TỪ QUYỀN LỰC ĐẾN CHẤT LƯỢNG QUYẾT ĐỊNH: VAI TRÒ CỦA BẰNG CHỨNG, ĐẠO ĐỨC, PHÁN ĐOÁN CON NGƯỜI VÀ TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH TRONG QUẢN TRỊ TRƯỜNG HỌC

FROM POWER TO DECISION QUALITY: THE ROLES OF EVIDENCE, ETHICS, HUMAN JUDGMENT, AND ACCOUNTABILITY IN SCHOOL GOVERNANCE

Nguyễn Văn Hùng

HIGHLIGHTS / ĐIỂM NỔI BẬT

  • Phân biệt quyền ra quyết định (Decision Authority – DA) với chất lượng quyết định có trách nhiệm (Responsible Decision Quality – RDQ) trong quản trị trường học (school governance).
  • Phát triển Khung Bằng chứng – Đạo đức – Phán đoán con người – Trách nhiệm giải trình (Evidence–Ethics–Human Judgment–Accountability Framework – EEHJA).
  • Định vị chất lượng sử dụng bằng chứng (Evidence-Use Quality – EUQ) và suy xét đạo đức (Ethical Deliberation – ED) như hai đầu vào bổ sung: đầu vào nhận thức (Epistemic Input) và đầu vào chuẩn tắc (Normative Input).
  • Tái khái niệm hóa phán đoán con người (Human Judgment – HJ) như cơ chế tích hợp và lựa chọn (Integrative Choice Mechanism) thay vì trực giác hoặc sở thích cá nhân.
  • Phân biệt trách nhiệm giải trình (Accountability – AC) với RDQ để xử lý chồng lấn cấu trúc (Construct Overlap) và nhiễm tiêu chuẩn (Criterion Contamination).
  • Đề xuất kiến trúc trung tâm EUQ + ED → HJ → AC → RDQ, với quyền ra quyết định (Decision Authority – DA) là điều kiện thể chế/điều kiện biên (Institutional/Boundary Condition).
  • Phát triển chương trình kiểm định ba nghiên cứu (Three-Study Validation Program) kết hợp phát triển thang đo, tình huống quyết định, đánh giá độc lập, dữ liệu đa nguồn và mô hình đa cấp.
  • Mở rộng EEHJA sang quản trị trường học có AI hỗ trợ (AI-Assisted School Governance) dựa trên nguyên tắc giám sát có ý nghĩa của con người (Meaningful Human Oversight).

 

TÓM TẮT / ABSTRACT

Tóm tắt

Bối cảnh (Background): Sự mở rộng quyền tự chủ trường học (School Autonomy), phân quyền quản trị (Governance Decentralization) và quản trị dựa trên dữ liệu (Data-Informed Governance) đang làm tăng phạm vi quyền ra quyết định (Decision Authority – DA) của các nhà lãnh đạo trường học. Tuy nhiên, có quyền quyết định không đồng nghĩa với có khả năng đưa ra quyết định có chất lượng. Các quyết định về phân bổ nguồn lực, nhân sự, đánh giá giáo viên, kỷ luật học sinh, công bằng, an toàn, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo thường được thực hiện trong điều kiện bằng chứng không hoàn hảo, giá trị cạnh tranh, bất định và trách nhiệm giải trình đa chiều.

Vấn đề nghiên cứu (Research Problem): Các dòng nghiên cứu về ra quyết định có thông tin từ bằng chứng (Evidence-Informed Decision-Making), ra quyết định đạo đức (Ethical Decision-Making), phán đoán nghề nghiệp (Professional Judgment) và trách nhiệm giải trình (Accountability) đã phát triển đáng kể nhưng phần lớn tồn tại như những miền nghiên cứu tương đối tách biệt. Vì vậy, vẫn thiếu một kiến trúc tích hợp (integrative architecture) giải thích cách bằng chứng và đạo đức được chuyển hóa qua phán đoán con người và trách nhiệm giải trình để góp phần hình thành chất lượng quyết định.

Mục tiêu (Purpose): Nghiên cứu phát triển Khung EEHJA (EEHJA Framework) nhằm giải thích quá trình chuyển từ quyền ra quyết định (Decision Authority) sang chất lượng quyết định có trách nhiệm (Responsible Decision Quality – RDQ).

Luận đề lý thuyết (Theoretical Thesis): Nghiên cứu đề xuất rằng chất lượng sử dụng bằng chứng (Evidence-Use Quality – EUQ) và suy xét đạo đức (Ethical Deliberation – ED) cung cấp hai nền tảng khác biệt nhưng bổ sung cho phán đoán con người (Human Judgment – HJ). HJ tích hợp bằng chứng, giá trị, bối cảnh, các đánh đổi và bất định thành một lựa chọn có thể biện minh. Trách nhiệm giải trình (Accountability – AC) tiếp tục đặt lựa chọn đó vào một cấu trúc cho phép giải thích, xác định trách nhiệm, xem xét và sửa chữa.

Mô hình (Model): Mô hình chính được đề xuất: EUQ + ED → HJ → AC → RDQ, với DA là điều kiện thể chế/điều kiện biên (Institutional/Boundary Condition). Mô hình này được kiểm định đối với các mô hình cạnh tranh (Competing Models), bao gồm mô hình quyền lực trực tiếp, mô hình evidence trực tiếp, mô hình judgment mediation và mô hình EEHJA nối tiếp.

Phương pháp (Method): Bài báo đề xuất chương trình kiểm định ba nghiên cứu (Three-Study Validation Program): (1) phát triển và xác nhận cấu trúc; (2) kiểm định bằng tình huống quyết định và đánh giá độc lập; và (3) kiểm định mô hình cấu trúc đa cấp, mediation, moderation và competing models.

Đóng góp (Contribution): EEHJA chuyển trọng tâm nghiên cứu từ câu hỏi ai có quyền quyết định sang câu hỏi quyền quyết định được chuyển hóa thành quyết định có thể biện minh như thế nào. Framework đồng thời phân biệt rõ chất lượng nhận thức (epistemic quality), suy xét chuẩn tắc (normative deliberation), phán đoán tích hợp (integrative judgment), trách nhiệm giải trình (accountability) và chất lượng của quyết định kết quả (resulting decision quality).

Từ khóa (Keywords): quản trị trường học (School Governance); quyền ra quyết định (Decision Authority); sử dụng bằng chứng (Evidence Use); suy xét đạo đức (Ethical Deliberation); phán đoán con người (Human Judgment); trách nhiệm giải trình (Accountability); chất lượng quyết định có trách nhiệm (Responsible Decision Quality); EEHJA.

Abstract

School Governance is shifting from a model primarily based on regulatory compliance toward an environment in which school leaders must make increasingly complex decisions about people, resources, curriculum, technology, data, and social responsibility. The UNESCO GEM Report 2024/5 emphasizes that educational leadership requires sufficient space to make decisions, but also points out that autonomy is insufficient without resources, capacity, accountability, and clarity of authority.

This reveals a fundamental distinction: Decision Authority (DA) is not equivalent to Decision Quality. DA determines who has the right to choose; it does not by itself determine how good that choice is. A principal may have high formal authority but weak evidence use. A decision may be based on accurate data but fail to consider fairness. A choice may follow procedure but be inappropriate to the circumstances of a particular school. Conversely, a leader with good judgment but insufficient authority may be unable to convert judgment into organizational action.

Research on school governance therefore needs to move from “Who has the power to decide?” to “What makes the resulting decision defensible?”

The OECD views Evidence-Informed Decision-Making as an important component of educational governance and shows that effective evidence use depends on opportunity, capability, motivation, organizational structures, and culture rather than merely on the availability of research or data. But evidence does not by itself determine action. Evidence cannot alone determine fairness, acceptable harm, rights, or proportionality. Those questions belong to the domain of Ethical Deliberation (ED).

Research on school leadership also shows that ethical decision-making involves value orientations, competing considerations, and contextual complexity; recent research on ethical reasoning in school development shows that using multiple ethical perspectives can expand how leaders understand problems and alternatives.

However, evidence and ethics still need to be converted into action in a specific context. This is the role of Human Judgment (HJ).

Finally, decisions in public educational institutions must be explainable, attributable, reviewable, and correctable. This is the function of Accountability (AC). Conceptualizing accountability as a relationship in which an actor must explain and justify conduct before a forum provides an important foundation for distinguishing accountability from compliance or punishment.

From this, the article develops the EEHJA Framework with the architecture: EUQ + ED → HJ → AC → RDQ, with DA as an Institutional/Boundary Condition.

This article addresses four research questions:

RQ1. How do Evidence-Use Quality (EUQ) and Ethical Deliberation (ED) contribute to Human Judgment (HJ)?

RQ2. How is HJ converted into Responsible Decision Quality (RDQ) directly and through Accountability (AC)?

RQ3. How does Decision Authority (DA) affect the ability to convert high-quality judgment into organizational decisions?

RQ4. How does the integrated EEHJA model explain RDQ differently from simpler models based on authority, evidence, or judgment alone?

Keywords: School Governance; Decision Authority; Evidence Use; Ethical Deliberation; Human Judgment; Accountability; Responsible Decision Quality; EEHJA.

 

  1. GIỚI THIỆU / INTRODUCTION

Quản trị trường học (School Governance) đang chuyển từ mô hình chủ yếu dựa trên thực thi quy định (regulatory compliance) sang môi trường trong đó các nhà lãnh đạo phải đưa ra ngày càng nhiều quyết định phức tạp (complex decisions) về con người, nguồn lực, chương trình, công nghệ, dữ liệu và trách nhiệm xã hội. Báo cáo GEM 2024/5 của UNESCO nhấn mạnh rằng lãnh đạo giáo dục (educational leadership) cần có đủ không gian để đưa ra quyết định, nhưng đồng thời chỉ ra rằng tự chủ (autonomy) không đủ nếu thiếu nguồn lực (resources), năng lực (capacity), trách nhiệm giải trình (accountability) và sự rõ ràng về phạm vi quyền hạn (clarity of authority).

Điều này cho thấy một phân biệt cơ bản: Quyền ra quyết định (Decision Authority) không đồng nhất với Chất lượng quyết định (Decision Quality). Quyền ra quyết định (Decision Authority – DA) xác định ai có quyền lựa chọn (who has the right to choose); nó không tự xác định lựa chọn đó tốt đến đâu (how good that choice is).

Một hiệu trưởng có thể có formal authority cao nhưng sử dụng evidence kém. Một quyết định có thể dựa trên dữ liệu chính xác nhưng không xem xét fairness. Một lựa chọn có thể phù hợp với quy trình (procedure) nhưng không thích hợp với circumstances của một trường cụ thể. Ngược lại, một nhà lãnh đạo có judgment tốt nhưng thiếu authority cần thiết có thể không chuyển được judgment thành organizational action.

Vì vậy, nghiên cứu về school governance cần chuyển từ: “Who Has the Power to Decide?” sang: “What Makes the Resulting Decision Defensible?”

OECD xem ra quyết định có thông tin từ bằng chứng (Evidence-Informed Decision-Making) là một thành phần quan trọng của quản trị giáo dục (educational governance) và cho thấy việc sử dụng evidence hiệu quả phụ thuộc vào opportunity, capability, motivation, organizational structures và culture chứ không đơn thuần vào availability của research hoặc data.

Nhưng evidence không tự quyết định action. Evidence không thể một mình xác định mức độ fairness, acceptable harm, rights hoặc proportionality. Những câu hỏi đó thuộc miền suy xét đạo đức (Ethical Deliberation – ED).

Các nghiên cứu về school leadership cũng cho thấy ethical decision-making liên quan đến value orientations, competing considerations và contextual complexity; nghiên cứu gần đây về ethical reasoning trong school development cho thấy việc sử dụng nhiều ethical perspectives có thể mở rộng cách leaders hiểu vấn đề (problems) và alternatives.

Tuy nhiên, evidence và ethics vẫn cần được chuyển thành action trong một context cụ thể. Đây là vai trò của phán đoán con người (Human Judgment – HJ).

Cuối cùng, quyết định trong public educational institutions phải có thể được explained, attributed, reviewed và corrected. Đây là chức năng của trách nhiệm giải trình (Accountability – AC). Quan niệm accountability như một relationship trong đó actor phải giải thích (explain) và biện minh (justify) conduct trước một forum cung cấp nền tảng quan trọng để phân biệt accountability với compliance hoặc punishment.

Từ đó, bài báo phát triển: KHUNG EEHJA (EEHJA FRAMEWORK) với kiến trúc: EUQ + ED → HJ → AC → RDQ, và DA là điều kiện thể chế/điều kiện biên (Institutional/Boundary Condition).

Bài báo đặt bốn câu hỏi nghiên cứu (four research questions):

RQ1. Chất lượng sử dụng bằng chứng (Evidence-Use Quality – EUQ) và suy xét đạo đức (Ethical Deliberation – ED) đóng góp như thế nào vào phán đoán con người (Human Judgment – HJ)?

RQ2. HJ được chuyển hóa thành chất lượng quyết định có trách nhiệm (Responsible Decision Quality – RDQ) trực tiếp và thông qua trách nhiệm giải trình (Accountability – AC) như thế nào?

RQ3. Quyền ra quyết định (Decision Authority – DA) ảnh hưởng như thế nào đến khả năng chuyển high-quality judgment thành organizational decision?

RQ4. Mô hình EEHJA tích hợp có giải thích RDQ khác biệt như thế nào so với các mô hình đơn giản dựa trên authority, evidence hoặc judgment?

 

  1. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU / RESEARCH GAPS

2.1. Khoảng trống quyền lực – chất lượng (Power–Quality Gap)

Autonomy tạo opportunity for leadership nhưng không tự tạo leadership quality. UNESCO lưu ý rằng autonomy cần đi cùng clarity of authority, resources, capacity và accountability.

Do đó: Có quyền quyết định (Can Decide) không đồng nhất với Có khả năng quyết định tốt (Can Decide Well).

EEHJA nghiên cứu mechanisms nằm giữa hai trạng thái này.

2.2. Khoảng trống bằng chứng – quyết định (Evidence–Decision Gap)

Evidence availability không bảo đảm evidence quality; evidence quality cũng không bảo đảm evidence được diễn giải đúng (correctly interpreted).

OECD cho thấy systematic evidence use cần structures, skills và organizational conditions hỗ trợ.

Do đó: Có bằng chứng (Evidence Availability) không đồng nhất với Chất lượng sử dụng bằng chứng (Evidence-Use Quality).

2.3. Khoảng trống đạo đức (Ethical Gap)

Một decision có thể empirically plausible nhưng tạo disproportionate burdens hoặc ảnh hưởng rights.

Các nghiên cứu về school leaders cho thấy ethical decision-making gắn với values, justice, care, professional obligations và contextual complexity.

Do đó: Đúng về kỹ thuật (Technical Correctness) không đồng nhất với Có thể biện minh về đạo đức (Ethical Defensibility).

2.4. Khoảng trống phán đoán (Judgment Gap)

Evidence và ethical principles không tự xác định một lựa chọn duy nhất (single choice). Decision maker vẫn phải interpret context, compare alternatives, manage uncertainty và justify choice.

Do đó, HJ được đặt ở vị trí cơ chế tích hợp (Integrative Mechanism) chứ không phải rival của evidence.

2.5. Khoảng trống trách nhiệm giải trình (Accountability Gap)

Accountability thường bị thu hẹp thành monitoring, compliance hoặc sanction. Tuy nhiên, accountability về mặt conceptual bao gồm obligation to explain and justify conduct trước một forum có khả năng question và judge conduct.

EEHJA mở rộng logic này bằng dimension khả năng sửa chữa (Correctability) nhằm kết nối accountability với organizational learning.

2.6. Khoảng trống tích hợp (Integration Gap)

Khoảng trống quan trọng nhất không nằm ở sự thiếu vắng nghiên cứu về từng construct, mà ở sự thiếu vắng một architecture giải thích: Epistemic Quality + Normative Quality → Judgment → Accountability → Decision Quality.

Đây là khoảng trống mà EEHJA trực tiếp hướng tới.

 

  1. NỀN TẢNG LÝ THUYẾT TÍCH HỢP / INTEGRATED THEORETICAL FOUNDATIONS

3.1. Quyền ra quyết định (Decision Authority – DA)

EEHJA phân biệt quyền lực (Power) với quyền ra quyết định (Decision Authority).

Power rộng hơn, bao gồm formal và informal influence. DA hẹp hơn: quyền được institutionalized để lựa chọn (choose), phê duyệt (approve) hoặc triển khai (implement) một course of action.

DA được chọn cho empirical model vì có boundary rõ hơn.

UNESCO chỉ ra rằng governance rules và accountability arrangements ảnh hưởng trực tiếp đến freedom of educational leaders to make decisions; context đồng thời giới hạn hoặc mở rộng initiative của leaders.

Vì vậy, DA không phải component của EEHJA reasoning process mà là điều kiện thể chế (Institutional Condition) bao quanh quá trình đó.

 

4.KHÁI NIỆM HÓA CẤU TRÚC / CONSTRUCT CONCEPTUALIZATION

4.1. Chất lượng sử dụng bằng chứng (Evidence-Use Quality – EUQ)

EUQ trả lời câu hỏi: Chúng ta biết gì, biết dựa trên cơ sở nào và bằng chứng đáng tin đến đâu? (What Do We Know, on What Basis, and How Credible Is the Evidence?)

EUQ đại diện cho đầu vào nhận thức (Epistemic Input).

EUQ = Relevance + Credibility + Triangulation + Uncertainty Awareness + Traceability

  • Tính liên quan (Relevance): evidence phù hợp với decision question.
  • Độ tin cậy (Credibility): source, data và method đủ đáng tin.
  • Đối chiếu bằng chứng (Triangulation): nhiều evidence sources được so sánh.
  • Nhận thức bất định (Uncertainty Awareness): assumptions và limitations được nhận diện.
  • Khả năng truy vết (Traceability): decision rationale có thể nối ngược về evidence.

OECD nhấn mạnh rằng thoughtful evidence use đòi hỏi structures, capabilities và engagement chứ không phải chỉ access to research.

Vì vậy: More Data không đồng nhất với Better Evidence Use.

4.2. Suy xét đạo đức (Ethical Deliberation – ED)

ED trả lời câu hỏi: Điều gì cần được coi trọng về mặt đạo đức? (What Ought to Matter Ethically?)

ED là đầu vào chuẩn tắc (Normative Input).

ED = Rights + Fairness + Harm + Inclusion + Proportionality

ED không đồng nhất với personal morality hoặc compliance.

Một action có thể legally permissible nhưng ethically problematic.

Nghiên cứu về principals cho thấy ethical decisions có thể liên quan đến khác biệt trong approaches, leadership styles và value orientations; nghiên cứu về ethical reasoning trong school development cũng chỉ ra rằng leaders phải xử lý đồng thời governance, learning và relational interests.

Do đó: Evidence asks what is supported. Ethics asks what is defensible.

4.3. Phán đoán con người (Human Judgment – HJ)

HJ trả lời câu hỏi: Trong hoàn cảnh cụ thể này, chúng ta nên lựa chọn phương án nào? (What Should We Choose Here?)

HJ là cơ chế tích hợp và lựa chọn (Integrative Choice Mechanism).

Sau phản biện, HJ được giới hạn thành:

HJ = Contextual Integration + Trade-Off Evaluation + Uncertainty Management + Decision Justification

  • Tích hợp bối cảnh (Contextual Integration) đặt evidence và values vào circumstances thực tế.
  • Đánh giá đánh đổi (Trade-Off Evaluation) so sánh competing benefits, costs, rights và risks.
  • Quản trị bất định (Uncertainty Management) cho phép lựa chọn khi certainty không hoàn hảo.
  • Biện minh quyết định (Decision Justification) tạo rationale có thể được scrutinized.

Để giảm construct contamination, Evidence Weighing được đặt trong EUQ và Value Integration được đặt trong ED.

Do đó: Human Judgment ≠ Intuition. Human Judgment ≠ Subjective Preference.

HJ là nơi epistemic và normative inputs được chuyển thành context-sensitive choice.

4.4. Trách nhiệm giải trình (Accountability – AC)

AC trả lời câu hỏi: Chúng ta có thể giải thích, nhận trách nhiệm, xem xét và sửa chữa quyết định hay không? (Can We Explain, Own, Review, and Correct It?)

Bovens khái niệm hóa accountability như relationship trong đó actor có nghĩa vụ explain và justify conduct trước một forum có thể question và judge.

EEHJA operationalize AC thành:

AC = Answerability + Transparency + Responsibility + Correctability

  • Khả năng giải thích (Answerability) – rationale có thể được trình bày.
  • Minh bạch (Transparency) – evidence, assumptions và process có thể được scrutinized ở mức thích hợp.
  • Trách nhiệm chủ thể (Responsibility) – ownership của decision được xác định.
  • Khả năng sửa chữa (Correctability) – governance architecture cho phép review, reconsideration và correction.

Vì vậy: Accountability ≠ Compliance. Accountability ≠ Inspection. Accountability ≠ Punishment.

4.5. Chất lượng quyết định có trách nhiệm (Responsible Decision Quality – RDQ)

RDQ trả lời câu hỏi: Quyết định cuối cùng có thể được biện minh đến mức nào? (How Defensible Is the Resulting Decision?)

RDQ là cấu trúc kết quả (Outcome Construct).

Sau phản biện:

RDQ = Epistemic Soundness + Ethical Defensibility + Contextual Appropriateness + Feasibility + Stakeholder Responsiveness + Decision Revisability

  • Tính vững nhận thức (Epistemic Soundness) – decision nhất quán với credible evidence.
  • Khả năng biện minh đạo đức (Ethical Defensibility) – decision có thể được bảo vệ trước rights, fairness, harm và proportionality.
  • Tính phù hợp bối cảnh (Contextual Appropriateness) – decision phù hợp với circumstances.
  • Tính khả thi (Feasibility) – decision có khả năng implementation.
  • Khả năng đáp ứng các bên liên quan (Stakeholder Responsiveness) – legitimate stakeholder interests được cân nhắc.
  • Khả năng điều chỉnh quyết định (Decision Revisability) – decision có thể thích ứng khi evidence hoặc circumstances thay đổi.

Điểm phân biệt quyết định:

  • Correctability thuộc AC: governance system có cho phép correction không?
  • Decision Revisability thuộc RDQ: bản thân decision có được thiết kế để có thể adjustment không?

  1. RANH GIỚI KHÁI NIỆM / CONSTRUCT BOUNDARIES
Cấu trúc (Construct) Chức năng (Function) Câu hỏi (Question) Không đồng nhất với (Not Equivalent To)
DA – Quyền ra quyết định (Decision Authority) Điều kiện thể chế Ai có quyền quyết định? Decision competence
EUQ – Chất lượng sử dụng bằng chứng (Evidence-Use Quality) Đầu vào nhận thức Chúng ta có cơ sở để biết gì? Data quantity
ED – Suy xét đạo đức (Ethical Deliberation) Đầu vào chuẩn tắc Điều gì cần được coi trọng? Compliance
HJ – Phán đoán con người (Human Judgment) Cơ chế tích hợp Trong trường hợp này nên chọn gì? Intuition
AC – Trách nhiệm giải trình (Accountability) Cơ chế quản trị Có thể explain, own, review, correct không? Punishment
RDQ – Chất lượng quyết định có trách nhiệm (Responsible Decision Quality) Kết quả Decision có thể được biện minh đến đâu? Decision outcome

Cấu trúc cô đọng:

EUQ = KNOW — ED = VALUE — HJ = CHOOSE — AC = ANSWER — RDQ = DEFEND

hay: KNOW + VALUE → CHOOSE → ANSWER → DEFEND

 

  1. MÔ HÌNH KHÁI NIỆM TÍCH HỢP / INTEGRATED CONCEPTUAL MODEL

Mô hình trung tâm sau phản biện:

DECISION AUTHORITY (DA)

Institutional/Boundary Condition

↓

EVIDENCE-USE QUALITY (EUQ)

Epistemic Input

+

ETHICAL DELIBERATION (ED)

Normative Input

↓

HUMAN JUDGMENT (HJ)

Integrative Choice Mechanism

↓

ACCOUNTABILITY (AC)

Governance Mechanism

↓

RESPONSIBLE DECISION QUALITY (RDQ)

Decision-Quality Outcome

Công thức:

DA → [EUQ + ED] → HJ → AC → RDQ

Tuy nhiên, dấu mũi tên từ DA không hàm ý DA trực tiếp gây ra EUQ hoặc ED. DA được hiểu chính xác hơn là institutional envelope/boundary condition quy định mức độ judgment có thể được chuyển thành action.

Do đó, structural core là:

EUQ + ED → HJ → AC → RDQ

với: DA × HJ → RDQ được kiểm định như một moderation pathway.

 

  1. PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT / HYPOTHESIS DEVELOPMENT

7.1. Chất lượng sử dụng bằng chứng và phán đoán con người / Evidence-Use Quality and Human Judgment

Evidence có relevance, credibility và explicit uncertainty cung cấp informational foundation tốt hơn cho contextual judgment.

H1: Chất lượng sử dụng bằng chứng (Evidence-Use Quality) có quan hệ thuận với chất lượng phán đoán con người (Human Judgment Quality).

7.2. Suy xét đạo đức và phán đoán con người / Ethical Deliberation and Human Judgment

Ethical deliberation mở rộng decision frame từ efficiency sang rights, fairness, harm, inclusion và proportionality.

H2: Suy xét đạo đức (Ethical Deliberation) có quan hệ thuận với chất lượng phán đoán con người (Human Judgment Quality).

7.3. Phán đoán con người và trách nhiệm giải trình / Human Judgment and Accountability

High-quality judgment tạo rationale rõ hơn và có khả năng external articulation cao hơn.

H3: Chất lượng phán đoán con người (Human Judgment Quality) có quan hệ thuận với trách nhiệm giải trình (Accountability).

Quan hệ này phải được kiểm định chứ không mặc định, bởi accountability cũng có thể được institutionalized exogenously.

7.4. Trách nhiệm giải trình và RDQ / Accountability and RDQ

Accountability có thể thúc đẩy scrutiny, ownership, learning và correction.

H4: Trách nhiệm giải trình (Accountability) có quan hệ thuận với chất lượng quyết định có trách nhiệm (Responsible Decision Quality).

7.5. Phán đoán con người và RDQ / Human Judgment and RDQ

HJ có thể trực tiếp cải thiện contextual appropriateness, feasibility và decision justification.

H5: Chất lượng phán đoán con người (Human Judgment Quality) có quan hệ thuận trực tiếp với RDQ.

7.6. Trung gian EUQ → HJ → RDQ / EUQ–HJ Mediation

H6: Human Judgment trung gian hóa mối quan hệ giữa EUQ và RDQ.

7.7. Trung gian ED → HJ → RDQ / ED–HJ Mediation

H7: Human Judgment trung gian hóa mối quan hệ giữa ED và RDQ.

7.8. Trung gian HJ → AC → RDQ / HJ–AC Mediation

H8: Accountability trung gian hóa một phần mối quan hệ giữa HJ và RDQ.

7.9. Vai trò điều tiết của quyền ra quyết định / Moderating Role of Decision Authority

Good judgment chỉ tạo organizational consequences khi decision maker có sufficient authority hoặc access to legitimate decision structures.

H9: Quyền ra quyết định (Decision Authority) điều tiết mối quan hệ HJ → RDQ, theo đó mối quan hệ mạnh hơn khi authority tương thích với responsibility.

 

  1. MÔ HÌNH CẠNH TRANH / COMPETING MODELS

EEHJA không được bảo vệ bằng cách chỉ kiểm định model được ưu tiên.

Nghiên cứu cần so sánh:

Model A – Authority Model: DA → RDQ

Model B – Evidence Model: EUQ → RDQ

Model C – Evidence–Judgment Model: EUQ → HJ → RDQ

Model D – Serial EEHJA Model: EUQ → ED → HJ → AC → RDQ

Model E – Parallel-Integrative EEHJA Model: EUQ + ED → HJ → AC → RDQ với direct path: HJ → RDQ và boundary condition: DA × HJ → RDQ

Model E là mô hình lý thuyết ưu tiên (Primary Theoretical Model), không phải mô hình được mặc định là đúng.

Giá trị của EEHJA chỉ được củng cố nếu full model cung cấp giá trị giải thích gia tăng (Incremental Explanatory Value) so với simpler alternatives.

 

  1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU / METHODOLOGY

9.1. Thiết kế tổng thể / Overall Design

Để tránh dependence vào single-source self-report, nghiên cứu đề xuất:

Survey + Decision Vignettes + Independent Ratings + Multi-Source Data

được triển khai qua chương trình ba nghiên cứu (Three-Study Validation Program).

9.2. Nghiên cứu 1 – Phát triển cấu trúc và thang đo / Study 1 – Construct and Scale Development

Quy trình:

Domain Specification → Item Generation → Expert Review → Cognitive Interviews → Pilot Testing → Exploratory Factor Analysis → Confirmatory Factor Analysis → Cross-Validation

Mục tiêu đặc biệt là chứng minh:

  • EUQ ≠ Data Literacy
  • ED ≠ Ethical Leadership
  • HJ ≠ Intuition
  • AC ≠ Compliance
  • RDQ ≠ Decision Outcome
  • và: AC ≠ RDQ

9.3. Nghiên cứu 2 – Kiểm định tình huống / Study 2 – Decision-Vignette Validation

Sáu domains được đề xuất:

  1. Phân bổ nguồn lực (Resource Allocation)
  2. Đánh giá giáo viên (Teacher Evaluation)
  3. Kỷ luật học sinh (Student Discipline)
  4. AI và quản trị dữ liệu (AI and Data Governance)
  5. Hòa nhập và công bằng (Inclusion and Equity)
  6. An toàn trường học (School Safety)

Mỗi vignette tích hợp: Evidence Ambiguity + Ethical Trade-Off + Contextual Constraint + Accountability Requirement

Participants phải:

  • lựa chọn action;
  • giải thích evidence;
  • nhận diện ethical stakes;
  • giải thích uncertainty;
  • justify decision;
  • xác định accountability mechanism.

9.4. Đánh giá độc lập RDQ / Independent RDQ Rating

RDQ không nên được đo chỉ bằng self-report.

Rubric chất lượng quyết định (Decision-Quality Rubric) gồm:

  1. Tính vững nhận thức (Epistemic Soundness)
  2. Khả năng biện minh đạo đức (Ethical Defensibility)
  3. Tính phù hợp bối cảnh (Contextual Appropriateness)
  4. Tính khả thi (Feasibility)
  5. Khả năng đáp ứng các bên liên quan (Stakeholder Responsiveness)
  6. Khả năng điều chỉnh quyết định (Decision Revisability)

Hai hoặc nhiều independent raters chấm blind.

Cần báo cáo độ tin cậy giữa người chấm (Inter-Rater Reliability) và hệ số tương quan nội lớp (Intraclass Correlation Coefficient – ICC).

9.5. Nghiên cứu 3 – Kiểm định mô hình cấu trúc / Study 3 – Structural Model Validation

Participants có thể gồm:

  • hiệu trưởng (principals);
  • phó hiệu trưởng (vice-principals);
  • tổ trưởng/chủ nhiệm bộ phận (department heads);
  • thành viên hội đồng quản trị/quản lý (governance/management board members);
  • giáo viên tham gia decision bodies (teachers participating in decision bodies).

Dữ liệu có thể nested: Decision Makers → Schools → Governance Contexts

Do đó, khi ICC và cluster structure phù hợp, sử dụng mô hình phương trình cấu trúc đa cấp (Multilevel Structural Equation Modeling – MSEM).

9.6. Cỡ mẫu / Sample Size

Không ấn định arbitrary threshold.

Cỡ mẫu được xác định bằng phân tích công suất thống kê (Statistical Power Analysis) dựa trên:

  • expected effect sizes;
  • number of latent constructs;
  • number of indicators;
  • indirect effects;
  • moderation;
  • ICC;
  • cluster size;
  • missingness;
  • desired power.

9.7. Chiến lược phân tích / Analytical Strategy

Data Screening → Missing-Data Analysis → EFA/CFA → Reliability → Convergent Validity → Discriminant Validity → Measurement Invariance → SEM/MSEM → Indirect Effects → Latent Moderation → Competing Models → Robustness/Sensitivity Analyses

Model fit không được diễn giải như proof of causality.

 

  1. KHUNG BÁO CÁO KẾT QUẢ / RESULTS REPORTING FRAMEWORK

Bản hiện tại là nghiên cứu phát triển lý thuyết và quy trình kiểm định (Theoretical-Development and Validation-Protocol Study). Vì chưa có bộ dữ liệu thực nghiệm (Empirical Dataset), không báo cáo kết quả giả tạo (Fabricated Results).

Bản nghiên cứu thực nghiệm (Empirical Study) sau này cần trình bày:

  • 10.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu (Sample Characteristics)
  • 10.2. Thống kê mô tả (Descriptive Statistics)
  • 10.3. Mô hình đo lường (Measurement Model)
  • 10.4. Độ tin cậy (Reliability)
  • 10.5. Giá trị hội tụ (Convergent Validity)
  • 10.6. Giá trị phân biệt (Discriminant Validity)
  • 10.7. Tính bất biến đo lường (Measurement Invariance)
  • 10.8. Độ tin cậy giữa những người đánh giá (Inter-Rater Reliability)
  • 10.9. Mô hình cấu trúc (Structural Model)
  • 10.10. Hiệu ứng trung gian (Mediation Effects)
  • 10.11. Vai trò điều tiết của quyền ra quyết định – DA (DA Moderation)
  • 10.12. So sánh các mô hình cạnh tranh (Competing-Model Comparison)
  • 10.13. Phân tích độ vững và độ nhạy (Robustness and Sensitivity Analyses)

 

  1. THẢO LUẬN / DISCUSSION

EEHJA tái định vị school governance từ phân phối quyền ra quyết định (Distribution of Decision Authority) sang chất lượng chuyển hóa quyền thành quyết định (Quality of Converting Authority into Decisions).

Kiến trúc gồm năm lớp (five layers):

  • Lớp thể chế (Institutional Layer): DA
  • Lớp nhận thức (Epistemic Layer): EUQ
  • Lớp chuẩn tắc (Normative Layer): ED
  • Lớp tích hợp (Integrative Layer): HJ
  • Lớp quản trị (Governance Layer): AC
  • Lớp kết quả (Outcome Layer): RDQ

Điểm then chốt là EUQ và ED không được sắp thành một causal sequence bắt buộc.

Evidence không “sản xuất” ethics. Ethics cũng không thay thế evidence.

Chúng giải quyết hai loại câu hỏi khác nhau:

  • EUQ: What do we have reason to know?
  • ED: What ought to matter?

Hai câu hỏi gặp nhau tại: HJ: Given both, what should we choose here?

Sau đó: AC: Can the choice be explained, owned, reviewed, and corrected?

và cuối cùng: RDQ: How defensible is the resulting decision?

Điều này tạo logic: KNOW + VALUE → CHOOSE → ANSWER → DEFEND

 

  1. ĐÓNG GÓP LÝ THUYẾT / THEORETICAL CONTRIBUTIONS

12.1. Từ quyền lực đến chất lượng quyết định / From Power to Decision Quality

Contribution đầu tiên là: Authority to Decide ≠ Capacity to Decide Well.

UNESCO cũng phân biệt autonomy với các điều kiện cần để autonomy hoạt động hiệu quả, bao gồm capacity, clarity và accountability.

EEHJA cung cấp mechanism architecture cho khoảng giữa authority và decision quality.

12.2. Từ evidence availability đến Evidence-Use Quality

Contribution thứ hai là thay câu hỏi: “Có sử dụng dữ liệu không?” bằng: “Dữ liệu/bằng chứng được sử dụng tốt đến mức nào?”

Điều này phù hợp với bằng chứng OECD rằng effective research/evidence use phụ thuộc vào organizational conditions, capacity và systematic engagement.

12.3. Mô hình đầu vào kép / Dual-Input Architecture

EEHJA phân biệt: EUQ = Epistemic Input và: ED = Normative Input.

Đây là sửa đổi lý thuyết quan trọng nhất sau phản biện.

12.4. Phán đoán như cơ chế tích hợp / Judgment as an Integrative Mechanism

HJ không cạnh tranh với evidence. HJ thực hiện: Contextual Integration + Trade-Off Evaluation + Uncertainty Management + Decision Justification.

12.5. Accountability như cơ chế / Accountability as a Mechanism

Việc tách AC khỏi RDQ phù hợp với distinction giữa accountability như mechanism và accountability như virtue.

12.6. RDQ như outcome construct riêng biệt / RDQ as a Distinct Outcome Construct

RDQ không đồng nhất với organizational performance hoặc decision outcome.

Một good decision có thể gặp adverse external event. Một poor decision có thể tình cờ tạo favorable outcome.

Do đó, evaluation cần tập trung vào defensibility của decision tại thời điểm được đưa ra, với evidence và constraints khi đó.

12.7. Khả năng phản chứng / Falsifiability

EEHJA không được thiết kế như một framework “đúng theo định nghĩa”.

Nó phải cạnh tranh với simpler models.

Nếu simpler model giải thích data tốt tương đương hoặc tốt hơn, full EEHJA cần được revised.

 

  1. HÀM Ý QUẢN TRỊ / GOVERNANCE IMPLICATIONS

EEHJA có thể được chuyển thành Quy trình quyết định có trách nhiệm EEHJA (EEHJA Responsible Decision Protocol) gồm 10 bước:

  1. Làm rõ quyền hạn (Clarify Authority).
  2. Xác định vấn đề quyết định (Define the Decision Problem).
  3. Thu thập bằng chứng (Gather Evidence).
  4. Kiểm chứng bằng chứng (Verify Evidence).
  5. Nhận diện vấn đề đạo đức (Identify Ethical Stakes).
  6. Tích hợp bối cảnh (Integrate Context).
  7. Đánh giá các đánh đổi (Evaluate Trade-Offs).
  8. Biện minh lựa chọn (Justify the Choice).
  9. Xác lập trách nhiệm giải trình (Establish Accountability).
  10. Theo dõi, học hỏi và điều chỉnh (Monitor, Learn, and Revise).

Protocol không thay thế professional judgment bằng checklist.

Nó tạo cấu trúc hỗ trợ phán đoán (Judgment-Support Structure).

 

  1. EEHJA TRONG QUẢN TRỊ CÓ AI HỖ TRỢ / EEHJA IN AI-ASSISTED GOVERNANCE

AI làm cho distinction giữa evidence và judgment trở nên quan trọng hơn.

AI systems có thể:

  • tổng hợp dữ liệu (synthesize data);
  • dự báo risk (predict risk);
  • phát hiện patterns (detect patterns);
  • tạo scenarios (generate scenarios);
  • đề xuất alternatives (recommend alternatives);
  • hỗ trợ resource allocation (support resource allocation).

Nhưng UNESCO đặt human-centred approach, rights, fairness và human oversight vào trung tâm của responsible AI governance; OECD cũng nhấn mạnh rằng human judgment, relationships và responsibility không nên vô tình bị thay thế bởi GenAI.

Do đó:

AI/DATA OUTPUT

↓

KIỂM ĐỊNH EUQ (EUQ VERIFICATION)

SUY XÉT ED (ETHICAL DELIBERATION)

↓

PHÁN ĐOÁN CON NGƯỜI CÓ Ý NGHĨA (MEANINGFUL HUMAN JUDGMENT)

↓

TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CON NGƯỜI (HUMAN ACCOUNTABILITY)

↓

RDQ

Trong high-stakes educational decisions, OECD cũng lưu ý các rủi ro liên quan đến transparency, explainability, algorithmic accuracy, discrimination và thiếu human oversight.

Vì vậy, AI extension của EEHJA không đặt câu hỏi: Human or AI?

mà đặt câu hỏi: How Should Human and AI Capabilities Be Configured so that Decisions Remain Evidence-Grounded, Ethically Defensible, Context-Sensitive, and Accountable?

Nguyên tắc: “AI có thể hỗ trợ phân tích và mở rộng các phương án; quyền sở hữu phán đoán và trách nhiệm đối với quyết định không được biến mất trong hệ thống người–AI.”

 

  1. HẠN CHẾ VÀ NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI / LIMITATIONS AND FUTURE RESEARCH

Thứ nhất, EEHJA hiện là mô hình lý thuyết đề xuất (Proposed Theoretical Model). H1–H9 chưa phải established causal relationships.

Thứ hai, EUQ và ED có thể không chỉ tạo independent effects mà còn interaction: EUQ × ED → HJ. Future research cần kiểm định liệu evidence quality có tạo high-quality judgment mạnh hơn khi ethical deliberation cũng cao hay không.

Thứ ba, HJ → AC là theoretically contestable vì accountability structures có thể tồn tại trước individual judgment. Vì vậy cần so sánh mediation architecture với alternative model trong đó AC đóng vai trò moderator hoặc exogenous governance condition.

Thứ tư, accountability có thể có nonlinear effects. Literature về accountability đã lưu ý khả năng tồn tại cả accountability deficits và overloads. Do đó có thể kiểm định: AC → RDQ: Inverted-U.

Thứ năm, formal DA không bao quát toàn bộ Power. Future studies có thể phân biệt: Formal Authority, Informal Influence, Expert Power, Distributed Authority, Algorithmically Mediated Authority.

Thứ sáu, Correctability và Decision Revisability cần discriminant-validity testing đặc biệt nghiêm ngặt.

Thứ bảy, constructs cần được kiểm định across countries, school levels và governance systems trước khi đưa ra claims về generalizability.

Thứ tám, AI-assisted governance tạo additional questions về automation bias, opacity, contestability và responsibility allocation.

 

  1. KẾT LUẬN / CONCLUSION

Bài báo bắt đầu từ một phân biệt cơ bản:

CÓ QUYỀN QUYẾT ĐỊNH KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI CÓ KHẢ NĂNG ĐƯA RA QUYẾT ĐỊNH CÓ CHẤT LƯỢNG.

Quyền ra quyết định (Decision Authority) tạo không gian hành động. Nhưng responsible governance phụ thuộc vào những gì diễn ra bên trong không gian đó.

EEHJA đề xuất rằng:

CHẤT LƯỢNG SỬ DỤNG BẰNG CHỨNG (EVIDENCE-USE QUALITY) + SUY XÉT ĐẠO ĐỨC (ETHICAL DELIBERATION)

↓

PHÁN ĐOÁN CON NGƯỜI (HUMAN JUDGMENT)

↓

TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH (ACCOUNTABILITY)

↓

CHẤT LƯỢNG QUYẾT ĐỊNH CÓ TRÁCH NHIỆM (RESPONSIBLE DECISION QUALITY)

hay: EUQ + ED → HJ → AC → RDQ

Trong đó:

  • EUQ = KNOW — Chúng ta có cơ sở để biết gì?
  • ED = VALUE — Điều gì cần được coi trọng?
  • HJ = CHOOSE — Trong hoàn cảnh này nên lựa chọn gì?
  • AC = ANSWER — Ai phải giải thích, nhận trách nhiệm, xem xét và sửa chữa?
  • RDQ = DEFEND — Quyết định cuối cùng có thể được biện minh đến mức nào?

Do đó: KNOW + VALUE → CHOOSE → ANSWER → DEFEND

Đây là logic cô đọng của EEHJA.

Luận đề trung tâm cuối cùng là:

“Chất lượng quyết định có trách nhiệm (Responsible Decision Quality) hình thành khi chất lượng sử dụng bằng chứng (Evidence-Use Quality) và suy xét đạo đức (Ethical Deliberation) cung cấp hai nền tảng nhận thức và chuẩn tắc bổ sung cho phán đoán con người (Human Judgment); phán đoán đó được đặt trong một cấu trúc trách nhiệm giải trình (Accountability) cho phép giải thích, xác định trách nhiệm, xem xét và sửa chữa quyết định.”

EEHJA vì vậy chuyển câu hỏi của school governance từ: “Ai có quyền quyết định?” sang câu hỏi khó hơn nhưng có giá trị hơn: “Quyền ra quyết định được chuyển hóa như thế nào thành một quyết định có cơ sở bằng chứng, có thể biện minh về đạo đức, phù hợp bối cảnh và chịu trách nhiệm giải trình?”

“How Can Decision Authority Be Converted into an Evidence-Grounded, Ethically Defensible, Context-Sensitive, and Accountable Decision?”

 

  1. CRediT AUTHORSHIP CONTRIBUTION STATEMENT / TUYÊN BỐ ĐÓNG GÓP TÁC GIẢ

Nguyễn Văn Hùng: Conceptualization; Methodology; Theoretical Development; Investigation Design; Framework Development; Writing – Original Draft; Writing – Review & Editing; Visualization; Project Administration.

Nguyễn Văn Hùng chịu trách nhiệm phát triển vấn đề nghiên cứu (Research Problem), kiến trúc lý thuyết EEHJA, các cấu trúc quyền ra quyết định (Decision Authority – DA), chất lượng sử dụng bằng chứng (Evidence-Use Quality – EUQ), suy xét đạo đức (Ethical Deliberation – ED), phán đoán con người (Human Judgment – HJ), trách nhiệm giải trình (Accountability – AC) và chất lượng quyết định có trách nhiệm (Responsible Decision Quality – RDQ); xây dựng mô hình tích hợp song song (Parallel-Integrative Model), mô hình cạnh tranh (Competing Models), hệ giả thuyết và chương trình kiểm định ba nghiên cứu (Three-Study Validation Program). Tác giả đồng thời chịu trách nhiệm về logic lý thuyết, thiết kế kiểm định, chuẩn hóa bản thảo, kiểm tra nguồn và trích dẫn, trực quan hóa mô hình và quản trị quá trình phát triển nghiên cứu.

18.TÀI LIỆU THAM KHẢO CỐT LÕI ĐÃ XÁC MINH / VERIFIED CORE REFERENCES

Bovens, M. (2007). Analysing and assessing accountability: A conceptual framework. European Law Journal, *13*(4), 447–468. https://doi.org/10.1111/j.1468-0386.2007.00378.x

Bovens, M. (2010). Two concepts of accountability: Accountability as a virtue and as a mechanism. West European Politics, *33*(5), 946–967. https://doi.org/10.1080/01402382.2010.486119

Bovens, M., Schillemans, T., & ‘t Hart, P. (2008). Does public accountability work? An assessment tool. Public Administration, *86*(1), 225–242. https://doi.org/10.1111/j.1467-9299.2008.00716.x

Frick, W. C. (2009). Principals’ value-informed decision making, intrapersonal moral discord, and pathways to resolution: The complexities of moral leadership praxis. Journal of Educational Administration, *47*(1), 50–74. https://doi.org/10.1108/09578230910928089

OECD. (2007). Evidence in education: Linking research and policy. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264033672-en

OECD. (2023). Who really cares about using education research in policy and practice? Developing a culture of research engagement. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/bc641427-en

OECD. (2024). Yes Minister, Yes Evidence: Structures and skills for better evidence use in education policy (OECD Education Policy Perspectives, No. 96). OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/6f97bcda-en

Shewbridge, C., & Köster, F. (2021). Promoting education decision makers’ use of evidence in Flanders. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/de604fde-en

UNESCO. (2023). Guidance for generative AI in education and research. UNESCO.

UNESCO. (2024/2025). Global Education Monitoring Report: Leadership in education. UNESCO.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *