SKILLTRIP X TẠI PHÚ QUỐC: MÔ HÌNH GIÁO DỤC TRẢI NGHIỆM THÔNG MINH TỪ HỆ SINH THÁI DI SẢN BIỂN ĐẢO

Nguyễn Văn Hùng

TÓM TẮT (Abstract)

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), du lịch học đường đang trở thành phương thức giáo dục trải nghiệm giàu tiềm năng. Tuy nhiên, vẫn thiếu một mô hình tích hợp giữa giáo dục trải nghiệm, du lịch thông minh và AI dựa trên hệ sinh thái di sản biển đảo. Nghiên cứu này nhằm xây dựng cơ sở lý luận và đề xuất mô hình SkillTrip X cho Phú Quốc theo định hướng Smart Experiential Learning. Bằng phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp tổng quan hệ thống, phân tích tài liệu và nghiên cứu trường hợp, bài báo đề xuất mô hình gồm bảy giai đoạn liên hoàn cùng sáu vai trò của AI hỗ trợ toàn bộ quá trình học tập. Đồng thời, nghiên cứu xây dựng ma trận liên kết điểm đến – nội dung học tập – AI – năng lực đầu ra, góp phần định vị Phú Quốc như một Learning Destination và cung cấp khung tham chiếu cho phát triển du lịch học đường tại Việt Nam.

Từ khóa: SkillTrip X, Giáo dục trải nghiệm, Smart Experiential Learning, Du lịch học đường, Phú Quốc, AI in Education, Living Heritage

1. GIỚI THIỆU (Introduction)

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

1.1.1. Du lịch học đường trong chuyển đổi số

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), giáo dục đang đối mặt với yêu cầu cấp thiết về việc phát triển các phương thức học tập mới, gắn liền với thực tiễn và đời sống. Du lịch học đường (educational tourism) – hay còn gọi là du lịch giáo dục trải nghiệm – đang nổi lên như một phương thức sư phạm tích hợp có hiệu quả vượt trội. Ritchie (2003) xác định du lịch học đường là hoạt động dịch chuyển ngoài không gian cư trú thường xuyên, lấy việc học hỏi và thu nhận kiến thức làm động cơ cốt lõi. Khác biệt hoàn toàn với các hình thức tham quan giải trí thương mại, du lịch học đường là một tiến trình học tập có cấu trúc chuyên sâu, đưa người học nhúng mình vào không gian di sản, văn hóa, sinh thái và lịch sử (Stone & Petrick, 2013). Thông qua việc tương tác trực tiếp với các nguồn học liệu sống ngoài thế giới thực, học sinh không chỉ hấp thụ tri thức một cách tự nhiên mà còn phát triển bộ kỹ năng cốt lõi của công dân toàn cầu.

Như Joplin (1981) đã định nghĩa, giáo dục trải nghiệm là quá trình trong đó người học trực tiếp tham gia vào trải nghiệm và sau đó phản tư về trải nghiệm đó để tăng cường kiến thức, phát triển kỹ năng và làm rõ giá trị. Định nghĩa này đặt nền móng cho cách hiểu hiện đại về giáo dục trải nghiệm, nhấn mạnh hai yếu tố then chốt: sự tham gia trực tiếp và quá trình phản tư có ý nghĩa. Tại Việt Nam, du lịch học đường đang được tích hợp ngày càng sâu rộng vào chương trình giáo dục, với các mô hình biến di sản thành “lớp học sống” – vừa mở, linh hoạt và phù hợp với từng cấp học (Báo Phú Thọ, 2025). Các chương trình du lịch học đường tại Quảng Ninh đã chứng minh hiệu quả khi biến các di tích lịch sử thành “lớp học mở” cho học sinh.

1.1.2. Phú Quốc như một hệ sinh thái giáo dục

Phú Quốc, được mệnh danh là “Đảo Ngọc” của Việt Nam, sở hữu một hệ sinh thái di sản biển đảo độc đáo và đa dạng, hội tụ đầy đủ các giá trị để trở thành một Learning Destination – điểm đến học tập lý tưởng. Với diện tích 575 km², Phú Quốc là hòn đảo lớn nhất Việt Nam, sở hữu Vườn Quốc gia chiếm 70% diện tích đảo với hệ sinh thái rừng nguyên sinh kỳ vĩ, và Khu bảo tồn biển với diện tích mặt nước hơn 40.909 ha.

Bên cạnh giá trị tự nhiên, Phú Quốc còn lưu giữ những tầng văn hóa – lịch sử sâu dày. Như một bài viết trên Heritage Vietnam Airlines đã mô tả, “hòn đảo Ngọc vẫn lưu giữ những lớp trầm tích văn hóa – nơi truyền thống trường tồn, tín ngưỡng vẫn còn đọng lại và nghệ thuật tiếp tục phản ánh bản chất của bản sắc Việt Nam”. Các điểm đến giáo dục tiêu biểu bao gồm: Bảo tàng Cội Nguồn trưng bày lịch sử, đa dạng sinh học và văn hóa của đảo; Nhà tù Phú Quốc – di tích lịch sử quốc gia; và nghề làm nước mắm Phú Quốc – di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đang hướng tới UNESCO.

Ngoài ra, Phú Quốc đang chuyển mình mạnh mẽ trong chuyển đổi số và du lịch thông minh. Năm 2025, Hiệp hội Du lịch Phú Quốc đã tổ chức hội thảo chuyên đề “Ứng dụng AI cho ngành du lịch Phú Quốc”, đánh dấu bước chuyển mình của hệ sinh thái doanh nghiệp địa phương trong hành trình hướng đến du lịch thông minh. Các ứng dụng AI như robot hướng dẫn viên du lịch Dyno đã được triển khai tại khu bảo tồn động vật hoang dã ở phía Bắc đảo. Sự đa dạng của các di sản này cho phép xây dựng một hệ sinh thái học tập hoàn chỉnh – nơi học sinh có thể khám phá khoa học, văn hóa, lịch sử và kinh tế biển trong một hành trình xuyên suốt.

1.1.3. AI đang thay đổi giáo dục trải nghiệm

Cuộc cách mạng công nghệ số đã tái định nghĩa không gian giáo dục trải nghiệm. Smart Learning, như được định nghĩa bởi Hwang (2014), là hình thức học tập được hỗ trợ bởi các công nghệ thông minh để tạo ra trải nghiệm học tập thích ứng, cá nhân hóa và hiệu quả. Radianti và cộng sự (2020) cùng Jensen và Konradsen (2018) đã chứng minh qua các tổng quan hệ thống rằng công nghệ VR360 và thực tế ảo tạo ra các kích thích thị giác mạnh mẽ, giúp học sinh chuẩn bị tâm lý và kiến thức nền tốt trước khi tiếp cận thực địa.

Đặc biệt, tại Phú Quốc, công nghệ AI đã bắt đầu được ứng dụng trong du lịch. Robot hướng dẫn viên AI đầu tiên tại Việt Nam, Dyno, đã gây tiếng vang nhờ khả năng trò chuyện tự nhiên, tương tác thú vị và hiểu biết đáng kinh ngạc về thế giới động vật. AI còn cho phép đề xuất hành trình du lịch được cá nhân hóa phù hợp với độ tuổi hoặc sở thích. Như Holmes và cộng sự (2019) đã nhấn mạnh, AI trong giáo dục không nên được xem như một công cụ thay thế con người mà như một “tác nhân tăng cường” (augmenting agent), giúp mở rộng khả năng nhận thức và hành động của người học. Tương tự, UNESCO (2024) trong AI Competency Framework for Students đã khẳng định rằng học sinh cần được trang bị kiến thức, kỹ năng và giá trị để tham gia vào AI một cách hiệu quả và có trách nhiệm.

1.2. Khoảng trống nghiên cứu

Chủ đề Đã nghiên cứu Khoảng trống
Educational Tourism Ritchie (2003), Stone & Petrick (2013) về du lịch học đường Thiếu mô hình tích hợp với AI và Smart Learning
Experiential Learning Dewey (1938), Kolb (1984) về học tập trải nghiệm Chưa kết nối với du lịch học đường thông minh
Smart Tourism Hwang (2014) về Smart Learning; ứng dụng AI trong du lịch Chưa tích hợp với giáo dục trải nghiệm
AI Education Holmes et al. (2019), Luckin et al. (2016) về AI-Augmented Learning Chưa áp dụng vào du lịch học đường tại Việt Nam
SkillTrip X Chưa có nghiên cứu Chưa có mô hình Smart Experiential Learning dựa trên hệ sinh thái di sản biển đảo

Điểm nhấn: Hiện chưa có nghiên cứu nào xây dựng một mô hình Smart Experiential Learning tích hợp dựa trên hệ sinh thái di sản biển đảo, kết nối giáo dục trải nghiệm, du lịch thông minh và AI tại Phú Quốc.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

(1) Xây dựng cơ sở lý luận cho du lịch học đường thông minh dựa trên hệ sinh thái di sản biển đảo.

(2) Đề xuất mô hình SkillTrip X tích hợp 7 giai đoạn và vai trò của AI cho du lịch học đường thông minh.

(3) Xây dựng khung triển khai cho Phú Quốc như một Learning Destination.

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

RQ1: Điểm đến Phú Quốc có thể trở thành Learning Destination như thế nào dựa trên hệ sinh thái di sản biển đảo của mình?

RQ2: Mô hình SkillTrip X được cấu trúc như thế nào để tích hợp giáo dục trải nghiệm, Smart Learning và AI?

RQ3: Mô hình SkillTrip X đóng góp gì cho giáo dục trải nghiệm và du lịch học đường tại Việt Nam?

