Chương 9 KỸ NĂNG TƯ DUY PHẢN BIỆN – CÁC QUY LUẬT CƠ BẢN CỦA TƯ DUY VÀ QUY TẮC LOGIC KHI CHỨNG MINH

Chương 9

KỸ NĂNG TƯ DUY PHẢN BIỆN

9.3. CÁC QUY LUẬT CƠ BẢN CỦA TƯ DUY VÀ QUY TẮC LOGIC KHI CHỨNG MINH

9.3.1. Các quy luật cơ bản của tư duy

 Các quy luật cơ bản của tư duy, hay còn gọi là quy luật logic, giữ vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo tính hợp lý và chính xác trong suy nghĩ và lập luận. Chúng không chỉ có giá trị trong tư duy logic mà còn được áp dụng rộng rãi trong triết học, khoa học và pháp luật. Những quy luật này giúp con người phát triển khả năng phân tích, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định hợp lý. Các định nghĩa về quy luật cơ bản của tư duy từ ba tác giả sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về ý nghĩa và ứng dụng của chúng trong thực tiễn.

Nguyễn Văn Ngọc (2012): Tác giả xác định ba quy luật cốt lõi của tư duy logic, bao gồm quy luật không mâu thuẫn, quy luật loại trừ giữa hai lựa chọn và quy luật trung gian. Những quy luật này không chỉ làm rõ các khía cạnh của tư duy hợp lý mà còn hỗ trợ việc phân tích và giải quyết vấn đề. Ông cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng của tư duy logic trong giáo dục và sự phát triển của tư duy phản biện.

Nguyễn Tiến Dũng (2016): Trong tác phẩm “Cơ sở lý thuyết tư duy logic và phản biện”, tác giả nhấn mạnh sự cần thiết của tư duy logic và tư duy phản biện trong việc đánh giá lập luận và giải quyết vấn đề. Ông phân tích các khái niệm cơ bản của tư duy logic và trình bày các phương pháp để phát triển tư duy phản biện. Đồng thời, Nguyễn Tiến Dũng chỉ ra mối liên hệ giữa tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề, nhấn mạnh rằng tư duy phản biện là yếu tố quan trọng trong xã hội hiện đại, giúp cá nhân đưa ra quyết định chính xác và hợp lý.

Aristotle (350 TCN): Trong tác phẩm “Organon – Bộ sách về logic học”, Aristotle hệ thống hóa các nguyên tắc cơ bản của tư duy hợp lý. Ông giới thiệu các quy luật của lập luận và phân loại các kiểu suy luận thông qua các phần như “Phân tích,” “Chỉ dẫn,” và “Luận chứng.” Aristotle nhấn mạnh rằng logic không chỉ là công cụ lý thuyết mà còn là nền tảng cho việc xây dựng tri thức, từ đó tạo ra cơ sở cho nhiều ngành khoa học và triết học sau này.

Quy luật là những mối liên hệ có tính tất yếu, cơ bản, phổ biến và lặp đi lặp lại giữa các sự vật và hiện tượng. Quá trình tư duy diễn ra hết sức tinh vi và phức tạp, nhưng nó cũng phải tuân theo những quy luật nhất định để phản ánh hiện thực khách quan.

Quy luật logic là quy luật chi phối sự vận động của quá trình tư duy, ảnh hưởng đến quá trình suy nghĩ của con người trong khi phản ánh giới hiện thực. Quy luật logic nào chi phối toàn bộ quá trình tư duy được gọi là quy luật logic cơ bản; còn quy luật logic nào chỉ chi phối một lĩnh vực hay một bộ phận của quá trình tư duy được gọi là các quy luật logic không cơ bản.

Logic hình thức phản ánh sự vật và hiện tượng tương đối ổn định và xác định, trong khi logic biện chứng phản ánh sự vật và hiện tượng trong trạng thái phát triển, biến đổi. Trong tư duy logic hình thức, có bốn loại quy luật cơ bản: luật đồng nhất, luật cấm mâu thuẫn, luật loại trừ cái thứ ba và quy luật lý do đầy đủ. Đây là những quy luật tồn tại khách quan, mang tính phổ biến và tính tiên đề, chi phối sự liên kết của tất cả các hình thức tư duy.

(i)Quy luật đồng nhất

Qui luật đồng nhất phản ánh quan hệ đồng nhất trừu tượng của sự vật hiện tượng trong thế giới hiện thực với chính bản thân nó ở một phẩm chất nhất định trong điều kiện xác định được xem xét.

Mọi tư tưởng (khái niệm, phán đoán…) khi phản ánh đối tượng thì phải luôn luôn đồng nhất với chính nó. Điều đó có nghĩa là mỗi tư tưởng phải có cùng một nội dung xác định trong suốt quá trình tư duy. Một cách ngắn gọn, có thể phát biểu quy luật đồng nhất như sau: “a phải là a” hay “a đồng nhất với a”.

Quy luật đồng nhất biểu thị một tính chất cơ bản của tư duy đúng đắn và chính xác, đó là tính xác định nhất quán. Nếu tư duy không có tính xác định và nhất quán thì chúng ta không thể hiểu đúng sự vật và không thể hiểu đúng về nhau được. Tính xác định là sự phản ánh tính ổn định tương đối về chất của các sự vật hiện tượng. Luật đồng nhất là nền tảng của logic học hình thức và là cơ sở để thực hiện các hoạt động chứng minh, lập luận.

 Phát biểu quy luật: trong quá trình lập luận mọi tư tưởng phải đồng nhất với chính nó.

   Biểu thị A là A

   Kí hiệu: A=A

Một ví dụ về sự vi phạm luật đồng nhất: Đánh tráo khái niệm, tư tưởng (ngụy biện)

Ví dụ: Một người bạn nói: “Sức khỏe là vô cùng quan trọng, vì thế tôi khuyên bạn nên nghỉ ngơi và chăm sóc bản thân thật tốt.” Tuy nhiên, sau đó người bạn này lại liên tục làm việc quá sức và bỏ qua lời khuyên của chính mình. Khi được hỏi tại sao lại không giữ gìn sức khỏe, người bạn trả lời: “Tôi khuyên bạn nghỉ ngơi chứ không phải khuyên chính mình.”

Trong trường hợp này, người bạn đã đánh tráo khái niệm khi áp dụng quy tắc cho người khác nhưng lại không áp dụng cho bản thân mình, tạo ra sự không nhất quán trong tư tưởng.

 Trong quá trình tư duy không được đánh tráo hai tư tưởng đồng nhất thành hai tư tưởng khác biệt và không được đồng hóa hai tư tưởng khác biệt thành hai tư tưởng đồng nhất.

  • Biểu hiện của sự vi phạm quy luật đồng nhất trong quá trình tư duy thường là: do sự thiếu hiểu biết về đề tài, đối tượng đang tranh luận, mỗi người hiểu một cách khác nhau; do sử dụng thuật ngữ và khái niệm không chính xác (nhất là các khái niệm có các từ đồng âm và đồng nghĩa); do thay đổi luận đề một cách vô tình hay hữu ý khi chứng minh hoặc bác bỏ.
  • Những yêu cầu và đòi hỏi của quy luật này giúp chúng ta có tư duy chính xác, mạch lạc, rõ ràng, nhất quán, khúc chiết và góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của con người; giúp chúng ta loại bỏ sự mập mờ, lẫn lộn, thái độ nước đôi trong tư duy, chống lại thói tùy tiện khi sử dụng các thuật ngữ (vô tình hay cố ý), giúp phát hiện những lỗi logic của mình và của người khác trong quá trình tư duy.

(ii)Quy luật cấm mâu thuẫn (quy luật mâu thuẫn)

Qui luật cấm mâu thuẫn phản ánh sự khác biệt của đối tượng đang được xét với các đối tượng khác, đồng thời cũng phản ánh sự khác biệt của đối tượng đang được xét ở một phẩm chất đã được xác định với các phẩm chất khác của chính đối tượng đó. Như vậy, qui luật cấm mâu thuẫn cũng khẳng định lại đặc trưng đồng nhất trừu tượng của mỗi sự vật, hiện tượng với chính nó, nhưng dưới dạng phủ định.

Hai tư tưởng đối lập hay mâu thuẫn nhau phản ánh cùng một đối tượng, trong cùng một quan hệ, trong cùng một thời gian thì không thể đồng thời cùng đúng.

Có thể phát biểu quy luật cấm mâu thuẫn như sau: “Không thể vừa a, vừa không a”.

Ví dụ 1: A là học sinh giỏi và A không là học sinh giỏi.

Ví dụ: Trong hai phán đoán: “Hôm nay trời đang mưa” và “Hôm nay trời không mưa”, chắc chắn chỉ có một phán đoán là đúng, vì không thể cùng một thời điểm mà trời vừa mưa vừa không mưa. Nếu cả hai phán đoán này đều được cho là đúng thì chúng sẽ mâu thuẫn với nhau và vi phạm quy luật cấm mâu thuẫn.

Quy luật này không cho phép có mâu thuẫn logic trong tư duy, tức là khi xem xét cùng một dấu hiệu nào đó của cùng một đối tượng trong một khoảng không gian, một thời gian và cùng một quan hệ nhất định thì không thể vừa khẳng định điều đó lại vừa phủ định ngay chính điều đó. Nghĩa là, không thể có chuyện một tư tưởng nào đó vừa chân thực, lại vừa giả dối. Nói khác đi, không được có mâu thuẫn logic trực tiếp trong tư duy, nghĩa là không được vừa khẳng định một điều gì đó rồi lại phủ định ngay điều vừa khẳng định.

Như vậy, theo luật cấm mâu thuẫn, nếu hai phán đoán đối lập hay mẫu thuẫn nhau khi cùng xem xét về một thuộc tính nào đó của cùng một đối tượng, thì phải có ít nhất một phán đoán là giả dối, tức là khi đó sẽ có hai trường hợp xảy ra: một là, chỉ có một phán đoán chân thực và hai là, cả hai phán đoán đều giả dối.

  • Quy luật loại trừ (quy luật bài trung, quy luật triệt tam)

Quy luật loại trừ phản ánh tính xác định về mặt giá trị logic của các phán đoán đã nêu lên. Theo quy luật này, trong hai phán đoán mâu thuẫn nhau, nhất thiết chỉ có một phán đoán là đúng, trong khi phán đoán còn lại sẽ là sai, không có khả năng tồn tại của một lựa chọn thứ ba. Nói cách khác, hai phán đoán mâu thuẫn luôn có giá trị đối lập, không thể cùng đúng hay cùng sai.

Ví dụ: Hai phán đoán “Tất cả học sinh đều chăm chỉ” và “Có ít nhất một học sinh không chăm chỉ” mâu thuẫn với nhau. Chúng không thể cùng đúng hoặc cùng sai, vì nếu phán đoán đầu tiên đúng, thì phán đoán thứ hai phải sai, và ngược lại. Quy luật này nhấn mạnh rằng giữa các phán đoán mâu thuẫn, chỉ có một phán đoán là đúng.

Quy luật loại trừ cái thứ ba có vai trò to lớn trong nhận thức nói chung cũng như trong khoa học nói riêng. Nó là cơ sở giúp ta lựa chọn một trong hai tư tưởng mâu thuẫn nhau, là cơ sở của nhiều suy luận và chứng minh gián tiếp (chẳng hạn, chứng minh phản chứng).

Ví dụ: Trong chứng minh phản chứng, khi chưa có đủ điều kiện hoặc không thuận tiện để chứng minh một luận đề nào đó là đúng, người ta đưa ra phản luận đề (đối lập với luận đề cần chứng minh), từ đó chứng minh phản luận đề này trái ngược với một mệnh đề nào đó đã được thừa nhận là đúng, nghĩa là chứng minh phản luận đề này là sai. Nhờ vào luật loại trừ cái thứ ba, ta đi đến kết luận: luận đề ban đầu là đúng.

 (iv) Quy luật lý do đầy đủ

Qui luật lý do đầy đủ phản ánh một thực tế là sự xuất hiện, biến đổi của sự vật hiện tượng của thế giới bao giờ cũng có nguyên nhân, có căn cứ. Đó là kết quả của sự liên hệ tác động giữa các yếu tố vốn có trong lòng sự vật hiện tượng, hoặc giữa các sự vật hiện tượng. Bởi vậy, tư tưởng một khi khẳng định hay phủ định một thuộc tính, một quan hệ hay bản thân đối tượng nào đó, thì phải có đầy đủ những căn cứ logic – nghĩa là phải chứng minh được tính chân thực của chính sự khẳng định hay phủ định ấy.

 Mọi tư tưởng được thừa nhận là chân thực nếu đã rõ toàn bộ các cơ sở đầy đủ cho phép xác minh hay chứng minh tính chân thực ấy. Nói cách khác, mọi khẳng định hay phủ định được công nhận là đúng khi có đủ lý do xác đáng chứng minh tính đúng đắn của nó.

Quy luật này có nghĩa là kết luận trong lập luận đúng luôn có đầy đủ cơ sở. Do vậy, lĩnh vực tác động của quy luật này trước hết ở suy luận, rồi sau đó là chứng minh. Bởi trong chứng minh không chỉ phải đảm bảo tính tất yếu mà còn phải có tính đầy đủ của các luận cứ.

Như vậy, yêu cầu ở đây là “Nói phải có sách, mách phải có chứng”, không nên vội vã đưa ra những nhận xét, kết luận về một điều nào đó khi chưa có đủ cơ sở lý lẽ để giải thích, chứng minh cho tính chân thực của nó; không nên vội tin ngay vào những điều mà trong tư duy còn mơ hồ, chưa xác định được tính chân thực của chúng hoặc không tuân theo các quy luật và quy tắc của tư duy.

Nắm vững và vận dụng đúng đắn quy luật lý do đầy đủ còn giúp chúng ta nâng cao năng lựctư duy khoa học, tìm hiểu được nguyên nhân của những vấn đề phát sinh và phát triển trong thực tiễn.

Tóm lại, bốn quy luật cơ bản trên đây của tư duy hình thức phản ánh những mối liên hệ nhất định của các sự vật, hiện tượng trong thế giới hiện thực khách quan. Do vậy, việc tuân thủ các quy luật cơ bản của tư duy hình thức là yêu cầu, là điều kiện cần thiết để nhận thức đúng đắn hiện thực khách quan. Không có tư tưởng nào đúng đắn nếu vi phạm một trong bốn quy luật nói trên. Bốn quy luật này có sự liên hệ chặt chẽ với nhau và tác động đồng thời trong bất cứ một quá trình tư duy nào.

9.3.2. Các quy tắc logic khi chứng minh và bác bỏ

Chứng minh là một hình thức suy luận dựa vào những phán đoán đúng và các phép logic để khẳng định hoặc phủ định một phán đoán khác.Suy luận để khẳng định gọi là chứng minh. Suy luận để phủ định gọi là  bác bỏ.

Cấu trúc của chứng minh

Chứng minh gồm 3 bộ phận liên quan chặt chẽ với nhau gồm luận đề, luận cứ và luận chứng. Luận đề là phán đoán mà tính chân thực của nó cần phải chứng minh. Luận cứ là những phán đoán được dùng làm căn cứ để chứng minh cho luận đề. Luận chứng là xác lập mối liên hệ các luận cứ với nhau theo những quy tắc của logic và quy luật của tư duy để rút ra luận đề.

Một phép chứng minh bao giờ cũng có ba bộ phận

 Luận đề: Là phán đoán, là luận điểm mà người ta cần lý giải căn cứ logic của nó, hay nói cách khác là cái cần chứng minh, nó trả lời câu hỏi: “Chứng minh cái gì?”.

Luận cứ: Là căn cứ để chứng minh, nó trả lời câu hỏi “Dựa vào đâu (cái gì) để chứng minh?”. Đó là những tri thức đã biết mà tính chân thực của nó đã được xác minh. Có thể hiểu luận cứ là vật liệu để xây dựng nên phép chứng minh, có tác dụng làm cho mỗi bước của phép chứng minh có cơ sở đúng đắn.

 Luận chứng: Là sự thu thập, lựa chọn, tổ chức, sắp xếp các luận cứ theo trình tự logic xác định nhờ các suy luận để dẫn đến luận đề. Nói cách khác, luận chứng là xác lập mối liên hệ các luận cứ với nhau theo những quy tắc của logic và quy luật của tư duy để rút ra luận đề. Nó trả lời câu hỏi “Chứng minh như thế nào?”.

 Luận đề, luận cứ và luận chứng là ba bộ phận hợp thành của chứng minh, mỗi bộ phận có một chức năng và nhiệm vụ khác nhau, không thể thay thế cho nhau. Nhưng giữa chúng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, không tách rời nhau. Trong mối quan hệ đó, luận đề giữ vai trò trung tâm của chứng minh vì nó chi phối các bộ phận hợp thành của chứng minh, có vai trò quyết định việc lựa chọn luận cứ và luận chứng. Khi chứng minh, phải dựa vào luận đề để lựa chọn luận cứ và luận chứng phù hợp, nhằm phục vụ cho luận đề và xác định giá trị của luận đề.

Tuy vậy, luận cứ và luận chứng không phải là những bộ phận hoàn toàn thụ động, lệ thuộc luận đề mà có tác động trở lại luận đề và tác động lẫn nhau. Ngược lại, luận chứng có nhiệm vụ kiểm tra tính chân thực và tính đầy đủ của các luận cứ và cùng luận cứ rút ra tính chân thực của luận đề.

So sánh giữa suy luận và chứng minh, ta thấy có sự tương đồng về hình thức cấu trúc:

Hình 9.4. Sơ đồ So sánh giữa suy luận và chứng minh

Giữa từng cặp bộ phận có điểm giống nhau và khác nhau (Nguyễn Anh Tuấn, 2016), cụ thể:

Giữa luận đề (của chứng minh) và kết luận (của suy luận):

– Giống nhau: đều là đích cần hướng tới của nhận thức.

  • Khác nhau: luận đề là tri thức đã được biết khi bắt đầu quá trình nhận thức (ít nhất về mặt ngôn từ), còn kết luận là điều hoàn toàn ẩn giấu.

Giữa luận cứ (của chứng minh) và tiền đề (của suy luận):

  • Giống nhau: cần phải là những tri thức chân thực đã biết.
  • Khác nhau: với mỗi suy luận cụ thể, tiền đề là hữu hạn. Luận cứ có thể vô hạn với từng phép chứng minh. Tuy nhiên, điều này còn phụ thuộc vào khả năng luận chứng của chủ thể (quá trình thu thập, lựa chọn luận cứ), bởi lẽ một luận đề có thể được chứng minh bằng các luận cứ khác nhau, ngược lại một luận cứ có thể được sử dụng để chứng minh các luận đề khác

Giữa luận chứng (của chứng minh) và cơ sở logic (của suy luận):

Cơ sở logic là các quy tắc phải tuân thủ để đảm bảo cho suy luận hợp logic. Còn luận chứng, về cơ bản là chuỗi các suy luận do đó nó phải tuân thủ cơ sở logic của các suy luận dùng trong đó.

Phương pháp chứng minh

Có thể thực hiện chứng minh trực tiếp hoặc chứng minh gián tiếp.

 Chứng minh trực tiếp

Chứng minh trực tiếp là thao tác tư duy dựa trên cơ sở một số luận cứ chân thực để luận chứng trực tiếp về tính chân thực của luận đề. Nói khác đi, chứng minh trực tiếp là phương pháp chứng minh trong đó tính chân thực của luận đề được suy ra trực tiếp từ tính chân thực của luận cứ. Ví dụ: Luận cứ 1: “Tất cả các loài chim đều có lông vũ.” Luận cứ 2: “Con đại bàng là một loài chim.”

Từ hai luận cứ này, ta có thể suy luận trực tiếp rằng: “Con đại bàng có lông vũ.”

Trong ví dụ này, luận đề “Con đại bàng có lông vũ” được chứng minh trực tiếp từ hai luận cứ đã nêu.

Chứng minh gián tiếp

Chứng minh gián tiếp là chứng minh; trong đó, tính chân thực của luận đề được rút ra từ tính giả dối của phản luận đề. Nói khác đi, bằng cách chứng minh phản luận đề là giả dối để khẳng định luận đề là chân thực.

Có hai phương pháp chứng minh gián tiếp: chứng minh phản chứng và chứng minh lựa chọn.

Chứng minh phản chứng: Là phương pháp chứng minh tính chân thực của luận đề thông qua việc chứng minh tính không chân thực của phản luận đề.

Chứng minh lựa chọn (loại trừ): Là phương pháp chứng minh bằng cách phân tích để loại trừ dần những khả năng, những đối tượng cùng loại không hợp lý và mâu thuẫn với luận cứ, trừ đối tượng cần chứng minh. Phương pháp chứng minh này đòi hỏi phải bao quát hết các khả năng có thể xảy ra trong thực tế, nếu không rất dễ mắc sai lầm.

Dưới đây là một ví dụ khác về chứng minh lựa chọn (loại trừ):

Ví dụ: Trong một cuộc điều tra về sự cố mạng xảy ra trong một công ty, có ba khả năng dẫn đến sự cố này:

  • Khả năng 1: Máy chủ chính bị hỏng.
  • Khả năng 2: Đường truyền internet gặp sự cố.
  • Khả năng 3: Phần mềm quản lý mạng bị lỗi.

Dựa trên việc kiểm tra các chứng cứ:

  1. Máy chủ chính vẫn hoạt động bình thường.
  2. Đường truyền internet không gặp vấn đề gì.

Sau khi loại bỏ hai khả năng trên, kết luận hợp lý duy nhất còn lại là: Phần mềm quản lý mạng bị lỗi, và đó là nguyên nhân gây ra sự cố.

Trong ví dụ này, phương pháp chứng minh lựa chọn (loại trừ) được sử dụng để loại bỏ các khả năng không đúng và xác định khả năng duy nhất còn lại là nguyên nhân gây ra sự cố.

Các quy tắc của phép chứng minh

 Quy tắc đối với luận đề

+ Luận đề phải rõ ràng, đầy đủ, tránh lối nói (viết) mập mờ, hai nghĩa. Nếu hiểu luận đề theo nhiều nghĩa khác nhau, ta sẽ không xác định được mục đích phải chứng minh, không biết phải chứng minh cho cái gì.

+ Luận đề phải nhất quán trong suốt quá trình chứng minh. Sự nhất quán nhằm mục đích để nội hàm của luận đề được giữ vững trong suốt quá trình chứng minh, tránh sự đánh tráo hoặc nhầm lẫn luận đề cần chứng minh với luận đề khác.

+ Luận đề mà ta cần chứng minh cho tính chân thực của nó phải là luận điểm chân thực, còn luận đề ta cần chứng minh cho tính giả dối của nó phải là luận điểm giả dối. Nếu vi phạm “quy tắc” này thì phép chứng minh sẽ mắc sai lầm logic và là “ngộ biện” (nếu vô tình mắc phải) hoặc “ngụy biện” (nếu cố ý vi phạm).

Quy tắc đối với luận cứ

+ Luận cứ phải là những phán đoán chân thực và tính chân thực đó của luận cứ phải độc lập đối với luận đề. Nếu vi phạm quy tắc này, ta sẽ bị mắc lỗi “chứng minh vòng quanh”.

+ Luận cứ phải chân thực và tính chân thực đó đã được chứng minh, đã được thừa nhận.

Ngoài ra, luận cứ phải đầy đủ, có mối liên hệ với luận đề. Bởi vì nếu luận cứ trung thực nhưng không liên quan tới luận đề thì ta vẫn không chứng minh được (không suy ra được).

Quy tắc đối với luận chứng

+ Luận chứng phải tuân theo mọi quy tắc của phép suy luận.

+ Luận chứng phải đảm bảo tính hệ thống. Nghĩa là phải tổ chức sắp xếp luận cứ một cách mạch lạc, gắn liền với nhau theo một trình tự nhất định.

+ Luận chứng phải nhất quán, không mâu thuẫn. Nghĩa là người ta không thể suy ra được giá trị logic của luận chứng bằng một giá trị logic khác mâu thuẫn với nó.

Bác bỏ

Bác bỏ là thao tác của tư duy dựa trên cơ sở một số luận cứ để luận chứng về tính giả dối của luận đề. Như vậy, bác bỏ cũng là một phép chứng minh, hơn nữa nó là phép chứng minh đặc biệt: chứng minh tính sai lầm, tính vô căn cứ của luận đề. Để bác bỏ, chỉ cần chứng tỏ một bộ phận (trong ba bộ phận: luận đề, luận cứ, luận chứng) không chân thực là đủ. Nếu ta chỉ ra được sai lầm logic trong luận đề thì sự bác bỏ đó gọi là bác bỏ luận đề. Tương tự, ta có bác bỏ luận cứ bác bỏ luận chứng. Như vậy, có 3 cách bác bỏ:

Bác bỏ luận đề

Bác bỏ luận đề là việc chứng minh phản luận đề là đúng. Để đạt được mục đích đó, ta có thể chỉ ra tính không có cơ sở của dữ kiện nêu trong luận đề cần bác bỏ, có thể chỉ ra tính giả dối của hệ quả được rút ra từ luận đề cần bác bỏ.

Ví dụ: Bác bỏ luận đề “trí thức là đội ngũ phi sản xuất”, ta phải chứng minh sự chân thực của phản luận đề “trí thức là đội ngũ sản xuất” bằng cách chỉ ra hiệu quả đối với sản xuất thông qua hoạt động của đội ngũ trí thức như chế tạo ra máy móc, nghiên cứu để có giống cây với năng suất cao hơn, những quy trình sản xuất có hiệu quả kinh tế lớn hơn, …

Bác bỏ luận cứ

Bác bỏ luận cứ có thể bằng cách

+ Chỉ ra tính giả dối hoặc không chắc chắn, không tin cậy của luận cứ (đã được sử dụng để chứng minh).

Ví dụ: Nạn nhân trong một vụ hỏa hoạn được cho là chết do sức nóng của lửa. Kết quả giải phẫu tử thi cho thấy, trong phổi nạn nhân không có dấu vết của khói. Kết luận nạn nhân đã chết trước khi hỏa hoạn, vì nếu khi cháy nạn nhân chưa chết nghĩa là còn hít thở thì trong phổi nhất thiết phải có dấu vết của khói.

+ Chỉ ra luận cứ không phải là lý do đầy đủ của luận đề. Trong trường hợp này, người ta chỉ ra rằng luận cứ được sử dụng để chứng minh không có quan hệ tất yếu với luận đề hoặc có quan hệ nhưng chưa đủ để hỗ trợ cho tính đúng đắn của luận đề.

Ví dụ: Nếu khẳng định “Hành vi của A là phạm tội” khi chỉ dựa vào hai luận cứ:

  • A có hành vi nguy hiểm cho xã hội.
  • Hành vi của A là hành vi trái pháp luật hình sự. thì có thể dễ dàng bác bỏ khẳng định đó bằng cách chỉ ra trong luận cứ của phép chứng minh đã thiếu một luận cứ rất quan trọng là “Hành vi của A là hành vi có lỗi”. Thiếu luận cứ này, một hành vi bất kỳ luôn được xem không là tội phạm.

Bác bỏ luận chứng

Bác bỏ luận chứng có thể thực hiện theo 2 cách:

+ Chỉ ra sự vi phạm các quy tắc logic trong quá trình chứng minh.

Ví dụ: “Người phạm tội người hành vi nguy hiểm cho xã hội. A có hành vi nguy hiểm cho xã hội nên A là người phạm tội”.

+ Chỉ ra một luận chứng luẩn quẩn hoặc có mâu thuẫn logic.

Ví dụ: Để bảo vệ cho thân chủ bị truy tố về tội buôn lậu, Luật sư đã lập luận rằng, Mặc dù buôn lậu là phạm pháp nhưng chính những người buôn lậu đã góp phần làm phong phú hàng hóa nội địa, tạo cơ hội để người tiêu dùng, nhất là người nghèo được mua hàng với giá rẻ,…lập luận này có mục đích cho rằng buôn lậu không phải là hành vi phạm pháp.

Bác bỏ luận đề, bác bỏ luận cứ và bác bỏ luận chứng có khác nhau về mức độ và cách thức, nhưng giống nhau ở mục đích, đó là: chỉ ra tính vô căn cứ, sai lầm logic của luận điểm cần bác bỏ.

9.3.3. Giả thuyết khoa học

Giả thuyết khoa học, còn gọi là giả thuyết nghiên cứu, là một nhận định sơ bộ, một kết luận giả định về bản chất sự vật, do người nghiên cứu đưa ra để chứng minh hoặc bác bỏ. Như vậy, xét trong cấu trúc logic của nghiên cứu, thì giả thuyết nằm ở vị trí luận đề. Để chứng minh hoặc bác bỏ giả thuyết cần phải có: luận điểm, luận cứ và luận chứng.

Các thành phần lập luận gồm luận điểm, luận cứ, luận chứng

 Luận đề là phán đoán mà tính chân thực của nó phải chứng minh. Luận đề là thành phần chủ yếu của chứng minh và trả lời cho câu hỏi: Chứng minh cái gì ?

Luận đề có thể là một luận điểm khoa học, có thể là một phán đoán về thuộc tính, về quan hệ, về nguyên nhân của sự vật, hiện tượng của thế giới khách quan v.v…

Các qui tắc đối về luận đề

Qui tắc 1: Luận đề phải chân thực.

Chứng minh là nhằm vạch ra tính đúng đắn, chân thực của luận đề, chứ không phải là làm cho luận đề trở nên đúng đắn, chân thực. Vì thế, nếu luận đề không chân thực thì không thể nào chứng minh được.

Ví dụ: Hãy chứng minh rằng: “Loài người được nặn ra từ đất sét”.

Luận đề không thể chứng minh được, vì nó không chân thực.

Qui tắc 2: Luận đề phải phải rõ ràng, chính xác.

Sẽ không thể chứng minh được, nếu luận đề không được xác định rõ ràng.

Ví dụ: Hãy chứng minh rằng: “Giai cấp công nhân là giai cấp bị bóc lột”.

Luận đề này không thể chứng minh được, vì nó khá mơ hồ: Giai cấp công nhân dưới chế độ nào ?

Qui tắc 3: Luận đề phải được giữ nguyên trong suốt quá trình chứng minh.

Giữ nguyên luận đề nhằm thực hiện nhiệm vụ của chứng minh. Nếu luận đề bị thay đổi thì nhiệm vụ chứng minh không hoàn thành, tức là luận đề được xác định ban đầu thì không chứng minh một luận đề khác.

Các thành phần lập luận gồm luận điểm, luận cứ, luận chứng

Luận cứ được định hình bởi quy trình thể hiện việc lập luận theo lối suy diễn hoặc quy nạp. Quy trình này sử dụng một kiểu giao tiếp nào đó, có thể là một phần của một văn bản viết, một bài nói, hay một đoạn hội thoại.

Các qui tắc đối với luận cứ

Qui tắc 1: Luận cứ phải là những phán đoán chân thực.

Tính chân thực của luận cứ là yếu tố bảo đảm cho tính chân thực của luận đề. Vì vậy, không thể khẳng định tính chân thực của luận đề dựa trên cơ sở những luận cứ giả dối.

Qui tắc 2: Luận cứ phải là những phán đoán có tính chân thực được chứng minh độc lập với luận đề.

Luận đề chỉ được chứng minh khi lấy tính chân thực của luận cứ làm cơ sở. Nếu tính chân thực của luận cứ lại được rút ra từ luận đề thì như thế là chẳng chứng minh được gì cả. Lỗi logic này gọi là lỗi “chứng minh vòng quanh”.

Ví dụ: Trong “Chống Đuy rinh”, Ăng ghen chỉ cho chúng ta thấy ông Đuy rinh đã “chứng minh vòng quanh”: Ông muốn chứng minh rằng: “Thời gian là có bước khỏi đầu” bằng luận cứ: “Vì chuỗi thời gian vừa qua là đếm được”. Nhưng luận cứ này của ông Đuy rinh lại được rút ra từ luận đề: “Chuỗi thời gian vừa qua là đếm được” vì “Thời gian là có bước khởi đầu”. Rõ là luẩn quẩn !

Qui tắc 3: Luận cứ phải là lý do đầy đủ của luận đề.

Giữa các luận cứ phải có mối liên hệ trực tiếp và tất yếu đối với luận đề. Các luận cứ không chỉ chân thực mà còn phải không thiếu, không thừa, bảo đảm cho luận đề được rút ra một cách tất yếu khách quan nhờ vào các lập luận

Các thành phần lập luận gồm luận điểm, luận cứ, luận chứng

Luận chứng là cách thức tổ chức sắp xếp các luận cứ theo những qui tắc và qui luật logic nhằm xác lập mối liên hệ tất yếu giữa luận cứ và luận đề. Luận chứng là cách thức chứng minh, nhằm vạch ra tính đúng đắn của luận đề dựa vào những luận cứ đúng đắn, chân thực. Luận chứng trả lời cho câu hỏi: Chứng minh như thế nào ?

Các qui tắc đối với luận chứng.

Qui tắc 1: Luận chứng phải tuân theo các qui tắc, qui luật logic.

Vi phạm các qui tắc, qui luật logic thì kết luận không được rút ra một cách tất yếu từ tiền đề, tức là không chứng minh

Qui tắc 2: Luận chứng phải bảo đảm tính hệ thống.

Các luận cứ phải được sắp xếp, tổ chức chặt chẽ, bảo đảm cho phép chứng minh có sức thuyết phục cao.

Qui tắc 3: Luận chứng phải bảo đảm tính nhất quán – phi mâu thuẫn.

Nếu trong phép chứng minh có chứa những luận cứ mâu thuẫn với nhau trực tiếp hoặc gián tiếp, thì phép chứng minh ấy chứa mâu thuẫn lôgíc, không thuyết phục.

 Yêu cầu của luận chứng

  1. Đầu tiên là luận chứng được lựa chọn phải có mối liên hệ mật thiết với bản chất và quan hệ logic với luận điểm và luận cứ.
  2. Kế đến luận chứng có chân thực thì luận điểm và luận cứ mới đứng vững
  3. Tiếp theo là luận cứ được lựa chọn phải mang tính phù hợp và thuyết phục

 Nguyên tắc vận dụng luận chứng

  1. Người viết cố gắng lựa chọn luận chứng mà luận điểm và luận cứ đang cần. Nếu luận điểm và luận cứ cần minh họa nội dung thì người viết luận án cần tập trung viện dẫn những luận chứng đáp ứng với nội dung đó
  2. Khi trình bày luận chứng, người viết luận án phải biết phân tích mối liên hệ nội tại giữa luận điểm, luận cứ với luận chứng

Các loại luận chứng thường dùng

  1. Cách loại luận chứng thường dùng gồm có: luận chứng về người thật, việc thật, luận chứng về số liệu thống kê, số liệu khoa học; luận chứng về các quy luật, định luật; luận chứng trích dẫn ý kiến
  2. Muốn thu thập luận chứng thì người viết luận văn phải thường xuyên tích lũy tài liệu. Những dẫn chứng càng phong phú thì giá trị luận văn có nhiều luận cứ để đứng vững.

Các kiểu lập luận

Lập luận theo kiểu diễn dịch

Lập luận theo kiểu diễn dịch là cách lập luận đi từ nguyên lý chung đến kết luận riêng. Tức là cái chung đến cái riêng, từ khái quát đến cụ thể

Lập luận theo kiểu quy nạp

Lập luận theo kiểu quy nạp là cách suy luận mà theo cách ngược lại với kiểu diễn dịch. Tức là đi riêng đến cái chung, từ cụ thể đến khái quát.

Lập luận theo kiểu song hành

Lập luận theo kiểu song hành còn gọi là phương pháp song song. Song hành có nghĩa là song đôi với nhau. Khác với 2 kiểu lập luận trên đây, cấu trúc của phương pháp lập luận xong hành không có câu chủ đề.

 Hồ Chí Minh là vị lãnh tụ vĩ đại của nhân dân Việt Nam. Đi bất cứ nơi đâu trên đất nước này, bạn cũng gặp hình ảnh của Người trong cuộc sống cũng như trong tâm hồn của mỗi người dân. Bác đã hiến trọn cuộc đời cho dân tộc. Mấy chục năm gian nan thử thách ở nước ngoài, Bác đã tìm cho dân tộc con đường đi cách mạng đế rồi từ đó, nhân dân ta đòi lại được tự do. Hình ảnh Bác đẹp trong lòng của mỗi người dân Việt không phải chỉ vì Bác đã đem đến cho chúng ta cơm áo tự do mà ngay từ trong cách sống, Bác đã là tấm gương cho tất cả mọi người. Bác sống giản dị và giàu tình cảm.

Lập luận theo kiểu móc xích

Lập luận theo kiểu móc xích là một dạng liên kết giữa các câu của đoạn văn. Móc xích có nghĩa là móc nối với nhau. Kiểu này hay gặp trong các văn bản khoa học hoặc văn bản chính luận. Kiểu này sử dụng phép thế đại từ sẽ liên kết các câu chặt chẽ hơn.

Trái Đất là ngôi nhà chung của nhân loại. Ngôi nhà chung của nhân loại cần được bảo vệ. Muốn bảo vệ ngôi nhà chung ấy thì phải bảo vệ môi trường, mỗi người, mỗi dân tộc phải cùng nhau giữ cho nguồn nước ao giữ cho nguồn nước ao, hồ, sông, biển được trong sạch, bầu khí quyển được trong lành, rừng không bị đốt phá, muông thú không bị săn bắt bừa bãi, giữ gìn và khai thác tài nguyên một cách hợp lí là vấn đề sống còn của mỗi quốc gia.

Lập luận theo kiểu phối hợp

Lập luận theo kiểu phối hợp thường phối hợp phương pháp diễn dịch với phương pháp quy nạp và phương pháp song hành.

 Các phương pháp luận cụ thể

 Các phương pháp triển khai luận điểm và luận cứ bằng các phép tư duy

(i)Phương pháp suy lí: suy lí là quá trình tư duy từ 1 hoặc n phán đoán đã biết để suy luận phán đoán mới.

  • Suy lí diễn dịch: đi từ chung đến riêng
  • Suy lí quy nạp: đi từ riêng đến chung
  • Suy lí loại suy: đi từ cái đã biết để suy luận ra cái tương tự

(ii)Phương pháp chứng minh: là sử dụng những lí do đầy đủ và sự thật đáng tin cậy để chứng thực cho luận điểm và luận cứ

  • Phương pháp chứng minh bằng ví dụ chứng minh là phương pháp nêu ra một loạt ví dụ, là bày thật nhiều sự thật để chứng minh cho luận đề luận cứ.
  • Phương pháp chứng minh bằng cách trích dẫn của người khác là phương pháp dẫn ra lời người khác để chứng minh cho luận đề luận cứ.
  • Phương pháp chứng minh bằng cách dùng nguyên nhân cho kết quả sử dụng mối quan hệ nhân quả để chứng minh cho luận đề luận cứ.

 (iii) Phương pháp giải thích:

 Phương pháp triển khai luận điểm và luận cứ bằng phương pháp giải thích là phương pháp làm cho hiểu rõ ràng và cụ thể thêm một vấn đề nào đó.

 (iv) Phương pháp phân tích:

 Phương pháp triển khai luận điểm luận cứ bằng phương pháp phân tích là phương pháp phân chia tách rời, mổ xẻ một sự vật, hiện tượng hoặc một vấn đề nào đó để quan sát, tìm ra ẩn dấu bên trong, tìm cái lý của vấn đề hoặc sự vật nào đó.

 (v) Phương pháp tổng hợp:

Phương pháp tổng hợp là hoạt động khái quát, quy nạp các kết quả phân tích và dựa trên cơ sở của quá trình phân tích

 (vi) Phương pháp phản bác:

Phương pháp triển khai luận điểm luận cứ bằng phương pháp phản bác là phương pháp sử dụng lí lẽ, lí luận dẫn chứng… để thực hiện hành động phản bác, bác bỏ, tranh luận để đi đến chân lí.

 Các phương pháp triển khai luận điểm và luận cứ bằng các thủ thuật cụ thể khác

(i)Biện pháp so sánh tương phản

Phương pháp triển khai luận điểm luận cứ bằng biện pháp so sánh tương phản là phương pháp sử dụng lí lẽ, lí luận dẫn chứng… mang tính chất đối lập mang tính chất so sánh tương phản thể hiện từng vế từng câu văn để có thể đi đến kết luận mang tính sắc sảo của người viết để đi đến chân lí.

(ii) Sử dụng câu hỏi

Phương pháp triển khai luận điểm luận cứ bằng sử dụng câu hỏi là phương pháp mà người viết sử dụng câu hỏi và thường đặt câu hỏi vào vị trí đầu của đoạn văn. Câu hỏi này thay thế cho câu hỏi chủ đề và các câu còn lại trong đoạn văn là dung để trả lời làm cụ thể hóa vấn đề theo phương pháp diễn dịch.

(iii) Sử dụng hình ảnh so sánh

Phương pháp triển khai luận điểm luận cứ bằng sử dụng hình ảnh so sánh cũng là một phương pháp mà người viết dễ dàng triển khai vấn đề và hình ảnh so sánh ấy để tạo ý.

(iv) Nêu dẫn chứng thực tế

Phương pháp triển khai luận điểm luận cứ bằng dẫn chứng thực tế có tính chất “người thật việc thật”. Đây là cách lập luận dễ dàng nhất. Ưu điểm loại dẫn chứng này thường để lại ấn tượng lâu bền.

(v) Sử dụng số liệu thống kê

Phương pháp triển khai luận điểm luận cứ bằng số liệu thống kê là phương pháp mang tính thuyết phục cao nhất. Nhưng số liệu ấy phải thỏa mãn điều kiện cần và đủ, có nguồn gốc và đạt độ tin cậy cao không ?

(vi) Trích dẫn các ý kiến tin cậy

Phương pháp triển khai luận điểm luận cứ bằng cách trích dẫn các ý kiến đáng tin cậy của người khác là một phương pháp rất thông dụng. Có hai cách trích dẫn: trích dẫn trực tiếp và trích dẫn gián tiếp.

Trích dẫn trực tiếp phải chính xác nguyên văn, có nguồn xuất xứ và đặt nó trong dấu ngoặc kép. Nếu lược bỏ thì sử dụng dấu [ ].

Trích dẫn gián tiếp có thể tóm lược nội dung hay diễn giải lại nhưng không thay đổi nội dung.

Giả thuyết là sự giải thích đề xuất cho một hiện tượng. Để một giả thuyết trở thành một giả thuyết khoa học, phương pháp khoa học yêu cầu cần có một sự kiểm định. Các giả thuyết khoa học thường được các nhà khoa học dựa vào những quan sát trước đó mà không thể giải thích được với các lý thuyết khoa học hiện có.

Một giả thuyết có thể được đặt ra đúng với bản chất sự vật, song giả thuyết cũng có thể sai và bị bác bỏ. Mendeleev đã viết “Có một giả thuyết sai còn hơn không có một giả thuyết nào cả”. Khi một giả thuyết bị bác bỏ có nghĩa là khoa học đã tiến thêm một bước đi đến gần chân lý.

Giả thuyết là một khẳng định tạm thời được đặt ra nhằm giải thích một hiện tượng hoặc sự vật cụ thể. Một giả thuyết có thể chính xác, song cũng có thể bị phản bác. Ví dụ, giả thuyết về việc áp dụng công nghệ mới trong giáo dục có thể được đưa ra rằng “Việc sử dụng công nghệ số trong lớp học sẽ cải thiện hiệu suất học tập của học sinh.” Tuy nhiên, nếu nghiên cứu cho thấy rằng công nghệ không có tác động đáng kể hoặc thậm chí làm giảm hiệu quả học tập, thì giả thuyết này sẽ bị bác bỏ. Như nhà khoa học Thomas Edison từng nói, “Không có thất bại, chỉ có những kết quả.” Việc bác bỏ một giả thuyết không phải là dấu hiệu của sự thất bại, mà là một bước tiến quan trọng trong quá trình tìm kiếm sự thật và cải thiện phương pháp giảng dạy.

aitechbook.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *