Tên tiếng Anh: SKILLTRIP X FOR SOUTHEASTERN VIETNAM: AN INTER-REGIONAL SMART EXPERIENTIAL LEARNING FRAMEWORK IN THE AI ERA
Tác giả: Nguyễn Văn Hùng, Thái Văn Long
TÓM TẮT (Abstract)
Trong bối cảnh chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI), du lịch học đường mở ra khả năng mở rộng không gian giáo dục vượt khỏi lớp học truyền thống. Tuy nhiên, vẫn thiếu một khung tích hợp đồng bộ giữa giáo dục trải nghiệm, học tập thông minh, AI và hệ sinh thái di sản liên vùng. Nghiên cứu này đề xuất mô hình SkillTrip X cho Vùng Đông Nam Bộ theo định hướng Học tập Trải nghiệm Thông minh Liên vùng. Trên cơ sở nghiên cứu lý thuyết, tổng quan tài liệu và phân tích trường hợp, mô hình xây dựng kiến trúc bảy giai đoạn sư phạm, sáu tác nhân AI tăng cường và ma trận “Điểm đến – Nội dung học tập – AI trợ lực – Năng lực đầu ra”. Kết quả góp phần chuyển hóa các điểm đến thành trạm kích hoạt nhận thức, đồng thời định vị Đông Nam Bộ như một Vùng học tập liên tỉnh, liên thành phố, hướng tới phát triển năng lực 7Cs, năng lực số, AI, năng lực xanh và trách nhiệm công dân toàn cầu.
Từ khóa: SkillTrip X; giáo dục trải nghiệm; học tập trải nghiệm thông minh; du lịch học đường liên vùng; Đông Nam Bộ; AI trong giáo dục; di sản sống; điểm đến học tập.

1. GIỚI THIỆU (Introduction)
Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), giáo dục đang chuyển dịch từ mô hình truyền thụ tri thức trong lớp học sang các hệ sinh thái học tập mở, thông minh, thích ứng và gắn với thực tiễn. Trong xu thế đó, du lịch học đường (educational tourism) được tiếp cận như một phương thức giáo dục trải nghiệm có cấu trúc, trong đó người học trực tiếp tương tác với các không gian lịch sử, văn hóa, sinh thái, đô thị và cộng đồng để kiến tạo tri thức, phát triển năng lực và hình thành trách nhiệm xã hội (Ritchie, 2003; Stone & Petrick, 2013).
Với hệ sinh thái tài nguyên đa dạng về lịch sử – cách mạng, văn hóa, đa dạng sinh học, biển đảo, đô thị, công nghiệp và công nghệ, Vùng Đông Nam Bộ có tiềm năng trở thành một Vùng học tập liên tỉnh, liên thành phố (Inter-provincial and Inter-city Learning Region). Theo cơ cấu hành chính có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, không gian Đông Nam Bộ hiện được tổ chức thành ba đơn vị hành chính cấp tỉnh gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai và Tây Ninh, tương ứng với không gian địa lý của sáu tỉnh, thành phố trước sắp xếp. Các điểm đến tiêu biểu như Địa đạo Củ Chi, Côn Đảo, Vườn quốc gia Cát Tiên, Vườn quốc gia Bù Gia Mập, Vườn quốc gia Lò Gò – Xa Mát và Núi Bà Đen có thể được chuyển hóa thành những điểm đến học tập (Learning Destinations) và trạm kích hoạt nhận thức (cognitive activation stations) trong một mạng lưới giáo dục trải nghiệm liên vùng.
Sự phát triển của AI, VR/AR/XR, công nghệ 3D/360°, Digital Twin và các nền tảng học tập thích ứng tiếp tục mở rộng khả năng cá nhân hóa, nhận biết ngữ cảnh và hỗ trợ người học trước, trong và sau hành trình thực địa. Tuy nhiên, AI cần được định vị như một tác nhân tăng cường nhận thức (augmenting agent) theo nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, nhằm hỗ trợ phản tư, kiến tạo tri thức, phân tích dữ liệu và đánh giá năng lực, thay vì thay thế vai trò của giáo viên, cộng đồng và trải nghiệm thực tế.
Tổng quan nghiên cứu cho thấy vẫn tồn tại khoảng trống trong việc tích hợp một cách có hệ thống giữa giáo dục trải nghiệm, Smart Learning, AI trong giáo dục, Living Heritage, giáo dục dựa trên nơi chốn và Smart Tourism trong bối cảnh các hành trình học tập di sản liên vùng. Để giải quyết khoảng trống này, nghiên cứu đề xuất mô hình SkillTrip X Southeastern Vietnam, gồm kiến trúc sư phạm bảy giai đoạn liên hoàn, hệ thống sáu tác nhân AI tăng cường và ma trận tích hợp “Điểm đến – Nội dung học tập – AI trợ lực – Năng lực đầu ra”.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu tập trung giải quyết ba vấn đề cốt lõi: xác định những đặc trưng cho phép chuyển hóa hệ sinh thái di sản Đông Nam Bộ thành một vùng học tập liên kết; thiết kế cấu trúc sư phạm – công nghệ của SkillTrip X nhằm tích hợp hữu cơ trải nghiệm thực địa với Smart Learning và AI; đồng thời làm rõ giá trị gia tăng của mô hình so với du lịch học đường, chuyến đi thực địa và các mô hình học tập trải nghiệm truyền thống. Qua đó, nghiên cứu hướng tới xây dựng một khung tham chiếu khoa học cho phát triển du lịch học đường thông minh, liên vùng và bền vững, góp phần phát triển năng lực 7Cs, năng lực số, năng lực AI, tư duy hệ thống, năng lực xanh, năng lực di sản và trách nhiệm công dân toàn cầu cho người học trong kỷ nguyên AI.
- CƠ SỞ LÝ LUẬN (Literature Review)
2.1. Du lịch học đường và cấu trúc không gian học tập thực địa
Du lịch học đường (Educational Tourism) là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành có bản chất phức hợp, kết nối giữa khoa học giáo dục, địa lý học hành vi và quản trị du lịch bền vững. Ritchie (2003) nhấn mạnh rằng động cơ cốt lõi của loại hình này là việc tìm kiếm tri thức thông qua sự dịch chuyển không gian. Mở rộng tầm nhìn này, Beames, Higgins và Nicol (2012) định nghĩa học tập ngoài lớp học là một tiến trình giáo dục có cấu trúc vững chắc, cho phép người học phát triển toàn diện kiến thức, kỹ năng, thái độ và hành vi thông qua các trải nghiệm thực tế bên ngoài bối cảnh trường học thông thường.
Nghiên cứu kinh điển của Orion và Hofstein (1994) về các yếu tố ảnh hưởng đến học tập thực địa đã chứng minh một quy luật: kết quả học tập của học sinh không phụ thuộc vào bản thân chuyến đi, mà phụ thuộc hoàn toàn vào cấu trúc ba giai đoạn: sự chuẩn bị nghiêm túc trước chuyến đi (pre-trip), sự hướng dẫn khoa học trong chuyến đi (on-trip), và các hoạt động xử lý thông tin sau chuyến đi (post-trip) (Orion & Hofstein, 1994). Đồng thời, Falk và Balling (1982) cũng chỉ ra rằng bối cảnh của chuyến tham quan (bao gồm cả môi trường vật chất thực địa và các tương tác xã hội) có tác động trực tiếp đến việc giảm thiểu “nhiễu nhận thức” và tăng cường khả năng lưu trữ thông tin dài hạn của người học (Falk & Balling, 1982). Knapp (2000) bổ sung rằng những ký ức học tập sâu sắc nhất luôn gắn liền với sự kết hợp giữa khám phá cá nhân tự do và sự tương tác xã hội có định hướng (Knapp, 2000).
Xét về mặt thực tiễn kinh tế và dòng khách tại Vùng Đông Nam Bộ, số liệu thống kê cho thấy sự phát triển vượt bậc của ngành du lịch vùng. Năm 2025, Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận lượng khách quốc tế đạt 8,56 triệu lượt và khách nội địa chạm mốc 45,6 triệu lượt (Sở Du lịch TP.HCM, 2025). Đồng Nai phấn đấu năm 2025 đón 4,2 triệu lượt du khách (Thông tấn xã Việt Nam, 2025). Vùng cũng đã xây dựng hoàn thiện bản đồ tương tác du lịch thông minh 3D/360 độ và trang điện tử quảng bá du lịch vùng (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2025). Đây chính là một hạ tầng cung ứng lý tưởng để chuyển hóa các dòng khách thương mại thuần túy thành các dòng người học chủ động.
2.2. Triết lý giáo dục trải nghiệm (Experiential Learning Theory)
Nền tảng triết học của nghiên cứu này được xây dựng trên tư tưởng giáo dục tiến bộ của John Dewey. Trong tác phẩm kinh điển Experience and Education, Dewey nhấn mạnh quan điểm rằng giáo dục không nên được xem đơn thuần là quá trình chuẩn bị cho tương lai, mà phải được kiến tạo như một phần hữu cơ của chính đời sống con người:
“Giáo dục không phải là sự chuẩn bị cho cuộc sống; giáo dục chính là cuộc sống.” (Education is not preparation for life; education is life itself.) (Dewey, 1938, tr. 45).
Tuy nhiên, Dewey đồng thời đưa ra một lưu ý có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng đối với các nhà giáo dục: không phải mọi trải nghiệm đều mặc nhiên mang lại giá trị giáo dục. Một trải nghiệm chỉ thực sự trở thành trải nghiệm học tập khi người học có cơ hội quan sát, phân tích, diễn giải và phản tư có hệ thống về những gì đã diễn ra:
“Chúng ta không học từ trải nghiệm… chúng ta học từ việc suy ngẫm về trải nghiệm.” (We do not learn from experience… we learn from reflecting on experience.) (Dewey, 1938, tr. 56).
Kế thừa và cụ thể hóa nền tảng tư tưởng của Dewey, Joplin (1981) xem giáo dục trải nghiệm là một tiến trình sư phạm có tổ chức, trong đó người học được đặt vào một tình huống hoặc thách thức cụ thể, trực tiếp tham gia hành động và sau đó được tạo điều kiện để thực hiện quá trình phản tư có cấu trúc (Joplin, 1981).
Trên phương diện tâm lý học và khoa học học tập, David A. Kolb (1984, 2015) đã hệ thống hóa quá trình học tập từ trải nghiệm thành Chu trình học tập trải nghiệm bốn giai đoạn (Experiential Learning Cycle) có tính liên hoàn. Kolb định nghĩa:
“Học tập là quá trình mà tri thức được tạo ra thông qua sự chuyển hóa của trải nghiệm” (Learning is the process whereby knowledge is created through the transformation of experience) (Kolb, 1984, tr. 38).
Chu trình này bao gồm: Concrete Experience (Trải nghiệm cụ thể) → Reflective Observation (Quan sát phản chiếu) → Abstract Conceptualization (Khái niệm hóa trừu tượng) → Active Experimentation (Thử nghiệm tích cực) → Concrete Experience mới (Kolb, 1984, 2015).
Tiếp nối hướng tiếp cận này, Boud, Cohen và Walker (1993) đã đưa ra những giả định nền tảng về học tập trải nghiệm:
“Trải nghiệm là nền tảng và chất xúc tác cho học tập. Người học tích cực kiến tạo trải nghiệm của chính mình. Học tập là một quá trình toàn diện. Học tập được kiến tạo về mặt xã hội và văn hóa.” (Experience is the foundation and stimulus for learning. Learners actively construct their own experience. Learning is a holistic process. Learning is socially and culturally constructed.) (Boud, Cohen & Walker, 1993).
Jarvis (2010) lập luận rằng học tập từ trải nghiệm là một quá trình phức hợp mang tính cá nhân, xã hội và hiện sinh, trong đó thế giới nội tâm của người học liên tục tương tác, thích ứng và tái cấu trúc thông qua những mối quan hệ với môi trường tự nhiên, xã hội và văn hóa (Jarvis, 2010).
Khi đặt những nguyên lý trên vào không gian du lịch học đường liên vùng Đông Nam Bộ, mỗi điểm đến di sản không còn được xem đơn thuần là một tọa độ địa lý, mà trở thành một “trạm kích hoạt nhận thức” (cognitive activation station) trong một hệ sinh thái học tập liên kết vùng. Hành trình từ Địa đạo Củ Chi (di sản cách mạng) qua Vườn Quốc gia Cát Tiên (di sản thiên nhiên) đến Côn Đảo (di sản lịch sử và biển đảo), tiếp tục đến Núi Bà Đen (di sản văn hóa – tâm linh) và Thành phố Hồ Chí Minh (đô thị thông minh) cung cấp Trải nghiệm cụ thể; hoạt động viết nhật ký số và thảo luận nhóm tạo điều kiện cho Quan sát phản chiếu; quá trình tương tác với chuyên gia và các hệ thống AI giúp Khái niệm hóa trừu tượng; và các dự án bảo tồn di sản hoặc phát triển du lịch bền vững chính là Thử nghiệm tích cực.
2.3. Môi trường học tập thông minh (Smart Learning) và AI trong giáo dục
Khái niệm môi trường học tập thông minh (Smart Learning Environments – SLE), theo khung lý thuyết của Hwang (2014), đại diện cho một bước chuyển dịch công nghệ trong giáo dục, nơi hạ tầng kỹ thuật số có khả năng nhận biết ngữ cảnh thực tế của người học thông qua các thiết bị cảm biến, định vị và kết nối không dây, từ đó đưa ra các chỉ dẫn và tài liệu học tập phù hợp nhất với vị trí và năng lực của từng cá nhân (Hwang, 2014). Zhu, Yu và Riezebos (2016) đã phát triển một khung nghiên cứu toàn diện cho giáo dục thông minh, khẳng định rằng công nghệ phải đóng vai trò tối ưu hóa thiết kế sư phạm (Zhu, Yu & Riezebos, 2016).
Trong kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo, Luckin và cộng sự (2016) trong tác phẩm Intelligence Unleashed đã làm rõ một luận điểm quan trọng: AI không xuất hiện để tự động hóa hay thay thế vai trò của người thầy, mà AI mở ra một không gian giáo dục mới nơi nó hoạt động như một hệ thống hỗ trợ thông minh, giải phóng người thầy khỏi các tác vụ hành chính để tập trung vào việc định hướng giá trị và cảm xúc cho học sinh (Luckin et al., 2016). Zawacki-Richter và cộng sự (2019) qua tổng quan hệ thống đã phân loại rõ bốn nhóm chức năng cấu trúc của AI trong không gian học thuật: đánh giá thích ứng và phản hồi cá nhân hóa, hệ thống dạy kèm thông minh (ITS), quản lý tiến trình học tập của người học, và hỗ trợ các dịch vụ học tập số suốt đời (Zawacki-Richter et al., 2019).
Tại Vùng Đông Nam Bộ, việc số hóa tài nguyên đang chuyển dịch từ lý thuyết sang các hành động thực tiễn. Thành phố Hồ Chí Minh đã có báo cáo kết quả thực hiện Đề án phát triển du lịch thông minh giai đoạn 2021 – 2025 (Sở Du lịch TP.HCM, 2025). Các công nghệ như AI, 3D, 360 độ, thực tế ảo AR/VR, blockchain đang được ứng dụng để mang đến cho du khách những trải nghiệm mới mẻ. Thành phố cũng đang nghiên cứu xây dựng Trung tâm điều hành Du lịch thông minh. Vùng Đông Nam Bộ cũng đang xây dựng hoàn thiện bản đồ tương tác du lịch thông minh 3D/360 độ (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2025). Sự xuất hiện của các ứng dụng du lịch thông minh tích hợp AI tại TP.HCM là minh chứng thực tiễn cho thấy năng lực tiếp nhận công nghệ cao của vùng, tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng các mô hình AI học thuật vào du lịch trải nghiệm.
2.4. Lý thuyết di sản sống và giáo dục di sản (Living Heritage & Heritage Education)
Khái niệm di sản sống (Living Heritage), cốt lõi của Công ước UNESCO về bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, nhấn mạnh rằng di sản không phải là những hiện vật tĩnh, mà là những thực hành văn hóa, tri thức bản địa, kỹ năng thủ công đang được các cộng đồng cư dân bản địa liên tục thực hành, tái tạo và truyền khẩu từ thế hệ này sang thế hệ khác. Báo cáo chiến lược toàn cầu của UNESCO (2021) Reimagining Our Futures Together: A New Social Contract for Education đã khẳng định rằng giáo dục thế kỷ XXI phải có trách nhiệm văn hóa, lấy tri thức bản địa và di sản sống làm chất liệu cốt lõi (UNESCO, 2021).
Như Gruenewald (2003) đã lập luận trong tác phẩm “A Critical Pedagogy of Place”:
“Nơi chốn mang tính sư phạm một cách sâu sắc” (Place is profoundly pedagogical) (Gruenewald, 2003).
Luận điểm này nhấn mạnh rằng không gian vật chất – nơi diễn ra các trải nghiệm học tập – không chỉ là bối cảnh thụ động mà là một tác nhân sư phạm tích cực, định hình nhận thức và thái độ của người học. Khi vận dụng lý thuyết di sản sống vào không gian giáo dục trải nghiệm tại Vùng Đông Nam Bộ, nghiên cứu này thiết lập một bước chuyển dịch phương pháp luận: học sinh không chỉ học về di sản (learning about heritage) qua sách vở, mà phải học từ di sản (learning from heritage) và học trong di sản (learning in heritage).
Địa đạo Củ Chi không chỉ là một công trình quân sự cần ghi nhớ, mà là một không gian sống động về ý chí kiên cường, kỹ thuật chiến tranh du kích và đời sống của người lính trong lòng đất. Côn Đảo không đơn thuần là một điểm tham quan, mà là một “trường học đấu tranh cách mạng”, nơi học sinh có thể học về lịch sử, lòng yêu nước và tinh thần bất khuất của dân tộc. Như Sobel (2004) đã viết:
“Giáo dục dựa trên địa phương là liều thuốc giải cho sự thiếu suy nghĩ về Trái Đất vốn phổ biến trong nhiều trường học” (Place-based education is the antidote to the not-thinking about the Earth common in many schools) (Sobel, 2004, tr. 6).
2.5. Lý thuyết du lịch thông minh (Smart Tourism) và liên kết không gian vùng
Lý thuyết du lịch thông minh (Smart Tourism) xác lập mối quan hệ cộng sinh giữa hạ tầng công nghệ số — bao gồm Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) — với không gian vật lý, tài nguyên, cộng đồng và hệ sinh thái dịch vụ tại điểm đến. Sự tích hợp này hướng tới tối ưu hóa hiệu quả quản trị tài nguyên, nâng cao chất lượng và mức độ cá nhân hóa trải nghiệm của du khách, hỗ trợ quá trình ra quyết định dựa trên dữ liệu, đồng thời bảo đảm tính bền vững về kinh tế, môi trường, văn hóa và xã hội.
Trong bối cảnh hậu đại dịch và những tác động của chuyển đổi số, các định hướng của UN Tourism (2024) nhấn mạnh vai trò của đổi mới sáng tạo, đa dạng hóa sản phẩm, tăng cường khả năng chống chịu của điểm đến và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao (UN Tourism, 2024). Theo đó, sự kết hợp giữa du lịch, công nghệ và giáo dục có thể trở thành một động lực chiến lược để kiến tạo những hệ sinh thái điểm đến thông minh, thích ứng và phát triển bền vững.
Đối với Vùng Đông Nam Bộ, các địa phương đã tích cực kết nối để cùng nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch vùng. Các tuyến du lịch liên vùng đã được hình thành, kết nối TP.HCM – Đồng Nai – Bình Dương – Bà Rịa – Vũng Tàu – Tây Ninh – Bình Phước thành một hành lang du lịch – giáo dục trải nghiệm xuyên suốt (VOV, 2025). Định hướng phát triển vùng sau sáp nhập đặt mục tiêu tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân đạt khoảng 10 – 11%/năm giai đoạn 2026 – 2030 (Thư viện Pháp luật, 2026).
Từ góc độ của nghiên cứu này, sự liên kết vùng đang diễn ra tạo ra tiền đề quan trọng để phát triển mô hình SkillTrip X. Theo đó, toàn bộ Vùng Đông Nam Bộ có thể được kiến tạo như một Vùng học tập liên tỉnh, liên thành phố (Inter-provincial Learning Region), trong đó mỗi điểm đến di sản đóng vai trò như một “trạm kích hoạt nhận thức” (cognitive activation station) và mỗi hành trình liên vùng trở thành một chuỗi trải nghiệm học tập liên hoàn.
2.6. Khoảng trống lý luận tổng hợp (Theoretical Gaps)
| Hệ lý thuyết | Điểm mạnh lý luận | Hạn chế khi áp dụng độc lập vào thực địa di sản liên vùng |
| Educational Tourism | Lý giải cơ chế dịch chuyển tạo động lực nhận thức | Thiếu khung công nghệ cá nhân hóa hành trình xuyên tỉnh |
| Experiential Learning | Chu trình chuyển hóa trải nghiệm thành tri thức vững chắc | Mô hình mang tính tuyến tính, thiếu tính thích ứng thời gian thực ngoài thực địa |
| Smart Learning | Tối ưu hóa công nghệ số thích ứng năng lực cá nhân | Quá phụ thuộc không gian số, thiếu tính kết nối cảm xúc nhân văn thực địa |
| Living Heritage & Heritage Education | Chuyển hóa di sản văn hóa thành chất liệu giáo dục bền vững | Phương thức truyền thụ còn mang tính truyền thống, khó tự động hóa đánh giá |
| Smart Tourism | Cơ sở hạ tầng dữ liệu và công cụ quản trị điểm đến thông minh | Hướng tới khách du lịch thương mại, thiếu cấu trúc sư phạm đầu ra |
Khoảng trống lý luận tổng hợp: Hiện nay chưa có một mô hình lý thuyết thống nhất nào có khả năng hợp nhất năm trục tư tưởng trên thành một khung cấu trúc sư phạm hoàn chỉnh nhằm vận hành các hành trình du lịch giáo dục trải nghiệm xuyên suốt một không gian di sản liên vùng phức hợp như Đông Nam Bộ trong kỷ nguyên AI.
- PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (Research Methodology)
3.1. Thiết kế nghiên cứu (Research Design)
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp Nghiên cứu lý thuyết (Conceptual Research) kết hợp chặt chẽ với phương pháp Nghiên cứu dựa trên thiết kế (Design-Based Research – DBR) (Jaakkola, 2020; McKenney & Reeves, 2018). Lựa chọn phương pháp luận này xuất phát từ mục tiêu cốt lõi của đề tài: không chỉ mô tả thực trạng một cách thụ động mà chủ động kiến tạo, xây dựng một khung lý thuyết mới có tính liên ngành cao và đề xuất một giải pháp can thiệp giáo dục có cấu trúc vận hành cụ thể, có khả năng tùy biến và ứng dụng trực tiếp vào bối cảnh thực địa phức tạp của Vùng Đông Nam Bộ.
3.2. Tiến trình và phương pháp cụ thể
Nghiên cứu được triển khai đồng bộ qua ba phương pháp cốt lõi:
- Phương pháp phân tích tài liệu định tính (Document Analysis):Thực hiện rà soát, giải mã và phân tích sâu sắc các văn bản chiến lược, khung năng lực quốc tế (UNESCO, OECD, EU), các báo cáo phát triển kinh tế – du lịch chính thống của Vùng Đông Nam Bộ và các nghiên cứu về di sản, giáo dục trải nghiệm tại khu vực từ năm 2020 đến năm 2026 nhằm bảo đảm tính cập nhật và chính xác về mặt dữ liệu thực tiễn.
- Phương pháp phân tích đối sánh (Comparative Analysis):Tiến hành mổ xẻ các mô hình học tập kinh điển hiện hành (như chu trình Kolb, mô hình dã ngoại truyền thống, giáo dục di sản hiện tại) để chỉ ra các điểm giới hạn mang tính cấu trúc, từ đó làm luận cứ khoa học cho việc mở rộng mô hình.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (Case Study Research):Lấy toàn bộ không gian địa lý – văn hóa – di sản của Vùng Đông Nam Bộ (TP.HCM, Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Bình Phước) làm trường hợp nghiên cứu điển hình cấu trúc để minh họa, kiểm chứng và chứng minh tính khả thi, tính logic của ma trận điểm đến và năng lực đầu ra của mô hình đề xuất.
3.3. Quy trình thu thập và độ tin cậy của nguồn dữ liệu
Để bảo đảm tính học thuật nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế, nguồn dữ liệu lý thuyết được trích lọc hệ thống từ các cơ sở dữ liệu khoa học uy tín bao gồm Scopus và Web of Science, tập trung vào các công trình nghiên cứu thuộc nhóm Q1/Q2 của các nhà xuất bản lớn (Elsevier, Springer, Taylor & Francis, Routledge). Các dữ liệu thực tiễn về Vùng Đông Nam Bộ được thu thập trực tiếp từ các báo cáo chiến lược của các tổ chức quốc tế như UNESCO, UN Tourism và hệ thống văn bản quy hoạch, số liệu thống kê chính thức của Sở Du lịch các tỉnh thành, Sở Giáo dục và Đào tạo Đồng Nai, và Tổng cục Thống kê Việt Nam tính đến năm 2026.
- KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (Results)
4.1. Phân loại hệ sinh thái Vùng Đông Nam Bộ thành các nhóm học liệu thực địa liên vùng
Qua quá trình phân tích chuyên sâu tài nguyên tự nhiên và nhân văn của Vùng Đông Nam Bộ dưới lăng kính giáo dục, nghiên cứu này đã thực hiện một bước chuyển hóa quan trọng: phân loại và cấu trúc lại toàn bộ không gian địa lý của vùng thành 6 nhóm học liệu thực địa liên vùng (Inter-regional Field Learning Textbooks). Mỗi nhóm đóng vai trò như một chương sách mở, cung cấp các chất liệu tri thức chuyên sâu cho nhiều môn học và cấp học khác nhau.
Như nhà nghiên cứu Gruenewald (2003) đã nhấn mạnh trong luận điểm về “phương pháp sư phạm phê phán về nơi chốn” (critical pedagogy of place):
“Phương pháp sư phạm này tìm kiếm các mục tiêu kép của việc phi thực dân hóa và ‘tái định cư’ thông qua việc tổng hợp các cách tiếp cận phê phán và dựa trên địa phương” (This pedagogy seeks the twin objectives of decolonization and “reinhabitation” through synthesizing critical and place-based approaches) (Gruenewald, 2003).
Cách tiếp cận này không chỉ giúp người học hiểu về di sản mà còn giúp họ tái kết nối với không gian sống của mình, từ đó hình thành ý thức trách nhiệm đối với việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản.
Bảng 1: Cấu trúc hóa 6 nhóm học liệu thực địa liên vùng Đông Nam Bộ
| Phân nhóm học liệu | Địa điểm thực địa tiêu biểu | Đặc điểm không gian và tài nguyên | Nội dung học tập tích hợp chuyên sâu |
| Nhóm 1: Di sản lịch sử cách mạng và kháng chiến | Địa đạo Củ Chi (TP.HCM), Dinh Độc Lập (TP.HCM), Bến Nhà Rồng (TP.HCM), Côn Đảo (Bà Rịa – Vũng Tàu) | Hệ thống đường hầm dài hơn 200 km, di tích quốc gia đặc biệt, “trường học đấu tranh cách mạng” | Lịch sử kháng chiến chống Mỹ, kỹ thuật chiến tranh du kích, tinh thần yêu nước, di sản cách mạng |
| Nhóm 2: Di sản tự nhiên và đa dạng sinh học | Vườn Quốc gia Cát Tiên (Đồng Nai), VQG Bù Gia Mập (Bình Phước), VQG Lò Gò – Xa Mát (Tây Ninh), VQG Côn Đảo (Bà Rịa – Vũng Tàu) | Danh lục Xanh IUCN, rừng phòng hộ đầu nguồn, hệ sinh thái đa dạng, “lá phổi xanh của miền Đông Nam Bộ” | Sinh thái học rừng nhiệt đới, bảo tồn đa dạng sinh học, khoa học môi trường, phát triển bền vững |
| Nhóm 3: Di sản văn hóa phi vật thể và tín ngưỡng | Không gian Đờn ca tài tử Nam Bộ, Núi Bà Đen (Tây Ninh), các lễ hội truyền thống | Di sản văn hóa phi vật thể UNESCO (2013), điểm du lịch quốc gia, hệ thống chùa chiền | Âm nhạc truyền thống, văn hóa tín ngưỡng, nghệ thuật biểu diễn, di sản văn hóa phi vật thể |
| Nhóm 4: Đô thị thông minh và đổi mới sáng tạo | Thành phố Hồ Chí Minh – Trung tâm điều hành Du lịch thông minh, ứng dụng AI, AR/VR | Hạ tầng số, các ứng dụng AI, blockchain, bản đồ du lịch thông minh 3D/360 độ | Khoa học máy tính, ứng dụng AI trong du lịch, chuyển đổi số, quản trị đô thị thông minh |
| Nhóm 5: Kinh tế biển và phát triển bền vững | Côn Đảo (Bà Rịa – Vũng Tàu), các vùng ven biển Đông Nam Bộ | Hệ sinh thái biển, du lịch sinh thái biển, phát triển bền vững | Kinh tế biển, bảo tồn hệ sinh thái biển, phát triển du lịch bền vững, thích ứng biến đổi khí hậu |
| Nhóm 6: Làng nghề truyền thống và tri thức bản địa | Nghề dệt chiếu Định Yên, các làng nghề thủ công truyền thống | Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, tri thức bản địa | Kỹ nghệ thủ công, kinh tế địa phương, bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể |
Nhận xét chiến lược: Cấu trúc 6 nhóm học liệu này phá vỡ tư duy “điểm đến đơn lẻ”, cho phép các nhà thiết kế chương trình xây dựng các lộ trình học tập liên vùng xuyên suốt. Học sinh có thể nghiên cứu một chủ đề (ví dụ: “Hành trình di sản cách mạng và bảo tồn thiên nhiên ở Đông Nam Bộ”) bằng cách đi từ Địa đạo Củ Chi (di sản cách mạng) qua Vườn Quốc gia Cát Tiên (di sản thiên nhiên) đến Côn Đảo (di sản lịch sử và biển đảo) và kết thúc tại TP.HCM (đô thị thông minh). Mỗi điểm đến cung cấp một góc nhìn khác nhau về cùng một chủ đề, tạo nên một bức tranh toàn cảnh và đa chiều.
4.2. Cấu trúc khung giáo dục trải nghiệm thông minh liên vùng SkillTrip X
Để chuyển hóa hệ sinh thái học liệu trên thành một tiến trình học tập có kiểm soát và tối ưu hóa bằng công nghệ, nghiên cứu đề xuất mô hình SkillTrip X Southeastern Vietnam. Mô hình này thực hiện một bước đột phá về mặt sư phạm khi mở rộng chu trình 4 giai đoạn kinh điển của David Kolb thành chu trình 7 giai đoạn liên hoàn, đồng thời nhúng sâu hệ thống 6 vai trò của tác nhân AI (AI-Augmented Agents) xuyên suốt toàn bộ tiến trình học tập.
