9.2. CÁC HÌNH THỨC TƯ DUY
Các hình thức tư duy bao gồm tư duy logic, sáng tạo, phản biện, và phê phán. Tư duy logic tập trung vào lập luận có hệ thống; tư duy sáng tạo tìm kiếm giải pháp mới; tư duy phản biện đánh giá và kiểm chứng thông tin; còn tư duy phê phán thường bị ảnh hưởng bởi cảm xúc và định kiến cá nhân.
Nguyễn Thị Lanh (2017): Phân chia tư duy thành logic, sáng tạo, và phản biện, nhấn mạnh vai trò quan trọng của từng loại trong giải quyết vấn đề, đặc biệt tư duy phản biện giúp đánh giá thông tin từ nhiều góc độ.
Nguyễn Thị Ngọc (2018): Phân loại tư duy thành tư duy khái quát, phân tích và tổng hợp, giúp quá trình xử lý thông tin toàn diện và hiệu quả.
Jean Piaget (1954): Chia tư duy thành tư duy tập hợp (vấn đề cụ thể) và trừu tượng (lý thuyết), phản ánh sự phát triển tư duy từ trẻ nhỏ đến tuổi vị thành niên.
Robert Sternberg (1986): Phân loại tư duy thành phân tích, sáng tạo và thực hành, liên quan đến lý thuyết trí thông minh ba chiều.
Tư duy phản biện yêu cầu tính khoa học và logic, đòi hỏi các tư tưởng phải không mâu thuẫn nhau và liên kết chặt chẽ theo một trật tự nhất định. Richard Paul và Linda Elder (2015) đã nhấn mạnh rằng tư duy logic là tư duy có hệ thống, chặt chẽ và hợp lý, phản ánh đúng bản chất sự vật và hiện tượng.
9.2.1. Một số nội dung cơ bản của logic hình thức
Logic hình thức và logic biện chứng
Thế giới vật chất vừa tĩnh (tương đối ổn định, bền vững), vừa động (biến đổi, phát triển không ngừng). Logic hình thức và logic biện chứng là hai khoa học nghiên cứu về tư duy phản ánh hai dạng tồn tại cơ bản đó của thế giới vật chất.
Logic hình thức: Tập trung vào hình thức và cấu trúc của tư duy mà không xem xét nội dung cụ thể của tư tưởng. Nó nghiên cứu các quy luật và hình thức cơ bản của tư duy, nhưng không quan tâm đến sự phát triển hay biến đổi của nội dung.
Logic biện chứng: Nghiên cứu quy luật của tư duy trong mối liên hệ chặt chẽ với nội dung cụ thể. Nó tập trung vào quá trình hình thành, vận động và phát triển của tư tưởng, phản ánh sự thay đổi và phát triển không ngừng của thế giới vật chất.
Logic hình thức và logic biện chứng luôn có quan hệ mật thiết, bổ sung cho nhau trong quá trình phân tích và giải quyết các vấn đề tư duy. Cả hai cùng là những công cụ quan trọng giúp con người hiểu và làm rõ bản chất của các hiện tượng phức tạp trong thực tế. Tuy nhiên, mỗi loại logic có cách tiếp cận riêng, dựa trên nguyên tắc và mục tiêu khác nhau.
Logic hình thức tập trung vào tính đúng sai của các phán đoán, dựa trên những quy luật tư duy cố định và không đổi. Nó xem xét các vấn đề theo cách tĩnh, ít chú trọng đến sự biến đổi hoặc các yếu tố liên kết khác. Ví dụ, khi áp dụng logic hình thức vào quá trình toàn cầu hóa, chúng ta chỉ tập trung vào các khía cạnh bất biến của quá trình này như khái niệm, bản chất và hình thức cơ bản của nó. Theo cách này, toàn cầu hóa là một hiện tượng gia tăng sự liên kết và tương tác giữa các nền kinh tế mà không xem xét chi tiết những biến động hay tác động cụ thể.
Logic biện chứng, ngược lại, dựa trên sự phân tích các mâu thuẫn, sự biến đổi, và quá trình phát triển liên tục của sự vật và hiện tượng. Biện chứng giúp chúng ta hiểu rằng bất kỳ hiện tượng nào cũng luôn tồn tại trong sự vận động và biến đổi, có mặt đối lập và mâu thuẫn bên trong nó. Khi áp dụng logic biện chứng vào toàn cầu hóa, chúng ta không chỉ nhìn nhận quá trình này như một hiện tượng tất yếu của sự phát triển lực lượng sản xuất, mà còn xem xét các tác động tích cực và tiêu cực mà nó mang lại cho các nước đang phát triển. Ví dụ, toàn cầu hóa có thể giúp thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nhưng đồng thời cũng có thể tạo ra các bất công về kinh tế, xã hội hoặc văn hóa cho các quốc gia kém phát triển hơn. Chính vì thế, chúng ta cần có cách tiếp cận toàn diện, vừa tận dụng lợi ích mà toàn cầu hóa đem lại, vừa giảm thiểu các ảnh hưởng tiêu cực của nó.
Trong ví dụ về toàn cầu hóa, logic hình thức giúp chúng ta hiểu khái niệm và các đặc điểm không thay đổi của quá trình này, còn logic biện chứng giúp chúng ta nhìn nhận toàn cầu hóa trong mối quan hệ động giữa sự phát triển lực lượng sản xuất và những tác động hai chiều mà nó gây ra. Điều này cho thấy rằng, để giải quyết một vấn đề một cách toàn diện, chúng ta cần kết hợp cả hai loại logic: logic hình thức để hiểu rõ bản chất tĩnh, và logic biện chứng để nắm bắt sự vận động và phát triển của hiện tượng đó.
Như vậy, trong ví dụ này, logic hình thức và logic biện chứng không loại trừ nhau, mà trái lại, bổ sung cho nhau một cách hữu ích, giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về các vấn đề phức tạp trong cuộc sống.
Ví dụ 2: Cách mạng công nghiệp 4.0 với các công nghệ đột phá như Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), và trí tuệ nhân tạo (AI) đã và đang tạo ra sự thay đổi sâu sắc trong nền kinh tế toàn cầu. Đây là xu hướng tất yếu của thời đại. Tuy nhiên, Cách mạng công nghiệp 4.0 không chỉ mang lại sự tăng trưởng kinh tế mà còn đặt ra nhiều thách thức về việc làm, khi mà nhiều ngành nghề truyền thống có nguy cơ bị thay thế. Vì vậy, đất nước ta không thể đứng ngoài tiến trình này, mà cần chủ động tham gia và chuẩn bị cho lực lượng lao động có đủ kỹ năng thích ứng với sự thay đổi, đồng thời giải quyết các vấn đề xã hội phát sinh từ tình trạng thất nghiệp và bất bình đẳng.
Áp dụng logic hình thức và logic biện chứng vào vấn đề này:
- Logic hình thức: Khi xem xét Cách mạng công nghiệp 4.0 theo logic hình thức, chúng ta tập trung vào việc hiểu các khái niệm, định nghĩa và bản chất của các công nghệ tiên tiến như AI, IoT hay Big Data. Ví dụ, ta có thể xem xét những quy luật phát triển của công nghệ, như sự tự động hóa và số hóa trong sản xuất.
- Logic biện chứng: Ở góc độ này, chúng ta sẽ phân tích Cách mạng công nghiệp 4.0 trong mối quan hệ với sự phát triển kinh tế và xã hội, bao gồm những tác động tích cực như cải thiện hiệu quả sản xuất, tăng trưởng kinh tế, đồng thời nhận diện những thách thức mà nó đặt ra, chẳng hạn như sự mất cân bằng lao động và nguy cơ gia tăng bất bình đẳng. Việc này đòi hỏi một cách tiếp cận cân bằng, vừa nắm bắt cơ hội từ những tiến bộ công nghệ, vừa giải quyết các vấn đề phát sinh từ những biến đổi xã hội.
Kết luận: Logic biện chứng giúp nhận diện rằng Cách mạng công nghiệp 4.0 là một quá trình phức hợp, có cả thuận lợi lẫn thách thức, và do đó cần phải có chiến lược dài hạn để thích ứng với nó một cách bền vững.
9.2.2. Thuật ngữ khái niệm, phán đoán và suy luận
Trong tư duy khoa học, khái niệm đóng vai trò hết sức quan trọng. Khái niệm phản ánh những mối liên hệ và thuộc tính bản chất, phổ biến của một tập hợp các sự vật, các hiện tượng; là phương tiện để con người tích lũy thông tin, suy nghĩ và trao đổi tri thức với nhau. Khi các khái niệm được hình thành, con người liên kết chúng để khẳng định hoặc phủ định một thuộc tính hay một mối liên hệ nào đó của hiện thực khách quan, đó chính là phán đoán. Xuất phát từ một hay nhiều phán đoán đã biết làm tiền đề người ta rút ra phán đoán mới làm kết luận, đó chính là suy luận. Mỗi một hình thức của tư duy thực hiện nhiệm vụ của mình trong quá trình nhận thức. Nếu một nhiệm vụ nào đó không được thực hiện thì sẽ không có cơ sở để hoàn thành nhận thức khoa học.
Mọi quá trình tư duy luôn phải sử dụng các khái niệm, phán đoán, suy luận. Không có các hình thức cơ bản này, con người không thể có tư duy đang nhận thức. Việc xây dựng và vận dụng các hình thức này trong hoạt động nhận thức và thực tiễn có ý nghĩa rất quan trọng để có thể nhận thức được hiện thực khách quan, cũng như vận dụng các tri thức có được vào cuộc sống. Đồng thời, việc xây dựng các hình thức này cũng phải tuân theo các quy tắc nhất định.
Chúng ta sẽ lần lượt nhắc lại những điểm cơ bản của các hình thức trong tư duy trừu tượng, đó là: khái niệm, phán đoán và suy luận.
(i) Khái niệm (Concept)
Khái niệm là hình thức, là đơn vị cơ bản đầu tiên của tư duy trừu tượng, phản ánh các dấu hiệu bản chất, cơ bản khác biệt của một đối tượng.
Trong quá trình nhận thức thế giới khách quan, con người tiếp cận với muôn vàn đối tượng khác nhau. Mỗi đối tượng đều mang trong nó những dấu hiệu, trong đó có những dấu hiệu mang tính đặc thù cho đối tượng (lớp đối tượng) đó, để phân biệt hoặc đồng nhất nó với các đối tượng khác. Những dấu hiệu đó là những dấu hiệu bản chất, chúng tồn tại một cách ổn định, phổ biến và tất yếu ở những đối tượng cùng loại. Như vậy, khái niệm về một đối tượng nào đó chính là những hiểu biết của con người về những dấu hiệu bản chất của đối tượng đó.
Bản thân các khái niệm khoa học cùng các dấu hiệu trong khái niệm về đối tượng cũng được hoàn thiện dần cùng sự phát triển của khoa học và thực tiễn. Chẳng hạn khái niệm “Nguyên tử”: Nếu đầu thế kỷ 19 người ta mới chỉ biết là “thành phần nhỏ bé nhất không thể phân chia được” thì đến đầu thế kỷ 20 người ta lại biết rằng “nguyên tử bao gồm hạt điện tích dương – Prôton và hạt điện tích âm – Êlectron”, đến nay ta lại biết trong Prôton lại gồm các Nơtron và các hạt không tích điện khác.
(ii) Phán đoán (Judgment)
Phán đoán là hình thức của tư duy, nhờ liên kết các khái niệm có thể khẳng định hay phủ định sự tồn tại của một đối tượng nào đó, sự liện hệ giữa đối tượng với dấu hiệu của nó, quan hệ giữa đối tượng với các đối tượng khác.
Nói khác đi, hình thức nhận thức được thể hiện dưới dạng khẳng định hay phủ định dấu hiệu, đặc điểm, quan hệ,… nào đó ở sự vật, hiện tượng được gọi là phán đoán.
Ví dụ 1: “Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự có tính bắt buộc chung”.
Ví dụ 2: “Anh B không vi phạm pháp luật”.
Ở ví dụ 1, khái niệm “Pháp luật” và khái niệm “hệ thống các quy tắc xử sự có tính bắt buộc chung” được liên kết với nhau, trong đó khái niệm “Pháp luật” đóng vai trò là đối tượng, còn khái niệm “hệ thống các quy tắc xử sự có tính bắt buộc chung” đóng vai trò là dấu hiệu, thuộc tính của đối tượng.
Tương tự, ở ví dụ 2 khái niệm “Anh B” là đối tượng và khái niệm “không vi phạm pháp luật” là thuộc tính của đối tượng.
Có thể viết công thức chung của hai phán đoán trong các ví dụ trên dưới dạng: “S là (không là) P”.
Tổng quát, cấu trúc của một phán đoán có thể viết như sau:
Chủ từ – hệ từ – Vị từ
Chủ từ: Là bộ phận chỉ đối tượng của tư tưởng.
Vị từ: Là bộ phận khẳng định (hay phủ định) những dấu hiệu, thuộc tính mang những mối liên hệ nào đó với đối tượng (chủ từ).
Hệ từ: Là từ (cụm từ) giữ chức năng liên kết chủ từ với vị từ. Ví dụ:
Quá trình tư duy luôn là sự liên kết, đối chiếu, so sánh,… các phán đoán, bởi phán đoán là sự thể hiện tư tưởng con người trong quá trình phản ánh thế giới hiện thực. Trong một phán đoán phức, các phán đoán đơn liên kết với nhau bằng các liên từ logic và tạo thành các loại như sau:
Phán đoán liên kết
Ở đây, các phán đoán đơn liên kết với nhau bằng liên từ logic “và”.
Ví dụ 1: “Sinh viên tiêu biểu là sinh viên có kết quả học tập tốt và kết quả rèn luyện, tu dưỡng tốt.”
Đối với phán đoán kết hợp, chỉ khi các phán đoán đơn đồng thời đều đúng thì phán đoán kết hợp mới đúng và nó sẽ sai khi ít nhất có một phán đoán đơn sai.
Ví dụ 2: “Một người lãnh đạo xuất sắc là người có khả năng quản lý hiệu quả và biết truyền cảm hứng cho nhân viên.”
Trong ví dụ này, cả hai điều kiện đều phải đúng để phán đoán tổng thể là đúng: một người lãnh đạo không chỉ cần quản lý tốt mà còn phải truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình. Nếu một trong hai điều kiện (quản lý hiệu quả hoặc truyền cảm hứng) không đạt được, thì phán đoán về người lãnh đạo xuất sắc sẽ sai.
Phán đoán lựa chọn
Phán đoán lựa chọn được tạo thành từ các phán đoán đơn, liên kết với nhau bằng liên từ logic “hoặc”. Phán đoán lựa chọn có hai dạng:
- Sự lựa chọn có khả năng kết hợp với nhau chứ không loại trừ nhau (lựa chọn tương đối).
Ví dụ: “Sản xuất hàng hóa có thể nộp thuế bằng tiền hoặc hiện vật.” Trường hợp này, người nộp thuế có quyền lựa chọn nộp tiền hoặc hiện vật; hoặc kết hợp nộp tiền và nộp hiện vật.
- Sự lựa chọn hoặc cái này, hoặc cái kia (lựa chọn tuyệt đối): nghĩa là khi lựa chọn khả năng này cũng đồng nghĩa với loại trừ khả năng còn lại (vì chúng loại trừ nhau, tức là chúng không thể cùng đúng).
Ví dụ: “Sáng mai tôi sẽ đi xe lửa hoặc máy bay ra Hà Nội.”
Trường hợp này, không thể vừa đi xe lửa, vừa đi máy bay được.
Phán đoán có điều kiện
Phán đoán có điều kiện tạo thành từ các phán đoán đơn, liên kết với
nhau bằng liên từ logic “Nếu…thì”. Ví dụ: “Nếu trời mưa thì đường bị ướt.”
Dưới đây là một ví dụ khác về phán đoán lựa chọn:
- Lựa chọn tương đối: “Bạn có thể tham gia khóa học trực tiếp hoặc học online.” Trong trường hợp này, người học có thể lựa chọn một trong hai hình thức học (trực tiếp hoặc online) hoặc kết hợp cả hai, nghĩa là vừa học trực tiếp vừa học online đều được chấp nhận.
- Lựa chọn tuyệt đối: “Chiều nay tôi sẽ xem phim hoặc đi dạo.” Đây là trường hợp lựa chọn tuyệt đối, nghĩa là nếu chọn xem phim thì không thể đồng thời đi dạo, và ngược lại, hai hành động loại trừ lẫn nhau.
(iii) Suy luận (Reasoning)
Khái niệm về suy luận
Suy luận (còn gọi là suy diễn logic) là hình thức của tư duy, trong đó từ một số tri thức đã có rút ra tri thức mới. Nói một cách khác, suy luận là một hình thức của tư duy mà từ một hay nhiều phán đoán đã có, người ta suy ra được phán đoán mới. Thông qua suy luận – nghĩa là thông qua việc liên kết các phán đoán – mà con người nhận được tri thức mới nhanh và nhiều hơn so với phương pháp cảm nhận trực tiếp thông qua các giác quan.
Suy luận gồm có hai thành phần là tiền đề và kết luận. Tiền đề là những tri thức đã biết, hoặc được thừa nhận, làm cơ sở cho suy luận, còn kết luận là tri thức được rút ra. Các từ chỉ thị kết luận cũng rất đa dạng, một số từ thường gặp là: do đó, vậy, bởi vậy, vì vậy, từ đó, suy ra, …
Các thành phần trong một suy luận
Về thành phần, suy luận được hình thành từ ba bộ phận: tiền đề, kết luận và cơ sở logic.
Phân loại suy luận
Có ba cách suy luận phổ biến thường sử dụng, đó là:
Suy luận diễn dịch (suy diễn)
Suy luận diễn dịch là suy luận trong đó từ tiền đề là những tri thức chung về cả lớp đối tượng người ta suy ra kết luận là tri thức về riêng từng đối tượng, hay một số đối tượng của lớp đó (tư duy vận động từ cái chung đến cái riêng).
Nói khác đi, suy diễn có phạm vi đối tượng phản ánh ở câu kết luận không vượt quá giới hạn được phản ánh trong tiền đề.
Hình 9.2. Sơ đồ biểu diễn suy luận diễn dịch
Nếu trong tiền đề của suy luận diễn dịch chỉ có một phán đoán, suy luận được gọi là suy luận diễn dịch trực tiếp. Ví dụ 1: “Những sinh viên không chăm chỉ sẽ không đạt được điểm cao. Do đó, những sinh viên đạt được điểm cao chắc chắn là những người chăm chỉ.”

Trong ví dụ này, phán đoán đầu tiên đưa ra một quy tắc hoặc điều kiện, từ đó suy ra một kết luận cụ thể dựa trên quy tắc đó.
Dưới đây là một ví dụ khác về suy luận diễn dịch trực tiếp:
Ví dụ 2 : “Tất cả các loài chim đều có cánh. Do đó, nếu là chim thì chắc chắn có cánh.”
Trong ví dụ này, suy luận diễn dịch trực tiếp được sử dụng để khẳng định rằng tất cả các loài chim đều có đặc điểm chung là có cánh, và từ đó suy ra bất kỳ loài chim nào cũng có cánh.
Suy luận quy nạp
Suy luận quy nạp là suy luận bằng cách đi từ tri thức về đối tượng riêng lẻ, đơn nhất, có tính cá thể để rút ra kết luận mới phản ánh hiểu biết chung, có tính khái quát. Nói khác đi, tri thức của kết luận trong quy nạp là tri thức mang tính tổng hợp so với tri thức của các tiền đề của phép quy nạp đó.

Hình 9.3. Sơ đồ biểu diễn suy luận quy nạp
Suy luận tương tự (loại suy, loại tỷ)
Suy luận tương tự là hình thức suy luận đi từ dấu hiệu giống nhau (tương tự nhau) của hai đối tượng để rút ra kết luận về dấu hiệu giống nhau khác của hai đối tượng đó.
Ví dụ:
- Bạn An vừa là trò giỏi, vừa là trò ngoan, vừa là người bạn tốt
- Bạn Bình cũng học trò giỏi, cũng là trò ngoan
Vậy, bạn Bình cũng là bạn tốt
Lược đồ logic của loại suy có dạng như sau:
A có các dấu hiệu a,b,c
B cũng có dấu hiệu a,b
Vậy, B cũng có dấu hiệu c
