Nguyễn Văn Hùng -Thái Văn Long
Huỳnh Thanh Tiến – Mai Võ Trúc Phương
MỞ ĐẦU: BỐI CẢNH VÀ TRIẾT LÝ HÌNH THÀNH MÔ HÌNH
Trong bối cảnh giáo dục toàn cầu đang trải qua những chuyển đổi sâu sắc dưới tác động của toàn cầu hóa, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và biến đổi khí hậu, các mô hình giáo dục truyền thống đang dần nhường chỗ cho những phương thức học tập mở, linh hoạt và lấy người học làm trung tâm. Học tập trải nghiệm, giáo dục dựa trên địa điểm, học tập dựa trên dự án và giáo dục ngoài lớp học được khẳng định là những định hướng quan trọng trong việc phát triển năng lực toàn diện cho người học.
Trong bối cảnh đó, du lịch học đường – khi được thiết kế trên nền tảng khoa học giáo dục hiện đại – có tiềm năng trở thành một phương thức tổ chức học tập thực địa có mục tiêu, có cấu trúc, có khả năng đánh giá và hướng đến phát triển năng lực hệ thống. Tuy nhiên, tại Việt Nam hiện nay, du lịch học đường vẫn còn tồn tại nhiều khoảng trống về cơ sở lý luận, kiến trúc sư phạm, quy trình thiết kế, chuẩn đầu ra, công cụ đánh giá, ứng dụng công nghệ và cơ chế liên kết giữa các bên liên quan. Nhiều chuyến đi vẫn được tổ chức theo logic tham quan – quan sát – nghe thuyết minh, thiếu mối liên kết chặt chẽ giữa mục tiêu giáo dục, nhiệm vụ học tập và phát triển năng lực.
Cuốn sách chuyên khảo này được biên soạn nhằm giải quyết những khoảng trống đó, hướng đến sự chuyển dịch từ chuyến tham quan sang hành trình học tập; từ quan sát thụ động sang khám phá chủ động; từ tiếp nhận thông tin sang kiến tạo tri thức; từ trải nghiệm đơn lẻ sang phát triển năng lực có minh chứng. Triết lý xuyên suốt của cuốn sách dựa trên quan điểm giáo dục không tách rời đời sống, được hình thành và phát triển thông qua tương tác với thế giới tự nhiên, xã hội và văn hóa.

PHẦN I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KIẾN TRÚC MÔ HÌNH
Chương 1: Nền tảng khoa học và kiến trúc sư phạm SkillTrip X
1.1. Cơ sở lý luận của du lịch học đường và giáo dục trải nghiệm
Du lịch học đường được định nghĩa là hoạt động giáo dục có tổ chức, đưa người học ra khỏi không gian lớp học truyền thống để tham gia vào các trải nghiệm thực địa có mục tiêu học tập rõ ràng. Khác với tham quan thông thường, du lịch học đường đòi hỏi thiết kế sư phạm bài bản, tích hợp mục tiêu phát triển năng lực và có cơ chế đánh giá minh chứng.
Giáo dục trải nghiệm có nền tảng từ tư tưởng của John Dewey về mối quan hệ hữu cơ giữa giáo dục, kinh nghiệm và đời sống. Dewey khẳng định giáo dục là quá trình tái tạo và tái tổ chức kinh nghiệm, làm giàu ý nghĩa và tăng khả năng định hướng cho kinh nghiệm tiếp theo. Giá trị giáo dục của trải nghiệm phụ thuộc vào cách nó được lựa chọn, tổ chức, kết nối và phản tư.
David A. Kolb phát triển lý thuyết học tập trải nghiệm với chu trình bốn giai đoạn: trải nghiệm cụ thể – quan sát phản tư – khái niệm hóa trừu tượng – thực nghiệm tích cực. Học tập là quá trình chuyển hóa kinh nghiệm thành tri thức, không đơn thuần là tiếp nhận thụ động các khái niệm trừu tượng.
Các lý thuyết bổ sung bao gồm: Lý thuyết học tập xã hội của Bandura về học tập quan sát và bắt chước; Lý thuyết kiến tạo của Piaget và Vygotsky về vai trò tương tác xã hội trong kiến tạo tri thức; Lý thuyết học tập tình huống của Lave và Wenger về cộng đồng thực hành; và Giáo dục vì sự phát triển bền vững (ESD) với các năng lực then chốt cho tương lai bền vững.
1.2. Kiến trúc sư phạm 7 giai đoạn của SkillTrip X
SkillTrip X được xác lập như một phương pháp luận thiết kế hành trình học tập trải nghiệm có cấu trúc, tổ chức theo Kiến trúc sư phạm 7 giai đoạn:
Giai đoạn 1: Pre-Trip – Chuẩn bị và kích hoạt nhận thức
Người học nghiên cứu bối cảnh, hình thành câu hỏi, xác định mục tiêu cá nhân và chuẩn bị tâm thế sẵn sàng khám phá. Giai đoạn này bao gồm nghiên cứu tài liệu, kết nối kiến thức nền, thiết lập kỳ vọng và định hướng nhiệm vụ. Đây là bước chuẩn bị quan trọng giúp người học không đến với điểm đến trong trạng thái thụ động mà đã có sẵn những câu hỏi, giả thuyết và mong muốn tìm hiểu.
Giai đoạn 2: On-Trip – Trải nghiệm thực địa
Người học trực tiếp tương tác với điểm đến, thu thập dữ liệu, quan sát, phỏng vấn, ghi chép và tham gia các hoạt động thực hành. Đây là giai đoạn tạo ra trải nghiệm nguyên sơ và dữ liệu thô cho quá trình học tập. Sự tương tác trực tiếp với môi trường, con người và văn hóa tại điểm đến tạo nên những ấn tượng và cảm xúc mạnh mẽ, là nền tảng cho quá trình học tập sâu sắc.
Giai đoạn 3: Reflection – Phản tư
Người học phân tích, đánh giá và suy ngẫm về trải nghiệm, nhận diện cảm xúc, kết nối với kiến thức đã có và đặt câu hỏi sâu hơn. Phản tư là cầu nối giữa trải nghiệm và kiến tạo tri thức. Đây là giai đoạn then chốt, nơi trải nghiệm được chuyển hóa thành bài học, nơi người học không chỉ nhìn lại những gì đã trải qua mà còn đặt chúng trong mối liên hệ với bối cảnh rộng lớn hơn.
Giai đoạn 4: Knowledge Construction – Kiến tạo tri thức
Người học tổ chức, hệ thống hóa và khái quát hóa thông tin thành tri thức mới, tạo ra ý nghĩa và bài học từ trải nghiệm. Tri thức không được tiếp nhận thụ động mà được kiến tạo chủ động. Người học không chỉ ghi nhớ thông tin mà còn xây dựng những hiểu biết mới, kết nối chúng với những kiến thức đã có và hình thành nên bức tranh tổng thể có ý nghĩa.
Giai đoạn 5: Project – Phát triển dự án
Người học vận dụng tri thức vào giải quyết vấn đề thực tiễn, tạo ra sản phẩm có giá trị. Dự án thể hiện khả năng chuyển hóa trải nghiệm thành hành động và giải pháp. Đây là giai đoạn kiểm tra tính ứng dụng của tri thức, nơi người học chứng minh năng lực của mình thông qua những sản phẩm cụ thể, có ý nghĩa đối với cộng đồng và xã hội.
Giai đoạn 6: Digital Portfolio – Xây dựng hồ sơ học tập số
Người học lưu trữ, tổ chức và trình bày các minh chứng về quá trình và kết quả học tập. Hồ sơ số phản ánh sự tiến bộ và phát triển năng lực theo thời gian. Đây không chỉ là công cụ đánh giá mà còn là bản đồ học tập của người học, ghi nhận hành trình phát triển và những thành tựu đã đạt được.
Giai đoạn 7: Lifelong Learning – Định hướng học tập suốt đời
Người học xác định những câu hỏi mới, nhu cầu học tập tiếp theo và định hướng phát triển cá nhân, tạo động lực và kế hoạch cho học tập liên tục. Đây là giai đoạn khép lại hành trình hiện tại nhưng đồng thời mở ra những hành trình mới, khẳng định học tập là quá trình suốt đời không ngừng nghỉ.
Mỗi giai đoạn đảm nhiệm chức năng sư phạm riêng biệt nhưng được liên kết hữu cơ, bảo đảm tiến trình học tập liên tục, có hệ thống, không bị gián đoạn trước, trong và sau hành trình. Cấu trúc này giúp trải nghiệm không kết thúc khi rời khỏi điểm đến mà tiếp tục mở rộng qua phản tư, kiến tạo, dự án và định hướng tương lai.
PHẦN II: THIẾT KẾ, CÔNG NGHỆ, ĐÁNH GIÁ VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
Chương 2: Quy trình thiết kế và chuỗi nhiệm vụ học tập
SkillTrip X áp dụng quy trình thiết kế ngược (Backward Design) gồm ba bước: xác định mục tiêu và chuẩn đầu ra; xác định minh chứng đánh giá; và thiết kế trải nghiệm học tập. Phương pháp này bảo đảm mọi hoạt động đều hướng đến mục tiêu năng lực đã xác định, tránh tình trạng thiết kế hoạt động trước rồi mới tìm cách gắn với mục tiêu.
Chuỗi nhiệm vụ học tập (Learning Task Chain) là chuỗi các nhiệm vụ được thiết kế có trình tự, tích hợp và phát triển qua các giai đoạn Pre-Trip, On-Trip và Post-Trip. Mỗi nhiệm vụ có mục tiêu rõ ràng, tiêu chí đánh giá cụ thể và kết nối với nhiệm vụ tiếp theo. Chuỗi nhiệm vụ đảm bảo tính liên tục, hệ thống và khả năng theo dõi tiến trình phát triển năng lực của người học. Việc thiết kế chuỗi nhiệm vụ đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về độ khó tăng dần, tính tích hợp liên môn và khả năng phân hóa theo đối tượng người học.
Chương 3: Công nghệ thông minh trong SkillTrip X
SkillTrip X tích hợp các công nghệ thông minh nhằm mở rộng không gian học tập, cá nhân hóa và nâng cao chất lượng đánh giá:
Trí tuệ nhân tạo (AI): Hỗ trợ nghiên cứu trước chuyến đi, hình thành câu hỏi, phân tích dữ liệu, xây dựng nội dung, phản tư và phát triển dự án. AI không thay thế giáo viên mà đóng vai trò trợ lý học tập thông minh, giúp người học tiếp cận thông tin nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Hệ thống thông tin địa lý (GIS): Phát triển tư duy không gian và năng lực phân tích địa lý, hỗ trợ khảo sát và phân tích dữ liệu không gian, giúp người học hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa con người và môi trường.
Thiết bị bay không người lái (Drone): Hỗ trợ khảo sát địa hình, môi trường và tài nguyên từ góc nhìn toàn cảnh, cung cấp dữ liệu không gian chất lượng cao cho các nhiệm vụ học tập.
Thực tế ảo 360 độ (VR360): Mở rộng khả năng tiếp cận điểm đến trong giai đoạn Pre-Trip, cho phép khám phá trước và chuẩn bị tốt hơn, đặc biệt hữu ích cho những điểm đến khó tiếp cận hoặc có giá trị bảo tồn cao.
Thực tế tăng cường (AR) và thực tế mở rộng (XR): Tăng cường tương tác tại thực địa, cung cấp thông tin bổ sung theo ngữ cảnh, làm giàu trải nghiệm và giúp người học tiếp cận tri thức một cách trực quan.
Bản sao số (Digital Twin): Tạo mô hình số hóa của điểm đến, hỗ trợ mô phỏng và phân tích, cho phép người học thực hiện các thí nghiệm và kịch bản khác nhau mà không ảnh hưởng đến môi trường thực.
Nguyên tắc tích hợp công nghệ là lấy con người làm trung tâm, công nghệ phù hợp với mục tiêu giáo dục và điều kiện thực tế, không làm gia tăng khoảng cách số. Hiệu quả công nghệ được đánh giá qua khả năng hỗ trợ người học đặt câu hỏi tốt hơn, tiếp cận tri thức sâu hơn và phát triển năng lực rõ ràng hơn.
Chương 4: Khung năng lực 7Cs và hệ thống đánh giá
Khung năng lực 7Cs là hệ thống chuẩn đầu ra xuyên suốt cho toàn bộ hành trình:
- Critical Thinking – Tư duy phản biện:Khả năng phân tích, đánh giá thông tin, lập luận logic, nhận diện giả định và đưa ra quyết định có căn cứ. Trong SkillTrip X, tư duy phản biện được phát triển thông qua việc người học phải đối diện với nhiều nguồn thông tin khác nhau, đánh giá độ tin cậy và xây dựng lập luận của riêng mình.
- Creativity – Sáng tạo:Khả năng tạo ra ý tưởng mới, giải pháp đột phá, kết hợp tri thức từ nhiều lĩnh vực và thích ứng với thay đổi. Môi trường trải nghiệm đa dạng kích thích tư duy sáng tạo, khuyến khích người học nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ và đề xuất những giải pháp mới mẻ.
- Collaboration – Hợp tác:Khả năng làm việc nhóm, chia sẻ trách nhiệm, lắng nghe, đóng góp và giải quyết xung đột trong nhóm đa dạng. Các nhiệm vụ thực địa đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên, phát triển kỹ năng làm việc nhóm trong môi trường thực tế.
- Communication – Giao tiếp:Khả năng diễn đạt ý tưởng rõ ràng, thuyết phục, lắng nghe hiệu quả và sử dụng đa phương tiện trong truyền thông. Người học được rèn luyện kỹ năng trình bày, thuyết trình và truyền đạt thông tin qua nhiều hình thức khác nhau.
- Cross-Cultural Understanding – Hiểu biết liên văn hóa:Khả năng nhận thức, tôn trọng và thích ứng với sự đa dạng văn hóa, làm việc trong môi trường đa văn hóa. Tiếp xúc trực tiếp với các cộng đồng khác nhau giúp người học phát triển sự nhạy cảm và tôn trọng văn hóa.
- Computing and AI Literacy – Năng lực số và AI:Khả năng sử dụng công nghệ số và AI một cách hiệu quả, có đạo đức và sáng tạo trong học tập và giải quyết vấn đề. Trong kỷ nguyên số, năng lực này trở nên thiết yếu, giúp người học không chỉ sử dụng công nghệ mà còn hiểu được nguyên lý và tác động của nó.
- Career Self-Reliance – Năng lực tự chủ nghề nghiệp:Khả năng tự định hướng học tập và nghề nghiệp, quản lý phát triển bản thân, thích ứng với thị trường lao động. Thông qua các dự án và trải nghiệm thực tế, người học khám phá sở thích, điểm mạnh và định hướng tương lai của mình.
Các năng lực 7Cs không được giảng dạy lý thuyết tách biệt mà hình thành thông qua nhiệm vụ thực tiễn: tư duy phản biện phát triển qua phân tích dữ liệu; sáng tạo qua thiết kế giải pháp; hợp tác và giao tiếp qua nhiệm vụ nhóm; hiểu biết liên văn hóa qua tương tác cộng đồng; năng lực số và AI qua sử dụng công nghệ có đạo đức; tự chủ nghề nghiệp qua khám phá nghề và quản lý dự án.
Đánh giá trong SkillTrip X chuyển từ kiểm tra ghi nhớ sang thu thập, phân tích và xác thực minh chứng phát triển năng lực. Hệ thống đánh giá đa chiều bao gồm nhiệm vụ thực địa, sản phẩm dự án, nhật ký phản tư, tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng, rubric 7Cs, AI-Assisted Assessment và Digital Portfolio. Mục tiêu không chỉ xác định người học “biết gì” mà còn làm rõ họ “có thể làm gì” với những điều đã biết.
Chương 5: Green SkillTrip X và phát triển bền vững
SkillTrip X tích hợp các định hướng phát triển bền vững:
Giáo dục vì sự phát triển bền vững (ESD) và Giáo dục công dân toàn cầu (GCED): Trang bị cho người học kiến thức, kỹ năng và thái độ để đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội và hành tinh.
Năng lực xanh: Người học đo lường dấu chân carbon, khảo sát đa dạng sinh học, phân tích tài nguyên và đề xuất giải pháp giảm phát thải. Các hoạt động thực địa được thiết kế để nâng cao nhận thức về môi trường và khuyến khích hành động có trách nhiệm.
ESG (Environment, Social, Governance): Tích hợp tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị trong thiết kế và vận hành các chương trình, đảm bảo tính bền vững toàn diện.
Kinh tế tuần hoàn: Thúc đẩy tư duy thiết kế sản phẩm và dịch vụ theo mô hình tuần hoàn, giảm thiểu rác thải và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên.
Net Zero: Định hướng giảm phát thải ròng bằng 0, xây dựng ý thức và hành động vì khí hậu, góp phần ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu.
Green SkillTrip X chuyển hóa du lịch học đường thành môi trường giáo dục trách nhiệm, nơi người học hình thành nhận thức sinh thái, năng lực hành động và tinh thần công dân. Giá trị chuyến đi không chỉ đo bằng mức độ hài lòng mà còn bằng thay đổi trong nhận thức, thái độ, hành vi và khả năng đóng góp cho cộng đồng và môi trường.
PHẦN III: VẬN DỤNG SKILLTRIP X THEO BẢY VÙNG KINH TẾ – XÃ HỘI VIỆT NAM
SkillTrip X được vận dụng vào bảy vùng kinh tế – xã hội với đặc trưng riêng về tài nguyên, không gian học tập và tiềm năng triển khai:
Chương 6: Trung du và miền núi phía Bắc
Vùng nổi bật với tài nguyên địa chất, đa dạng sinh học, văn hóa các dân tộc và không gian biên giới. Tiềm năng bao gồm các chương trình học tập về văn hóa dân tộc thiểu số, bảo tồn đa dạng sinh học, phát triển nông nghiệp bền vững và du lịch cộng đồng. Địa hình đa dạng từ núi cao đến thung lũng tạo điều kiện cho các hoạt động khám phá địa lý, sinh thái và văn hóa bản địa phong phú.
Chương 7: Đồng bằng sông Hồng
Sở hữu hệ thống di sản văn hóa, văn minh sông Hồng, làng nghề truyền thống, đô thị thông minh và các trung tâm khoa học – công nghệ. Tiềm năng cho học tập về lịch sử, di sản, công nghệ cao và phát triển đô thị bền vững. Đây là vùng có mật độ di sản văn hóa dày đặc nhất cả nước, từ Thăng Long – Hà Nội đến các di tích lịch sử và làng nghề truyền thống.
Chương 8: Bắc Trung Bộ
Hội tụ nhiều giá trị lịch sử, văn hóa, thiên nhiên và truyền thống giáo dục. Phù hợp cho chương trình về di sản văn hóa, giáo dục quốc phòng, thích ứng biến đổi khí hậu và phát triển du lịch bền vững. Vùng này sở hữu nhiều di sản văn hóa thế giới và có vị trí chiến lược về quốc phòng – an ninh.
Chương 9: Duyên hải Nam Trung Bộ
Có tiềm năng nổi bật về biển đảo, kinh tế biển, cảng biển, văn hóa Chăm và bảo tồn hệ sinh thái san hô. Thích hợp cho học tập về biển và đại dương, bảo tồn biển, văn hóa Chăm và logistics. Các hoạt động khám phá đại dương và hệ sinh thái biển mang lại trải nghiệm học tập độc đáo.
Chương 10: Tây Nguyên
Không gian đặc trưng của văn hóa cồng chiêng, hệ sinh thái rừng, tài nguyên nước, đa dạng sinh học và nông nghiệp công nghệ cao. Phù hợp cho chương trình về bảo tồn thiên nhiên, văn hóa bản địa, nông nghiệp thông minh và phát triển cộng đồng. Vùng có tiềm năng lớn về giáo dục môi trường và bảo tồn đa dạng sinh học.
Chương 11: Đông Nam Bộ
Nổi bật với đô thị thông minh, công nghiệp, đổi mới sáng tạo, AI, công nghệ cao và chuyển đổi số. Thích hợp cho học tập về khởi nghiệp, đổi mới, công nghiệp 4.0, phát triển đô thị và kinh tế số. Đây là vùng động lực kinh tế của cả nước, nơi hội tụ nhiều tập đoàn công nghệ và trung tâm nghiên cứu.
Chương 12: Đồng bằng sông Cửu Long
Không gian tiêu biểu của hệ sinh thái sông nước, đất ngập nước, nông nghiệp thông minh, văn hóa cộng đồng và thích ứng với biến đổi khí hậu. Phù hợp cho chương trình về nông nghiệp bền vững, biến đổi khí hậu, hệ sinh thái đất ngập nước và văn hóa sông nước. Vùng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu, là không gian học tập lý tưởng về thích ứng và sinh kế bền vững.
PHẦN IV: TÍCH HỢP LIÊN VÙNG VÀ KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI HỌC TẬP QUỐC GIA
Chương 13: Mạng lưới học tập trải nghiệm quốc gia
SkillTrip X hướng đến kiến tạo hệ sinh thái học tập trải nghiệm thông minh ở quy mô quốc gia, kết nối các vùng, điểm đến và chủ thể thành mạng lưới. Các điểm đến riêng lẻ được kết nối thành hành lang học tập liên vùng, trong đó dữ liệu, tài nguyên giáo dục, chuẩn năng lực, học liệu và hồ sơ học tập có khả năng liên thông.
Digital Passport được đề xuất như công cụ ghi nhận hành trình, sản phẩm, minh chứng và sự tiến bộ của người học qua nhiều điểm đến, cấp học và giai đoạn phát triển. Công cụ này hỗ trợ công nhận kết quả học tập trải nghiệm, theo dõi tiến trình phát triển năng lực và kết nối với định hướng nghề nghiệp.
Tầm nhìn xa hơn là kiến tạo mạng lưới kết nối nhà trường – doanh nghiệp – bảo tàng – vườn quốc gia – khu bảo tồn – cộng đồng – cơ quan quản lý, đồng thời mở rộng hợp tác với ASEAN, APEC, UNESCO và các mạng lưới giáo dục quốc tế. Điểm đến không chỉ phục vụ du lịch mà còn là không gian học tập, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển cộng đồng.
PHẦN V: QUẢN TRỊ, THỰC HÀNH, PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC VÀ HUY ĐỘNG NGUỒN LỰC
Chương 14: Quản trị an toàn và quản lý rủi ro
SkillTrip X áp dụng Khung quản lý rủi ro theo ISO 31000, bao gồm toàn bộ quá trình: nhận diện bối cảnh, đánh giá nguy cơ, xây dựng phương án phòng ngừa, phân công trách nhiệm, chuẩn bị nguồn lực, tổ chức truyền thông và đánh giá sau hành trình. Quản trị an toàn không chỉ xử lý sự cố mà xây dựng văn hóa an toàn, bảo đảm an toàn thể chất, tâm lý và dữ liệu số cho người học.
Các SOP (Standard Operating Procedures) và ma trận trách nhiệm được xây dựng để hỗ trợ tổ chức chuyển từ cách làm kinh nghiệm sang mô hình quản trị có hệ thống, có dự phòng, có trách nhiệm giải trình và khả năng cải tiến liên tục. An toàn được coi là điều kiện tiên quyết, không thể thỏa hiệp trong bất kỳ hoạt động nào.
Chương 15: Thực hành thiết kế và case study
Chương trình bày phương pháp thiết kế dự án cụ thể, phân tích các case study điển hình và đưa ra định hướng phát triển SkillTrip X. Người đọc được hướng dẫn vận dụng kiến trúc 7 giai đoạn, khung năng lực 7Cs, công nghệ thông minh và các công cụ đánh giá vào thiết kế hành trình cụ thể. Case study đa dạng về quy mô, địa điểm và đối tượng người học, từ chuyến đi một ngày đến chương trình kéo dài nhiều tuần, từ mầm non đến đại học và học tập suốt đời.
Chương 16: Phát triển năng lực giáo viên và nguồn nhân lực tổ chức
Trong SkillTrip X, giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà là nhà thiết kế trải nghiệm, người hướng dẫn, cố vấn, điều phối viên, đánh giá và đồng hành cùng học sinh. Đội ngũ tổ chức cần năng lực liên ngành: sư phạm, công nghệ, quản trị, du lịch, an toàn, truyền thông, phát triển bền vững và hợp tác cộng đồng.
Đào tạo và bồi dưỡng được thực hiện theo hướng liên tục, dựa trên thực hành, kết hợp lý thuyết, trải nghiệm thực địa, phản tư và cộng đồng thực hành. Mạng lưới giáo viên, chuyên gia, doanh nghiệp và điểm đến chia sẻ học liệu, kinh nghiệm và dữ liệu là điều kiện quan trọng nâng cao chất lượng và khả năng nhân rộng.
Chương 17: Huy động nguồn lực và hợp tác công – tư
Huy động nguồn lực và xây dựng quan hệ hợp tác công – tư đóng vai trò chiến lược. Nhà trường khó tự cung cấp đầy đủ cơ sở hạ tầng, công nghệ, chuyên gia, điểm đến và tài chính. Cần thúc đẩy hợp tác đa bên giữa Nhà nước, cơ sở giáo dục, doanh nghiệp, tổ chức xã hội, viện nghiên cứu, quỹ tài trợ và cộng đồng địa phương.
Hợp tác đa bên chia sẻ chi phí, đồng kiến tạo chương trình, phát triển học liệu, nâng cao năng lực đội ngũ, mở rộng không gian trải nghiệm và bảo đảm tính thực tiễn. Các quan hệ cần xây dựng trên nền tảng minh bạch, trách nhiệm giải trình, lợi ích hài hòa và bảo vệ quyền lợi người học. Mô hình hợp tác công – tư thành công đòi hỏi cơ chế pháp lý rõ ràng, sự cam kết của các bên và cơ chế giám sát hiệu quả.
KẾT LUẬN VÀ TẦM NHÌN
Cuốn sách “Du lịch học đường theo mô hình SkillTrip X: Từ học tập trải nghiệm đến năng lực 7Cs trong kỷ nguyên AI” hướng đến xây dựng một mô hình sư phạm có khả năng chuyển hóa chuyến tham quan truyền thống thành hành trình học tập trải nghiệm được thiết kế có chủ đích, tích hợp công nghệ số và phát triển toàn diện năng lực người học.
Đóng góp chính của cuốn sách:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận:Tổng hợp và phân tích các nền tảng khoa học của du lịch học đường và giáo dục trải nghiệm, đặt nền móng lý luận vững chắc cho việc thiết kế và triển khai.
- Kiến trúc sư phạm SkillTrip X:Xây dựng mô hình cấu trúc 7 giai đoạn bảo đảm tính liên tục và hệ thống của tiến trình học tập, từ chuẩn bị đến định hướng suốt đời.
- Khung năng lực 7Cs:Đề xuất hệ thống chuẩn đầu ra đáp ứng yêu cầu phát triển con người trong kỷ nguyên AI, toàn diện và phù hợp với bối cảnh hiện đại.
- Tích hợp công nghệ thông minh:Vận dụng AI, GIS, VR/AR/XR, Digital Twin như các công cụ sư phạm hỗ trợ thiết kế, cá nhân hóa và đánh giá hiệu quả.
- Vận dụng theo vùng:Phân tích đặc trưng và tiềm năng triển khai tại bảy vùng kinh tế – xã hội của Việt Nam, đề xuất những hướng tiếp cận phù hợp.
- Tầm nhìn hệ sinh thái:Kiến tạo mạng lưới học tập trải nghiệm quốc gia có khả năng kết nối liên vùng và quốc tế, tạo thành hệ sinh thái học tập bền vững.
- Phát triển bền vững:Tích hợp ESD, GCED, ESG, kinh tế tuần hoàn và Net Zero vào thiết kế và vận hành, góp phần giáo dục công dân có trách nhiệm.
- Quản trị an toàn:Xây dựng khung quản lý rủi ro và SOP bảo đảm an toàn toàn diện về thể chất, tâm lý và dữ liệu.
- Phát triển nguồn nhân lực:Đề xuất chương trình đào tạo giáo viên và nguồn nhân lực tổ chức liên tục, dựa trên thực hành và cộng đồng học tập.
- Hợp tác công – tư:Xác định cơ chế huy động nguồn lực và xây dựng quan hệ đa bên vì sự phát triển bền vững và lâu dài.
Tầm nhìn đến 2030 và 2045:
SkillTrip X được kỳ vọng tiếp tục được nghiên cứu, thử nghiệm, kiểm chứng, hoàn thiện và mở rộng như mô hình giáo dục trải nghiệm mang bản sắc Việt Nam, có khả năng đối thoại và hội nhập với xu hướng giáo dục tiên tiến thế giới. Mô hình không chỉ đổi mới du lịch học đường mà còn góp phần phát triển điểm đến, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy kinh tế trải nghiệm, du lịch thông minh, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và xây dựng thương hiệu quốc gia.
Mục tiêu đến năm 2030 là xây dựng được mạng lưới ít nhất 100 điểm đến học tập trải nghiệm được công nhận theo chuẩn SkillTrip X, đào tạo được 5.000 giáo viên cốt cán và triển khai cho ít nhất 500.000 học sinh tham gia các chương trình có cấu trúc. Đến năm 2045, hướng tới xây dựng hệ sinh thái học tập trải nghiệm quốc gia hoàn chỉnh, kết nối với khu vực và thế giới.
Thông điệp cốt lõi:
- Mở rộng không gian học tập– Không còn bó hẹp trong bốn bức tường lớp học
- Kết nối trải nghiệm với tri thức– Biến những trải nghiệm thành những bài học sâu sắc
- Chuyển hóa tri thức thành năng lực– Không chỉ biết mà còn có thể hành động
- Kiến tạo xã hội trong đó mỗi hành trình đều có thể trở thành hành trình phát triển con người
Sự phát triển của SkillTrip X đòi hỏi sự chung tay của nhà trường, gia đình, người học, doanh nghiệp, bảo tàng, vườn quốc gia, khu bảo tồn, cộng đồng và cơ quan quản lý. Chỉ khi các bên cùng chia sẻ trách nhiệm, tri thức, dữ liệu và nguồn lực, du lịch học đường mới có thể vượt ra khỏi giới hạn của hoạt động ngoại khóa để trở thành cấu phần có giá trị trong hệ sinh thái giáo dục quốc gia, góp phần xây dựng một xã hội học tập suốt đời, nơi mọi trải nghiệm đều là cơ hội để phát triển và mọi hành trình đều có thể trở thành hành trình khai phóng tiềm năng con người.
Cuốn sách chuyên khảo “Du lịch học đường theo mô hình SkillTrip X” là một công trình khoa học công phu, vừa có giá trị lý luận sâu sắc, vừa có tính thực tiễn cao, góp phần quan trọng vào việc đổi mới giáo dục Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cách mạng công nghiệp 4.0. Mô hình SkillTrip X không chỉ là một công cụ sư phạm mà còn là một triết lý giáo dục, nhấn mạnh vai trò của trải nghiệm trong việc hình thành và phát triển năng lực người học, đồng thời gắn kết giáo dục với đời sống, với cộng đồng và với những thách thức toàn cầu.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Bandura, A. (1977). Social learning theory. Prentice Hall.
- (2018). Universal Design for Learning Guidelines version 2.2. Wakefield, MA: CAST.
- Dewey, J. (1938). Experience and education. Macmillan.
- International Organization for Standardization. (2018). ISO 31000:2018 Risk management — Guidelines. ISO.
- (2018). Global warming of 1.5°C: An IPCC special report on the impacts of global warming of 1.5°C above pre-industrial levels and related global greenhouse gas emission pathways, in the context of strengthening the global response to the threat of climate change, sustainable development, and efforts to eradicate poverty. Intergovernmental Panel on Climate Change.
- Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice-Hall.
- Lave, J., & Wenger, E. (1991). Situated learning: Legitimate peripheral participation. Cambridge University Press.
- Piaget, J. (1954). The construction of reality in the child. Routledge & Kegan Paul. (Original work published 1937)
- (2015). Global citizenship education: Topics and learning objectives. UNESCO.
- (2017). Education for Sustainable Development Goals: Learning objectives. UNESCO.
- United Nations. (2004). Who cares wins: Connecting financial markets to a changing world. United Nations Global Compact.
- Vygotsky, L. S. (1978). Mind in society: The development of higher psychological processes. Harvard University Press.
- Wiggins, G., & McTighe, J. (1998). Understanding by design. Association for Supervision and Curriculum Development.