Như Janet Eyler và Dwight Giles (1999) đã chỉ ra trong nghiên cứu về học tập phục vụ cộng đồng:
“Những trải nghiệm cộng đồng thách thức các giả định của học sinh, kết hợp với sự phản tư sâu sắc, có thể dẫn đến những thay đổi căn bản trong cách học sinh nhìn nhận về dịch vụ hoặc xã hội” (Community experiences that challenge student assumptions coupled with thoughtful reflection may lead to fundamental changes in the way the student views service or society) (Eyler & Giles, 1999, tr. 17).
Luận điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế các trải nghiệm có tính thách thức và kết hợp với phản tư có cấu trúc – một nguyên lý cốt lõi được tích hợp trong toàn bộ 7 giai đoạn của SkillTrip X.
Quy trình vận hành 7 giai đoạn sư phạm của SkillTrip X:
Giai đoạn 1: Pre-Trip (Chuẩn bị và Kích hoạt nhận thức tiền trải nghiệm di sản)
- Nội dung sư phạm:Học sinh không xuất phát một cách thụ động. Trước hành trình di sản liên vùng, các em được giao các nhiệm vụ thiết lập mục tiêu học tập cá nhân, nghiên cứu trước tổng quan lịch sử – địa lý Vùng Đông Nam Bộ. Học sinh sử dụng kính hoặc ứng dụng VR360 để “nhúng mình thử” vào không gian thực địa (như không gian Địa đạo Củ Chi, Vườn Quốc gia Cát Tiên hay Côn Đảo) để xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu ban đầu.
- Tác nhân AI hỗ trợ:AI Tutor và AI Assistant.
- Cơ sở lý thuyết:Nguyên lý tính liên tục của trải nghiệm của Dewey (1938) và Mô hình giảm thiểu nhiễu thực địa của Orion & Hofstein (1994).
Giai đoạn 2: On-Trip (Nhúng mình trải nghiệm thực địa di sản liên vùng)
- Nội dung sư phạm:Học sinh di chuyển thực tế ngoài không gian lớp học, thực hiện hành trình liên vùng xuyên suốt các tọa độ di sản của Đông Nam Bộ. Tại mỗi điểm đến, học sinh tiến hành quan sát trực quan, phỏng vấn cán bộ di tích/hướng dẫn viên/cư dân bản địa, thu thập dữ liệu lịch sử và sinh thái, ghi âm âm thanh di sản hoặc chụp ảnh/quay phim dữ liệu số.
- Tác nhân AI hỗ trợ:AI Guide và AI Assistant.
- Cơ sở lý thuyết:Giai đoạn Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience) của Kolb (1984) và Lý thuyết sinh thái không gian của Falk & Balling (1982).
Giai đoạn 3: Reflection (Phản tư đa chiều và Xử lý cảm xúc di sản)
- Nội dung sư phạm:Cuối mỗi ngày hành trình hoặc ngay sau khi kết thúc một trạm học liệu di sản, học sinh được yêu cầu dừng lại để thực hiện hoạt động suy ngẫm có cấu trúc. Các em viết nhật ký phản tư (Reflective Journal), thực hiện thảo luận nhóm nhỏ, phân tích các cảm xúc khi đứng trước di sản.
- Tác nhân AI hỗ trợ:AI Reflection và AI Analytics.
- Cơ sở lý thuyết:Luận điểm phản tư của Dewey (1938), giai đoạn Quan sát phản chiếu (Reflective Observation) của Kolb (1984), và Khung phản tư cảm xúc của Boud và cộng sự (1993).
Giai đoạn 4: Knowledge Construction (Kiến tạo và Khái niệm hóa tri thức di sản)
- Nội dung sư phạm:Học sinh chuyển hóa các dữ liệu thô và các suy ngẫm rời rạc thành các cấu trúc tri thức có tính hệ thống về di sản.
- Tác nhân AI hỗ trợ:AI Tutor và AI Knowledge Graph.
- Cơ sở lý thuyết:Lý thuyết kiến tạo của Piaget và giai đoạn Khái niệm hóa trừu tượng (Abstract Conceptualization) của Kolb (2015).
Giai đoạn 5: Project (Thực nghiệm dự án bảo tồn và phát triển di sản)
- Nội dung sư phạm:Học sinh làm việc theo nhóm để thiết kế và triển khai một dự án cụ thể nhằm giải quyết một vấn đề thực tế của Vùng Đông Nam Bộ.
- Tác nhân AI hỗ trợ:AI Coach.
- Cơ sở lý thuyết:Giai đoạn Thử nghiệm tích cực (Active Experimentation) của Kolb (1984) và Lý thuyết học tập phục vụ cộng đồng (Service-Learning) của Eyler & Giles (1999).
Giai đoạn 6: Digital Portfolio (Xây dựng hồ sơ năng lực số thích ứng di sản)
- Nội dung sư phạm:Toàn bộ quá trình học tập, các sản phẩm dự án, video nhật ký, bản đồ tri thức và các chứng nhận số thu thập được dọc hành trình di sản sẽ được đóng gói lại thành một Hồ sơ năng lực kỹ thuật số cá nhân (Digital Portfolio).
- Tác nhân AI hỗ trợ:AI Assessment.
- Cơ sở lý thuyết:Khung đánh giá năng lực hiện đại của Pellegrino và Griffin.
Giai đoạn 7: Lifelong Learning (Kích hoạt tư duy học tập suốt đời từ di sản)
- Nội dung sư phạm:Hành trình SkillTrip X kết thúc nhưng không đóng lại quá trình học tập. Kết quả từ hồ sơ số và những trải nghiệm thực tế tại Vùng Đông Nam Bộ được chuyển hóa thành động lực bên trong, định hướng nghề nghiệp tương lai và hình thành ý thức trách nhiệm công dân dài hạn.
- Tác nhân AI hỗ trợ:AI Analytics.
- Cơ sở lý thuyết:Khế ước giáo dục thế kỷ XXI của UNESCO (2021) về học tập suốt đời và phát triển bền vững.

4.3. Ma trận triển khai thực địa “Learning Destination” – Vùng Đông Nam Bộ
Để hiện thực hóa khung lý thuyết SkillTrip X vào không gian địa lý của Vùng Đông Nam Bộ, nghiên cứu đã xây dựng một ma trận thiết kế chương trình học tập đa chiều mang tính chuẩn hóa.
Bảng 2: Ma trận tích hợp đa chiều giữa điểm đến học tập, nội dung tri thức, hệ thống AI trợ lực và năng lực đầu ra
| Địa điểm thực địa (Learning Destination) | Tỉnh/Thành phố | Nội dung tri thức tích hợp (Curriculum Content) | Hệ thống AI trợ lực chuyên dụng (AI-Augmented Agent) | Khung năng lực đầu ra cốt lõi (Target Competencies) |
| Địa đạo Củ Chi | TP.HCM | Lịch sử kháng chiến chống Mỹ; kỹ thuật chiến tranh du kích; đời sống trong lòng đất | AI Historical Heritage Agent: Tái hiện không gian chiến tranh 3D, phân tích chiến thuật | Tư duy phản biện (Critical Thinking); Thấu hiểu lịch sử (Historical Understanding) |
| Dinh Độc Lập – Bến Nhà Rồng | TP.HCM | Lịch sử thống nhất đất nước; kiến trúc hiện đại Việt Nam; sự kiện 30/4/1975 | AI Historical Timeline Agent: Tái hiện dòng thời gian lịch sử, phân tích sự kiện | Tư duy phản biện (Critical Thinking); Công dân toàn cầu (Global Citizenship) |
| Vườn Quốc gia Cát Tiên | Đồng Nai | Sinh thái học rừng nhiệt đới; đa dạng sinh học; bảo tồn hệ sinh thái; Danh lục Xanh IUCN | AI Biodiversity Agent: Nhận diện loài qua hình ảnh, phân tích dữ liệu đa dạng sinh học | Tư duy phản biện (Critical Thinking); Năng lực xanh (Green Competency) |
| Núi Bà Đen | Tây Ninh | Văn hóa tín ngưỡng Nam Bộ; địa chất và địa mạo núi; hệ sinh thái rừng đặc dụng | AI Cultural Heritage Agent: Phân tích biểu tượng tôn giáo, tái hiện lịch sử hình thành | Thấu hiểu xuyên văn hóa (Cross-cultural Understanding); Năng lực dữ liệu (Data Literacy) |
| Vườn Quốc gia Côn Đảo | Bà Rịa – Vũng Tàu | Hệ sinh thái biển; lịch sử nhà tù Côn Đảo; “trường học đấu tranh cách mạng” | AI Marine & History Agent: Phân tích hệ sinh thái biển, tái hiện lịch sử nhà tù | Tư duy phản biện (Critical Thinking); Công dân toàn cầu (Global Citizenship) |
| Hệ sinh thái du lịch thông minh TP.HCM | TP.HCM | Ứng dụng AI, VR, AR, blockchain trong du lịch; chuyển đổi số | AI Tech Integration Agent: Tích hợp công cụ AI thế hệ mới, hướng dẫn sử dụng ứng dụng thông minh | Năng lực điện toán và công nghệ thông tin (Computing & ICT Literacy); Tư duy thiết kế (Design Thinking) |
4.4. Hệ thống hóa 6 vai trò của AI như tác nhân tăng cường nhận thức
Bảng 3: Phân nhiệm chức năng hệ thống AI Agent trong SkillTrip X Southeastern Vietnam
| Tên gọi Tác nhân AI | Chức năng công nghệ cốt lõi (Core Function) | Kịch bản ứng dụng cụ thể tại thực địa Đông Nam Bộ |
| 1. AI Tutor (Người hướng dẫn thông minh) | Cá nhân hóa lộ trình tri thức, cung cấp các khối kiến thức scaffolded phù hợp với tốc độ học | Tự động biên soạn cẩm nang tiền thực địa về Lịch sử Địa đạo Củ Chi cho học sinh lớp 9 |
| 2. AI Assistant (Trợ lý hành vụ số) | Quản lý lịch trình liên vùng, tự động ghi âm và chuyển hóa giọng nói thành văn bản, dịch thuật | Hỗ trợ nhóm học sinh ghi lại biên bản phỏng vấn tại Vườn Quốc gia Cát Tiên |
| 3. AI Coach (Huấn luyện viên dự án) | Đồng hành, phản biện và gợi mở tư duy thiết kế giải pháp cho các dự án thực địa | Đóng vai trò chuyên gia bảo tồn di sản, chất vấn nhóm về giải pháp du lịch bền vững cho Côn Đảo |
| 4. AI Reflection (Tác nhân kích hoạt phản tư) | Sử dụng NLP và phân tích cảm xúc để phát hiện lỗ hổng nhận thức và xung đột cảm xúc | Quét nhật ký sau khi tham quan Địa đạo Củ Chi, đưa ra câu hỏi gợi mở về tinh thần kiên cường |
| 5. AI Analytics (Hệ thống phân tích tiến trình) | Khai phá dữ liệu học tập, theo dõi bản đồ nhiệt di chuyển và mức độ tương tác | Cung cấp dashboard thời gian thực về nhóm học sinh đang gặp khó khăn kết nối tri thức |
| 6. AI Assessment (Hệ thống đánh giá thích ứng) | Đánh giá năng lực dựa trên bằng chứng số, so sánh với chuẩn năng lực quốc tế | Phân tích sản phẩm dự án, đối chiếu với khung DigComp 2.2 và 7Cs, cấp chứng chỉ số Blockchain |
Vận dụng đúng chỉ dẫn chiến lược của UNESCO trong cuốn Guidance for Generative AI in Education and Research:
“AI phải được triển khai như một công cụ để trao quyền cho người học, kích thích tư duy phê phán, không phải để thay thế các tương tác xã hội giữa con người với con người và các trải nghiệm thực tế vốn là nền tảng cốt lõi của một nền giáo dục nhân văn” (UNESCO, 2023, tr. 28).
Mô hình SkillTrip X định vị hệ thống AI như một “xương sống số” (digital backbone) ẩn phía sau. AI không làm hộ bài cho học sinh, không đi thay cho học sinh. AI xuất hiện để dọn dẹp các rào cản về mặt hành chính, quản lý dữ liệu lớn và đưa ra các kích thích tư duy đúng thời điểm, nhằm mục đích duy nhất: đẩy học sinh lao sâu hơn vào việc tương tác với di sản và con người thực tại Vùng Đông Nam Bộ.
4.5. Khung năng lực đầu ra
SkillTrip X Southeastern Vietnam hướng đến phát triển đồng thời các nhóm năng lực sau:
Bảng 4: Khung năng lực đầu ra của SkillTrip X Southeastern Vietnam
| Khung năng lực | Năng lực cốt lõi | Phát triển qua du lịch học đường di sản liên vùng |
| 7Cs (Trilling & Fadel, 2009) | Critical Thinking, Creativity, Communication, Collaboration, Cross-cultural Understanding, Career & Learning Self-Reliance, Computing & ICT Literacy | Phát triển toàn diện qua 7 giai đoạn và 6 điểm đến di sản đa dạng |
| OECD 2030 (OECD, 2018) | Tạo giá trị mới, Giải quyết căng thẳng và tình thế khó xử, Đảm nhận trách nhiệm | Phát triển qua các dự án bảo tồn và phát huy giá trị di sản |
| Digital Competence (DigComp 2.2) (Vuorikari et al., 2022) | Thông tin và dữ liệu, Giao tiếp và hợp tác, Tạo nội dung số, An toàn, Giải quyết vấn đề | Phát triển qua sử dụng công nghệ số và AI trong toàn bộ quy trình |
| AI Literacy (UNESCO, 2024) | Tư duy lấy con người làm trung tâm, Đạo đức AI, Kỹ thuật và ứng dụng AI, Thiết kế hệ thống AI | Phát triển qua tương tác với AI trong các giai đoạn |
| Global Citizenship | Nhận thức toàn cầu, Trách nhiệm công dân | Phát triển qua hiểu biết về di sản cách mạng và bảo tồn di sản |
| Heritage Competence | Thấu hiểu lịch sử – văn hóa, Trách nhiệm bảo tồn di sản, Năng lực nghiên cứu di sản | Phát triển qua trải nghiệm trực tiếp với các di sản cách mạng, tự nhiên và văn hóa |
- THẢO LUẬN (Discussion)
5.1. Sự khác biệt mang tính đột phá của mô hình SkillTrip X
5.1.1. So với Du lịch học đường (Educational Tourism) thương mại truyền thống
Du lịch học đường truyền thống tại Việt Nam hiện nay phần lớn đang bị thương mại hóa, vận hành bởi các công ty lữ hành thuần túy. Các chuyến đi thường chỉ dừng lại ở mức độ tham quan giải trí đơn lẻ tại một địa phương, thiếu vắng hoàn toàn một cấu trúc sư phạm rõ ràng (Stone & Petrick, 2013). SkillTrip X Southeastern Vietnam tạo ra bước ngoặt dựa trên ba nhân tố: (1) Tính hệ thống – chuyển hóa chuyến đi thành một tiến trình học thuật chặt chẽ gồm 7 giai đoạn liên hoàn gắn chặt với khung chương trình giáo dục chính khóa; (2) Tính cá nhân hóa – ứng dụng AI để bẻ gãy mô hình lữ hành “đồng phục”; (3) Tính kiến tạo – học sinh đóng vai trò nhà nghiên cứu di sản, đồng sáng tạo giá trị mới cho điểm đến.
5.1.2. So với Chuyến đi thực địa (Field Trip) môn học truyền thống
Các chuyến field trip bộ môn truyền thống thường tồn tại dưới dạng các hoạt động ngoại khóa biệt lập, cắt rời giữa các môn học và bị giới hạn bởi biên giới địa lý của một tỉnh thành. SkillTrip X khắc phục triệt để hạn chế này bằng cách thiết lập khái niệm “Học tập dựa trên di sản liên vùng” (Inter-regional Heritage-based Learning) . Học sinh không thể hiểu trọn vẹn ý nghĩa của Địa đạo Củ Chi nếu chỉ nhìn nó ở góc độ một công trình quân sự, các em bắt buộc phải kết nối dữ liệu đó với bối cảnh lịch sử toàn quốc và tinh thần đấu tranh của dân tộc.
5.1.3. So với Chu trình học tập trải nghiệm kinh điển của David Kolb
Chu trình 4 giai đoạn của David Kolb (1984, 2015) là kim chỉ nam cho giáo dục trải nghiệm toàn cầu. Tuy nhiên, mô hình Kolb bộc lộ hai điểm hạn chế lớn: tính tuyến tính một chiều và sự thiếu vắng hạ tầng công nghệ để lưu trữ tri thức liên tục (Seel, 2012; Illeris, 2018). SkillTrip X đã thực hiện một bước mở rộng cấu trúc học thuật quan trọng: (1) Bổ sung giai đoạn Pre-Trip với sự trợ lực của VR/AR nhằm giải quyết bài toán “sốc ngữ cảnh”; (2) Bổ sung giai đoạn Digital Portfolio và Lifelong Learning nhằm phá vỡ tính đóng băng của chuyến đi, chuyển hóa các tri thức trải nghiệm ngắn hạn thành các minh chứng năng lực số có giá trị lâu dài.
5.2. Ý nghĩa chiến lược đối với việc định vị Vùng Đông Nam Bộ thành một “Vùng học tập liên tỉnh, liên thành phố”
Việc áp dụng mô hình SkillTrip X tạo ra một bước chuyển dịch tư duy hệ thống mang tầm chiến lược, tái định vị toàn bộ Vùng Đông Nam Bộ không chỉ là một vùng kinh tế trọng điểm, mà trở thành một Vùng học tập liên tỉnh, liên thành phố (Inter-provincial Learning Region) . Mô hình mang lại bốn đóng góp vĩ mô:
- Nâng tầm và gia tăng chuỗi giá trị cho ngành du lịch vùng:Dữ liệu thực tiễn năm 2025 cho thấy TP.HCM đón 8,56 triệu lượt khách quốc tế và 45,6 triệu lượt khách nội địa (Sở Du lịch TP.HCM, 2025). SkillTrip X dịch chuyển phân khúc từ du lịch đại chúng sang Du lịch giáo dục thông minh chất lượng cao.
- Thúc đẩy bảo tồn di sản và phát triển bền vững:Mô hình kết nối chặt chẽ giữa hoạt động giáo dục và bảo tồn di sản. Thông qua các dự án thực địa tại Địa đạo Củ Chi, VQG Cát Tiên, Côn Đảo và các di sản khác, tri thức bảo vệ di sản được chuyển hóa thành các giải pháp số thực tế.
- Đa dạng hóa sản phẩm dựa trên bản sắc di sản độc nhất:Mô hình bổ sung “linh hồn sư phạm” vào các tuyến du lịch, biến các di sản cách mạng và thiên nhiên thành các “phòng thí nghiệm mở”.
- Cơ chế hóa sự liên kết vùng một cách thực chất:Hợp nhất hạ tầng của 6 tỉnh thành thành một mạng lưới giáo dục mở. Vùng Đông Nam Bộ đã xây dựng bản đồ tương tác du lịch thông minh 3D/360 độ (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2025), tạo tiền đề cho việc phát triển các sản phẩm du lịch giáo dục liên kết.
5.3. Khả năng mô hình hóa và nhân rộng trên quy mô quốc gia (Scalability)
Mặc dù được thiết kế và tối ưu hóa dựa trên các chất liệu đặc thù của Vùng Đông Nam Bộ, cấu trúc cốt lõi của Khung cấu trúc SkillTrip X (gồm chu trình 7 giai đoạn và ma trận tích hợp 4 chiều) sở hữu tính linh hoạt lý thuyết và tính mở phương pháp luận rất cao. Điều này cho phép mô hình có khả năng tùy biến, mô hình hóa và chuyển giao thực tiễn (scalability) một cách dễ dàng sang các vùng di sản khác trên toàn lãnh thổ Việt Nam:
- Tùy biến cho Vùng Đồng bằng sông Cửu Long:Thay thế các học liệu thực địa bằng hệ sinh thái sông nước, văn hóa Đờn ca tài tử, các khu dự trữ sinh quyển UNESCO và các mô hình nông nghiệp thông minh.
- Tùy biến cho Vùng Duyên hải miền Trung:Dịch chuyển ma trận điểm đến vào hệ thống các di sản văn hóa thế giới dọc miền Trung (Cố đô Huế, Phố cổ Hội An, Thánh địa Mỹ Sơn) kết nối với hệ sinh thái biển đảo.
- Tùy biến cho Vùng Tây Nguyên:Thay thế bằng hệ sinh thái rừng nhiệt đới, không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên, văn hóa sử thi và các nông trường cà phê bền vững.
Sự linh hoạt này khẳng định SkillTrip X không phải là một giải pháp mang tính cục bộ địa phương mà là một khung tham chiếu sư phạm quốc gia thế hệ mới, góp phần hệ thống hóa và chuẩn hóa toàn bộ ngành du lịch giáo dục trải nghiệm thông minh tại Việt Nam.
6. KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Nghiên cứu đề xuất SkillTrip X Southeastern Vietnam như một khung Học tập Trải nghiệm Thông minh Liên vùng (Inter-regional Smart Experiential Learning Framework) trong kỷ nguyên AI, được xây dựng trên sự tích hợp giữa giáo dục trải nghiệm, môi trường học tập thông minh, giáo dục di sản, học tập dựa trên nơi chốn và du lịch thông minh. Cấu trúc cốt lõi của mô hình bao gồm bảy giai đoạn sư phạm liên hoàn, sáu tác nhân AI tăng cường và ma trận tích hợp “Điểm đến – Nội dung học tập – AI trợ lực – Năng lực đầu ra”, qua đó kết nối trải nghiệm trước, trong và sau hành trình thành một tiến trình học tập liên tục.
Đóng góp trọng tâm của nghiên cứu là tái cấu trúc không gian địa lý và hệ sinh thái di sản của Đông Nam Bộ thành một Vùng học tập liên tỉnh, liên thành phố (Inter-provincial and Inter-city Learning Region), trong đó các di sản lịch sử – cách mạng, thiên nhiên, văn hóa, biển đảo, đô thị và công nghệ được chuyển hóa thành những điểm đến học tập (Learning Destinations) và trạm kích hoạt nhận thức (cognitive activation stations). Theo cách tiếp cận này, người học không chỉ tham quan mà trực tiếp trải nghiệm, thu thập dữ liệu, phản tư, kiến tạo tri thức, phát triển dự án và hình thành trách nhiệm đối với di sản và cộng đồng.
Về định hướng phát triển, nghiên cứu đề xuất bốn ưu tiên chiến lược: (1) xây dựng cơ chế chính sách và quản trị liên vùng, liên ngành; (2) phát triển năng lực giáo viên về giáo dục trải nghiệm, giáo dục di sản, AI và VR/AR/XR; (3) xây dựng nền tảng dữ liệu số di sản liên vùng tích hợp AI Voice Guide, Digital Twin, VR360, AI Tutor và Digital Portfolio; và (4) triển khai thí điểm, đánh giá thực nghiệm và từng bước nhân rộng mô hình trên cơ sở bảo đảm an toàn, đạo đức AI, bảo vệ dữ liệu người học và phát triển bền vững.
Về phương diện học thuật, nghiên cứu đóng góp một khung tích hợp liên ngành kết nối Experiential Learning, Smart Learning, Living Heritage, Place-based Learning, Smart Tourism và AI in Education; mở rộng chu trình học tập trải nghiệm thành kiến trúc bảy giai đoạn phù hợp với bối cảnh thực địa; chuẩn hóa ma trận thiết kế đa chiều giữa điểm đến, nội dung, AI và năng lực; đồng thời tích hợp các khung 7Cs, OECD Learning Compass 2030, DigComp 2.2, AI Competency Framework, Global Citizenship và Heritage Competence vào bối cảnh giáo dục di sản Đông Nam Bộ.
Với cấu trúc mở và khả năng thích ứng theo bối cảnh, SkillTrip X có tiềm năng được thí điểm và chuyển giao sang các vùng di sản khác của Việt Nam. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của mô hình cần tiếp tục được kiểm định thông qua nghiên cứu thực nghiệm, đánh giá trước – sau, rubric năng lực, dữ liệu học tập và phản hồi của học sinh, giáo viên, cộng đồng cũng như các bên liên quan.
Triết lý cốt lõi của mô hình có thể được khái quát:
“Hành trình học tập suốt đời bắt đầu từ một trải nghiệm di sản có ý nghĩa.”
Và được chuyển hóa thành triết lý hành động:
“Đi để trải nghiệm di sản – Học để trưởng thành – Kết nối để kiến tạo – Hành động vì tương lai bền vững của di sản.”
TÀI LIỆU THAM KHẢO (References)
Lý thuyết giáo dục trải nghiệm và du lịch học đường
- Beames, S., Higgins, P., & Nicol, R. (2012). Learning Outside the Classroom: Theory and Guidelines for Practice. London: Routledge.
- Boud, D., Cohen, R., & Walker, D. (1993). Using Experience for Learning. Buckingham: Open University Press.
- Dewey, J. (1938). Experience and Education. New York: Macmillan.
- Eyler, J., & Giles, D. (1999). Where’s the Learning in Service-Learning?San Francisco: Jossey-Bass.
- Falk, J. H., & Balling, J. D. (1982). The field trip milieu: Learning and behavior as a function of contextual events. Journal of Educational Research, 76(1), 22–28.
- Gruenewald, D. A. (2003). The best of both worlds: A critical pedagogy of place. Educational Researcher, 32(4), 3-12.
- Gruenewald, D. A. (2006). To know anything about the world is to know its places. In Place-based education in the global age.
- Illeris, K. (2018). Contemporary Theories of Learning: Learning Theorists… in Their Own Words(2nd ed.). London: Routledge.
- Jarvis, P. (1992). Paradoxes of Learning: On Becoming an Individual in Society. San Francisco: Jossey-Bass.
- Jarvis, P. (2010). Adult Education and Lifelong Learning: Theory and Practice(4th ed.). London: Routledge.
- Joplin, L. (1981). On defining experiential education. Journal of Experiential Education, 4(1), 17-20.
- Knapp, D. (2000). Memorable experiences of a science field trip. School Science and Mathematics, 100(2), 65–72.
- Kolb, D. A. (1984). Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development. Englewood Cliffs, NJ: Prentice-Hall.
- Kolb, D. A. (2015). Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development(2nd ed.). Pearson Education.
- Lewin, K. (1936). Principles of Topological Psychology. New York: McGraw-Hill.
- Orion, N., & Hofstein, A. (1994). Factors that influence learning during a scientific field trip. Journal of Research in Science Teaching, 31(10), 1097–1119.
- Ritchie, B. W. (2003). Managing Educational Tourism. Bristol: Channel View Publications.
- Seel, N. M. (2012). Encyclopedia of the Sciences of Learning. New York: Springer.
- Sobel, D. (2004). Place-Based Education: Connecting Classrooms and Communities. Great Barrington, MA: Orion Society.
- Stone, M. J., & Petrick, J. F. (2013). The educational benefits of travel experiences: A literature review. Journal of Travel Research, 52(6), 731-744.
Smart Learning và AI trong giáo dục
- Holmes, W., Bialik, M., & Fadel, C. (2019). Artificial Intelligence in Education: Promises and Implications for Teaching and Learning. Boston: Center for Curriculum Redesign.
- Hwang, G. J. (2014). Definition, framework and research issues of smart learning environments. Smart Learning Environments, 1(1), 1-5.
- Jensen, L., & Konradsen, F. (2018). A review of the use of virtual reality head-mounted displays in education and training. Education and Information Technologies, 23(4), 1515-1529.
- Luckin, R., Holmes, W., Griffiths, M., & Forcier, L. B. (2016). Intelligence Unleashed: An Argument for AI in Education. London: Pearson.
- Radianti, J., Majchrzak, T. A., Fromm, J., & Wohlgenannt, I. (2020). A systematic review of immersive virtual reality applications for higher education: Design elements, lessons learned, and research agenda. Computers & Education, 147, 103778.
- Zawacki-Richter, O., Marín, V. I., Bond, M., & Gouverneur, F. (2019). Systematic review of research on artificial intelligence applications in higher education. International Journal of Educational Technology in Higher Education, 16(1), 39.
- Zhu, Z. T., Yu, M. H., & Riezebos, P. (2016). A research framework of smart education. Smart Learning Environments, 3(1), 1-17.
Khung năng lực và tổ chức quốc tế
- (2018). The Future of Education and Skills: Education 2030. Paris: OECD Publishing.
- Redecker, C. (2017). European Framework for the Digital Competence of Educators: DigCompEdu. Luxembourg: Publications Office of the European Union.
- Trilling, B., & Fadel, C. (2009). 21st Century Skills: Learning for Life in Our Times. San Francisco: Jossey-Bass.
- (2021). Reimagining Our Futures Together: A New Social Contract for Education. Paris: UNESCO.
- (2023). Guidance for Generative AI in Education and Research. Paris: UNESCO.
- (2024). AI Competency Framework for Students. Paris: UNESCO.
- UN Tourism. (2024). Education and diversification recognized as key to future of tourism in Asia and the Pacific. UN Tourism Press Release.
- Vuorikari, R., Kluzer, S., & Punie, Y. (2022). DigComp 2.2: The Digital Competence Framework for Citizens. Luxembourg: Publications Office of the European Union.
- World Economic Forum. (2024). Shaping the Future of Learning: The Role of AI in Education 4.0. Geneva: WEF.
Phương pháp nghiên cứu
- Jaakkola, E. (2020). Designing conceptual articles: Four approaches. AMS Review, 10(1), 18-26.
- McKenney, S., & Reeves, T. C. (2018). Conducting Educational Design Research(2nd ed.). London: Routledge.
Bối cảnh Vùng Đông Nam Bộ
- Báo Chính phủ. (2026). Du lịch vùng Đông Nam Bộ khởi sắc dịp đầu năm.
- Báo Đồng Nai. (2023). Du lịch học tập – trải nghiệm quý từ những chuyến đi.
- Báo Nhân Dân. (2025). Thành phố Hồ Chí Minh: Thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện.
- Báo Tuổi Trẻ. (2025). Đến ‘thiên đường du lịch’ Côn Đảo có thể khám phá, trải nghiệm.
- Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam. (2025). Tạo thương hiệu cho du lịch vùng Đông Nam bộ.
- Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam. (2025). Định hướng đưa sản phẩm du lịch về nguồn kết hợp với giáo dục truyền thống.
- Nông nghiệp Môi trường. (2021). ‘Lá phổi xanh Đông Nam Bộ’ gắn du lịch với bảo vệ rừng.
- Sở Du lịch TP.HCM. (2025). Báo cáo kết quả thực hiện Đề án phát triển du lịch thông minh.
- Thông tấn xã Việt Nam. (2025). Tăng sức hút du lịch vùng Đông Nam Bộ.
- Thông tấn xã Việt Nam. (2025). Đồng Nai phấn đấu năm 2025 đón 4,2 triệu lượt du khách.
- Thư viện Pháp luật. (2026). Chi tiết 03 tỉnh thành vùng Đông Nam Bộ hiện nay.
- (2025). Cẩm nang Du lịch Núi Bà Đen 2026.
- (2025). Du lịch vùng Đông Nam Bộ nỗ lực kết nối các tuyến du lịch chung.
