NGOẠI TÌNH CẢM XÚC TRONG KỶ NGUYÊN SỐ: NHẬN DIỆN HIỆN TƯỢNG VÀ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÔN NHÂN – GIA ĐÌNH

 

NGOẠI TÌNH CẢM XÚC TRONG KỶ NGUYÊN SỐ: NHẬN DIỆN HIỆN TƯỢNG VÀ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÔN NHÂN – GIA ĐÌNH

Emotional Infidelity in the Digital Age: Identifying the Phenomenon and Its Impacts on Marriage and Family

Abstract

The rapid expansion of social media and digital communication technologies has profoundly transformed intimate relationships, increasingly blurring the boundaries between ordinary social interaction and extramarital emotional connections. In this context, emotional infidelity in online environments has emerged as a complex and elusive psychosocial phenomenon with significant implications for marriage and family life. This study employs a mixed-methods research design, integrating quantitative survey data with qualitative in-depth interviews. The findings indicate that online emotional infidelity is closely associated with declining marital trust, heightened emotional strain, and increased relational conflict, even in the absence of physical sexual involvement. These results underscore the need to reconceptualize infidelity in the digital age and to address its psychological and relational consequences within contemporary family research.

Keywords: emotional infidelity; cyberspace; social media; intimate relationships; mixed methods.

1.TÓM TẮT

Sự phát triển của mạng xã hội và truyền thông số đã làm biến đổi sâu sắc các mối quan hệ thân mật, làm mờ ranh giới giữa tương tác xã hội và kết nối ngoài hôn nhân. Trong bối cảnh đó, ngoại tình cảm xúc trên không gian mạng nổi lên như một hiện tượng tâm lý – xã hội phức tạp, khó nhận diện nhưng có tác động đáng kể đến hôn nhân và gia đình. Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp, kết hợp khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính. Kết quả cho thấy ngoại tình cảm xúc trực tuyến liên quan chặt chẽ đến suy giảm niềm tin, gia tăng căng thẳng cảm xúc và xung đột quan hệ, dù không có tiếp xúc thể xác.

Từ khóa: ngoại tình cảm xúc; không gian mạng; mạng xã hội; quan hệ thân mật; phương pháp hỗn hợp.

2. MỞ ĐẦU

Trong hệ giá trị văn hóa – xã hội Việt Nam, gia đình được xác lập như một thiết chế trung tâm, giữ vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định xã hội và tái sản xuất các chuẩn mực đạo đức. Hạnh phúc gia đình truyền thống được kiến tạo trên ba trụ cột cơ bản: hòa thuận trong quan hệ, yêu thương trong gắn kết cảm xúctrách nhiệm trong thực hiện vai trò gia đình. Những trụ cột này không chỉ được phản ánh trong pháp luật về hôn nhân và gia đình, mà còn được lưu giữ bền vững trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam. Các biểu đạt ca dao, dân ca Quan họ Bắc Ninh cho thấy quan niệm coi sự đồng hành và thủy chung là nền tảng của đời sống vợ chồng, tiêu biểu qua hình ảnh gắn bó “xuống đò đông đúc cũng kề một bên” (Viện Văn hóa Dân gian, 2020). Tương tự, các làn điệu hò, vè ba miền nhấn mạnh trách nhiệm chung tay lao động và chia sẻ, coi đó là điều kiện cốt lõi để duy trì mái ấm gia đình (Nguyễn Xuân Kính, 2018).

Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội số và kỷ nguyên công nghệ 4.0, cấu trúc và phương thức duy trì các mối quan hệ thân mật đang trải qua những biến đổi sâu sắc. Sự phổ biến của mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin và các nền tảng giao tiếp trực tuyến đã mở ra những không gian tương tác mới, đồng thời làm mờ đi ranh giới giữa giao tiếp xã hội thông thường và sự thân mật cảm xúc. Trong bối cảnh đó, hiện tượng ngoại tình cảm xúc trên không gian mạng (emotional infidelity) nổi lên như một dạng thức rủi ro mới đối với sự ổn định của hôn nhân và gia đình.

Ngoại tình cảm xúc được các nhà nghiên cứu xác định là quá trình cá nhân đầu tư sự quan tâm, chia sẻ cảm xúc và gắn bó tâm lý với một đối tượng ngoài hôn nhân, chủ yếu thông qua môi trường số, mà không nhất thiết kèm theo hành vi thể xác (Thompson & O’Sullivan, 2016). Đặc điểm đáng lưu ý của hiện tượng này là tính khó nhận diện, bởi nó thường được hợp thức hóa như những tương tác “vô hại”, trong khi lại chiếm giữ không gian cảm xúc vốn thuộc về bạn đời. Như Erich Fromm từng nhấn mạnh, tình yêu không đơn thuần là cảm xúc nhất thời mà là một cam kết có ý thức và trách nhiệm lâu dài (Fromm, 1956).

Từ góc độ nghiên cứu gia đình, ngoại tình cảm xúc trực tuyến tác động trực tiếp đến cả ba trụ cột của hạnh phúc gia đình. Nó làm suy giảm sự hòa thuận thông qua sự che giấu và thiếu minh bạch trong giao tiếp số; làm cạn kiệt nguồn lực yêu thương khi sự thân mật cảm xúc bị phân tán; và đặc biệt làm suy yếu trách nhiệm gia đình, khi cá nhân có xu hướng né tránh đối thoại và giải quyết các vấn đề chung. Các nghiên cứu của John Gottman tại Đại học California, Berkeley cho thấy, sự rút lui cảm xúc và “xây tường” trong giao tiếp là chỉ báo sớm và đáng tin cậy của nguy cơ đổ vỡ hôn nhân (Gottman & Silver, 2015).

Trong bối cảnh Việt Nam, những biến đổi này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với nghiên cứu khoa học và hoạch định chính sách gia đình. Như GS.TS Trần Thị Minh Thi (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) đã chỉ ra, thách thức của gia đình trong thời đại số không nằm ở bản thân công nghệ, mà ở năng lực của các cặp vợ chồng và hệ thống giáo dục trong việc thiết lập ranh giới, chuẩn mực và kỹ năng sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm (Trần Thị Minh Thi, 2023). Do đó, việc nhận diện và phân tích hiện tượng ngoại tình cảm xúc trên không gian mạng không chỉ có ý nghĩa học thuật, mà còn góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho các chương trình giáo dục hôn nhân – gia đình và chính sách bảo vệ sự gắn kết gia đình trong xã hội đương đại.

3. KHUNG LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

3.1. Khái niệm ngoại tình cảm xúc

Ngoại tình cảm xúc (emotional infidelity) được hiểu là quá trình hình thành và duy trì một mối liên kết cảm xúc có ý nghĩa với một người bên ngoài mối quan hệ hôn nhân hoặc quan hệ cam kết, theo cách làm suy yếu tính độc quyền cảm xúc, sự thân mật và niềm tin giữa hai vợ chồng. Khác với ngoại tình thể xác, ngoại tình cảm xúc không nhất thiết bao hàm tiếp xúc tình dục; thay vào đó, nó được đặc trưng bởi sự chia sẻ cá nhân sâu sắc, cảm giác gắn bó tâm lý và sự chuyển dịch đầu tư cảm xúc khỏi mối quan hệ chính thức.

Glass và Wright (1992) cho rằng yếu tố cốt lõi của ngoại tình không nằm ở hành vi thể xác mà ở sự vi phạm ranh giới thân mật. Quan điểm này tương thích với nhận định của nhà phân tâm học Erich Fromm khi ông nhấn mạnh: “Tình yêu không phải chỉ là một cảm xúc, mà là một quyết định, một sự cam kết và một trách nhiệm” (Fromm, 1956). Dưới góc nhìn này, ngoại tình cảm xúc có thể được xem là sự đứt gãy trong cam kết cảm xúc – nền tảng tinh thần của hôn nhân.

Các tiêu chí thường được sử dụng để nhận diện ngoại tình cảm xúc bao gồm: (i) chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc riêng tư mà có chủ ý không chia sẻ với người bạn đời; (ii) cảm giác hứng khởi, mong đợi trong tương tác với người thứ ba; (iii) xu hướng che giấu giao tiếp; và (iv) sự ưu tiên về mặt cảm xúc dành cho mối quan hệ bên ngoài. Như nhà nghiên cứu về hôn nhân John Gottman từng cảnh báo: “Sự phản bội không bắt đầu từ phòng ngủ, mà bắt đầu từ những bí mật” (Gottman & Silver, 2015).

3.2. Ngoại tình cảm xúc trên không gian mạng

Sự phát triển của mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin và các nền tảng giao tiếp trực tuyến đã mở rộng đáng kể không gian hình thành các mối quan hệ cảm xúc ngoài hôn nhân. Không gian mạng cho phép tương tác liên tục, phản hồi cảm xúc tức thì và trình bày bản thân có chọn lọc – những điều kiện thuận lợi để hình thành cảm giác thân mật nhanh chóng, ngay cả giữa những người chưa từng gặp mặt trực tiếp.

Ngoại tình cảm xúc trên không gian mạng mang ba đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, nó phi vật lý nhưng cường độ cảm xúc cao, tạo ra sự gắn bó mạnh mẽ mà không cần tiếp xúc thể xác. Thứ hai, nó mang tính liên tục, được duy trì bởi kết nối thường trực của thiết bị số. Thứ ba, nó khó bị kiểm soát, do các tương tác có thể dễ dàng bị che giấu hoặc hợp lý hóa như “vô hại”. Sherry Turkle đã mô tả nghịch lý này một cách súc tích: “Chúng ta kết nối nhiều hơn bao giờ hết, nhưng lại cô đơn hơn bao giờ hết” (Turkle, 2011).

Trong bối cảnh đó, nhiều cá nhân biện minh cho ngoại tình cảm xúc bằng việc nhấn mạnh sự vắng mặt của tiếp xúc thể xác. Tuy nhiên, các nghiên cứu chỉ ra rằng người bạn đời thường cảm nhận ngoại tình cảm xúc như một sự phản bội sâu sắc, bởi nó làm xói mòn độc quyền cảm xúc – yếu tố trung tâm của sự gắn kết hôn nhân. Như nhà xã hội học Anthony Giddens từng nhận định, sự thân mật hiện đại ngày càng phụ thuộc vào tính phản thân và chia sẻ cảm xúc, thay vì chỉ dựa trên ràng buộc hình thức (Giddens, 1992).

3.3. Nghiên cứu quốc tế về ngoại tình cảm xúc và ngoại tình trên không gian mạng

Các công trình kinh điển của Glass và Wright (1992) đã đặt nền móng cho việc phân biệt giữa gắn bó cảm xúc và dính líu tình dục, đồng thời chỉ ra rằng các mối quan hệ ngoại tình mang tính cảm xúc có thể gây tổn thương tâm lý nghiêm trọng không kém, thậm chí vượt trội so với ngoại tình thể xác. Trên nền tảng đó, khái niệm cyber infidelity được phát triển nhằm mô tả các hành vi vượt ranh giới trong môi trường số.

Hertlein và Stevenson (2010) nhấn mạnh vai trò của các khả năng hỗ trợ của công nghệ (technological affordances), cho rằng môi trường số làm gia tăng đáng kể nguy cơ ngoại tình thông qua tính riêng tư, tính sẵn có và khả năng thoát khỏi giám sát xã hội. Các nghiên cứu gần đây tiếp tục xác định những yếu tố dự báo quan trọng, bao gồm kiểu gắn bó không an toàn, mức độ bất mãn hôn nhân và sự thiếu thỏa mãn nhu cầu cảm xúc.

Một số nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt giới trong nhận thức về ngoại tình. Phụ nữ thường nhạy cảm hơn với ngoại tình cảm xúc, trong khi nam giới phản ứng mạnh hơn với sự phản bội mang tính tình dục. Tuy nhiên, như Bauman (2003) lưu ý trong khái niệm “tình yêu lỏng”, những khác biệt này ngày càng chịu ảnh hưởng của bối cảnh văn hóa và sự bất ổn trong các mối quan hệ hiện đại, hơn là các khuôn mẫu giới truyền thống.

3.4. Bối cảnh nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, nghiên cứu về hôn nhân và gia đình chủ yếu tập trung vào sự ổn định gia đình, xung đột vợ chồng, ly hôn và vai trò giới. Khi ngoại tình được đề cập, nó thường được tiếp cận như hành vi vi phạm chuẩn mực đạo đức hoặc pháp lý, trong khi các khía cạnh cảm xúc và tâm lý lại ít được phân tích một cách hệ thống.

