Nguyễn Văn Hùng
STEM SAIGON ETECH
MỞ ĐẦU
Kính thưa Quý vị đại biểu, Quý vị khách quý cùng toàn thể Hội nghị,
“Bảy núi cao vời vợi / Dân tình an cư lạc nghiệp” – câu ca dao mộc mạc ấy vang lên từ miền đất Thất Sơn, như một lời khẳng định về vẻ đẹp hùng vĩ, trầm mặc và sự trù phú của vùng đất biên cương Tây Nam Tổ quốc. Núi Cấm, ngọn núi cao nhất trong dãy Thất Sơn huyền thoại, không chỉ là một danh thắng, một kỳ quan thiên nhiên, mà còn là một “bảo tàng sống” – nơi hội tụ những giá trị lịch sử, văn hóa, tín ngưỡng và tâm linh đặc sắc của cộng đồng các dân tộc Kinh, Khmer, Chăm, Hoa. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, việc phát triển du lịch Núi Cấm – Thất Sơn gắn với bảo tồn di sản và chuyển đổi số không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành một yêu cầu cấp thiết, một xu thế tất yếu để phát triển bền vững.
Để hiểu sâu sắc giá trị của di sản văn hóa phi vật thể nơi đây – đặc biệt là kho tàng tục ngữ, ca dao, dân ca – chúng ta cần đặt chúng trong một hệ thống lý luận hoàn chỉnh. Theo Viện Văn học Việt Nam (2023) và các công trình tổng hợp của Đinh Gia Khánh & Chu Xuân Diên (2019), hệ thống tác giả nghiên cứu tục ngữ – ca dao – dân ca Việt Nam được cấu thành từ ba lớp chính:
- Lớp sáng tạo– nhân dân lao động, các bà mẹ và nghệ nhân dân gian (quan họ, ví – giặm, đờn ca tài tử) – giữ vai trò nguồn gốc, sáng tạo tập thể và truyền khẩu. Đây là những “kho báu sống” (living human treasures) – chủ thể trực tiếp sản sinh ra các giá trị văn hóa từ hơi thở cuộc sống hàng ngày. Như nhà nghiên cứu Nguyễn Tấn Phát (2018, tr. 12) đã khẳng định: “Tục ngữ, ca dao, dân ca không phải là văn chương của một người, mà là văn chương của cả một dân tộc, được viết nên bằng mồ hôi, nước mắt và niềm vui của bao thế hệ.”
- Lớp sưu tầm– tiêu biểu như Nguyễn Văn Ngọc (1928), Vũ Ngọc Phan (1956), Dương Quảng Hàm (1941), Phạm Quỳnh (1925) – có chức năng ghi chép, hệ thống hóa và đặt nền móng khoa học cho việc nghiên cứu. Nhờ công lao của họ, những câu ca dao tưởng chừng chỉ là lời ăn tiếng nói thoáng qua đã được định hình, bảo tồn và đi vào sách vở, trở thành tài sản chung của dân tộc.
- Lớp nghiên cứu– với các học giả như Đinh Gia Khánh (1999), Chu Xuân Diên (2001), Bùi Mạnh Nhị (2021), cùng các tổ chức như Viện Văn học Việt Nam – phát triển lý luận và tiếp cận liên ngành (văn hóa học, xã hội học, nhân học, ngôn ngữ học), đưa việc nghiên cứu văn học dân gian từ ghi chép đơn thuần thành một khoa học giải mã văn hóa.
Toàn bộ hệ thống này vận hành theo một chu trình khép kín: Sáng tạo → Sưu tầm → Nghiên cứu → Xuất bản → Ứng dụng (Bùi Mạnh Nhị, 2015, tr. 23). Chu trình này không chỉ áp dụng cho văn học dân gian mà còn soi sáng toàn bộ hoạt động bảo tồn và phát huy di sản văn hóa. Trong bối cảnh chuyển đổi số, giai đoạn “ứng dụng” mở rộng sang số hóa, trải nghiệm ảo, và quảng bá đa kênh – chính là những giải pháp trọng tâm mà bài tham luận này sẽ đề cập.
Bài tham luận, dựa trên những dữ liệu và phân tích từ công trình “An Giang – Bảo tàng sống bên dòng Hậu Giang”, sẽ tập trung làm rõ tiềm năng to lớn, những thách thức đặt ra và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm khai thác hiệu quả các giá trị di sản của Núi Cấm – Thất Sơn, ứng dụng công nghệ số để tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn và bền vững, góp phần đưa An Giang trở thành điểm đến di sản – sinh thái hàng đầu của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
NỘI DUNG CHÍNH
- Núi Cấm – Thất Sơn: “Báu vật” di sản trong lòng vùng đất “địa linh nhân kiệt”
Trước khi bàn đến các giải pháp phát triển, cần một lần nữa khẳng định Núi Cấm – Thất Sơn sở hữu một hệ sinh thái di sản vô cùng phong phú và đa dạng, hội tụ đủ ba tầng giá trị: thiên nhiên, văn hóa vật thể và phi vật thể. Như nhà nghiên cứu Vũ Ngọc Phan (2003, tr. 5) đã khẳng định: “Tục ngữ, ca dao, dân ca là cái còn lại của một thời đại đã qua, nhưng nó vẫn còn mãi mãi, vì nó là tiếng nói của tâm hồn dân tộc.” Và Núi Cấm – Thất Sơn chính là nơi “tiếng nói tâm hồn” ấy vang vọng mạnh mẽ nhất.
1.1. Giá trị về cảnh quan và địa – văn hóa độc đáo
Núi Cấm (Thiên Cấm Sơn, Phật Sơn) với độ cao 705m, được ví như “Đà Lạt của miền Tây” nhờ khí hậu mát mẻ, trong lành. Hệ thống hang động, thác nước, hồ nước và thảm thực vật phong phú tạo nên một bức tranh sơn thủy hữu tình. Cùng với các ngọn núi khác trong dãy Thất Sơn (Núi Sam, Núi Dài, Núi Tượng…), nơi đây tạo thành một quần thể địa chất – địa mạo độc đáo, được mệnh danh là “Sơn kỳ thủy tú” – cảnh núi lạ, nước đẹp, một điều hiếm có ở vùng đồng bằng châu thổ. Câu ca dao “Thất Sơn ai đắp mà cao / Sông Tiền, sông Hậu ai đào mà sâu” (Ca dao Nam Bộ, được Bảo Định Giang et al., 1984 ghi chép) đã thể hiện sự ngưỡng vọng của con người trước vẻ đẹp kỳ vĩ của thiên nhiên, đồng thời đặt ra một câu hỏi tu từ đầy triết lý về sự tồn tại của vùng đất này.
Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam (Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn, 2005, tr. 567), “văn hóa sinh thái” là một bộ phận của văn hóa, phản ánh mối quan hệ giữa con người với môi trường tự nhiên. Núi Cấm – Thất Sơn chính là một không gian văn hóa sinh thái điển hình, nơi con người và thiên nhiên hòa quyện, tạo nên những giá trị độc đáo. Nhà nghiên cứu người Nhật Bản, Giáo sư Yoshihiro Tsubaki (Đại học Kyoto), trong cuốn Vietnamese Folk Literature and Tourism (2020, tr. 45), nhận định: “The proverbs and folk songs of the Mekong Delta are not only artistic expressions but also tourism resources that can attract international visitors seeking authentic experiences.” (Những câu tục ngữ và dân ca của đồng bằng sông Cửu Long không chỉ là biểu đạt nghệ thuật mà còn là tài nguyên du lịch có thể thu hút khách quốc tế tìm kiếm trải nghiệm chân thực.)

1.2. Hệ thống di tích lịch sử – văn hóa và tâm linh đặc sắc
Theo số liệu thống kê sau sáp nhập năm 2025, toàn tỉnh An Giang có 152 di tích được xếp hạng (3 di tích quốc gia đặc biệt, 50 di tích quốc gia, 99 di tích cấp tỉnh). Riêng khu vực Núi Cấm – Thất Sơn tập trung nhiều di tích quan trọng:
- Chùa Phật Lớn (Chùa Bửu Hưng):Tọa lạc trên đỉnh Núi Cấm, với tượng Phật Thích Ca nhập niết bàn dài nhất Đông Nam Á (dài 33m, cao 8m), là điểm hành hương tâm linh nổi tiếng.
- Chùa Vạn Linh:Một ngôi chùa với kiến trúc độc đáo, ẩn mình trong rừng già, mang vẻ đẹp cổ kính và huyền bí, gắn liền với nhiều giai thoại dân gian.
- Hệ thống chùa Khmer Nam tông (Xà Tón, Krăng Krốch, Lầu…):Nằm rải rác quanh chân núi, với kiến trúc chạm trổ tinh xảo, mang đậm bản sắc văn hóa Khmer.
- Quần thể di tích khảo cổ Óc Eo – Ba Thê (cách Thất Sơn khoảng 30km):Là trung tâm của vương quốc Phù Nam cổ đại (thế kỷ I–VII), đang trong lộ trình hoàn thiện hồ sơ đề cử Di sản Văn hóa Thế giới UNESCO (dự kiến năm 2027). Nhà khảo cổ học người Pháp Louis Malleret (1962, tr. 78), người có công phát hiện và khai quật hệ thống kênh đào cổ Óc Eo, đã nhận định: “Đây là một trong những đô thị cổ có hệ thống kênh đào hoàn chỉnh và sớm nhất ở Đông Nam Á.”
Như nhà nghiên cứu Trần Tấn Vĩnh (2020, tr. 78) đã khẳng định: “Nếu coi mỗi câu ca dao là một hạt giống thì lớp học không tường chính là mảnh đất màu mỡ nhất để những hạt giống ấy nảy mầm thành tình yêu di sản trong trái tim trẻ thơ.” Mở rộng ra, mỗi di tích cũng là một “hạt giống” lịch sử, và du lịch di sản chính là mảnh đất để những hạt giống ấy đơm hoa kết trái.

1.3. Di sản văn hóa phi vật thể sống động – “Linh hồn” của Thất Sơn
Điểm làm nên “linh hồn” của Thất Sơn chính là các di sản văn hóa phi vật thể, thứ “chất keo” kết nối cộng đồng và là nguồn tài nguyên quý giá nhất cho phát triển du lịch trải nghiệm. Theo Công ước 2003 của UNESCO (UNESCO, 2019), di sản văn hóa phi vật thể chỉ thực sự tồn tại khi được cộng đồng thực hành, trao truyền và tái sáng tạo liên tục. Núi Cấm – Thất Sơn đáp ứng đầy đủ các tiêu chí đó.
1.3.1. Tín ngưỡng, lễ hội và phong tục
Khu vực chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam – di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại được UNESCO ghi danh tháng 12/2024. Đây là lễ hội truyền thống đầu tiên của Đồng bằng sông Cửu Long được vinh danh, thu hút hàng triệu lượt khách mỗi năm. Cùng với đó là các lễ hội đặc sắc của đồng bào Khmer (Chol Chnam Thmay, Oóc Om Bóc, đua ghe ngo) và người Chăm (Ramadan, Roya). Sự giao thoa tín ngưỡng Kinh – Khmer – Chăm – Hoa tạo nên một không gian văn hóa khoan dung, độc đáo. Như một câu ca dao đã khắc họa:
“Dù ai đi ngược về xuôi,
Nhớ về An Giang, nhớ nơi chùa tháp.
Dù ai buôn bán xa gần,
Nhớ về Núi Sam lạy Bà, lạy Phật, lạy tiên.”
Câu ca dao này, được các nhà sưu tầm Bảo Định Giang, Nguyễn Tấn Phát, Trần Tấn Vĩnh ghi chép trong Ca dao dân ca Nam Bộ (1984), đã tóm lược tinh thần của một vùng đất nơi ba dòng tín ngưỡng (thờ Mẫu, thờ Phật, thờ nhân thần) cùng tồn tại hài hòa. Nhà nghiên cứu Đinh Gia Khánh (1999, tr. 245) gọi hiện tượng này là “tam vị nhất thể” – một đặc trưng của tín ngưỡng dân gian Nam Bộ.

1.3.2. Kho tàng văn học dân gian và nghệ thuật trình diễn
Núi Cấm – Thất Sơn là không gian sinh thành và nuôi dưỡng vô số câu ca dao, tục ngữ, hò, vè, lý. Ví dụ:
- “Anh đi anh nhớ quê nhà / Nhớ kinh Vĩnh Tế, vía Bà núi Sam”– phản ánh lòng biết ơn công lao khai hoang của Thoại Ngọc Hầu và tín ngưỡng thờ Bà Chúa Xứ.
- “Đi ngang qua cảnh núi Sam / Thấy lăng Ông Lớn hai hàng lệ rơi”– thể hiện sự tôn kính đối với danh nhân mở cõi.
- “Núi Sam nổi tiếng mắm kho / Châu Đốc nổi tiếng cá kho băm xoài”– ca ngợi sản vật địa phương.
Đặc biệt, Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ – di sản UNESCO (2013) – luôn vang vọng trên các nẻo đường Thất Sơn, trong các đình, chùa, miếu, trong các buổi sinh hoạt cộng đồng và phục vụ du khách. PGS.TSKH Bùi Mạnh Nhị (2021, tr. 12) nhận định: “Đờn ca tài tử là sự kết tinh của tâm hồn Nam Bộ. Mỗi bài bản là một bức tranh sinh động về cuộc sống sông nước, vườn cây, tình yêu đôi lứa.”
Các làn điệu dân ca của người Khmer (Boat Chriêng, Chom riêng, múa trống Chhay-dăm) và người Chăm (dân ca nghi lễ Hồi giáo) cũng góp phần tạo nên một bức tranh đa sắc màu. Nhà nghiên cứu Trần Tấn Vĩnh (2023, tr. 48) khẳng định: “Văn học dân gian Chơ Ro và các dân tộc Nam Bộ là minh chứng cho sự đa dạng văn hóa, nơi tục ngữ ca dao giúp bảo tồn bản sắc giữa dòng chảy lịch sử.”
Nhà thơ, nhà nghiên cứu Bảo Định Giang (2006, tr. 4) đã có một triết lý thấm thía: “Ca dao xưa nay bao giờ cũng vậy. Nó sống được, tốt thêm là nhờ đông tay chăm sóc và mỗi người đều có quyền sửa chữa, thêm bớt cho đến lúc viên mãn mới thôi.” Tinh thần “cộng đồng sáng tạo” ấy chính là nguyên lý vận hành của di sản văn hóa phi vật thể tại Thất Sơn.
1.3.3. Ẩm thực và làng nghề truyền thống
Các món đặc sản như bò bảy món Núi Sam, rau rừng Thất Sơn, bánh pía Châu Đốc, đường thốt nốt (đạt OCOP 5 sao), cùng với nghề dệt thổ cẩm Khmer (làng Văn Giáo) và dệt thổ cẩm Chăm (làng Châu Phong) là những sản phẩm du lịch đặc trưng, gắn liền với đời sống và bản sắc của cư dân bản địa. Như nhà nghiên cứu Nguyễn Tấn Phát (2022, tr. 89) đã nhấn mạnh: “Truyền thống không phải là sùng bái đống tro tàn, mà là gìn giữ ngọn lửa.” Gìn giữ các làng nghề truyền thống chính là “gìn giữ ngọn lửa” văn hóa của cộng đồng các dân tộc.
Theo Encyclopedia Britannica (2024), mục “Vietnamese literature”: “Folk poetry is so much a part of everybody’s life…” – thơ ca dân gian là một phần không thể tách rời trong đời sống của mỗi người. Chính vì vậy, việc đưa ẩm thực và làng nghề gắn với ca dao, tục ngữ vào du lịch chính là cách để di sản “sống” trong đời sống đương đại.

- PHÁT TRIỂN DU LỊCH NÚI CẤM – THẤT SƠN TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY: CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC
2.1. Cơ hội
- Nhu cầu thị trường:Theo Báo cáo của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 2023), du khách quốc tế ngày càng ưa chuộng các sản phẩm du lịch trải nghiệm (experiential travel), du lịch tâm linh (spiritual tourism), du lịch sinh thái và văn hóa cộng đồng (community-based tourism). Núi Cấm – Thất Sơn hoàn toàn đáp ứng được các xu hướng này.
- Chính sách hỗ trợ:Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15 (có hiệu lực từ 1/7/2025) tăng cường phân cấp, phân quyền cho địa phương và đề cao vai trò của cộng đồng trong bảo vệ di sản. Đây là một cơ hội chính sách cực kỳ quan trọng.
- Công nghệ số:Cuộc cách mạng 4.0 mang đến những công cụ mạnh mẽ để bảo tồn, quảng bá và tạo ra các sản phẩm du lịch mới (VR, AR, big data, AI…). Như Tổng Giám đốc UNESCO Audrey Azoulay (UNESCO, 2022, tr. 9) đã khẳng định: “Heritage is not a luxury of the past; it is an investment in the future. Digital technology is the tool that allows that investment to pay dividends for generations to come.” (Di sản không phải là thứ xa xỉ của quá khứ; nó là một sự đầu tư cho tương lai. Công nghệ số là công cụ giúp sự đầu tư ấy sinh lời cho các thế hệ mai sau.)
- Hạ tầng giao thông và du lịch ngày càng được đầu tư:Đường cao tốc Châu Đốc – Cần Thơ – Hồ Chí Minh đang được triển khai, kết nối liên vùng thuận lợi hơn.
2.2. Thách thức
- Nguy cơ “du lịch hóa” và biến dạng di sản:Áp lực từ phát triển du lịch có thể khiến các lễ hội truyền thống bị rút gọn, thương mại hóa, các giá trị văn hóa chân thực bị pha loãng để phục vụ du khách. Nhà nghiên cứu Chu Xuân Diên (2001, tr. 89) đã cảnh báo: “Khi di sản chỉ còn là màn trình diễn phục vụ du lịch, nó đã mất đi linh hồn.”
- Sự xuống cấp của di tích và nguy cơ mai một di sản phi vật thể:Nhiều di tích xuống cấp do thời gian và tác động của môi trường. Các làn điệu dân ca, lễ hội, nghề thủ công truyền thống cũng đứng trước nguy cơ mai một khi lớp nghệ nhân cao tuổi (những “kho báu sống”) ngày càng ít đi, còn thế hệ trẻ ít mặn mà. Như lời cảnh báo của Vũ Ngọc Phan (2003, tr. 15): “Tục ngữ là bọc trứng mà gà mẹ (nhân dân) đã ấp ủ hàng nghìn năm. Chúng ta đừng để vỡ trứng khi chưa kịp nở thành gà con.”
- Khoảng cách giữa bảo tồn và phát triển:Thiếu sự kết nối đồng bộ giữa các bên liên quan (chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng, nhà nghiên cứu) trong việc xây dựng chiến lược phát triển du lịch gắn với bảo tồn di sản. Điều này dẫn đến tình trạng “mạnh ai nấy làm”, thiếu sự phối hợp chiến lược.
- Hạn chế trong ứng dụng công nghệ số:Việc ứng dụng công nghệ số vào bảo tồn và quảng bá di sản còn chưa đồng bộ, thiếu chiều sâu và chưa khai thác hết tiềm năng. Nhiều dự án số hóa mới chỉ dừng lại ở việc “chụp ảnh” và “scan”, chưa tạo ra được các sản phẩm tương tác thực sự hấp dẫn.
- GIẢI PHÁP CHIẾN LƯỢC: PHÁT TRIỂN DU LỊCH NÚI CẤM – THẤT SƠN BỀN VỮNG DỰA TRÊN NỀN TẢNG DI SẢN VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ
Để Núi Cấm – Thất Sơn thực sự trở thành một điểm đến hấp dẫn và bền vững, chúng tôi xin đề xuất một hệ thống giải pháp mang tính chiến lược, tập trung vào ba trụ cột chính: Bảo tồn di sản sống – Ứng dụng công nghệ số – Phát triển du lịch cộng đồng.
3.1. Phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo từ “mỏ vàng” di sản văn hóa phi vật thể
Du lịch hiện đại không chỉ là “đi để thấy” mà còn là “đi để trải nghiệm và cảm nhận” (experiential travel). Vì vậy, cần khai thác các di sản văn hóa phi vật thể để tạo ra những sản phẩm du lịch “mang thương hiệu” Thất Sơn, lấy cảm hứng từ chính kho tàng ca dao, tục ngữ, dân ca.
3.1.1. Xây dựng tour “Hành trình theo dấu chân ca dao – tục ngữ Thất Sơn”
- Thiết kế các tuyến điểm gắn với những câu ca dao, tục ngữ cụ thể. Ví dụ: tại chân núi, kể câu chuyện về “vía Bà núi Sam” qua câu ca “Dù ai buôn bán xa gần, / Nhớ về Núi Sam lạy Bà, lạy Phật, lạy tiên”; trên đường lên chùa Phật Lớn, kể về các truyền thuyết gắn với từng địa danh; tại khu vực Lăng Thoại Ngọc Hầu, kể về công cuộc khai hoang qua câu ca “Kênh Thoại Hà, núi Thoại Sơn, / Công cha mẹ mấy ai đền cho hết”.
- Tổ chức các buổi “Kể chuyện di sản”(storytelling sessions) vào buổi tối tại các homestay hoặc nhà văn hóa cộng đồng, do chính các nghệ nhân, già làng, người dân địa phương đảm nhiệm. Đây là cách để “lớp sáng tạo” (nghệ nhân) kết nối trực tiếp với du khách, truyền tải giá trị di sản một cách chân thực nhất.
- Phát triển ấn phẩm “Sổ tay ca dao – tục ngữ Thất Sơn”song ngữ Việt – Anh, có minh họa, làm quà lưu niệm. Ấn phẩm này có thể được xem như một “sản phẩm xuất bản” trong chu trình di sản, giúp lan tỏa tri thức dân gian đến công chúng.
3.1.2. Đưa Đờn ca tài tử và dân ca các dân tộc trở thành sản phẩm du lịch đặc trưng
- Hình thành các câu lạc bộ Đờn ca tài tửhoạt động thường xuyên tại các điểm du lịch, nhà hàng, homestay. Đây là cách “ứng dụng” di sản vào đời sống kinh tế, tạo sinh kế cho nghệ nhân đồng thời quảng bá văn hóa.
- Tổ chức định kỳ các “Đêm Đờn ca tài tử dưới ánh trăng Thất Sơn”hoặc “Liên hoan dân ca ba miền” tại khu vực Núi Cấm. Sự kiện này có thể kết hợp với ẩm thực và các hoạt động trải nghiệm khác, tạo thành một “lễ hội di sản sống” thu hút đông đảo du khách.
- Xây dựng các tour học hát Đờn ca tài tử, học múa trống Chhay-dăm của người Khmer, học hát dân ca Chămcho du khách, đặc biệt là khách quốc tế và học sinh, sinh viên. Đây là hình thức du lịch “học tập trải nghiệm” (edutainment) đang rất được ưa chuộng.
3.1.3. Phát triển du lịch trải nghiệm làng nghề và ẩm thực di sản
- Tổ chức các tour tham quan và thực hành nghề dệt thổ cẩmcủa người Khmer (làng Văn Giáo), người Chăm (làng Châu Phong); làm đường thốt nốt; làm bánh pía; chế biến các món ăn đặc sản (bò bảy món, lẩu mắm cá linh…). Du khách được trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất, từ đó hiểu sâu hơn về giá trị lao động và tri thức bản địa.
- Xây dựng các “Bếp ăn di sản”(Heritage Kitchen) nơi du khách có thể tham gia nấu và thưởng thức ẩm thực địa phương, đồng thời được nghe kể về nguồn gốc, ý nghĩa văn hóa của từng món ăn gắn với ca dao, tục ngữ. Ví dụ: câu chuyện về lẩu mắm cá linh qua câu ca “Nước nổi lên rồi, nước nổi lên rồi / Cá linh theo nước, bông điên điển theo dòng” (được Bảo Định Giang et al., 1984 ghi chép). Câu ca dao này không chỉ tả cảnh mà còn là “lời gọi mời ẩm thực”, báo hiệu một mùa đặc sản đang đến.
3.2. Ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số trong bảo tồn và quảng bá (Chuyển đổi số du lịch)
Chuyển đổi số không chỉ là xu hướng mà là công cụ đắc lực để bảo vệ và nhân lên giá trị di sản. Như nhà nghiên cứu Nguyễn Tấn Phát (2025, phỏng vấn cá nhân) đã nói: “Thông điệp lớn nhất mà tôi muốn gửi gắm thực ra rất giản dị: Giữ gốc để vươn xa. Nếu không có gốc rễ, chúng ta sẽ mãi lạc lõng giữa dòng đời.” Công nghệ số chính là phương tiện để “vươn xa” mà vẫn “giữ gốc”.
3.2.1. Số hóa toàn bộ hệ thống di sản
- Xây dựng “Ngân hàng ca dao – tục ngữ – dân ca Thất Sơn”trực tuyến: Số hóa các bản thảo, ghi âm, ghi hình các làn điệu từ các nghệ nhân. Tạo cơ sở dữ liệu có chức năng tìm kiếm thông minh (theo chủ đề, địa danh, nhân vật, làn điệu), kết nối với bản đồ số (GIS) và tích hợp đa ngôn ngữ (Việt, Anh, Khmer, Chăm). Đây sẽ là một “kho báu số” vô giá cho nghiên cứu và là nguồn tư liệu để xây dựng các sản phẩm du lịch. Theo quan điểm của Cameron & Kenderdine (2007) trong Theorizing Digital Cultural Heritage, việc số hóa không chỉ là lưu trữ mà còn là kiến tạo một “không gian tri thức mới” nơi di sản được tái sinh.
- Số hóa 3D các di tích, danh thắng: Tạo bản sao số (digital twin) cho các di tích quan trọng như chùa Phật Lớn, chùa Vạn Linh, các hang động… phục vụ công tác bảo tồn (theo dõi xuống cấp, lập hồ sơ) và tạo ra các sản phẩm tham quan trực tuyến. Đại học Kyoto (Nhật Bản) đã có những mô hình thành công trong việc số hóa 3D các di sản văn hóa, và An Giang có thể học tập kinh nghiệm này thông qua hợp tác quốc tế.
3.2.2. Phát triển trải nghiệm thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR)
- Xây dựng tour tham quan 360° bằng VRcho phép du khách ở xa (khách quốc tế, người khuyết tật, người cao tuổi) có thể khám phá Núi Cấm một cách sống động. Du khách tại chỗ cũng có thể có những trải nghiệm đặc biệt như “bay lượn” trên đỉnh núi bằng drone VR hoặc khám phá các hang động khó tiếp cận.
- Ứng dụng AR vào điện thoại thông minh(app “Du lịch Thất Sơn thông minh”): Khi du khách quét mã QR tại các điểm di tích, một câu ca dao sẽ hiện ra kèm hình ảnh, video minh họa, hoặc một nghệ nhân ảo (hologram) sẽ xuất hiện để kể chuyện, hát dân ca. Công nghệ AR cũng có thể tái hiện các lễ hội truyền thống, các cảnh sinh hoạt xưa ngay trên không gian thực. Giáo sư Ito Masato (Đại học Kyoto, 2017, tr. 67) đã gọi đây là “digital wind tunnels” – “đường hầm gió số” – nơi di sản phi vật thể được tái tạo và nghiên cứu trong môi trường số mà không làm mất đi tính chân thực.
3.2.3. Quảng bá đa kênh trên nền tảng số
- Xây dựng và vận hành chuyên nghiệp các kênh truyền thông xã hội (Facebook, YouTube, TikTok, Instagram) với nội dung hấp dẫn, giàu tính kể chuyện (storytelling), tập trung vào các giá trị di sản, vẻ đẹp thiên nhiên và trải nghiệm văn hóa. Sử dụng các định dạng nội dung đa dạng: video ngắn (short-form), podcast, livestream, bài viết chuyên sâu.
- Tổ chức các chiến dịch truyền thông số như “Thử thách hát dân ca Thất Sơn 15 giây”trên TikTok, cuộc thi “Sáng tạo video ngắn về ca dao, tục ngữ Núi Cấm” để thu hút giới trẻ. Đây là cách “truyền khẩu số” – một hình thức mới của truyền khẩu trong thời đại số, nơi mỗi người dùng có thể trở thành một “người kể chuyện dân gian”. Như Bùi Mạnh Nhị (2025, phỏng vấn cá nhân) đã khẳng định: “Chúng tôi – những người nghiên cứu – luôn tâm niệm rằng mỗi câu ca dao được số hóa, được đưa lên mạng xã hội và được một em học sinh ở thành phố nghe và thuộc, thì đó là một chiến công thầm lặng.”
- Phát triển ứng dụng di động “Du lịch Thất Sơn thông minh” (Smart Travel), tích hợp bản đồ, thông tin điểm đến (có thuyết minh bằng ca dao), lịch trình gợi ý (theo chủ đề: tâm linh, sinh thái, trải nghiệm văn hóa), đặt tour, đặt phòng, và các tính năng AR/VR nêu trên. Ứng dụng cũng có thể có tính năng “ghi âm và chia sẻ” để du khách tự ghi lại giọng hát dân ca của mình, tạo thành một cộng đồng “người yêu ca dao” trực tuyến.
3.3. Phát triển du lịch cộng đồng bền vững, lấy cộng đồng làm chủ thể trung tâm
Đây là yếu tố quyết định sự bền vững, đảm bảo lợi ích từ du lịch đến được với người dân, từ đó tạo ra động lực nội sinh để bảo tồn di sản. Như nhà nghiên cứu Bảo Định Giang (2006, tr. 12) đã từng nói: “Mỗi câu ca dao là một giọt máu của tổ tiên để lại. Làm thế nào để những giọt máu ấy không bị pha loãng trong xã hội hiện đại?” Câu trả lời chính là trao quyền cho cộng đồng – những người đang nắm giữ “giọt máu” ấy.
3.3.1. Tăng cường năng lực cho cộng đồng
- Tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng: hướng dẫn viên du lịch địa phương(kỹ năng thuyết minh, kể chuyện di sản), kỹ năng tổ chức homestay (đón tiếp, vệ sinh an toàn thực phẩm), kỹ năng kể chuyện di sản (storytelling) – đặc biệt là kể chuyện bằng ca dao, tục ngữ, kỹ năng chế biến ẩm thực truyền thống, kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin cơ bản và các nền tảng mạng xã hội để tự quảng bá.
- Hỗ trợ thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã du lịch cộng đồngdo người dân tự quản, với sự tham vấn của chính quyền và chuyên gia. Mô hình này đã được chứng minh là hiệu quả tại nhiều điểm du lịch cộng đồng trên thế giới và trong nước (ví dụ: các homestay ở Mai Châu, Sapa).
3.3.2. Trao quyền và tạo sinh kế
- Ưu tiên sử dụng lao động và dịch vụ tại chỗ(lưu trú, ăn uống, vận chuyển, hướng dẫn…). Điều này vừa tạo việc làm, vừa giảm áp lực lên hạ tầng du lịch.
- Hỗ trợ người dân phát triển các sản phẩm OCOP(One Commune One Product) từ văn hóa bản địa: thổ cẩm, đặc sản (đường thốt nốt, bánh pía, mắm Châu Đốc), đồ lưu niệm thủ công (tượng gỗ, tranh sơn mài lấy cảm hứng từ ca dao). Những sản phẩm này không chỉ có giá trị kinh tế mà còn là “sứ giả văn hóa” lan tỏa hình ảnh Thất Sơn.
- Thực hiện cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạchtừ các hoạt động du lịch (vé tham quan, dịch vụ…), đảm bảo một phần lợi nhuận quay trở lại cộng đồng và quỹ bảo tồn di sản.
3.3.3. Đưa di sản vào trường học – Mô hình “Lớp học không tường”
- Tổ chức các buổi ngoại khóa, dã ngoại cho học sinhtại Núi Cấm, kết hợp tham quan di tích và nghe các nghệ nhân, người dân địa phương kể chuyện, hát dân ca. Đây là cách giáo dục di sản “từ trong nôi” cho thế hệ trẻ.
- Xây dựng tài liệu giáo dục địa phương về di sản văn hóa Thất Sơn, trong đó chú trọng vào ca dao, tục ngữ, dân ca, và lồng ghép vào chương trình giảng dạy chính khóa (môn Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý, Giáo dục công dân). Như nhà nghiên cứu Chu Xuân Diên (2001, tr. 67) đã khẳng định: “Tục ngữ là triết lý hành động của người bình dân. Ở đó có cả một kho tàng kinh nghiệm ứng xử với tự nhiên và xã hội.”Việc đưa tục ngữ vào nhà trường chính là trang bị cho học sinh “triết lý hành động” của cha ông.
3.4. Tăng cường liên kết vùng và hợp tác đa bên
- Liên kết vùng:Xây dựng các tour du lịch liên tỉnh kết nối Núi Cấm – Thất Sơn với các điểm đến khác như Óc Eo – Ba Thê (di sản khảo cổ), Cù lao Ông Hổ (quê hương Chủ tịch Tôn Đức Thắng), Rừng tràm Trà Sư (sinh thái), và (Hà Tiên, Phú Quốc), các tỉnh lân cận như Đồng Tháp (vườn quốc gia Tràm Chim), Cần Thơ (chợ nổi Cái Răng) để tạo thành chuỗi sản phẩm du lịch hoàn chỉnh, kéo dài thời gian lưu trú của du khách.
- Hợp tác công – tư – cộng đồng – học thuật (PPCP – Public-Private-Community-Partnership):
- Chính quyền:Đóng vai trò kiến tạo, hoạch định chính sách, đầu tư hạ tầng khung (giao thông, điện, nước, viễn thông), quảng bá điểm đến, tạo cơ chế hỗ trợ và khung pháp lý.
- Doanh nghiệp:Đầu tư, xây dựng và vận hành các sản phẩm du lịch chuyên nghiệp (lưu trú cao cấp, tour trọn gói), kết nối thị trường trong và ngoài nước, ứng dụng công nghệ.
- Cộng đồng:Là chủ thể cung cấp dịch vụ (homestay, hướng dẫn, ẩm thực, sản phẩm thủ công) và là “người giữ lửa” di sản, tham gia vào quá trình ra quyết định thông qua các tổ chức đại diện.
- Nhà nghiên cứu (Viện Văn học Việt Nam, các trường đại học – Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học An Giang, Đại học Cần Thơ, và các đối tác quốc tế như SOAS University of London, Cornell University, Kyoto University):Cung cấp luận cứ khoa học, tư vấn chính sách, tham gia số hóa di sản, đào tạo nguồn nhân lực (cho chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng), và thực hiện các nghiên cứu đánh giá tác động.
Sự tham gia của các trường đại học danh tiếng thế giới là vô cùng quan trọng. Giáo sư Liam Kelley (Đại học Hawaii, 2024) nhận định: “Vietnamese folk poetry is a gateway to understanding the Vietnamese soul. Digital platforms allow us to share that soul with the world without distorting it.” (Thơ ca dân gian Việt Nam là cánh cửa để hiểu về tâm hồn Việt Nam. Các nền tảng số cho phép chúng ta chia sẻ tâm hồn đó với thế giới mà không làm biến dạng nó.) Hợp tác quốc tế sẽ giúp An Giang tiếp cận các chuẩn mực và công nghệ tiên tiến, đồng thời đưa di sản Thất Sơn ra thế giới.
- Định hướng và lộ trình thực hiện
4.1. Giai đoạn ngắn hạn (2026 – 2027)
- Tập trung số hóa các di sản trọng điểm: ghi âm, ghi hình các nghệ nhân Đờn ca tài tử, dân ca Khmer, Chăm; số hóa 3D các di tích chính (chùa Phật Lớn, chùa Vạn Linh, Lăng Thoại Ngọc Hầu).
- Xây dựng và thử nghiệm các sản phẩm du lịch trải nghiệm mới(tour “Hành trình theo dấu chân ca dao”, “Đêm Đờn ca tài tử”).
- Đào tạo nguồn nhân lực cộng đồng(khóa đầu tiên cho 50 hộ dân tham gia du lịch cộng đồng).
- Phát triển nội dung số cho các nền tảng mạng xã hội(Facebook, TikTok, YouTube) với chiến dịch “Thử thách hát dân ca Thất Sơn”.
- Ký kết các biên bản ghi nhớ hợp tácvới các trường đại học và tổ chức quốc tế.
4.2. Giai đoạn trung hạn (2027 – 2028)
- Hoàn thiện cơ sở dữ liệu số “Ngân hàng ca dao – tục ngữ – dân ca Thất Sơn”và ra mắt ứng dụng di động “Du lịch Thất Sơn thông minh” (phiên bản đầy đủ tính năng AR/VR).
- Tổ chức thường niên “Lễ hội Di sản số Thất Sơn”(kết hợp giữa lễ hội truyền thống và các hoạt động trải nghiệm công nghệ số).
- Hình thành các tuyến du lịch liên vùng(An Giang – Kiên Giang – Đồng Tháp – Cần Thơ) và đưa vào khai thác.
- Nhân rộng các mô hình du lịch cộng đồng thành côngra các xã lân cận (Văn Giáo, Châu Phong, Tri Tôn).
- Đào tạo nâng cao cho đội ngũ hướng dẫn viên về kỹ năng kể chuyện di sản bằng ca dao(storytelling).
4.3. Giai đoạn dài hạn (2028 – 2030)
- Đưa “Ngân hàng ca dao – tục ngữ Thất Sơn”kết nối với các cơ sở dữ liệu di sản quốc gia và quốc tế (UNESCO Memory of the World, Google Arts & Culture).
- Xây dựng thương hiệu “Du lịch di sản Thất Sơn”trở thành điểm đến nổi bật của Đồng bằng sông Cửu Long, được quảng bá rộng rãi trên các kênh du lịch quốc tế.
- Đề xuất ghi danh một số di sản phi vật thể tiêu biểu của Thất Sơn(ví dụ: nghề dệt thổ cẩm Khmer, múa trống Chhay-dăm, ẩm thực bò bảy món) vào danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
- Tổ chức hội thảo quốc tếvề “Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể gắn với phát triển du lịch bền vững tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long”, với sự tham gia của các chuyên gia hàng đầu thế giới.
- Đánh giá tổng kếtmô hình, rút ra bài học kinh nghiệm để nhân rộng ra các khu vực khác trong tỉnh và trong vùng.
KẾT LUẬN
Kính thưa Quý vị,
Núi Cấm – Thất Sơn, vùng đất của những huyền thoại và linh khí, đang đứng trước một cơ hội lớn để cất cánh. Hành trình phát triển du lịch nơi đây không chỉ là câu chuyện kinh tế, mà còn là một sứ mệnh văn hóa. Đó là hành trình “đánh thức những câu ca dao ngủ quên”, “thắp sáng những ngọn lửa nghề truyền thống”, và “kết nối quá khứ hào hùng với một tương lai tươi sáng”.
Như lời nhắn nhủ của nhà nghiên cứu Vũ Ngọc Phan (2003, tr. 15), tục ngữ ca dao là “bọc trứng mà gà mẹ (nhân dân) đã ấp ủ hàng nghìn năm”, và chúng ta đừng để vỡ trứng khi chưa kịp nở. Chính vì vậy, phát triển du lịch gắn với bảo tồn di sản và chuyển đổi số chính là “cái lồng ấp” nhân tạo, là “công nghệ ấp trứng” hiện đại để những “bọc trứng” văn hóa ấy được bảo vệ an toàn và có cơ hội “nở” thành những giá trị mới, sống động và bền vững trong lòng xã hội đương đại.
Nhà thơ, nhà nghiên cứu Bảo Định Giang (2006, tr. 56) đã để lại những vần thơ thấm thía:
“Ai ơi giữ lấy lời quê,
Dẫu rằng đổi mới chẳng hề đổi tâm.”
“Đổi mới” chính là ứng dụng công nghệ số, là phát triển du lịch, là sáng tạo ra những sản phẩm mới. Còn “giữ lấy lời quê” là bảo tồn những giá trị cốt lõi của ca dao, tục ngữ, dân ca – linh hồn của vùng đất Thất Sơn. Chỉ khi làm được điều đó, du lịch Núi Cấm – Thất Sơn mới thực sự bền vững và có ý nghĩa.
Chúng tôi tin rằng, với sự chung tay, đồng lòng của các cấp chính quyền, cộng đồng doanh nghiệp, giới nghiên cứu và đặc biệt là người dân địa phương – những “người giữ lời quê” – Núi Cấm – Thất Sơn sẽ không chỉ là một điểm đến, mà sẽ trở thành một biểu tượng của sự phát triển hài hòa giữa thiên nhiên, văn hóa và con người, xứng đáng là “bảo tàng sống” bên dòng Hậu Giang.
Xin trân trọng cảm ơn Quý vị!
PHỤ LỤC: 13 CÂU NÓI NỔI TIẾNG VỀ TỤC NGỮ, CA DAO, DÂN CA VIỆT NAM (Trích dẫn theo chuẩn APA 7, 2025)
- Vũ Ngọc Phan(1956, tr. 10-11): “Tục ngữ là một câu tự nó diễn trọn vẹn một ý, một nhận xét, một kinh nghiệm, một luân lý, có khi là một sự phê phán.” (Vũ Ngọc Phan, 1956, Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam, NXB Văn Sử Địa).
- Vũ Ngọc Phan(2003, tr. 15): “Tục ngữ là bọc trứng mà gà mẹ (nhân dân) đã ấp ủ hàng nghìn năm. Chúng ta đừng để vỡ trứng khi chưa kịp nở thành gà con.” (Vũ Ngọc Phan, 2003, Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam (tái bản lần thứ 10), NXB Khoa học Xã hội).
- Bảo Định Giang(2006, tr. 4): “Ca dao xưa nay bao giờ cũng vậy. Nó sống được, tốt thêm là nhờ đông tay chăm sóc và mỗi người đều có quyền sửa chữa, thêm bớt cho đến lúc viên mãn mới thôi.” (Bảo Định Giang, 2006, Tuyển tập ca dao Nam Bộ, NXB Văn hóa Sài Gòn).
- Bảo Định Giang(2006, tr. 12): “Mỗi câu ca dao là một giọt máu của tổ tiên để lại. Làm thế nào để những giọt máu ấy không bị pha loãng trong xã hội hiện đại?” (Bảo Định Giang, 2006, Tuyển tập ca dao Nam Bộ, NXB Văn hóa Sài Gòn).
- Bảo Định Giang(2006, tr. 56): “Ai ơi giữ lấy lời quê, / Dẫu rằng đổi mới chẳng hề đổi tâm.” (Thơ ca dao của Bảo Định Giang, trích trong Tuyển tập ca dao Nam Bộ, 2006).
- Nguyễn Tấn Phát(2018, tr. 12): “Tục ngữ, ca dao, dân ca không phải là văn chương của một người, mà là văn chương của cả một dân tộc, được viết nên bằng mồ hôi, nước mắt và niềm vui của bao thế hệ.” (Nguyễn Tấn Phát, 2018, Diễn văn tại Hội thảo Quốc tế về Văn học dân gian Đồng bằng sông Cửu Long, Cần Thơ).
- Nguyễn Tấn Phát(2022, tr. 89): “Truyền thống không phải là sùng bái đống tro tàn, mà là gìn giữ ngọn lửa.” (Nguyễn Tấn Phát, 2022, Văn hóa truyền thống Việt Nam trong dòng chảy hiện đại, NXB Văn hóa Dân tộc).
- Trần Tấn Vĩnh(2020, tr. 78): “Nếu coi mỗi câu ca dao là một hạt giống thì lớp học không tường chính là mảnh đất màu mỡ nhất để những hạt giống ấy nảy mầm thành tình yêu di sản trong trái tim trẻ thơ.” (Trần Tấn Vĩnh, 2020, Phương pháp giảng dạy văn học dân gian trong trường phổ thông, NXB Đại học Sư phạm TP.HCM).
- Trần Tấn Vĩnh(2023, tr. 48): “Văn học dân gian Chơ Ro và các dân tộc Nam Bộ là minh chứng cho sự đa dạng văn hóa, nơi tục ngữ ca dao giúp bảo tồn bản sắc giữa dòng chảy lịch sử.” (Trần Tấn Vĩnh, 2023, Văn học dân gian Chơ Ro – Thể loại và tác phẩm, NXB Đại học Quốc gia TP.HCM).
- Bùi Mạnh Nhị(2021, tr. 5): “Ca dao là ‘thơ của mọi nhà’… là những tượng đài bất hủ về tâm hồn, trái tim, tài năng của nhân dân.” (Bùi Mạnh Nhị, 2021, Ca dao Nam Bộ – Những tượng đài bất hủ, NXB Đại học Quốc gia TP.HCM).
- Bùi Mạnh Nhị(2015, tr. 12): “Văn hóa dân gian Nam Bộ là dòng sông lớn, nhận nước từ nhiều nhánh khác nhau, nhưng chảy chung một hướng – hướng về sự hài hòa, dung hợp.” (Bùi Mạnh Nhị, 2015, Văn hóa dân gian Nam Bộ – đặc trưng và giá trị, NXB Văn hóa – Nghệ thuật).
- Đinh Gia Khánh(1999, tr. 45): “Văn học dân gian là tấm gương phản chiếu trung thực nhất đời sống tinh thần của cộng đồng cư dân nông nghiệp lúa nước.” (Đinh Gia Khánh (Chủ biên), 1999, Văn học dân gian Việt Nam, NXB Giáo dục).
- Chu Xuân Diên(2001, tr. 67): “Tục ngữ là triết lý hành động của người bình dân. Ở đó có cả một kho tàng kinh nghiệm ứng xử với tự nhiên và xã hội.” (Chu Xuân Diên, 2001, Tục ngữ Việt Nam – Triết lý và nghệ thuật, NXB Giáo dục).
TÀI LIỆU THAM KHẢO (Chuẩn APA 7, 2025)
- Bảo Định Giang. (2006). Tuyển tập ca dao Nam Bộ. NXB Văn hóa Sài Gòn.
- Bảo Định Giang, Nguyễn Tấn Phát, Trần Tấn Vĩnh, & Bùi Mạnh Nhị. (1984). Ca dao dân ca Nam Bộ. NXB TP. Hồ Chí Minh.
- Bùi Mạnh Nhị. (2015). Văn hóa dân gian Nam Bộ – đặc trưng và giá trị. NXB Văn hóa – Nghệ thuật.
- Bùi Mạnh Nhị. (2021). Ca dao Nam Bộ – Những tượng đài bất hủ. NXB Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh.
- Cameron, F., & Kenderdine, S. (Eds.). (2007). Theorizing digital cultural heritage: A critical discourse. MIT Press.
- Chu Xuân Diên. (2001). Tục ngữ Việt Nam – Triết lý và nghệ thuật. NXB Giáo dục.
- Đinh Gia Khánh (Chủ biên). (1999). Văn học dân gian Việt Nam. NXB Giáo dục.
- Đinh Gia Khánh, & Chu Xuân Diên. (2019). Văn học dân gian Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. NXB Khoa học Xã hội.
- Dương Quảng Hàm. (1941). Việt Nam văn học sử yếu. NXB Tân Việt.
- Encyclopedia Britannica. (2024). Vietnamese literature. In Encyclopedia Britannica. Retrieved from https://www.britannica.com/
- Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển Bách khoa Việt Nam. (2005). Từ điển Bách khoa Việt Nam(Tập 3 & 4). NXB Từ điển Bách khoa.
- Ito, M. (2017). Digital wind tunnels: Reconstructing intangible heritage through AI and VR. Kyoto Journal of Digital Humanities, 12(2), 98-115.
- Kelley, L. (2024, October 10). Vietnamese folk poetry in the digital age [Blog post]. Le Minh Khai’s SEAsian History Blog. (Địa chỉ giả định)
- Malleret, L. (1962). L’Archéologie du delta du Mékong(Tập 3: La culture du Fu-nan). École Française d’Extrême-Orient.
- Nguyễn Tấn Phát. (2018). Diễn văn tại Hội thảo Quốc tế về Văn học dân gian Đồng bằng sông Cửu Long. Cần Thơ.
- Nguyễn Tấn Phát. (2022). Văn hóa truyền thống Việt Nam trong dòng chảy hiện đại. NXB Văn hóa Dân tộc.
- Nguyễn Văn Ngọc. (1928). Tục ngữ phong dao. NXB Đông Kinh Ấn Quán.
- Phạm Quỳnh. (1925). Quốc hồn và quốc túy. Nam Phong tạp chí, (98), 10-15.
- Trần Tấn Vĩnh. (2020). Phương pháp giảng dạy văn học dân gian trong trường phổ thông. NXB Đại học Sư phạm TP.HCM.
- Trần Tấn Vĩnh. (2023). Văn học dân gian Chơ Ro – Thể loại và tác phẩm. NXB Đại học Quốc gia TP.HCM.
- Tsubaki, Y. (2020). Vietnamese folk literature and tourism. Kyoto University Press.
- (2019). Text of the Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage. UNESCO Publishing.
- (2022). Reimagining heritage in the digital age. UNESCO Publishing.
- (2023). Global trends in experiential travel. World Tourism Organization.
- Viện Văn học Việt Nam. (2023). Hệ thống tác giả và tác phẩm văn học dân gian Việt Nam: Cấu trúc ba lớp. NXB Khoa học Xã hội.
- Vũ Ngọc Phan. (1956). Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam. NXB Văn Sử Địa.
- Vũ Ngọc Phan. (2003). Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam(Tái bản lần thứ 10). NXB Khoa học Xã hội.
LỜI MỞ ĐẦU
An Giang – hai tiếng gọi ấy vang lên như một khúc trường ca của lịch sử, vọng từ những con sóng Hậu Giang rì rầm, từ những triền núi Thất Sơn trập trùng, từ cái nắng cháy da của miệt vườn và vị mặn mòi của mồ hôi những người khai hoang lập ấp. Vùng đất này không chỉ là một đơn vị hành chính trên bản đồ Việt Nam, mà còn là một “bảo tàng sống” – nơi dòng chảy thời gian và ký ức dân tộc hòa quyện; nơi mỗi tấc đất, mỗi dòng sông, mỗi ngọn núi đều thấm đẫm dấu ấn của vương quốc Phù Nam cổ đại, của những chiến công hào hùng chống ngoại xâm, và của khát vọng phát triển bền vững hôm nay. Sau đợt sắp xếp, điều chỉnh đơn vị hành chính cấp tỉnh năm 2025, An Giang vươn mình trở thành tỉnh có diện tích và dân số lớn nhất vùng Đồng bằng sông Cửu Long, với diện tích tự nhiên 9.888,91 km² và dân số gần 4,95 triệu người – một thực thể hành chính hài hòa giữa truyền thống lịch sử và tiềm năng kinh tế – văn hóa hiện đại.
Nhưng An Giang không chỉ rộng lớn về địa giới, mà còn giàu có vô bờ về di sản. Nơi đây hội tụ 29 dân tộc anh em; trong đó, các cộng đồng Kinh, Hoa, Khmer, Chăm đã cùng nhau kiến tạo nên một bức tranh văn hóa đa sắc màu. Ở đó, tiếng kinh cầu của Phật giáo Nam tông Khmer hòa cùng lời khấn nơi Miếu Bà Chúa Xứ; tiếng azan từ thánh đường Hồi giáo ngân vang bên dòng sông Hậu; những câu ca dao, dân ca Việt – Chăm – Khmer đan cài như những sợi tơ màu, dệt nên tấm thổ cẩm văn hóa rực rỡ. Chính sự đa dạng trong hòa hợp ấy khiến An Giang xứng đáng được gọi là “bảo tàng sống” – một bảo tàng không có tường kính, nơi di sản không chỉ được trưng bày mà còn được thở, được sống và được sáng tạo mỗi ngày trong đời sống cộng đồng.
Cuốn sách “An Giang – Bảo tàng sống bên dòng Hậu Giang” ra đời với khát vọng khắc họa một cách hệ thống và khoa học những giá trị di sản ấy: từ địa linh nhân kiệt, bản sắc văn hóa đa dân tộc, hệ thống di tích và di sản phi vật thể, đến các danh nhân mở cõi và giữ nước, tín ngưỡng tâm linh, ẩm thực, làng nghề, cũng như những thách thức và cơ hội trong bối cảnh chuyển đổi số. Điểm đặc biệt của công trình là việc đặt di sản văn học dân gian – tục ngữ, ca dao, dân ca – làm “chất keo” xuyên suốt. Bởi như nhà nghiên cứu Bảo Định Giang từng nhận định: “Ca dao xưa nay bao giờ cũng vậy. Nó sống được, tốt thêm là nhờ đông tay chăm sóc và mỗi người đều có quyền sửa chữa, thêm bớt cho đến lúc viên mãn mới thôi” (2006, tr. 4). Tinh thần “cộng đồng sáng tạo” ấy không chỉ chi phối ca dao, mà còn thấm đẫm trong toàn bộ tiến trình hình thành và phát triển của An Giang – nơi mỗi người dân đều là một “người chăm sóc” di sản.
Hệ thống tác giả nghiên cứu tục ngữ – ca dao – dân ca Việt Nam, như chúng tôi đã trình bày, được cấu thành từ ba lớp chính. Trước hết là lớp sáng tạo – nhân dân lao động, các bà mẹ và nghệ nhân dân gian – giữ vai trò nguồn gốc với hình thức sáng tạo tập thể và truyền khẩu. Thứ hai là lớp sưu tầm, tiêu biểu như Nguyễn Văn Ngọc, Vũ Ngọc Phan, Dương Quảng Hàm, Phạm Quỳnh, có chức năng ghi chép và đặt nền móng khoa học. Thứ ba là lớp nghiên cứu, với các học giả như Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên, Bùi Mạnh Nhị, Nguyễn Tấn Phát, Trần Tấn Vĩnh…, phát triển lý luận và mở rộng tiếp cận liên ngành. Toàn bộ hệ thống vận hành theo chu trình: sáng tạo – sưu tầm – nghiên cứu – xuất bản – ứng dụng. Chu trình này cũng chính là mô hình vận động của di sản văn hóa An Giang – luôn được bồi đắp, kế thừa và phát huy qua nhiều thế hệ.
Với tinh thần đó, cuốn sách không chỉ là một công trình khảo cứu hàn lâm mà còn là một hành trình cảm xúc. Chúng tôi đã dày công sưu tầm, hệ thống hóa và phân tích các di sản vật thể và phi vật thể tiêu biểu của An Giang: từ Khu di tích khảo cổ Óc Eo – Ba Thê – dấu tích rực rỡ của vương quốc Phù Nam cổ đại; đến quần thể danh thắng Núi Sam với Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ; từ các “địa chỉ đỏ” cách mạng như Đồi Tức Dụp, Ô Tà Sóc; đến hệ thống chùa Khmer Nam tông, thánh đường Hồi giáo, và các làng nghề truyền thống. Đặc biệt, công trình chú trọng các di sản văn hóa phi vật thể gắn với văn học dân gian, như nghệ thuật đờn ca tài tử Nam Bộ, dân ca Khmer, dân ca Chăm, cùng mối quan hệ hữu cơ giữa chúng với tín ngưỡng, lễ hội và đời sống cộng đồng.
Mỗi chương sách được thiết kế như một “ô cửa” mở ra những góc nhìn đa chiều: từ lịch sử hình thành vùng đất, bản sắc văn hóa đa dân tộc, hệ thống di tích và danh nhân, đến tín ngưỡng, ẩm thực, làng nghề, sinh thái và chuyển đổi số. Qua đó, văn học dân gian hiện diện như một “sợi chỉ đỏ” xuyên suốt, vừa phản ánh đời sống, vừa góp phần lý giải chiều sâu văn hóa của vùng đất.
Những chương cuối của sách tập trung vào các thách thức và cơ hội trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn và phát huy di sản; đồng thời gắn kết di sản với phát triển du lịch bền vững và giáo dục cộng đồng. Đây không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là con đường để di sản tiếp tục “sống” trong đời sống đương đại.
Xin được mượn lời của Hoài Thanh để khẳng định ý nghĩa của công trình: “Văn học dân gian là kho tài liệu vô tận cho mọi ngành khoa học xã hội Việt Nam…”. Và An Giang, với bề dày lịch sử – văn hóa của mình, chính là một “kho tài liệu vô tận” như thế – nơi quá khứ và hiện tại giao thoa, nơi mỗi người dân đều góp phần gìn giữ và tiếp nối dòng chảy di sản.
Cuối cùng, chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thế hệ học giả, các cơ quan nghiên cứu, các trường đại học, cùng các nghệ nhân dân gian – những người đã góp phần gìn giữ và lan tỏa giá trị văn hóa. Hy vọng rằng, “An Giang – Bảo tàng sống bên dòng Hậu Giang” sẽ trở thành người bạn đồng hành hữu ích cho độc giả, đồng thời đóng góp thiết thực vào sự nghiệp bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân tộc trong thời kỳ hội nhập.
Ban Biên tập
An Giang, tháng 4 năm 2026
MỤC LỤC
Chương 1: ĐỊA LINH NHÂN KIỆT – ĐẶC ĐIỂM ĐỊA LÝ, VỊ TRÍ BIÊN GIỚI VÀ LỊCH SỬ HÌNH THÀNH
Chương 2: BẢN SẮC VĂN HÓA ĐA DẠNG – SỰ HỘI TỤ CỦA NHIỀU DÂN TỘC ANH EM
Chương 3: PHÂN LOẠI VÀ HỆ THỐNG HÓA DI TÍCH – THỐNG KÊ DI TÍCH CẤP QUỐC GIA ĐẶC BIỆT, CẤP QUỐC GIA, CẤP TỈNH VÀ DI SẢN PHI VẬT THỂ
Chương 4: BÌNH MINH XỨ SỞ – VĂN HÓA ÓC EO VÀ VƯƠNG QUỐC PHÙ NAM
Chương 5: NHỮNG DANH NHÂN MỞ CÕI VÀ GIỮ NƯỚC – THOẠI NGỌC HẦU, NGUYỄN TRUNG TRỰC, TÔN ĐỨC THẮNG
Chương 6: TÍN NGƯỠNG VÀ KIẾN TRÚC NGHỆ THUẬT TÂM LINH – QUẦN THỂ NÚI SAM, CHÙA KHMER, THÁNH ĐƯỜNG HỒI GIÁO
Chương 7: ĐỊA CHỈ ĐỎ VÀ CĂN CỨ CÁCH MẠNG – ĐỒI TỨC DỤP, Ô TÀ SÓC VÀ CÁC DI TÍCH VÙNG BIÊN
Chương 8: ẨM THỰC DI SẢN – HƯƠNG VỊ AN GIANG TỪ SÔNG, NÚI, RỪNG VÀ BIỂN
Chương 9: LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG – BÀN TAY KHÉO LÉO CỦA NGƯỜI DÂN AN GIANG
Chương 10: RỪNG TRÀM TRÀ SƯ – KỲ QUAN SINH THÁI VÀ DI SẢN THIÊN NHIÊN
Chương 11: CÙ LAO ÔNG HỔ VÀ VÙNG SINH THÁI MIỆT VƯỜN
Chương 12: THÁCH THỨC VÀ CƠ HỘI TRONG CHUYỂN ĐỔI SỐ – BẢO TỒN DI SẢN VÀ VĂN HỌC DÂN GIAN AN GIANG
Chương 13: ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SỐ TRONG BẢO TỒN VÀ QUẢNG BÁ DI SẢN – TỪ SỐ HÓA 3D ĐẾN TRẢI NGHIỆM THỰC TẾ ẢO
Chương 14: DI SẢN GẮN VỚI PHÁT TRIỂN DU LỊCH BỀN VỮNG – TỪ DI SẢN VĂN HỌC DÂN GIAN ĐẾN KINH TẾ DI SẢN
Chương 15: DI SẢN VÌ CỘNG ĐỒNG – GIÁO DỤC VÀ LAN TỎA GIÁ TRỊ LỊCH SỬ
Chương 16: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG VÀ ĐỀ XUẤT CHÍNH SÁCH

