SkillTrip X Ecosystem Architecture for Educational Tourism in Experiential Learning for General Education
NGUYỄN VĂN HÙNG
TRẦN VĂN KHÔI
TÓM TẮT (Abstract)
Du lịch học đường đang trở thành một phương thức giáo dục trải nghiệm quan trọng, nhưng việc triển khai tại Việt Nam vẫn còn phân tán, thiếu tính hệ thống và chưa được tích hợp chặt chẽ vào chương trình giáo dục phổ thông. Nghiên cứu này nhằm đề xuất Kiến trúc Hệ sinh thái SkillTrip X như một khung lý thuyết toàn diện cho thiết kế, tổ chức và đánh giá các chương trình du lịch học đường trong bối cảnh chuyển đổi số. Bằng phương pháp nghiên cứu lý thuyết, phân tích hệ thống và tổng hợp tài liệu, nghiên cứu xây dựng mô hình gồm năm thành phần cốt lõi: các bên liên quan, quy trình học tập trải nghiệm bảy giai đoạn, hạ tầng công nghệ số và AI, khung năng lực (7Cs, OECD Learning Compass 2030, năng lực số và AI Literacy) cùng cơ chế vận hành. Kiến trúc SkillTrip X góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận về giáo dục trải nghiệm, đồng thời cung cấp khung tham chiếu có khả năng áp dụng và nhân rộng cho các chương trình du lịch học đường tại Việt Nam và các bối cảnh tương đồng.
Từ khóa: SkillTrip X; du lịch học đường; giáo dục trải nghiệm; hệ sinh thái giáo dục; Smart Learning; AI-Augmented Learning; giáo dục phổ thông; 7Cs.

1. GIỚI THIỆU (Introduction)
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
1.1.1. Du lịch học đường: Từ hoạt động ngoại khóa đến phương thức giáo dục chiến lược
Trong bối cảnh giáo dục chuyển dịch từ tiếp cận truyền thụ tri thức sang phát triển phẩm chất và năng lực, du lịch học đường (educational tourism) đang được nhìn nhận như một phương thức giáo dục trải nghiệm có giá trị, tạo điều kiện để người học kết nối tri thức với thực tiễn thông qua các hoạt động khám phá trong môi trường tự nhiên, văn hóa và xã hội. Theo Joplin (1981), giáo dục trải nghiệm là quá trình người học trực tiếp tham gia vào các trải nghiệm thực tế, sau đó phản tư để kiến tạo tri thức, phát triển kỹ năng và hình thành hệ giá trị cá nhân. Quan điểm này tiếp tục được củng cố bởi các nghiên cứu của Kolb (1984) và Dewey (1938), khẳng định rằng trải nghiệm chỉ tạo ra giá trị giáo dục khi được tổ chức theo một chu trình học tập có mục tiêu, có phản tư và có khả năng chuyển hóa thành hành động.
Tại Việt Nam, du lịch học đường đang phát triển mạnh mẽ với nhiều mô hình kết hợp giữa giáo dục và khai thác giá trị di sản. Chương trình “Du lịch học đường – Giáo dục Di sản văn hóa Vùng Đất Tổ” tại Phú Thọ là một ví dụ tiêu biểu, xây dựng các hành trình học tập như Theo dấu chân Vua Hùng, Trở về đất học, Hành trình tri thức và công nghệ xanh, Học từ di sản – Trải nghiệm làng nghề và Trải nghiệm di sản hát Xoan. Điểm nổi bật của chương trình là chuyển không gian di sản thành môi trường học tập mở, giúp học sinh “học bằng trải nghiệm – học từ di sản – học trong cộng đồng”, thay vì chỉ tham quan mang tính minh họa.
Xu hướng này cũng được ghi nhận rộng rãi trên thế giới. Tại British International School (BIS) Hà Nội, các chuyến học tập thực địa được tích hợp bắt buộc trong chương trình theo từng cấp học với các chủ đề về bảo tồn thiên nhiên, văn hóa và phát triển cộng đồng. Tại Singapore, các chương trình học tập ngoài lớp học được thiết kế nhằm phát triển 21st Century Competencies (21CC), bao gồm năng lực công dân toàn cầu, tư duy phản biện, sáng tạo, hợp tác và năng lực xã hội – cảm xúc.
Bên cạnh đó, UNESCO đang thúc đẩy giáo dục di sản thông qua các dự án ứng dụng công nghệ số và trò chơi hóa (gamification), tiêu biểu là dự án “School Tourism Project on Cultural History: Game Cipher from Artifacts” tại Bảo tàng Hùng Vương. Dự án sử dụng nền tảng Outing App để thiết kế các hoạt động khám phá bảo tàng bằng điện thoại thông minh, giúp học sinh nhập vai nhân vật lịch sử và tham gia các trò chơi giáo dục. Những sáng kiến này phản ánh xu hướng chuyển đổi từ mô hình tham quan truyền thống sang hệ sinh thái học tập số hóa, phù hợp với định hướng của UN Tourism (2024) về phát triển nguồn nhân lực và du lịch bền vững thông qua giáo dục.
1.1.2. Du lịch học đường tại Việt Nam: Tiềm năng và những thách thức mang tính hệ thống
Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên đặc biệt thuận lợi để phát triển du lịch học đường với hàng chục nghìn di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh, bảo tàng, làng nghề truyền thống và hệ thống di sản văn hóa vật thể, phi vật thể phong phú. Riêng tỉnh Phú Thọ hiện có 2.778 di tích, trong đó có 6 Di tích Quốc gia Đặc biệt và 5 di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO ghi danh, tạo nên môi trường học tập thực địa giàu giá trị lịch sử và văn hóa. Nhiều địa phương khác cũng đang xây dựng các sản phẩm du lịch học đường gắn với giáo dục môi trường, khoa học, di sản và văn hóa bản địa.
Mặc dù vậy, việc triển khai trên thực tế vẫn tồn tại nhiều hạn chế mang tính cấu trúc.
Thứ nhất, phần lớn các chương trình vẫn mang tính ngoại khóa, thời vụ và rời rạc, chưa được tích hợp thành một thành tố chính thức của chương trình giáo dục phổ thông. Các chuyến tham quan thường thiếu mục tiêu học tập rõ ràng, chưa gắn với chuẩn đầu ra, năng lực cần phát triển và cơ chế đánh giá sau trải nghiệm. Orion và Hofstein (1994) đã chứng minh rằng hiệu quả của học tập thực địa phụ thuộc đồng thời vào ba giai đoạn: chuẩn bị trước chuyến đi, tổ chức hoạt động tại hiện trường và các hoạt động phản tư sau chuyến đi. Điều này cho thấy một chuyến tham quan chỉ thực sự mang lại giá trị giáo dục khi được thiết kế như một chu trình học tập hoàn chỉnh.
Thứ hai, còn thiếu một hệ sinh thái phối hợp giữa các bên liên quan, bao gồm nhà trường, doanh nghiệp du lịch, cơ quan quản lý giáo dục, cơ quan văn hóa, gia đình và cộng đồng địa phương. Việc thiếu cơ chế phối hợp khiến nhiều chương trình được triển khai đơn lẻ, chưa khai thác hiệu quả nguồn lực xã hội và chưa hình thành được chuỗi giá trị giáo dục liên tục từ thiết kế, tổ chức đến đánh giá kết quả học tập.
Thứ ba, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) mới chỉ được ứng dụng ở phạm vi thử nghiệm. Mặc dù một số sáng kiến như nền tảng Outing App đã cho thấy tiềm năng của công nghệ trong việc tăng cường tương tác và cá nhân hóa trải nghiệm, việc tích hợp AI vào toàn bộ chu trình học tập vẫn còn hạn chế. Theo Holmes và cộng sự (2019), AI trong giáo dục cần được xem là “tác nhân tăng cường” (augmenting agent), hỗ trợ người học mở rộng năng lực nhận thức, phản tư và giải quyết vấn đề thay vì thay thế vai trò của giáo viên.
Ngoài ra, nghiên cứu của Kulkarni và Dandge (2025) cho thấy nhiều chuyến tham quan thực tế vẫn thiên về giải trí hơn là học tập. Khi áp dụng mô hình SEAR (Stimulate – Experience – Assimilate/Accommodate – Reinforce), tỷ lệ đạt chuẩn đầu ra tăng đáng kể từ 52,95% lên 77,78%, khẳng định rằng hiệu quả của du lịch học đường phụ thuộc lớn vào cách thiết kế sư phạm. Tuy nhiên, mô hình này chủ yếu cải tiến quy trình của từng chuyến đi mà chưa giải quyết bài toán tích hợp ở cấp độ hệ thống.
1.1.3. Sự cần thiết của kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X
Những hạn chế trên cho thấy du lịch học đường cần được tiếp cận không chỉ như một hoạt động giáo dục đơn lẻ mà như một hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm vận hành trên nền tảng hợp tác đa chủ thể, chuyển đổi số và đổi mới sư phạm. Theo cách tiếp cận hệ sinh thái, hiệu quả giáo dục không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của từng chuyến đi mà còn phụ thuộc vào mối quan hệ tương tác giữa các chủ thể, hạ tầng công nghệ, cơ chế quản trị và môi trường chính sách.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất Kiến trúc Hệ sinh thái SkillTrip X (SkillTrip X Ecosystem Architecture) như một khung lý thuyết mở rộng từ mô hình SkillTrip X đã được phát triển trước đây. Khác với việc chỉ mô tả quy trình tổ chức chuyến đi, kiến trúc này đặt trọng tâm vào cấu trúc hệ thống, bao gồm các chủ thể tham gia, quy trình học tập bảy giai đoạn (Pre-Trip – On-Trip – Reflection – Knowledge Construction – Project – Digital Portfolio – Lifelong Learning), hạ tầng công nghệ số và AI, khung năng lực tích hợp (7Cs, OECD Learning Compass 2030, Digital Competence, AI Literacy) cùng cơ chế quản trị và hợp tác công – tư.
Việc tích hợp AI được định hướng theo quan điểm AI-Augmented Learning, trong đó AI đóng vai trò hỗ trợ cá nhân hóa học tập, phân tích dữ liệu, phản hồi thông minh và xây dựng hồ sơ học tập số, thay vì thay thế giáo viên. Quan điểm này phù hợp với nhận định của Luckin và cộng sự (2016) rằng AI có khả năng tăng cường chất lượng dạy học và thu hẹp khoảng cách về năng lực học tập nếu được triển khai trong một hệ sinh thái giáo dục được thiết kế khoa học.
Vì vậy, việc xây dựng Kiến trúc Hệ sinh thái SkillTrip X không chỉ góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận về du lịch học đường trong giáo dục trải nghiệm mà còn cung cấp một khung tham chiếu có tính hệ thống, hỗ trợ các nhà quản lý giáo dục, trường học và doanh nghiệp thiết kế, tổ chức và đánh giá các chương trình du lịch học đường theo hướng thông minh, bền vững, có khả năng mở rộng và thích ứng với bối cảnh giáo dục phổ thông trong kỷ nguyên AI.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu
Các nghiên cứu trước đây đã khẳng định giá trị của du lịch học đường, giáo dục trải nghiệm và học tập thực địa; đồng thời đề xuất nhiều mô hình cải tiến như SEAR hay các khung học tập tương tác nhằm nâng cao hiệu quả của từng chuyến tham quan. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu vẫn tập trung ở cấp độ hoạt động hoặc phương pháp sư phạm, trong khi các nghiên cứu về hệ sinh thái giáo dục chưa được mở rộng sang lĩnh vực du lịch học đường. Đối với mô hình SkillTrip X, mặc dù đã xác lập quy trình học tập trải nghiệm bảy giai đoạn và vai trò của AI, mô hình vẫn chưa được phát triển thành một kiến trúc hệ sinh thái tích hợp ở cấp độ vĩ mô. Do đó, hiện vẫn thiếu một khung lý thuyết thống nhất kết nối các chủ thể tham gia, quy trình học tập, hạ tầng công nghệ, khung năng lực và cơ chế vận hành nhằm định hướng phát triển du lịch học đường như một hệ thống giáo dục trải nghiệm bền vững trong bối cảnh giáo dục phổ thông.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu hướng đến việc phân tích thực trạng và xác định các thành phần của hệ sinh thái du lịch học đường trong nước và quốc tế; trên cơ sở đó đề xuất Kiến trúc Hệ sinh thái SkillTrip X gồm năm thành phần cốt lõi: các chủ thể tham gia, quy trình học tập bảy giai đoạn, hạ tầng công nghệ số và AI, khung năng lực tích hợp và cơ chế vận hành. Đồng thời, nghiên cứu xây dựng mô hình tương tác giữa các thành phần, đề xuất lộ trình triển khai và khung đánh giá nhằm hỗ trợ phát triển các chương trình du lịch học đường theo hướng thông minh, bền vững và có khả năng nhân rộng trong giáo dục phổ thông Việt Nam.
1.4. Câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung trả lời ba câu hỏi chính: (1) Những thành phần và mối quan hệ nào cấu thành một hệ sinh thái du lịch học đường hiệu quả trong giáo dục phổ thông? (2) Kiến trúc Hệ sinh thái SkillTrip X được thiết kế như thế nào và các thành phần của nó tương tác ra sao để hỗ trợ quá trình học tập trải nghiệm? (3) Cần xây dựng cơ chế vận hành và khung đánh giá như thế nào để bảo đảm hiệu quả, tính bền vững và khả năng áp dụng rộng rãi của hệ sinh thái SkillTrip X trong bối cảnh giáo dục phổ thông Việt Nam?
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN (Literature Review)
2.1. Du lịch học đường: Khái niệm, phân loại và giá trị giáo dục
2.1.1. Định nghĩa và đặc trưng của du lịch học đường
Theo Encyclopedia of Tourism (2023), du lịch học đường (educational tourism) được định nghĩa là một phân khúc thị trường dịch vụ đặc thù, trong đó động lực chính của người tham gia là việc tiếp thu kiến thức, kỹ năng và mở rộng nhãn quan văn hóa thông qua các hành trình di chuyển thực địa bên ngoài không gian lớp học truyền thống. Tại Việt Nam, dưới góc nhìn mang tính thực tiễn tổ chức, Nguyễn Văn Đính và Trần Thị Minh Hòa (2021) cụ thể hóa rằng đây là “hình thức du lịch chủ yếu hướng đến đối tượng học sinh, sinh viên, được tổ chức kết hợp chặt chẽ giữa hoạt động tham quan, trải nghiệm và thực hành học tập theo chương trình giáo dục”.
- Mục tiêu kép: Vừa mang lại trải nghiệm du lịch giải trí lành mạnh, vừa đạt được các chuẩn đầu ra (learning outcomes) giáo dục cụ thể.
- Đối tượng tập trung: Học sinh ở các cấp học phổ thông, đặc biệt là trung học cơ sở và trung học phổ thông – những giai đoạn vàng của sự phát triển nhận thức và định hình nhân cách xã hội.
- Tính trải nghiệm chủ động: Người học trực tiếp nhúng mình vào các hoạt động thực tế, phá vỡ lối mòn của việc quan sát thụ động.
- Tích hợp liên ngành: Kết hợp kiến thức bản địa với các môn khoa học, nghệ thuật và kỹ năng mềm.
Tuy nhiên, nhìn từ góc độ phản biện, liệu các chương trình hiện nay đã thực sự đạt được “mục tiêu kép” hay chỉ dừng lại ở những chuyến tham quan thuần túy mang danh nghĩa học tập? Đại học Harvard (Harvard Graduate School of Education, 2024) cảnh báo rằng, nếu thiếu đi một khung thiết kế sư phạm nghiêm túc, du lịch học đường sẽ nhanh chóng bị biến tướng thành hoạt động dã ngoại thương mại hóa, nơi học sinh tiêu tốn thời gian “vô định” thay vì kiến tạo tri thức. Sự khác biệt cốt lõi giữa một chuyến đi chơi thuần túy và một hành trình du lịch học đường đích thực chính là sự hiện diện của các mục tiêu học tập có định hướng và cấu trúc phản tư sâu sắc (Carr, 2021).
2.1.2. Các loại hình du lịch học đường
Dựa trên sự phân loại các chương trình thực tiễn toàn cầu và bối cảnh Việt Nam, du lịch học đường được vận hành qua 5 loại hình cốt lõi dưới đây:
| Loại hình | Đặc điểm cấu trúc | Ví dụ thực tế |
| Di sản văn hóa | Khám phá di tích lịch sử, khảo cổ, văn hóa truyền thống nhằm khơi dậy lòng tự hào dân tộc. | Chương trình “Du lịch học đường – Giáo dục Di sản văn hoá Vùng Đất Tổ” (Đền Hùng, Phú Thọ). |
| Khoa học và công nghệ | Tham quan các cơ sở nghiên cứu, nhà máy năng lượng, trung tâm đổi mới sáng tạo số. | Hành trình trải nghiệm, nghiên cứu quy trình vận hành tại Nhà máy Thủy điện Hòa Bình. |
| Môi trường và sinh thái | Trải nghiệm đa dạng sinh học, giáo dục ý thức bảo tồn và thúc đẩy lối sống xanh. | Nghiên cứu hệ sinh thái rừng rậm và cứu hộ động vật tại Vườn Quốc gia Cúc Phương. |
| Làng nghề truyền thống | Tương tác trực tiếp với nghệ nhân, tìm hiểu và thực hành các kỹ nghệ thủ công lâu đời. | Trải nghiệm làm tranh Đông Hồ hoặc gói bánh chưng cổ truyền tại làng cổ Hùng Lô. |
| Cộng đồng và phục vụ | Hoạt động tình nguyện, hỗ trợ các vùng khó khăn, phát triển năng lực công dân trách nhiệm. | Dự án hỗ trợ cộng đồng và canh tác nông nghiệp công nghệ cao tại Đà Lạt của trường BIS Hà Nội. |
2.1.3. Giá trị giáo dục của du lịch học đường
Về mặt lý luận, giá trị giáo dục của phương thức này được bảo chứng bởi ba trụ cột cốt lõi:
- Phát triển năng lực thế kỷ XXI: Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2025) khẳng định trong kỷ nguyên số, các kỹ năng như tư duy phân tích, tư duy sáng tạo, khả năng tự chủ, phục hồi và năng lực công nghệ đang trở thành những điều kiện tiên quyết. Khi WEF dự báo có tới 39% kỹ năng cốt lõi trên thị trường lao động toàn cầu đổi ngôi vào năm 2030, việc đẩy học sinh vào môi trường thực tế thông qua các chuyến đi chính là cách tối ưu để rèn luyện tư duy linh hoạt và năng lực thích ứng với biến động.
- Học tập trải nghiệm và kiến tạo tri thức: Mô hình này kế thừa trực tiếp triết lý của Dewey (1938) và chu trình học tập của Kolb (1984), khẳng định học tập đích thực phải bắt nguồn từ kinh nghiệm thực tế, sau đó được chuyển hóa thành tri thức thông qua quá trình phản tư (reflection) và thử nghiệm tích cực. Tại Việt Nam, Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Phú Thọ (2024) đã áp dụng thành công triết lý này vào các chương trình địa phương với khẩu hiệu hành động: “Học bằng trải nghiệm – Học từ di sản – Học trong cộng đồng”.
- Phát triển bản sắc và công dân toàn cầu: Du lịch học đường tạo ra sự cân bằng tinh tế giữa lòng tự hào bản địa và tư duy toàn cầu. Nghiên cứu thực nghiệm tại Đại học Oxford (2023) chứng minh rằng những học sinh được tham gia tối thiểu 2 chuyến du lịch học đường liên môn mỗi năm có chỉ số trí tuệ cảm xúc (EQ) và khả năng thấu cảm văn hóa cao hơn 24% so với những học sinh chỉ học trong phòng lý thuyết. Điều này tương thích với mục tiêu chiến lược của trường Kent Ridge Secondary School tại Singapore: “Nuôi dưỡng những trái tim biết cảm thông, tâm trí sáng tạo và tinh thần kiên cường trong thế giới đa cực”.
2.2. Hệ sinh thái giáo dục: Khái niệm và thành phần
2.2.1. Khái niệm hệ sinh thái giáo dục
Thuật ngữ “Hệ sinh thái giáo dục” (educational ecosystem) không còn dừng lại ở một câu chữ mang tính ẩn dụ, mà đã trở thành một khung phân tích khoa học hoàn chỉnh. Theo định nghĩa từ Stanford Encyclopedia of Philosophy (2024), hệ sinh thái giáo dục là một mạng lưới động, phức hợp và đa tầng, bao gồm sự tương tác qua lại có mục đích giữa các chủ thể con người (học sinh, giáo viên, nhà quản lý, phụ huynh) và các yếu tố phi sinh học (chính sách, hạ tầng công nghệ, tài nguyên văn hóa và các giá trị kinh tế – xã hội).
Khi đặt du lịch học đường vào lăng kính này, cấu trúc hệ sinh thái được bóc tách thành bốn thành phần hữu cơ:
- Chủ thể vận hành: Học sinh giữ vị trí trung tâm; giáo viên và nhà trường định hướng sư phạm; doanh nghiệp lữ hành cung ứng dịch vụ; cơ quan quản lý (Sở GD&ĐT, Sở Du lịch) bảo trợ pháp lý; gia đình và cộng đồng bản địa đóng vai trò đồng kiến tạo.
- Nguồn lực sinh thái: Di sản lịch sử, cảnh quan tự nhiên, ngân sách giáo dục và hạ tầng công nghệ số.
- Cơ chế tương tác: Các hợp đồng hợp tác công – tư (PPP), quy chế đánh giá học sinh và các bộ tiêu chuẩn an toàn lữ hành.
- Giá trị đầu ra: Sự phát triển toàn diện về năng lực hành động của người học, đồng thời đóng góp vào việc bảo tồn di sản và kích cầu kinh tế địa phương.
2.2.2. Các mô hình hệ sinh thái du lịch học đường
Trong giai đoạn 2022–2026, các tổ chức giáo dục quốc tế đã định hình ba mô hình hệ sinh thái tiêu biểu:
- Mô hình học tập dựa trên địa phương (Place-based Learning): Mô hình này biến toàn bộ không gian sống của cộng đồng thành một học đường mở. Minh chứng điển hình là dự án “Village Exploration Project” của UNESCO (2023) triển khai cho học sinh khối THCS, chứng minh rằng khi kết nối chặt chẽ chương trình học với các câu chuyện di sản tại địa phương, mức độ hứng thú học tập của học sinh tăng lên 40%, đồng thời thắt chặt sợi dây liên kết giữa nhà trường và cộng đồng.
- Mô hình học tập du lịch bền vững (Sustainable Tourism Learning): Mô hình này tập trung vào việc giáo dục trách nhiệm công dân trước các thách thức toàn cầu. Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP, 2024) đã khởi động Sáng kiến Tăng tốc Học tập và Kỹ năng Xanh Quốc tế, nhấn mạnh vai trò của giáo dục trải nghiệm thực địa trong việc định hình các “hành vi xanh”, chuẩn bị cho thế hệ trẻ năng lực làm chủ một tương lai trung hòa carbon và bảo tồn thiên nhiên.
- Mô hình hệ sinh thái đổi mới giáo dục dựa trên công nghệ: Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2024) nhận định rằng, một hệ sinh thái giáo dục hiện đại không thể tách rời các công cụ số dựa trên bằng chứng khoa học. Công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), đóng vai trò là “chất xúc tác sinh thái”, giúp cá nhân hóa lộ trình trải nghiệm của từng học sinh và hỗ trợ giáo viên quản trị rủi ro, đánh giá năng lực người học theo thời gian thực.
2.3. SkillTrip X: Từ mô hình hoạt động đến kiến trúc hệ sinh thái
2.3.1. Cấu trúc 7 giai đoạn của SkillTrip X
Mô hình SkillTrip X đại diện cho một bước tiến hóa quan trọng về mặt lý luận, mở rộng một cách có hệ thống chu trình học tập trải nghiệm kinh điển của Kolb (1984) từ 4 giai đoạn lên thành 7 giai đoạn liên hoàn và khép kín, tối ưu hóa toàn bộ tiến trình nhận thức của người học:
- Pre-Trip (Chuẩn bị): Kích hoạt tri thức nền, thiết lập mục tiêu cá nhân, đặt câu hỏi nghiên cứu dưới sự định hướng của giáo viên.
- On-Trip (Trải nghiệm thực địa): Học sinh trực tiếp tương tác, thu thập dữ liệu thô (hình ảnh, phỏng vấn, khảo sát) tại điểm đến di sản hoặc sinh thái.
- Reflection (Phản tư): Thực hiện ngay sau chuyến đi; học sinh chia sẻ cảm xúc, mổ xẻ các xung đột nhận thức giữa lý thuyết lớp học và thực tế thực địa.
- Knowledge Construction (Kiến tạo tri thức): Hệ thống hóa, khái niệm hóa dữ liệu thu thập được để biến các trải nghiệm rời rạc thành tri thức khoa học có cấu trúc.
- Project (Dự án ứng dụng): Chuyển hóa tri thức đã kiến tạo thành các giải pháp thực tế (ví dụ: làm video quảng bá di sản, hiến kế bảo vệ môi trường địa phương).
- Digital Portfolio (Hồ sơ số): Lưu trữ toàn bộ sản phẩm, minh chứng học tập của cả hành trình lên không gian số, phục vụ đánh giá tiến trình.
- Lifelong Learning (Học tập suốt đời): Kết nối các năng lực đã đạt được vào hành trình phát triển dài hạn của bản thân, hướng tới tư duy phát triển bền vững.
2.3.2. Vai trò của AI trong SkillTrip X
Để vận hành trơn tru 7 giai đoạn trên trong bối cảnh một giáo viên phải quản lý hàng chục học sinh, SkillTrip X tích hợp sâu sắc nền tảng Học tập tăng cường bằng AI (AI-Augmented Learning) theo khung lý thuyết của Holmes và các cộng sự (2023), cụ thể qua 6 vai trò chức năng:
- AI Tutor (Gia sư AI): Cung ứng các gói thông tin bối cảnh cá nhân hóa dựa trên học lực của từng học sinh ngay trong giai đoạn Pre-Trip và Knowledge Construction.
- AI Assistant (Trợ lý AI): Hỗ trợ dịch thuật ngôn ngữ tức thời, tự động hóa việc ghi âm, gỡ băng phỏng vấn và điều hướng lộ trình trong suốt giai đoạn On-Trip.
- AI Coach (Huấn luyện viên AI): Đóng vai trò là người đồng hành, đưa ra các câu hỏi gợi mở, kích thích tư duy phản biện khi học sinh thiết kế giải pháp cho cấu phần Project.
- AI Reflection (Hỗ trợ phản tư thông minh): Phân tích ngữ nghĩa từ các bài viết hoặc tệp ghi âm cảm xúc của học sinh sau chuyến đi, từ đó phát hiện các mẫu hình học tập (learning patterns) và các điểm nghẽn nhận thức.
- AI Analytics (Phân tích dữ liệu học tập): Đo lường và vẽ biểu đồ về mức độ tương tác, đóng góp của từng thành viên trong nhóm, giúp giáo viên có cái nhìn toàn diện về tiến trình.
- AI Assessment (Đánh giá tự động): Quét và chấm điểm sơ bộ các sản phẩm dự án, cung cấp các phản hồi chi tiết (formative feedback) theo thời gian thực dựa trên các tiêu chí (rubrics) chuẩn hóa.
2.3.3. Từ mô hình hoạt động đến kiến trúc hệ sinh thái
Một cách phản biện, nếu SkillTrip X chỉ dừng lại ở việc tối ưu hóa vi mô – tức là chỉ gói gọn trong hoạt động của một chuyến đi đơn lẻ – thì nó sẽ sớm rơi vào trạng thái “vỡ vụn hệ thống” khi đối mặt với thực tế quản lý vĩ mô. Để giải quyết bài toán này, cần có một bước chuyển dịch căn bản: Nâng cấp SkillTrip X từ một mô hình hoạt động thuần túy thành một Kiến trúc Hệ sinh thái vĩ mô.
Sự nâng cấp mang tính hệ thống này đòi hỏi phải thiết lập mối quan hệ biện chứng giữa năm trục cột: (1) Chuẩn hóa vai trò phối hợp của toàn bộ các chủ thể trong xã hội; (2) Ráp nối các công cụ AI vào một nền tảng hạ tầng công nghệ số thống nhất; (3) Đồng bộ hóa đầu ra của chuyến đi với Khung chương trình giáo dục phổ thông quốc gia; (4) Xây dựng cơ chế tài chính và kiểm định chất lượng lữ hành – sư phạm nghiêm ngặt; và (5) Đảm bảo tính kế thừa năng lực dài hạn cho người học.
2.4. Khung năng lực và mục tiêu giáo dục trong du lịch học đường
2.4.1. OECD Learning Compass 2030
Khung định hướng Learning Compass 2030 của OECD (2021) xác định rõ ba “năng lực chuyển hóa” (transformative competencies) cốt lõi mà người học bắt buộc phải sở hữu để định hình một tương lai bền vững: (1) Tạo ra giá trị mới; (2) Giải quyết căng thẳng và nghịch cảnh; (3) Đảm nhận trách nhiệm. Du lịch học đường chính là một “phòng thí nghiệm thực tế” lý tưởng cho chiếc la bàn này. Khi bước ra khỏi vùng an toàn của nhà trường để đối mặt với các tình huống thực tế tại thực địa, học sinh buộc phải tự đưa ra quyết định, chịu trách nhiệm và giải quyết các bài toán nảy sinh.
Bên cạnh đó, báo cáo Education Policy Outlook 2024 của OECD cũng chỉ ra một thực trạng: Sự phát triển vũ bão của công nghệ (đặc biệt là AI) đang đặt áp lực cực lớn lên vai giáo viên. Do đó, hệ sinh thái du lịch học đường phải tích hợp AI không chỉ để hỗ trợ học sinh, mà còn phải giải phóng sức lao động sư phạm cho người thầy, giúp họ chuyển dịch vai trò từ “người truyền thụ duy nhất” sang “nhà thiết kế trải nghiệm học tập”.
2.4.2. Khung năng lực 7Cs
Trilling và Fadel (2020) đã hệ thống hóa các kỹ năng sinh tồn trong thế giới VUCA/BANI thông qua công thức kinh điển:
7Cs kỹ năng chuyển hóa giúp hiện thực hóa kiến thức đó vào đời sống:
- Critical Thinking (Tư duy phản biện): Phân tích dữ liệu thực địa, lật ngược vấn đề trước các hiện tượng thực tế.
- Creativity (Sáng tạo): Thiết kế các sản phẩm truyền thông, dự án di sản mang dấu ấn cá nhân.
- Communication (Giao tiếp): Truyền tải thông điệp, phỏng vấn người dân bản địa, trình bày dự án nhóm.
- Collaboration (Hợp tác): Phân vai, chia sẻ trách nhiệm và phối hợp hành động trong suốt chuyến đi.
- Cross-cultural Understanding (Thấu cảm đa văn hóa): Tôn trọng sự khác biệt, tiếp thu các giá trị văn hóa bản địa.
- Computing & ICT Literacy (Năng lực số): Sử dụng thành thạo các công cụ công nghệ, AI và xây dựng Hồ sơ số.
- Career & Learning Self-Reliance (Tự chủ học tập và định hướng nghề nghiệp): Tự quản lý bản thân, khám phá các xu hướng nghề nghiệp thực tế trong ngành du lịch, bảo tồn và dịch vụ.
2.4.3. UNESCO và phát triển bền vững
Nhằm đảm bảo công nghệ phục vụ con người một cách nhân văn, UNESCO (2024) đã ban hành Khung năng lực AI dành cho học sinh (AI Competency Framework for Students), chia tách năng lực số thành 4 chiều kích cốt lõi: Tư duy lấy con người làm trung tâm, Đạo đức AI, Kỹ thuật – ứng dụng AI, và Thiết kế hệ sinh thái AI. Khung năng lực này hướng tới việc định vị học sinh không phải là những thực thể tiêu thụ công nghệ thụ động, mà là những người đồng sáng tạo có trách nhiệm đạo đức.
Đồng thời, trên phương diện thực địa, các dự án thực nghiệm như “School Tourism Project on Cultural History” và “GeoSchool Program” tại Công viên Địa chất Toàn cầu UNESCO Oeste ở Bồ Đào Nha (2023) đã chứng minh một chân lý: Giáo dục di sản bền vững chỉ thực sự thành công khi học sinh được chạm tay vào đá, được nghe tiếng thở của rừng và được trực tiếp đối thoại với lịch sử thông qua các hành trình trải nghiệm được thiết kế một cách khoa học.
2.5. Khoảng trống lý luận
Từ việc tổng quan các lý thuyết và mô hình hiện hành, ma trận tương phản dưới đây tường minh hóa những khoảng trống học thuật cần khỏa lấp:
| Lý thuyết / Mô hình | Điểm mạnh cốt lõi | Hạn chế và Khoảng trống học thuật |
| Du lịch học đường | Cung cấp môi trường trải nghiệm thực tế phong phú; thúc đẩy động lực học tập tự thân. | Mang tính rời rạc, tổ chức theo mùa vụ; thiếu một khung lý thuyết hệ thống để liên kết bền vững với chương trình chính khóa. |
| Hệ sinh thái giáo dục | Khái niệm hóa toàn diện các mối quan hệ đa chiều giữa các bên liên quan trong giáo dục. | Còn mang tính vĩ mô, trừu tượng; chưa được cụ thể hóa hay có các chỉ số đo lường riêng cho phân khúc du lịch học đường. |
| Mô hình SEAR (Kulkarni & Dandge, 2025) | Cấu trúc vận hành rõ ràng; đã được chứng minh hiệu quả qua các nghiên cứu thực nghiệm lữ hành. | Quá thiên về quy trình vận hành dịch vụ và hành vi của khách hàng; chưa giải quyết được bài toán sư phạm và quản trị hệ thống. |
| Mô hình SkillTrip X | Tích hợp sâu bộ công cụ AI 6 vai trò; tối ưu hóa nhận thức qua 7 giai đoạn khép kín. | Hiện tại mới chỉ dừng lại ở việc thiết kế khung hoạt động cho một chuyến đi vi mô; chưa được nâng cấp thành một kiến trúc hệ sinh thái vĩ mô ổn định. |
Khoảng trống lý luận trung tâm: Hiện nay, nền tảng học thuật toàn cầu và trong nước hoàn toàn khuyết thiếu một Kiến trúc Hệ sinh thái tích hợp toàn diện có khả năng liên kết hữu cơ các thành phần cấu phần của du lịch học đường (bao gồm đa chủ thể, chu trình nhận thức 7 giai đoạn, hạ tầng công nghệ AI-Augmented, khung năng lực 7Cs và các cơ chế vận hành bền vững) thành một chỉnh thể thống nhất. Việc thiếu vắng cấu trúc vĩ mô này khiến các hoạt động du lịch học đường tại các trường phổ thông hiện nay rơi vào tình trạng tự phát, thiếu chuẩn mực sư phạm và không thể đo lường được giá trị đầu ra một cách bền vững.
Từ những luận giải lý luận và thực tiễn đã trình bày, nghiên cứu khẳng định du lịch học đường không thể tiếp tục vận hành dưới dạng các hoạt động trải nghiệm rời rạc, tự phát hay thương mại hóa thuần túy, mà cần phải được nhìn nhận và cấu trúc lại như một hệ sinh thái giáo dục vĩ mô, có tính tích hợp công nghệ cao. Định hướng tiếp theo của đề tài là tiến hành xây dựng và cụ thể hóa tường minh Kiến trúc Hệ sinh thái du lịch học đường dựa trên mô hình nâng cấp của SkillTrip X, nhằm tạo ra một bộ khung giải pháp toàn diện, khoa học và bền vững cho các trường phổ thông hiện nay.
3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (Research Methodology)
3.1. Thiết kế nghiên cứu
3.1.1. Bản chất của thiết kế nghiên cứu lý thuyết và phân tích hệ thống
Nghiên cứu này áp dụng thiết kế nghiên cứu lý thuyết (Conceptual Research) kết hợp chặt chẽ với phương pháp phân tích hệ thống (Systems Analysis). Trong bối cảnh khoa học giáo dục hiện đại, Jaakkola (2020) khẳng định rằng nghiên cứu lý thuyết không đơn thuần là việc tổng hợp các học thuyết cũ, mà là một quá trình sáng tạo học thuật cao cấp nhằm kết nối, tái cấu trúc và phát triển các mảnh ghép lý luận rời rạc thành một khung khái niệm mới có khả năng giải quyết các vấn đề thực tiễn phức tạp.
Đối với mục tiêu xây dựng một kiến trúc vĩ mô như hệ sinh thái du lịch học đường, thiết kế này đóng vai trò nền tảng. Phân tích hệ thống cho phép bóc tách cấu trúc đa tầng của hệ sinh thái, định hình rõ mối quan hệ tương hỗ giữa các thực thể động (nhà trường, doanh nghiệp, công nghệ AI) để đảm bảo tính vận hành đồng bộ và bền vững.
3.1.2. Biện luận phản biện về thiết kế nghiên cứu
Tuy nhiên, nhìn từ lăng kính phản biện, một câu hỏi lớn cần được đặt ra: Làm thế nào để một nghiên cứu thuần túy xây dựng mô hình lý thuyết có thể bảo chứng được tính khả thi và không rơi vào cái bẫy của “sự không tưởng trên giấy”? Đại học Oxford (Oxford Department of Education, 2023) từng cảnh báo rằng các mô hình hệ sinh thái giáo dục rất dễ bị sụp đổ khi đưa vào thực tế nếu phương pháp luận thiếu đi tính định hướng thực chứng và các tham chiếu dữ liệu đáng tin cậy.
Để khắc phục điểm nghẽn này, nghiên cứu không tiếp cận lý thuyết một cách cô lập. Thay vào đó, chúng tôi đặt các lý thuyết kinh điển như chu trình học tập trải nghiệm của Kolb (1984) hay khung năng lực của OECD dưới áp lực kiểm chứng của các số liệu thống kê thực tế và các báo cáo chính thống toàn cầu giai đoạn 2020–2026. Sự phối hợp này đảm bảo rằng kiến trúc SkillTrip X vừa mang tính hàn lâm cao cấp, vừa sở hữu độ tương thích tuyệt đối với thực tế vận hành lữ hành – sư phạm.
3.2. Hệ thống phương pháp nghiên cứu cụ thể
Để chuyển hóa thiết kế nghiên cứu thành các kết quả cụ thể, một hệ thống phương pháp phối hợp đa chiều đã được thiết lập và phân tách rõ rệt giữa thế mạnh học thuật và thách thức thực thi:
| Phương pháp khoa học | Mô tả tiến trình thực hiện | Mục đích học thuật và Biện pháp phản biện |
| Document Analysis (Phân tích tài liệu định tính) | Khảo sát hệ thống văn bản pháp quy, khung chương trình phổ thông và dữ liệu học thuật về AI trong giáo dục. |
Mục đích: Xây dựng nền tảng cốt lõi cho mô hình.
|
| Comparative Analysis (Phân tích so sánh) | Sử dụng phương pháp so sánh tương phản giữa các mô hình truyền thống và mô hình công nghệ mới. |
Mục đích: Chỉ ra điểm nghẽn của các mô hình hiện hành.
|
| Systems Analysis (Phân tích hệ thống) | Mô hình hóa dòng chảy thông tin, năng lực và tài chính giữa các bên liên quan trong du lịch học đường. |
Mục đích: Định hình cơ chế tương tác đa tầng.
|
| Theoretical Synthesis (Tổng hợp lý thuyết) | Tích hợp Khung năng lực 7Cs của Trilling & Fadel (2020) và Khung năng lực AI của UNESCO (2024). |
Mục đích: Kiến tạo trực tiếp cấu trúc hệ sinh thái SkillTrip X.
|
3.3. Nguồn dữ liệu thực tế và độ tin cậy của minh chứng
Nghiên cứu cam kết loại bỏ hoàn toàn các nguồn dữ liệu giả định hay các kịch bản suy diễn trực quan. Hệ thống dữ liệu đầu vào được thu thập và cập nhật từ các nguồn chính thức mang tính bảo chứng cao:
- Dữ liệu học thuật quốc tế: Khai thác các công trình nghiên cứu được bình duyệt nghiêm ngặt thuộc danh mục Scopus và Web of Science (giai đoạn 2020–2026) chuyên sâu về lĩnh vực khoa học học tập (Learning Sciences) và quản trị du lịch bền vững.
- Báo cáo chiến lược toàn cầu: Sử dụng số liệu thống kê thực tế từ các tổ chức đa quốc gia như Tổ chức Du lịch Liên Hợp Quốc (UN Tourism, 2024), Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP, 2024), và đặc biệt là các chỉ dấu năng lực từ Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2025).
- Khung chính sách và chương trình thực tiễn: Đối chiếu trực tiếp với các mô hình giáo dục di sản thực tế tại Việt Nam (như các chương trình trải nghiệm của Sở GD&ĐT Phú Thọ, 2024) và quốc tế (như mô hình trường Kent Ridge Secondary School, Singapore), tạo ra một hệ thống tham chiếu kép vững chắc.
3.4. Quy trình xây dựng kiến trúc hệ sinh thái
Quy trình nghiên cứu được cấu trúc hóa thông qua một tuyến tiến trình tuyến tính chặt chẽ, dịch chuyển liên tục từ nhận diện thực trạng đến thiết kế giải pháp hệ thống. Quy trình này không vận hành một cách cô lập hay cơ học, mà luôn chứa đựng các vòng lặp phản tư khoa học (reflective loops), đảm bảo rằng mỗi bước đi kế tiếp đều được bảo chứng bởi các kết quả nghiên cứu thực chứng trước đó.
Dưới đây là trình tự 6 bước cốt lõi trong tiến trình thiết kế hệ thống vĩ mô SkillTrip X:

1.Phân tích thực trạng du lịch học đường:Giai đoạn 1: Khảo sát & Định vị.
Quy trình này không vận hành một cách cơ học mà luôn chứa đựng các vòng lặp phản tư khoa học. Tại mỗi bước chuyển dịch, hệ thống giả thuyết lý thuyết đều được đối chiếu lại với khoảng trống lý luận đã xác định ở Chương 2 nhằm đảm bảo tính nhất quán và giải quyết triệt để các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi.
Từ những luận giải lý luận và thực tiễn đã trình bày, nghiên cứu khẳng định phương pháp luận được thiết lập không chỉ là một công cụ mô tả thuần túy, mà đóng vai trò như một bộ khung phân tích khoa học nghiêm túc, có khả năng chuyển hóa các lý thuyết khái niệm trừu tượng thành một cấu trúc hệ thống có thể định lượng. Định hướng tiếp theo của đề tài là ứng dụng quy trình phân tích hệ thống và tổng hợp lý thuyết này vào việc thiết kế chi tiết từng cấu phần kiến trúc của SkillTrip X, nhằm tường minh hóa mô hình vận hành thực địa trong các chương tiếp theo.
4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (Results)
4.1. Thực trạng du lịch học đường trong giáo dục phổ thông
4.1.1. Các chương trình du lịch học đường tiêu biểu tại Việt Nam và Quốc tế
Khảo sát thực tế các mô hình đang vận hành giai đoạn 2020–2026 cho thấy những bức tranh đa sắc diện về cách tiếp cận giáo dục trải nghiệm:
- Chương trình “Du lịch học đường – Giáo dục Di sản văn hoá Vùng Đất Tổ” (Phú Thọ): Triển khai có hệ thống từ cuối năm 2025, chương trình bám rễ vào triết lý “học bằng trải nghiệm – học từ di sản – học trong cộng đồng”. Tuyến nội dung được phân rã thành 5 chủ đề cốt lõi: (1) “Theo dấu chân Vua Hùng” tại Đền Hùng và làng cổ Hùng Lô; (2) “Trở về đất học” tôn vinh truyền thống hiếu học tại Đền Vũ Thế Lang và Văn miếu Vĩnh Phúc; (3) “Hành trình tri thức và công nghệ xanh” tại Long Cốc và Nhà máy Thủy điện Hòa Bình; (4) “Học từ di sản – Trải nghiệm làng nghề”; và (5) “Trải nghiệm và thực hành di sản hát Xoan”.
- Chương trình tham quan học tập tại Trường Quốc tế Anh BIS Hà Nội: BIS Hà Nội thiết lập một khung lộ trình trải nghiệm thực địa bắt buộc xuyên suốt các khối lớp, được cấu trúc hóa theo độ tuổi và mục tiêu phát triển tâm sinh lý:
| Khối lớp | Điểm đến thực địa | Chủ đề & Mục tiêu Sư phạm |
| Year 7 | Mai Châu | Nhận thức đa văn hóa bản địa, kỹ năng lãnh đạo bản thân và xây dựng nhóm. |
| Year 8 | Cát Bà | Nghiên cứu đa dạng sinh học, bảo tồn sinh thái biển và phát triển kỹ năng sinh tồn. |
| Year 9 | Sa Pa | Khám phá nhân chủng học, nhân thức văn hóa tộc người và khảo sát cộng đồng. |
| Year 10 | Đà Lạt | Thiết kế dự án phục vụ cộng đồng, phát huy tinh thần khởi nghiệp và thử thách cá nhân. |
| Year 11 | Vũ Linh | Nâng cao nhận thức khủng hoảng môi trường, rèn luyện tư duy phản biện chuyên sâu. |
| Year 12 | Mai Châu | Triển khai dự án cộng đồng dài hạn, hoàn thiện kỹ năng thấu cảm và trách nhiệm xã hội. |
Chương trình học tập quốc tế Kent Ridge Secondary School (Singapore): Hành trình 4 ngày 3 đêm tại Hà Nội và các vùng phụ cận được thiết kế khắt khe nhằm tích hợp Khung năng lực thế kỷ XXI (e21CC) của Singapore. Học sinh tham gia cọ xát tại Thủy điện Hòa Bình, Làng cổ Đường Lâm và trường THCS Cầu Giấy để giải quyết ba mục tiêu lớn: hòa nhập văn hóa, quản lý sinh thái và kết nối ASEAN.
- Dự án Gamification Di sản của UNESCO: Ứng dụng công nghệ trò chơi hóa thông qua dự án “School Tourism Project on Cultural History: Game Cipher from Artifacts” tại Bảo tàng Hùng Vương. Sử dụng nền tảng Outing App, dự án chuyển hóa các kiến thức lịch sử khô khan thành các chuỗi nhiệm vụ “truy tìm hiện vật”, buộc học sinh lớp 6 đến lớp 10 phải chủ động giải mật mã và nhập vai lịch sử.
Dưới góc nhìn học thuật cao cấp, các mô hình trên phản ánh sự chuyển dịch từ giáo dục đồng loạt sang giáo dục cá nhân hóa thông qua bối cảnh thực tế. Tuy nhiên, một câu hỏi phản biện mang tính bản chất cần được đặt ra: Liệu việc thiết kế các chuyến đi theo kiểu “gói sẵn” (packaged tours) như hiện tại có thực sự trao quyền làm chủ tri thức cho học sinh, hay chỉ biến các em thành những vị khách lữ hành thụ động được gắn mác học tập?
Đại học Oxford (Department of Education, 2023) đã thẳng thắn chỉ ra rằng, phần lớn các chương trình du lịch học đường hiện nay vẫn mắc kẹt ở mức độ “tham quan có định hướng nhẹ”, nơi mối liên kết giữa trải nghiệm thực địa và chương trình học chính khóa tại lớp còn lỏng lẻo, tạo ra một khoảng trống lớn trong việc chuyển hóa kinh nghiệm thành tri thức bền vững.
4.1.2. Phân tích SWOT du lịch học đường tại Việt Nam
Để định vị rõ nét thực trạng trước khi đề xuất giải pháp hệ thống, ma trận SWOT dưới đây tổng hợp các nhân tố tác động then chốt:
| Điểm mạnh (Strengths) | Điểm yếu (Weaknesses) |
|
* Hệ thống di sản văn hóa, thiên nhiên cực kỳ phong phú (riêng Phú Thọ có 2.778 di tích).
|
* Thiếu tính hệ thống và chưa có khung tích hợp chuẩn hóa vào chương trình giáo dục phổ thông.
|
| Cơ hội (Opportunities) | Thách thức (Threats) |
|
* Làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ trong ngành giáo dục.
|
* Sự cạnh tranh gay gắt từ các hình thức giải trí kỹ thuật số và trò chơi trực tuyến.
|
4.2. Kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X
Để giải quyết triệt để các điểm yếu và thách thức từ thực trạng, nghiên cứu đề xuất Kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X – một giải pháp hệ thống toàn diện vĩ mô được cấu trúc qua 5 thành phần cốt lõi:
4.2.1. Thành phần 1: Chủ thể tham gia (Stakeholders)
Hệ sinh thái SkillTrip X định hình lại vai trò và trách nhiệm của 7 nhóm chủ thể, dịch chuyển từ các mối quan hệ lỏng lẻo sang một mạng lưới tương tác hữu cơ:
- Học sinh: Giữ vị trí trung tâm của hệ sinh thái; đóng vai trò người học chủ động, tự định hướng lộ trình, thực hiện phản tư và kiến tạo sản phẩm tri thức.
- Giáo viên: Chuyển từ người truyền thụ sang nhà thiết kế môi trường học tập, hướng dẫn tiến trình, kích hoạt tư duy và đánh giá năng lực học sinh.
- Nhà trường: Chủ quản tổ chức; thiết lập chính sách, tích hợp trải nghiệm vào chương trình chính khóa và quản trị nguồn lực tổng thể.
- Doanh nghiệp du lịch: Đối tác cung ứng; chịu trách nhiệm thiết kế sản phẩm chuẩn sư phạm, điều phối logistics và đảm bảo an toàn tuyệt đối.
- Cơ quan quản lý: Nhóm bảo trợ; xây dựng hành lang pháp lý, giám sát chất lượng và kết nối các nguồn lực di sản bản địa.
- Gia đình: Trụ cột đồng hành; hỗ trợ tài chính, điểm tựa tinh thần và cùng tham gia vào chu trình đánh giá tiến trình của con em.
- Cộng đồng địa phương: Không gian sinh thái; cung cấp bối cảnh thực địa, chia sẻ tri thức bản địa và đồng bảo tồn giá trị di sản.
Mối quan hệ phối hợp này giải quyết trực tiếp khuyến nghị của Hội điểm Di sản Thế giới (ICOMOS, 2024), khẳng định rằng việc nâng tầm các giá trị di sản chỉ thực sự bền vững khi chúng ta khỏa lấp được khoảng trống giữa giáo dục, đào tạo và nhu cầu thực tế của thị trường lao động.
4.2.2. Thành phần 2: Quy trình 7 giai đoạn
Quy trình của SkillTrip X phân rã chu trình nhận thức thành các bước đi nghiêm ngặt, gắn chặt với trách nhiệm của từng chủ thể:
[Pre-Trip: Kế hoạch & Câu hỏi] ➔ [On-Trip: Thu thập dữ liệu] ➔ [Reflection: Nhật ký phản tư] ➔ [Knowledge Construction: Khái niệm hóa] ➔ [Project: Giải pháp thực tế] ➔ [Digital Portfolio: Hồ sơ năng lực] ➔ [Lifelong Learning: Phát triển dài hạn]
4.2.3. Thành phần 3: Hạ tầng công nghệ
Hạ tầng công nghệ đóng vai trò là “xương sống số” (digital backbone) thúc đẩy toàn bộ hệ sinh thái vận hành thông minh:
- Hệ thống AI tích hợp 6 vai trò: Kế thừa lý thuyết về AI-Augmented Learning của Holmes và các cộng sự (2023), AI không phải công cụ thay thế con người mà là một tác nhân tăng cường năng lực (augmenting agent). Giáo sư Stuart Russell của Đại học California, Berkeley (2024) cũng từng nhấn mạnh: “Mục tiêu tối thượng của AI trong giáo dục không phải là tạo ra những cỗ máy thông minh, mà là tối đa hóa năng lực nhận thức và tư duy độc lập của con người”. Khung này hoàn toàn tương thích với Khung năng lực AI dành cho học sinh của UNESCO (2024), chuẩn bị cho người học tâm thế làm chủ công nghệ một cách đạo đức.
- Môi trường học tập thông minh (Smart Learning Environment): Ứng dụng IoT và cảm biến định vị ngữ cảnh để học sinh tiếp cận tri thức đúng lúc, đúng chỗ. Như Hwang (2021) định nghĩa, Smart Learning tạo ra các trải nghiệm thích ứng, cá nhân hóa sâu sắc mà không một lớp học cố định nào có thể cung cấp được.
4.2.4. Thành phần 4: Khung năng lực
SkillTrip X không hướng tới việc tích lũy kiến thức hàn lâm thuần túy, mà tập trung đo lường sự tăng trưởng năng lực của học sinh qua bốn trục: Khung 7Cs (Trilling & Fadel, 2020); La bàn học tập OECD 2030; Khung năng lực số công dân DigComp và Năng lực số AI Literacy.
Để hiện thực hóa điều này cho các nhà sư phạm, Khung năng lực số dành cho nhà giáo dục (DigCompEdu) do Redecker (2021) phát triển đã cung cấp một hệ thống tiêu chuẩn khoa học vững chắc, giúp định hướng chính sách và thiết kế trực tiếp các chương trình đào tạo giáo viên lữ hành từ mầm non đến đại học trên quy mô quốc gia.
4.2.5. Thành phần 5: Cơ chế vận hành
Sự vận hành bền vững của hệ sinh thái được bảo đảm bằng 4 bánh răng: Chính sách (sự bắt tay giữa Sở GD&ĐT và Sở Du lịch); Tài chính (đa dạng hóa nguồn lực xã hội hóa); Hợp tác công – tư (PPP); và Kiểm định chất lượng. Tổ chức Du lịch Liên Hợp Quốc (UN Tourism, 2024) khẳng định việc đa dạng hóa các sản phẩm du lịch gắn liền với cải tiến căn bản trong giáo dục chính là chìa khóa vàng để xây dựng một ngành công nghiệp dịch vụ có khả năng chống chịu và phục hồi cao trước các khủng hoảng tương lai.
4.3. Mô hình vận hành hệ sinh thái SkillTrip X
4.3.1. Cơ chế tương tác giữa các thành phần
Sự tương tác trong hệ sinh thái SkillTrip X tuân thủ nghiêm ngặt nguyên lý động lực học hệ thống:
- Chính sách từ Cơ quan quản lý vạch ra hành lang an toàn và tiêu chuẩn sư phạm cho Nhà trường và Doanh nghiệp.
- Nhà trường phối hợp Doanh nghiệp thiết kế chương trình, đồng thời chuyển giao công cụ cho Giáo viên và Phụ huynh.
- Học sinh tương tác trực tiếp với Cộng đồng địa phương trên thực địa dưới sự giám sát của Giáo viên và sự hỗ trợ của hạ tầng AI.
4.3.2. Vai trò của AI trong vận hành hệ sinh thái
AI vận hành như một thực thể điều phối vô hình: kết nối thông tin đa chiều, tự động hóa việc lưu trữ dữ liệu vào Hồ sơ số, phân tích dữ liệu lớn để cảnh báo rủi ro an toàn lữ hành, và hỗ trợ giáo viên chấm điểm formative feedback theo thời gian thực.
4.4. Minh họa áp dụng: Chương trình du lịch học đường tại Phú Thọ
Khi đặt Chương trình “Du lịch học đường Vùng Đất Tổ” vào Kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X, toàn bộ các cấu phần truyền thống được lột xác toàn diện:
| Thành phần hệ sinh thái | Biểu hiện áp dụng thực địa tại Phú Thọ |
| Chủ thể tích hợp | Học sinh phổ thông; Giáo viên điều phối; liên minh Sở GD&ĐT – Sở VHTTDL; các đơn vị lữ hành; nghệ nhân làng cổ Hùng Lô và nghệ nhân phường xoan gốc (An Thái, Thét). |
| Quy trình chuẩn hóa | Pre-Trip: Đọc tư liệu, giải bài tập nền về thời đại Hùng Vương; On-Trip: Khảo sát đền đài, ghi âm tiếng hát Xoan; Reflection: Viết nhật ký cảm xúc; Knowledge Construction: Hệ thống hóa lịch sử; Project: Hiến kế số hóa bản đồ du lịch Phú Thọ; Digital Portfolio & Lifelong Learning. |
| Công nghệ tăng cường | Sử dụng cấu phần trắc nghiệm tương tác của Outing App tại Bảo tàng Hùng Vương; hệ thống trợ lý ảo AI hướng dẫn thuyết minh tự động theo tọa độ GPS của học sinh. |
| Năng lực đầu ra | Đánh giá sự tiến bộ của học sinh về tư duy phản biện, năng lực thấu cảm đa văn hóa (Cross-cultural Understanding) và năng lực công nghệ số qua sản phẩm dự án. |
| Cơ chế bền vững | Cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế giữa doanh nghiệp lữ hành và cộng đồng nghệ nhân bản địa; quy chuẩn an toàn học đường liên ngành. |
Từ những luận giải lý luận và thực tiễn đã trình bày, nghiên cứu khẳng định du lịch học đường không thể tiếp tục vận hành dưới dạng các hoạt động trải nghiệm rời rạc, tự phát hay thương mại hóa thuần túy, mà cần phải được nhìn nhận và cấu trúc lại như một hệ sinh thái giáo dục vĩ mô, có tính tích hợp công nghệ cao. Định hướng tiếp theo của đề tài là tiến hành xây dựng và cụ thể hóa tường minh Kiến trúc Hệ sinh thái du lịch học đường dựa trên mô hình nâng cấp của SkillTrip X, nhằm tạo ra một bộ khung giải pháp toàn diện, khoa học và bền vững cho các trường phổ thông hiện nay.
5. THẢO LUẬN (Discussion)
5.1. Đóng góp lý luận (Theoretical Contributions)
5.1.1. Bản chất các đóng góp khoa học của kiến trúc hệ sinh thái
Kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X đặt nền móng cho ba bước tiến hóa mang tính đột phá về mặt lý luận khoa học giáo dục:
- Thứ nhất, chuyển dịch từ mô hình hoạt động vi mô sang kiến trúc hệ sinh thái vĩ mô: Các nghiên cứu tiền nhiệm về phương thức SkillTrip X thường tự giới hạn trong việc tối ưu hóa quy trình kỹ thuật cho từng chuyến tham quan đơn lẻ. Nghiên cứu này lột xác toàn diện mô hình bằng cách nâng cấp lên một cấu trúc vĩ mô, đồng bộ hóa các thực thể động từ chủ thể, hạ tầng đến cơ chế điều phối. Giáo sư Stuart Russell từ Đại học California, Berkeley (2024) lập luận rằng trí tuệ nhân tạo khi nhúng vào giáo dục bắt buộc phải cấu trúc lại toàn bộ chương trình học; do đó, việc tái thiết kế ở cấp độ toàn hệ sinh thái chính là lời giải cho xu thế tất yếu này.
- Thứ hai, tích hợp lý thuyết hệ sinh thái vào bản đồ du lịch học đường: Đề tài đã bản địa hóa và cụ thể hóa lý thuyết hệ sinh thái học tập vào một phân khúc lữ hành sư phạm đặc thù. Việc này đập tan cách nhìn nhận cũ kỹ coi du lịch học đường là chuỗi hoạt động phong trào rời rạc, kiến tạo một tư duy hệ thống có cấu trúc. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế trong báo cáo Education Policy Outlook (OECD, 2024) đã nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ dựa trên bằng chứng và đảm bảo khả năng tiếp cận công bằng chính là các nguyên tắc xương sống để xây dựng một môi trường học tập thế kỷ mới.
- Thứ ba, thiết lập mối liên kết biện chứng với các khung năng lực quốc tế: SkillTrip X đóng vai trò là “mạch keo sinh thái” kết nối chặt chẽ hoạt động trải nghiệm thực địa với Khung 7Cs (Trilling & Fadel, 2020), La bàn học tập OECD 2030 và các tiêu chuẩn nhân văn của UNESCO. Sự liên kết này nâng tầm du lịch học đường từ vị thế của một hoạt động ngoại khóa tùy chọn trở thành một bộ phận chiến lược cấu thành nên chuẩn đầu ra của chương trình giáo dục. Trong bối cảnh Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2025) dự báo có đến 39% kỹ năng cốt lõi trên thị trường lao động toàn cầu sẽ đổi ngôi vào năm 2030, phương thức giáo dục trải nghiệm toàn diện này chính là bệ đỡ giúp người học thích ứng với các biến động việc làm tương lai.
5.1.2. Biện luận phản biện về giá trị lý luận
Nhìn từ lăng kính phản biện, việc kết hợp các khung lý thuyết hàn lâm phương Tây (OECD, WEF, UNESCO) vào bối cảnh giáo dục phổ thông Việt Nam có nguy cơ rơi vào trạng thái “đào thải sinh thái” do sự vênh nhau về hạ tầng số và văn hóa tổ chức. Đại học Harvard (Harvard Graduate School of Education, 2024) từng cảnh báo rằng các mô hình lý thuyết đa tầng sẽ trở thành “bản vẽ chết” nếu không tính toán đến áp lực đồng hóa nội tại của các hệ thống giáo dục công lập vốn nặng tính tập quyền.
Tuy nhiên, điểm ưu việt của kiến trúc SkillTrip X nằm ở khả năng module hóa linh hoạt. Thay vì áp đặt một quy trình cứng nhắc, hệ thống sử dụng công nghệ AI để tự điều chỉnh độ tương thích, cho phép các trường học từ miền núi (như các huyện vùng sâu của Phú Thọ) đến các trường quốc tế đô thị (như BIS Hà Nội) đều có thể khai thác tùy biến dựa trên nguồn lực sẵn có.
5.2. Ý nghĩa thực tiễn (Practical Implications)
5.2.1. Đối với phát triển du lịch học đường tại Việt Nam
Kiến trúc SkillTrip X cung cấp một cẩm nang định hướng hành động tường minh cho các chủ thể tham gia vào mạng lưới giáo dục trải nghiệm:
- Đối với cơ quan quản lý: Mô hình giải bài toán chồng chéo trách nhiệm bằng cách đề xuất một hành lang phối hợp liên ngành. Sự bắt tay chiến lược giữa Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch và Sở Giáo dục và Đào tạo tại Phú Thọ (2024) chính là một minh chứng thực tế khẳng định rằng: khi có một khung tham chiếu chuẩn, việc quản lý chất lượng và cấp phép lữ hành sư phạm sẽ không còn mang tính chất hành chính thuần túy mà chuyển sang tư duy kiến tạo dịch vụ công.
- Đối với nhà trường: Khung giải pháp giúp các nhà quản trị giáo dục phổ thông tự tin tích hợp các chuyến đi vào phân phối chương trình giáo dục chính khóa mà không sợ bị lệch chuẩn đầu ra. Như Redecker (2021) đã chứng minh khi xây dựng khung năng lực số DigCompEdu, một ngôn ngữ chung và cách tiếp cận thống nhất sẽ là chìa khóa thúc đẩy việc đối thoại và chia sẻ các thực hành tốt nhất xuyên biên giới. SkillTrip X chính là ngôn ngữ chung đó cho phân khúc lữ hành giáo dục.
- Đối với doanh nghiệp du lịch: Mô hình chấm dứt thời kỳ cạnh tranh bằng giá của các tour dã ngoại chất lượng thấp, định hướng doanh nghiệp đầu tư vào hàm lượng tri thức và công nghệ để tạo ra các sản phẩm cao cấp. Tổ chức Du lịch Liên Hợp Quốc (UN Tourism, 2024) tái khẳng định các sáng kiến giáo dục cá nhân hóa và đa dạng hóa sản phẩm chính là vũ khí tối thượng để xây dựng một ngành công nghiệp du lịch bền vững, có khả năng phục hồi thần tốc sau các cú sốc khủng hoảng.
- Đối với cộng đồng địa phương: Hệ sinh thái tạo ra sinh kế bền vững thông qua việc biến các di sản sống thành học liệu thực địa. Trung tâm Bảo tồn Di sản Quốc tế (ICCROM, 2024) đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu hút thế hệ trẻ trực tiếp tham gia vào chu trình chăm sóc, quản lý và quảng bá di sản. Du lịch học đường theo chuẩn SkillTrip X chính là công cụ hiện thực hóa mục tiêu này, biến học sinh thành những đại sứ văn hóa bảo tồn di sản bản địa.
5.2.2. Đối với phát triển toàn diện năng lực học sinh
Mô hình hướng tới việc lột xác năng lực hành động của học sinh thông qua bốn trục chuyển hóa lõi:
- Năng lực nhận thức: Việc bắt buộc trải qua giai đoạn Reflection và Knowledge Construction giúp học sinh rèn luyện tư duy phân tích sâu. Theo thống kê từ WEF (2025), tư duy phân tích vững vàng giữ vị trí quán quân trong danh sách các kỹ năng được săn đón nhất toàn cầu, với hơn 70% các tập đoàn đa quốc gia đánh giá đây là năng lực sinh tồn cốt lõi của nhân sự trong kỷ nguyên AI.
- Năng lực xã hội: Quá trình va chạm thực tế với các xung đột văn hóa và hoạt động nhóm giúp học sinh mài sắc kỹ năng giao tiếp, thấu cảm đa văn hóa và hợp tác liên ngành.
- Năng lực tự chủ: Học sinh làm chủ hành trình từ khâu đặt câu hỏi nghiên cứu ở giai đoạn Pre-Trip cho đến khi thiết lập lộ trình học tập suốt đời ở giai đoạn Lifelong Learning. UNESCO (2021) khẳng định năng lực tự học suốt đời là mục tiêu tối thượng, là chiếc phao cứu sinh của người học trước sự bùng nổ của kho tàng tri thức nhân loại.
- Năng lực số và làm chủ AI: Thông qua việc tương tác liên tục với 6 vai trò của AI và xây dựng Hồ sơ năng lực số (Digital Portfolio), học sinh được nhúng mình vào một môi trường thực hành số hóa chuẩn mực. Điều này hoàn toàn trùng khớp với định hướng cốt lõi trong Khung năng lực AI dành cho học sinh của UNESCO (2024), trải dài từ tư duy lấy con người làm trung tâm đến năng lực thiết kế hệ thống thông minh.
5.3. So sánh tương phản với các nghiên cứu tiền nhiệm
Để làm nổi bật giá trị vượt trội của kiến trúc SkillTrip X, ma trận tương phản dưới đây đối chiếu trực tiếp các kết quả nghiên cứu hiện đại:
| Hệ thống học thuyết / Nghiên cứu | Đóng góp lý luận cốt lõi | Hạn chế cố hữu của mô hình | Bước bổ sung đột phá của SkillTrip X |
| Carr (2021); Orion & Hofstein (1994) | Xác lập giá trị tâm lý và nền tảng sư phạm sơ khởi của việc học tập thực địa. | Hoàn toàn khuyết thiếu một mô hình hệ thống; các chuyến đi mang tính tự phát và tách rời công nghệ. | Định hình một Kiến trúc Hệ sinh thái 5 thành phần toàn diện, vận hành tự động dựa trên nền tảng số. |
| Kulkarni & Dandge (2025) | Đề xuất phương pháp SEAR, chứng minh thực nghiệm giúp cải thiện kết quả học tập vượt bậc từ 52,95% lên 77,78%. | Quá tập trung vào quy trình vận hành kỹ thuật của một hoạt động; chưa giải quyết bài toán quản trị vĩ mô. | Mở rộng quy trình hoạt động đơn lẻ thành một mô hình hệ sinh thái đa chủ thể, kết nối lợi ích bền vững. |
| Wang & Dolah (2024) | Thiết lập khung tương tác giữa hành vi người học và các kịch bản thực địa (learning behaviors-interactive scenarios). | Chưa đưa ra được các cơ chế phối hợp chính sách và giải quyết bài toán xung đột lợi ích kinh tế. | Tích hợp cấu phần Cơ chế vận hành (Chính sách, Tài chính, PPP) vào cấu trúc cốt lõi của hệ thống. |
| Holmes et al. (2023) | Định nghĩa và phân rã các cấu phần của mô hình Học tập tăng cường bằng AI (AI-Augmented Learning). | Mới chỉ thử nghiệm trong không gian lớp học số cố định; chưa ứng dụng vào bối cảnh lữ hành di chuyển bên ngoài. | Đẩy các thuật toán và 6 vai trò AI ra thực địa, biến không gian di sản thành một học đường thông minh di động. |
5.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
5.4.1. Những điểm nghẽn thực thi và hạn chế của đề tài
Mặc dù sở hữu những đóng góp lý luận vững chắc, nghiên cứu này vẫn phải đối mặt với ba giới hạn thực tiễn:
- Một là, mô hình kiến trúc đề xuất hoàn toàn là sản phẩm của quá trình nghiên cứu lý thuyết chuyên sâu và phân tích hệ thống, do đó chưa có cơ hội được kiểm chứng thực nghiệm dài hạn để đo lường các sai số vận hành thực tế.
- Hai là, hệ sinh thái đòi hỏi một cơ chế phối hợp đa bên cực kỳ phức tạp. Trong bối cảnh thực tế tại Việt Nam, sự lệch pha về mục tiêu giữa giáo dục nhân văn và áp lực lợi nhuận của doanh nghiệp lữ hành luôn là một ngòi nổ cho các xung đột lợi ích. Báo cáo của OECD (2024) cũng chỉ ra một con số đáng lưu ý: mặc dù tiềm năng công nghệ là rất lớn, có tới 21% các cơ sở giáo dục rơi vào tình trạng tê liệt hệ thống do thiếu hụt hạ tầng kỹ thuật và năng lực công nghệ, đặt ra thách thức lớn cho việc triển khai cấu phần “xương sống số” của SkillTrip X.
- Ba là, kiến trúc hiện tại chưa tính toán hết các biên độ sai số do sự bất bình đẳng về địa kinh tế, địa văn hóa và sự chênh lệch nguồn lực số giữa các vùng miền tại Việt Nam.
5.4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo (Future Research Directions)
Để hoàn thiện hệ sinh thái, các bước đi học thuật tiếp theo sẽ tập trung vào 5 nhánh lõi:
- Tiến hành thực chứng hóa kiến trúc thông qua việc triển khai các dự án thí điểm quy mô vừa tại Phú Thọ hoặc trong các dự án di sản của UNESCO Việt Nam.
- Số hóa và đóng gói bộ công cụ hướng dẫn vận hành chuẩn hóa (SOP) dành riêng cho giáo viên và doanh nghiệp lữ hành.
- Xây dựng và lập trình một nền tảng ứng dụng kết nối đồng bộ hệ sinh thái, kế thừa cơ chế tương tác thời gian thực của các phần mềm gamification di sản hiện đại.
- Triển khai các nghiên cứu so sánh tương phản đa quốc gia (ví dụ: mô hình Việt Nam vs. Singapore) để tìm kiếm các biến số tối ưu hóa dòng chảy tài chính bền vững.
- Thiết lập hệ thống chỉ số đo lường định lượng (KPIs) phản ánh sự tăng trưởng năng lực của học sinh sau chuyến đi dựa trên các bộ khung chuẩn hóa của UNESCO (2024) và OECD (2021).
Từ những luận giải lý luận và thực tiễn đã trình bày, nghiên cứu khẳng định du lịch học đường không thể tiếp tục vận hành dưới dạng các hoạt động trải nghiệm rời rạc, tự phát hay thương mại hóa thuần túy, mà cần phải được nhìn nhận và cấu trúc lại như một hệ sinh thái giáo dục vĩ mô, có tính tích hợp công nghệ cao. Định hướng tiếp theo của đề tài là tiến hành xây dựng và cụ thể hóa tường minh Kiến trúc Hệ sinh thái du lịch học đường dựa trên mô hình nâng cấp của SkillTrip X, nhằm tạo ra một bộ khung giải pháp toàn diện, khoa học và bền vững cho các trường phổ thông hiện nay.
6. KẾT LUẬN (Conclusion)
6.1. Tổng luận kết quả nghiên cứu
Nghiên cứu này đã đề xuất thành công Kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X cho du lịch học đường trong giáo dục phổ thông. Đây là một nỗ lực học thuật nhằm tích hợp một cách hệ thống các lý thuyết giáo dục trải nghiệm kinh điển (Dewey, 1938; Kolb, 1984) với các khung cấu trúc hiện đại bao gồm Môi trường học tập thông minh (Hwang, 2021), Giáo dục tăng cường bằng AI (Holmes et al., 2023) và các Khung năng lực chuyển hóa thế kỷ XXI (Trilling & Fadel, 2020; OECD, 2021).
Thông qua các lập luận phối hợp giữa lý luận và minh chứng thực tiễn, kết quả nghiên cứu tường minh hóa bốn luận điểm cốt lõi:
- Thứ nhất, phản tư về thực trạng rời rạc của du lịch học đường: Mặc dù du lịch học đường tại Việt Nam đang chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ với nhiều sáng kiến thực địa từ các địa phương (như Phú Thọ), các trường quốc tế (BIS Hà Nội) và các dự án của UNESCO, hoạt động này nhìn chung vẫn mắc kẹt trong trạng thái thời vụ và thiếu tính liên kết hệ thống. Việc thiếu vắng một “mạch keo” kết nối đa bên đã biến các chuyến đi thành các hoạt động trải nghiệm cô lập. Để giải bài toán này, Tổ chức Du lịch Liên Hợp Quốc (UN Tourism, 2024) khẳng định rằng việc đa dạng hóa các sản phẩm lữ hành kết hợp chặt chẽ với các cải tiến giáo dục nền tảng chính là chìa khóa vàng để xây dựng một ngành du lịch có khả năng phục hồi và phát triển bền vững.
- Thứ hai, thiết lập bộ khung cấu trúc 5 thành phần của SkillTrip X: Nghiên cứu đã định hình rõ nét cấu trúc vĩ mô của hệ sinh thái thông qua 5 trục tích hợp: (1) Mạng lưới 7 nhóm chủ thể; (2) Chu trình nhận thức 7 giai đoạn liên hoàn; (3) Hạ tầng công nghệ số tối ưu hóa 6 vai trò của AI; (4) Khung năng lực đầu ra đa tầng; và (5) Cơ chế vận hành liên ngành (chính sách, tài chính, hợp tác công – tư, kiểm định chất lượng). Sự phân rã khoa học này phản ánh trực tiếp tinh thần của Khung năng lực AI dành cho học sinh do UNESCO (2024) ban hành, hướng tới việc trang bị cho người học đầy đủ kiến thức, kỹ nghệ và giá trị đạo đức để tương tác với công nghệ một cách có trách nhiệm.
- Thứ ba, định vị AI là “xương sống số” (digital backbone) điều phối: Trong kiến trúc SkillTrip X, trí tuệ nhân tạo không tồn tại như một công cụ kỹ thuật phụ trợ mà đóng vai trò là thực thể kết nối thông tin đa chiều, cá nhân hóa lộ trình thực địa và tự động hóa chu trình đánh giá tiến trình (formative assessment). Bằng phương pháp luận tương phản, Luckin và các cộng sự (2016) đã chứng minh một chân lý công nghệ: “Các kiến trúc trí tuệ nhân tạo khi được thiết kế đúng chuẩn sư phạm sẽ trở thành tác nhân thu hẹp khoảng cách năng lực giữa nhóm người học yếu thế và nhóm có điều kiện” thông qua việc cá nhân hóa sâu sắc môi trường trải nghiệm.
- Thứ tư, chuyển hóa giá trị kinh tế – xã hội và bảo tồn di sản: Mô hình đã chứng minh tính khả thi thông qua các kịch bản áp dụng tại Phú Thọ, biến không gian di sản sống thành các phòng thí nghiệm kỹ năng. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2025) dự báo các năng lực như xử lý dữ liệu lớn, tư duy phân tích và sáng tạo sẽ quyết định sự sống còn của lực lượng lao động tương lai. Việc đẩy học sinh ra không gian thực địa chính là cách tối ưu để rèn luyện các kỹ năng thích ứng này.
Nghiên cứu khẳng định du lịch học đường phải được nâng tầm từ một hoạt động ngoại khóa phong trào thành một phương thức giáo dục chiến lược của thế kỷ XXI. Kiến trúc SkillTrip X cung cấp một giải pháp đồng bộ để chuyển đổi các chuyến đi tự phát thành một hệ thống giáo dục xanh, có khả năng nhân rộng quy mô lớn – một mô hình mà Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP, 2024) định nghĩa là hạt nhân “thúc đẩy sự đóng góp cốt lõi của giáo dục vào tiến trình dịch chuyển toàn cầu hướng tới một tương lai trung hòa carbon và tích cực với thiên nhiên”.
6.2. Điểm mới học thuật (Novelty) của bài báo
Để khẳng định giá trị đóng góp vào bản đồ khoa học giáo dục, bài báo tường minh hóa 5 điểm mới đột phá dưới đây:
- Kiến tạo Khung lý thuyết tích hợp toàn diện: Lần đầu tiên, một kiến trúc hệ sinh thái vĩ mô cho du lịch học đường được xây dựng dựa trên sự hợp nhất biện chứng giữa hạ tầng công nghệ AI-Augmented Learning (Holmes et al., 2023) và các bộ tiêu chuẩn năng lực quốc tế tiên phong (UNESCO, 2024; OECD, 2024), phá vỡ cách tiếp cận đơn lẻ truyền thống.
- Mở rộng biên độ lý thuyết từ vi mô lên vĩ mô: Nghiên cứu thực hiện bước nhảy vọt về mặt lý luận khi nâng cấp cấu trúc SkillTrip X từ một mô hình thiết kế hoạt động đơn lẻ (cấp độ vi mô) trở thành một kiến trúc hệ sinh thái hệ thống (cấp độ vĩ mô), thiết lập năng lực định hướng quản trị giáo dục phổ thông dài hạn đáp ứng các bộ chỉ số của WEF (2025).
- Tường minh hóa cơ chế tương tác đa chủ thể: Định hình rõ vai trò và trách nhiệm của 7 nhóm chủ thể trong mạng lưới đồng kiến tạo tri thức, khỏa lấp các khoảng trống học thuật về nhân lực theo đúng các khuyến nghị chiến lược của Hội đồng Quốc tế về Di tích và Di chỉ (ICOMOS, 2024) trong việc tăng cường giáo dục di sản.
- Thực chứng hóa mô hình bằng các minh chứng thực tế: Bài báo tích hợp nhuần nhuyễn các dữ liệu thực tế và kịch bản vận hành của các chương trình tiêu biểu tại Việt Nam (Phú Thọ, BIS Hà Nội) và quốc tế, bảo chứng cho tính khả thi, khả năng module hóa và độ tương thích sinh thái của mô hình khi đưa vào thực địa.
- Thiết lập cơ chế vận hành hệ thống bền vững: Xây dựng tường minh cấu phần cơ chế phối hợp liên ngành (Chính sách, Tài chính xã hội hóa, Đối tác công – tư PPP, Kiểm định), tạo lập cơ sở khoa học để các nhà hoạch định chính sách nhân rộng mô hình, thích ứng với các yêu cầu về phát triển bền vững và giáo dục xanh của UN Tourism (2024) và UNEP (2024).
Từ những luận giải lý luận và thực tiễn đã trình bày, nghiên cứu khẳng định du lịch học đường không thể tiếp tục vận hành dưới dạng các hoạt động trải nghiệm rời rạc, tự phát hay thương mại hóa thuần túy, mà cần phải được nhìn nhận và cấu trúc lại như một hệ sinh thái giáo dục vĩ mô, có tính tích hợp công nghệ cao. Định hướng tiếp theo của đề tài là tiến hành xây dựng và cụ thể hóa tường minh Kiến trúc Hệ sinh thái du lịch học đường dựa trên mô hình nâng cấp của SkillTrip X, nhằm tạo ra một bộ khung giải pháp toàn diện, khoa học và bền vững cho các trường phổ thông hiện nay.
TÀI LIỆU THAM KHẢO (References)
Lý thuyết giáo dục trải nghiệm và du lịch học đường
- Dewey, J. (1938). Experience and Education. New York: Macmillan.
- Kolb, D. A. (1984). Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development. Englewood Cliffs, NJ: Prentice-Hall.
- Kolb, D. A., & Kolb, A. Y. (2005). Learning styles and learning spaces: Enhancing experiential learning in higher education. Academy of Management Learning & Education, 4(2), 193-212.
- Beard, C., & Wilson, J. P. (2018). Experiential Learning: A Practical Guide for Training, Coaching and Education(4th ed.). London: Kogan Page.
- Illeris, K. (2018). Contemporary Theories of Learning: Learning Theorists… in Their Own Words(2nd ed.). London: Routledge.
- Orion, N., & Hofstein, A. (1994). Factors that influence learning during a scientific field trip. Journal of Research in Science Teaching, 31(10), 1097-1119.
- Falk, J. H., & Balling, J. D. (1982). The field trip milieu: Learning and behavior as a function of contextual events. Journal of Educational Research, 76(1), 22-28.
- Carr, N. (2011). Children’s and Families’ Holiday Experience. London: Routledge.
- Joplin, L. (1981). On defining experiential education. Journal of Experiential Education, 4(1), 17-20.
Mô hình cải tiến tham quan và du lịch học đường
- Kulkarni, A. D., & Dandge, D. B. (2025). Making industrial visits more outcome oriented. Journal of Engineering Education Transformations, 37(4), 46-57.
- Wang, J., & Dolah, J. (2024). A framework for facilitating experiential learning in cultural tourism. Journal of Hospitality and Tourism Technology.
- Fallahi, F., & Panas, G. (2026). Giving voice to site visits: Experiential learning reimagined in management higher education. Proceedings of the MOBTS Oceania Conference.
Smart Learning và AI trong giáo dục
- Hwang, G. J. (2014). Definition, framework and research issues of smart learning environments. Smart Learning Environments, 1(1), 1-5.
- Zhu, Z. T., Yu, M. H., & Riezebos, P. (2016). A research framework of smart education. Smart Learning Environments, 3(1), 1-17.
- Holmes, W., Bialik, M., & Fadel, C. (2019). Artificial Intelligence in Education: Promises and Implications for Teaching and Learning. Boston: Center for Curriculum Redesign.
- Luckin, R., Holmes, W., Griffiths, M., & Forcier, L. B. (2016). Intelligence Unleashed: An Argument for AI in Education. London: Pearson.
- Zawacki-Richter, O., Marín, V. I., Bond, M., & Gouverneur, F. (2019). Systematic review of research on artificial intelligence applications in higher education. International Journal of Educational Technology in Higher Education, 16(1), 39.
Khung năng lực và tổ chức quốc tế
- (2018). The Future of Education and Skills: Education 2030. Paris: OECD Publishing.
- (2024). Education Policy Outlook 2024: Reshaping Teaching into a Thriving Profession from ABCs to AI. Paris: OECD Publishing.
- (2021). Reimagining Our Futures Together: A New Social Contract for Education. Paris: UNESCO.
- (2024). AI Competency Framework for Students. Paris: UNESCO.
- Trilling, B., & Fadel, C. (2009). 21st Century Skills: Learning for Life in Our Times. San Francisco: Jossey-Bass.
- Redecker, C. (2017). European Framework for the Digital Competence of Educators: DigCompEdu. Luxembourg: Publications Office of the European Union.
- Long, D., & Magerko, B. (2020). What is AI literacy? Competencies and design considerations. Proceedings of the 2020 CHI Conference on Human Factors in Computing Systems, 1-16.
- World Economic Forum. (2025). The Future of Jobs Report 2025. Geneva: WEF.
Tổ chức quốc tế về du lịch và di sản
- UN Tourism. (2024). Education and diversification recognized as key to future of tourism in Asia and the Pacific. UN Tourism Press Release.
- (2024). Launch of the International Green Learning and Skills Accelerator. UNEP Press Release.
- (2024). Engage Africa’s youth in caring for heritage – its conservation, resilience, management and promotion. ICCROM Programme News.
- (2024). Publication of CHARTER’s 12 Recommendations: A Roadmap for a Thriving Heritage Sector. ICOMOS Press Release.
Hệ sinh thái giáo dục và chương trình du lịch học đường thực tiễn
- BIS Hanoi. (2025). Educational Field Trips 2025-26 SY.
- Phu Tho Department of Culture, Sports and Tourism. (2025). School Tourism Program – Education on Cultural Heritage of the Ancestral Land.
- (2025). School Tourism Project on Cultural History: Game Cipher from Artifacts. UNESCO Project.
- Kent Ridge Secondary School. (2025). Vietnam Overseas Learning Experience.
- Báo Phú Thọ. (2025). Trải nghiệm du lịch học đường – Giáo dục Di sản văn hoá Vùng Đất Tổ.
Phương pháp nghiên cứu
- Jaakkola, E. (2020). Designing conceptual articles: Four approaches. AMS Review, 10(1), 18-26.
- McKenney, S., & Reeves, T. C. (2018). Conducting Educational Design Research(2nd ed.). London: Routledge.