Khoảng trống này phần nào phản ánh đặc trưng văn hóa coi trọng hành vi có thể quan sát được hơn là trải nghiệm chủ quan. Trong khi đó, kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam lại thể hiện rất rõ tầm quan trọng của sự chung thủy và đồng lòng trong hôn nhân, như câu ca dao Quan họ: “Đôi ta là nghĩa tào khê / Xuống đò đông đúc cũng kề một bên” (Viện Văn hóa Dân gian, 2020), hay tục ngữ quen thuộc: “Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn”. Những biểu đạt này cho thấy sự phản bội cảm xúc, dù không thể hiện ra hành vi, vẫn bị xem là sự đứt gãy nghiêm trọng trong quan hệ vợ chồng.

3.5. Khung phân tích tích hợp dựa trên năm trụ cột học thuật

Để tiếp cận toàn diện hiện tượng ngoại tình cảm xúc trên không gian mạng, bài viết sử dụng khung phân tích tích hợp dựa trên năm trụ cột học thuật: tâm lý học, xã hội học, truyền thông – công nghệ, đạo đức – văn hóa và giáo dục.

Từ góc độ tâm lý học, lý thuyết gắn bó cung cấp cơ sở để lý giải sự dễ tổn thương trước ngoại tình cảm xúc. Những cá nhân có kiểu gắn bó lo âu hoặc né tránh thường tìm kiếm sự xác nhận cảm xúc bên ngoài khi các nhu cầu gắn bó không được đáp ứng trong hôn nhân. Như Sue Johnson nhận định: “Nhu cầu được gắn bó an toàn là nhu cầu cảm xúc cơ bản của con người” (Johnson, 2008).

Ở bình diện xã hội học, sự cá nhân hóa và nhấn mạnh tự hiện thực hóa đã làm thay đổi kỳ vọng đối với hôn nhân, chuyển từ nghĩa vụ sang thỏa mãn cảm xúc. Điều này tạo điều kiện để các mối quan hệ cảm xúc trực tuyến được hợp thức hóa như một phần của hành trình tìm kiếm bản thân.

Nghiên cứu truyền thông – công nghệ làm rõ cách các nền tảng số cấu trúc sự thân mật thông qua kết nối liên tục và thuật toán cá nhân hóa, tạo ra cái mà Turkle gọi là “ảo giác thân mật”. Trong khi đó, trụ cột đạo đức – văn hóa cho thấy ngoại tình cảm xúc thách thức trực tiếp các giá trị gia đình truyền thống Việt Nam, vốn đề cao sự thủy chung và trách nhiệm. Cuối cùng, trụ cột giáo dục nhấn mạnh rằng ngoại tình cảm xúc không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là vấn đề năng lực cảm xúc và công dân số, đòi hỏi các can thiệp mang tính phòng ngừa hơn là thuần túy phán xét đạo đức.

4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Thiết kế nghiên cứu: Phương pháp hỗn hợp trong bối cảnh gia đình thời đại số

Ngoại tình cảm xúc trên không gian mạng là một hiện tượng giao thoa giữa hành vi cá nhân, trải nghiệm cảm xúc chủ quan, chuẩn mực văn hóa và cấu trúc công nghệ, do đó không thể được nhận diện đầy đủ nếu chỉ tiếp cận bằng một phương pháp đơn lẻ. Xuất phát từ đặc điểm đó, nghiên cứu này lựa chọn thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed methods) nhằm tích hợp ưu thế của cả tiếp cận định lượng và định tính trong phân tích đời sống hôn nhân đương đại.

Cách tiếp cận này phù hợp với nhận định của John Creswell rằng: “Phương pháp hỗn hợp cho phép nhà nghiên cứu nhìn thấy hiện tượng xã hội vừa qua những con số, vừa qua những câu chuyện con người” (Creswell, 2018). Trong bối cảnh hôn nhân – gia đình, nơi cảm xúc, trách nhiệm và chuẩn mực đạo đức đan xen, việc kết hợp hai phương pháp không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn phản ánh một quan điểm nhân văn trong nghiên cứu gia đình.

Nghiên cứu được thiết kế theo mô hình song song hội tụ, trong đó dữ liệu định lượng và định tính được thu thập đồng thời, phân tích độc lập và sau đó đối chiếu – tích hợp ở giai đoạn diễn giải. Cách làm này cho phép so sánh giữa “điều được đo lường”“điều được kể lại”, từ đó hạn chế nguy cơ giản lược hóa hiện tượng ngoại tình cảm xúc chỉ như một hành vi lệch chuẩn thuần túy.

4.2. Thành phần định lượng: Đo lường sự dịch chuyển gắn kết trong hôn nhân

Thành phần định lượng của nghiên cứu được triển khai thông qua khảo sát các cá nhân đã kết hôn, đang sử dụng mạng xã hội hoặc các nền tảng giao tiếp trực tuyến. Mục tiêu của khảo sát không nhằm “kết tội” hành vi, mà nhằm nhận diện mức độ dịch chuyển đầu tư cảm xúc – yếu tố cốt lõi làm suy yếu sự gắn kết hôn nhân.

Các thang đo Likert được sử dụng để đánh giá: (1) mức độ thân mật cảm xúc trực tuyến; (2) tần suất và tính riêng tư của tương tác với người ngoài hôn nhân; (3) cảm nhận về vi phạm niềm tin; và (4) mức độ hài lòng hôn nhân. Việc lựa chọn các biến số này dựa trên các nghiên cứu kinh điển về gắn bó và thân mật trong hôn nhân (Gottman, Johnson).

Cách tiếp cận định lượng cho phép trả lời những câu hỏi mang tính cấu trúc: Ngoại tình cảm xúc trực tuyến có liên hệ như thế nào với sự suy giảm hài lòng hôn nhân? Hay nói cách khác, khi sự chia sẻ cảm xúc “lệch chuẩn” gia tăng, thì nền tảng “hòa thuận – yêu thương – trách nhiệm” của gia đình Việt bị thách thức ra sao?

Ở đây, có thể liên hệ với một câu tục ngữ quen thuộc:“Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn” – một hình ảnh văn hóa nhấn mạnh sức mạnh của sự đồng lòng cảm xúc trong hôn nhân. Dữ liệu định lượng cho phép kiểm chứng xem “sự thuận hòa” ấy đang bị xói mòn ở mức độ nào trong bối cảnh số hóa.

4.3. Thành phần định tính: Lắng nghe trải nghiệm cảm xúc phía sau con số

Nếu dữ liệu định lượng cho biết điều gì đang xảy ra, thì thành phần định tính giúp lý giải vì sao và bằng cách nào ngoại tình cảm xúc hình thành và duy trì. Các cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc được tiến hành với những người tham gia đã từng trải qua hoặc chứng kiến hiện tượng này trong hôn nhân.

Phân tích định tính tập trung vào tiến trình cảm xúc: từ cảm giác cô đơn, thiếu được lắng nghe trong đời sống hôn nhân, đến việc tìm kiếm sự thấu hiểu trên không gian mạng, và cuối cùng là sự giằng xé đạo đức giữa trách nhiệm gia đình và thỏa mãn cảm xúc cá nhân. Cách tiếp cận này phù hợp với nhận định của Esther Perel: “Ngoại tình hiếm khi chỉ nói về tình dục; nó thường nói nhiều hơn về khát khao được kết nối và được nhìn nhận” (Perel, 2017).

Những trải nghiệm được kể lại cho thấy ngoại tình cảm xúc thường không bắt đầu bằng ý định phản bội, mà bằng những tương tác tưởng như vô hại. Điều này gợi nhắc lời ca Quan họ Bắc Ninh:
“Người ơi người ở đừng về” – một lời mời gọi gắn kết cảm xúc đầy tinh tế, nhưng nếu đặt sai bối cảnh hôn nhân, lại có thể trở thành điểm khởi đầu của sự lệch chuẩn.

4.4. Tích hợp dữ liệu và so sánh diễn giải

Điểm then chốt của thiết kế phương pháp hỗn hợp nằm ở giai đoạn tích hợp. Các kết quả định lượng và định tính được đặt cạnh nhau nhằm làm rõ những tương hợp và mâu thuẫn. Chẳng hạn, trong khi một số người tham gia không xem hành vi trực tuyến của mình là “ngoại tình”, thì người bạn đời lại cảm nhận đó là sự phản bội sâu sắc – một khoảng cách nhận thức mang ý nghĩa chính sách quan trọng đối với giáo dục hôn nhân.

Cách tích hợp này cũng cho phép đặt ra những câu hỏi phản biện: Liệu ranh giới trung thành trong hôn nhân thời đại số đang được tái định nghĩa hay đang bị xóa nhòa? Câu hỏi này gợi nhớ lời của Erich Fromm: “Yêu là một nghệ thuật đòi hỏi kỷ luật, trách nhiệm và hiểu biết” – những phẩm chất không thể được thay thế chỉ bằng kết nối công nghệ.

4.5. Vấn đề đạo đức nghiên cứu và định hướng chính sách gia đình

Do tính nhạy cảm của chủ đề, nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức: bảo mật danh tính, tự nguyện tham gia và quyền rút lui. Đặc biệt, quá trình phỏng vấn được thiết kế nhằm tránh tái kích hoạt tổn thương cảm xúc.

Ở bình diện rộng hơn, cách tiếp cận đạo đức của nghiên cứu không dừng lại ở bảo vệ người tham gia, mà còn hướng tới mục tiêu chính sách: xem ngoại tình cảm xúc như một chỉ báo của khủng hoảng gắn kết, thay vì chỉ là hành vi sai lệch cần lên án. Điều này phù hợp với tinh thần của gia đình Việt truyền thống, nơi hạnh phúc được xây dựng không chỉ trên tình yêu, mà còn trên trách nhiệm và sự hòa thuận – như lời hò miền Trung mộc mạc:
“Chồng giận thì vợ bớt lời, cơm sôi nhỏ lửa cả đời không khê.”

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Kết quả nghiên cứu cho thấy ngoại tình cảm xúc trên không gian mạng không phải là hiện tượng rời rạc hay cá biệt, mà là một tiến trình tâm lý – xã hội có tính hệ thống, tác động trực tiếp đến sự gắn kết hôn nhân và làm suy yếu ba trụ cột nền tảng của gia đình Việt Nam truyền thống: Hòa thuận – Yêu thương – Trách nhiệm.

5.1. Ngoại tình cảm xúc như một sự dịch chuyển đầu tư gắn kết

Phân tích dữ liệu định lượng cho thấy mức độ thân mật cảm xúc trực tuyến có mối tương quan nghịch đáng kể với mức độ hài lòng hôn nhân. Đặc biệt, nhóm người tham gia có tần suất giao tiếp riêng tư cao với người ngoài hôn nhân (nhắn tin cá nhân, chia sẻ cảm xúc sâu, tìm kiếm sự an ủi tinh thần) thường báo cáo cảm giác xa cách cảm xúc với bạn đời, dù không có hành vi phản bội thể xác.

Kết quả này củng cố lập luận của John Gottman khi ông cho rằng: “Sự phản bội thực sự trong hôn nhân bắt đầu khi bạn quay lưng về phía người bạn đời về mặt cảm xúc” (Gottman & Silver). Ở đây, ngoại tình cảm xúc không xuất hiện như một “sai phạm đạo đức tức thời”, mà như một quá trình chuyển hướng dần sự chú ý và gắn bó.

Nếu đặt trong hệ quy chiếu văn hóa Việt, hiện tượng này đối lập rõ nét với tinh thần ca dao Quan họ Bắc Ninh:“Đôi ta như thể tay chân, Dẫu mà xa cách cũng gần trong tâm.”
Sự “gần trong tâm” – cốt lõi của gắn kết hôn nhân – đang bị thách thức bởi những kết nối cảm xúc ngoài luồng trên không gian mạng.

5.2. Tác động đến trụ cột Hòa thuận: gia tăng xung đột ngầm

Kết quả định tính cho thấy ngoại tình cảm xúc thường không dẫn đến xung đột công khai ngay lập tức, mà tạo ra xung đột ngầm, thể hiện qua sự im lặng kéo dài, né tránh giao tiếp và giảm chia sẻ đời sống nội tâm. Người trong cuộc thường hợp lý hóa hành vi của mình bằng lập luận “chỉ là nói chuyện”, trong khi người bạn đời cảm nhận rõ rệt sự thay đổi nhưng khó chỉ ra nguyên nhân cụ thể.

Điều này lý giải vì sao nhiều gia đình rơi vào trạng thái “bằng mặt không bằng lòng”, trái ngược hoàn toàn với chuẩn mực truyền thống được phản ánh trong tục ngữ:“Chồng giận thì vợ bớt lời,Cơm sôi nhỏ lửa cả đời không khê.”

Trong bối cảnh số, sự “bớt lời” không còn mang nghĩa điều chỉnh cảm xúc tích cực, mà đôi khi trở thành sự rút lui khỏi tương tác hôn nhân, làm xói mòn hòa khí gia đình.

5.3. Làm cạn kiệt trụ cột Yêu thương: phân mảnh thân mật cảm xúc

Kết quả nghiên cứu cho thấy yêu thương trong hôn nhân không mất đi một cách đột ngột, mà bị phân mảnh khi cảm xúc thân mật được chia sẻ với nhiều đối tượng khác nhau. Những người tham gia phỏng vấn thường mô tả trạng thái “được thấu hiểu hơn” khi trò chuyện trực tuyến, dù vẫn duy trì đời sống gia đình bên ngoài.

Phát hiện này tương thích với nhận định của Erich Fromm: “Tình yêu không phải là một cảm xúc ngẫu nhiên, mà là một quyết định và một sự cam kết” (Fromm, 1956). Khi cam kết cảm xúc bị chia nhỏ, tình yêu hôn nhân dần suy yếu ngay cả khi hình thức gia đình vẫn được duy trì.

Trong thơ ca Việt Nam, Xuân Diệu từng viết: “Yêu là chết ở trong lòng một ít” – nhấn mạnh chiều sâu và tính độc quyền của yêu thương. Ngoại tình cảm xúc, ngược lại, làm giảm chiều sâu ấy bằng cách phân tán cảm xúc sang các mối quan hệ song song.

5.4. Thoái thác trụ cột Trách nhiệm: từ đối diện sang né tránh

Một kết quả nổi bật của nghiên cứu là mối liên hệ giữa ngoại tình cảm xúc và xu hướng né tránh trách nhiệm giải quyết xung đột hôn nhân. Khi cá nhân tìm được sự an ủi cảm xúc bên ngoài, động lực đầu tư vào việc cải thiện quan hệ vợ chồng suy giảm rõ rệt.

Esther Perel nhận định: “Ngoại tình thường là dấu hiệu của một mối quan hệ đang khao khát sự sống, chứ không chỉ là sự phản bội”. Tuy nhiên, trong bối cảnh gia đình Việt Nam, nơi trách nhiệm gia đình gắn liền với nghĩa vụ đạo đức và xã hội, việc né tránh này làm suy yếu nền tảng bền vững của hôn nhân.

Điều đó đi ngược với tinh thần hò, vè Nam Bộ:“Vợ chồng nghĩa nặng tình sâu,
Thương nhau chia ngọt sẻ bùi mới lâu.”

Ngoại tình cảm xúc khiến sự “chia ngọt sẻ bùi” bị thay thế bằng sự rút lui cá nhân.

5.5. Nhận diện khoảng cách nhận thức và hàm ý chính sách gia đình

Một phát hiện quan trọng khác là khoảng cách nhận thức giữa các cặp vợ chồng về khái niệm trung thành trong kỷ nguyên số. Trong khi nhiều người không xem ngoại tình cảm xúc là vi phạm nghiêm trọng nếu không có yếu tố thể xác, thì người bạn đời lại cảm nhận đó là sự phản bội sâu sắc nhất.

Khoảng cách này đặt ra câu hỏi then chốt cho chính sách gia đình: Liệu các chuẩn mực trung thành đang cần được tái diễn giải trong bối cảnh số, hay cần được củng cố bằng giáo dục cảm xúc và đạo đức số? Như học giả Việt Nam từng nhấn mạnh: “Gia đình không chỉ là nơi chung sống, mà là không gian nuôi dưỡng nhân cách và trách nhiệm công dân”.

Tổng hợp các kết quả cho thấy ngoại tình cảm xúc trên không gian mạng là một thách thức cấu trúc đối với sự gắn kết hôn nhân, tác động đồng thời đến hòa thuận, yêu thương và trách nhiệm. Nhận diện đúng bản chất hiện tượng này là tiền đề quan trọng để xây dựng các can thiệp giáo dục, tư vấn và chính sách gia đình phù hợp với bối cảnh xã hội Việt Nam thời đại 4.0.

6. Thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy ngoại tình cảm xúc trên không gian mạng không chỉ là một biến thể mới của ngoại tình, mà phản ánh sự dịch chuyển cấu trúc của gắn kết hôn nhân trong bối cảnh xã hội số. Phát hiện này phù hợp với xu hướng nghiên cứu quốc tế, đồng thời đặt ra những vấn đề đặc thù trong bối cảnh văn hóa gia đình Việt Nam.

6.1. So sánh với các nghiên cứu trước

Tương tự các công trình của Glass và Wright, cũng như Hertlein và cộng sự, nghiên cứu này khẳng định rằng ngoại tình cảm xúc có thể gây tổn thương quan hệ không kém, thậm chí sâu sắc hơn ngoại tình thể xác, bởi nó xâm phạm trực tiếp vào không gian thân mật tinh thần – cốt lõi của sự gắn kết hôn nhân. Tuy nhiên, khác với nhiều nghiên cứu phương Tây vốn nhấn mạnh quyền tự do cá nhân, kết quả tại Việt Nam cho thấy yếu tố trách nhiệm gia đình và danh dự tập thể đóng vai trò trung gian quan trọng trong cách cá nhân diễn giải và phản ứng với ngoại tình cảm xúc.

Điều này lý giải vì sao nhiều cặp vợ chồng không bùng nổ xung đột công khai, mà rơi vào trạng thái rạn nứt âm thầm. Như John Gottman từng cảnh báo: “Sự im lặng kéo dài trong hôn nhân nguy hiểm hơn những cuộc cãi vã dữ dội”. Trong văn hóa Việt, sự im lặng này thường được ngụy trang dưới vỏ bọc “giữ hòa khí”, nhưng thực chất lại làm xói mòn trụ cột Hòa thuận.

