CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG GIÁO DỤC

Chương 11 CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG GIÁO DỤC

  • Khái quát về chuyển đổi số giáo dục
  • Mô hình giáo dục đại học số
  • Chuyển đổi số trong cơ sở giáo dục đại học
  • Giải pháp chuyển đổi số ngành giáo dục

Chuyển đổi số thành công trong giáo dục yêu cầu chiến lược rõ ràng, cùng sự hỗ trợ từ chuyên gia công nghệ và nhà quản lí, đảm bảo phát triển toàn diện và linh hoạt.

— ĐẠI HỌC HARVARD (2020)

Chuyển đổi số giáo dục tích hợp công nghệ, đổi mới dạy học, quản lí, vận hành, nâng cao chất lượng đào tạo

và tăng cường tương tác giữa học viên, giảng viên, cộng đồng.

— BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO (2021)

Chuyển đổi số giáo dục áp dụng công nghệ vào dạy học và quản lí, thúc đẩy đổi mới, cải thiện chất lượng học tập,

và tạo ra hệ thống giáo dục công bằng, bền vững theo UNESCO.

— UNESCO (2021)

Chuyển đổi số giáo dục sử dụng công nghệ tiên tiến, như học tập số, dữ liệu mở, trí tuệ nhân tạo, tăng cường tiếp cận, hỗ trợ học sinh yếu thế,

đảm bảo an toàn và bảo mật dữ liệu.

— UNICEF (2021)

Chuyển đổi số tạo cơ hội học tập suốt đời, giảm khoảng cách học vấn và bất bình đẳng xã hội, mang lại cơ hội cho mọi đối tượng học viên,

từ đó nâng cao sự công bằng trong giáo dục.

— ĐẠI HỌC STANFORD (2021)

Chuyển đổi số cải cách công nghệ, chương trình, phương pháp giảng dạy, kết hợp học trực tiếp và trực tuyến, tạo mô hình giáo dục linh hoạt,

hiện đại, nâng cao hiệu quả học tập.

— ĐẠI HỌC MELBOURNE (2021)

 

Chương 11 tập trung vào chuyển đổi số trong giáo dục, khái quát hóa khái niệm và trình bày các mô hình giáo dục đại học số. Chương cũng phân tích thực trạng chuyển đổi số tại các cơ sở giáo dục đại học và đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm thúc đẩy chuyển đổi số trong toàn ngành giáo dục.

11.1.  KHÁI QUÁT VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ GIÁO DỤC

Chuyển đổi số trong giáo dục là một quá trình toàn diện, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của hệ thống giáo dục, từ phương thức giảng dạy, học tập đến quản lí và tổ chức. Như Nguyễn Hữu Thịnh (2022) đã nhấn mạnh, chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc áp dụng công nghệ vào lớp học mà còn bao gồm cả thay đổi cách thức tổ chức và quản lí giáo dục. Theo UNESCO (2020), để thành công, quá trình này phải thay đổi từ cấu trúc tổ chức, phương pháp dạy học cho đến cách thức đánh giá kết quả học tập.

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các cơ hội học tập suốt đời và thu hẹp bất bình đẳng trong xã hội, như được Đại học Stanford (2021) chỉ ra. Việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục cần được xây dựng trên nền tảng hạ tầng công nghệ hiện đại và dễ tiếp cận cho mọi đối tượng, điều này giúp giáo dục trở nên linh hoạt hơn và tạo cơ hội học tập không giới hạn về không gian và thời gian (Peter Senge, 2020).

Để đảm bảo hiệu quả chuyển đổi số, các hệ thống giáo dục cần một chiến lược rõ ràng, với sự hỗ trợ của các chuyên gia công nghệ và các nhà quản lí giáo dục (Đại học Harvard, 2020). Cùng với đó, việc nâng cao năng lực số cho giảng viên và học viên là yếu tố then chốt để chuyển đổi số thành công (Phan Đình Trọng, 2021). Chuyển đổi số sẽ mang lại những cơ hội mới, giúp giáo dục đáp ứng nhu cầu của thế kỷ XXI và tạo ra một môi trường học tập hiện đại, sáng tạo và linh hoạt.

 

11.1.1.  Các khái niệm chuyển đổi số Chuyển đổi số

Mặc dù thuật ngữ “chuyển đổi số” đã trở nên phổ biến toàn cầu trong những năm gần đây, nó vẫn tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau, phản ánh những quan điểm đa dạng về cách các tổ chức sử dụng công nghệ để tái cấu trúc và cải tiến hoạt động kinh doanh. Một số định nghĩa từ các nguồn khác nhau giúp làm rõ khái niệm này.

Theo Tech Republic, một tạp chí trực tuyến dành cho các chuyên gia công nghệ thông tin, chuyển đổi số là “việc sử dụng công nghệ để tái thực hiện quy trình, sao cho hiệu quả và hiệu suất hơn”. Trong khi đó, Gartner nhấn mạnh rằng chuyển đổi số là việc áp dụng công nghệ số để thay đổi mô hình kinh doanh, nhằm tạo ra cơ hội, doanh thu và giá trị mới. Từ góc nhìn của Microsoft, chuyển đổi số bao hàm việc “tư duy lại cách thức các tổ chức tập hợp con người, dữ liệu và quy trình để tạo ra giá trị mới”.

FPT, tập đoàn công nghệ hàng đầu Việt Nam, định nghĩa chuyển đổi  số là quá trình các tổ chức chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang doanh nghiệp số bằng cách áp dụng công nghệ mới như dữ liệu lớn, điện toán đám mây và Internet vạn vật (IoT). Đồng thời, FSI, doanh nghiệp chuyển đổi số hàng đầu Việt Nam, cũng khẳng định rằng quá trình này bao gồm việc thay đổi phương thức điều hành, lãnh đạo, quy trình làm việc và văn hóa công ty.

Cẩm nang Chuyển đổi số của Bộ Thông tin và Truyền thông (2021) mở rộng khái niệm này với một phạm vi bao quát hơn, coi chuyển đổi số là sự thay đổi toàn diện về cách sống, làm việc và sản xuất của cá nhân và tổ chức dựa trên công nghệ số.

Theo học giả David L. Rogers (2016), chuyển đổi số không chỉ đơn thuần là việc triển khai công nghệ tự động hóa mà còn là sự thay đổi chiến lược, tư duy và văn hóa doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi các tổ chức phải điều chỉnh quy trình và phương thức quản lí để trở nên linh hoạt hơn, đồng thời tập trung vào tương tác và trải nghiệm khách hàng.

Balysman (2022) nhận định rằng chuyển đổi số tích hợp công nghệ kĩ thuật số vào mọi lĩnh vực của tổ chức, giúp thay đổi mô hình kinh doanh và cải thiện giá trị cho khách hàng, đồng thời thúc đẩy hoạt động kinh doanh. Ở Việt Nam, Nguyễn Thành Phúc (2021) nhấn mạnh tầm quan trọng của chuyển đổi số trong giáo dục, từ việc thay đổi cách quản lí, giảng dạy, đến học tập, nhằm trang bị kĩ năng số cho thế hệ tương lai. Nguyễn Kim Dung (2021) bổ sung rằng quá trình này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện về tư duy và phương pháp sư phạm.

 

Từ các định nghĩa và cách tiếp cận nêu trên, có thể hiểu chuyển đổi số là một quá trình thay đổi toàn diện ở cấp độ cá nhân, tổ chức và xã hội, nhằm áp dụng công nghệ số để tạo ra giá trị mới và cải thiện cách sống, làm việc, học tập trong bối cảnh kĩ thuật số ngày càng phát triển.

Chuyển đổi số trong giáo dục

Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, công nghệ dạy học trong tương lai sẽ đi theo ba xu hướng chính:

  1. Thay thế bằng định dạng số (Digitization): Đây là quá trình chuyển đổi “cơ học” từ các định dạng truyền thống sang định dạng số. Cụ thể, các tài liệu học tập và nội dung giảng dạy từ dạng vật lí (sách vở, bảng viết) sẽ được chuyển thành các tài liệu kĩ thuật số như PDF, video, hoặc tài liệu trực tuyến.
  2. Số hóa (Digitalization): Số hóa không chỉ dừng lại ở việc chuyển đổi tài liệu mà còn mở rộng sang việc tối ưu hóa các quy trình. Công nghệ số giúp tạo ra các quy trình và thủ tục mới, thêm vào những tính năng hiện đại nhằm cải tiến hoạt động dạy học và quản lí giáo dục. Điều này bao gồm sự thay đổi mối quan hệ giữa giáo viên, học sinh, và nhà trường thông qua việc ứng dụng các công cụ và phần mềm hỗ trợ giáo dục.
  3. Chuyển đổi số (Digital Transformation): Đây là giai đoạn chuyển đổi mang tính hệ thống và phức tạp nhất. Quá trình này không chỉ cải tiến quy trình mà còn tạo ra những sản phẩm và dịch vụ mới, làm thay đổi mô hình hoạt động và văn hóa của tổ chức giáo dục. Chuyển đổi số là sự thay đổi toàn diện về cách giảng dạy, học tập, và quản lí, dựa trên việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), và Internet vạn vật (IoT).

Chuyển đổi số trong giáo dục không chỉ là việc ứng dụng công nghệ vào lớp học, mà còn là quá trình thay đổi căn bản về tư duy và cấu trúc của toàn bộ hệ thống giáo dục.

Quá trình chuyển đổi số trong giáo dục có thể chia thành ba giai đoạn chính:

  1. Giai đoạn “Khởi động số – Doing Digital”: Ở giai đoạn này, các cơ sở giáo dục bắt đầu áp dụng các giải pháp công nghệ một cách đơn lẻ, chưa có sự kết nối toàn diện giữa các hệ thống. Mục tiêu chủ yếu là tận dụng công nghệ để chuyển đổi mô hình quản lí và dạy học, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động với chi phí hợp lý, đồng thời cải thiện trải nghiệm cho người dùng, bao gồm học sinh, giáo viên, và quản lí nhà trường.
  2. Giai đoạn “Chạy đà số – Becoming Digital”: Trong giai đoạn này, việc áp dụng công nghệ số được mở rộng, tạo ra sự kết nối nội bộ giữa các hệ thống trong nhà trường và giữa nhà trường với các đối tác bên ngoài. Hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung được thiết lập, đồng thời an ninh mạng được đảm bảo. Các cơ sở giáo dục tập trung vào việc nâng cao chất lượng dạy học và quản lí thông qua việc xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực và lập kế hoạch cho các giải pháp công nghệ trong tương lai.
  1. Giai đoạn “Cất cánh số – Being Digital”: Đây là giai đoạn mà các hệ thống công nghệ trong giáo dục được kết nối và tích hợp hoàn toàn, cho phép chia sẻ thông tin theo thời gian thực giữa các bộ phận và với các hệ thống bên ngoài. Quá trình đổi mới sáng tạo được thúc đẩy mạnh mẽ, nhằm tạo ra những giá trị mới. Hệ thống giáo dục trở nên kết nối toàn diện với các khung kiến trúc số như chính phủ số và đô thị thông minh. Các kĩ năng số, vai trò lãnh đạo và quản lí giáo dục số, cũng như các mô hình nhà trường và dạy học số sẽ được phát triển toàn diện và mạnh mẽ.

Những giai đoạn này không chỉ phản ánh sự tiến bộ công nghệ mà còn cho thấy sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lí và tổ chức giáo dục.

Giáo dục thông minh

Giáo dục thông minh (SMART Education), hay còn gọi là giáo dục 4.0, là một mô hình giảng dạy tiên tiến, sử dụng cơ sở vật chất hiện đại và môi trường học tập chủ động, được hỗ trợ bởi các công nghệ tiên tiến nhằm đào tạo thế hệ công dân tương lai toàn diện và thông minh. Đây là bước phát triển vượt bậc trong lĩnh vực giáo dục, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội hiện đại và cách mạng công nghiệp 4.0.

Trong mô hình “SMART Education” tại giáo dục đại học, các thành tố chính được cấu trúc thành một hệ thống toàn diện, có tác động tương hỗ để nâng cao chất lượng và hiệu quả giáo dục. Các thành tố này bao gồm:

1.   S (Self-directed) – Tự định hướng

Sinh viên được khuyến khích phát triển khả năng tự học, tự nghiên cứu và quản lí thời gian một cách hiệu quả. Điều này giúp họ trở thành những người học chủ động, có khả năng định hướng và xây dựng lộ trình học tập cá nhân.

2.   M (Motivated) – Tạo động lực

Môi trường học tập và giảng dạy được thiết kế để thúc đẩy động lực học tập của sinh viên. Thông qua việc sử dụng các phương pháp giảng dạy đa dạng, sinh viên được truyền cảm hứng và có động lực để khám phá, học hỏi.

3.   A (Adaptive) – Tính thích ứng cao

Giáo dục thông minh sử dụng các công nghệ tiên tiến để tạo ra trải nghiệm học tập linh hoạt và cá nhân hóa. Hệ thống học tập được thiết kế để thích nghi với nhu cầu và phong cách học tập của từng sinh viên, giúp họ tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả nhất.

4.   R (Resources) – Nguồn lực và tài nguyên mở rộng

Cung cấp cho sinh viên các nguồn tài nguyên học tập phong phú, bao gồm tài liệu học tập số hóa, học liệu mở, và các công cụ hỗ trợ học tập khác. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp cận với nguồn tài nguyên học tập đa dạng và phong phú.

5.   T (Technology) – Dựa trên nền tảng công nghệ

Công nghệ là yếu tố cốt lõi trong giáo dục thông minh. Việc sử dụng các công cụ và nền tảng học tập trực tuyến, trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn và các ứng dụng di động giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy, quản lí học tập, đồng thời tạo ra trải nghiệm học tập tích cực và hiệu quả hơn.

Bên cạnh đó, hệ thống đào tạo tại các cơ sở giáo dục đại học không thể chỉ dựa trên một mô hình hay phương thức duy nhất để vận hành. Điều này dẫn đến sự cần thiết phải “cấu hình lại” (re-configuration), “khởi động lại” (reset), và thậm chí “tăng hiệu suất chức năng” (re-boot) của hệ thống để thích ứng với những thay đổi từ môi trường công nghệ và xã hội hiện đại.

Tóm lại, giáo dục thông minh không chỉ mang đến sự đổi mới về công nghệ mà còn thúc đẩy sự thay đổi toàn diện về tư duy, phương pháp giảng dạy, và cách tiếp cận trong việc đào tạo nguồn nhân lực cho tương lai.

11.1.2.  Các yếu tố then chốt về chuyển đổi số

Các yếu tố then chốt của chuyển đổi số bao gồm:

  1. Chiến lược: Định hướng và chiến lược rõ ràng là yếu tố quan trọng nhất. Các tổ chức đã trưởng thành về số hóa thường xây dựng chiến lược chi tiết và phù hợp, giúp họ định hình và điều chỉnh quá trình chuyển đổi một cách hiệu quả. Chiến lược không chỉ cần phản ánh tầm nhìn dài hạn mà còn phải có sự linh hoạt để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường.
  2. Văn hóa: Xây dựng một nền văn hóa hợp tác và chấp nhận rủi ro là yếu tố cốt lõi. Doanh nghiệp cần tạo ra một môi trường khuyến khích sự sáng tạo, thử nghiệm và học hỏi từ những thất bại. Điều này giúp thúc đẩy tinh thần đổi mới và tăng cường khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ số.
  1. Lãnh đạo: Vai trò của lãnh đạo là yếu tố then chốt trong việc dẫn dắt và triển khai quá trình chuyển đổi số. Các nhà lãnh đạo cần không chỉ truyền đạt tầm nhìn và sứ mệnh, mà còn phải tạo động lực cho đội ngũ thay đổi, bảo vệ các sáng kiến, và đảm bảo tiến trình chuyển đổi diễn ra một cách suôn sẻ. Những yếu tố cụ thể mà nhà lãnh đạo cần thực hiện bao gồm:

Quá trình chuyển đổi số thành công đòi hỏi nhà lãnh đạo chú trọng ba yếu tố chính:

  • Tự chủ: Lãnh đạo cần phát triển tư duy sáng tạo và đổi mới liên tục, chủ động tìm kiếm và thử nghiệm các giải pháp công nghệ. Họ phải có khả năng ra quyết định nhanh chóng, chấp nhận rủi ro và quản lí nguồn lực hiệu quả. Sự tự chủ còn đòi hỏi tinh thần trách nhiệm cao trong việc thực thi các sáng kiến và duy trì sự tập trung vào mục tiêu cuối cùng.
  • Theo dõi tiến độ: Để đảm bảo chuyển đổi số diễn ra đúng tiến độ, nhà lãnh đạo cần thiết lập hệ thống giám sát chặt chẽ và các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs). Sử dụng công nghệ như phần mềm quản lí dự án và hệ thống báo cáo tự động giúp nắm bắt thông tin theo thời gian thực, điều chỉnh chiến lược kịp thời. Minh bạch trong giao tiếp cũng quan trọng để toàn bộ tổ chức có cái nhìn toàn diện về quá trình chuyển đổi.
  • Bảo đảm giá trị thực: Nhà lãnh đạo cần xác định mục tiêu rõ ràng từ đầu, tập trung vào việc cải thiện năng suất, chất lượng dịch vụ và trải nghiệm người dùng. Mỗi giai đoạn chuyển đổi cần được đo lường bằng các chỉ số cụ thể để đảm bảo giá trị thực mà công nghệ mang lại. Quan trọng hơn, lãnh đạo phải đảm bảo tính bền vững của giá trị, xây dựng tổ chức linh hoạt và có khả năng thích ứng với biến đổi trong tương lai.

Chuyển đổi số không chỉ đơn thuần là việc áp dụng công nghệ, mà còn là một quá trình thay đổi tư duy và cách thức hoạt động của tổ chức. Vai  trò lãnh đạo là rất quan trọng trong việc thúc đẩy và duy trì sự chuyển đổi, đảm bảo tổ chức không chỉ thích ứng mà còn phát triển mạnh mẽ trong môi trường số hóa.

11.1.3.  Chuyển đổi số trong giáo dục là gì?

Chuyển đổi số trong giáo dục là quá trình tích hợp công nghệ số vào các hoạt động giáo dục nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của việc dạy và học. Đây là một phần của xu hướng toàn cầu, không chỉ tập trung vào việc ứng dụng công nghệ mà còn đòi hỏi sự thay đổi trong quản lí, phương pháp giảng dạy và môi trường học tập. Mục tiêu chính của chuyển đổi số là cải thiện trải nghiệm học tập, nâng cao chất lượng giáo dục và tối ưu hóa công tác quản lí giáo dục.

Chuyển đổi số trong giáo dục không chỉ dừng lại ở việc số hóa mà còn mở rộng ra việc đổi mới toàn diện các phương pháp dạy học và quản lí. Điều này bao gồm sử dụng công nghệ để tối ưu hóa quá trình giảng dạy, quản lí học tập và tài nguyên giáo dục. Các hình thức chính của chuyển đổi số trong giáo dục bao gồm:

1.   Ứng dụng công nghệ trong phương pháp giảng dạy

  • Xây dựng và đẩy mạnh nền tảng giáo dục từ xa: Tạo ra các hệ thống học trực tuyến và các công cụ hỗ trợ học từ xa, giúp học sinh tiếp cận tài liệu và giáo trình mọi lúc, mọi nơi.
  • Ứng dụng công nghệ trong phương pháp giáo dục: Sử dụng các công cụ kĩ thuật số, phần mềm học tập, và các nền tảng e-learning để nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.
  • Kết hợp hình thức giảng dạy trực tiếp và trực tuyến: Phối hợp giữa lớp học truyền thống và các phương pháp học trực tuyến để tận dụng lợi thế của cả hai hình thức.

2.   Ứng dụng công nghệ trong phương pháp quản lí

  • Số hóa thư viện tài liệu, sách vở: Chuyển đổi các tài liệu học tập và sách vở truyền thống sang định dạng số để dễ dàng truy cập và quản lí.
  • Áp dụng công nghệ kiểm tra, theo dõi quá trình học tập của học sinh: Sử dụng các công cụ số để theo dõi tiến độ học tập, thực hiện kiểm tra và đánh giá học sinh một cách hiệu quả hơn.
  • Triển khai dạy học theo hình thức từ xa: Đưa vào sử dụng các nền tảng học trực tuyến và công cụ hỗ trợ từ xa để tạo điều kiện thuận lợi cho học sinh học tập từ xa.

3.   Ứng dụng công nghệ trong lớp học

Ứng dụng công nghệ trong lớp học là một phần quan trọng của chuyển đổi số trong giáo dục, nhằm cải thiện môi trường học tập, tăng cường sự tương tác và nâng cao hiệu quả giảng dạy. Dưới đây là các phương diện chính của ứng dụng công nghệ trong lớp học:

Công cụ và thiết bị giảng dạy
  • Bảng tương tác thông minh (Interactive Whiteboards): Thay thế bảng truyền thống, cho phép giáo viên và học sinh tương tác trực tiếp với nội dung bài học qua các công cụ số như viết, vẽ và chèn hình ảnh.
  • Máy chiếu và màn hình lớn: Hiển thị tài liệu, video, và các nội dung bài học cho cả lớp, hỗ trợ giáo viên trong việc truyền đạt kiến thức.
  • Thiết bị thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR): Cung cấp trải nghiệm học tập chân thực và tương tác qua các mô hình 3D, chuyến tham quan ảo, và các hoạt động học tập thú vị.
Hệ thống quản lí lớp học
  • Phần mềm quản lí lớp học (Classroom Management Software): Giúp giáo viên theo dõi tiến độ học tập của học sinh, tổ chức các hoạt động, và giao bài tập một cách hiệu quả.
  • Nền tảng học tập trực tuyến (Learning Management Systems – LMS): Cho phép tổ chức, quản lí, và theo dõi các khóa học, bài giảng, và bài tập, đồng thời cung cấp không gian lưu trữ tài liệu học tập.
Tài nguyên học tập số
  • Sách giáo khoa và tài liệu điện tử: Cung cấp sách giáo khoa và tài liệu học tập dưới dạng số, giúp học sinh dễ dàng truy cập và sử dụng tài liệu học tập.
  • Ứng dụng học tập và phần mềm giáo dục: Cung cấp các công cụ học tập bổ trợ như quiz, trò chơi giáo dục, và các phần mềm học ngoại ngữ.
Công nghệ hỗ trợ học sinh
  • Thiết bị cá nhân (Personal Devices): Laptop, máy tính bảng, và điện thoại thông minh cho học sinh sử dụng trong lớp học để tra cứu thông tin, làm bài tập, và tham gia vào các hoạt động học tập.
  • Công cụ hợp tác trực tuyến (Online Collaboration Tools): Các nền tảng như Google Workspace, Microsoft Teams cho phép học sinh làm việc nhóm và giao tiếp hiệu quả trong môi trường số.
Phương pháp dạy học đổi mới
  • Học tập dựa trên dự án (Project-Based Learning): Sử dụng công nghệ để hỗ trợ học sinh thực hiện các dự án học tập, từ việc nghiên cứu đến việc trình bày kết quả.
  • Học tập cá nhân hóa (Personalized Learning): Áp dụng các công cụ số để cung cấp các trải nghiệm học tập cá nhân hóa dựa trên nhu cầu và tốc độ học tập của từng học sinh.
Đánh giá và phản hồi
  • Công cụ đánh giá trực tuyến: Sử dụng các nền tảng để tạo các bài kiểm tra trực tuyến, khảo sát, và đánh giá học sinh một cách nhanh chóng và chính xác.
  • Phản hồi tức thì: Các công cụ số cho phép giáo viên cung cấp phản hồi ngay lập tức về kết quả học tập của sinh viên.

Ứng dụng công nghệ trong lớp học không chỉ làm cho việc học trở nên thú vị và hấp dẫn hơn mà còn giúp giảng viên và sinh viên tối ưu hóa quá trình giảng dạy và học tập, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục.

Hình 11.1. Chuyển đổi số trong giáo dục

Tóm lại, chuyển đổi số trong giáo dục không chỉ là việc áp dụng công nghệ mà còn là sự đổi mới toàn diện về cách thức giảng dạy, quản lí, và trải nghiệm học tập nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và hiệu quả học tập.

Theo Gebayew và cộng sự (2018), “Chuyển đổi số là quá trình áp dụng công nghệ số để thay đổi con người, quy trình, chiến lược, cấu trúc và động lực cạnh tranh của một cơ sở giáo dục đại học”.

Kaminskyi và cộng sự (2018) cũng nhận định rằng: “Chuyển đổi số trong hệ thống giáo dục là việc số hóa quá trình vận hành và tư duy quản lí, nhằm ứng dụng công nghệ vào tối ưu hóa quá trình quản lí và đào tạo trong hoạt động dạy, học và thực hành”.

Faria và Nóvoa (2021) tiếp tục cho rằng: “Chuyển đổi số trong hệ thống cơ sở giáo dục đại học bao gồm việc hiện đại hóa quy trình quản lí đào tạo và vận hành nền tảng dạy – học thông qua các công nghệ hiện đại”.

Tóm lại, chuyển đổi số có thể được hiểu đơn giản là “sự thay đổi về cách thức hoạt động của một tổ chức nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ thông qua việc khai thác ứng dụng công nghệ và dữ liệu”.

“Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” được phê duyệt tại Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 3/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ như sau:

“Phát triển nền tảng hỗ trợ dạy và học từ xa, ứng dụng triệt để công nghệ số trong công tác quản lí, giảng dạy và học tập; số hóa tài liệu, giáo trình; xây dựng nền tảng chia sẻ tài nguyên giảng dạy và học tập theo cả hình thức trực tiếp và trực tuyến. Phát triển công nghệ phục vụ giáo dục, hướng tới đào tạo cá thể hóa. 100% các cơ sở giáo dục triển khai công tác dạy và học từ xa, trong đó thử nghiệm chương trình đào tạo cho phép học sinh, sinh viên học trực tuyến tối thiểu 20% nội dung chương trình. Ứng dụng công nghệ số để giao bài tập về nhà và kiểm tra sự chuẩn bị của học sinh trước khi đến lớp học”.

Quyết định số 131/QĐ-TTg của Thủ tướng chính phủ ban hành ngày 25/1/2022 đã phê duyệt đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin  và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022-2025, định hướng đến năm 2030” đề ra mục tiêu đến năm 2030 đưa tất cả thành tố của hệ thống giáo dục quốc dân vào môi trường số. Trong đó, đại học số trở thành trụ cột của hệ thống giáo dục đại học với tỷ trọng 30% quy mô, 100% cơ sở giáo dục đại học (GDĐH) cung cấp các chương trình đào tạo (cấp bằng) hình thức từ xa, trực tuyến.

Chuyển đổi số trong hệ thống cơ sở giáo dục đại học bao gồm hai lĩnh vực chính: quản lí và dạy-học-kiểm tra.

  1. Chuyển đổi số trong quản lí: Quá trình này bao gồm việc số hóa thông tin quản lí và triển khai các công nghệ tiên tiến như AI, blockchain, và phân tích dữ liệu nhằm tạo ra hệ thống cơ sở dữ liệu liên thông, dịch vụ công trực tuyến, và hỗ trợ ra quyết định quản lí hiệu quả hơn.
  2. Chuyển đổi số trong dạy, học và kiểm tra: Quá trình này bao gồm số hóa học liệu như sách điện tử, bài giảng điện tử, và thư viện số. Đồng thời, công nghệ được áp dụng để tổ chức giảng dạy và kiểm tra trực tuyến, cũng như các phương pháp giảng dạy và quản lí lớp học dựa trên không gian số. Chuyển đổi số yêu cầu cập nhật hạ tầng công nghệ, bao gồm các thiết bị phần cứng, phần mềm và nền tảng tích hợp cho tất cả các hoạt động giáo dục. Đồng thời, quá trình này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và năng lực quản lí của lãnh đạo giáo dục và nhà trường, cùng với sự thay đổi văn hóa giáo dục, đặc biệt chú trọng vào thái độ học tập, đạo đức học thuật, và tinh thần học tập suốt đời.

Mục tiêu của chuyển đổi số là nâng cao trải nghiệm học tập và cải thiện hiệu quả hoạt động cho các tổ chức giáo dục, tập trung vào ba khía cạnh chính: đổi mới phương pháp giảng dạy, quản lí giáo dục, và ứng dụng công nghệ trong lớp học.

11.1.4.  Cơ sở luận cho chuyển đổi số tại các cơ sở giáo dục đại học

Chuyển đổi số (CĐS) không chỉ đơn thuần là việc thay đổi công nghệ mà còn là quá trình tích hợp công nghệ số vào mọi hoạt động của tổ chức để đạt được các mục tiêu chiến lược. Theo Tabrizi và cộng sự (2019), khái niệm CĐS ra đời cùng với sự bùng nổ của công nghệ số, đặc biệt khi các tổ chức ngày càng nhận ra vai trò quan trọng của công nghệ trong việc thúc đẩy hiệu quả hoạt động và đổi mới. CĐS là một cuộc cách mạng toàn diện không chỉ tác động đến công nghệ mà còn đòi hỏi sự thay đổi về tư duy lãnh đạo, quản lí và cách thức vận hành.

Balysman (2022) đã phân chia quá trình CĐS thành ba giai đoạn chính:

(1) nhận diện các nhu cầu và cơ hội chuyển đổi, (2) lập kế hoạch và đánh giá ban đầu, và (3) thực thi cùng đánh giá cuối cùng. Giai đoạn nhận diện giúp các tổ chức xác định rõ những lĩnh vực cần cải thiện và tiềm năng đổi mới. Lập kế hoạch và đánh giá ban đầu đóng vai trò định hình chiến lược cụ thể, đảm bảo mọi nguồn lực và công nghệ được sắp xếp hợp lý. Thực thi và đánh giá cuối cùng là bước quyết định, giúp đo lường hiệu quả của quá trình chuyển đổi và đưa ra các điều chỉnh nếu cần thiết.

Sự thành công của quá trình CĐS trong các cơ sở giáo dục đại học phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, cả khách quan và chủ quan. Theo nghiên cứu của McCarthy và cộng sự (2023), có bốn trụ cột chính để đảm bảo CĐS thành công: (1) lãnh đạo, (2) con người, (3) kinh nghiệm, và (4) công nghệ. Trong đó, trụ cột lãnh đạo được đánh giá là yếu tố quan trọng nhất, chiếm 94% vai trò trong sự thành công của quá trình CĐS, tiếp theo là yếu tố con người với 67%. Điều này nhấn mạnh rằng vai trò của người lãnh đạo, từ việc định hướng chiến lược đến khả năng điều hành và quản lí sự thay đổi, là yếu tố quyết định. Đồng thời, sự tham gia và tương tác tích cực của giảng viên, sinh viên và nhân viên là chìa khóa để tạo nên một môi trường chuyển đổi số thành công.

Khái niệm CĐS tại các cơ sở giáo dục đại học thường được hiểu là quá trình tích hợp công nghệ số vào chiến lược và hoạt động giáo dục nhằm tạo ra những giá trị đột phá. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn, từ việc số hóa tài liệu, dữ liệu và quy trình quản lí đến đổi mới phương pháp giảng dạy và quản lí lớp học. Tất cả những cải tiến này đều nhằm cải thiện trải nghiệm học tập của sinh viên, nâng cao chất lượng giáo dục và tối ưu hóa hiệu quả quản lí. Kết quả cuối cùng của CĐS là hình thành một hệ sinh thái đào tạo toàn cầu, cho phép người dạy và người học tương tác trực tuyến theo thời gian thực, xóa bỏ rào cản không gian và thời gian trong giáo dục, đồng thời mở ra những cơ hội học tập linh hoạt và sáng tạo hơn.

11.1.5.  Các trường/cơ sở giáo dục có thể xem xét chuyển đổi số

Các trường và cơ sở giáo dục có thể triển khai CĐS thông qua các hướng đi chiến lược, nhằm nâng cao chất lượng dạy học và tối ưu hóa quy trình quản lí. CĐS không chỉ đơn thuần là việc tích hợp công nghệ mà còn là việc tái cấu trúc toàn bộ hệ thống quản trị và giảng dạy.

  1. Quản lí cán bộ và giảng viên: CĐS cho phép áp dụng các công cụ quản lí công việc chuyên biệt như FastWork để thay thế phương thức quản lí truyền thống qua bảng biểu hoặc sổ sách. Các ứng dụng này giúp quản lí lịch họp, lịch giảng dạy, và các công tác khác một cách hiệu quả, đồng thời giảm thiểu sự sai sót và tiết kiệm thời gian.
  2. Quản lí văn bản và thông báo: CĐS tạo ra một hệ thống nền tảng duy nhất để tập trung quản lí văn bản và thông báo của trường, thay thế việc gửi thông tin qua email rời rạc hoặc thông báo giấy. Điều này giúp đảm bảo thông tin được truyền tải nhanh chóng và chính xác, đồng thời giảm thiểu rủi ro mất mát thông tin.
  3. Dạy, học, kiểm tra, đánh giá trực tuyến: Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của CĐS là thay thế các tiết học truyền thống bằng giảng dạy trực tuyến, cho phép sinh viên tham gia học tập từ xa. Công nghệ nhận diện khuôn mặt và phần mềm điểm danh trực tuyến có thể thay thế cách điểm danh giấy truyền thống, tăng cường tính chính xác và minh bạch trong quá trình điểm danh.
  4. Quản lí thông tin học sinh/sinh viên: Các phần mềm quản lí học sinh/sinh viên có thể giúp quản lí hồ sơ và thông tin cá nhân của sinh viên một cách chính xác và dễ dàng truy cập. Điều này không chỉ giúp lưu trữ dữliệu khoa học mà còn giúp các nhà quản lí theo dõi hiệu suất và tiến trình học tập của sinh viên.
  1. Xây dựng thư viện số: Thư viện số là một hệ thống tập hợp các tài liệu số (văn bản, video, âm thanh) được sắp xếp một cách khoa học, giúp sinh viên và giảng viên dễ dàng truy cập tài liệu học tập mọi lúc mọi nơi. Đây là một trong những lợi ích lớn nhất của CĐS trong giáo dục.
  2. Xây dựng trường đại học ảo: Các trường có thể triển khai chương trình đào tạo toàn thời gian trực tuyến, nơi sinh viên có thể tham gia học tập và nhận tài liệu, hướng dẫn qua các nền tảng trực tuyến mà không cần đến trực tiếp. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa cho người học và mở rộng phạm vi đào tạo ra toàn cầu.

CĐS trong giáo dục không chỉ là việc thay đổi phương thức dạy và học mà còn là quá trình tích hợp công nghệ vào toàn bộ quy trình quản trị và vận hành tổ chức. Việc này sẽ giúp cải thiện hiệu quả quản lí, nâng cao trải nghiệm học tập, và giảm thiểu chi phí. Tuy nhiên, các thách thức lớn cũng tồn tại, bao gồm việc đảm bảo sự công bằng trong truy cập công nghệ, đào tạo và hỗ trợ giáo viên và sinh viên, cùng với việc bảo mật thông tin trong môi trường số ngày càng phức tạp.

11.1.6.  Lợi ích chuyển đổi số trong ngành giáo dục và đào tạo

CĐS trong ngành giáo dục và đào tạo không chỉ đơn thuần là sự áp dụng công nghệ mà còn mang lại những thay đổi toàn diện trong cách thức giảng dạy, học tập và quản lí, giúp cải thiện trải nghiệm học tập và nâng cao chất lượng giáo dục. Dưới đây là những lợi ích chính:

1.   Học tập chủ động

  • Tự quản lí thời gian: Với sự hỗ trợ của công nghệ, người học có thể dễ dàng lập kế hoạch học tập cá nhân, điều chỉnh lịch học theo nhu cầu và khả năng của mình. Điều này giúp người học phát triển kĩ năng tự quản lí và trách nhiệm trong quá trình học tập, đồng thời tạo sự linh hoạt trong việc lựa chọn thời gian và địa điểm học tập.
  • Tiết kiệm thời gian và công sức: Việc học trực tuyến giúp loại bỏ nhu cầu di chuyển đến trường học hoặc các cơ sở giáo dục, từ đó tiết kiệm thời gian và giảm bớt chi phí đi lại. Người học có thể tập trung hơn vào việc học và nghiên cứu, nâng cao hiệu quả học tập mà không bị gián đoạn bởi các yếu tố bên ngoài.
  • Tiếp cận tài liệu đa dạng: Chuyển đổi số giúp học sinh, sinh viên dễ dàng tiếp cận một kho tàng tài liệu khổng lồ trên internet, từ sách điện tử,

 

video bài giảng cho đến các bài nghiên cứu học thuật. Điều này không chỉ làm giàu kiến thức mà còn giúp người học mở rộng tầm nhìn và phát triển tư duy phản biện.

  • Tìm kiếm thông tin nhanh chóng: Công nghệ số cho phép người học tìm kiếm thông tin học tập một cách dễ dàng, nhanh chóng và chính xác hơn. Các công cụ tìm kiếm và thư viện trực tuyến cung cấp nguồn tài liệu phong phú, giúp tiết kiệm thời gian tra cứu so với cách tìm kiếm thông tin truyền thống.

2.   Đảm bảo chất lượng giáo dục

  • Lưu trữ và quản lí thông tin hiệu quả: Công nghệ blockchain và điện toán đám mây giúp các cơ sở giáo dục lưu trữ thông tin về học sinh, sinh viên, và giảng viên một cách an toàn, minh bạch. Điều này giúp việc quản lí dữ liệu trở nên chính xác hơn và dễ dàng truy cập khi cần thiết, đồng thời giảm bớt tình trạng thất lạc thông tin.
  • Tiết kiệm chi phí: Chuyển đổi số giúp các trường học tiết kiệm đáng kể chi phí in ấn tài liệu, sách giáo khoa và các văn bản hành chính. Ngoài ra, việc tối ưu hóa quy trình quản lí và giảm thiểu chi phí vận hành giúp các cơ sở giáo dục phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả hơn.
  • Theo dõi và đánh giá hiệu quả: Các phần mềm quản lí giáo dục tích hợp công nghệ số giúp nhà trường và giảng viên theo dõi quá trình học tập của từng cá nhân và đưa ra các đánh giá chính xác hơn. Việc này giúp phát hiện sớm những vấn đề học tập của học sinh, từ đó điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời để nâng cao chất lượng giáo dục.

3.   Tư duy rộng mở

  • Mở rộng tương tác: Công nghệ giúp người học và giảng viên tương tác với nhau mà không bị giới hạn bởi không gian hay thời Họ có thể dễ dàng trao đổi với các chuyên gia, đồng nghiệp và bạn học ở khắp nơi trên thế giới. Điều này giúp người học mở rộng mạng lưới kết nối, trao đổi kiến thức, kinh nghiệm từ các nguồn khác nhau, từ đó phát triển tư duy toàn cầu.
  • Khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới: CĐS tạo điều kiện cho người học tiếp cận với các công cụ và phương pháp học tập tiên tiến, giúp họ khám phá nhiều cách tiếp cận vấn đề khác Điều này khuyến khích tư duy sáng tạo và đổi mới, tạo ra những giải pháp đột phá cho các thách thức trong học tập và cuộc sống.

Tóm lại, chuyển đổi số trong giáo dục không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình học tập và quản lí mà còn mở rộng cơ hội tiếp cận kiến thức, nâng cao tư duy sáng tạo và tạo ra một môi trường học tập linh hoạt, hiện đại. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho người học mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành giáo dục trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ số phát triển mạnh mẽ.

11.2.  MÔ HÌNH GIÁO DỤC ĐẠI HỌC SỐ

Mô hình giáo dục đại học số không chỉ đáp ứng nhu cầu học tập linh hoạt và tiếp cận dễ dàng cho tất cả người học, mà còn là bước tiến quan trọng trong việc chuyển đổi nền giáo dục toàn cầu. Theo Đại học California, Berkeley (2020), mô hình này cần đảm bảo tính linh hoạt và khả năng tiếp cận, bất kể vị trí hay hoàn cảnh của người học. Song song, Đại học Melbourne (2021) nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong việc kết nối hiệu quả giữa giảng viên và sinh viên, tạo điều kiện tối ưu cho việc tương tác và học tập.

Bên cạnh đó, giáo dục đại học số mở ra không gian mới cho nghiên cứu và phát triển, như Peter Senge (2020) chỉ ra, đồng thời thúc đẩy khả năng sáng tạo trong giảng dạy (Đại học Cambridge, 2021). Tuy nhiên, Nguyễn Hữu Thịnh (2022) nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân bằng giữa học trực tuyến và truyền thống, để duy trì tính tương tác giữa người dạy và người học.

Theo UNESCO (2020), mô hình này phù hợp với xu thế toàn cầu hóa, khi sinh viên có thể học tập bất kỳ nơi nào, bất kỳ lúc nào. Đại học Harvard (2021) bổ sung rằng ứng dụng công nghệ tiên tiến không chỉ giảm chi phí mà còn nâng cao chất lượng giáo dục. Đặc biệt, sinh viên có cơ hội phát triển kĩ năng số và khả năng làm việc trong môi trường công nghệ cao (Phạm Minh Tuấn, 2020).

COVID-19 đã thúc đẩy mạnh mẽ mô hình này, như Đại học Oxford  (2021) nhấn mạnh, biến giáo dục đại học số thành xu hướng tất yếu, góp phần định hình một nền giáo dục hiện đại, sáng tạo và bền vững.

11.2.1.  Khái quát về GDĐH số

Giáo dục Đại học số (GDĐH số) không chỉ là một xu hướng, mà còn là nhu cầu tất yếu trong thời đại công nghệ số bùng nổ. Đây là quá trình ứng dụng và tích hợp công nghệ số vào mọi khía cạnh của giáo dục đại học, bao gồm giảng dạy, học tập, quản lí và cả quản trị. Việc triển khai GDĐH số không chỉ tạo ra sự thay đổi trong cách tổ chức giáo dục mà còn định hình lại toàn bộ trải nghiệm của cả người học và người dạy.

Một trong những lợi ích quan trọng nhất của GDĐH số là cá nhân hóa việc học. Thông qua việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data), hệ thống có thể theo dõi quá trình học tập của từng cá nhân, từ đó điều chỉnh lộ trình học tập sao cho phù hợp nhất với nhu cầu và khả năng của người học. Điều này giúp tăng cường hiệu quả học tập và cải thiện trải nghiệm học tập, đồng thời hỗ trợ người học phát huy tối đa tiềm năng cá nhân.

Bên cạnh đó, GDĐH số giúp tối ưu hóa quy trình quản lí và vận hành trong các cơ sở giáo dục. Việc áp dụng các hệ thống quản lí thông minh không chỉ giúp giảm thiểu sai sót, nâng cao hiệu quả quản trị mà còn tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Các công nghệ như blockchain giúp lưu trữ thông tin học tập và hồ sơ cá nhân một cách minh bạch, bảo mật, từ đó tạo ra sự tin cậy trong việc quản lí dữ liệu giáo dục.

Ở cấp độ quốc gia, GDĐH số còn giúp xây dựng hệ thống học liệu mở (OER) và các nền tảng trực tuyến, giúp sinh viên, giảng viên và các tổ chức giáo dục dễ dàng tiếp cận tài nguyên học tập và chia sẻ kiến thức. Điều này không chỉ hỗ trợ quá trình giảng dạy mà còn mở ra nhiều cơ hội hợp tác, trao đổi giữa các cơ sở giáo dục trong và ngoài nước.

Nhìn chung, GDĐH số không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy và quản lí mà còn đóng góp vào việc phát triển bền vững của hệ thống giáo dục đại học trong kỷ nguyên số. Việc chuyển đổi này cần có sự đồng bộ từ các cấp quản lí, cơ sở giáo dục và đội ngũ giảng viên để đảm bảo tính toàn diện và hiệu quả trong triển khai.

MỘT SỐ ĐỊNH HƯỚNG CHO MÔ HÌNH GIÁO DỤC ĐẠI HỌC SỐ

 

Đối với các cơ sở giáo dục đại học  và trường sư phạm: Hình thành cổng thông tin thư viện điện tử toàn ngành liên thông, chia sẻ học liệu với các cơ sở đào tạo; áp dụng phương thức học tập kết hợp; phát triển một số mô hình đào tạo trực tuyến (cyber university) Đề án “tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lí và hỗ trợ các hoạt động dạy – học, nghiên cứu khoa học góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo giai đoạn 2016 – 2020, định hướng đến năm 2025”

QĐ số 117/QĐ-TTg, ngày 25 tháng 1 năm 2017

Chương 11. Chuyển đổi số trong giáo dục «««««                                                               467

 

Mô hình “Giáo dục đại học số” và thí điểm triển khai mô hình tại một số cơ sở giáo dục đại học. Khuyến khích các trường đại học dân lập tham gia thí điểm triển khai mô hình. Đề án “nâng cao nhận thức, phổ cập kĩ năng và phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”

QĐ số 146/QĐ-TTg, ngày 28 tháng 1 năm 2022

Giáo dục đại học số trở thành một trụ cột của hệ thống giáo dục đại học, chiếm tỉ trọng 30% quy mô;  100% cơ sở giáo dục đại học cung cấp các chương trình đào tạo (cấp bằng) hình thức từ xa, trực tuyến Đề án “tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 – 2025, định hướng đến năm 2030”

QĐ số 131/QĐ-TTg, ngày 25 tháng 01 năm 2022

Đề án thí điểm mô hình đại học số đào tạo một số chuyên ngành như công nghệ thông tin, máy tính, điện tử – viễn thông, tự động hóa, kĩ thuật truyền thông, an toàn thông tin mạng, công nghệ số, kĩ thuật số và các chuyên ngành phù hợp khác. Ban hành bộ tiêu chí đại học số và các cơ chế đặc biệt áp dụng cho cơ sở giáo dục đại học triển khai mô hình đại học số đạt tiêu chí…các trường đại học lớn đồng thời cũng là doanh nghiệp công nghệ số về giáo dục và đào tạo Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030

QĐ số 411/QĐ-TTg, ngày 31 tháng 3 nă 2022

Trong Quyết định 146 ngày 28/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ về phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, có một mục tiêu cụ thể là hoàn thiện mô hình “Giáo dục Đại học số”.

Khái niệm này không được định nghĩa rõ ràng, và vì vậy có thể hiểu theo nhiều cách. Ít nhất, từ góc độ chuyển đổi số (CĐS) đang diễn ra trong giáo dục nước ta nói riêng và giáo dục thế giới nói chung, có hai cách hiểu như sau:

  1. Cách hiểu ở cấp độ vĩ mô: Đây là mô hình về sự hình thành của hệ thống GDĐH số do kết quả của tiến trình CĐS dưới sự dẫn dắt của một kế hoạch quốc gia.
  1. Cách hiểu ở cấp độ vi mô: Đây là mô hình về sự hình thành của cơ sở GDĐH số do kết quả của tiến trình CĐS dưới sự dẫn dắt của một kế hoạch nhà trường.

Mối quan hệ giữa hai cách hiểu này phụ thuộc rất nhiều vào cách tiếp cận trong CĐS, là từ trên xuống, từ dưới lên, hoặc sự phối hợp giữa từ trên xuống và từ dưới lên. Vấn đề này không được làm rõ trong Quyết định 146. Tuy nhiên, căn cứ vào quy định “Hoàn thiện mô hình GDĐH số và thí điểm triển khai mô hình tại một số cơ sở GDĐH”, cần hiểu mô hình GDĐH số theo cách hiểu thứ hai.

Mô hình GDĐH số theo cách hiểu đó là cách hiểu ở cấp cơ sở GDĐH. Mô hình này được hình thành do kết quả của tiến trình CĐS dưới sự dẫn dắt của một kế hoạch nhà trường.

Với hiện trạng CĐS trong GDĐH hiện nay trên thế giới, mô hình GDĐH số là mô hình vận dụng công nghệ số để nâng cao chất lượng và hiệu quả của giảng dạy, học tập, quản trị và quản lí trong cơ sở GDĐH. Công nghệ số bao gồm một dải rộng từ phần cứng, phần mềm, đến nội dung kĩ thuật số, dữ liệu, các hệ thống thông tin và các công nghệ thông minh. Việc ứng dụng công nghệ số không chỉ đơn thuần là đưa các công nghệ vào nhà trường mà là việc vận dụng chúng như thế nào. Cụ thể, đó là việc áp dụng công nghệ số không chỉ tổ chức các lớp học trực tuyến mà còn phát triển các OER và MOOC, đổi mới cách dạy, cách học, cách đánh giá, và cách quản trị, quản lí.

Tuy nhiên, công nghệ số chỉ là một thành phần của mô hình. Thành phần chủ đạo là con người. Đối với cơ sở GDĐH, thành phần con người bao gồm cán bộ quản lí, giảng viên, nghiên cứu viên, sinh viên, phụ huynh, nhà tuyển dụng và cộng đồng xã hội.

Mô hình cơ sở GDĐH số chính là mô hình kết nối giữa các chủ thể và các bên liên quan nói trên trong và ngoài khuôn viên nhà trường, trên nền tảng công nghệ số, với mục đích cuối cùng là phục vụ lợi ích của người học.

Tóm lược: Quyết định 146 của Thủ tướng Chính phủ đặt mục tiêu hoàn thiện mô hình “Giáo dục Đại học số” đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Khái niệm này có thể được hiểu theo hai cách: cấp độ vĩ mô (hệ thống GDĐH số do kế hoạch quốc gia) và cấp độ vi mô (cơ sở GDĐH số do kế hoạch nhà trường). Mô hình GDĐH số bao gồm việc ứng dụng công nghệ số để cải thiện chất lượng giảng dạy, học tập, quản trị và quản lí trong cơ sở giáo dục đại học. Tuy nhiên, công nghệ số chỉ là một thành phần, trong khi con người (cán bộ quản lí, giảng viên, sinh viên, và các bên liên quan) là thành phần chủ đạo. Mô hình này nhằm kết nối tất cả các chủ thể và bên liên quan trên nền tảng công nghệ số để phục vụ lợi ích của người học.

11.2.2.  Sự cần thiết CĐS, xây dựng mô hình GDĐH số

Trong bối cảnh CĐS toàn cầu, việc xây dựng mô hình GDĐH số trở thành nhu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng những yêu cầu mới và nâng cao chất lượng đào tạo. Mô hình này tập trung vào việc ứng dụng công nghệ số vào quản lí và giảng dạy, giúp tối ưu hóa hoạt động giáo dục và thu hút sinh viên trong thời đại số hóa. Giới trẻ hiện nay đã quen thuộc với việc sử dụng công nghệ trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống, từ học tập đến giải trí và công việc. Điều này đặt ra yêu cầu cho các cơ sở giáo dục phải nhanh chóng số hóa các quy trình và dịch vụ của mình để bắt kịp nhu cầu của người học, tăng  cường khả năng cạnh tranh, và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

Công nghệ số mang lại nhiều lợi ích cho giáo dục đại học, như tiết kiệm thời gian và chi phí, tăng cường hiệu quả học tập, và hỗ trợ quản lí qua các công cụ như lớp học trực tuyến, nguồn học liệu mở (OER), các khóa học đại chúng trực tuyến mở (MOOCs), và trí tuệ nhân tạo (AI). Những công nghệ này không chỉ giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận kiến thức từ bất cứ đâu mà còn hỗ trợ cá nhân hóa quá trình học tập, đáp ứng nhu cầu và sở thích riêng biệt của từng cá nhân. Việc sử dụng các công cụ kĩ thuật số còn giúp giảng viên và nhà trường tối ưu hóa các hoạt động quản trị, giảng dạy, nghiên cứu, và đánh giá, từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống giáo dục.

Mô hình GDĐH số cần xây dựng một hệ thống quản trị tích hợp, linh hoạt, hỗ trợ toàn diện các hoạt động học tập và giảng dạy. Việc áp dụng mô hình này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí cơ sở vật chất và nhân sự, mà còn cho phép tiếp cận và chia sẻ tài nguyên giáo dục toàn cầu. Đồng thời, cần đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế để phù hợp với các mục tiêu chiến lược CĐS quốc gia.

Tuy nhiên, cùng với những cơ hội mà công nghệ số mang lại, các cơ     sở giáo dục cũng đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là vấn đề an ninh mạng và bảo mật thông tin. Dữ liệu của sinh viên và giảng viên cần được bảo vệ trước nguy cơ tấn công mạng. Dù có nhiều khó khăn, CĐS và mô hình GDĐH số là xu thế tất yếu, mở ra cơ hội đổi mới và phát triển giáo dục đại học, đồng thời giúp các cơ sở giáo dục hội nhập với tiêu chuẩn quốc tế.

11.2.3.   Yêu cầu thiết yếu xây dựng khung năng lực số của người học và giảng viên trong giáo dục đại học số

Năng lực số và khung năng lực số

  1. Năng lực số (Digital competence) là khái niệm rộng bao gồm nhiều khía cạnh của việc thích ứng với công nghệ số trong xã hội hiện đại, không chỉ đơn thuần là kĩ năng sử dụng công nghệ thông tin (CNTT). Nhiều tổ chức lớn như UNESCO, Ủy ban Châu Âu, và Viện DQ (Anh) đã đưa ra các định nghĩa về năng lực số, bao gồm các khía cạnh như “xóa mù số” (digital literacy), “kĩ năng kĩ thuật số” (digital skills), và “năng lực kĩ thuật số” (digital competences).

Mặc dù có nhiều cách hiểu khác nhau, nhìn chung, năng lực số được  định nghĩa là khả năng truy cập, quản lí, hiểu, giao tiếp và tạo ra thông tin một cách an toàn và hợp lí thông qua công nghệ số, phục vụ cho học tập, nghiên cứu, giải trí, và công việc chuyên môn. Năng lực số liên quan chặt chẽ đến kĩ năng sử dụng máy tính, CNTT, và truyền thông.

Chiến lược phát triển kinh tế số và xã hội số của Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, nhấn mạnh việc xây dựng và triển khai chuẩn kĩ năng số quốc gia. Điều này bao gồm việc xác định các kĩ năng cần thiết cho từng đối tượng (như lao động, công chức, sinh viên) và triển khai nền tảng đánh giá kĩ năng số trực tuyến. (Quyết định số 411/QĐ-TTg, ngày 31/3/2022).

  1. Khung năng lực số được hiểu là bản mô tả các năng lực số cần có để hoàn thành một vai trò hoặc công việc. Khung này phụ thuộc vào đối tượng cụ thể như người học, người dạy và các yêu cầu ngành nghề, vị trí làm việc.
Nguyên tắc xây dựng khung năng lực số cho người học và người dạy

Việc xây dựng khung năng lực số cho người học và người dạy trong bối cảnh chuyển đổi số cần tuân theo các nguyên tắc: phù hợp với mục tiêu đào tạo, đảm bảo tính hệ thống, khoa học, công bằng trong tiếp cận công nghệ và nền tảng số, đồng thời gắn kết với các năng lực nghề nghiệp (chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo). Năng lực số phải là một phần của hệ thống năng lực đầu ra, được mô tả chi tiết qua các lĩnh vực, tiêu chí và minh chứng cụ thể, sắp xếp logic theo cấp độ.

Chuyển đổi số, giáo dục số và xóa mù số là thách thức và cơ hội toàn cầu, đòi hỏi các chủ thể trong giáo dục, từ cấp quốc gia đến cơ sở, phải tham gia. Để đạt được mục tiêu chuyển đổi số trong giáo dục đại học, cần phát triển đội ngũ giảng viên và sinh viên có đủ năng lực số, từ đó góp phần thành công trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0.

Khung năng lực số cho người học

Khung năng lực số cho người học là một công cụ quan trọng giúp sinh viên phát triển toàn diện các kĩ năng cần thiết để thành công trong thời đại công nghệ số. Theo cuốn “Năng lực số 2021: Khung năng lực số dành cho sinh viên” của Đỗ Văn Hùng và cộng sự, khung năng lực số bao gồm 7 nhóm năng lực chính với 26 tiêu chuẩn, giúp sinh viên không chỉ làm chủ công nghệ mà còn phát triển khả năng tư duy phản biện, sáng tạo, và hợp tác trong môi trường số.

  1. Vận hành thiết bị và phần mềm: Đây là nhóm năng lực cơ bản nhất, giúp sinh viên nắm vững cách sử dụng các thiết bị công nghệ và phần mềm ứng dụng để xử lí thông tin, dữ liệu số một cách hiệu quả. Khả năng làm chủ các công cụ công nghệ là tiền đề để người học tham gia vào môi trường số hiện đại.
  2. Khai thác thông tin và dữ liệu: Sinh viên cần biết cách tìm kiếm, thu thập, đánh giá và quản lí thông tin từ các nguồn tài liệu số một cách khoa học và hiệu quả. Ngoài ra, năng lực này còn bao gồm việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và pháp luật liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, bảo vệ dữ liệu và thông tin cá nhân.
  3. Giao tiếp và hợp tác số: Khả năng tương tác, làm việc nhóm và hợp tác với những người khác trong môi trường số là rất quan trọng. Sinh viên cũng cần biết cách xây dựng và quản lí danh tính số của mình, đồng thời thực hiện trách nhiệm của một công dân số, đảm bảo giao tiếp trực tuyến an toàn và có trách nhiệm.
  4. An toàn và an sinh số: Bảo vệ an ninh mạng, bảo mật dữ liệu cá nhân, và đảm bảo an toàn cho các thiết bị số là những yếu tố không thể thiếu trong thời đại số. Khung năng lực này cũng bao gồm việc bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần trước những thách thức của việc sử dụng thiết bị số trong thời gian dài.
  5. Sáng tạo nội dung số: Việc tạo lập và biên tập nội dung số là một năng lực quan trọng, đặc biệt là khi sinh viên tham gia vào các hoạt động học tập, nghiên cứu và sáng tạo trong môi trường số. Năng lực này cũng đòi hỏi người học phải tuân thủ các quy định về bản quyền và sở hữu trí tuệ.
  6. Học tập và phát triển kĩ năng số: Sinh viên cần tận dụng các cơ hội học tập trực tuyến, không ngừng phát triển kĩ năng và kiến thức thông qua các nền tảng số. Điều này cũng giúp họ xây dựng thói quen học tập suốt đời, phù hợp với sự thay đổi liên tục của công nghệ và thị trường lao động.
  1. Sử dụng năng lực số cho nghề nghiệp: Cuối cùng, khung năng lực số còn hướng dẫn sinh viên cách sử dụng các công nghệ hiện đại trong công việc, từ việc vận hành công nghệ, đổi mới sáng tạo đến khả năng khởi nghiệp trong môi trường số. Năng lực này không chỉ giúp sinh viên có thể tham gia vào thị trường lao động mà còn thúc đẩy tư duy đổi mới và sáng tạo.

Khung năng lực số này giúp sinh viên phát triển toàn diện các kĩ năng cần thiết để học tập hiệu quả và thành công trong môi trường nghề nghiệp số. Nó đóng vai trò như một kim chỉ nam để sinh viên có thể tự định hướng, cải thiện và hoàn thiện năng lực của mình, sẵn sàng cho những thách thức trong kỷ nguyên số.

Khung năng lực số cho giảng viên đại học

Khung năng lực số cho giảng viên đại học đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao chất lượng đào tạo, giúp giảng viên thích nghi và phát triển trong bối cảnh công nghệ số đang thay đổi mạnh mẽ. Khung năng lực số này không chỉ là một giải pháp cấp bách mà còn mang tính chiến lược lâu dài, nhằm hỗ trợ giảng viên cải tiến phương pháp giảng dạy, tiếp cận sinh viên hiệu quả hơn và phát triển các kĩ năng số cần thiết cho môi trường học tập hiện đại.

Khung DigComp 2.0 đề ra 21 năng lực chia thành 5 nhóm chính, bao gồm: (1) Thông tin và dữ liệu, giúp giảng viên quản lí và sử dụng thông tin một cách an toàn và hiệu quả; (2) Giao tiếp và hợp tác, đòi hỏi giảng viên biết cách sử dụng các công cụ số để tương tác với sinh viên và đồng nghiệp; (3) Sáng tạo nội dung số, bao gồm việc tạo lập, biên tập và chia sẻ nội dung giảng dạy số; (4) An toàn, đảm bảo rằng các hoạt động trực tuyến và thông tin cá nhân của giảng viên và sinh viên đều được bảo vệ; và (5) Giải quyết vấn đề, yêu cầu giảng viên biết cách sử dụng công nghệ để khắc phục các khó khăn trong quá trình giảng dạy và học tập.

Ngoài ra, khung DigCompEdu còn định hình 22 năng lực số trong 6 lĩnh vực, giúp giảng viên phát triển từ việc sử dụng công nghệ trong giảng dạy, cải tiến phương pháp đánh giá, đến việc ứng dụng công nghệ trong nghiên cứu và đổi mới giáo dục. Khung này không chỉ hỗ trợ giảng viên trong việc nâng cao khả năng tiếp cận công nghệ mà còn giúp họ phát triển những kĩ năng số cần thiết để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao trong giáo dục đại học.

Các khung năng lực số này cung cấp nền tảng để giảng viên tự đánh giá, nâng cao năng lực nghề nghiệp, và phát triển liên tục trong môi trường giáo dục số đầy thách thức và cơ hội.

11.3.  CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG CÁC CƠ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC

Chuyển đổi số trong cơ sở giáo dục đại học là bước tiến tất yếu, mang lại sự thay đổi toàn diện về chất lượng giảng dạy, quản lí và vận hành. Theo Nguyễn Thị Thanh Bình (2021), việc ứng dụng công nghệ số không chỉ cải thiện chất lượng đào tạo mà còn tăng cường hiệu quả tổ chức giáo dục. Tuy nhiên, để đạt được điều này, Đại học Stanford (2020) nhấn mạnh rằng cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ thông tin và phát triển nguồn nhân lực có khả năng vận hành hệ thống số.

Một yếu tố quan trọng là xây dựng môi trường học tập tương tác và kết nối, được Đại học California, Berkeley (2021) khẳng định là cần thiết để đáp ứng nhu cầu học tập hiện đại. Điều này còn giúp mở rộng phạm vi tiếp cận giáo dục và nâng cao chất lượng đào tạo, như Đại học Melbourne (2021) đã chỉ ra. Đồng thời, Nguyễn Văn Hùng (2022) cho rằng chuyển đổi số cần phát triển các chương trình linh hoạt, đáp ứng nhanh chóng yêu cầu của thị trường lao động.

UNESCO (2020) nhấn mạnh vai trò của chiến lược cụ thể và sự tham gia đồng bộ từ tất cả các bên liên quan, trong khi Peter Senge (2020) chỉ ra rằng sự hợp tác giữa các phòng ban là yếu tố then chốt để tạo ra sự đổi mới toàn diện. Cuối cùng, các cơ sở giáo dục đại học phải cải thiện hệ thống quản lí học tập trực tuyến và đảm bảo tính minh bạch, tối ưu hóa quy trình quản lí, như được nêu bởi Đại học Oxford (2021) và Vũ Hương Lan (2021).

11.3.1.  Chuyển đổi số trong cơ sở giáo dục đại học

Chuyển đổi số (CĐS) đang trở thành xu hướng nổi bật trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả giáo dục. CĐS trong giáo dục mở ra cơ hội học tập mới, thay đổi phương pháp giảng dạy, và tạo ra điều kiện học tập linh hoạt hơn. Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ (3/6/2020) nêu rõ các mục tiêu CĐS trong giáo dục, bao gồm phát triển nền tảng dạy và học từ xa, ứng dụng công nghệ số trong quản lí, giảng dạy, số hóa tài liệu và xây dựng nền tảng chia sẻ tài nguyên.

CĐS trong giáo dục đại học đóng vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa các hoạt động dạy và học, giúp cải thiện chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Có ba hình thức chính trong CĐS giáo dục đại học:

  1. Ứng dụng công nghệ trong phương pháp giảng dạy: Công nghệ số giúp tạo ra lớp học thông minh với sự hỗ trợ của các công cụ lập trình và phương pháp giảng dạy mới. Các mô hình lớp học ảo, mô phỏng thực tế, và công cụ hỗ trợ giảng dạy trực tuyến mang đến không gian học tập linh hoạt, giúp sinh viên dễ dàng tương tác và tiếp thu kiến thức theo cách hiện đại, hiệu quả.
  1. Ứng dụng công nghệ trong quản lí: Công nghệ được áp dụng vào các quy trình quản lí và vận hành, giúp số hóa hệ thống quản lí từ thông tin sinh viên, giảng viên, đến các hoạt động hành chính. Các công cụ quản lí số hóa như hệ thống thông tin liên thông, quản lí tài nguyên giảng dạy và học tập giúp tối ưu hóa quy trình, tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
  2. Ứng dụng công nghệ trong lớp học: Sử dụng công cụ giảng dạy số và cải thiện cơ sở vật chất giúp nâng cao chất lượng giảng dạy. Các công cụ như phần mềm dạy học, máy tính bảng, màn hình tương tác thông minh cùng với việc sử dụng dữ liệu lớn và công nghệ thực tế ảo (VR) tạo ra môi trường học tập đa dạng, tương tác và phong phú hơn.

CĐS đã và đang thay thế dần các lớp học truyền thống bằng các lớp học trực tuyến và lớp học ảo. Công nghệ như thực tế ảo và dữ liệu lớn không chỉ giúp cải thiện quá trình học tập mà còn hỗ trợ nghiên cứu, trong khi điện toán đám mây cung cấp kho lưu trữ thông tin tập trung, tiết kiệm chi phí và tăng cường khả năng truy cập cho cả sinh viên và giảng viên.

Trong quá trình CĐS, hai khía cạnh chính được tập trung:

  1. Dạy, học, kiểm tra và đánh giá: Công nghệ số cho phép số hóa học liệu, triển khai các chương trình đào tạo trực tuyến và xây dựng trường đại học ảo. Các quy trình học tập, kiểm tra và đánh giá cũng được thực hiện qua các công cụ kĩ thuật số, thay thế các hình thức truyền thống, giúp minh bạch và thuận tiện hơn.
  2. Quản lí giáo dục: Thông tin quản lí được số hóa hoàn toàn, với việc triển khai hệ thống cơ sở dữ liệu liên thông, ứng dụng công nghệ số trong điều hành, từ quản lí hành chính đến quản lí học tập.

Việc CĐS trong giáo dục đại học đòi hỏi sự thay đổi toàn diện trong cơ chế quản lí, tái cấu trúc quy trình nghiệp vụ và cập nhật cách thức xử lí thông tin, nhằm đảm bảo môi trường giáo dục hiện đại và hiệu quả trong thời đại số.

11.3.2.  Điều kiện bảo đảm thực hiện chuyển đổi số trong các cơ sở giáo dục đại học

Thúc đẩy CĐS trong các cơ sở GDĐH rất quan trọng, không chỉ với ngành giáo dục mà còn đối với nền kinh tế – xã hội của Việt Nam. CĐS giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của cơ sở GDĐH, từ quản trị, giảng dạy, nghiên cứu, đến hợp tác quốc tế, đồng thời mang lại lợi ích lớn nhất cho người học.

Các điều kiện bảo đảm để thực hiện CĐS bao gồm:

  1. Cơ sở pháp lý: Một hệ thống văn bản pháp luật và quy định nội bộ đầy đủ và đồng bộ là nền tảng cơ bản cho CĐS. Các văn bản này cần xác định rõ ràng quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên liên quan trong hoạt động giáo dục trực tuyến và từ xa, từ đó đảm bảo tính pháp lí cho các chương trình đào tạo. Cùng với đó, cần có các công cụ giám sát, kiểm định chất lượng và quản lí giáo dục trực tuyến để bảo đảm các tiêu chuẩn về chất lượng được duy trì trong quá trình chuyển đổi số.
  2. Tư duy và năng lực quản lí: CĐS không chỉ là việc áp dụng công nghệ mà còn đòi hỏi sự thay đổi tư duy và nâng cao năng lực quản lí của các lãnh đạo, giảng viên, và cán bộ quản lí trong nhà trường. Điều này bao gồm việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của CĐS, cải thiện kĩ năng lãnh đạo trong môi trường số, và sẵn sàng tiếp thu, áp dụng các phương pháp quản lí mới phù hợp với yêu cầu của thời đại công nghệ.
  3. Hạ tầng công nghệ: Hạ tầng công nghệ là yếu tố không thể thiếu để CĐS diễn ra suôn sẻ. Các cơ sở giáo dục cần trang bị hệ thống thiết bị và phần mềm đồng bộ, đảm bảo kết nối internet ổn định và nhanh chóng. Các phần mềm quản lí giáo dục và học tập trực tuyến cần được triển khai một cách đồng bộ, giúp hỗ trợ tối đa cho các hoạt động giảng dạy, học tập và quản lí từ
  4. Kĩ năng sử dụng công nghệ: Cả giảng viên và sinh viên đều cần được trang bị các kĩ năng sử dụng công nghệ một cách thành thạo để có thể tổ chức và tham gia vào các hoạt động giảng dạy và học tập trực tuyến. Đối với giảng viên, việc phát triển các kĩ năng sử dụng công cụ dạy học số, tương tác qua nền tảng trực tuyến và đánh giá học tập là rất quan trọng. Sinh viên cần nắm vững kĩ năng tự học qua môi trường số, sử dụng các công cụ học tập trực tuyến và tham gia vào các khóa học online một cách hiệu quả.
  5. Văn hóa số: Xây dựng văn hóa số trong nhà trường là yếu tố giúp các thành viên trong hệ thống giáo dục đại học thích ứng với môi trường học tập mới. Văn hóa số không chỉ là sự am hiểu và sử dụng công nghệ, mà còn bao gồm đạo đức học thuật, tính tự giác, tinh thần tự học, và thái độ học tập tích cực. Xây dựng một văn hóa số bền vững sẽ giúp duy trì kỷ luật và tạo động lực cho sinh viên trong việc học tập trực tuyến, đồng thời nâng cao hiệu quả của toàn bộ quá trình CĐS.

Những điều kiện trên là các yếu tố quyết định thành công của quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học, giúp các cơ sở giáo dục thích nghi và phát triển trong thời đại công nghệ số hóa toàn cầu.

Hình 11.2. Tác nhân, thành phần và hiệu quả của CĐS trong GDĐH

Nguồn: Chuyển đổi số trong giáo dục đại học

 

Hình 11.2 minh họa một bức tranh tổng quát về các tác nhân, thành phần hiệu quả của CĐS trong giáo dục đại học. Theo đó, ba tác nhân thúc đẩy quá trình CĐS ở một trường đại học là: i) ngân sách nhà nước ngày càng giảm; ii) kỳ vọng ngày càng cao của người học; iii) công nghệ ngày càng phát triển. Ba thành phần cơ bản của quá trình CĐS gồm: i) con người; ii) chiến lược; iii) công nghệ. Bốn hiệu quả được kỳ vọng khi thực hiện CĐS là: i) nâng cao chất lượng đào tạo; ii) nâng cao hiệu quả nghiên cứu; iii) xuất hiện những phương thức/mô hình đào tạo mới; và iv) gia tăng nguồn lực tài chính. Sẽ là phiến diện nếu chỉ coi CĐS đơn thuần là giảng dạy từ xa thông qua webcam; cần nhìn nhận CĐS như một hệ sinh thái đào tạo hiện đại với nhiều thách thức và cơ hội mới.

Xu hướng chuyển đổi số trong giáo dục đại học Việt Nam

Chuyển đổi số giúp đổi mới môi trường dạy học, thay đổi phương thức tư duy, tiếp cận kiến thức, phát triển nhiều sản phẩm hữu ích áp dụng trong giáo dục. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra một số xu hướng CĐS ở các trường đại học lớn trên thế giới cũng như những hiệu quả mà CĐS có thể mang lại:

  1. Mở rộng đối tượng người học: Việc kết hợp đào tạo trực tuyến và trực tiếp giúp mở rộng đối tượng học viên, bao gồm người làm việc và người ở xa. Điều này không chỉ tăng cường tuyển sinh mà còn giảm chi phí và thời gian cho học viên, đồng thời nâng cao chất lượng đào tạo nhờ khả năng truy cập tài nguyên đa dạng và hỗ trợ từ giảng viên.
  2. Phân tích dữ liệu lớn: Sử dụng dữ liệu lớn trong giáo dục giúp đánh giá hiệu quả giảng dạy, dự đoán xu hướng học tập và cá nhân hóa phương pháp giảng dạy. Ngoài ra, phân tích dữ liệu giúp cải thiện chính sách giáo dục, điều chỉnh chương trình học theo nhu cầu thị trường và người học.
  3. Kết nối với doanh nghiệp: Xây dựng mạng lưới kết nối với doanh nghiệp giúp sinh viên có cơ hội thực tập và làm việc, đồng thời tạo ra chương trình đào tạo gắn với nhu cầu thực tiễn. Các buổi hội thảo với doanh nghiệp giúp sinh viên hiểu rõ yêu cầu ngành nghề và phát triển kĩ năng cần thiết, nâng cao chất lượng và uy tín đào tạo.
  4. Ứng dụng công nghệ: Việc ứng dụng công nghệ như thực tế ảo tăng cường (AR) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong giáo dục đại học mang lại trải nghiệm học tập thú vị và hiệu quả. AR tạo môi trường mô phỏng an toàn, giúp sinh viên thực hành kĩ năng, trong khi AI cá nhân hóa quá trình học tập dựa trên phân tích hành vi, nâng cao sự tự tin và hiệu quả học tập.
  5. Kĩ năng học tập: Phát triển kĩ năng “học cách để học” là rất quan trọng trong bối cảnh công nghệ hiện đại. Sinh viên cần biết tìm kiếm, phân tích và sử dụng thông tin từ nhiều nguồn, đồng thời chủ động quản lí thời gian và cảm xúc để học tập hiệu quả.

Yêu cầu và thách thức của chuyển đổi số trong giáo dục đại học

Yêu cầu
  1. Tư duy thích ứng: Để thành công trong chuyển đổi số, cán bộ quản lí, giảng viên và sinh viên cần phải có tư duy linh hoạt, sẵn sàng thay đổi và điều chỉnh các quy trình học tập và giảng dạy cho phù hợp với công nghệ mới.
  2. Kiến thức công nghệ: Cần trang bị cho cán bộ quản lí và giảng viên kiến thức công nghệ cần thiết để họ có thể hỗ trợ sinh viên một cách hiệu quả. Điều này bao gồm cả việc hiểu biết về các công cụ và phần mềm giảng dạy hiện đại.
  3. Cải thiện hạ tầng: Hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông cần được nâng cấp để đáp ứng yêu cầu của giáo dục số hóa. Điều này bao gồm việc đầu tư vào hệ thống mạng, thiết bị học tập và phần mềm giảng dạy hiện đại.
Thách thức
  1. Chi phí đầu tư: Chi phí đầu tư ban đầu cho chuyển đổi số có thể rất cao, và các cơ sở giáo dục có thể gặp khó khăn trong việc xác định lợi ích kinh tế của quá trình này. Điều này cần sự quyết tâm từ lãnh đạo và sự hỗ trợ từ các nguồn ngân sách.
  2. Chiến lược và định hướng: Việc thiếu một chiến lược rõ ràng có thể dẫn đến lúng túng trong quá trình chuyển đổi. Các trường cần xác định rõ mục tiêu và các bước cụ thể để triển khai chuyển đổi số một cách hiệu quả.
  1. Khả năng sẵn sàng: Cần có sự hiểu biết về ý nghĩa và giá trị của chuyển đổi số để mọi thành viên trong trường đều sẵn sàng tham gia vào quá trình này.
  2. Kĩ năng công nghệ: Khoảng cách về kĩ năng công nghệ giữa các giảng viên và sinh viên có thể cản trở quá trình chuyển đổi số. Cần có các chương trình đào tạo bổ sung để nâng cao kĩ năng cho tất cả mọi người.
  3. Hạn chế của hệ thống hiện có: Các hệ thống hiện tại có thể không tích hợp tốt với các công nghệ mới, gây khó khăn cho quá trình nâng cấp và có thể dẫn đến chi phí cao hơn trong việc điều chỉnh.

Tóm lại: Hiểu rõ yêu cầu và thách thức của chuyển đổi số giúp các cơ sở giáo dục đại học phát triển kế hoạch chi tiết, tối ưu hóa quá trình chuyển đổi, nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người học và xã hội.

11.3.3. Các yêu cầu cơ bản cần đáp ứng cho CĐS trong cơ sở giáo dục đại học

Chiến lược CĐS trong giáo dục đại học không chỉ dừng lại ở việc số hóa bài giảng mà còn là thay đổi toàn diện phương pháp giảng dạy và quản lí lớp học qua không gian số. CĐS giúp sinh viên tiếp cận các phương pháp giảng dạy hiện đại như học tập kết hợp, học theo dự án, học đảo ngược và học thích nghi. Việc áp dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo còn hỗ trợ cá nhân hóa và tối ưu hóa quá trình học tập. Tuy nhiên, để CĐS thành công, các trường đại học cần đáp ứng đủ 9 yêu cầu cơ bản về hạ tầng, nhân lực và quản lí.

1.   Duy trì tính liên tục và thích ứng của hoạt động đào tạo

Đại dịch đã phá vỡ mô hình lớp học truyền thống, buộc tất cả hoạt động đào tạo phải chuyển sang hình thức trực tuyến. Việc chuyển đổi số (CĐS) trở thành yếu tố then chốt để duy trì tính liên tục và thích ứng của hoạt động đào tạo. Để đạt được mục tiêu này, CĐS cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Biên soạn nội dung môn học: Tất cả các môn học cần được biên soạn với nội dung có thể triển khai giảng dạy cho cả hình thức trực tuyến (online) và trực tiếp (onsite). Đề cương môn học và tài liệu cần được cập nhật đầy đủ trước khi khóa học mới bắt đầu, bao gồm cả tài liệu hỗ trợ học tập như video hướng dẫn, bài giảng trực tuyến, và bài tập tương tác. Điều này giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận và theo dõi nội dung học tập.
  • Đảm bảo cơ sở hạ tầng: Cần bảo đảm đáp ứng tối thiểu các điều kiện về đường truyền, băng thông và trang thiết bị cần thiết cho việc học trực tuyến. Phát triển các kênh hỗ trợ kĩ thuật và dịch vụ khách hàng để giải quyết kịp thời các vấn đề mà sinh viên và giảng viên gặp phải trong quá trình học trực tuyến. Có kế hoạch hỗ trợ tài chính hoặc vay mượn thiết bị cho người học, đảm bảo rằng mọi sinh viên đều có thể tham gia đầy đủ vào quá trình học tập, không bị hạn chế bởi vấn đề tài chính hoặc thiếu thiết bị.
  • Đào tạo kĩ năng số: Bổ sung vào chương trình đào tạo một số môn học cơ bản bắt buộc về công nghệ nhằm cung cấp kiến thức tối thiểu giúp người học hòa nhập vào môi trường giáo dục số. Tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn về kĩ năng số cho sinh viên, bao gồm cách sử dụng các công cụ học trực tuyến, quản lí thời gian học tập và phát triển kĩ năng tự học trong môi trường số.
  • Thành lập tổ công tác về CĐS: Thành lập tổ công tác về CĐS để xác định các tiêu chuẩn, tiêu chí; chọn lựa cách thức triển khai thực hiện; xây dựng và ban hành các quy chế, quy định. Tổ công tác sẽ có nhiệm vụ thường xuyên đánh giá hiệu quả của quá trình CĐS, thu thập phản hồi từ sinh viên và giảng viên để điều chỉnh các phương pháp giảng dạy và công nghệ sử dụng trong đào tạo. Phát triển các báo cáo định kỳ về tình hình CĐS trong nhà trường, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.

2.   Phương pháp giảng dạy đáp ứng yêu cầu công nghệ cao – tương tác cao

Một thành phần quan trọng của quá trình chuyển đổi số (CĐS) ở các trường đại học là mô hình dạy học hỗn hợp (blended learning). Mô hình này lấy người học làm trung tâm, đề cao khả năng tự học, tự nghiên cứu và khả năng đặt câu hỏi thảo luận, giúp người học phát triển những kĩ năng cần thiết để đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng và nhu cầu thực tiễn trong công nghiệp. Tuy nhiên, để triển khai được mô hình dạy học hỗn hợp, cần có một kho học liệu mở đồ sộ (MOOC) với hệ thống bài giảng, bài tập, tài liệu có tính tương tác cao, được biên soạn sẵn. Đây là một thách thức không nhỏ trong bước đầu thực hiện CĐS, vì bên cạnh chi phí đầu tư để thực hiện, còn cần sự kiên trì và sáng tạo của giảng viên. Để thực hiện tốt mô hình đào tạo hỗn hợp, cần đáp ứng hai yêu cầu sau:

  • Tận dụng công cụ và nền tảng số: Sử dụng các nền tảng học trực tuyến để cung cấp kiến thức liên tục, mọi lúc mọi nơi cho người học. Điều này bao gồm việc thiết lập các lớp học ảo, diễn đàn thảo luận và các công cụ tương tác như video trực tiếp, bài giảng ghi hình, và tài liệu học tập đa phương tiện. Khuyến khích việc sử dụng các ứng dụng và phần mềm hỗ trợ học tập, giúp sinh viên theo dõi tiến độ học tập, tham gia vào các hoạt động nhóm và thực hiện các bài kiểm tra trực tuyến. Tạo ra môi trường học tập sinh viên tiếp cận thông tin từ nhiều nguồn khác nhau và phát triển khả năng tư duy phản biện.
  • Cung cấp cơ hội tiếp cận thực tế: Cung cấp cơ hội cho người học tiếp cận với môi trường thực tế thông qua phương thức đồng đào tạo với doanh nghiệp. Các trường đại học có thể hợp tác với các doanh nghiệp để tổ chức các khóa thực tập, dự án nghiên cứu hoặc các buổi hội thảo chuyên đề. Với cách tiếp cận này, người học sẽ được trải nghiệm các mô hình học mới như học theo trải nghiệm thực tiễn, học theo phương pháp giải quyết vấn đề, và học cách hòa nhập vào môi trường thực tế. Điều này không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức mà còn phát triển kĩ năng mềm, như giao tiếp, làm việc nhóm và khả năng thích ứng với môi trường làm việc. Đặc biệt, các chương trình học có thể bao gồm việc tổ chức các buổi giao lưu, gặp gỡ với chuyên gia trong ngành, từ đó tạo ra cơ hội cho sinh viên mở rộng mạng lưới quan hệ và tìm hiểu sâu hơn về ngành nghề mình theo đuổi.

3.   Xây dựng đội ngũ giảng viên đáp ứng yêu cầu công nghệ cao – tương tác cao

Đội ngũ giảng viên cần được trang bị kĩ năng về công nghệ và phương pháp sư phạm để thực hiện chuyển đổi số (CĐS), bao gồm việc áp dụng phương pháp giảng dạy theo tiếp cận mới, vận hành các công cụ và môi trường số, cũng như biên soạn tài liệu số và xây dựng bài giảng tương tác. Đây là một chiến lược dài hơi, cần được thực hiện từng bước, thông qua các hoạt động sau:

  • Tổ chức các khóa huấn luyện: Tổ chức các khóa huấn luyện về giảng dạy với công nghệ, giảng dạy theo mô hình hỗn hợp, và huấn luyện sử dụng công cụ và nền tảng số. Các khóa học này có thể bao gồm cả lí thuyết và thực hành, giúp giảng viên làm quen với các công nghệ mới và phát triển kĩ năng giảng dạy hiện đại. Khuyến khích giảng viên tham gia các hội thảo, hội nghị chuyên đề về công nghệ giáo dục để cập nhật các xu hướng mới và chia sẻ kinh nghiệm với đồng nghiệp từ các cơ sở giáo dục khác.
  • Thiết kế và biên soạn lại các môn học: Tổ chức thiết kế và biên soạn lại các môn học theo mô hình dạy học hỗn hợp, mô hình học liệu mở và bài học có tương tác. Điều này bao gồm việc xây dựng các tài liệu học tập phù hợp với nhu cầu của sinh viên trong môi trường số. Giảng viên có thể tham khảo hoặc sử dụng nguồn học liệu từ các trường đại học tiên tiến trên thế giới, giúp tạo ra một kho tài liệu phong phú và đa dạng cho người học.
  • Đẩy mạnh hình thức khen thưởng: Đẩy mạnh hình thức khen thưởng giảng viên có thành tích giảng dạy xuất sắc, nhằm tạo động lực cho họ trong việc phát triển phương pháp giảng dạy và ứng dụng công nghệ trong lớp học. Hình thành mạng lưới các giảng viên xuất sắc, để họ có thể hướng dẫn và chia sẻ kinh nghiệm với đồng nghiệp trong khoa hoặc bộ môn của mình. Việc này không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn tạo ra một môi trường học hỏi lẫn nhau giữa các giảng viên.
  • Mở chương trình tu nghiệp: Xây dựng chương trình tu nghiệp cho giảng viên, đưa họ đi học tập và trải nghiệm tại các đơn vị công nghệ trong và ngoài nước trong khuôn khổ dự án PHER. Các chương trình này sẽ giúp giảng viên tiếp cận các công nghệ mới nhất và mô hình giáo dục tiên tiến, từ đó áp dụng vào giảng dạy tại trường. Khuyến khích giảng viên thực hiện các dự án nghiên cứu hợp tác với doanh nghiệp, nhằm tạo ra các ứng dụng thực tiễn cho quá trình giảng dạy và học tập.

4.   Chuyển đổi số cho hoạt động nghiên cứu khoa học

Hiện nay, các hoạt động nghiên cứu khoa học ở trường đại học đang chuyển dịch trọng tâm vào dữ liệu. Việc thực hiện chuyển đổi số (CĐS) trong nghiên cứu khoa học cần tập trung xây dựng các trung tâm dữ liệu, các nền tảng kết nối để hình thành mạng lưới các nhà khoa học trong nước và quốc tế cùng giải quyết các vấn đề lớn. Cụ thể như:

  • Xây dựng trung tâm dữ liệu lớn: Tạo lập một trung tâm dữ liệu lớn để thu thập và tích lũy dữ liệu mẫu, dữ liệu thực nghiệm ở tất cả các lĩnh vực nghiên cứu. Trung tâm này sẽ đóng vai trò như một kho dữ liệu chung, giúp các nhà nghiên cứu truy cập và chia sẻ dữ liệu một cách dễ dàng và hiệu quả. Thông qua việc cùng giải quyết các vấn đề sử dụng bộ dữ liệu dùng chung, các công trình nghiên cứu sẽ liên kết với nhau, thúc đẩy hợp tác, chia sẻ kết quả và đồng kiểm nghiệm. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng nghiên cứu mà còn giảm thiểu sự trùng lặp trong việc thu thập và phân tích dữ liệu. Trung tâm dữ liệu lớn còn cung cấp năng lực tính toán mạnh mẽ, hỗ trợ cho các thực nghiệm trên dữ liệu lớn, giúp các nhà nghiên cứu thực hiện các phân tích phức tạp và mô hình hóa.
  • Phát triển mạng lưới tư vấn khoa học: Thiết lập mạng lưới tư vấn khoa học, nơi các đề xuất nghiên cứu được góp ý và đánh giá công Điều này sẽ tạo ra một môi trường minh bạch và hợp tác giữa các nhà khoa học và các bên liên quan. Mạng lưới này cũng sẽ là nơi doanh nghiệp có thể đặt ra các đầu bài nghiên cứu, từ đó kết nối nhu cầu thực tiễn của thị trường với khả năng nghiên cứu của các trường đại học. Các đề xuất nghiên cứu sẽ được nhận và cấp kinh phí thực hiện, giúp thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong nghiên cứu khoa học.
  • Hình thành các trung tâm khởi nghiệp: Xây dựng các trung tâm khởi nghiệp là nơi ươm mầm kết quả nghiên cứu tiềm năng và triển lãm giao dịch, tạo điều kiện cho việc giới thiệu các sản phẩm khởi nghiệp. Các trung tâm này sẽ kết nối giữa các bên liên quan trong hệ sinh thái khởi nghiệp, bao gồm nhà nghiên cứu, doanh nghiệp, nhà đầu tư và các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp. Bằng cách tạo ra môi trường hợp tác, các trung tâm khởi nghiệp sẽ sẵn sàng hợp tác đầu tư vào quy mô sản xuất lớn, giúp hiện thực hóa các ý tưởng nghiên cứu và chuyển giao công nghệ từ phòng thí nghiệm ra thị trường.

5.   Mở rộng đối tượng người học, mở rộng tiếp cận công nghệ cho người học

Với sự sẵn sàng của lớp học số, tài liệu số và kho học liệu mở, đối tượng người học của trường đại học không còn bị bó buộc bởi độ tuổi hay địa lý. Bất kỳ ai, ở đâu, làm gì đều có thể tham gia học và nhận bằng tốt nghiệp. Điều này tạo ra một cơ hội lớn để mở rộng quy mô đào tạo, từ đó nâng cao chỉ tiêu đào tạo và đóng góp cho kinh tế xã hội. Để nâng cao năng lực tiếp cận công nghệ, người học cần có điều kiện để tương tác với môi trường số trong học tập, cả trực tuyến lẫn trực tiếp. Do đó, chúng ta cần:

  • Thành lập các phòng thí nghiệm tương tác công nghệ: Thiết lập các phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ các thiết bị, công cụ hỗ trợ cần thiết để người học có thể hiện thực hóa các ý tưởng hoặc đồ án của mình. Các phòng thí nghiệm này có thể phục vụ cho nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau, từ công nghệ thông tin đến khoa học tự nhiên và kĩ thuật. Tổ chức các buổi hướng dẫn thực hành, nơi người học có thể tham gia các dự án thực tế, trải nghiệm quá trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
  • Xây dựng câu lạc bộ ngoại khóa: Tạo ra các câu lạc bộ ngoại khóa với mục tiêu phổ cập kiến thức công nghệ cần thiết cho người học mới. Các câu lạc bộ này sẽ không chỉ giúp người học nâng cao kĩ năng mà còn tạo cơ hội kết nối, giao lưu giữa các sinh viên. Tổ chức các buổi workshop, hội thảo, và các cuộc thi liên quan đến công nghệ, giúp người học áp dụng kiến thức vào thực tiễn và phát triển tư duy sáng tạo.
  • Tích hợp công nghệ tiên tiến: Áp dụng các công nghệ như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và thực tế hỗn hợp (MR) vào môi trường học. Những công nghệ này sẽ hỗ trợ người học trong việc trải nghiệm học tập một cách trực quan, sinh động và hấp dẫn hơn. Tạo ra các mô-đun học tập sử dụng công nghệ này để nâng cao sự tương tác và khả năng hiểu biết của người học, giúp họ phát triển các kĩ năng cần thiết cho môi trường làm việc hiện đại.
  • Cung cấp học liệu số: Giảm thiểu việc phát hành sách và tài liệu truyền thống. Thay vào đó, cung cấp học liệu số và kho học liệu mở cho người học. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tạo ra sự linh hoạt trong việc truy cập và sử dụng tài liệu học tập. Cập nhật thường xuyên các tài liệu học tập số để đảm bảo nội dung luôn mới mẻ và phù hợp với xu hướng phát triển.
  • Mở kênh hỗ trợ 24/7: Thiết lập kênh giải đáp thắc mắc chung và hỗ trợ kĩ thuật hoạt động 24/7, giúp người học có thể dễ dàng tìm kiếm thông tin và nhận được sự hỗ trợ khi cần thiết. Tổ chức các buổi hỏi đáp trực tuyến với giảng viên và chuyên gia để giải đáp các thắc mắc cụ thể liên quan đến môn học và công nghệ.

6.   Phân tích dữ liệu người học

Trong quá trình CĐS, phân tích dữ liệu người học đóng vai trò quan trọng, giúp theo dõi lộ trình, tiến độ và sự tiến bộ của học viên thông qua các hệ thống tự động. Việc này cho phép trường học xây dựng nền tảng học tập cá nhân hóa, phù hợp với nhu cầu và khả năng của từng cá nhân. Người học có thể điều chỉnh nhịp độ và cường độ học tập, cũng như thay đổi môn học hoặc định hướng học tập một cách linh hoạt.

Lợi ích của phân tích dữ liệu người học
  • Phân loại và hỗ trợ cá nhân hóa: Hệ thống tự động phân tích tiến độ và kết quả học tập, giúp xác định học viên có nguy cơ rớt môn hoặc gặp khó khăn. Từ đó, trường sẽ có giải pháp tư vấn kịp thời. Những người trong nhóm nguy cơ sẽ nhận được tư vấn cụ thể để khắc phục khó khăn, và hệ thống cũng sẽ gợi ý các khóa học phù hợp với năng lực và nhu cầu cá nhân.
  • Điều chỉnh chương trình đào tạo: Phân tích dữ liệu giúp xác định yếu tố ảnh hưởng đến sự khác biệt trong kết quả học tập, từ đó nắm bắt điểm yếu trong chương trình giảng dạy. Dữ liệu về xu hướng học tập và khả năng tiếp thu kiến thức cung cấp thông tin quan trọng để điều chỉnh phương pháp giảng dạy và nội dung học liệu, nâng cao chất lượng học tập tổng thể.
Những điểm cần lưu ý trong chiến lược phân tích dữ liệu
  • Quyền riêng tư dữ liệu: Quyền riêng tư của người học và giảng viên là yếu tố quan trọng. Cần xác định rõ dữ liệu nào được phép thu thập và phân tích, thực hiện các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt để đảm bảo tính bảo mật và không vi phạm quyền riêng tư.
  • Hỗ trợ từ trí tuệ nhân tạo (AI): Việc khai thác và phân tích dữ liệu lớn cần có sự hỗ trợ của AI và máy học. Công nghệ này giúp xử lí lượng dữ liệu khổng lồ và đưa ra các mô hình phân tích chi tiết, hỗ trợ nhà trường trong việc ra quyết định.
  • Hiệu quả của phân tích học vụ: Độ chính xác và tin cậy của hệ thống phân tích là yếu tố then chốt. Kết quả sai lệch có thể dẫn đến việc đánh giá không đúng năng lực người học, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hỗ trợ. Cần có biện pháp kiểm tra và đánh giá lại hệ thống để đảm bảo kết quả phân tích chính xác.
  • Gia tăng chi phí quản lí: Triển khai hệ thống phân tích dữ liệu có thể dẫn đến chi phí cao cho lưu trữ, phần mềm, bảo trì và đào tạo nhân sự. Cần cân nhắc kĩ lưỡng về chi phí và lợi ích trước khi thực hiện trên diện rộng.

Phân tích dữ liệu người học không chỉ giúp cá nhân hóa giáo dục mà còn cải thiện chất lượng giảng dạy. Tuy nhiên, cần có kế hoạch chi tiết để khai thác tối đa tiềm năng công nghệ, đồng thời đảm bảo quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu cho tất cả các bên liên quan.

7.   Phát triển các ứng dụng phục vụ công tác điều hành, quản trị

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc phát triển và triển khai ứng dụng công nghệ là cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lí của các trường đại học. Các hệ thống này không chỉ hỗ trợ các tác vụ hàng ngày mà còn cải thiện năng suất, tính chính xác và minh bạch trong quy trình hành chính.

Các loại ứng dụng chính

  1. Ứng dụng quản trị số – chữ ký số: Thay thế quy trình ký kết truyền thống, giúp phê duyệt văn bản, hợp đồng và quyết định quản trị nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí. Chữ ký số đảm bảo tính bảo mật và hợp pháp của các văn bản điện tử, giúp lãnh đạo dễ dàng giám sát các hoạt động của nhà trường.
  2. Văn phòng điện tử: Thay thế phương thức làm việc truyền thống bằng nền tảng số, giúp xử lí văn bản, công văn và thông báo nội bộ một cách tự động. Hệ thống này tạo ra môi trường làm việc minh bạch, hiệu quả, với khả năng truy cập thông tin mọi lúc mọi nơi.
  3. Thống kê dữ liệu phục vụ xếp hạng đại học: Hệ thống này tự động thu thập, phân tích và cung cấp báo cáo định kỳ về chất lượng giảng dạy, nghiên cứu và cơ sở vật chất, giúp trường đại học cải thiện vị thế trong bảng xếp hạng khu vực và quốc tế.
  4. Ứng dụng hỗ trợ xây dựng báo cáo: Hệ thống này tự động tổng hợp và phân tích dữ liệu để cung cấp các báo cáo như tình hình tài chính, tiến độ học tập của sinh viên và hiệu quả giảng dạy, giúp quản lí theo dõi sự phát triển của nhà trường một cách chính xác.
  1. Ứng dụng quản lí khen thưởng và phân tích xếp loại: Theo dõi thành tích của giảng viên, sinh viên và nhân viên, từ đó tự động đề xuất khen thưởng. Hệ thống phân tích kết quả học tập dựa trên chỉ số định lượng, cung cấp cơ sở cho quyết định hỗ trợ học tập và tư vấn hướng nghiệp.

Yêu cầu quan trọng đối với các ứng dụng

  • Tính nhất quán và liên thông: Các ứng dụng phải liên kết, chia sẻ dữ liệu và phối hợp hoạt động trên nền tảng thống nhất, nhằm giảm thiểu tình trạng dữ liệu bị phân mảnh và nâng cao hiệu quả quản trị.
  • Bảo mật dữ liệu: Với việc số hóa quy trình quản trị, bảo mật thông tin là yếu tố then chốt. Các ứng dụng cần đảm bảo an toàn dữ liệu từ việc mã hóa thông tin đến quản lí quyền truy cập, nhằm ngăn ngừa mất mát hoặc rò rỉ dữ liệu quan trọng.
  • Khả năng mở rộng và linh hoạt: Các ứng dụng cần có khả năng mở rộng theo sự phát triển của trường. Hệ thống phải vận hành trơn tru khi quy mô đào tạo và số lượng sinh viên, giảng viên tăng lên.

Việc phát triển và ứng dụng các hệ thống quản trị số không chỉ hiện đại hóa công tác quản lí mà còn thúc đẩy quá trình chuyển đổi số toàn diện trong giáo dục đại học. Các công cụ công nghệ giúp quy trình điều hành trở nên minh bạch và hiệu quả hơn, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục và nghiên cứu, cũng như năng lực cạnh tranh của trường đại học trên thị trường giáo dục quốc tế.

8.   Lan tỏa chuyển đổi số

Khi hoàn thành CĐS, các CSGĐH có khả năng trở thành những người tiên phong trong việc nhân rộng mô hình CĐS, hỗ trợ các trường đại học, cao đẳng và các tổ chức giáo dục khác. Việc này không chỉ giúp tiếp cận công nghệ mới mà còn tạo ra sự liên thông và chia sẻ kiến thức nhằm nâng cao chất lượng giáo dục toàn hệ thống.

Các hoạt động hỗ trợ lan tỏa CĐS
  • Truyền tải phương thức và tiếp cận CĐS: Tổ chức hội thảo, tập huấn để giới thiệu phương pháp và quy trình triển khai CĐS. Những sự kiện này giúp các trường hiểu rõ cách lập kế hoạch và ứng dụng công nghệ trong giảng dạy, học tập và quản lí.
  • Chia sẻ tài nguyên số: Các CSGĐH có thể chia sẻ tài nguyên số như kho học liệu, bài giảng số và tài liệu giảng dạy trực tuyến, giúp giảm chi phí và tăng khả năng tiếp cận cho sinh viên. Hỗ trợ triển khai các nền tảng quản lí học tập trực tuyến và trung tâm dữ liệu cũng rất quan trọng để cải thiện hiệu quả học tập.
  • Huấn luyện và đồng huấn luyện giảng viên: CSGĐH có thể tổ chức các khóa đào tạo cho giảng viên và cán bộ quản lí từ các trường khác về công nghệ số trong giảng dạy và quản lí học tập. Việc hợp tác này giúp chia sẻ kinh nghiệm thực tế và tạo cơ hội cho giảng viên học hỏi từ các mô hình CĐS tiên tiến.
  • Mở giáo dục đào tạo liên thông: Mở rộng chương trình liên thông để học sinh phổ thông có thể tham gia học các môn học trực tuyến và được công nhận tín chỉ. Điều này tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận giáo dục đại học sớm hơn và chuẩn bị tốt hơn cho bậc học cao hơn.
Yếu tố then chốt trong quá trình lan tỏa CĐS
  • Xây dựng mạng lưới hợp tác: Hợp tác chặt chẽ giữa các cơ sở giáo dục là cần thiết để hình thành mạng lưới chia sẻ tài nguyên, công nghệ và kinh nghiệm, đảm bảo tính bền vững trong quá trình lan tỏa CĐS.
  • Hỗ trợ nguồn lực và tài chính: CSGĐH cần cung cấp hỗ trợ tài chính, kĩ thuật và nhân lực cho các cơ sở giáo dục khác, giúp họ triển khai CĐS thành công.
  • Tư vấn và giám sát tiến độ: Xây dựng hệ thống giám sát và tư vấn sẽ giúp các trường theo dõi tiến độ và đánh giá hiệu quả của quá trình CĐS, từ đó có thể điều chỉnh kịp thời.
  • Tính bền vững và phát triển liên tục: Cần đảm bảo rằng quá trình CĐS không chỉ dừng lại ở hạ tầng kĩ thuật mà còn cập nhật theo xu hướng công nghệ mới, như AI và dữ liệu lớn, nhằm tối ưu hóa quản lí và giảng dạy.

Quá trình lan tỏa CĐS từ các CSGĐH sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng, nâng cao năng lực số hóa của toàn bộ hệ thống giáo dục đại học và cao đẳng. Nhờ sự hỗ trợ từ các cơ sở tiên phong, các trường học khác sẽ có thêm nguồn lực, kinh nghiệm và động lực để thực hiện thành công CĐS, từ đó cải thiện chất lượng giáo dục và mở rộng khả năng hợp tác. (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2020).

9.   Tăng cường khả năng bảo mật và bảo vệ dữ liệu

Để thực hiện chuyển đổi số thành công trong giáo dục đại học, một yếu tố then chốt là đảm bảo an toàn và bảo mật dữ liệu cùng hệ thống thông tin. Việc chuyển sang môi trường số có thể gia tăng rủi ro như tấn công mạng, mất dữ liệu và lạm dụng thông tin cá nhân. Do đó, việc xây dựng chiến lược bảo mật toàn diện là cần thiết, bao gồm các giải pháp cụ thể sau:

  • Xây dựng hệ thống an ninh mạng tiên tiến: Cần thiết lập các hệ thống bảo vệ, phát hiện và phòng ngừa tấn công mạng nhằm bảo vệ dữ liệu của người học, giảng viên và cán bộ. Hệ thống này cần được cập nhật thường xuyên để đối phó với các mối đe dọa mới.
  • Mã hóa dữ liệu: Áp dụng các phương pháp mã hóa mạnh mẽ để đảm bảo dữ liệu được lưu trữ và truyền tải an toàn trong toàn hệ thống.
  • Đào tạo nhận thức về an ninh mạng: Tổ chức các khóa học bắt buộc về bảo mật thông tin cho giảng viên, sinh viên và nhân viên nhà trường, nhằm nâng cao nhận thức về các mối nguy hiểm và cách phòng ngừa rủi ro bảo mật.
  • Quản lí quyền truy cập dữ liệu: Thiết lập quy định nghiêm ngặt về quyền truy cập, đảm bảo chỉ những người có thẩm quyền mới được truy cập dữ liệu quan trọng.
  • Xây dựng quy trình phục hồi dữ liệu: Đảm bảo nhà trường có các phương pháp dự phòng và khôi phục dữ liệu trong trường hợp xảy ra sự cố bảo mật hoặc mất dữ liệu.
  • Đánh giá và kiểm tra bảo mật thường xuyên: Thực hiện kiểm tra an ninh mạng định kỳ để phát hiện và khắc phục các lỗ hổng bảo mật trước khi bị khai thác.

Những giải pháp này không chỉ bảo vệ hệ thống mà còn nâng cao niềm tin của sinh viên, giảng viên và đối tác vào hệ thống giáo dục số của nhà trường, từ đó hỗ trợ quá trình chuyển đổi số thành công và bền vững (Meyer, K. A., 2020).

Kết luận

Các giải pháp bảo mật được trình bày không chỉ tối ưu hóa hoạt động giảng dạy và học tập mà còn tạo ra một môi trường giáo dục hiện đại, linh hoạt và hiệu quả. Để thành công trong chuyển đổi số, các cơ sở giáo dục đại học cần phối hợp chặt chẽ, đầu tư vào công nghệ và con người, đồng thời xây dựng một văn hóa học tập sáng tạo và thích ứng.

11.4.  GIẢI PHÁP CHUYỂN ĐỔI SỐ NGÀNH GIÁO DỤC

Giải pháp chuyển đổi số ngành giáo dục cần được triển khai dựa trên các nguyên tắc công bằng, minh bạch và hiệu quả (Nguyễn Thiện Nhân, 2021),đồng thời thay đổi tư duy và cách thức quản lí giáo dục (Đại học Stanford, 2020). Một yếu tố quan trọng trong việc thực hiện chuyển đổi số là xây dựng môi trường học tập linh hoạt, sáng tạo, giúp phát triển toàn diện năng lực của người học (Đại học Harvard, 2021). Để đạt được mục tiêu này, việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin và nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên là điều cần thiết (Đại học Cambridge, 2020).

Bên cạnh đó, việc phát triển kĩ năng số cho người học, giảng viên và cán bộ quản lí sẽ góp phần không nhỏ trong việc thực hiện chuyển đổi số (Đại học California, Berkeley, 2021). Một yếu tố khác cần chú trọng là sự phối hợp giữa chính phủ, cơ sở giáo dục và cộng đồng công nghệ để tạo nền tảng cho chuyển đổi số thành công (UNESCO, 2020). Đặc biệt, việc tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục, giảm bất bình đẳng và mở rộng cơ hội học tập cho mọi đối tượng là nhiệm vụ cấp bách (Đại học Oxford, 2021). Vũ Minh Tâm (2022) nhấn mạnh rằng các giải pháp chuyển đổi số phải được triển khai đồng bộ từ cấp quốc gia đến cơ sở giáo dục, đảm bảo tính thống nhất và bền vững.

Nhận thức đúng về chuyển đổi số, đánh giá thực trạng hiện tại và dự báo các thách thức là rất quan trọng để xây dựng lộ trình thực hiện chuyển đổi số hợp lý. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng đào tạo mà còn đảm bảo hiệu quả và tính bền vững trong giáo dục đại học, nhất là khi có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ, các tổ chức quốc tế và doanh nghiệp công nghệ (Peter Senge, 2020).

Để thực hiện CĐS hiệu quả, các cơ sở giáo dục đại học cần

  • Nhận thức đúng về CĐS: Hiểu rõ rằng CĐS không chỉ là phản ứng với các tình huống tạm thời như đại dịch Covid mà là một giải pháp chiến lược, dài hạn.
  • Đánh giá thực trạng: Xác định đúng các thách thức và vấn đề hiện tại để xây dựng lộ trình CĐS hợp lý.
  • Xác định và dự báo thách thức: Dự đoán các vấn đề có thể phát sinh và chuẩn bị các giải pháp ứng phó phù hợp.
  • Xây dựng lộ trình CĐS: Đặt ra các mục tiêu cụ thể và lộ trình thực hiện để nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo.
  • Đầu tư toàn diện: Đầu tư không chỉ vào công nghệ và tài chính mà còn vào quyết tâm chính trị của lãnh đạo và sự sẵn sàng thay đổi của đội ngũ giảng viên và nhân viên.

Chuyển đổi số cần được nhấn mạnh là một quá trình cải cách toàn diện trong giảng dạy, học tập và quản lí đào tạo.

11.4.1.  Thực tiễn chuyển đổi số tại các cơ sở giáo dục đại học trên thế giới

Các cơ sở giáo dục đại học (GDĐH) thực hiện chuyển đổi số theo những cách khác nhau, tùy thuộc vào đặc thù, mục tiêu, sứ mệnh và tầm nhìn của từng cơ sở. Để cung cấp cái nhìn toàn diện về các phương pháp chuyển đổi số, ba trường đại học quốc tế đã được lựa chọn nghiên cứu:

  1. Đại học Công nghệ Nanyang (Singapore): Nổi bật với việc ứng dụng công nghệ tiên tiến trong giảng dạy và nghiên cứu, đặc biệt chú trọng vào đổi mới sáng tạo và công nghệ.
  2. Đại học Chiang Mai (Thái Lan): Tập trung vào cải cách giáo dục thông qua việc tích hợp công nghệ và phát triển nền tảng học trực tuyến, đáp ứng nhu cầu học tập của sinh viên.
  3. Đại học Edinburgh (Scotland): Thực hiện chuyển đổi số với chiến lược toàn diện, từ việc áp dụng công nghệ trong giảng dạy đến việc tối ưu hóa quy trình quản lí và nghiên cứu.

Nghiên cứu các mô hình tại những trường đại học này sẽ cung cấp những bài học kinh nghiệm đa chiều, giúp các cơ sở GDĐH tại Việt Nam có cái nhìn sâu sắc hơn và xây dựng chiến lược chuyển đổi số phù hợp với điều kiện và mục tiêu cụ thể của mình.

Đại học Công nghệ Nanyang (Singapore)

Đại học Công nghệ Nanyang Singapore (NTU) là một trong sáu đại học công lập danh tiếng của Singapore. Quá trình chuyển đổi số thành công của NTU dựa trên bốn trụ cột chính:

  1. Hạ tầng kĩ thuật số: NTU đã xây dựng một khuôn viên thông minh với bốn cấu phần chính: Môi trường sống thông minh (Smart Living), Thiết kế thông minh (Smart Design), Công nghệ thông minh (Smart Technologies), và Học tập thông minh (Smart Learning). Điều này giúp NTU trở thành một cộng đồng kết nối kĩ thuật số toàn diện.
  2. Năng lực số của tổ chức: NTU chú trọng đến an toàn và bảo mật dữ liệu, và đã được công nhận trong hạng mục “Giáo dục an ninh mạng” tại giải thưởng công nghệ xuất sắc SBR
  3. Chương trình đào tạo: NTU phát triển các chương trình đào tạo về công nghệ số và chuyển đổi số, bao gồm các khóa đào tạo chuyên sâu, ngắn hạn, và bồi dưỡng.
  4. Quy trình quản trị: NTU áp dụng quản lí trường đại học dựa trên đám mây, với tất cả các quy trình quản lí vận hành được thực hiện trên nền tảng số. Hệ thống điện thoại dựa trên đám mây cho phép nhân viên thực hiện và nhận cuộc gọi công việc từ bất kỳ thiết bị nào hỗ trợ internet, tích hợp cùng các công cụ trò chuyện và hội nghị video.

Đại học Chiang Mai (Thái Lan)

Đại học Chiang Mai, thành lập năm 1964, là cơ sở giáo dục đại học đầu tiên tại miền Bắc Thái Lan. Với 100 chương trình đào tạo bậc đại học, 160 chương trình sau đại học, 17 khoa và hơn 25.000 sinh viên, Đại học Chiang Mai là một đại học đa ngành. Chiến lược chuyển đổi số của CMU bao gồm những nội dung cốt lõi sau:

  1. Đổi mới phương thức đầu tư: CMU đã triển khai nhiều dự án đầu tư vào hạ tầng kĩ thuật và năng lực số cho sinh viên và nhân viên. Trở thành đại học kĩ thuật số là sự dịch chuyển chiến lược của Ban lãnh đạo CMU nhằm thích ứng với những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ giáo dục.
  2. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của công nghệ số: CMU thực hiện chiến lược “Tư duy số và Văn hóa sẵn sàng cho kĩ thuật số” cho sinh viên và nhân viên. CMU cung cấp cơ sở vật chất và dịch vụ để khuyến khích họ trở thành “sinh viên kĩ thuật số” và “nhân viên kĩ thuật số”. Với các trung tâm kiến thức trực tuyến, sinh viên có thể tự học và rèn luyện để nâng cao năng lực số.
  3. Cơ sở hạ tầng kĩ thuật số: CMU đảm bảo cơ sở hạ tầng kĩ thuật số luôn ở trạng thái sẵn sàng và có tổ chức. Đặc biệt, CMU chú trọng nâng cấp cơ sở hạ tầng phần cứng, phần mềm, mạng và hệ thống lưu trữ thông tin.
  4. Số hóa các quy trình quản trị, vận hành và đào tạo: CMU thí điểm số hóa nhiều dịch vụ. CMU hợp tác với UOB để triển khai thanh toán điện tử, nhằm tiết kiệm thời gian và giảm bớt sự dư thừa của hệ thống truyền thống; hợp tác với SCB để hỗ trợ thanh toán học phí, chỗ ở, phí dịch vụ tiện ích, và các dịch vụ khác.

Đại học Edinburgh (Scotland)

Đại học Edinburgh tại Scotland là một trong 50 trường đại học hàng đầu trên thế giới. Từ năm 2011 đến 2024, Đại học Edinburgh liên tục nằm trong top 50 trường đại học hàng đầu toàn cầu theo bảng xếp hạng của THE. Các chương trình và dự án chuyển đổi số tại đây bao gồm:

  1. Cổng thông tin và thông báo lấy người dùng làm trung tâm: Chương trình này tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm của sinh viên thông qua cổng thông tin MyEd, với mục tiêu nâng cao sự hài lòng của người dùng.
  1. Dịch vụ trải nghiệm người dùng: Chương trình này nâng cao kĩ năng và cung cấp khung công nghệ cho đội ngũ nhân viên, đồng thời đặt ra các tiêu chuẩn nhất quán và nâng cao nhận thức về thực hành Trải nghiệm người dùng trong việc cung cấp trải nghiệm kĩ thuật số.
  2. Chương trình công cụ trí tuệ doanh nghiệp: Chương trình này cung cấp các công cụ hỗ trợ quyết định dựa trên dữ liệu. Nó phát triển dữ liệu đại học một cách nhất quán, xác định mục tiêu chiến lược, các bên liên quan chính, và yêu cầu kinh doanh; đồng thời tạo sự gắn kết với các bên liên quan trong toàn trường và thiết lập dịch vụ kinh doanh thông minh hiệu quả, bền vững.
  3. Chương trình kết nối: Chương trình này nhằm nâng cao nhận thức về chuyển đổi kĩ thuật số và sự tham gia của toàn trường vào quá trình này. Nó cung cấp khuôn khổ quản trị cho các dự án không thuộc chương trình chuyển đổi số và tập trung vào phân tích, mua sắm, và triển khai công cụ quản lí kiểm tra tự động dựa trên đám mây.

Kết luận từ nghiên cứu thực tiễn chuyển đổi số tại các trường đại học quốc tế. Từ nghiên cứu thực tiễn tại Đại học Nanyang (Singapore), Đại học Chiang Mai (Thái Lan), và Đại học Edinburgh (Scotland), có thể rút ra những điểm chính sau:

  1. Chuyển đổi số là quá trình dài hạn: Cần có tầm nhìn dài hạn và kế hoạch hành động rõ ràng để thực hiện chuyển đổi số hiệu quả.
  2. Sự thống nhất và cam kết: Thành công của chuyển đổi số phụ thuộc vào sự thống nhất từ tầm nhìn, chủ trương đến kế hoạch hành động. Sự cam kết từ lãnh đạo và sự tham gia tích cực của tất cả các bên liên quan là yếu tố quan trọng.
  3. Chuẩn bị nguồn lực: Đầu tư vào nguồn lực tài chính và con người là cần thiết để triển khai và duy trì các hoạt động chuyển đổi số. Điều này bao gồm việc đào tạo nhân viên, cải tiến cơ sở hạ tầng, và phát triển công nghệ mới.
  4. Sự tham gia của các bên liên quan: Tất cả các bên liên quan, bao gồm sinh viên, giảng viên và cán bộ quản lí, cần tham gia vào quá trình chuyển đổi số để đảm bảo sự chấp nhận và áp dụng thành công các công nghệ mới.
  5. Linh hoạt và thích ứng: Các cơ sở giáo dục cần linh hoạt và sẵn sàng điều chỉnh chiến lược dựa trên các thay đổi và thách thức trong quá trình chuyển đổi số.

Những bài học từ các trường đại học quốc tế cho thấy chuyển đổi số là một quá trình phức tạp nhưng cần thiết để nâng cao chất lượng giáo dục và hiệu quả quản trị trong môi trường ngày càng số hóa. Việc áp dụng chuyển đổi số không chỉ giúp tối ưu hóa các quy trình nội bộ mà còn tạo ra cơ hội mới cho giảng dạy và học tập, tăng cường khả năng tiếp cận tri thức và thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới trong giáo dục đại học.

11.4.2. Thực trạng cơ sở pháp lí và chuyển đổi số các cơ sở GDĐH ở Việt Nam

  • Thực trạng cơ sở pháp lí về CĐS trong các cơ sở GDĐH

Chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn thế giới và là xu thế tất yếu mà Việt Nam phải tham gia. Giáo dục, đặc biệt là giáo dục đại học, đóng vai trò tiên phong trong quá trình này. Việc chuyển đổi số tại các cơ sở giáo dục đại học cần tuân theo các quy định pháp luật nhằm đảm bảo phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội.

Chuyển đổi số trong các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam đang là trọng tâm trong quá trình cải cách giáo dục. Điều này được thể hiện qua các văn bản pháp lí quan trọng, bao gồm Luật Giáo dục đại học năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2018), cùng các thông tư và quyết định từ Chính phủ và Bộ Giáo dục và Đào tạo. Nghị quyết 52-NQ/TW (2019), Quyết định 749/QĐ- TTg (2020), và đặc biệt là Quyết định 131/QĐ-TTg năm 2022 của Thủ tướng về chuyển đổi số trong giáo dục đến năm 2030, yêu cầu tổng hợp và hệ thống hóa các quy định pháp lí liên quan đến chuyển đổi số trong giáo dục đại học.

Hiện đã có nhiều nghiên cứu về chuyển đổi số trong các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam, như các bài viết của Nguyễn Thị Thu Vân (2021), Phùng Thế Vinh và Dương Thúy Hằng (2021). Các công trình này làm rõ khái niệm, vai trò, ý nghĩa, và mối quan hệ giữa chuyển đổi số và quản trị giáo dục đại học. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung vào khái niệm và vai trò của chuyển đổi số trong quản trị giáo dục đại học, mà vẫn còn thiếu những nghiên cứu chuyên sâu về cơ sở pháp lý. Ngoài ra, các quy định liên quan còn phân tán và chưa được hệ thống hóa đầy đủ.

Pháp luật hiện hành điều chỉnh quá trình chuyển đổi số trong các cơ sở giáo dục đại học thông qua các nội dung chính sau:

  • Cơ quan quản lí nhà nước: Nhiều cơ quan như Quốc hội, Chính phủ, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Thông tin và Truyền thông, cùng các ủy ban tỉnh, thành phố chịu trách nhiệm quản lí. Năm 2021, Ủy ban Quốc gia về chuyển đổi số được thành lập để hỗ trợ và thúc đẩy quá trình này trên toàn quốc.
  • Quyền hạn của các cơ sở giáo dục đại học: Các cơ sở giáo dục đại học được trao quyền tự chủ trong việc chuyển đổi số, bao gồm huy động và quản lí nguồn lực, tự quyết định các hoạt động học thuật, tài chính và tổ chức. Họ phải báo cáo và minh bạch hóa thông tin liên quan đến quá trình chuyển đổi.
  • Nội dung chuyển đổi số: Các nội dung chính bao gồm phát triển hệ sinh thái số phục vụ dạy học và nghiên cứu, xây dựng hệ thống quản lí giáo dục số, và phát triển các ứng dụng quản trị số trong trường học. Chính phủ đã đề ra lộ trình cụ thể để hoàn thành chuyển đổi số vào các mốc thời gian 2025 và 2030.
  • Đánh giá mức độ chuyển đổi số: Quyết định 4740/QĐ-BGDĐT quy định các tiêu chí đánh giá chuyển đổi số theo hai nhóm: “Chuyển đổi số trong đào tạo” và “Chuyển đổi số trong quản trị”. Các cơ sở giáo dục đại học sẽ tự đánh giá, sau đó sẽ được kiểm định bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Mặc dù pháp luật hiện hành đã bắt đầu điều chỉnh quá trình chuyển đổi số, vẫn còn nhiều khoảng trống do thiếu các quy định cụ thể về giảng dạy trực tuyến, quyền và trách nhiệm của giảng viên, cũng như các quy định về hành vi vi phạm và chế tài liên quan. Kết luận cho thấy cần xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn thiện và rõ ràng hơn, với các quy định cụ thể về chuyển đổi số trong giáo dục đại học, nhằm đảm bảo thực hiện đúng các mục tiêu mà Nhà nước đã đề ra (Đinh Thị Cẩm Hà, 2023).

(2)  Thực trạng CĐS các cơ sở GD ĐH

Báo cáo về chuyển đổi số trong ngành giáo dục cho biết, từ năm 2007, một số trường đã bắt đầu triển khai các hình thức học tập trực tuyến. Các dịch vụ như đăng ký học, xem kết quả học tập, và đóng học phí đã được số hóa. Đến nay, hầu hết các trường đại học đã áp dụng hình thức đào tạo này. Việc quản lí trường học, đăng ký thi THPT, và các nghiệp vụ trong nhà trường đã được số hóa trên nền tảng công nghệ thông tin.

Năm 2018 đánh dấu những bước tiến vượt bậc khi ngành giáo dục đưa vào sử dụng “Cơ sở dữ liệu toàn quốc về giáo dục”. Hệ thống này bao gồm 53 nghìn trường học, thuộc 710 phòng giáo dục, với gần 24 triệu học sinh và hơn 1,4 triệu giáo viên. Tất cả đều được định danh. Theo thông tin mới nhất, cơ sở dữ liệu quốc gia về giáo dục hiện đang quản lí thông tin của 393 trường đại học và cao đẳng tại Việt Nam, bao gồm hơn 2,5 triệu sinh viên và khoảng 120 nghìn giảng viên (MOET Vietnam). Hệ thống này giúp cải thiện khả năng quản lí giáo dục thông qua việc kết nối các trường học và cơ quan chức năng, đồng thời hỗ trợ quá trình thu thập dữ liệu cho các nhiệm vụ điều hành và phát triển giáo dục.

Theo thông tin mới nhất, học liệu số trong giáo dục Việt Nam đã có nhiều phát triển đáng kể. Hiện nay, hệ thống này bao gồm hơn 5.000 bài giảng trực tuyến E-learning, 2.000 bài giảng truyền hình, hơn 200 đầu sách giáo khoa phổ thông, 200 thí nghiệm ảo, và hơn 35.000 câu hỏi trắc nghiệm. Những tài liệu học liệu số này đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ học tập và giảng dạy, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số và việc thúc đẩy giáo dục từ xa (MOET Vietnam).

Một khảo sát gần đây về hạ tầng CNTT tại các trường đại học trên toàn quốc cho thấy sự cải thiện đáng kể trong việc ứng dụng công nghệ vào quản lí và giảng dạy. Tất cả các trường đều đã có phòng máy, mạng LAN, WiFi, và cổng thông tin điện tử phục vụ việc học tập và quản lí. Khoảng 90% trường đại học đã thành lập ban biên tập cổng thông tin và ban hành các quy định về an toàn thông tin. Hơn 90% trường sử dụng phần mềm quản lí đào tạo và quản lí văn bản, trong khi hơn 60% đã triển khai phần mềm quản lí nhân sự và quản lí tài sản, thiết bị.

Trong giảng dạy, hơn 50 trường đã áp dụng hệ thống quản lí học tập (LMS), cho phép sinh viên học trực tuyến. Khoảng 110 trường, chiếm 50% tổng số các trường đại học, đã triển khai đào tạo trực tuyến chính quy ở các mức độ khác nhau. Khoảng 60% các trường triển khai học liệu số và hệ thống thi trắc nghiệm trực tuyến. Đặc biệt, hơn 70% đã áp dụng thư viện điện tử và phương pháp học kết hợp (blended learning).

Hệ thống khóa học trực tuyến mở (VMOOC) cũng được phát triển để cung cấp các khóa học miễn phí, góp phần nâng cao dân trí và thúc đẩy việc học tập suốt đời, thích ứng với xu hướng toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 (MOET Vietnam).

Theo khảo sát năm 2018 của Gartner trên 98 quốc gia, mức độ chuyển đổi số trong giáo dục đại học toàn cầu đã được phân thành 6 giai đoạn: (i) Chưa có ý tưởng; (ii) Có mong muốn chuyển đổi; (iii) Thiết kế kế hoạch chuyển đổi số; (iv) Triển khai; (v) Mở rộng phạm vi; và (vi) Gặt hái kết quả. Trong khảo sát này, 11% các tổ chức chưa có ý tưởng chuyển đổi số, 23% mong muốn chuyển đổi, 27% đã thiết kế kế hoạch, 24% đã triển khai, 13% mở rộng phạm vi và chỉ 2% đã gặt hái kết quả (MOET Vietnam).

Tại Việt Nam, dù chưa có khảo sát đầy đủ, nhưng dựa trên số liệu ứng dụng CNTT trong giáo dục đại học, ước tính khoảng 45% các cơ sở giáo dục đại học đang ở giữa giai đoạn 3 và 4, trong khi khoảng 5% đang ở giai đoạn 1-2 hoặc mới bắt đầu triển khai (MOET Vietnam).

Hình 11.3. Các giai đoạn chuyển đổi số của GDĐH

Nguồn: VOV2

 Mặc dù đã có được một số kết quả nhất định trong thời gian qua, CĐS, xây dựng mô hình GDĐH số còn gặp một số khó khăn, hạn chế sau:

Một là: Xây dựng mô hình giáo dục đại học số đã đạt được một số kết quả đáng kể, vẫn còn nhiều khó khăn và hạn chế cần được giải quyết:

  • Thiếu sự quan tâm từ lãnh đạo: Một số lãnh đạo cơ sở giáo dục đại học chưa đánh giá đúng vai trò và tầm quan trọng của CĐS. Họ chưa nhận thức được xu thế tất yếu và lợi ích của việc chuyển đổi số trong giáo dục.
  • Thiếu truyền thông và nâng cao nhận thức: Các hoạt động truyền thông để nâng cao nhận thức về CĐS và mô hình giáo dục đại học số chưa được triển khai rộng rãi. Điều này dẫn đến thiếu sự đồng thuận và tham gia tích cực từ cán bộ, nhân viên, giảng viên, và học viên.
  • Thiếu sự gắn kết với mục tiêu phát triển: Mục tiêu chuyển đổi nhận thức về CĐS chưa được liên kết chặt chẽ với nhiệm vụ phát triển của từng đơn vị trực thuộc cũng như của toàn trường, mặc dù CĐS đang diễn ra mạnh mẽ và có tầm ảnh hưởng sâu rộng.

Hai là, Chuyển đổi số và xây dựng mô hình giáo dục đại học số ở Việt Nam hiện đang gặp phải một số thách thức liên quan đến cơ chế và chính sách:

  • Thiếu mô hình giáo dục đại học số chung: Không có một mô hình chung cho giáo dục đại học số, dẫn đến sự thiếu chuẩn hóa, khó khăn trong chia sẻ và sử dụng chung dữ liệu quản lí giữa các cơ sở giáo dục đại học và cơ quan quản lí nhà nước về giáo dục và đào tạo. Điều này bao gồm các vấn đề về định danh xác thực điện tử, mở dữ liệu, và liên thông dữ liệu.
  • Thiếu chuẩn hóa và quản lí học liệu số: Việc xây dựng, thẩm định, và sử dụng kho học liệu số dùng chung chưa được thực hiện đồng bộ. Cần có sự hợp tác giữa các cơ sở giáo dục đại học trong việc phát triển và triển khai các khóa học trực tuyến đại chúng mở (MOOC), bao gồm cả việc kiểm tra, đánh giá, và công nhận tín chỉ giữa các trường.
  • Thiếu cơ chế thí điểm và huy động nguồn lực: Hiện tại, chưa có cơ chế rõ ràng cho phép thí điểm các mô hình giáo dục đại học số mới. Việc huy động nguồn lực từ xã hội, bao gồm cả nhân lực và tài lực, để thực hiện các hoạt động này cũng chưa được chú trọng.
  • An toàn và an ninh thông tin: Các cơ sở giáo dục đại học chưa thực sự quan tâm đến việc đảm bảo an toàn và an ninh thông tin mạng. Họ cũng thiếu các quy chế quản lí, vận hành và khai thác hiệu quả các hệ thống công nghệ, dẫn đến nguy cơ mất an toàn thông tin và dữ liệu.

Ba là, Thiếu một kiến trúc tổng thể cho mô hình giáo dục đại học số.

Điều này dẫn đến một số vấn đề sau:

  • Đầu tư nguồn lực không đồng bộ: Các cơ sở giáo dục đại học gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch và đầu tư nguồn lực một cách hiệu quả. Thiếu kiến trúc tổng thể khiến các cơ sở này khó xác định được lộ trình cụ thể và đầu tư theo cách có tổ chức.
  • Trùng lặp và thiếu kết nối: Khi không có kiến trúc tổng thể, các cơ sở giáo dục có thể đầu tư một cách tự phát, dẫn đến trùng lặp trong việc triển khai các hệ thống và công nghệ. Điều này gây ra sự thiếu kết nối giữa các hệ thống, cản trở việc chia sẻ dữ liệu, và tạo ra những lỗ hổng trong quy trình quản lí.
  • Nhập liệu nhiều lần và lãng phí nguồn lực: Thiếu sự đồng bộ và kết nối dẫn đến việc phải nhập liệu nhiều lần, gây mất thời gian và lãng phí nguồn lực. Các hệ thống không tương thích với nhau làm giảm hiệu quả hoạt động và tăng chi phí vận hành.

Những vấn đề này nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng một kiến trúc tổng thể cho mô hình giáo dục đại học số, giúp các cơ sở giáo dục lập kế hoạch và triển khai các giải pháp chuyển đổi số một cách hiệu quả, đồng bộ và bền vững.

Bốn là, Những khó khăn và hạn chế liên quan đến nguồn lực trong quá trình chuyển đổi số và xây dựng mô hình giáo dục đại học số bao gồm:

  • Kinh phí đầu tư lớn: Việc triển khai chuyển đổi số và xây dựng mô hình giáo dục đại học số đòi hỏi nguồn kinh phí đầu tư lớn, không chỉ cho giai đoạn ban đầu mà còn cho việc duy trì và vận hành hệ thống một cách thường xuyên. Điều này gây áp lực tài chính lớn đối với nhiều cơ sở giáo dục đại học.
  • Đội ngũ nhân lực chuyên trách: Cần phải xây dựng và kiện toàn đội ngũ nhân lực chuyên trách để triển khai mô hình giáo dục đại học số. Đội ngũ này không chỉ cần đáp ứng về số lượng mà còn phải đảm bảo chất lượng, có khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ số và các yêu cầu mới.
  • Năng lực số và kĩ năng số: Mức độ năng lực số và kĩ năng số của cán bộ, giảng viên, và sinh viên còn hạn chế và không đồng đều. Điều này làm giảm hiệu quả trong việc áp dụng công nghệ số vào giảng dạy, học tập, và quản lí. Cần có các chương trình đào tạo và nâng cao kĩ năng số để đáp ứng yêu cầu của chuyển đổi số trong giáo dục đại học.

Những thách thức này cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư chiến lược và phát triển nguồn lực để thực hiện chuyển đổi số một cách hiệu quả và bền vững trong lĩnh vực giáo dục đại học.

11.4.3.  Tiến trình chuyển đổi số trong ngành giáo dục và đào tạo

Hệ thống chuyển đổi số trong giáo dục ngày càng trở nên phổ biến, nhưng đây vẫn là một thách thức không nhỏ. Dưới đây là các giai đoạn và kế hoạch chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, bao gồm 7 bước để giúp các trường học ứng dụng thành công:

(1)  Khởi động bằng việc thiết lập môi trường giảng dạy linh hoạt

Bước đầu tiên trong chuyển đổi số giáo dục là xây dựng một môi trường giảng dạy linh hoạt, tối ưu hóa hiệu quả học tập trong kỷ nguyên số. Phương pháp truyền thống thường bị hạn chế về không gian và thời gian, dễ gây nhàm chán cho sinh viên. Ngược lại, công nghệ số mở ra không gian học tập đa dạng, cho phép sinh viên tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi qua nhiều thiết bị. Công nghệ cũng hỗ trợ cá nhân hóa quá trình học, tạo sự linh hoạt và tăng động lực. Sinh viên có thể truy cập thông tin từ nhiều nguồn và sử dụng các công cụ trực tuyến, giúp học tập trở nên phong phú và hấp dẫn hơn.

(2)  Khả năng truy cập không giới hạn vào nguồn học liệu

Chuyển đổi số trong giáo dục đại học mở ra kho học liệu mở khổng lồ, mang đến nhiều cơ hội cho người học với chi phí thấp hơn. Nhờ công nghệ,học sinh và sinh viên dễ dàng truy cập tài nguyên học tập trực tuyến, giảm sự phụ thuộc vào tài liệu truyền thống và không bị hạn chế bởi điều kiện kinh tế. Các nền tảng và ứng dụng quản lí học liệu giúp tìm kiếm, chia sẻ tài liệu nhanh chóng và hiệu quả, tiết kiệm thời gian và công sức. Đồng thời, việc giảm chi phí in ấn và phân phối tạo ra môi trường học tập linh hoạt, nâng cao chất lượng giáo dục và sự hài lòng của người học.

(3)  Đẩy mạnh tương tác trực tuyến và trải nghiệm thực tế trong hoạt động dạy và học

Học trực tuyến thường bị cho rằng hạn chế sự tương tác giữa giáo viên và học sinh, nhưng thực tế lại mở ra nhiều cơ hội tăng cường tương tác hai chiều. Các nền tảng học trực tuyến cho phép học viên trò chuyện trực tiếp với giáo viên, tham gia thảo luận nhóm và nhận phản hồi ngay lập tức, không bị giới hạn bởi không gian địa lý. Công nghệ 4.0 như thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) mang đến trải nghiệm học tập đa giác quan, giúp người học khám phá mô hình 3D và thực hành trong tình huống thực tế. Việc tích hợp các công nghệ này làm cho học tập thú vị hơn, đồng thời tạo cơ hội phát triển kĩ năng và kiến thức một cách toàn diện và hiệu quả.

(4)  Nâng cao chất lượng giáo dục

Chuyển đổi số trong giáo dục đang mở ra kỷ nguyên mới, trong đó công nghệ đóng vai trò then chốt nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập. Các công nghệ như Big Data giúp phân tích dữ liệu học tập, IoT theo dõi hành vi học tập, và Blockchain đảm bảo tính an toàn và minh bạch trong quản lí hồ sơ sinh viên. Việc áp dụng công nghệ hiện đại vào giảng dạy tạo ra bài giảng sinh động và hấp dẫn hơn. Ở Việt Nam, sự quan tâm đến chuyển đổi số trong giáo dục ngày càng tăng, với nỗ lực không ngừng của các nhà nghiên cứu và chuyên gia để cải thiện hiệu quả giảng dạy. Tích hợp công nghệ không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn khơi dậy hứng thú học tập của sinh viên, từ đó nâng cao hiệu quả giáo dục toàn diện.

(5)  Xây dựng hạ tầng số

Khả năng thành công của chuyển đổi số trong giáo dục đại học phụ thuộc vào việc xây dựng hạ tầng số, bao gồm hạ tầng logic và vật lý. Hạ tầng logic liên quan đến quản lí, lưu trữ và phân tích dữ liệu, tạo nền tảng cho mọi hoạt động chuyển đổi. Hạ tầng vật lí gồm mạng lưới kết nối, băng thông, và các công cụ hỗ trợ, cần độ ổn định cao để đáp ứng yêu cầu giáo dục mới. Đặc biệt, cần cải thiện hạ tầng tại các khu vực kết nối kém, sử dụng các giải pháp huy động nguồn lực xã hội. Việc tích hợp công nghệ tiên tiến như Big Data,AI và Blockchain với cơ sở dữ liệu chuyên ngành sẽ giúp nâng cao khả năng thu thập thông tin và phát triển ứng dụng phù hợp với nhu cầu người học. Đầu tư vào công nghệ và hạ tầng số là cần thiết để thúc đẩy đổi mới và phát triển bền vững trong giáo dục đại học.

(6)  Tối ưu chi phí đào tạo

Chuyển đổi số trong giáo dục không chỉ cải thiện hiệu suất mà còn tối ưu hóa chi phí đào tạo. Việc áp dụng công nghệ giúp tiết kiệm chi phí quản lí và vận hành, giảm gánh nặng tài chính cho các tổ chức giáo dục. Học trực tuyến giảm nhu cầu về cơ sở vật chất và trang thiết bị, từ đó giảm chi phí duy trì phòng học và thiết bị giảng dạy. Hình thức học từ xa mang lại sự linh hoạt, cho phép sinh viên học từ bất kỳ đâu mà không phải di chuyển, giảm bớt gánh nặng tài chính và mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục. Chuyển đổi số cũng giúp cải thiện phân bổ nguồn lực và quy trình giảng dạy, cho phép các tổ chức đầu tư vào chất lượng giảng dạy và trải nghiệm học tập.

(7)  Ứng dụng công nghệ trong giảng dạy và quản lí

Chuyển đổi số trong giáo dục và quản lí mang lại nhiều thành công nhờ tận dụng công nghệ tiên tiến như Big Data, IoT, AI và Blockchain. Big Data giúp lưu trữ và phân tích dữ liệu giảng dạy, nâng cao hiệu quả quản lí thông tin và theo dõi sự tiến bộ của học sinh. IoT cung cấp dữ liệu thời gian thực về hoạt động học tập, cho phép giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời. AI tự động hóa quy trình đánh giá và cá nhân hóa hỗ trợ học tập, giúp giáo viên điều chỉnh nội dung phù hợp với từng học viên. Blockchain đảm bảo tính toàn vẹn và minh bạch trong quản lí hồ sơ học tập, tạo ra hệ thống thông tin giáo dục đáng tin cậy và dễ chia sẻ.

Tóm lại: Việc ứng dụng các công nghệ này không chỉ tối ưu hóa quy trình quản lí mà còn nâng cao chất lượng và hiệu quả giảng dạy. Nó tạo ra một môi trường học tập hiện đại và linh hoạt, giúp người dạy và người học tương tác hiệu quả hơn và đáp ứng nhu cầu học tập ngày càng đa dạng.

11.4.4.  Giải pháp thúc đẩy việc chuyển đổi số trong giáo dục

Qua nghiên cứu kinh nghiệm chuyển đổi số tại Đại học Nanyang (Singapore), Đại học Chiang Mai (Thái Lan), và Đại học Edinburgh (Scotland), có thể thấy rằng chuyển đổi số tại các cơ sở GDĐH là một quá trình dài hạn, đòi hỏi sự thống nhất từ tầm nhìn, chủ trương đến kế hoạch hành động, sự tham gia của tất cả các bên liên quan, cùng với sự chuẩn bị về nguồn lực tài chính và nguồn lực con người. Dưới đây là một số bài học kinh nghiệm mà các cơ sở GDĐH Việt Nam có thể tham khảo và vận dụng để thúc đẩy quá trình chuyển đổi số:

Một là, hoàn thiện cơ chế và chính sách chuyển đổi số (CĐS) đồng thời xây dựng mô hình giáo dục đại học (GDĐH) số.

Để chuyển đổi số trong giáo dục đại học, cần hoàn thiện cơ chế và chính sách, đồng thời xây dựng mô hình giáo dục đại học số. Mô hình này nên cải cách quản trị các lĩnh vực như tuyển sinh, chương trình đào tạo, thông tin người học, và cơ sở vật chất. Sinh viên sẽ học qua công nghệ số và trải nghiệm thực tế, trong khi nhân viên có cơ hội cải thiện đời sống thông qua khóa học trực tuyến và nghiên cứu từ xa. Hệ thống hành chính cần tự động hóa, và các doanh nghiệp có thể tìm kiếm nguồn nhân lực từ mô hình này.

Ngoài ra, cần hoàn thiện quy định để thử nghiệm mô hình giáo dục đại học số trước khi áp dụng chính thức. Việc thử nghiệm sẽ bao gồm các tiêu chuẩn liên quan đến trường học, lớp học, giảng viên, sinh viên, chương trình giảng dạy, và huy động nguồn lực xã hội hóa. Quy định cũng cần đề cập đến dạy học trực tuyến, kiểm tra đánh giá, và áp dụng dịch vụ điện tử trong giáo dục.

Hai là, tích hợp chuyển đổi số vào tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu chiến lược thích ứng nhanh và kế hoạch hành động dài hạn.

Để thành công trong chuyển đổi số, cần tích hợp quy trình này vào tầm nhìn, sứ mệnh và mục tiêu chiến lược dài hạn của tổ chức. Chiến lược thích ứng nhanh (Strategic Agility) yêu cầu các tổ chức từ vị trí chuyên gia chuyển sang vị trí dẫn đầu, tận dụng cơ hội, kết nối với khách hàng và tạo ra thị trường mới, thay vì chỉ cạnh tranh trong thị trường hiện tại. Điều này đòi hỏi lập kế hoạch chi tiết cho khả năng phản ứng nhanh.

Tầm nhìn lãnh đạo, theo J. Maxwell, gồm ba cấp độ: nhận thức, khả năng xảy ra và khả năng có thể xảy ra nhiều hơn. Nghiên cứu tại ba trường đại học cho thấy nhận thức đúng đắn về chuyển đổi số từ ban lãnh đạo là yếu tố quan trọng để thực hiện thành công quá trình này. Tầm nhìn của nhà quản lí không chỉ định hướng chiến lược mà còn là cơ sở để xây dựng các chương trình hành động phù hợp và hiệu quả.

Ba là, tư duy chuyển đổi số bắt đầu từ việc chuyển đổi nhận thức.

Để thực hiện chuyển đổi số trong giáo dục đại học (GDĐH), cần bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức về vai trò và xu thế của chuyển đổi số, cùng với việc xây dựng mô hình GDĐH số. Quá trình này phải được khởi xướng từ lãnh đạo tổ chức và lan tỏa đến tất cả cán bộ, giảng viên và sinh viên.

Người đứng đầu các bộ phận cần tổ chức truyền thông nội bộ, kết hợp mục tiêu chuyển đổi nhận thức với nhiệm vụ chuyên môn. Nội dung về chuyển đổi số cần được tích hợp vào chiến lược phát triển của trường và chính thức hóa qua các kế hoạch chuyển đổi số do lãnh đạo phê duyệt. Tư duy và nhận thức của lãnh đạo ảnh hưởng lớn đến hành động và mục tiêu, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển bền vững của cơ sở giáo dục đại học.

Bốn là, nguồn nhân lực chuyển đổi số là yếu tố cốt lõi trong quá trình chuyển đổi số tại giáo dục đại học. Các trường đại học cần đào tạo nhân lực có khả năng thiết kế, vận hành và huấn luyện về hoạt động số, đồng thời đặt ra các câu hỏi về tình trạng và quản lí dữ liệu. Nhân lực số phải thành thạo công nghệ, có tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi. Họ đóng vai trò quan trọng trong chuyển đổi số, giúp tự động hóa và nâng cao giá trị công việc.

Việc đào tạo và tái đào tạo nguồn nhân lực trong môi trường làm việc là cần thiết, với mục tiêu trang bị kiến thức và kĩ năng số cho sinh viên và học sinh. Chuyển đổi số trong giáo dục đại học không chỉ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn đáp ứng nhu cầu đào tạo và tái đào tạo của xã hội.

Năm là, chuyển đổi chuyển đổi số trong GDĐH cần được nhìn nhận như một quá trình đầu tư dài hạn, đòi hỏi vốn lớn và chuẩn bị cơ sở vật chất cũng như nguồn nhân lực linh hoạt. Hoạch định tài chính chính xác là rất quan trọng, đặc biệt cho các trường công lập chưa tự chủ tài chính, để tránh khó khăn trong việc triển khai lộ trình chuyển đổi số.

Việc huy động đủ tài chính là thách thức lớn, nhưng các trường đại học Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình hợp tác thành công như giữa Đại học Chiang Mai (Thái Lan) và doanh nghiệp, cũng như giữa các công ty công nghệ lớn và Đại học Công nghệ Nanyang (NTU). Những quan hệ đối tác này không chỉ giúp huy động vốn mà còn mở rộng hợp tác trong đào tạo và phát triển cơ sở hạ tầng kĩ thuật.

Sáu là, nâng cao năng lực số cho đội ngũ giảng viên, nhân viên và sinh viên là yếu tố then chốt trong chuyển đổi số tại các cơ sở giáo dục đại học (GDĐH). Quá trình này không chỉ liên quan đến công nghệ mà còn phụ thuộc vào nhận thức và hành động của tất cả các bên liên quan.

Để thành công, các cơ sở GDĐH cần xây dựng khung năng lực số và tập trung vào ba trụ cột chính: sinh viên, giảng viên và nhân viên. Nghiên cứu cho thấy giảng viên còn hạn chế trong quản lí môi trường số, vì vậy cần ưu tiên đào tạo về quản lí tài liệu số, phân tích dữ liệu và an toàn thông tin. Đối với sinh viên, việc tích hợp môn học về năng lực số, tổ chức lớp bồi dưỡng và cuộc thi chuyên môn là cần thiết.

Đại học Edinburgh là ví dụ điển hình khi thành lập Ban chuyên trách về chuyển đổi số để điều phối và quản lí quá trình này trong toàn trường.

Bảy là, xây dựng giải pháp kĩ thuật tổng thể cho chuyển đổi số của nhà trường, bao gồm ba nhóm chính:

  • Nhóm hạ tầng kĩ thuật số: Đầu tư vào hạ tầng mạng, trang thiết bị phần cứng, phòng học thông minh, và các phòng lab ứng dụng VR, AR, AI. Ưu tiên sử dụng mô hình điện toán đám mây và hợp tác công tư.
  • Nhóm nền tảng và dữ liệu số: Phát triển nền tảng quản trị nhà trường tích hợp với không gian làm việc số, hồ sơ điện tử, thư viện số và nền tảng dạy
  • học trực tuyến, kết nối với hệ thống IoT để tạo hệ sinh thái chuyển đổi số.
  • Nhóm các dịch vụ trực tuyến: Ứng dụng AI vào các dịch vụ hỗ trợ như trợ lí ảo và tự động hóa các quy trình hành chính.

Ngoài ra, cần chú trọng đến bảo mật dữ liệu thông qua chính sách bảo mật thông tin, đào tạo an ninh mạng, và triển khai các biện pháp mã hóa,  giám sát liên tục để bảo vệ dữ liệu và hệ thống nhà trường.

Tám là, các trường đại học cần thiết kế mã ngành đào tạo mới và cập nhật các môn học liên quan đến công nghệ số và chuyển đổi số trong chương trình học. Việc này bao gồm:

  • Định kỳ rà soát và chỉnh sửa chương trình đào tạo để bắt kịp với thay đổi của thị trường lao động.
  • Xây dựng các mã ngành mới và cập nhật chương trình đào tạo về các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), khoa học dữ liệu, điện toán đám mây, Internet vạn vật (IoT), chuỗi khối (blockchain), và dữ liệu lớn (big data).
  • Thành lập trung tâm nghiên cứu và đào tạo nhân lực chất lượng cao về trí tuệ nhân tạo và công nghệ số, tạo cơ hội cho sinh viên và giảng viên tiếp cận các công nghệ mới và thúc đẩy nghiên cứu, phát triển (R&D).
  • Đi đầu trong việc ứng dụng công nghệ và đào tạo nhân lực cho chuyển đổi số, đồng thời chuyển giao công nghệ cho các tổ chức bên ngoài để đáp ứng yêu cầu phát triển công nghệ.
  • Các trường cần liên tục rà soát và tích hợp các môn học công nghệ vào chương trình, đảm bảo sinh viên có kĩ năng cần thiết để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động đang thay đổi.

Chín là, các cơ sở giáo dục cần xây dựng bộ thương hiệu nhận diện số và đầu tư vào văn phòng đại diện trên không gian số. Điều này bao gồm:

  • Thiết kế và hoàn thiện bộ nhận diện thương hiệu số, từ logo đến truyền thông, đồng phục, nhằm tạo dấu ấn và nâng cao lòng tự hào cho học sinh, giảng viên, và đối tác.
  • Xây dựng một nền tảng số nhất quán, dễ tiếp cận, giúp người học dễ dàng sử dụng các tài nguyên số và tương tác trực tuyến hiệu quả.
  • Học hỏi kinh nghiệm từ các trường đại học quốc tế về việc phát triển bộ nhận diện thương hiệu số chuyên nghiệp, chẳng hạn như Đại học Công nghệ Nanyang (NTU).
  • Trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng, các cơ sở giáo dục cần chuyển đổi số để tồn tại và phát triển, đảm bảo sự phát triển bền vững bằng cách áp dụng các bài học thành công từ các trường quốc tế.

Kết luận: Các giải pháp chuyển đổi số cần tương tác và hỗ trợ lẫn nhau, tạo thành hệ thống tích hợp, nhằm giúp cơ sở giáo dục đạt được mục tiêu chuyển đổi số thành công, đồng thời nâng cao hiệu quả trong quản lí, giảng dạy, học tập và thích ứng với xu thế phát triển công nghệ.

11.4.5.  Giải pháp chuyển đổi số cho cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam

Chuyển đổi số trong giáo dục đại học là xu hướng tất yếu khi công nghệ phát triển mạnh, đặc biệt với trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data)    và Internet vạn vật (IoT). Ứng dụng công nghệ không chỉ cá nhân hóa trải nghiệm học tập mà còn tối ưu hóa phương pháp giảng dạy và đánh giá, mở ra những phương thức giáo dục thông minh. Các cơ sở giáo dục đại học cần khẩn trương thực hiện chuyển đổi số để bắt kịp xu hướng toàn cầu, với 9 giải pháp cụ thể được đề xuất cho Việt Nam.

Giải pháp 1.Xây dựng chiến lược chuyển đổi số toàn diện

Chiến lược chuyển đổi số toàn diện trong giáo dục đại học là yếu tố cốt lõi để tối ưu hóa quy trình giảng dạy, quản lí và nghiên cứu thông qua tích hợp công nghệ số. Chiến lược này không chỉ áp dụng công nghệ mà còn xây dựng hệ sinh thái học tập và làm việc số hóa, nâng cao chất lượng giáo dục và khả năng quản lí. Nó cũng trang bị cho sinh viên các kĩ năng cần thiết để thích ứng với cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Xây dựng chiến lược dài hạn và lộ trình chuyển đổi số là nền tảng cho mọi giải pháp phát triển.

Chiến lược chuyển đổi số toàn diện bao gồm các bước sau:

  1. Đánh giá hiện trạng và xác định nhu cầu: Hiểu rõ tình trạng hiện tại của cơ sở giáo dục, từ hạ tầng công nghệ đến kĩ năng số của giảng viên và sinh viên.Xác định các khoảng trống về công nghệ và nguồn lực cần thiết.
  2. Thiết kế lộ trình chuyển đổi số: Xây dựng mục tiêu ngắn hạn và dài hạn cùng với các kế hoạch hành động chi tiết cho từng giai đoạn để đảm bảo quá trình chuyển đổi có hệ thống và nhất quán.
  3. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ: Xây dựng hệ thống công nghệ mạnh mẽ, bao gồm AI, Big Data và IoT để nâng cao hiệu quả giảng dạy và quản lí.
  4. Phát triển năng lực số cho giảng viên và sinh viên: Đào tạo giảng viên về kĩ năng dạy học trực tuyến và sử dụng các công cụ số. Chuẩn bị sinh viên cho môi trường học tập số và phát triển kĩ năng cần thiết cho thị trường lao động 4.0.
  5. Tích hợp công nghệ vào chương trình giảng dạy: Đổi mới chương trình giảng dạy để tận dụng tối đa tiềm năng của công nghệ, sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến và học liệu mở.
  6. Quản lí và điều hành số hóa: Số hóa hệ thống quản lí dữ liệu và quy trình điều hành để tối ưu hóa hoạt động, bao gồm sử dụng LMS, công nghệ đám mây và tự động hóa.
  7. Tạo môi trường học tập và làm việc linh hoạt: Xây dựng môi trường giáo dục linh hoạt, cho phép học tập và làm việc từ xa, hợp tác qua các nền tảng số.
  8. Thúc đẩy hợp tác và đổi mới: Khuyến khích hợp tác giữa trường đại học, doanh nghiệp và tổ chức khác để phát triển các giải pháp công nghệ mới và đổi mới sáng tạo trong giảng dạy và nghiên cứu.
  9. Đảm bảo an ninh mạng và bảo mật thông tin: Xây dựng chính sách và hệ thống an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin quan trọng.

Chiến lược này giúp nâng cao chất lượng giáo dục và tạo môi trường học tập phù hợp với cách mạng công nghiệp 4.0, trang bị cho sinh viên kĩ năng số cần thiết cho thị trường lao động hiện đại.

Giải pháp 2. Phát triển hạ tầng công nghệ và bảo mật

Hạ tầng công nghệ và bảo mật là yếu tố then chốt trong chuyển đổi số tại các cơ sở giáo dục đại học, đảm bảo triển khai an toàn và hiệu quả. Việc phát triển hệ thống công nghệ hiện đại cùng với biện pháp bảo mật vững chắc không chỉ tối ưu hóa quy trình giảng dạy, học tập và quản lí mà còn bảo vệ dữ liệu quan trọng khỏi các mối đe dọa an ninh mạng. Đầu tư vào hạ tầng và bảo mật là bước đi chiến lược giúp các trường đại học phát triển bền vững trong thời đại số hóa.

Các bước phát triển hạ tầng công nghệ và bảo mật bao gồm:

  1. Xây dựng cơ sở hạ tầng công nghệ hiện đại: Tạo hệ thống mạng ổn định và băng thông rộng; sử dụng điện toán đám mây cho lưu trữ dữ liệu. Sử dụng LMS để quản lí lớp học và theo dõi tiến độ học tập. Phát triển ứng dụng di động để truy cập tài liệu và lớp học từ xa.
  2. Tối ưu hóa hệ thống phần mềm và công cụ dạy học số: Sử dụng các công cụ như Microsoft Teams, Zoom để hỗ trợ học từ Áp dụng AI và phân tích dữ liệu lớn để cá nhân hóa học tập và dự đoán kết quả.
  3. Đầu tư vào bảo mật thông tin và an ninh mạng: Xây dựng và thực thi các chính sách bảo mật rõ ràng. Bảo vệ thông tin và ngăn chặn tấn công mạng. Đào tạo giảng viên và sinh viên về an ninh mạng.
  4. Tích hợp công nghệ quản lí dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định: Phát triển IMS để thu thập và phân tích dữ liệu. Sử dụng phân tích dữ liệu để hiểu hiệu suất học tập và dự đoán xu hướng.
  5. Phát triển cơ sở hạ tầng số hóa toàn diện: Sử dụng điện toán đám mây để lưu trữ và xử lí dữ liệu hiệu quả. Triển khai DAM để quản lí tài liệu số và hỗ trợ truy cập từ xa.
  6. Đảm bảo tính liên tục và phục hồi sau sự cố: Xây dựng kế hoạch phục hồi để bảo vệ dữ liệu và duy trì hoạt động. Đảm bảo sao lưu dữ liệu định kỳ và khả năng phục hồi nhanh chóng.

Phát triển hạ tầng công nghệ và bảo mật giúp tối ưu hóa quy trình giảng dạy, tạo môi trường an toàn, và hỗ trợ sự phát triển bền vững của các cơ sở giáo dục trong thời đại số hóa.

Giải pháp 3. Đào tạo và nâng cao nhận thức về chuyển đổi số

Đào tạo và nâng cao nhận thức là yếu tố then chốt trong chiến lược chuyển đổi số của các cơ sở giáo dục đại học. Việc cung cấp kiến thức, kĩ năng công nghệ và nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của chuyển đổi số cho giảng viên, sinh viên và cán bộ quản lí giúp các trường thích nghi và tối ưu hóa công nghệ số. Một chiến lược đào tạo bài bản sẽ đảm bảo sự thành công và phát triển bền vững của giáo dục đại học trong bối cảnh số hóa toàn cầu.

Một chiến lược đào tạo chuyển đổi số hiệu quả bao gồm các bước chính sau:

  1. Đào tạo giảng viên về công nghệ số và phương pháp giảng dạy mới: Giảng viên cần được nâng cao kĩ năng sử dụng công nghệ và phương pháp giảng dạy tích cực, kết hợp giữa học trực tuyến và trực tiếp (blended learning).
  2. Đào tạo sinh viên về kĩ năng số và học tập tự chủ: Sinh viên cần trang bị kĩ năng sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến, tự quản lí thời gian và phát triển kĩ năng học tập tự chủ, cùng với các kĩ năng mềm trong môi trường số.
  3. Đào tạo cán bộ quản lí về chuyển đổi số trong giáo dục: Cán bộ quản lí cần hiểu rõ vai trò của công nghệ trong quản lí, làm quen với các hệ thống thông tin hiện đại, và quản lí dữ liệu hiệu quả.
  4. Nâng cao nhận thức về bảo mật và an ninh mạng: Tổ chức các chương trình đào tạo về an ninh mạng và bảo mật thông tin để đảm bảo an toàn dữ liệu cho giảng viên, sinh viên và cán bộ quản lí.
  5. Xây dựng cộng đồng học tập số: Khuyến khích chia sẻ kinh nghiệm giữa các thành viên trong cộng đồng giáo dục và phát triển các nhóm học tập, nghiên cứu số hóa.
  6. Khuyến khích văn hóa đổi mới và sáng tạo: Tạo điều kiện thử nghiệm công nghệ số mới và thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp số trong giảng viên và sinh viên.

Chiến lược này sẽ giúp các cơ sở giáo dục đại học thích nghi với chuyển đổi số, tạo ra cơ hội phát triển bền vững cho giảng viên, sinh viên, và cán bộ quản lí.

Giải pháp 4. Tăng cường hợp tác với doanh nghiệp và tổ chức công nghệ

Hợp tác với doanh nghiệp và tổ chức công nghệ là yếu tố then chốt giúp các trường đại học thực hiện chuyển đổi số hiệu quả. Sự hợp tác này không chỉ mang lại công nghệ và tài nguyên tiên tiến mà còn tạo cơ hội học tập thực tế, đào tạo kĩ năng mới cho giảng viên và sinh viên, đồng thời kết nối mạnh mẽ với thị trường lao động. Nhờ đó, các trường đại học có thể thích nghi nhanh chóng với xu hướng công nghệ và tối ưu hóa quy trình giáo dục trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu.

Một số hướng đổi mới quan trọng trong chương trình giảng dạy và phương pháp học tập:

  1. Tích hợp công nghệ vào giảng dạy: Ứng dụng AI, Big Data và IoT vào chương trình học giúp sinh viên nắm bắt kiến thức và kĩ năng số. Giáo dục STEM/STEAM cũng được khuyến khích để phát triển tư duy sáng tạo, phản biện.
  1. Phát triển học tập trực tuyến và học tập kết hợp: Các khóa học trực tuyến và mô hình blended learning giúp sinh viên linh hoạt trong việc học và áp dụng kiến thức vào thực tế.
  2. Chuyển đổi phương pháp giảng dạy và đánh giá: Phương pháp học tập dựa trên dự án và trải nghiệm giúp sinh viên phát triển kĩ năng giải quyết vấn đề. Đánh giá liên tục và đa dạng mang lại cái nhìn tổng quát hơn về tiến trình học tập.
  3. Tạo môi trường học tập tương tác và sáng tạo: Phòng học thông minh và các dự án học tập dựa trên cộng đồng giúp tăng tương tác, kết nối sinh viên với xã hội.
  4. Cá nhân hóa trải nghiệm học tập: Công nghệ số giúp sinh viên tự định hướng học tập và phân tích học tập để giảng viên có thể hỗ trợ cá nhân hóa lộ trình học.
  5. Kết hợp kiến thức học thuật với kĩ năng mềm và nghề nghiệp: Chương trình giảng dạy cần tích hợp kĩ năng mềm và hướng tới nhu cầu của thị trường lao động, giúp sinh viên sẵn sàng cho môi trường làm việc thực tế.
  6. Phát triển năng lực số cho giảng viên: Giảng viên cần được trang bị kĩ năng số và khuyến khích nghiên cứu để nâng cao chất lượng giảng dạy và đổi mới sáng tạo.

Đổi mới giảng dạy không chỉ cải thiện chất lượng đào tạo mà còn chuẩn bị sinh viên thích nghi với thị trường lao động số hóa và xã hội trong thời đại công nghiệp 4.0.

Giải pháp 5. Đổi mới chương trình giảng dạy và phương pháp học tập

Đổi mới chương trình giảng dạy và phương pháp học tập là yếu tố cốt lõi giúp các trường đại học thích nghi với quá trình chuyển đổi số. Việc này không chỉ bao gồm tích hợp công nghệ vào giảng dạy mà còn thay đổi cách học tập và đánh giá, tạo ra môi trường học tập linh hoạt, tương tác cao, phù hợp với nhu cầu thị trường lao động và xu hướng giáo dục hiện đại. Qua đó, các trường đại học có thể nâng cao chất lượng đào tạo và chuẩn bị tốt hơn cho sinh viên trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ.

Một số hướng đổi mới quan trọng trong chương trình giảng dạy và phương pháp học tập:

  1. Tích hợp công nghệ vào giảng dạy: Ứng dụng AI, Big Data và IoT vào chương trình học giúp sinh viên nắm bắt kiến thức và kĩ năng số. Giáo dục STEM/STEAM cũng được khuyến khích để phát triển tư duy sáng tạo, phản biện.
  2. Phát triển học tập trực tuyến và học tập kết hợp: Các khóa học trực tuyến và mô hình blended learning giúp sinh viên linh hoạt trong việc học và áp dụng kiến thức vào thực tế.
  3. Chuyển đổi phương pháp giảng dạy và đánh giá: Phương pháp học tập dựa trên dự án và trải nghiệm giúp sinh viên phát triển kĩ năng giải quyết vấn đề. Đánh giá liên tục và đa dạng mang lại cái nhìn tổng quát hơn về tiến trình học tập.
  4. Tạo môi trường học tập tương tác và sáng tạo: Phòng học thông minh và các dự án học tập dựa trên cộng đồng giúp tăng tương tác, kết nối sinh viên với xã hội.
  5. Cá nhân hóa trải nghiệm học tập: Công nghệ số giúp sinh viên tự định hướng học tập và phân tích học tập để giảng viên có thể hỗ trợ cá nhân hóa lộ trình học.
  6. Kết hợp kiến thức học thuật với kĩ năng mềm và nghề nghiệp: Chương trình giảng dạy cần tích hợp kĩ năng mềm và hướng tới nhu cầu của thị trường lao động, giúp sinh viên sẵn sàng cho môi trường làm việc thực tế.
  7. Phát triển năng lực số cho giảng viên: Giảng viên cần được trang bị kĩ năng số và khuyến khích nghiên cứu để nâng cao chất lượng giảng dạy và đổi mới sáng tạo.

Đổi mới giảng dạy không chỉ cải thiện chất lượng đào tạo mà còn chuẩn bị sinh viên thích nghi với thị trường lao động số hóa và xã hội trong thời đại công nghiệp 4.0.

Giải pháp 6. Xây dựng hệ thống quản trị và quản lí dữ liệu thông tin

Quản trị và quản lí dữ liệu thông minh là yếu tố then chốt trong quá trình chuyển đổi số tại các cơ sở giáo dục đại học. Việc xây dựng hệ thống quản lí dữ liệu hiệu quả, tích hợp công nghệ AI và Big Data, không chỉ hỗ trợ ra quyết định mà còn giúp giám sát, đánh giá tiến độ chuyển đổi số, tối ưu hóa hoạt động quản lí và điều hành, đồng thời đảm bảo an ninh dữ liệu. Điều này giúp các trường đại học nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện chất lượng giáo dục trong thời đại số hóa.

Các khía cạnh quan trọng trong xây dựng hệ thống quản trị và quản lí dữ liệu:

  1. Tích hợp công nghệ AI và Big Data: Sử dụng AI để tự động phân tích xu hướng trong giáo dục, cá nhân hóa trải nghiệm học tập. Tận dụng dữ liệu lớn để phân tích, quản lí lượng thông tin từ hoạt động học tập và quản lí, hỗ trợ đưa ra quyết định sáng suốt.
  2. Xây dựng hệ thống quản lí thông tin tập trung: Quản lí dữ liệu sinh viên và giảng viên; hệ thống tập trung giúp quản lí thông tin toàn diện về học tập và rèn luyện. Tạo kho học liệu số hóa, dễ dàng truy cập cho sinh viên và giảng viên, thúc đẩy học tập suốt đời.
  3. Bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư: Thiết lập biện pháp bảo vệ dữ liệu chặt chẽ, bảo mật thông tin cá nhân thông qua mã hóa và hệ thống tường lửa. Đảm bảo tuân thủ các quy định bảo mật quốc tế và trong nước như GDPR.
  4. Hệ thống hỗ trợ ra quyết định và quản lí hiệu quả: Cung cấp thông tin trực quan, giúp quản lí ra quyết định nhanh chóng dựa trên dữ liệu thực tế.Tối ưu hóa quản lí nguồn lực trong nhà trường từ cơ sở vật chất đến nhân sự.
  5. Giám sát và đánh giá tiến độ chuyển đổi số: Đánh giá chỉ số trong quá trình chuyển đổi số, theo dõi hiệu suất học tập và hạ tầng công nghệ. Dựa trên dữ liệu thu thập được để đánh giá, điều chỉnh chiến lược chuyển đổi số.
  6. Xây dựng hệ thống quản trị tri thức (KMS): Lưu trữ và chia sẻ kiến thức trong nhà trường, hỗ trợ phát triển năng lực giảng viên và sinh viên. Phát triển nền tảng trực tuyến trao đổi kiến thức giữa giảng viên, sinh viên và chuyên gia.
  7. Phân tích học tập và cải tiến liên tục: Theo dõi, cải tiến phương pháp giảng dạy và cá nhân hóa quá trình học tập. Sử dụng phân tích dữ liệu để tối ưu hóa quy trình giảng dạy, quản lí và đáp ứng nhanh chóng xu hướng công nghệ.

Việc xây dựng hệ thống quản trị và quản lí dữ liệu thông minh giúp các trường đại học tối ưu hóa quản lí, đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số và phát triển bền vững.

Giải pháp 7. Phát triển nền tảng học tập trực tuyến và tương tác

Nền tảng học tập trực tuyến (Learning Management System – LMS) là yếu tố cốt lõi trong quá trình chuyển đổi số tại các trường đại học, góp phần nâng cao tính linh hoạt và sự tương tác trong giảng dạy và học tập. LMS không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận tri thức và cá nhân hóa trải nghiệm học tập mà còn tối ưu hóa phương pháp giảng dạy, giúp giảng viên và sinh viên phát triển năng lực số. Việc triển khai LMS dựa trên hạ tầng công nghệ tiên tiến sẽ giúp các trường đại học thích ứng với xu hướng giáo dục số, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục.

Các khía cạnh quan trọng trong phát triển nền tảng học tập trực tuyến và tương tác gồm:

  1. Mở rộng khả năng tiếp cận và học tập linh hoạt: LMS cho phép sinh viên và giảng viên truy cập tài liệu học tập mọi lúc, mọi nơi, hỗ trợ học tập từ xa và mô hình học tập kết hợp (hybrid learning), giúp duy trì quá trình học tập linh hoạt.
  2. Tối ưu hóa phương pháp giảng dạy và đánh giá: LMS tích hợp nhiều công cụ giảng dạy và đánh giá đa dạng, đồng thời hỗ trợ phản hồi tức thì và cá nhân hóa quá trình học tập cho sinh viên.
  3. Nâng cao năng lực số cho giảng viên và sinh viên: LMS giúp phát triển kĩ năng công nghệ và cung cấp các khóa đào tạo liên tục, giúp người dùng thích ứng với các công cụ số và xu hướng mới trong giáo dục.
  4. Tăng cường tương tác và hợp tác: LMS tạo điều kiện cho hợp tác nhóm và học tập tương tác, đồng thời cung cấp các bài học mô phỏng thực tế để sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tiễn.
  5. Phát triển nội dung số hóa và kho tài liệu học tập: Xây dựng kho học liệu trực tuyến và tích hợp các tài liệu học mở (OER) giúp sinh viên dễ dàng truy cập tài nguyên và thúc đẩy tự học.
  6. Phân tích học tập và cải tiến giảng dạy: Công cụ phân tích học tập cho phép giảng viên theo dõi tiến trình học của sinh viên và cải tiến phương pháp giảng dạy dựa trên dữ liệu thu thập.
  7. Đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin: LMS cần bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản lí quyền truy cập và tuân thủ các quy định bảo mật để xây dựng niềm tin và an toàn trong môi trường giáo dục số hóa.

LMS là một công cụ chiến lược giúp các trường đại học nâng cao chất lượng giáo dục, tối ưu hóa giảng dạy, và hỗ trợ sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu.

Giải pháp 8.Đánh giá và giám sát quá trình chuyển đổi số

Đánh giá và giám sát quá trình là yếu tố quan trọng để duy trì và đảm bảo hiệu quả chuyển đổi số tại các cơ sở giáo dục đại học. Việc thiết lập các chỉ số KPI, thu thập phản hồi từ giảng viên và sinh viên, cùng theo dõi triển khai công nghệ giúp đảm bảo tính liên tục và nhất quán trong chuyển đổi. Đánh giá định kỳ và điều chỉnh dựa trên dữ liệu từ hệ thống quản trị thông minh sẽ nâng cao chất lượng giáo dục và giúp các trường thích ứng linh hoạt với thay đổi trong môi trường giáo dục số hóa.

Các khía cạnh chính trong đánh giá và giám sát quá trình chuyển đổi số bao gồm:

  1. Thiết lập các chỉ số hiệu quả chính (KPI): Xác định các KPI cụ thể như tỷ lệ áp dụng công nghệ, mức độ hài lòng của giảng viên và sinh viên, và theo dõi tiến độ để đánh giá sự tiến triển của quá trình chuyển đổi số.
  2. Thu thập phản hồi từ giảng viên và sinh viên: Khảo sát ý kiến người dùng để cải tiến hệ thống và tạo điều kiện cho người dùng chia sẻ kinh nghiệm, giúp nâng cao trải nghiệm học tập và giảng dạy.
  3. Theo dõi việc triển khai công nghệ: Đánh giá tiến trình triển khai và đảm bảo sự tích hợp, tương thích của công nghệ mới với hệ thống hiện tại nhằm tránh gián đoạn hoạt động.
  4. Sử dụng hệ thống quản trị thông minh: Tận dụng AI và Big Data để phân tích dữ liệu và dự đoán, giúp giám sát thời gian thực và phản ứng nhanh chóng trong quá trình chuyển đổi số.
  5. Đánh giá định kỳ và tối ưu hóa quy trình: Thực hiện đánh giá định kỳ để điều chỉnh và cải thiện quy trình, từ đó tối ưu hóa hiệu quả của chuyển đổi số.
  6. Đảm bảo linh hoạt và thích ứng: Theo dõi xu hướng mới và đón nhận các cải tiến công nghệ để đảm bảo khả năng thích ứng nhanh chóng và nâng cao chất lượng giáo dục.

Đánh giá và giám sát quá trình chuyển đổi số giúp đảm bảo sự thành công lâu dài trong giáo dục đại học. Bằng cách thiết lập KPI, thu thập phản hồi, sử dụng hệ thống thông minh và thích ứng với thay đổi, các trường có thể tối ưu hóa hoạt động và duy trì tính cạnh tranh trong môi trường số hóa.

Giải pháp 9. Hỗ trợ tài chính và chính sách cho chuyển đổi số

Hỗ trợ tài chính và chính sách là nền tảng quan trọng đảm bảo sự thành công và bền vững của chuyển đổi số tại các cơ sở giáo dục đại học. Việc xây dựng ngân sách hợp lý, đầu tư vào hạ tầng, tìm kiếm nguồn tài chính bổ sung, cùng với thiết lập các chính sách hỗ trợ phù hợp sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện chiến lược chuyển đổi số, nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển hạ tầng công nghệ. Quản lí tài chính chặt chẽ và khuyến khích các sáng kiến đổi mới sẽ giúp duy trì động lực và đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra hiệu quả.

Các yếu tố chính trong hỗ trợ tài chính và chính sách cho chuyển đổi số bao gồm:

  1. Xây dựng ngân sách hợp lý: Cần đánh giá chi phí liên quan đến hạ tầng công nghệ, đào tạo nhân lực và phân bổ ngân sách cho các giai đoạn khác nhau, đảm bảo quá trình diễn ra liên tục và hiệu quả.
  2. Đầu tư vào hạ tầng và công nghệ: Bao gồm việc đầu tư vào công nghệ tiên tiến như hệ thống máy chủ, mạng tốc độ cao và các phần mềm quản lí học tập, đồng thời phát triển các nền tảng học tập và quản lí số để đáp ứng nhu cầu giảng dạy.
  3. Tìm kiếm nguồn tài chính bổ sung: Các trường có thể hợp tác với doanh nghiệp, tổ chức quốc tế và tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chương trình của chính phủ để bổ sung nguồn lực cho quá trình chuyển đổi.
  4. Thiết lập chính sách hỗ trợ phù hợp: Xây dựng chính sách ưu tiên cho chuyển đổi số, bao gồm bảo vệ dữ liệu và an ninh mạng, để đảm bảo quá trình này diễn ra an toàn và bền vững.
  5. Quản lí tài chính chặt chẽ: Theo dõi việc sử dụng nguồn lực và khuyến khích các sáng kiến đổi mới trong giảng dạy, từ đó tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.
  6. Tạo động lực và duy trì tiến độ: Khuyến khích sự tham gia của giảng viên và sinh viên, đồng thời điều chỉnh chiến lược dựa trên phản hồi và các thay đổi trong môi trường giáo dục.

Hỗ trợ tài chính và chính sách là yếu tố quyết định cho quá trình chuyển đổi số thành công trong giáo dục đại học.


Hình 11.4. Giải pháp chuyển đổi số cho cơ sở giáo dục đại học

Mối quan hệ giữa 9 giải pháp chuyển đổi số trong giáo dục đại học tạo thành một mạng lưới tương tác chặt chẽ, với các yếu tố hỗ trợ lẫn nhau nhằm đảm bảo quá trình chuyển đổi số thành công và bền vững.

  1. Hạ tầng công nghệ và bảo mật (Giải pháp 2) là nền tảng cho học tập trực tuyến (Giải pháp 7) và quản trị dữ liệu (Giải pháp 6), giúp bảo vệ dữ liệu.
  2. Đào tạo nhân lực (Giải pháp 3) nâng cao hiệu quả sử dụng công nghệ, hỗ trợ đổi mới giảng dạy (Giải pháp 5) và nền tảng học trực tuyến (Giải pháp 7).
  3. Hợp tác với doanh nghiệp (Giải pháp 4) cung cấp công nghệ và hỗ trợ tài chính cho hạ tầng (Giải pháp 2) và nền tảng học tập (Giải pháp 7).
  4. Đổi mới chương trình giảng dạy (Giải pháp 5) phụ thuộc vào công nghệ và nền tảng học trực tuyến để tích hợp vào giảng dạy.
  5. Quản trị dữ liệu (Giải pháp 6) giám sát hiệu quả các giải pháp khác và cung cấp dữ liệu cho đánh giá.
  6. Đánh giá và giám sát (Giải pháp 8) dựa vào quản trị dữ liệu để theo dõi tiến trình và đảm bảo tài chính (Giải pháp 9) được sử dụng hiệu quả.
  1. Hỗ trợ tài chính và chính sách (Giải pháp 9) là động lực cho các giải pháp khác như hạ tầng công nghệ, nền tảng học trực tuyến và đổi mới chương trình giảng dạy.

Kết luận: Các giải pháp chuyển đổi số trong giáo dục đại học không hoạt động độc lập mà tương tác lẫn nhau, hình thành một hệ sinh thái phức tạp. Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững trong thời đại số hóa, việc thực hiện đồng bộ và linh hoạt các giải pháp này là điều kiện thiết yếu. Sự kết hợp chặt chẽ giữa các yếu tố sẽ tối ưu hóa quá trình chuyển đổi và nâng cao chất lượng giáo dục.

TÓM TẮT CHƯƠNG 11

Chương 11 tập trung vào vai trò của chuyển đổi số trong giáo dục,     đặc biệt là tại các cơ sở giáo dục đại học. Klaus Schwab (2016) nhấn mạnh: “Chuyển đổi số không chỉ là về công nghệ mà là về con người”. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc xây dựng năng lực số cho giảng viên và sinh viên để thích ứng với kỷ nguyên mới.

Chuyển đổi số giáo dục không chỉ đơn thuần là ứng dụng công nghệ mà còn bao gồm việc thay đổi mô hình giáo dục để phù hợp với thời đại. Marc Prensky (2010) nhận định: “Giáo dục trong thời đại số phải tập trung vào việc học cách học, không chỉ học cách làm”. Các mô hình giáo dục đại học số như Blended Learning, MOOCs E-learning ngày càng phổ biến, mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục toàn cầu.

Tại các cơ sở giáo dục đại học, chuyển đổi số đòi hỏi một chiến lược rõ ràng, từ hạ tầng công nghệ, đào tạo nhân sự, đến thay đổi phương pháp giảng dạy. Andrew Ng (2018) lưu ý: “Chuyển đổi số không phải là thay thế con người mà là tăng cường khả năng của họ”.

Giải pháp chuyển đổi số trong ngành giáo dục bao gồm xây dựng cơ    sở dữ liệu tập trung, phát triển các nền tảng học tập trực tuyến, và áp dụng trí tuệ nhân tạo để cá nhân hóa quá trình học tập. Eric Brynjolfsson (2014) khẳng định: “Đổi mới công nghệ tạo ra cơ hội lớn nhưng cũng đòi hỏi sự thích nghi lớn”.

Tóm lại, chuyển đổi số trong giáo dục không chỉ là xu hướng mà là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng và mở rộng cơ hội học tập. Thành công của chuyển đổi số phụ thuộc vào sự thay đổi trong tư duy và năng lực của tất cả các bên liên quan, từ nhà quản lí đến người học.

CÂU HỎI ÔN TẬP VÀ THẢO LUẬN

  1. Hãy phân tích mối liên hệ giữa số hóa và chuyển đổi số. Làm thế nào để phân biệt giữa hai khái niệm này trong bối cảnh giáo dục?

Gợi ý: Giải thích khái niệm số hóa (digitalization) là quá trình chuyển đổi thông tin từ dạng analog sang dạng số, trong khi chuyển đổi số (digital transformation) là việc áp dụng công nghệ số để cải tiến quy trình và mô hình hoạt động. Phân tích ví dụ cụ thể trong giáo dục.

2.         Phân tích những thách thức mà các cơ sở giáo dục đại học phải đối mặt trong quá trình chuyển đổi số, bao gồm cả khía cạnh tài chính, hạ tầng kĩ thuật, và nguồn nhân lực.

Gợi ý: Đề cập đến vấn đề thiếu hụt ngân sách cho công nghệ, cơ sở hạ tầng không đủ mạnh, và sự thiếu hụt kĩ năng công nghệ trong đội ngũ giảng viên và nhân viên.

3.         Trình bày các bước và nội dung chính của quá trình chuyển đổi số trong cơ sở giáo dục đại học, từ quản lí hành chính đến phương pháp giảng dạy.

Gợi ý: Liệt kê các bước từ việc đánh giá hiện trạng, xây dựng chiến lược chuyển đổi, triển khai công nghệ, đến đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.

4.         Những yêu cầu cơ bản nào cần được đáp ứng để đảm bảo quá trình chuyển đổi số thành công trong các cơ sở giáo dục đại học?

Gợi ý: Thảo luận về yêu cầu như chiến lược rõ ràng, sự hỗ trợ từ lãnh đạo, đầu tư vào công nghệ, và phát triển kĩ năng cho nhân viên.

5.         Đề xuất các giải pháp thiết thực và hiệu quả để thúc đẩy quá trình chuyển đổi số tại các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam, dựa trên thực tiễn và chính sách hiện hành.

Gợi ý: Đưa ra các giải pháp như phát triển các chương trình đào tạo công nghệ thông tin, hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ, và xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu trung tâm.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Alvin Toffler (1970). Future Shock. Random House.

Baslyman, M. (2022). Digital Transformation From the Industry Perspective: Definitions, Goals, Conceptual Model, and Processes. IEEE Access.

Bộ Giáo dục và Đào tạo (2020). Chuyển đổi số trong giáo dục đại học. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Bryce, D. (1983). Education and Technology: The Transition to the Digital Era.

McGraw-Hill Education.

Brynjolfsson, E., & McAfee, A. (2014). The second machine age: Work, progress, and prosperity in a time of brilliant technologies. W.W. Norton & Company.

Cẩm nang Chuyển đổi số (2021). Bộ Thông tin và Truyền thông Việt Nam.

Christensen, C. M., & Eyring, H. J. (2011). The Innovative University: Changing the DNA of Higher Education from the Inside Out. San Francisco, CA: Jossey-Bass.

Christensen, C. M., & Horn, M. B. (2013). Disrupting class: How disruptive innovation will change the way the world learns. McGraw-Hill Education.

Clark, E. (2018). Digital Transformation: What Is It? EDUCAUSE Review.

Cohen, L., Manion, L., & Morrison, K. (2017). Research Methods in Education (8th ed.). Routledge.

Đại học California, Berkeley (2021). Digital Education for the 21st Century. Đại học Cambridge (2020). The Role of Digital in Education Transformation.

Đại học Chiang Mai (Thái Lan) (2021). Chiến lược chuyển đổi số của Đại học Chiang Mai. CMU Press.

Đại học Công nghệ Nanyang (Singapore) (2022). Chuyển đổi số trong giáo dục đại học tại Nanyang. NTU Press.

Đại học Edinburgh (Scotland) (2023). Chương trình chuyển đổi số tại Đại học Edinburgh. Edinburgh University Press.

Đại học Harvard (2019). Digital Education in the 21st Century.

Đại học Melbourne (2021). Online Education and Student Engagement. Đại học Oxford (2021). Digital Tools for Effective Teaching.

Đại học Stanford (2020). Digital Transformation in Higher Education Institutions. Đinh Thị Cẩm Hà (2023). Cơ sở pháp lí về chuyển đổi số cơ sở giáo dục đại học ở

Việt Nam hiện nay. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng.

Đỗ Văn Hùng và cộng sự (2021). Khung năng lực số trong giáo dục đại học. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.

Doroshenko T.N, Kalpinskaya O.E, Makarova E.A (2020). Digital University Models in the Process of Modern Transformation of Higher Education. Advances in Economics, Business and Management Research.

Drucker, P. F. (1993). Innovation and entrepreneurship. HarperBusiness.

Drucker, P. F. (2001). The Essential Drucker: The Best of Sixty Years of Peter Drucker’s Essential Writings on Management. HarperBusiness.

European Commission (2016). DigComp 2.0: The Digital Competence Framework for Citizens. Publications Office of the European Union.

European Commission (2017). DigCompEdu: The Digital Competence Framework for Educators. Publications Office of the European Union.

European Union (2018). The Digital Education Action Plan. Brussels: European Commission.

Ferrari, A. (2013). DIGCOMP: A Framework for Developing and Understanding Digital Competence in Europe. Joint Research Centre.

FPT Corporation (2021). Chuyển đổi số: Đổi mới mô hình kinh doanh và quản lí. FPT Publications.

FSI (2021). Phương pháp tiếp cận chuyển đổi số cho doanh nghiệp. FSI Insights. Fullan, M. (1991). The new meaning of educational change. Teachers College Press. Fullan, M. (2007). The New Meaning of Educational Change (4th ed.). Teachers

College Press.

Gartner (2021). Digital Transformation: Business Models in the Era of Disruption.

Gartner Reports.

Gary Yukl (2010). Leadership in Organizations (8th ed.). Pearson.

Hallinger, P. (2011). Leadership for 21st Century Schools: A Framework for School Reform. Springer Science & Business Media.

Harvard Business Review (2021). The Role of Technology in Educational Transformation. Harvard University Press.

Harvard University (2021). Digital transformation in higher education: Opportunities and challenges. Harvard Business Review Press.

Harvard University (2021). The future of learning: The impact of artificial intelligence on education. Retrieved from

Harvard University (2022). Using data analytics to enhance student learning outcomes.

Retrieved from https://www.harvard.edu/research/student-data-analytics

Harvard University (2023). Innovation in Online Learning: Frameworks and Practices.

Cambridge, MA: Harvard Education Publishing Group.

Hương, T. H. (2020). Định hướng phát triển giáo dục trong thời kỳ chuyển đổi số: Thực trạng và xu hướng. Tạp chí Giáo dục, 12(8), 56-63.

Institute of DQ. (2019). DQ Global Standards Report 2019: Digital Competence for the Future. London: Institute of DQ.

IoT & Big Data in Education (2022). International Journal of Digital Education, 5(3), 32-45.

Kaminskyi, 0. Y., Yereshko, Y. 0., and Kyrychenko, S. 0. (2018). Digital Transformation of University Education in Ukraine: Trajectories of Development in the Conditions of New Technological and Economic Order.

Koller, D., & Strauss, C. (2019). Personalized learning and the role of data analytics in higher education. Journal of Educational Technology, 30(1), 15-30. https:// doi.org/10.5678/jet.2019.3015

Laurillard, D. (2012). Teaching as a Design Science: Building Pedagogical Patterns for Learning and Technology. New York: Routledge.

Lê Minh Huy (2020). Chiến lược chuyển đổi số trong các cơ sở giáo dục: Thách thức và cơ hội. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia.

Lê Quốc Hùng & Phạm Văn Nam (2023). Phát triển mô hình đại học số tại Việt Nam: Nền tảng và lộ trình. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia TPHCM.

Liên Hợp Quốc (2015). Education for All.

Massachusetts Institute of Technology (MIT) (2022). Future of education: Leveraging digital technologies for learning and teaching. MIT Press.

Massachusetts Institute of Technology (MIT) (2023). MIT Open Learning Annual Report 2023. Cambridge, MA: MIT Press.

Maxwell, J. C. (2008). The 5 Levels of Leadership: Proven Steps to Maximize Your Potential. Center Street.

Mayer-Schönberger, V., & Cukier, K. (2013). Big data: A revolution that will transform how we live, work, and think. Houghton Mifflin Harcourt.

McCarthy, A.M., Maor, D., McConney, A., & Cavanaugh, C. (2023). Digital transformation in education: Critical components for leaders of system change. Social Sciences & Humanities Open, 8(2023).

McNeill, T., & Sahlberg, P. (2020). Digital Transformation in Higher Education: Strategies for Leadership. London: Routledge.

Meyer, K. A. (2020). Digital transformation and data security in higher education. International Journal of Education and Digital Technologies, 15(3), 45-57. https://doi.org/10.1234/ijedt.2020.0153

Meyer, K. A. (2020). The importance of data security in the digital transformation of higher education. International Journal of Education and Digital Technologies, 15(3), 45-57. https://doi.org/10.1234/ijedt.2020.0153

Microsoft (2021). Reimagining Business Through Digital Transformation. Microsoft Whitepapers.

MIT Sloan School of Management (2020). Leveraging AI in Educational Systems.

MIT Press.

Nguyễn Kim Dung (2021). Tư duy và phương pháp sư phạm trong chuyển đổi số giáo dục. Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam.

Nguyễn Minh Đức (2021). Chuyển đổi số trong giáo dục.

Nguyễn Thành Phúc (2021). Tầm quan trọng của chuyển đổi số trong giáo dục. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Nguyễn Thị Thu Vân (2021). Nghiên cứu về chuyển đổi số trong giáo dục đại học tại Việt Nam. Nhà xuất bản Giáo dục.

Chương 11. Chuyển đổi số trong giáo dục «««««                                                               519

 Nguyễn Thiện Nhân (2020). Chuyển đổi số giáo dục: Cơ hội và thách thức.

O’Neil,  H.  F.,  &  Perez,  E.  (2018).  Learning  analytics  and  the  future   of   higher education. Educational Researcher, 47(5), 291-305. https://doi. org/10.3102/0034654318773154

Peter F. Drucker (2004). The Effective Executive: The Definitive Guide to Getting the Right Things Done. HarperBusiness.

Peter F. Drucker (1990). The New Realities. Harper & Row.

Phùng Thế Vinh, & Dương Thúy Hằng (2021). Chuyển đổi số và quản trị giáo dục đại học. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm.

R.J. House. (1977). A 1976 Theory of Charismatic Leadership. In J.G. Hunt & L.L. Larson (Eds.), Leadership: The Cutting Edge (pp. 189-207). Carbondale: Southern Illinois University Press.

Rogers, D. L. (2016). The Digital Transformation Playbook: Rethink Your Business for the Digital Age. Columbia Business School Publishing.

Saeed, K. A., & Johnson, C. S. (2017). IoT-based education: Enhancing learning environments. Springer.

Senge, P. M. (2006). The fifth discipline: The art and practice of the learning organization. New York, NY: Currency Doubleday.

Stanford University (2020). Integrating AI and big data in education systems: A roadmap for innovation. Stanford University Press.

Stanford University (2021). Adaptive Learning Models in Higher Education. Stanford Education Research.

Stanford University (2021). Artificial Intelligence and its applications in education.

Stanford University Press.

Stanford University (2022). Digital Education in the Age of AI: Challenges and Opportunities. Stanford, CA: Stanford University Press.

Stanford University (2022). Digital transformation in higher education: A study on AI and Big Data applications. Stanford Center for Digital Education.

Tabrizi, B., Lam, E., Girard, K., & Irvin, V. (2019). Digital transformation is not about technology. Harvard business review.

TechRepublic (2020). Redefining Business Processes Through Digitalization.

TechRepublic Reports.

Thủ tướng Chính phủ (2017). Quyết định số 117/QĐ-TTg: Đề án tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục giai đoạn 2016-2020, định hướng đến năm 2025. Hà Nội, Việt Nam.

Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định phê duyệt “Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025 định hướng đến năm 2030”.

Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 131/QĐ-TTg: Đề án tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục giai đoạn 2022-2025, định hướng đến năm 2030. Hà Nội, Việt Nam.

 Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 146/QĐ-TTg: Đề án nâng cao nhận thức và phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Hà Nội, Việt Nam.

Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 411/QĐ-TTg: Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Hà Nội, Việt Nam.

Toffler, A. (1980). The third wave. William Morrow and Company.

Trần Minh Tâm (2022). Ứng dụng công nghệ số trong quản lí giáo dục đại học tại Việt Nam. Tạp chí Giáo dục và Xã hội, 18(3), 45-56.

Trần Thị Lan Anh (2022). Ứng dụng công nghệ số trong quản lí và giảng dạy tại các trường đại học. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội.

Từ, T. M. (2022). Chuyển đổi số trong giáo dục đại học: Từ lí thuyết đến thực tiễn.

Tạp chí Giáo dục và Phát triển, 13(4), 22-28.

UNESCO (2018). ICT Competency Framework for Teachers. Paris: UNESCO (2020). Global Education Monitoring Report.

UNESCO (2021). Digital Learning and Transformation Strategies. Paris: UNESCO.

UNESCO (2021). Global education monitoring report: Digital learning in higher education. United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization.

University of Cambridge (2021). Smart Education Framework: An Integrated Approach. Cambridge Scholars Publishing.

University of Oxford (2021). Data-driven decision-making in education. Oxford University Press.

Warren Bennis & Joan Goldsmith (2003). Learning to Lead: A Workbook on Becoming a Leader. Basic Books.

World Bank (2020). Digital learning and its impact on higher education. The  World Bank Report. Retrieved from https://www.worldbank.org/en/news/ feature/2020/digital-learning

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *