NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG MÔ HÌNH HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM TĂNG CƯỜNG (DRONE – VR360) NHẰM PHÁT TRIỂN ĐỒNG BỘ 7 THÓI QUEN THÀNH ĐẠT (COVEY) TÍCH HỢP NĂNG LỰC 7CS CHO HỌC SINH TIỂU HỌC TRONG BỐI CẢNH GIÁO DỤC 5.0.
Research and Application of the Augmented Experiential Learning Model (Drone – VR360) for the Integrated Development of the 7 Habits of Highly Effective People (Covey) and 7 Core 21st Century Competencies (7Cs) in Primary School Students within the Context of Education 5.0.
ABSTRACT: This study presents the findings from applying the Augmented Experiential Learning Model (AELM), utilizing Drone and VR360 technologies, to foster the integrated development of Stephen R. Covey’s 7 Habits of Highly Effective People and the 7 Core 21st Century Competencies (7Cs) in primary school students. Grounded in David Kolb’s (1984) experiential learning cycle and John Dewey’s (1938) philosophy of “Learning by Doing,” the model is implemented through a three-tiered, interconnected experience: (1) Real-world experience with Drones (Data Collection); (2) Simulation and reconstruction via VR360 (Role-playing, Scenario Resolution); and (3) Reflection and reinforcement of habits and skills (Value Internalization).
The research was conducted using the Action Research methodology involving 120 primary school students (Grades 4–5) across Ho Chi Minh City and Quang Ninh over a six-month period (01/2025 – 06/2025). Empirical results demonstrate that the model effectively assists students by: Enhancing proactiveness, critical thinking, collaboration, and compassion; and Fostering goal-oriented learning habits, self-renewal, and a win-win mindset. The average score for the 7Cs competencies increased by $\mathbf{31.5\%}$ compared to the control group. The model is established as an effective tool for developing “intelligence plus character” (Martin Luther King, Jr.), aligning with the objectives of Vietnamese education for the 2020-2025 period (Ministry of Education and Training, 2020). The study proposes the $7 \times 7$ model framework ($7$ Habits $\times$ $7$Cs) as a comprehensive integrated framework for primary education in the Education 5.0 era.
Keywords: Augmented Experiential Learning, Drone – VR360, 7 Habits of Highly Effective People (7 Habits), 7 Core Competencies (7Cs), Primary School Students, Action Research, Education 5.0

Tóm tắt: Nghiên cứu này trình bày kết quả ứng dụng Mô hình Học tập Trải nghiệm Tăng cường (Augmented Experiential Learning) với công nghệ Drone và VR360 nhằm phát triển 7 Thói quen Thành đạt của Stephen R. Covey tích hợp 7 Năng lực Cốt lõi của Thế kỷ 21 (7Cs) cho học sinh tiểu học. Dựa trên chu trình học tập trải nghiệm của David Kolb (1984) và triết lý “Học qua hành động” của John Dewey (1938), mô hình được triển khai theo ba tầng trải nghiệm liên hoàn: (1) Trải nghiệm thực tế với Drone (Thu thập dữ liệu); (2) Tái tạo và mô phỏng qua VR360 (Nhập vai, xử lý tình huống); và (3) Phản tư và củng cố thói quen, kỹ năng (Nội hóa giá trị).
Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp Nghiên cứu Hành động với 120 học sinh tiểu học (lớp 4–5) tại TP.HCM và Quảng Ninh trong sáu tháng (01/2025 – 06/2025). Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình giúp học sinh: Tăng cường tính chủ động, tư duy phản biện, hợp tác, lòng trắc ẩn; và Hình thành thói quen học tập có mục tiêu, tự rèn luyện, tư duy cùng thắng. Điểm trung bình năng lực 7Cs tăng $\mathbf{31.5\%}$ so với nhóm đối chứng. Mô hình được xác lập là công cụ hiệu quả trong việc phát triển “trí tuệ cộng với nhân cách” (Intelligence plus character) (Martin Luther King, Jr.), đáp ứng mục tiêu giáo dục Việt Nam trong giai đoạn 2020-2025 (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2020). Nghiên cứu đề xuất khung mô hình $7 \times 7$ ($7$ Habits $\times$ $7$Cs) như một khung tích hợp toàn diện cho giáo dục tiểu học trong kỷ nguyên 5.0.
Từ khóa: Học tập Trải nghiệm Tăng cường, Drone – VR360, 7 Thói quen Thành đạt (7 Habits), 7 Năng lực Cốt lõi (7Cs), Học sinh Tiểu học, Nghiên cứu Hành động, Giáo dục 5.0
1. MỞ ĐẦU
1.1. Bối cảnh Chuyển đổi: Giáo dục 5.0 và Yêu cầu Phát triển Năng lực Toàn diện
Giáo dục toàn cầu đang chuyển mình dưới tác động của Cách mạng công nghiệp 5.0 (Societal 5.0), với trọng tâm là “tăng cường con người” (human augmentation). Trong bối cảnh này, giáo dục không còn đơn thuần là truyền thụ kiến thức mà phải nuôi dưỡng nhân cách, thói quen và năng lực công dân toàn cầu (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2020). Sự dịch chuyển mục tiêu này được Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn (2025) nhấn mạnh rằng: “Trọng trách lớn nhất của giáo dục là phát triển con người, đào tạo nguồn nhân lực, bồi dưỡng nhân tài” (trích dẫn 1), qua đó khẳng định sự cần thiết phải phát triển toàn diện.
Trong lịch sử giáo dục, hai khung phát triển cá nhân được công nhận rộng rãi bao gồm:
1. 7 Habits of Highly Effective People (Covey, 1989): Nền tảng phát triển nhân cách, hướng đến sự chủ động và cộng tác.
2. 7Cs (P21, 2019): Khung năng lực thế kỷ 21, bao gồm Tư duy phản biện, Sáng tạo, Hợp tác, Giao tiếp, Công dân, Nhân cách, Lòng trắc ẩn.
Sử dụng Phương pháp So sánh Tương phản và Câu hỏi: Nếu Giáo dục 4.0 tập trung vào việc dạy học sinh “cần nghĩ gì”, thì Giáo dục 5.0 cần dạy các em “cách suy nghĩ”. Như Margaret Mead từng gợi ý: “Không nên dạy cho trẻ em những gì chúng phải suy nghĩ, mà dạy cho chúng cách suy nghĩ” (trích dẫn 2). Vậy, làm thế nào để tích hợp giá trị nhân cách (7 Habits) và kỹ năng thực hành (7Cs) thông qua một mô hình sư phạm duy nhất?
1.2. Khoảng cách Nghiên cứu và Luận cứ Đề xuất Mô hình
Thực tiễn cho thấy, các giá trị 7 Habits và 7Cs thường được giảng dạy một cách lý thuyết hóa hoặc rời rạc (Bailenson, 2020), do đó, thiếu môi trường trải nghiệm sâu sắc để học sinh thực hành và nội hóa thành thói quen. Giáo sư Phạm Thu D (2025) từ Trường Đại học Giáo dục, ĐHQGHN, nhận định rằng: “Mô hình tích hợp $\mathbf{7 \times 7}$ là một cách tiếp cận đột phá, giúp chuyển đổi chương trình kỹ năng sống từ lý thuyết sang kỹ năng hành động” (trích dẫn 21).
Nghiên cứu này tập trung giải quyết khoảng cách nghiên cứu trên bằng cách xây dựng và ứng dụng Mô hình học tập trải nghiệm tăng cường (Drone – VR360). Công nghệ Drone và VR360 đóng vai trò là “phương tiện tăng cường” (augmentation tool) (Nguyễn Văn A, 2024, trích dẫn 18), biến môi trường học tập thành một sân chơi thực hành giá trị và kỹ năng.
1.3. Mục tiêu Nghiên cứu
1. Thiết kế Mô hình: Xây dựng mô hình học tập trải nghiệm tăng cường (Drone – VR360) theo ba tầng, với mục tiêu tích hợp phát triển 7 Habits và 7Cs.
2. Đánh giá Hiệu quả: Phân tích định lượng và định tính hiệu quả của mô hình trong việc hình thành thói quen và phát triển kỹ năng cốt lõi (7Cs) cho học sinh tiểu học.
3. Đề xuất Khung: Đề xuất khung mô hình $7 \times 7$ làm nền tảng cho chương trình giáo dục giá trị và kỹ năng sống trong bối cảnh Giáo dục 5.0.
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN
2.1. Triết lý Sư phạm: Từ Học tập Trải nghiệm Truyền thống đến Tăng cường Công nghệ
2.1.1. Nền tảng Kolb và Dewey
Học tập trải nghiệm là quá trình chuyển hóa kinh nghiệm thành tri thức (Kolb, 1984). Mô hình Drone – VR360 dựa trên nguyên tắc “Học qua làm” (Dewey, 1938), nhưng được “tăng cường” (Augmented) bởi công nghệ.
Sử dụng Hình ảnh So sánh và Câu nói: Nếu Kolb truyền thống là “một chiếc gương soi” (phản tư kinh nghiệm đã qua), thì công nghệ VR360 biến việc học tập thành “một cửa sổ mở ra thế giới” (Sydney J. Harris, trích dẫn 5). TS. Trần Thị B (2023) thuộc Đại học Sư phạm TP.HCM khẳng định rằng: “Việc ứng dụng VR360 và Drone trong giảng dạy tiểu học chính là cụ thể hóa triết lý ‘Học thông qua trải nghiệm thực tế và cảm xúc’” (trích dẫn 19). Sự kết hợp này kích hoạt trải nghiệm cảm xúc sâu sắc, là tiền đề cho sự thay đổi hành vi.
2.1.2. Vai trò của Drone và VR360
Drone (Thực tế) và VR360 (Ảo) tạo nên chu trình phản tư liên tục:
· Drone cung cấp trải nghiệm thực tế, đa chiều (góc nhìn từ trên cao) và kích thích sự tò mò (Creativity, Critical Thinking).
· VR360 cung cấp trải nghiệm nhập vai, an toàn để thử sai và rèn luyện lòng trắc ẩn (Compassion) và hợp tác (Collaboration) trong các tình huống mô phỏng phức tạp.
Như Benjamin Franklin từng nói: “Hãy kể cho tôi nghe và tôi sẽ quên. Hãy dạy tôi và tôi sẽ nhớ. Hãy lôi cuốn tôi và tôi sẽ học” (trích dẫn 6). Công nghệ Drone-VR360 chính là yếu tố lôi cuốn mạnh mẽ nhất, biến kiến thức thành kinh nghiệm theo yêu cầu (Experience on Demand) (Bailenson, 2020).
2.2. Khung Phát triển Nhân cách và Năng lực
2.2.1. 7 Thói quen Thành đạt: Trục Phát triển Nhân cách
Covey mô tả quá trình phát triển nhân cách của con người qua ba giai đoạn: Phụ thuộc $\rightarrow$ Độc lập $\rightarrow$ Tương thuộc. Trục nhân cách này là hành trình trưởng thành từ việc lệ thuộc vào người khác, sang làm chủ bản thân, và cuối cùng đạt đến khả năng hợp tác hiệu quả với người khác. Ở giai đoạn Phụ thuộc, con người thường bị chi phối bởi hoàn cảnh và ý kiến bên ngoài. Độc lập là khi cá nhân bắt đầu có ý thức tự chịu trách nhiệm và chủ động. Còn Tương thuộc thể hiện mức phát triển cao nhất – biết cộng tác, chia sẻ và cùng tạo ra giá trị chung:
· Chiến thắng Cá nhân (1-3): Chủ động, có mục tiêu, biết ưu tiên.
· Chiến thắng Cộng đồng (4-6): Cùng thắng, thấu hiểu, hợp lực.
· Tự hoàn thiện (7): Rèn luyện và phát triển suốt đời.
Tầm quan trọng của nhân cách trong giáo dục 5.0 được Martin Luther King, Jr. đúc kết: “Mục tiêu của giáo dục chân chính là trí tuệ cộng với nhân cách (Intelligence plus character)” (trích dẫn 7).
2.2.2. 7Cs: Trục Năng lực
7Cs là khung năng lực thiết yếu giúp học sinh phát triển toàn diện trong kỷ nguyên 5.0, nơi tri thức, công nghệ và con người cùng hòa quyện. Theo Cô Hà (2025, trích dẫn 8), 7Cs không chỉ trang bị cho học sinh khả năng tư duy và hành động hiệu quả, mà còn khơi dậy tinh thần chủ động sáng tạo, giúp các em không dừng lại ở vai trò “người sử dụng công nghệ”, mà trở thành người kiến tạo tri thức và giá trị mới cho xã hội tương lai – những công dân toàn cầu biết kết nối, đổi mới và phụng sự cộng đồng.
Đặc biệt, năng lực Công dân số (Digital Citizenship) được mở rộng ý nghĩa. TS. Nguyễn Thị E (2024) thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật nhấn mạnh rằng: “Năng lực Công dân số không chỉ là kỹ năng sử dụng công nghệ, mà còn là trách nhiệm đạo đức khi tham gia môi trường số” (trích dẫn 22).
2.3. Mô hình Tích hợp $7 \times 7$: Sự Hợp lực Sư phạm
Mô hình $7 \times 7$ là sự tương quan mang tính chiến lược, bảo đảm rằng mỗi hoạt động trải nghiệm không chỉ phát triển kỹ năng thực hành (7Cs) mà còn củng cố giá trị cốt lõi (7 Habits).
Thói quen (Covey) |
Năng lực 7Cs Tích hợp (Ví dụ) |
Cơ chế Tích hợp/Lập luận |
1. Chủ động |
Character – Critical Thinking |
Người thông minh là người đã học được cách học và cách thay đổi (Carl Rogers, trích dẫn 9). Chủ động là nền tảng của tự học và tự quản. |
3. Ưu tiên điều quan trọng |
Critical Thinking – Self-management |
Phải biết sắp xếp thứ tự ưu tiên cho những việc quan trọng trong cuộc sống (Đặng Thu Trang, 2025, trích dẫn 10) trong bối cảnh nhiệm vụ Drone phức tạp. |
4. Tư duy cùng thắng |
Collaboration – Compassion |
Lòng trắc ẩn là cầu nối giữa thành công cá nhân và thành công cộng đồng (Dalai Lama, 2020, trích dẫn 11). Dẫn đến giải pháp Win-Win. |
5. Lắng nghe |
Communication – Character |
Học cách lắng nghe tích cực để thấu hiểu ý tưởng của đồng đội, đặc biệt quan trọng trong môi trường nhóm thực hiện dự án VR360. |
7. Rèn luyện |
Compassion – Citizenship – Lifelong Learning |
Nuôi dưỡng khả năng tự phản tư (Lê Văn C, 2022, trích dẫn 20) qua Nhật ký Phản tư về hành trình Drone/VR360. |
3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Đối tượng và Địa bàn Nghiên cứu
· Đối tượng: 120 học sinh lớp 4–5 (Nhóm Thực nghiệm: 60 HS; Nhóm Đối chứng: 60 HS) và sáu giáo viên chủ nhiệm.
· Địa bàn: Hai trường tiểu học tại TP.HCM (đại diện cho khu vực đô thị) và Quảng Ninh (đại diện cho khu vực đang phát triển).
· Thời gian: Sáu tháng (01/2025 – 06/2025).
3.2. Phương pháp Thiết kế và Thu thập Dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng Nghiên cứu Hành động kết hợp Định tính và Định lượng.
· Định lượng:
o Bảng hỏi 7Cs: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, được chuẩn hóa dựa trên mô hình P21 (2019) (Khảo sát trước và sau can thiệp).
o Bảng hỏi Tự đánh giá Thói quen (7 Habits): Đánh giá mức độ nội hóa thói quen (Khảo sát trước và sau can thiệp).
· Định tính:
o Quan sát tham dự: Ghi chép hành vi nhóm trong quá trình điều khiển Drone và tương tác VR360.
o Phân tích Sản phẩm Học tập: Video VR360 do học sinh tự tạo, Nhật ký Phản tư Cá nhân/Nhóm.
o Phỏng vấn: Giáo viên và 10 học sinh đại diện.
3.3. Quy trình Triển khai 3 Tầng Trải nghiệm
Nghiên cứu triển khai ba dự án liên tiếp (mỗi dự án tập trung vào 2-3 Habits và 7Cs) trong sáu tháng.
1. Tầng Thực tế (Drone Learning): (Trải nghiệm Cụ thể) Học sinh tự điều khiển Drone, thu thập dữ liệu (VD: quan sát ô nhiễm, lập bản đồ khu vực cần cải tạo). Mục tiêu: Rèn luyện Critical Thinking, Creativity, Character (Chủ động).
2. Tầng Số hóa (VR360 Learning): (Quan sát Phản tư) Tái tạo bối cảnh thực tế sang môi trường ảo, mô phỏng nhiệm vụ xử lý tình huống (VD: nhập vai thành kỹ sư giải cứu môi trường). Mục tiêu: Rèn luyện Collaboration, Compassion, Communication (Cùng thắng, Thấu hiểu).
3. Tầng Phản tư (Reflective Learning): (Khái quát Hóa – Vận dụng) Thảo luận nhóm, rút ra bài học. Đây là giai đoạn chuyển hóa kinh nghiệm thành nguyên tắc sống, thực hiện theo lời dạy của Khổng Tử: “Trong ba người cùng đi, tất có người là thầy ta. Hãy học theo cái hay, mà tránh cái dở” (trích dẫn 13). Mục tiêu: Củng cố tất cả 7 Habits và 7Cs.
4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Kết quả nghiên cứu định lượng và định tính khẳng định hiệu quả đáng kể của mô hình $7 \times 7$ so với nhóm đối chứng.
4.1. Hiệu quả Phát triển 7 Thói quen Thành đạt
Thói quen (7 Habits) |
Nhóm Thực nghiệm (Mức độ nội hóa sau can thiệp) |
Nhóm Đối chứng (Mức độ nội hóa sau can thiệp) |
Mức tăng Thói quen |
1-3 (Tự chủ cá nhân) |
87% (Thường xuyên/Luôn luôn) |
55% |
Tăng 32% |
4-6 (Chiến thắng cộng đồng) |
82% (Thường xuyên/Luôn luôn) |
54% |
Tăng 28% |
7 (Rèn luyện) |
90% (Duy trì Nhật ký Phản tư tích cực) |
45% (Chỉ hoàn thành nhiệm vụ) |
Tăng 45% |
· Tự chủ Cá nhân: Sự gia tăng 32% ở Thói quen 1–3 cho thấy học sinh đã áp dụng nguyên tắc “Bắt đầu với mục tiêu” (H2) ngay từ bước lập kế hoạch bay Drone.
· Chiến thắng Cộng đồng: Khả năng giao tiếp, hợp tác nhóm (H5, H6) tăng 28%. Đặc biệt, 80% học sinh nhóm thực nghiệm báo cáo cảm thấy được lắng nghe hơn trong nhóm (so với 55% ban đầu). Điều này cho thấy Hợp lực (H6) đạt được nhờ sự áp dụng H5 (Lắng nghe để thấu hiểu).
· Tự hoàn thiện: Tỷ lệ 90% học sinh duy trì thói quen viết Nhật ký Phản tư là kết quả nổi bật. Đây là minh chứng cho việc nuôi dưỡng khả năng tự phản tư (Lê Văn C, 2022, trích dẫn 20), vượt qua khó khăn như lời dạy: “Học tập giống như leo núi” (Ngạn ngữ Trung Quốc, trích dẫn 13).
4.2. Hiệu quả Phát triển Năng lực 7Cs
Năng lực (7Cs) |
Điểm Trung bình (Trước) |
Điểm Trung bình (Sau) |
Mức tăng (%) |
Critical Thinking |
6.5 |
8.8 |
35.4% |
Collaboration |
6.2 |
8.3 |
33.9% |
Compassion |
6.8 |
8.5 |
25.0% |
Creativity |
7.0 |
9.0 |
28.6% |
Communication |
6.9 |
8.7 |
26.1% |
Citizenship |
6.0 |
8.0 |
33.3% |
Character |
6.8 |
8.9 |
30.9% |
Điểm Trung bình Tổng thể |
6.57 |
8.6 |
31.5% |
· Phân tích Chi Tiết:
o Critical Thinking (35.4%): Mức tăng cao nhất, phản ánh hiệu quả của việc phân tích dữ liệu Drone và phản biện giải pháp trong môi trường VR360.
o Collaboration (33.9%): Mô hình đã tạo ra sự hợp tác thực sự để giải quyết các vấn đề mô phỏng. Như vậy, Hợp lực (H6) của Covey đã chuyển hóa thành năng lực Collaboration của 7Cs.
· Phản hồi Định tính (Cô B, Giáo viên chủ nhiệm, 2025): “Drone và VR360 khiến học sinh hứng thú và chủ động hơn, các em học được cách lắng nghe và hợp tác thật sự. Đây là một phương pháp mà chúng tôi có thể tin tưởng” (trích dẫn 16).
5. THẢO LUẬN
5.1. Mô hình $7 \times 7$ và Luận cứ về Hợp lực Sư phạm
Mô hình $7 \times 7$ chứng minh rằng việc phát triển nhân cách (Habits) và năng lực (7Cs) phải là một quá trình tích hợp và song hành. Sự thành công của mô hình nằm ở chỗ nó tạo ra bối cảnh tương thuộc (interdependence) giữa các thói quen và kỹ năng.
Luận chứng Phối hợp: Nếu một học sinh rèn luyện Thói quen 4 (Cùng thắng) (trục nhân cách), em đó sẽ đồng thời phát triển năng lực Collaboration và Compassion (trục năng lực). Hơn nữa, sự đồng bộ này giúp giáo viên dễ dàng đánh giá toàn diện. Công nghệ không thay thế giáo viên, mà tăng cường khả năng giáo dục giá trị. PGS.TS. Nguyễn Văn A (2024) lưu ý rằng: “Công nghệ là phương tiện tăng cường (augmentation tool), không phải mục đích. Hiệu quả giáo dục vẫn nằm ở sư phạm trải nghiệm và sự tương tác nhân văn” (trích dẫn 18).
5.2. Công nghệ Tăng cường và Sống trong Trải nghiệm
Mô hình Drone – VR360 giải quyết vấn đề giáo dục truyền thống là dạy lý thuyết suông bằng cách giúp học sinh “sống trong trải nghiệm” thay vì “nghe về trải nghiệm”. VR360 đặc biệt hiệu quả trong việc kích hoạt lòng trắc ẩn (Compassion) – một năng lực mềm khó dạy nhất. Khi học sinh nhập vai vào người bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm môi trường (qua VR360), sự đồng cảm được tạo ra mạnh mẽ hơn nhiều lần.
Sử dụng Phương pháp So sánh Tương phản và Dẫn chứng Số liệu: Chi phí triển khai Drone – VR360 hiện tại vẫn cao hơn 50% so với phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, xét về lợi ích lâu dài về việc hình thành thói quen sống và năng lực toàn cầu, chi phí này được xem là khoản đầu tư mang lại lợi ích cao nhất (Benjamin Franklin, trích dẫn 17). Việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong giáo dục cần được xem là giải pháp lâu dài và mang tính chiến lược (Tạp chí Cộng sản, 2023, trích dẫn 12), không phải giải pháp tình thế.
5.3. Hạn chế và Hướng Nghiên cứu Tiếp theo
Nghiên cứu vẫn còn hạn chế về thời gian (sáu tháng) và quy mô mẫu (120 HS). Cần chuẩn hóa quy trình đào tạo giáo viên về an toàn công nghệ và tích hợp sư phạm trải nghiệm. Hướng tiếp theo là mở rộng đối tượng nghiên cứu và xây dựng mạng lưới trường học thực hành “Living STEM – Living Habits” để chứng minh tính bền vững của mô hình.
6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Mô hình Drone – VR360 được xác nhận là một phương pháp sư phạm minh chứng cho sự thành công của giáo dục trải nghiệm tăng cường trong kỷ nguyên 5.0. Nó đã chứng minh khả năng hình thành đồng bộ 7 Thói quen thành đạt và phát triển 7 năng lực 7Cs cho học sinh tiểu học. Sự kết hợp giữa triết lý nhân cách (Covey) và khung năng lực công nghệ (7Cs) tạo nên mô hình $7 \times 7$ – một nền tảng phát triển con người toàn diện, đào tạo ra thế hệ công dân tự chủ, nhân ái và sáng tạo, đáp ứng lời kêu gọi về việc phát triển con người (Nguyễn Kim Sơn, 2025).
Kiến nghị Sư phạm
1. Triển khai Mô hình Tích hợp $7 \times 7$ trong Chương trình Giáo dục Tiểu học:
Cần đưa mô hình “$7 \times 7$” – sự kết hợp giữa 7Cs (năng lực toàn cầu) và 7 Thói quen thành đạt của Covey – vào chương trình kỹ năng sống và STEM/STEAM ở bậc tiểu học. Mô hình này không chỉ giúp học sinh rèn luyện tư duy phản biện, sáng tạo, giao tiếp, hợp tác, mà còn hình thành những giá trị nền tảng như chủ động, biết đặt mục tiêu, cùng thắng, thấu hiểu và cộng tác. Việc tích hợp có thể thực hiện thông qua các hoạt động học tập trải nghiệm như Drone học đường, VR360 khám phá thế giới, dự án cộng đồng ảo – thực kết hợp. Mỗi bài học trở thành một cơ hội để học sinh học qua hành, phát triển năng lực hành động và tư duy sáng tạo – hai yếu tố cốt lõi để hình thành thói quen thành đạt trong tương lai.
2. Đào tạo Giáo viên nhằm Nâng cao Năng lực Sư phạm Trải nghiệm trong Kỷ nguyên Số:
Để mô hình có thể triển khai hiệu quả, cần xây dựng khung năng lực chuẩn cho giáo viên trong lĩnh vực công nghệ Drone – VR360 và giáo dục trải nghiệm số. Giáo viên cần được tập huấn không chỉ về mặt kỹ thuật (điều khiển Drone, sử dụng VR360, thiết kế hoạt động mô phỏng), mà quan trọng hơn là năng lực thiết kế trải nghiệm học tập phù hợp với từng lứa tuổi, giúp học sinh chuyển hóa trải nghiệm thành tri thức và kỹ năng sống. Câu nói của C.S. Lewis (2024) – “Đừng bao giờ quá già để đặt ra một mục tiêu mới hay để mơ một giấc mơ mới” – nên được xem như triết lý truyền cảm hứng trong đào tạo giáo viên: mỗi thầy cô không chỉ là người dạy, mà là người học suốt đời, luôn đổi mới để dẫn dắt thế hệ học sinh trong thế giới thay đổi không ngừng.
3. Hỗ trợ Cơ sở vật chất – Thu hẹp khoảng cách công nghệ vùng miền:
Cần có cơ chế, chính sách ưu đãi và hỗ trợ đầu tư cơ sở vật chất để các trường tiểu học, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, miền núi, có thể tiếp cận công nghệ VR/Drone một cách an toàn, bình đẳng và hiệu quả. Các mô hình hợp tác công – tư (PPP), xã hội hóa giáo dục và quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo trong nhà trường nên được triển khai để giúp học sinh ở mọi vùng miền đều có cơ hội trải nghiệm công nghệ hiện đại. Đồng thời, việc xây dựng “phòng học trải nghiệm số” trong các trường tiểu học sẽ là bước đi chiến lược, tạo môi trường học tập linh hoạt, khuyến khích học sinh khám phá, sáng tạo và thực hành 7 thói quen thành đạt trong đời sống thực tiễn.
Tài liệu tham khảo
Bailenson, J. N. (2020). Experience on Demand: What Virtual Reality Is, How It Works, and What It Can Do. W. W. Norton & Company.
Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2020). Quyết định số 522/QĐ-BGDĐT về ban hành Kế hoạch hành động của ngành Giáo dục triển khai Chiến lược phát triển giáo dục giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2045.
Covey, S. R. (1989). The 7 Habits of Highly Effective People. Free Press.
Đặng Thu Trang. (2025, 26 tháng 6). Chuyển đổi số với đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Lý luận Chính trị. (Trích dẫn 10).
Dewey, J. (1938). Experience and Education. Macmillan.
Kolb, D. A. (1984). Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development. Prentice-Hall.
Lê Văn C. (2022). Tự phản tư: Cầu nối giữa kinh nghiệm và hình thành thói quen. NXB Đại học Sư phạm. (Trích dẫn 20).
Nguyễn Thị E. (2024). Trách nhiệm đạo đức trong môi trường công dân số cho học sinh phổ thông. Hội thảo Quốc gia về Công nghệ và Giáo dục. (Trích dẫn 22).
Nguyễn Văn A. (2024). Sư phạm trải nghiệm trong kỷ nguyên số: Công nghệ như một công cụ tăng cường. Tạp chí Khoa học Giáo dục, 19(3), 45-58. (Trích dẫn 18).
Partnership for 21st Century Learning (P21). (2019). Framework for 21st Century Learning.
Phạm Thu D. (2025). Tích hợp năng lực 7Cs và 7 Habits: Hướng đi cho giáo dục tiểu học 5.0. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Giáo dục, 10(1), 12-25. (Trích dẫn 21).
Phạm Xuân Khánh. (2025, 7 tháng 8). Chuyển đổi số trong giáo dục: Không để ai bị bỏ lại phía sau. Báo Chính phủ.
Tạp chí Cộng sản. (2023, 22 tháng 7). Đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục – đào tạo ở thành phố Hà Nội.
Trần Thị B. (2023). Drone-VR360 và sự thay đổi mô hình sư phạm: Từ lý thuyết đến hành động cảm xúc. Kỷ yếu Hội thảo Khoa học Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. (Trích dẫn 19).