6.2. Diễn giải dưới góc nhìn văn hóa gia đình Việt Nam

Một đóng góp quan trọng của nghiên cứu là chỉ ra sự xung đột giữa chuẩn mực truyền thống và thực hành cảm xúc hiện đại. Gia đình Việt Nam truyền thống được xây dựng trên ba trụ cột: Hòa thuận – Yêu thương – Trách nhiệm, được phản ánh đậm nét trong ca dao, dân ca Quan họ Bắc Ninh:“Trăm năm tình vẫn đậm đà, Dẫu qua sông rộng cũng là nghĩa chung.”

Trong khi đó, không gian mạng lại thúc đẩy các kết nối cá nhân hóa, nơi cảm xúc được ưu tiên hơn nghĩa vụ. Ngoại tình cảm xúc vì vậy không chỉ là vấn đề cá nhân, mà là biểu hiện của sự đứt gãy giữa hai hệ giá trị: một bên là trung thành và trách nhiệm lâu dài, bên kia là thỏa mãn cảm xúc tức thời.

Erich Fromm từng nhấn mạnh: “Yêu là một hành động, không phải là trạng thái bị động”. Kết quả nghiên cứu cho thấy khi tình yêu bị hiểu lệch thành cảm xúc cần được kích thích liên tục, ngoại tình cảm xúc dễ được hợp lý hóa như một nhu cầu “chính đáng”, làm suy yếu trụ cột Yêu thương vốn gắn với sự nuôi dưỡng bền bỉ.

6.3. Ngoại tình cảm xúc và sự tái định nghĩa trung thành

Một điểm thảo luận đáng chú ý là khoảng cách nhận thức về trung thành trong hôn nhân. Nhiều người tham gia không xem việc chia sẻ cảm xúc trực tuyến là vi phạm nghiêm trọng nếu không có yếu tố thể xác. Tuy nhiên, người bạn đời lại cảm nhận đó là sự phản bội sâu sắc.

Esther Perel cho rằng: “Ngoại tình buộc chúng ta phải đặt lại câu hỏi: chúng ta mong đợi điều gì từ hôn nhân ngày nay?”. Trong bối cảnh Việt Nam, câu hỏi này không chỉ mang tính cá nhân mà còn liên quan đến định hướng chính sách gia đình, bởi trung thành không chỉ là cam kết riêng tư mà còn là nền tảng ổn định xã hội.

Tục ngữ Việt có câu: “Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn”. Khi ngoại tình cảm xúc làm suy giảm sự đồng lòng, trụ cột Trách nhiệm bị tổn hại nghiêm trọng nhất, bởi cá nhân có xu hướng rút lui khỏi nỗ lực chung thay vì đối diện và giải quyết xung đột.

6.4. Hàm ý học thuật và xã hội

Kết quả nghiên cứu gợi ý rằng ngoại tình cảm xúc cần được tiếp cận như một vấn đề giao thoa giữa tâm lý học, văn hóa và chính sách gia đình, thay vì chỉ được quy kết đạo đức. Như một học giả Việt Nam đã nhận định: “Gia đình là nơi con người học cách yêu thương có trách nhiệm”. Trong kỷ nguyên số, việc “học cách yêu” này cần được cập nhật để bao hàm năng lực quản lý cảm xúc và ranh giới số.

Tổng thể, phần thảo luận cho thấy ngoại tình cảm xúc trên không gian mạng là thách thức mang tính cấu trúc đối với sự gắn kết hôn nhân Việt Nam đương đại. Việc nhận diện và diễn giải hiện tượng này trong mối liên hệ với các giá trị truyền thống là bước cần thiết để xây dựng các can thiệp giáo dục và chính sách gia đình phù hợp trong thời đại 4.0.

7. Hàm ý thực tiễn

Kết quả phân tích về hiện tượng ngoại tình cảm xúc trong kỷ nguyên số cho thấy đây không chỉ là vấn đề đạo đức cá nhân, mà là một vấn đề xã hội – văn hóa – chính sách, tác động trực tiếp đến sự gắn kết hôn nhântính bền vững của gia đình. Từ đó, nghiên cứu này đề xuất một số hàm ý thực tiễn trên ba cấp độ can thiệp chính.

7.1. Ở cấp độ tham vấn và hỗ trợ hôn nhân – gia đình

Trong thực hành tham vấn hôn nhân, cần chuyển trọng tâm từ việc chỉ xử lý hành vi ngoại tình hữu hình sang nhận diện sớm các dấu hiệu rạn nứt cảm xúc trong đời sống vợ chồng, đặc biệt là sự xa cách tâm lý, thiếu giao tiếp cảm xúc, và sự phụ thuộc quá mức vào không gian mạng như một kênh bù đắp cảm xúc.

Các nghiên cứu quốc tế nhấn mạnh rằng sự gắn kết hôn nhân không chỉ dựa trên cam kết pháp lý, mà chủ yếu được duy trì bởi sự thân mật cảm xúc (emotional intimacy)niềm tin (trust) (Gottman & Silver, 2015). Điều này tương đồng với triết lý hôn nhân truyền thống Việt Nam, được dân gian đúc kết qua câu ca dao:“Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn” – nhấn mạnh vai trò của hòa thuận và đồng lòng như nền tảng của hạnh phúc gia đình.

Do đó, các chương trình tham vấn cần tích hợp kỹ năng giao tiếp cảm xúc số, giúp các cặp đôi thiết lập ranh giới lành mạnh giữa đời sống riêng tư và không gian trực tuyến, đồng thời tái tạo sự kết nối cảm xúc trong đời sống thực. Như Erich Fromm từng khẳng định: “Yêu không phải là một cảm xúc bộc phát, mà là một nghệ thuật cần được học hỏi và rèn luyện” (Fromm, 1956).

7.2. Ở cấp độ giáo dục gia đình và giáo dục xã hội

Ở cấp độ giáo dục, cần đưa nội dung về giá trị gia đình, sự chung thủy và trách nhiệm trong hôn nhân thời đại số vào các chương trình giáo dục tiền hôn nhân, giáo dục công dân, và giáo dục kỹ năng sống. Đây không chỉ là giáo dục đạo đức, mà là giáo dục năng lực làm vợ, làm chồng trong bối cảnh xã hội số.

Các học giả như Anthony Giddens (1992) chỉ ra rằng quan hệ thân mật hiện đại đang chuyển từ “nghĩa vụ truyền thống” sang “quan hệ thuần khiết”, nơi cảm xúc trở thành trung tâm. Tuy nhiên, nếu thiếu nền tảng giá trị và kỹ năng, sự tự do cảm xúc này dễ dẫn đến mong manh và đổ vỡ. Điều này đặt ra câu hỏi mang tính giáo dục xã hội: Làm thế nào để tự do cá nhân không triệt tiêu trách nhiệm gia đình?

Trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam, nhiều câu hò, vè ba miền vẫn nhấn mạnh trách nhiệm và sự bền bỉ của tình nghĩa vợ chồng, như:“Chồng giận thì vợ bớt lời, cơm sôi nhỏ lửa một đời không khê” – phản ánh triết lý điều hòa cảm xúc để giữ gìn hạnh phúc lâu dài.

7.3. Ở cấp độ chính sách xã hội và quản lý văn hóa

Ở tầm vĩ mô, hiện tượng ngoại tình cảm xúc đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với chính sách gia đình và quản lý văn hóa trong kỷ nguyên số. Các cơ quan hoạch định chính sách cần nhìn nhận đây là một nguy cơ xã hội mềm, ảnh hưởng gián tiếp nhưng sâu sắc đến tỷ lệ ly hôn, sức khỏe tâm lý trẻ em, và sự ổn định xã hội.

Chính sách gia đình nên được cập nhật theo hướng: (1) tăng cường dịch vụ tư vấn hôn nhân – gia đình trong cộng đồng; (2) phát triển truyền thông giáo dục về hôn nhân bền vững trên nền tảng số; và (3) lồng ghép bảo vệ giá trị gia đình trong chiến lược phát triển văn hóa quốc gia. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh: “Gia đình tốt thì xã hội mới tốt” – một quan điểm vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện nay.

Tóm lại, việc ứng phó với ngoại tình cảm xúc trong kỷ nguyên số đòi hỏi một cách tiếp cận tổng hợp, kết nối giữa cá nhân – gia đình – giáo dục – chính sách, nhằm củng cố ba trụ cột cốt lõi của gia đình Việt Nam truyền thống và hiện đại: hòa thuận – yêu thương – trách nhiệm.

 

8. Kết luận

Nghiên cứu này tiếp cận ngoại tình cảm xúc trên không gian mạng như một hiện tượng tâm lý – xã hội mới nổi, được hình thành từ sự giao thoa giữa nhu cầu cảm xúc cá nhân, động lực gắn kết trong quan hệ hôn nhân, đặc tính của công nghệ số, và bối cảnh văn hóa – giá trị gia đình. Kết quả phân tích cho thấy, ngoại tình cảm xúc không thể được giản lược như một “lỗi đạo đức cá nhân” đơn lẻ, mà là một quá trình quan hệ mang tính tích lũy, gây xói mòn dần niềm tin, an toàn cảm xúcsự ổn định của gia đình.

Từ góc nhìn khoa học hôn nhân – gia đình, sự gắn kết vợ chồng được duy trì không chỉ bởi cam kết pháp lý, mà chủ yếu dựa trên sự thân mật cảm xúc, giao tiếp có ý nghĩa và trách nhiệm lâu dài (Gottman & Silver). Khi những nhu cầu này không được đáp ứng trong đời sống hôn nhân thực, không gian mạng – với tính ẩn danh, liên tục và dễ tiếp cận – trở thành một kênh thay thế cảm xúc, tiềm ẩn nguy cơ làm lệch chuẩn quan hệ. Như nhà xã hội học Anthony Giddens từng nhận định: “Quan hệ thân mật hiện đại được duy trì chừng nào nó còn mang lại thỏa mãn cảm xúc cho các bên” – một nhận định giúp lý giải tính mong manh của hôn nhân trong bối cảnh số.

Tuy nhiên, đặt hiện tượng này trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, có thể thấy sự căng thẳng giữa logic cảm xúc cá nhân hiện đại và hệ giá trị gia đình truyền thống, vốn được xây dựng trên ba trụ cột hòa thuận – yêu thương – trách nhiệm. Ca dao xưa từng nhấn mạnh: “Vợ chồng nghĩa nặng tình sâu, thương nhau đến lúc bạc đầu còn thương” – coi tình nghĩa là một cam kết bền bỉ vượt lên trên cảm xúc nhất thời. Tương tự, trong dân ca quan họ Bắc Ninh, tình yêu và sự chung thủy luôn gắn với đạo lý thủy chung và sự gắn bó lâu dài, chứ không chỉ là rung động cảm xúc.

Các học giả kinh điển cũng gặp nhau ở điểm này. Erich Fromm khẳng định: “Yêu là một hành vi của ý chí và trách nhiệm, không chỉ là cảm xúc”, trong khi Lev Tolstoy cho rằng: “Hạnh phúc gia đình là sự giống nhau trong những điều cốt lõi”. Ở Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh: “Gia đình là tế bào của xã hội”, hàm ý rằng mọi rạn nứt trong gia đình đều có hệ quả xã hội rộng lớn.

Từ những phân tích trên, có thể kết luận rằng ngoại tình cảm xúc trong kỷ nguyên số là một chỉ báo xã hội quan trọng, phản ánh những biến đổi sâu sắc trong cấu trúc hôn nhân, cách con người tìm kiếm sự gắn kết và cách gia đình thích ứng với hiện đại hóa. Việc nhận diện, phòng ngừa và ứng phó với hiện tượng này cần được tiếp cận một cách liên ngành, kết hợp giữa khoa học hôn nhân – gia đình, giáo dục giá trị, và chính sách xã hội, nhằm bảo vệ và tái tạo nền tảng hạnh phúc gia đình Việt Nam trong thời đại 4.0.

9. Hạn chế nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù đã tiếp cận ngoại tình cảm xúc trên không gian mạng theo hướng liên ngành và sử dụng thiết kế mixed methods, nghiên cứu này vẫn tồn tại một số hạn chế cần được nhìn nhận một cách phê phán. Thứ nhất, dữ liệu chủ yếu dựa trên tự báo cáo của người tham gia, do đó khó tránh khỏi thiên lệch xã hội và xu hướng “giảm nhẹ” mức độ vi phạm chuẩn mực hôn nhân. Trong các vấn đề nhạy cảm liên quan đến tình yêu và chung thủy, người trả lời thường có xu hướng bảo vệ hình ảnh bản thân, như Erving Goffman từng chỉ ra: “Con người luôn trình diễn những gì họ muốn người khác nhìn thấy”.

Thứ hai, cỡ mẫu và thiết kế cắt ngang của nghiên cứu chưa cho phép quan sát đầy đủ tiến trình hình thành – leo thang – hệ quả của ngoại tình cảm xúc theo thời gian. Ngoại tình cảm xúc không phải là một sự kiện tức thời, mà là một quá trình tích lũy tương tác và cảm xúc, đúng như John Gottman nhận định: “Hôn nhân hiếm khi sụp đổ vì một biến cố lớn, mà thường vì những rạn nứt nhỏ lặp đi lặp lại”. Do đó, việc thiếu dữ liệu theo chiều dọc là một hạn chế đáng kể.

Thứ ba, nghiên cứu tiếp cận hiện tượng chủ yếu từ góc nhìn cá nhân, trong khi hôn nhân về bản chất là một quan hệ song phương. Việc chưa khai thác đồng thời quan điểm của cả vợ và chồng khiến việc đánh giá mức độ tổn thương gắn kết và sự bất đối xứng cảm xúc còn hạn chế. Trong văn hóa Việt Nam, hôn nhân luôn được nhìn nhận như một chỉnh thể: “Thuận vợ thuận chồng tát biển Đông cũng cạn” – hàm ý rằng mọi biến động cảm xúc đều mang tính liên đới.

Từ những hạn chế trên, các nghiên cứu tương lai cần ưu tiên thiết kế dọc (longitudinal) để theo dõi sự biến đổi của gắn kết hôn nhân trong bối cảnh số; đồng thời áp dụng tiếp cận song phương vợ – chồng nhằm làm rõ sự khác biệt trong nhận thức, cảm xúc và mức độ tổn thương. Bên cạnh đó, việc mở rộng so sánh liên văn hóa sẽ giúp làm nổi bật vai trò của hệ giá trị gia đình truyền thống Việt Nam – vốn đề cao hòa thuận, yêu thương và trách nhiệm – trong việc điều tiết tác động của công nghệ số.

Như Erich Fromm từng nhấn mạnh: “Yêu là một nghệ thuật cần được học hỏi và rèn luyện”. Trong bối cảnh hôn nhân thời đại 4.0, nghiên cứu ngoại tình cảm xúc không chỉ nhằm nhận diện rủi ro, mà còn góp phần xây dựng những mô hình gắn kết bền vững, phù hợp với cả biến đổi công nghệ lẫn chiều sâu văn hóa gia đình Việt Nam.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Glass, S. P., & Wright, T. L. (1992). Justifications for extramarital relationships: The association between attitudes, behaviors, and gender. Journal of Sex Research, 29(3), 361–387. https://doi.org/10.1080/00224499209551654
  2. Amato, P. R. (2010). Research on divorce: Continuing trends and new developments. Journal of Marriage and Family, 72(3), 650–666.
  3. Beck, U., & Beck-Gernsheim, E. (2002). Individualization: Institutionalized individualism and its social and political consequences. Sage.
  4. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. (2020). Chiến lược phát triển gia đình Việt Nam đến năm 2030. NXB Văn hóa Dân tộc.
  5. Bowlby, J. (1988). A secure base: Parent–child attachment and healthy human development. Basic Books.
  6. Cherlin, A. J. (2004). The deinstitutionalization of American marriage. Journal of Marriage and Family, 66(4), 848–861. https://doi.org/10.1111/j.0022-2445.2004.00058.x
  7. Fromm, E. (1956). The art of loving. Harper & Brothers.
  8. Gottman, J. M., & Silver, N. (2015). The seven principles for making marriage work (Revised ed.). Harmony Books.
  9. Hertlein, K. M., & Stevenson, A. (2010). The seven “A’s” contributing to internet-related intimacy problems: A literature review. Cyberpsychology: Journal of Psychosocial Research on Cyberspace, 4(1).
  10. Johnson, S. M. (2019). Attachment theory in practice: Emotionally focused therapy (EFT) with individuals, couples, and families. Guilford Press.
  11. Livingstone, S., & Helsper, E. (2007). Gradations in digital inclusion: Children, young people and the digital divide. New Media & Society, 9(4), 671–696.
  12. Mark, K. P., Janssen, E., & Milhausen, R. R. (2011). Infidelity in heterosexual couples: Demographic, interpersonal, and personality-related predictors. Archives of Sexual Behavior, 40(5), 971–982. https://doi.org/10.1007/s10508-011-9771-z
  13. McDaniel, B. T., & Coyne, S. M. (2016). “Technoference”: The interference of technology in couple relationships and implications for women’s personal and relational well-being. Psychology of Popular Media Culture, 5(1), 85–98. https://doi.org/10.1037/ppm0000065
  14. Mikulincer, M., & Shaver, P. R. (2016). Attachment in adulthood: Structure, dynamics, and change (2nd ed.). Guilford Press.
  15. Nguyễn Đổng Chi. (2000). Kho tàng tục ngữ Việt Nam. NXB Văn hóa Thông tin.
  16. Nguyễn Văn Huyên. (2017). Gia đình Việt Nam truyền thống và biến đổi. NXB Khoa học Xã hội.
  17. (2021). Global competence for an inclusive world. OECD Publishing.
  18. Perel, E. (2017). The state of affairs: Rethinking infidelity. Harper.
  19. Reis, H. T., & Shaver, P. R. (1988). Intimacy as an interpersonal process. In S. Duck (Ed.), Handbook of personal relationships (pp. 367–389). Wiley.
  20. Trần Ngọc Thêm. (2016). Hệ giá trị Việt Nam từ truyền thống đến hiện đại. NXB Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh.
  21. Turkle, S. (2011). Alone together: Why we expect more from technology and less from each other. Basic Books.
  22. Viện Âm nhạc. (2015). Dân ca Quan họ Bắc Ninh. NXB Văn hóa Dân tộc.
  23. Viện Văn học. (2002). Tổng tập ca dao người Việt (Tập 1–3). NXB Khoa học Xã hội.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *