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng để định vị ĐBSCL như một hệ sinh thái học tập mở, thông minh và liên kết, nơi ranh giới hành chính không còn là giới hạn của trải nghiệm giáo dục, mà trở thành những mắt xích trong một mạng lưới học tập liên vùng có khả năng phát triển năng lực số, tư duy hệ thống, ý thức bền vững và năng lực 7Cs cho người học trong kỷ nguyên AI.
2.6. Khoảng trống lý luận tổng hợp (Theoretical Gaps)
Qua tổng quan sâu sắc hệ thống lý thuyết, nghiên cứu lập biểu đồ đối sánh điểm mạnh và hạn chế của các lý thuyết nền tảng để làm nổi bật khoảng trống lý luận cốt lõi mà mô hình SkillTrip X sẽ giải quyết:
Bảng 2: Đối sánh hệ lý thuyết nền tảng và khoảng trống tích hợp
| Hệ lý thuyết | Điểm mạnh lý luận | Hạn chế khi áp dụng độc lập vào thực địa liên vùng |
| Educational Tourism | Lý giải cơ chế dịch chuyển tạo động lực nhận thức. | Thiếu khung công nghệ cá nhân hóa hành trình xuyên tỉnh. |
| Experiential Learning | Chu trình chuyển hóa trải nghiệm thành tri thức vững chắc. | Mô hình mang tính tuyến tính, thiếu tính thích ứng thời gian thực ngoài thực địa. |
| Smart Learning | Tối ưu hóa công nghệ số thích ứng năng lực cá nhân. | Quá phụ thuộc không gian số, thiếu tính kết nối cảm xúc nhân văn thực địa. |
| Living Heritage | Chuyển hóa văn hóa bản địa thành chất liệu giáo dục bền vững. | Phương thức truyền thụ còn mang tính truyền thống, khó tự động hóa đánh giá. |
| Smart Tourism | Cơ sở hạ tầng dữ liệu và công cụ quản trị điểm đến thông minh. | Hướng tới khách du lịch thương mại, thiếu cấu trúc sư phạm đầu ra. |
Khoảng trống lý luận tổng hợp: Hiện nay chưa có một mô hình lý thuyết thống nhất nào có khả năng hợp nhất năm trục tư tưởng trên thành một khung cấu trúc sư phạm hoàn chỉnh nhằm vận hành các hành trình du lịch giáo dục trải nghiệm xuyên suốt một không gian địa lý văn hóa liên vùng phức hợp như ĐBSCL trong kỷ nguyên AI.
- PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (Research Methodology)
3.1. Thiết kế nghiên cứu (Research Design)
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp Nghiên cứu lý thuyết (Conceptual Research) kết hợp chặt chẽ với phương pháp Nghiên cứu dựa trên thiết kế (Design-Based Research – DBR) (Jaakkola, 2020; McKenney & Reeves, 2018). Lựa chọn phương pháp luận này xuất phát từ mục tiêu cốt lõi của đề tài: không chỉ mô tả thực trạng một cách thụ động mà chủ động kiến tạo, xây dựng một khung lý thuyết mới có tính liên ngành cao và đề xuất một giải pháp can thiệp giáo dục có cấu trúc vận hành cụ thể, có khả năng tùy biến và ứng dụng trực tiếp vào bối cảnh thực địa phức tạp của 5 tỉnh, thành phố ĐBSCL.
3.2. Tiến trình và phương pháp cụ thể
Nghiên cứu được triển khai đồng bộ qua ba phương pháp cốt lõi sau:
- Phương pháp phân tích tài liệu định tính (Document Analysis): Thực hiện rà soát, giải mã và phân tích sâu sắc các văn bản chiến lược, khung năng lực quốc tế (UNESCO, OECD, EU) và các báo cáo phát triển kinh tế – du lịch chính thống của vùng ĐBSCL từ năm 2024 đến năm 2026 nhằm bảo đảm tính cập nhật và chính xác về mặt dữ liệu thực tiễn.
- Phương pháp phân tích đối sánh (Comparative Analysis): Tiến hành mổ xẻ các mô hình học tập kinh điển hiện hành (như chu trình Kolb, mô hình dã ngoại truyền thống) để chỉ ra các điểm giới hạn mang tính cấu trúc, từ đó làm luận cứ khoa học cho việc mở rộng mô hình.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (Case Study Research): Lấy toàn bộ không gian địa lý – văn hóa – di sản của ĐBSCL làm trường hợp nghiên cứu điển hình cấu trúc để minh họa, kiểm chứng và chứng minh tính khả thi, tính logic của ma trận điểm đến và năng lực đầu ra của mô hình đề xuất.
3.3. Quy trình thu thập và độ tin cậy của nguồn dữ liệu
Để bảo đảm tính học thuật nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế, nguồn dữ liệu lý thuyết được trích lọc hệ thống từ các cơ sở dữ liệu khoa học uy tín cao bao gồm Scopus và Web of Science, tập trung vào các công trình nghiên cứu thuộc nhóm Q1/Q2 của các nhà xuất bản lớn (Elsevier, Springer, Taylor & Francis, Routledge). Các dữ liệu thực tiễn về vùng ĐBSCL được thu thập trực tiếp từ các báo cáo chiến lược của các tổ chức quốc tế như UNESCO, UN Tourism, FAO và hệ thống văn bản quy hoạch, số liệu thống kê chính thức của Hiệp hội Du lịch ĐBSCL và Tổng cục Thống kê Việt Nam tính đến năm 2026.
- KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (Results)
4.1. Phân loại hệ sinh thái ĐBSCL thành các nhóm học liệu thực địa liên vùng
Qua quá trình phân tích chuyên sâu tài nguyên tự nhiên và nhân văn của 13 tỉnh, thành phố vùng ĐBSCL dưới lăng kính giáo dục, nghiên cứu này đã thực hiện một bước chuyển hóa quan trọng: phân loại và cấu trúc lại toàn bộ không gian địa lý của vùng thành 6 nhóm học liệu thực địa liên vùng (Inter-regional Field Learning Textbooks). Mỗi nhóm đóng vai trò như một chương sách mở, cung cấp các chất liệu tri thức chuyên sâu cho nhiều môn học và cấp học khác nhau trong chương trình giáo dục toàn diện:
Bảng 3: Cấu trúc hóa 6 nhóm học liệu thực địa liên vùng ĐBSCL
| Phân nhóm học liệu | Địa điểm thực địa tiêu biểu | Đặc điểm không gian và tài nguyên | Nội dung học tập tích hợp chuyên sâu |
| Nhóm 1: Di sản tự nhiên & Hệ sinh thái đa dạng | VQG U Minh Thượng (Kiên Giang), VQG U Minh Hạ (Cà Mau), VQG Tràm Chim (Đồng Tháp), Rừng tràm Trà Sư (An Giang), Khu dự trữ sinh quyển thế giới Kiên Giang (UNESCO, 2006). | Rừng tràm nguyên sinh, đất ngập nước Ramsar, hệ thống sinh vật ngập mặn tiến ra biển đặc trưng. | Khoa học môi trường, Đa dạng sinh học, Sinh thái học đất ngập nước, Bảo tồn động thực vật quý hiếm (Sếu đầu đỏ). |
| Nhóm 2: Di sản văn hóa phi vật thể & Tri thức bản địa | Không gian nghệ thuật Đờn ca tài tử (Bạc Liêu, Cần Thơ), Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam (An Giang), Chợ nổi Cái Răng (Cần Thơ), Hội đua bò Bảy Núi. | Di sản phi vật thể nhân loại UNESCO (2013), các lễ hội văn hóa tâm linh phi vật thể cấp quốc gia, mô hình chợ nổi sông nước. | Lịch sử khẩn hoang, Nhân học văn hóa Nam Bộ, Cấu trúc âm nhạc cổ truyền, Kinh tế học thương mại sông nước sơ khai. |
| Nhóm 3: Di sản lịch sử, Cách mạng & Danh nhân | Khu lưu niệm nhạc sĩ Cao Văn Lầu (Bạc Liêu), Bảo tàng Lúa gạo (Cà Mau), Hệ thống căn cứ địa cách mạng và đền thờ danh nhân khắp vùng. | Các di tích lịch sử văn hóa quốc gia, không gian lưu niệm các bậc tiền hiền và bảo tàng chuyên đề. | Lịch sử dân tộc, Nghệ thuật sân khấu Cải lương, Danh nhân văn hóa, Lịch sử phát triển văn minh lúa nước phương Nam. |
| Nhóm 4: Nông nghiệp thông minh, Thủy sản & Kinh tế biển | Cánh đồng lúa mùa Tư Việt (Kiên Giang), Siêu công trình thủy lợi cống Cái Lớn – Cái Bé (Kiên Giang), Làng nghề dừa Bến Tre. | Công trình kiểm soát mặn quy mô lớn, các vùng nuôi trồng thủy sản xuất khẩu, mô hình canh tác lúa thích ứng tự nhiên. | Kỹ thuật thủy lợi hiện đại, Kinh tế nông nghiệp tuần hoàn, Khoa học quản lý tài nguyên nước, Thích ứng biến đổi khí hậu. |
| Nhóm 5: Văn hóa cộng đồng & Đa dạng sắc tộc | Các ngôi chùa và phum sóc người Khmer (Trà Vinh, Sóc Trăng), Cộng đồng người Hoa (Kiên Giang, Cần Thơ). | Kiến trúc chùa Nam tông độc đáo, ngôn ngữ, lễ hội (Chôl Chnăm Thmây, Ok Om Bok), giao thoa văn hóa Kinh – Khmer – Hoa – Chăm. | Ngôn ngữ học, Lịch sử tôn giáo, Nhân học đô thị, Nghệ thuật kiến trúc cổ truyền, Giao thoa và hòa hợp văn hóa. |
| Nhóm 6: Đổi mới sáng tạo, Đô thị thông minh & Công nghệ số | Cổng du lịch thông minh TP. Cần Thơ, Hệ thống camera AI An Giang, Trung tâm Đào tạo Y khoa AI/VR (Cần Thơ). | Hạ tầng số hóa, các ứng dụng AI Voice Guide, các trung tâm thực nghiệm công nghệ cao đầu tiên của vùng. | Khoa học máy tính, Ứng dụng AI tạo sinh, Chuyển đổi số trong dịch vụ, Quản trị đô thị thông minh, Kỹ năng công nghệ 4.0. |
Nhận xét chiến lược: Cấu trúc 6 nhóm học liệu này phá vỡ tư duy “điểm đến đơn lẻ”, cho phép các nhà thiết kế chương trình xây dựng các lộ trình học tập liên tỉnh xuyên suốt. Học sinh có thể nghiên cứu một chủ đề (ví dụ: Sự dịch chuyển của dòng nước và sinh kế) bằng cách đi từ thượng nguồn Đồng Tháp (Tràm Chim) qua trung tâm đô thị Cần Thơ (Chợ nổi) và kết thúc tại cửa biển Cà Mau.
4.2. Cấu trúc khung giáo dục trải nghiệm thông minh liên vùng SkillTrip X
Để chuyển hóa hệ sinh thái học liệu trên thành một tiến trình học tập có kiểm soát và tối ưu hóa bằng công nghệ, nghiên cứu đề xuất mô hình SkillTrip X Mekong Delta. Mô hình này thực hiện một bước đột phá về mặt sư phạm khi mở rộng chu trình 4 giai đoạn kinh điển của David Kolb thành chu trình 7 giai đoạn liên hoàn, đồng thời nhúng sâu hệ thống 6 vai trò của tác nhân AI (AI-Augmented Agents) xuyên suốt toàn bộ tiến trình học tập:
Quy trình vận hành 7 giai đoạn sư phạm của SkillTrip X:
Giai đoạn 1: Pre-Trip (Chuẩn bị và Kích hoạt nhận thức tiền trải nghiệm)
- Nội dung sư phạm: Học sinh không xuất phát một cách thụ động. Trước chuyến đi liên tỉnh, các em được giao các nhiệm vụ thiết lập mục tiêu học tập cá nhân, nghiên cứu trước tổng quan lịch sử – địa lý vùng ĐBSCL. Học sinh sử dụng kính hoặc ứng dụng thực tế ảo VR 360 để “nhúng mình thử” vào không gian không gian thực địa (như không gian chợ nổi Cái Răng hay rừng tràm Trà Sư) để xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu ban đầu.
- Tác nhân AI hỗ trợ: AI Tutor và AI Assistant. AI đóng vai trò phân tích hồ sơ năng lực hiện tại của học sinh để tự động thiết kế một lộ trình đọc hiểu cá nhân hóa; cung cấp các tài liệu đa phương tiện theo yêu cầu và hướng dẫn học sinh kỹ năng sử dụng công nghệ số trong hành trình.
- Cơ sở lý thuyết: Nguyên lý tính liên tục của trải nghiệm của Dewey (1938) và Mô hình giảm thiểu nhiễu thực địa của Orion & Hofstein (1994).
Giai đoạn 2: On-Trip (Nhúng mình trải nghiệm thực địa liên tỉnh)
- Nội dung sư phạm: Học sinh di chuyển thực tế ngoài không gian lớp học, thực hiện hành trình liên tỉnh xuyên suốt các tọa độ di sản của ĐBSCL. Tại mỗi điểm đến, học sinh tiến hành quan sát trực quan, phỏng vấn nghệ nhân/cư dân bản địa, thu thập mẫu vật sinh học, ghi âm âm thanh di sản hoặc chụp ảnh/quay phim dữ liệu số.
- Tác nhân AI hỗ trợ: AI Guide và AI Assistant. Hệ thống AI nhận biết ngữ cảnh dựa trên định vị GPS thời gian thực (Real-time Context-Aware AI) sẽ tự động kích hoạt chức năng hướng dẫn chuyên sâu bằng giọng nói (AI Voice Guide), hỗ trợ dịch thuật tức thời sang các ngôn ngữ bản địa (tiếng Khmer, tiếng Hoa) khi học sinh phỏng vấn người dân, và hỗ trợ ghi nhật ký hành trình số bằng giọng nói.
- Cơ sở lý thuyết: Giai đoạn Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience) của Kolb (1984) và Lý thuyết sinh thái không gian của Falk & Balling (1982).
Giai đoạn 3: Reflection (Phản tư đa chiều và Xử lý cảm xúc)
- Nội dung sư phạm: Cuối mỗi ngày hành trình hoặc ngay sau khi kết thúc một trạm học liệu, học sinh được yêu cầu dừng lại để thực hiện hoạt động suy ngẫm có cấu trúc. Các em viết nhật ký phản tư (Reflective Journal), thực hiện thảo luận nhóm nhỏ, phân tích các cú sốc văn hóa hoặc các cảm xúc trân trọng đối với thiên nhiên và con người ĐBSCL, đồng thời đối sảnh sự khác biệt văn hóa – kinh tế giữa các tỉnh đã đi qua.
- Tác nhân AI hỗ trợ: AI Reflection và AI Analytics. Tác nhân AI sẽ quét nội dung nhật ký số của học sinh (bằng văn bản hoặc giọng nói), sử dụng thuật toán phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis) để nhận diện các điểm thăng trầm về mặt nhận thức của học sinh, từ đó tự động đưa ra các câu hỏi gợi mở mang tính cá nhân hóa cao để thúc đẩy học sinh suy nghĩ sâu hơn.
- Cơ sở lý thuyết: Luận điểm phản tư của Dewey (1938), giai đoạn Quan sát phản chiếu (Reflective Observation) của Kolb (1984), và Khung phản tư cảm xúc của Boud và cộng sự (1993).
Giai đoạn 4: Knowledge Construction (Kiến tạo và Khái niệm hóa tri thức số)
- Nội dung sư phạm: Học sinh chuyển hóa các dữ liệu thô và các suy ngẫm rời rạc thành các cấu trúc tri thức có tính hệ thống. Các em thực hiện các hoạt động vẽ sơ đồ tư duy liên vùng, thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa biến đổi khí hậu và sinh kế người dân, đúc kết các quy luật khoa học hoặc các giá trị cốt lõi của di sản sống ĐBSCL.
- Tác nhân AI hỗ trợ: AI Tutor và AI Knowledge Graph. AI hỗ trợ học sinh tổng hợp dữ liệu, tự động xây dựng các bản đồ tri thức trực quan (Knowledge Graphs) kết nối các khái niệm học thuật với dữ liệu thực địa mà học sinh thu thập được, giúp phát hiện các mối liên kết logic phức tạp mà mắt thường dễ bỏ qua.
- Cơ sở lý thuyết: Lý thuyết kiến tạo của Piaget và giai đoạn Khái niệm hóa trừu tượng (Abstract Conceptualization) của Kolb (2015).
Giai đoạn 5: Project (Thực nghiệm dự án giải quyết vấn đề thực địa)
- Nội dung sư phạm: Đây là giai đoạn chuyển hóa tri thức thành hành động. Học sinh làm việc theo nhóm để thiết kế và triển khai một dự án cụ thể nhằm giải quyết một vấn đề thực tế của vùng ĐBSCL. Ví dụ: xây dựng cẩm nang du lịch xanh cho một làng nghề ở Bến Tre, thiết kế chiến dịch truyền thông số bảo tồn sếu đầu đỏ ở Tràm Chim, hoặc đề xuất giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa trên chợ nổi Cái Răng.
- Tác nhân AI hỗ trợ: AI Coach. AI hoạt động như một chuyên gia tư vấn chiến lược cho nhóm, liên tục phản biện các giải pháp của học sinh, cung cấp dữ liệu giả lập về môi trường/kinh tế để học sinh thử nghiệm tính khả thi của dự án và gợi ý các công cụ số để hoàn thiện sản phẩm.
- Cơ sở lý thuyết: Giai đoạn Thử nghiệm tích cực (Active Experimentation) của Kolb (1984) và Lý thuyết học tập phục vụ cộng đồng (Service-Learning) của Eyler & Giles (1999).
Giai đoạn 6: Digital Portfolio (Xây dựng hồ sơ năng lực số thích ứng)
- Nội dung sư phạm: Học sinh không làm bài thi kiểm tra trên giấy truyền thống. Toàn bộ quá trình học tập, các sản phẩm dự án, video nhật ký, bản đồ tri thức và các chứng nhận số thu thập được dọc hành trình 13 tỉnh thành sẽ được đóng gói lại thành một Hồ sơ năng lực kỹ thuật số cá nhân (Digital Portfolio). Đây là minh chứng sống động và toàn diện nhất về sự phát triển năng lực của người học.
- Tác nhân AI hỗ trợ: AI Assessment. Hệ thống AI sử dụng các tiêu chí đánh giá năng lực chuẩn hóa quốc tế để tự động phân tích toàn bộ hồ sơ số của học sinh, đưa ra các nhận xét định tính sâu sắc, chỉ rõ các điểm mạnh về năng lực (ví dụ: tư duy phản biện đạt mức độ nào, năng lực số đạt bậc mấy) và cấp chứng nhận số (Digital Badges) dựa trên công nghệ Blockchain.
- Cơ sở lý thuyết: Khung đánh giá năng lực hiện đại của Pellegrino và Griffin.
Giai đoạn 7: Lifelong Learning (Kích hoạt tư duy học tập suốt đời)
- Nội dung sư phạm: Hành trình SkillTrip X kết thúc nhưng không đóng lại quá trình học tập. Kết quả từ hồ sơ số và những trải nghiệm thực tế tại ĐBSCL được chuyển hóa thành động lực bên trong, định hướng nghề nghiệp tương lai và hình thành ý thức trách nhiệm công dân dài hạn. Học sinh duy trì sự quan tâm và tham gia vào các mạng lưới học tập, các dự án cộng đồng bảo tồn bền vững vùng ĐBSCL.
- Tác nhân AI hỗ trợ: AI Analytics. AI tiếp tục đồng hành cùng người học hậu hành trình, liên tục gợi ý các khóa học chuyên sâu phù hợp, kết nối người học với các cộng đồng nghiên cứu quốc tế và đề xuất các cơ hội phát triển nghề nghiệp xanh dựa trên thế mạnh năng lực đã được chứng minh trong chuyến đi.
- Cơ sở lý thuyết: Khế ước giáo dục thế kỷ XXI của UNESCO (2021) về học tập suốt đời và phát triển bền vững.

4.3. Ma trận triển khai thực địa “Learning Destination” liên vùng ĐBSCL
Để hiện thực hóa khung lý thuyết SkillTrip X vào không gian địa lý của 13 tỉnh thành ĐBSCL, nghiên cứu đã xây dựng một ma trận thiết kế chương trình học tập đa chiều mang tính chuẩn hóa. Bản ma trận này trực tiếp kết nối giữa Địa điểm thực địa liên tỉnh – Nội dung tri thức tích hợp – Hệ thống công nghệ AI hỗ trợ – Khung năng lực đầu ra thiết yếu:
Bảng 4. Ma trận tích hợp đa chiều giữa điểm đến học tập, nội dung tri thức, hệ thống AI trợ lực và năng lực đầu ra trong mô hình SkillTrip X Mekong Delta
| Địa điểm thực địa (Learning Destination) | Không gian địa lý sau 1/7/2025 (Tỉnh/Thành phố) | Nội dung tri thức tích hợp (Curriculum Content) | Hệ thống AI trợ lực chuyên dụng (AI-Augmented Agent) | Khung năng lực đầu ra cốt lõi (Target Competencies) |
| Vườn quốc gia Tràm Chim | Đồng Tháp | Sinh thái học đất ngập nước; chu kỳ di cư của sếu đầu đỏ; bảo tồn đa dạng sinh học và hệ sinh thái đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế theo Công ước Ramsar. | AI Biodiversity Agent: Nhận diện loài qua hình ảnh, hỗ trợ phân tích dữ liệu đa dạng sinh học và tác động của biến đổi khí hậu. | Tư duy phản biện (Critical Thinking); Trách nhiệm công dân toàn cầu (Global Citizenship). |
| Vườn quốc gia U Minh Thượng | An Giang (thuộc tỉnh Kiên Giang trước sắp xếp) | Hệ sinh thái rừng tràm ngập nước phèn; chu trình vật chất hữu cơ; đa dạng sinh học đặc hữu; bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước. | AI Ecosystem Analytics Agent: Mô phỏng khả năng phục hồi của thảm thực vật, phân tích biến động sinh thái và dự báo nguy cơ cháy rừng. | Kỹ năng giải quyết vấn đề (Problem Solving); Năng lực xanh (Green Competency). |
| Chợ nổi Cái Răng | Thành phố Cần Thơ | Nhân học kinh tế sông nước; logistics đường thủy truyền thống; văn hóa giao tiếp; thương mại trên sông và tri thức bản địa Nam Bộ. | AI Storytelling Agent: Tái hiện lịch sử hình thành và phát triển của chợ nổi thông qua giọng nói, dữ liệu số và tương tác theo ngữ cảnh. | Thấu hiểu xuyên văn hóa (Cross-cultural Understanding); Năng lực dữ liệu (Data Literacy). |
| Không gian Đờn ca tài tử Bạc Liêu | Cà Mau (thuộc tỉnh Bạc Liêu trước sắp xếp) | Cấu trúc thang âm tài tử; lịch sử âm nhạc tài tử Nam Bộ; nghệ thuật trình diễn; bản sắc địa phương và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể. | AI Cultural Heritage & Music Agent: Phân tích cấu trúc âm nhạc, hỗ trợ nhận diện nhạc cụ và hướng dẫn người học thử nghiệm hòa âm, phối khí trên nền tảng chất liệu âm nhạc truyền thống. | Sáng tạo (Creativity); Trách nhiệm bảo tồn di sản (Heritage Stewardship). |
| Công trình thủy lợi Cái Lớn – Cái Bé | An Giang (thuộc tỉnh Kiên Giang trước sắp xếp) | Kỹ thuật thủy lợi quy mô lớn; cơ chế kiểm soát mặn – ngọt; quản trị tài nguyên nước; phân tích sự đánh đổi giữa phát triển kinh tế, sản xuất nông nghiệp và bảo tồn hệ sinh thái. | AI Water Management Simulation Agent: Mô phỏng các kịch bản vận hành công trình và phân tích ảnh hưởng đến độ mặn, nguồn nước, sản xuất và hệ sinh thái khu vực. | Tư duy hệ thống (Systems Thinking); Năng lực giải quyết xung đột sinh thái (Ecological Conflict Resolution). |
| Cánh đồng lúa mùa Tư Việt | An Giang (thuộc tỉnh Kiên Giang trước sắp xếp) | Nông nghiệp thông minh dựa vào tự nhiên; đa dạng sinh học trong hệ sinh thái ruộng lúa; canh tác thích ứng với điều kiện mặn; chuỗi giá trị lúa gạo theo định hướng Net Zero. | AI Agritech Data Agent: Phân tích chỉ số carbon của đất, hỗ trợ dự báo năng suất và đánh giá khả năng thích ứng với điều kiện thời tiết, khí hậu. | Tư duy đổi mới sáng tạo (Innovation Thinking); Năng lực xanh (Green Competency). |
| Không gian làng nghề dừa và bánh phồng | Vĩnh Long và Đồng Tháp (tương ứng không gian Bến Tre và Tiền Giang trước sắp xếp) | Kinh tế học làng nghề truyền thống; chuỗi cung ứng địa phương; kỹ nghệ thủ công; phát triển sản phẩm và khả năng thích ứng với thị trường hiện đại. | AI Craft Economics Agent: Phân tích chi phí sản xuất, hỗ trợ tối ưu hóa chuỗi giá trị và thiết kế bao bì số phục vụ xây dựng thương hiệu. | Năng lực tự chủ nghề nghiệp (Career Self-Reliance); Giao tiếp (Communication). |
| Hệ thống chùa Phật giáo Nam tông Khmer | Vĩnh Long và thành phố Cần Thơ (tương ứng không gian Trà Vinh và Sóc Trăng trước sắp xếp) | Nghệ thuật kiến trúc Khmer Nam Bộ; Phật giáo Nam tông trong đời sống phum sóc; ngôn ngữ và chữ viết Khmer; bản sắc văn hóa và giao lưu cộng đồng. | AI Language Translation & Vision Agent: Hỗ trợ nhận diện và dịch văn bản Khmer, phân tích biểu tượng kiến trúc và xây dựng trải nghiệm học tập đa ngôn ngữ. | Thấu hiểu xuyên văn hóa (Cross-cultural Understanding); Giao tiếp (Communication). |
| Wonkwang – Nam Can Tho Center | Thành phố Cần Thơ | Hạ tầng công nghệ cao; ứng dụng VR/AR trong mô phỏng khoa học; tư duy thiết kế; phát triển hệ thống số và giáo dục công nghệ. | AI Tech Integration Agent: Tích hợp công cụ AI thế hệ mới, hỗ trợ hoạt động thực nghiệm số và hướng dẫn các nguyên lý lập trình cơ bản. | Năng lực điện toán và công nghệ thông tin (Computing & ICT Literacy); Tư duy thiết kế (Design Thinking). |
4.4. Hệ thống hóa 6 vai trò của AI như tác nhân tăng cường nhận thức
Để làm rõ cơ chế vận hành của công nghệ trong mô hình SkillTrip X, nghiên cứu tiến hành định nghĩa và phân tách cụ thể chức năng của 6 vai trò AI dưới dạng một ma trận phân nhiệm kiến trúc:
Bảng 5: Phân nhiệm chức năng hệ thống AI Agent trong SkillTrip X
| Tên gọi Tác nhân AI | Chức năng công nghệ cốt lõi (Core Function) | Kịch bản ứng dụng cụ thể tại thực địa ĐBSCL |
| 1. AI Tutor (Người hướng dẫn thông minh) | Cá nhân hóa lộ trình tri thức, cung cấp các khối kiến thức scaffolded (giàn giáo nhận thức) phù hợp với tốc độ học của từng học sinh. | Tự động biên soạn một bộ cẩm nang tiền thực địa về Hệ sinh thái rừng ngập mặn cho học sinh lớp 9 dựa trên vốn kiến thức sinh học hiện tại của em đó. |
| 2. AI Assistant (Trợ lý hành vụ số) | Quản lý lịch trình liên tỉnh, tự động ghi âm và chuyển hóa giọng nói thành văn bản, dịch thuật thời gian thực, điều hướng thông minh. | Hỗ trợ nhóm học sinh ghi lại biên bản phỏng vấn một nghệ nhân làm bánh phồng tại Sơn Đốc (Bến Tre), tự động dịch các thuật ngữ địa phương sang ngôn ngữ chuẩn. |
| 3. AI Coach (Huấn luyện viên dự án) | Đồng hành, phản biện và gợi mở tư duy thiết kế giải pháp cho các dự án thực địa, cung cấp dữ liệu giả lập để thử nghiệm ý tưởng. | Đóng vai trò chuyên gia kinh tế xanh, liên tục chất vấn nhóm học sinh về tính khả thi kinh tế của mô hình Du lịch sinh thái giảm nhựa tại chợ nổi Cái Răng. |
| 4. AI Reflection (Tác nhân kích hoạt phản tư) | Sử dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và phân tích cảm xúc để phát hiện các lỗ hổng nhận thức và các xung đột cảm xúc trong nhật ký học sinh. | Quét bài viết nhật ký sau chuyến đi Tràm Chim của học sinh, nhận thấy sự lo lắng của em về loài sếu đầu đỏ, từ đó đưa ra câu hỏi: “Em nghĩ cá nhân em có thể làm gì trên không gian số để thay đổi điều này?” |
| 5. AI Analytics (Hệ thống phân tích tiến trình) | Khai phá dữ liệu học tập (Educational Data Mining), theo dõi bản đồ nhiệt di chuyển và mức độ tương tác với các trạm học liệu số của người học. | Cung cấp cho giáo viên một bảng dashboard thời gian thực chỉ rõ nhóm học sinh nào đang gặp khó khăn trong việc kết nối tri thức tại trạm cống Cái Lớn – Cái Bé để giáo viên kịp thời can thiệp. |
| 6. AI Assessment (Hệ thống đánh giá thích ứng) | Đánh giá năng lực dựa trên bằng chứng số (Evidence-based Assessment), so sánh sản phẩm đầu ra với các chuẩn năng lực quốc tế, cấp chứng nhận số. | Phân tích sản phẩm video/dự án cuối kỳ của học sinh, đối chiếu với khung DigComp 2.2 và 7Cs để đưa ra báo cáo phân tích năng lực chi tiết kèm chứng chỉ số Blockchain. |
Vận dụng đúng chỉ dẫn chiến lược của UNESCO trong cuốn Guidance for Generative AI in Education and Research:
“AI phải được triển khai như một công cụ để trao quyền cho người học, kích thích tư duy phê phán, không phải để thay thế các tương tác xã hội giữa con người với con người và các trải nghiệm thực tế vốn là nền tảng cốt lõi của một nền giáo dục nhân văn” (UNESCO, 2023, tr. 28).
Mô hình SkillTrip X định vị hệ thống AI như một “xương sống số” (digital backbone) ẩn phía sau. AI không làm hộ bài cho học sinh, không đi thay cho học sinh. AI xuất hiện để dọn dẹp các rào cản về mặt hành chính, quản lý dữ liệu lớn và đưa ra các kích thích tư duy đúng thời điểm, nhằm mục đích duy nhất: đẩy học sinh lao sâu hơn vào việc tương tác với thế giới thực và con người thực tại vùng đất ĐBSCL.
- THẢO LUẬN (Discussion)
5.1. Sự khác biệt mang tính đột phá của mô hình SkillTrip X
Để chứng minh tính mới và đóng góp học thuật của nghiên cứu, mô hình SkillTrip X được đặt trong mối quan hệ đối sảnh trực tiếp với ba phương thức hiện hành thông qua cấu trúc luận điểm khoa học:
5.1.1. So với Du lịch học đường (Educational Tourism) thương mại truyền thống
Du lịch học đường truyền thống tại Việt Nam hiện nay phần lớn đang bị thương mại hóa, vận hành bởi các công ty lữ hành thuần túy. Các chuyến đi thường chỉ dừng lại ở mức độ tham quan giải trí đơn lẻ tại một địa phương, có lịch trình xơ cứng, thiếu vắng hoàn toàn một cấu trúc sư phạm rõ ràng và không có công cụ đo lường năng lực đầu ra (Stone & Petrick, 2013). SkillTrip X Mekong Delta tạo ra bước ngoặt dựa trên ba nhân tố:
- Tính hệ thống: Chuyển hóa chuyến đi thành một tiến trình học thuật chặt chẽ gồm 7 giai đoạn liên hoàn gắn chặt với khung chương trình giáo dục chính khóa.
- Tính cá nhân hóa: Ứng dụng AI để bẻ gãy mô hình lữ hành “đồng phục” (một lịch trình cho tất cả), cho phép mỗi học sinh có một tuyến nhiệm vụ tri thức riêng phù hợp với năng lực bản thân ngay trong một đoàn đi chung.
- Tính kiến tạo: Thay vì chỉ nghe thuyết minh thụ động, học sinh bắt buộc phải đóng vai trò nhà nghiên cứu, đồng sáng tạo ra giá trị mới cho điểm đến thông qua các dự án thực địa.
5.1.2. So với Chuyến đi thực địa (Field Trip) môn học truyền thống
Các chuyến field trip bộ môn truyền thống (như thực địa môn Địa lý hay Sinh học) dù mang tính học thuật nhưng thường tồn tại dưới dạng các hoạt động ngoại khóa biệt lập, cắt rời giữa các môn học và bị giới hạn nghiêm trọng bởi biên giới địa lý của một tỉnh thành. SkillTrip X khắc phục triệt để hạn chế này bằng cách thiết lập khái niệm “Học tập dựa trên địa điểm liên vùng” (Inter-regional Place-based Learning). Ma trận điểm đến của mô hình buộc người học phải tư duy liên ngành (tích hợp Lịch sử, Địa lý, Sinh học, Công nghệ, Kinh tế) và tư duy liên vùng. Học sinh không thể hiểu trọn vẹn bài toán xâm nhập mặn nếu chỉ nhìn nó ở góc độ tỉnh Bến Tre, các em bắt buộc phải kết nối dữ liệu đó với hệ thống điều tiết thủy lợi tại Kiên Giang và sự thay đổi của thảm thực vật tại Mũi Cà Mau.
5.1.3. So với Chu trình học tập trải nghiệm kinh điển của David Kolb
Chu trình 4 giai đoạn của David Kolb (1984, 2015) là kim chỉ nam cho giáo dục trải nghiệm toàn cầu suốt nhiều thập kỷ qua. Tuy nhiên, dưới sự tác động của kỷ nguyên số và không gian di sản phức hợp, mô hình Kolb bộc lộ hai điểm hạn chế lớn: tính tuyến tính một chiều và sự thiếu vắng hạ tầng công nghệ để lưu trữ tri thức liên tục (Seel, 2012; Illeris, 2018). SkillTrip X đã thực hiện một bước mở rộng cấu trúc học thuật quan trọng:
- Bổ sung giai đoạn Pre-Trip với sự trợ lực của VR/AR nhằm giải quyết bài toán “sốc ngữ cảnh”, giúp người học xây dựng vùng phát triển gần nhất (ZPD) trước khi tiếp xúc thực địa.
- Bổ sung giai đoạn Digital Portfolio và Lifelong Learning nhằm phá vỡ tính đóng băng của chuyến đi, chuyển hóa các tri thức trải nghiệm ngắn hạn thành các minh chứng năng lực số có giá trị lâu dài, kết nối hữu cơ quá khứ, hiện tại và tương lai của người học.
5.2. Ý nghĩa chiến lược đối với việc định vị ĐBSCL thành một “Liên vùng Học tập”
Việc áp dụng mô hình SkillTrip X tạo ra một bước chuyển dịch tư duy hệ thống mang tầm chiến lược, tái định vị toàn bộ 13 tỉnh, thành phố ĐBSCL không chỉ là một vùng trọng điểm nông nghiệp hay điểm đến du lịch sinh thái thuần túy, mà trở thành một Liên vùng Học tập (Inter-provincial Learning Region) mở quy mô lớn. Mô hình mang lại bốn đóng góp vĩ mô:
- Nâng tầm và gia tăng chuỗi giá trị cho ngành du lịch vùng: Dữ liệu thực tiễn năm 2025 cho thấy ĐBSCL đón hơn 63,3 triệu lượt khách, đem lại doanh thu vượt 80.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, chỉ số chi tiêu bình quân trên mỗi du khách vẫn ở mức thấp do sản phẩm du lịch trùng lặp (miệt vườn, sông nước đơn thuần). SkillTrip X dịch chuyển phân khúc từ du lịch đại chúng giá trị thấp sang Du lịch giáo dục thông minh chất lượng cao, thu hút dòng khách học sinh, sinh viên, chuyên gia quốc tế có thời gian lưu trú dài ngày và mức chi tiêu cao cho các hoạt động trí tuệ.
- Thúc đẩy phát triển bền vững nương tựa tự nhiên: Mô hình kết nối chặt chẽ giữa hoạt động giáo dục và bảo tồn sinh sinh thái. Báo cáo của FAO (2025) về phát triển chuỗi giá trị lúa gạo phát thải thấp tại ĐBSCL khẳng định vùng đất này cần một cuộc cách mạng về nhận thức xã hội. Thông qua các dự án thực địa của SkillTrip X tại các cánh đồng lúa mùa hay các khu Ramsar, tri thức bảo vệ môi trường và thích ứng biến đổi khí hậu được chuyển hóa thành các giải pháp số thực tế, trực tiếp đóng góp cho mục tiêu Net Zero của vùng.
- Đa dạng hóa sản phẩm dựa trên bản sắc độc nhất: Dựa trên nền tảng hơn 80 chương trình du lịch liên kết hiện có của Hiệp hội Du lịch ĐBSCL, mô hình bổ sung “linh hồn sư phạm” vào các tuyến đi, biến các danh lam thắng cảnh thành các “phòng thí nghiệm mở”, giúp giải quyết bài toán đồng điệu sản phẩm giữa các tỉnh trong vùng.
- Cơ chế hóa sự liên kết vùng một cách thực chất: Hợp nhất hạ tầng của 13 tỉnh thành thành một mạng lưới giáo dục mở. Sự kết nối này hiện thực hóa sâu sắc chủ đề hành động năm 2026 của Hiệp hội Du lịch ĐBSCL: “Tăng cường liên kết và hợp tác để phát triển du lịch hiệu quả và bền vững”.
5.3. Khả năng mô hình hóa và nhân rộng trên quy mô quốc gia (Scalability)
Mặc dù được thiết kế và tối ưu hóa dựa trên các chất liệu đặc thù của vùng sông nước ĐBSCL, cấu trúc cốt lõi của Khung cấu trúc SkillTrip X (gồm chu trình 7 giai đoạn và ma trận tích hợp 4 chiều) sở hữu tính linh hoạt lý thuyết và tính mở phương pháp luận rất cao. Điều này cho phép mô hình có khả năng tùy biến, mô hình hóa và chuyển giao thực tiễn (scalability) một cách dễ dàng sang các vùng kinh tế – di sản trọng điểm khác trên toàn lãnh thổ Việt Nam:
- Tùy biến cho Vùng Tây Nguyên: Giữ nguyên cấu trúc 7 giai đoạn và hệ thống AI Agent, thay thế các học liệu thực địa bằng hệ sinh thái rừng nhiệt đới, không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên (Di sản phi vật thể UNESCO), văn hóa sử thi và các nông trường cà phê bền vững nhằm phát triển nhóm năng lực thấu hiểu nhân học văn hóa và nông nghiệp sinh thái cao nguyên.
- Tùy biến cho Vùng Duyên hải miền Trung: Dịch chuyển ma trận điểm đến vào hệ thống các di sản văn hóa thế giới dọc miền Trung (Cố đô Huế, Phố cổ Hội An, Thánh địa Mỹ Sơn) kết nối với hệ sinh thái biển đảo, các vịnh biển và siêu công trình kinh tế biển để phát triển năng lực kinh tế đại dương và bảo tồn di sản vật thể.
- Tùy biến cho Vùng Trung du và miền núi phía Bắc: Ứng dụng mô hình vào không gian địa hình địa chất độc đáo (Cao nguyên đá Đồng Văn), hệ thống ruộng bậc thang kỳ vĩ và không gian văn hóa đa sắc tộc của các đồng bào dân tộc thiểu số nhằm phát triển năng lực nghiên cứu địa chất học và nhân học văn hóa tộc người.
Sự linh hoạt này khẳng định SkillTrip X không phải là một giải pháp mang tính cục bộ địa phương mà là một khung tham chiếu sư phạm quốc gia thế hệ mới, góp phần hệ thống hóa và chuẩn hóa toàn bộ ngành du lịch giáo dục trải nghiệm thông minh tại Việt Nam bước vào kỷ nguyên kinh tế tri thức và AI.
- KẾT LUẬN (Conclusion)
6.1. Khẳng định (Affirmation)
Nghiên cứu này đã phân tích một cách toàn diện và có hệ thống tiềm năng chiến lược của Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) dưới góc nhìn của khoa học giáo dục hiện đại, đồng thời xây dựng mô hình SkillTrip X Mekong Delta như một khung lý thuyết tích hợp về Học tập Trải nghiệm Thông minh Liên vùng (Smart Experiential Learning Inter-regional Framework) trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.
Trên nền tảng giao thoa lý thuyết giữa Giáo dục trải nghiệm (Experiential Learning) (Dewey, 1938; Kolb, 1984), Môi trường học tập thông minh (Smart Learning Environment) (Hwang, 2014), Di sản sống (Living Heritage) (UNESCO, 2021) và Du lịch thông minh (Smart Tourism), nghiên cứu đã thiết lập một kiến trúc vận hành tích hợp, bao gồm chu trình sư phạm bảy giai đoạn liên hoàn và hệ sinh thái số với sáu vai trò của các tác nhân AI tăng cường (AI-Augmented Agents). Cấu trúc này cho phép kết nối liên tục giữa trải nghiệm thực địa, phản tư, kiến tạo tri thức, thực hiện dự án, đánh giá năng lực và xây dựng hồ sơ học tập số, qua đó mở rộng không gian học tập vượt ra ngoài giới hạn của lớp học truyền thống.
Nghiên cứu khẳng định rằng SkillTrip X Mekong Delta vượt ra ngoài phạm vi của một giải pháp kỹ thuật nhằm tổ chức các chuyến tham quan hoặc dã ngoại học đường thông thường; thay vào đó, mô hình được định vị như một triết lý và phương pháp luận giáo dục trải nghiệm thông minh, được kiến tạo trên nền tảng hệ sinh thái tự nhiên, văn hóa, di sản sống, cộng đồng bản địa và hạ tầng công nghệ số của ĐBSCL.
Bằng việc tái cấu trúc toàn bộ không gian địa lý của 13 tỉnh, thành phố ĐBSCL trước sắp xếp, nay thuộc 5 tỉnh, thành phố theo cơ cấu hành chính có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, gồm An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cà Mau và thành phố Cần Thơ, nghiên cứu đề xuất kiến tạo ĐBSCL thành một Vùng học tập liên tỉnh, liên thành phố (Inter-provincial Learning Region) có tính mở, kết nối và xuyên biên giới hành chính. Trong cấu trúc này, mỗi điểm đến trở thành một “trạm kích hoạt nhận thức” (cognitive activation station); mỗi hành trình thực địa trở thành một chuỗi trải nghiệm học tập liên hoàn; và toàn bộ không gian vùng được chuyển hóa thành một hệ sinh thái giáo dục mở, nơi người học có thể quan sát, tương tác, phản tư, kiến tạo tri thức và giải quyết những vấn đề thực tiễn.
Thông qua cơ chế đó, SkillTrip X Mekong Delta tạo điều kiện để người học phát triển một cách toàn diện và tích hợp các nhóm năng lực thiết yếu của thế kỷ XXI, bao gồm khung kỹ năng 7Cs, năng lực số theo DigComp 2.2 (Vuorikari et al., 2022), năng lực AI theo các khung năng lực dành cho học sinh của UNESCO (2024), năng lực công dân toàn cầu, tư duy hệ thống và năng lực xanh nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu. Đặc biệt, ma trận tích hợp đa chiều “Điểm đến – Nội dung học tập – Hệ thống AI trợ lực – Năng lực đầu ra” được xác lập như một công cụ phương pháp luận cốt lõi, giúp chuyển hóa tài nguyên điểm đến thành nội dung giáo dục, trải nghiệm thành tri thức, tri thức thành năng lực và năng lực thành hành động có trách nhiệm.
Theo tinh thần đó, triết lý cốt lõi của SkillTrip X Mekong Delta có thể được khái quát như sau:
“Hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân; nhưng hành trình học tập suốt đời bắt đầu từ một trải nghiệm có ý nghĩa.”
Thông điệp này phản ánh bản chất của mô hình: học tập không chỉ diễn ra trong lớp học, mà được mở rộng trên toàn bộ hành trình tương tác giữa con người, thiên nhiên, di sản, cộng đồng và công nghệ. Chính sự kết nối giữa trải nghiệm có ý nghĩa với phản tư có cấu trúc, AI có trách nhiệm và hành động thực tiễn là nền tảng để hình thành năng lực học tập suốt đời trong kỷ nguyên số.
6.2. Định hướng phát triển (Future Directions)
Để phát huy đầy đủ giá trị lý luận và chuyển hóa mô hình SkillTrip X Mekong Delta thành những chương trình giáo dục có khả năng triển khai trong thực tiễn, các định hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai cần được tổ chức đồng bộ theo bốn trụ cột chiến lược sau:
Thứ nhất, về chính sách và quản trị liên vùng. Cần xây dựng một chiến lược phát triển dài hạn dựa trên tư duy hệ thống, từng bước chuyển dịch từ mô hình giáo dục chủ yếu dựa trên truyền thụ tri thức sang mô hình học tập trải nghiệm, cá nhân hóa và tích hợp sâu công nghệ số. Sự phối hợp liên ngành giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, các cơ quan quản lý liên quan cùng chính quyền của 5 tỉnh, thành phố ĐBSCL theo cơ cấu hành chính sau ngày 1/7/2025 là điều kiện quan trọng để kiến tạo toàn vùng thành một Vùng học tập liên tỉnh, liên thành phố có khả năng kết nối tài nguyên giáo dục, du lịch, văn hóa, sinh thái và công nghệ.
Các tuyến du lịch liên kết hiện có, như “Những nẻo đường phù sa”, “Non nước hữu tình” và “Sắc màu vùng biên”, cần được nghiên cứu nâng cấp từ các tuyến tham quan truyền thống thành những hành lang học tập trải nghiệm thông minh (Smart Experiential Learning Corridors) thông qua việc tích hợp cấu trúc sư phạm SkillTrip X. Theo đó, mỗi điểm dừng chân cần được xác định rõ về mục tiêu học tập, nội dung tri thức, hoạt động trải nghiệm, công nghệ AI trợ lực, sản phẩm đầu ra và tiêu chí đánh giá năng lực. Quá trình này cần gắn với định hướng tăng cường liên kết, hợp tác và phát triển du lịch theo hướng hiệu quả, xanh và bền vững của toàn vùng.
Thứ hai, về phát triển nguồn nhân lực giáo dục. Cần tái định vị căn bản vai trò của người dạy trong hệ sinh thái giáo dục số. Giáo viên không còn chỉ giữ vai trò truyền đạt nội dung mà cần trở thành nhà thiết kế trải nghiệm học tập (learning experience designer), người kiến tạo tri thức liên vùng (inter-regional knowledge designer) và người điều phối học tập thông minh (smart learning facilitator).
Để thực hiện vai trò này, giáo viên cần được trang bị đồng bộ năng lực thiết kế giáo dục trải nghiệm, năng lực số, năng lực dữ liệu, hiểu biết về AI, đạo đức AI, kỹ năng sử dụng VR/AR/XR và khả năng điều phối các hệ thống AI-Augmented Agents trong quá trình cá nhân hóa lộ trình học tập. Các chương trình đào tạo và tập huấn chuyên sâu về AI, VR/AR, Digital Portfolio và giáo dục trải nghiệm cần được xây dựng theo hướng liên ngành, kết nối các trường đại học, cơ sở giáo dục phổ thông, doanh nghiệp EdTech, cơ quan quản lý và các điểm đến học tập trong toàn vùng. Trong đó, các cơ sở giáo dục đại học lớn tại thành phố Cần Thơ có thể đóng vai trò trung tâm đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ giáo dục cho ĐBSCL.
Thứ ba, về phát triển hạ tầng số và giải pháp công nghệ AI. Cần xây dựng một chiến lược số hóa có hệ thống đối với các điểm đến tự nhiên, di sản văn hóa vật thể và phi vật thể, làng nghề, không gian sản xuất, hệ sinh thái đất ngập nước và các trung tâm khoa học – công nghệ của ĐBSCL. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất phát triển Nền tảng dữ liệu số liên vùng (Inter-regional Digital Data Platform) dành riêng cho giáo dục trải nghiệm và du lịch học đường thông minh.
Nền tảng này có thể tích hợp các công nghệ như AI Voice Guide, Computer Vision, Digital Twin, VR/AR/VR360, bản đồ học tập số, hệ thống nhận diện đa dạng sinh học theo thời gian thực, AI Tutor, AI Reflection Coach, AI Project Mentor và Digital Portfolio. Mục tiêu không phải là thay thế giáo viên hay trải nghiệm trực tiếp bằng công nghệ, mà sử dụng AI như một hệ thống trợ lực nhằm mở rộng khả năng tiếp cận tri thức, cá nhân hóa trải nghiệm, hỗ trợ phản tư và nâng cao chất lượng đánh giá năng lực.
Đồng thời, cần có chính sách thu hút các doanh nghiệp công nghệ và EdTech tham gia phát triển hạ tầng kết nối số tại những điểm đến học tập trọng yếu, đặc biệt là các khu vực có giá trị sinh thái cao như Vườn quốc gia Tràm Chim, Vườn quốc gia U Minh Thượng, các vùng đất ngập nước, khu vực ven biển, hải đảo và những không gian di sản sống đặc trưng của ĐBSCL. Việc phát triển hạ tầng phải tuân thủ các nguyên tắc về khả năng tiếp cận công bằng, an toàn dữ liệu, quyền riêng tư, đạo đức AI và bảo vệ tính toàn vẹn của hệ sinh thái.
Thứ tư, về khả năng nhân rộng và cam kết phát triển bền vững. Ma trận cấu trúc của SkillTrip X Mekong Delta cần được triển khai thí điểm tại một số trường học và điểm đến tiêu biểu thuộc 5 tỉnh, thành phố của ĐBSCL theo cơ cấu hành chính hiện hành, trên cơ sở bảo đảm tính đại diện cho các hệ sinh thái học tập khác nhau như đất ngập nước, nông nghiệp, sông nước, biển đảo, di sản văn hóa, làng nghề, đô thị và công nghệ.
Quá trình thí điểm cần được thiết kế theo phương pháp nghiên cứu thực nghiệm hoặc bán thực nghiệm, kết hợp đánh giá trước – sau (pre-test/post-test), quan sát thực địa, Digital Portfolio, rubric đánh giá năng lực và phản hồi của các bên liên quan. Các kết quả thu được sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm để kiểm định tính khả thi, hiệu quả giáo dục và khả năng mở rộng của mô hình.
Trên cơ sở đó, SkillTrip X có thể được tiếp tục nghiên cứu, tùy biến và chuyển giao sang các không gian di sản khác của Việt Nam, bao gồm Tây Nguyên với Không gian văn hóa Cồng chiêng; Duyên hải miền Trung với hệ thống di sản văn hóa, biển đảo và đô thị cổ; Trung du và miền núi phía Bắc với sự đa dạng về sinh thái, địa hình và văn hóa các dân tộc. Việc nhân rộng mô hình không nên được thực hiện theo hướng sao chép cơ học, mà cần dựa trên nguyên tắc thích ứng theo địa phương (place-based adaptation), tôn trọng bản sắc văn hóa, tri thức bản địa và đặc điểm sinh thái của từng vùng.
Toàn bộ quá trình nghiên cứu, thử nghiệm và ứng dụng SkillTrip X cần gắn kết chặt chẽ với các nguyên tắc về học tập suốt đời, giáo dục vì sự phát triển bền vững, giáo dục công dân toàn cầu và đạo đức AI. Điều này nhằm bảo đảm rằng công nghệ luôn phục vụ con người; trải nghiệm luôn dẫn đến sự trưởng thành về nhận thức và năng lực; di sản được bảo tồn thông qua giáo dục; và mỗi hành trình học tập đều góp phần hình thành những công dân có khả năng tư duy độc lập, hành động có trách nhiệm và kiến tạo một tương lai bền vững.
Từ những luận giải trên, có thể khẳng định rằng SkillTrip X Mekong Delta không chỉ là một mô hình tổ chức du lịch học đường, mà còn là một kiến trúc giáo dục trải nghiệm thông minh liên vùng, có khả năng kết nối điểm đến – tri thức – công nghệ – con người – năng lực trong một hệ sinh thái học tập thống nhất. Giá trị cốt lõi của mô hình nằm ở khả năng chuyển hóa toàn bộ không gian ĐBSCL thành một “lớp học mở không biên giới”, nơi mỗi điểm đến là một nguồn tri thức, mỗi trải nghiệm là một cơ hội phản tư, mỗi công nghệ là một công cụ trợ lực và mỗi hành trình là một bước tiến trong quá trình học tập suốt đời.
SkillTrip X Mekong Delta vì thế có thể được khái quát bằng một triết lý hành động: Đi để trải nghiệm – Học để trưởng thành – Kết nối để kiến tạo – Hành động vì tương lai bền vững.
TÀI LIỆU THAM KHẢO (References)
Lý thuyết giáo dục trải nghiệm và du lịch học đường
- Beames, S., Higgins, P., & Nicol, R. (2012). Learning Outside the Classroom: Theory and Guidelines for Practice. London: Routledge.
- Boud, D., Cohen, R., & Walker, D. (1993). Using Experience for Learning. Buckingham: Open University Press.
- Dewey, J. (1938). Experience and Education. New York: Macmillan.
- Falk, J. H., & Balling, J. D. (1982). The field trip milieu: Learning and behavior as a function of contextual events. Journal of Educational Research, 76(1), 22–28.
- Illeris, K. (2018). Contemporary Theories of Learning: Learning Theorists… in Their Own Words (2nd ed.). London: Routledge.
- Jarvis, P. (2010). Adult Education and Lifelong Learning: Theory and Practice (4th ed.). London: Routledge.
- Joplin, L. (1981). On defining experiential education. Journal of Experiential Education, 4(1), 17-20.
- Knapp, D. (2000). Memorable experiences of a science field trip. School Science and Mathematics, 100(2), 65–72.
- Kolb, D. A. (1984). Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development. Englewood Cliffs, NJ: Prentice-Hall.
- Kolb, D. A. (2015). Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development (2nd ed.). Pearson Education.
- Lewin, K. (1936). Principles of Topological Psychology. New York: McGraw-Hill.
- Orion, N., & Hofstein, A. (1994). Factors that influence learning during a scientific field trip. Journal of Research in Science Teaching, 31(10), 1097–1119.
- Priest, S., & Gass, M. A. (2018). Effective Leadership in Adventure Programming (3rd ed.). Champaign, IL: Human Kinetics.
- Ritchie, B. W. (2003). Managing Educational Tourism. Bristol: Channel View Publications.
- Seel, N. M. (2012). Encyclopedia of the Sciences of Learning. New York: Springer.
- Stone, M. J., & Petrick, J. F. (2013). The educational benefits of travel experiences: A literature review. Journal of Travel Research, 52(6), 731-744.
Smart Learning và AI trong giáo dục
- Holmes, W., Bialik, M., & Fadel, C. (2019). Artificial Intelligence in Education: Promises and Implications for Teaching and Learning. Boston: Center for Curriculum Redesign.
- Hwang, G. J. (2014). Definition, framework and research issues of smart learning environments. Smart Learning Environments, 1(1), 1-5.
- Jensen, L., & Konradsen, F. (2018). A review of the use of virtual reality head-mounted displays in education and training. Education and Information Technologies, 23(4), 1515-1529.
- Luckin, R., Holmes, W., Griffiths, M., & Forcier, L. B. (2016). Intelligence Unleashed: An Argument for AI in Education. London: Pearson.
- Radianti, J., Majchrzak, T. A., Fromm, J., & Wohlgenannt, I. (2020). A systematic review of immersive virtual reality applications for higher education: Design elements, lessons learned, and research agenda. Computers & Education, 147, 103778.
- Zawacki-Richter, O., Marín, V. I., Bond, M., & Gouverneur, F. (2019). Systematic review of research on artificial intelligence applications in higher education. International Journal of Educational Technology in Higher Education, 16(1), 39.
- Zhu, Z. T., Yu, M. H., & Riezebos, P. (2016). A research framework of smart education. Smart Learning Environments, 3(1), 1-17.
Khung năng lực và tổ chức quốc tế
- (2018). The Future of Education and Skills: Education 2030. Paris: OECD Publishing.
- Redecker, C. (2017). European Framework for the Digital Competence of Educators: DigCompEdu. Luxembourg: Publications Office of the European Union.
- Trilling, B., & Fadel, C. (2009). 21st Century Skills: Learning for Life in Our Times. San Francisco: Jossey-Bass.
- (2021). Reimagining Our Futures Together: A New Social Contract for Education. Paris: UNESCO.
- (2023). Guidance for Generative AI in Education and Research. Paris: UNESCO.
- (2024). AI Competency Framework for Students. Paris: UNESCO.
- Vuorikari, R., Kluzer, S., & Punie, Y. (2022). DigComp 2.2: The Digital Competence Framework for Citizens. Luxembourg: Publications Office of the European Union.
- World Economic Forum. (2024). Shaping the Future of Learning: The Role of AI in Education 4.0. Geneva: WEF.
Tổ chức quốc tế về du lịch và di sản
- UN Tourism. (2024). Education and diversification recognized as key to future of tourism in Asia and the Pacific. UN Tourism Press Release.
- UNESCO World Heritage Centre. (2024). World Heritage Education Programme. Paris: UNESCO.
- (2006). Khu dự trữ sinh quyển thế giới Kiên Giang.
- (2009). Khu dự trữ sinh quyển thế giới Mũi Cà Mau.
- (2013). Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ – Di sản Văn hóa Phi vật thể của Nhân loại.
Phương pháp nghiên cứu
- Jaakkola, E. (2020). Designing conceptual articles: Four approaches. AMS Review, 10(1), 18-26.
- McKenney, S., & Reeves, T. C. (2018). Conducting Educational Design Research (2nd ed.). London: Routledge.
Bối cảnh Đồng bằng sông Cửu Long
- Báo Nhân Dân. (2024). Xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
- Báo Quốc tế. (2025). Mekong Delta promotes technology-based smart tourism.
- Báo Quốc tế. (2026). An Giang cuts red tape, rolls out digital perks to court tourists.
- Chính sách Cuộc sống. (2025). Tăng tính cạnh tranh của du lịch đồng bằng sông Cửu Long.
- (2025). The development of a low-emission and high-quality rice sector in the Mekong River Delta. Rome: FAO.
- (2025). Tourism and Travel Management students learn through hands-on experiences in the Mekong Delta.
- Quản lý Nhà nước. (2024). Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số ngành Du lịch tại vùng không gian du lịch phía Đông đồng bằng sông Cửu Long.
- Travel and Tour World. (2025). Mekong Delta Unlocks Immersive Tourism with Virtual and Augmented Reality.
- Vietnam News. (2024). Mekong Delta seeks to popularise traditional art.
- vn. (2025). Preserving and promoting the value of national cultural heritage.
- vn. (2026). Lessons beyond the pages of a book.
- vn. (2026). The Mekong Delta tourism sector is expected to welcome over 63.3 million visitors in 2025.