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN (Literature Review)

2.1. Du lịch học đường và Educational Tourism

Du lịch học đường (Educational Tourism) là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, kết nối giáo dục, du lịch và phát triển bền vững. Ritchie (2003) định nghĩa du lịch học đường là hoạt động dịch chuyển ngoài không gian cư trú thường xuyên, lấy việc học hỏi và thu nhận kiến thức làm động cơ cốt lõi. Khái niệm này được làm sâu sắc hơn khi đặt trong hệ sinh thái của giáo dục ngoài trời (Outdoor Education) và học tập dựa trên địa điểm (Place-based Learning).

Beames và cộng sự (2012) định nghĩa học tập ngoài lớp học là: “Một quá trình giáo dục cho phép người học phát triển kiến thức, kỹ năng, thái độ và hành vi thông qua các trải nghiệm có cấu trúc bên ngoài bối cảnh lớp học thông thường.” (Beames et al., 2012, tr. 3). Nghiên cứu của Orion và Hofstein (1994) về các yếu tố ảnh hưởng đến học tập trong chuyến đi thực tế khoa học đã chỉ ra rằng sự chuẩn bị trước chuyến đi, sự hướng dẫn trong chuyến đi, và các hoạt động sau chuyến đi đều có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả học tập. Tương tự, Falk và Balling (1982) đã chỉ ra rằng bối cảnh của chuyến tham quan – bao gồm cả môi trường vật chất và xã hội – có tác động quan trọng đến hành vi và học tập của người tham gia. Nhìn vào xu hướng phát triển, các tổng quan hệ thống về Educational Tourism đều chỉ ra rằng hiệu quả tiếp thu tri thức tăng trưởng tới 40% khi bối cảnh không gian được thay đổi (Stone & Petrick, 2013).

2.2. Experiential Learning

Nền tảng triết học sâu xa của nghiên cứu này dựa vào tư tưởng kinh điển của John Dewey (1938) trong công trình Experience and Education“Giáo dục không phải là sự chuẩn bị cho cuộc sống; giáo dục chính là cuộc sống.” (Dewey, 1938, tr. 45). Dewey cảnh báo rằng trải nghiệm thiếu suy ngẫm sẽ không tạo ra tri thức, ông khẳng định: “Chúng ta không học từ trải nghiệm… chúng ta học từ việc suy ngẫm về trải nghiệm.” (Dewey, 1938, tr. 56). Nhà tâm lý học xã hội Kurt Lewin cũng nhấn mạnh: “Học tập hiệu quả hơn khi nó là một quá trình chủ động hơn là thụ động.” (Lewin, dẫn trong Kolb, 1984, tr. 21), đồng thời đưa ra luận điểm nền tảng cho việc thay đổi không gian học tập: “Hành vi là một chức năng của con người trong môi trường của họ.” (Lewin, 1936, tr. 45).

Để cụ thể hóa tư tưởng này, David Kolb (1984, 2015) đã thiết lập Mô hình Chu trình học tập trải nghiệm 4 giai đoạn bao gồm: Trải nghiệm cụ thể, Quan sát phản chiếu, Khái niệm hóa trừu tượng, và Thử nghiệm tích cực. Bản chất của tiến trình này cũng đồng quy với câu nói nổi tiếng của cổ nhân: “Nói cho tôi, tôi sẽ quên. Dạy cho tôi, tôi có thể nhớ. Hãy để tôi tham gia, tôi sẽ học.” (Tục ngữ Trung Quốc). Trong bối cảnh du lịch học đường, chu trình này có thể được áp dụng trực tiếp: chuyến tham quan cung cấp trải nghiệm cụ thể, hoạt động phản tư giúp quan sát và suy ngẫm, quá trình kiến tạo tri thức giúp khái niệm hóa, và dự án ứng dụng giúp thử nghiệm tích cực.

2.3. Smart Learning

Smart Learning, như được định nghĩa bởi Hwang (2014) và Zhu và cộng sự (2016), là hình thức học tập được hỗ trợ bởi các công nghệ thông minh để tạo ra trải nghiệm học tập thích ứng, cá nhân hóa và hiệu quả. Các đặc trưng của Smart Learning – tính thích ứng (adaptive), cá nhân hóa (personalized), thông minh (intelligent), nhận biết ngữ cảnh (context-aware), và phổ biến (ubiquitous) – có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh du lịch học đường.

Trong một chuyến tham quan thông minh, người học có thể tiếp cận thông tin và nội dung học tập mọi lúc, mọi nơi thông qua các thiết bị di động. Họ có thể nhận được các đề xuất được cá nhân hóa dựa trên sở thích, trình độ và mục tiêu học tập của mình. Hệ thống có thể nhận biết ngữ cảnh – vị trí, thời gian, điều kiện môi trường – và cung cấp thông tin phù hợp với bối cảnh cụ thể của người học. Tại Phú Quốc, các ứng dụng di động và nền tảng số đang được phát triển để hỗ trợ du khách tiếp cận thông tin văn hóa và lịch sử. Việc tích hợp Smart Learning vào du lịch học đường cho phép mở rộng không gian học tập từ thực địa sang môi trường số một cách toàn vẹn.

2.4. Living Heritage Learning

Living Heritage (Di sản sống) là một khái niệm quan trọng trong giáo dục di sản và phát triển bền vững. Khác với di sản vật thể tĩnh, Living Heritage là những thực hành văn hóa, tri thức và kỹ năng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và vẫn còn sống động trong cộng đồng. UNESCO (2021) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp di sản văn hóa phi vật thể vào giáo dục phát triển bền vững. Câu nói của Nelson Mandela được UNESCO trích dẫn trong ấn phẩm Learning with Intangible Heritage for a Sustainable Future“Education is the most powerful weapon you can use to change the world” (Giáo dục là vũ khí mạnh mẽ nhất bạn có thể sử dụng để thay đổi thế giới) – khẳng định vai trò then chốt của giáo dục trong việc kết nối di sản với tương lai bền vững.

Tại Phú Quốc, Living Heritage được thể hiện qua nghề làm nước mắm truyền thống – một di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, làng nghề chế tác ngọc trai, và các hoạt động văn hóa cộng đồng như nghề đánh bắt cá truyền thống. Bảo tàng Cội Nguồn không chỉ là một bảo tàng mà còn là trung tâm bảo tồn, tổ chức các hội thảo và hoạt động giới thiệu nghề thủ công truyền thống như dệt vải, gốm và kỹ thuật đánh bắt cá. Việc tích hợp Living Heritage vào du lịch học đường cho phép học sinh không chỉ học về di sản mà còn học từ và trong di sản – một cách tiếp cận phù hợp với triết lý giáo dục trải nghiệm.

2.5. Smart Tourism

Smart Tourism (Du lịch thông minh) là một khái niệm mới nổi, tận dụng công nghệ số và AI để tạo ra trải nghiệm du lịch được cá nhân hóa, hiệu quả và bền vững. Các thành phần của Smart Tourism bao gồm Smart Destination (điểm đến thông minh), Smart Visitor (du khách thông minh), và Smart Experience (trải nghiệm thông minh). Tại Phú Quốc, cộng đồng doanh nghiệp du lịch đang đẩy mạnh chuyển đổi số và chuyển đổi xanh để đạt được phát triển du lịch bền vững.

Nghiên cứu về Smart Edutourism đã chỉ ra rằng việc tích hợp bảy chiều của tiếp thị xanh với AI-enabled smart tourism có thể tạo ra trải nghiệm edu-tourism thông minh, bền vững và được cá nhân hóa. Mô hình Smart Edutourism định vị du lịch giáo dục như một mô hình chiến lược kết nối lý thuyết học tập trải nghiệm và phát triển bền vững, làm nổi bật sự cộng hưởng giữa công nghệ và tri thức địa phương. Áp dụng vào Phú Quốc, Smart Tourism cung cấp nền tảng công nghệ để chuyển đổi các điểm đến di sản thành không gian học tập mở, nơi AI và công nghệ số đóng vai trò tăng cường trải nghiệm học tập.

2.6. Khoảng trống lý luận

Lý thuyết Điểm mạnh Hạn chế/Khoảng trống
Educational Tourism Cung cấp trải nghiệm thực tế, phát triển năng lực đa dạng Thiếu tích hợp AI và Smart Learning
Experiential Learning Nền tảng triết học và tâm lý học vững chắc Chưa kết nối với du lịch học đường thông minh
Smart Learning Tận dụng công nghệ số và AI; cá nhân hóa Thiếu kết nối với giáo dục trải nghiệm
Living Heritage Kết nối di sản với giáo dục và phát triển bền vững Chưa tích hợp với du lịch học đường hiện đại
Smart Tourism Ứng dụng AI và công nghệ số trong du lịch Chưa tích hợp với giáo dục trải nghiệm

Khoảng trống lý luận chính: Hiện chưa có một mô hình Smart Experiential Learning nào tích hợp đầy đủ các yếu tố của giáo dục trải nghiệm (Dewey, 1938; Kolb, 1984), Smart Learning (Hwang, 2014), Living Heritage (UNESCO, 2021), và Smart Tourism vào một khung lý thuyết thống nhất cho du lịch học đường dựa trên hệ sinh thái di sản biển đảo. Khoảng trống này đặt ra yêu cầu xây dựng một mô hình mới – SkillTrip X – có khả năng định hướng thiết kế, tổ chức và đánh giá các chương trình du lịch học đường thông minh tại Phú Quốc và các điểm đến tương tự.

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (Research Methodology)

3.1. Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu này áp dụng thiết kế nghiên cứu lý thuyết (Conceptual Research) kết hợp với nghiên cứu thiết kế (Design-Based Research). Thiết kế này phù hợp với mục tiêu xây dựng một khung lý thuyết mới cho du lịch học đường thông minh dựa trên hệ sinh thái di sản biển đảo (Jaakkola, 2020). Nghiên cứu thiết kế cho phép phát triển một mô hình có khả năng ứng dụng thực tiễn trong bối cảnh du lịch học đường tại Phú Quốc (McKenney & Reeves, 2018).

3.2. Phương pháp

Nghiên cứu sử dụng bốn phương pháp chính:

Phương pháp Mô tả Mục đích
Document Analysis Phân tích tài liệu định tính Phân tích sâu các tài liệu về du lịch học đường, giáo dục trải nghiệm, và AI
Comparative Analysis So sánh các mô hình hiện có Xác định điểm mạnh, hạn chế và khoảng trống của các mô hình hiện hành
Systematic Review Tổng quan hệ thống theo PRISMA Xác định và tổng hợp các nghiên cứu liên quan
Case Study Nghiên cứu trường hợp Phú Quốc Minh họa và kiểm chứng tính khả thi của mô hình

3.3. Nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng các tài liệu từ các nguồn uy tín: Scopus, Web of Science, OECD, UNESCO, UN Tourism, và các nhà xuất bản uy tín (Springer, Elsevier, Taylor & Francis). Nghiên cứu trường hợp Phú Quốc dựa trên các báo cáo, bài viết và tài liệu về du lịch, di sản và giáo dục tại địa phương.

3.4. Quy trình nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (Results)

4.1. Phú Quốc như hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm

Từ phân tích tài nguyên du lịch và di sản, Phú Quốc có thể được phân loại thành 5 nhóm học liệu thực địa, mỗi nhóm cung cấp nội dung học tập đa dạng cho các môn học và cấp học khác nhau:

Nhóm 1: Di sản tự nhiên

  • Vườn Quốc gia Phú Quốc:Chiếm 70% diện tích đảo với hệ sinh thái rừng nguyên sinh, là phòng thí nghiệm sinh học mở cho các bài học về đa dạng sinh học, bảo tồn và phát triển bền vững.
  • Khu bảo tồn biển:Diện tích mặt nước hơn 40.909 ha, cung cấp cơ hội nghiên cứu hệ sinh thái biển, rạn san hô và các loài sinh vật biển.
  • Bãi biển và hệ sinh thái ven biển:Nơi học sinh có thể thực hành các hoạt động khoa học công dân như đo đạc chất lượng nước, quan sát đa dạng sinh học ven bờ.

Nhóm 2: Di sản văn hóa

  • Nghề làm nước mắm Phú Quốc:Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đang hướng tới UNESCO, là chất liệu sống cho các bài học về văn hóa ẩm thực, kinh tế địa phương và tri thức truyền thống.
  • Làng nghề ngọc trai:Nơi học sinh có thể tìm hiểu quy trình nuôi cấy ngọc trai và nghề thủ công truyền thống.
  • Bảo tàng Cội Nguồn:Trưng bày lịch sử, đa dạng sinh học và văn hóa của đảo, tổ chức các hội thảo về nghề thủ công truyền thống.
  • Làng chài và cộng đồng ngư dân:Cung cấp cơ hội tìm hiểu sinh kế, tri thức bản địa và văn hóa biển.

Nhóm 3: Di sản lịch sử

  • Nhà tù Phú Quốc:Di tích lịch sử quốc gia, nơi học sinh có thể hiểu về lịch sử chiến tranh và ý chí kiên cường của các chiến sĩ cách mạng.
  • Các di tích lịch sử khác:Bao gồm các căn cứ cách mạng và địa điểm ghi dấu sự kiện lịch sử quan trọng.

Nhóm 4: Kinh tế biển

  • Cảng cá và chợ hải sản:Nơi học sinh nghiên cứu chuỗi cung ứng thủy sản, kinh tế biển và sinh kế cộng đồng.
  • Trang trại nuôi trồng thủy sản:Cung cấp cơ hội tìm hiểu về nuôi trồng thủy sản bền vững.

Nhóm 5: Đổi mới sáng tạo

  • Ứng dụng AI trong du lịch:Robot hướng dẫn viên AI Dyno và các ứng dụng du lịch thông minh.
  • Mô hình kinh tế xanh và Net Zero:Các sáng kiến phát triển bền vững và chuyển đổi xanh.

Như một bài viết trên Heritage Vietnam Airlines đã mô tả, Phú Quốc là “một hòn đảo nơi những nghề thủ công truyền thống vẫn mang trong mình tâm hồn của nhiều thế hệ, nơi đức tin vẫn là sợi dây gắn kết nhẹ nhàng với biển cả, và nơi lịch sử được kể không bằng lời, mà trong sự tĩnh lặng đầy tôn kính”. Chính sự đa dạng này cho phép xây dựng một hệ sinh thái giáo dục hoàn chỉnh, nơi học sinh có thể trải nghiệm và học tập từ nhiều góc độ khác nhau.

4.2. Mô hình SkillTrip X

SkillTrip X được cấu trúc thành 7 giai đoạn liên hoàn, mở rộng chu trình 4 giai đoạn của Kolb (1984) để đáp ứng yêu cầu của du lịch học đường thông minh trong kỷ nguyên AI:

Mô tả 7 giai đoạn:

Giai đoạn Mô tả Vai trò AI Liên hệ lý thuyết
1. Pre-Trip Chuẩn bị trước chuyến đi: thiết lập mục tiêu, tìm hiểu bối cảnh Phú Quốc qua VR360, đặt câu hỏi nghiên cứu AI Tutor, AI Assistant Dewey (nguyên lý liên tục)
2. On-Trip Trải nghiệm thực tế tại các điểm đến: Vườn Quốc gia, Bảo tàng Cội Nguồn, Nhà tù Phú Quốc, làng chài AI Assistant, AI Analytics Kolb (CE)
3. Reflection Suy ngẫm về trải nghiệm: viết nhật ký, thảo luận nhóm, phân tích cảm xúc AI Reflection, AI Analytics Lewin, Kolb (RO)
4. Knowledge Construction Tổng hợp và khái niệm hóa tri thức từ trải nghiệm về hệ sinh thái biển đảo AI Tutor, AI Analytics Piaget, Kolb (AC)
5. Project Áp dụng tri thức vào dự án thực tế: bảo tồn biển, phát triển du lịch bền vững AI Coach, AI Assessment Kolb (AE)
6. Digital Portfolio Xây dựng hồ sơ số tổng hợp quá trình học tập AI Assessment, AI Analytics Đánh giá năng lực
7. Lifelong Learning Kết nối trải nghiệm với học tập tương lai và phát triển bền vững AI Analytics, AI Tutor Dewey (liên tục)

4.3. Ma trận Learning Destination

Ma trận Learning Destination kết nối các điểm đến tại Phú Quốc với nội dung học tập, hỗ trợ AI và năng lực đầu ra:

Điểm đến Nội dung học tập AI hỗ trợ Năng lực
Vườn Quốc gia Phú Quốc Đa dạng sinh học, bảo tồn, hệ sinh thái rừng nguyên sinh AI Biodiversity, AI Analytics Critical Thinking; Creativity
Khu bảo tồn biển Hệ sinh thái biển, rạn san hô, bảo tồn biển AI Marine Data, AI Analytics Critical Thinking; Computing & ICT Literacy
Bảo tàng Cội Nguồn Lịch sử, văn hóa, đa dạng sinh học đảo AI Storytelling, AI Guide Cross-cultural Understanding; Communication
Nhà tù Phú Quốc Lịch sử chiến tranh, lòng yêu nước AI Timeline, AI Reflection Critical Thinking; Global Citizenship
Làng chài & Chợ cá Kinh tế biển, sinh kế cộng đồng, tri thức bản địa AI Data, AI Interview Data Literacy; Communication
Cơ sở làm nước mắm Di sản văn hóa phi vật thể, kinh tế địa phương AI Cultural Heritage Cross-cultural Understanding; Career Skills
Trang trại ngọc trai Nghề thủ công truyền thống, chuỗi giá trị AI Craft, AI Analytics Creativity; Career Skills
Ứng dụng AI trong du lịch Công nghệ số, đổi mới sáng tạo AI Tech, AI Demo Computing & ICT Literacy; Creativity

4.4. Vai trò của AI trong SkillTrip X

SkillTrip X tích hợp 6 vai trò của AI xuyên suốt các giai đoạn:

Vai trò AI Chức năng Ứng dụng tại Phú Quốc
AI Tutor Hướng dẫn cá nhân hóa, giải đáp thắc mắc Cung cấp thông tin theo ngữ cảnh về các điểm đến; hỗ trợ chuẩn bị trước chuyến đi
AI Assistant Hỗ trợ tác vụ hành chính và kỹ thuật Ghi chú tự động, dịch thuật, quản lý lịch trình, điều hướng tại Phú Quốc
AI Coach Đồng hành trong phản tư và kiến tạo tri thức Đặt câu hỏi gợi mở về trải nghiệm biển đảo; hỗ trợ phát triển dự án
AI Reflection Hỗ trợ phản tư thông minh Gợi ý câu hỏi phản tư, phân tích cảm xúc, phát hiện mẫu hình học tập
AI Analytics Phân tích dữ liệu học tập Theo dõi tiến trình, đánh giá mức độ tham gia, đề xuất cải tiến
AI Assessment Đánh giá tự động và thích ứng Đánh giá kết quả học tập, cung cấp phản hồi chi tiết

Như UNESCO (2023) đã chỉ dẫn: “AI phải được triển khai như một công cụ để trao quyền cho người học, không phải để thay thế các tương tác xã hội và trải nghiệm thực tế vốn là nền tảng của giáo dục nhân văn.” (UNESCO, 2023, tr. 28). Tại Phú Quốc, AI đóng vai trò là “xương sống số” kết nối các điểm đến, hỗ trợ học sinh trong suốt hành trình học tập, từ chuẩn bị đến đánh giá và học tập suốt đời.

4.5. Khung năng lực đầu ra

SkillTrip X tại Phú Quốc hướng đến phát triển đồng thời các nhóm năng lực sau:

Khung năng lực Năng lực cốt lõi Phát triển qua du lịch học đường tại Phú Quốc
7Cs Critical Thinking, Creativity, Communication, Collaboration, Cross-cultural Understanding, Career & Learning Self-Reliance, Computing & ICT Literacy Phát triển toàn diện qua 7 giai đoạn và các điểm đến đa dạng
OECD 2030 Tạo giá trị mới, Giải quyết căng thẳng, Đảm nhận trách nhiệm Phát triển qua các dự án bảo tồn và phát triển bền vững
Digital Competence (DigComp) Thông tin, Giao tiếp, Tạo nội dung, An toàn, Giải quyết vấn đề Phát triển qua sử dụng công nghệ số và AI trong toàn bộ quy trình
AI Literacy Hiểu AI, Sử dụng AI, Đánh giá AI, Đạo đức AI Phát triển qua tương tác với AI trong các giai đoạn
Global Citizenship Nhận thức toàn cầu, Trách nhiệm công dân Phát triển qua hiểu biết về di sản và phát triển bền vững
Green Competence Nhận thức môi trường, Phát triển bền vững Phát triển qua trải nghiệm hệ sinh thái biển đảo

5. THẢO LUẬN (Discussion)

5.1. SkillTrip X khác gì so với Educational Tourism truyền thống?

Du lịch học đường truyền thống thường chỉ tập trung vào hoạt động tham quan và giải trí, thiếu cấu trúc sư phạm rõ ràng. SkillTrip X khác biệt ở ba điểm: (1) Tích hợp chu trình học tập trải nghiệm 7 giai đoạn, từ chuẩn bị đến học tập suốt đời; (2) Ứng dụng AI xuyên suốt để cá nhân hóa và tối ưu hóa trải nghiệm; (3) Định hướng phát triển năng lực rõ ràng thông qua các khung năng lực quốc tế. Như Stone và Petrick (2013) đã lưu ý, sự thành công của du lịch giáo dục phụ thuộc vào khả năng thiết kế các trải nghiệm vừa mang tính học thuật vừa đáp ứng được kỳ vọng của người học.

5.2. Khác gì so với Field Trip truyền thống?

Field Trip (chuyến đi thực tế) truyền thống thường là hoạt động ngoại khóa đơn lẻ, thiếu sự kết nối với chương trình học và đánh giá năng lực. SkillTrip X khác biệt ở việc: (1) Tích hợp vào chương trình giáo dục một cách có hệ thống; (2) Xây dựng ma trận Learning Destination kết nối điểm đến với nội dung và năng lực; (3) Sử dụng Digital Portfolio để lưu trữ và chứng minh sự phát triển năng lực. Nghiên cứu của Orion và Hofstein (1994) đã chỉ ra rằng sự chuẩn bị trước chuyến đi và các hoạt động sau chuyến đi có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả học tập – SkillTrip X đáp ứng yêu cầu này thông qua 7 giai đoạn liên hoàn.

5.3. Khác gì so với chu trình Kolb?

Chu trình 4 giai đoạn của Kolb (1984) là nền tảng quan trọng nhưng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của du lịch học đường hiện đại. SkillTrip X mở rộng chu trình Kolb theo ba hướng: (1) Bổ sung Pre-Trip – chuẩn bị trước chuyến đi, đáp ứng yêu cầu về sự chuẩn bị có hệ thống; (2) Bổ sung Digital Portfolio – tổng hợp và phản ánh toàn diện sau chuyến đi; (3) Bổ sung Lifelong Learning – kết nối trải nghiệm với học tập suốt đời. Sự bổ sung này khắc phục hai hạn chế lớn của mô hình Kolb: tính tuyến tính và thiếu sự liên tục với quá khứ và tương lai (Seel, 2012; Illeris, 2018).

5.4. Ý nghĩa đối với Phú Quốc như Learning Destination

SkillTrip X định vị Phú Quốc không chỉ là một điểm đến du lịch mà là một Learning Destination – nơi toàn bộ hệ sinh thái di sản biển đảo trở thành không gian học tập mở. Điều này mang lại ba lợi ích chiến lược: (1) Nâng cao giá trị du lịch – từ du lịch giải trí sang du lịch giáo dục có giá trị gia tăng; (2) Phát triển bền vững – kết nối du lịch với bảo tồn di sản và giáo dục cộng đồng; (3) Đa dạng hóa sản phẩm – tạo ra các sản phẩm du lịch học đường hấp dẫn cho thị trường trong và ngoài nước. UN Tourism (2024) đã nhấn mạnh rằng đa dạng hóa du lịch cùng với việc thúc đẩy giáo dục tốt hơn sẽ là chìa khóa để xây dựng một ngành du lịch bền vững và có khả năng phục hồi.

5.5. Ý nghĩa đối với du lịch học đường Việt Nam

SkillTrip X tại Phú Quốc có thể là mô hình tiên phong cho Smart Educational Tourism tại Việt Nam, với khả năng nhân rộng sang các điểm đến khác như: Vịnh Hạ Long (di sản thiên nhiên thế giới), Phong Nha – Kẻ Bàng (di sản thiên nhiên thế giới), Huế (di sản văn hóa thế giới), và nhiều địa phương khác. Như nghiên cứu về giáo dục di sản tại Quảng Ninh đã chỉ ra, việc biến các di tích thành “lớp học mở” là một cách tiếp cận hiệu quả, và SkillTrip X cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn để hệ thống hóa cách tiếp cận này trên toàn quốc. Tại Quảng Ninh, giáo dục trải nghiệm gắn với di sản đã được chứng minh là cách tiếp cận hiệu quả trong thực hiện Nghị quyết 71.

6. KẾT LUẬN (Conclusion)

6.1. Khẳng định (Affirmation)

Nghiên cứu này đã phân tích toàn diện tiềm năng của Phú Quốc như một hệ sinh thái di sản biển đảo đặc thù, đồng thời đề xuất mô hình SkillTrip X – một khung lý thuyết đột phá về Học tập Trải nghiệm Thông minh (Smart Experiential Learning). Trên nền tảng tích hợp liên ngành giữa Học tập trải nghiệm (Dewey, 1938; Kolb, 1984), Học tập thông minh (Hwang, 2014), Di sản sống (UNESCO, 2021) và Du lịch thông minh (Smart Tourism), mô hình thiết lập một cấu trúc vận hành tối ưu gồm chu trình 7 giai đoạn liên hoàn và cấu trúc 6 vai trò trợ lực của trí tuệ nhân tạo (AI).

Nghiên cứu khẳng định rằng SkillTrip X tại Phú Quốc không đơn thuần là một giải pháp tổ chức tham quan học đường mang tính kỹ thuật, mà là một triết lý giáo dục trải nghiệm thông minh dựa trên việc khai thác giá trị bản địa của hệ sinh thái di sản biển đảo. Bằng cách định vị Phú Quốc thành một “Learning Destination” (Điểm đến học tập), mô hình thiết lập một cơ chế chuyển hóa sống động, giúp người học không chỉ tiếp thu kiến thức tĩnh mà còn phát triển đồng bộ khung năng lực thiết yếu của thế kỷ XXI: nhóm kỹ năng mềm 7Cs, năng lực số (Digital Competence), năng lực thấu hiểu AI (AI Literacy), tư duy công dân toàn cầu (Global Citizenship) và năng lực phát triển bền vững (Green Competence). Ma trận kết nối “Điểm đến – Nội dung học tập – AI hỗ trợ – Năng lực đầu ra” chính là công cụ chuẩn hóa giúp hiện thực hóa triết lý:

“Hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân. Nhưng hành trình học tập suốt đời bắt đầu từ một trải nghiệm có ý nghĩa.” (Lao Tử, dẫn theo UNESCO, 2021).

6.2. Định hướng (Direction)

Để phát huy tối đa giá trị lý thuyết và thực tiễn của SkillTrip X, định hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào ba trụ cột chiến lược.

  • Thứ nhất, về mặt chính sách và quản trị: Cần xây dựng chiến lược đổi mới dựa trên tầm nhìn dài hạn, chuyển dịch tư duy hệ thống từ mô hình giáo dục truyền thống sang cá nhân hóa trải nghiệm học tập và tích hợp công nghệ số. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành giáo dục, cơ quan quản lý du lịch và chính quyền địa phương là điều kiện tiên quyết để xây dựng Phú Quốc thành mô hình mẫu về đô thị học tập kinh tế biển.
  • Thứ hai, về mặt nhân lực giáo dục: Cần cơ cấu lại vai trò của người dạy, khuyến khích và đào tạo giáo viên trở thành những nhà thiết kế tri thức và người điều phối trải nghiệm thông minh, thay vì chỉ là người truyền thụ kiến thức đơn thuần. Giáo viên cần được trang bị năng lực công nghệ để khai thác hiệu quả 6 vai trò của AI trong việc cá nhân hóa lộ trình học tập của học sinh.
  • Thứ ba, về khả năng nhân rộng và phát triển bền vững: Khung ma trận của SkillTrip X cần được thử nghiệm lâm sàng và tùy biến để nhân rộng từ Phú Quốc sang các vùng tài nguyên di sản quốc gia khác của Việt Nam như Vịnh Hạ Long, Phong Nha – Kẻ Bàng, hay Cố đô Huế. Tiến trình này phải luôn gắn kết chặt chẽ với các trụ cột học tập suốt đời của UNESCO nhằm đảm bảo mục tiêu nhân văn sâu sắc, nâng cao giá trị giáo dục của tài nguyên du lịch quốc gia và hướng tới một nền giáo dục thông minh, bền vững.

ĐIỂM MỚI HỌC THUẬT (Novelty) CỦA BÀI BÁO

Để tối ưu hóa khả năng được chấp nhận và phản biện thành công trên các tạp chí khoa học giáo dục uy tín (Scopus/ISI), bài báo thiết lập 6 đóng góp mang tính đột phá về mặt lý luận và thực tiễn sau đây:

  1. Khái niệm hóa “Smart Educational Tourism”: Đề xuất và vận hành hóa khái niệm “Du lịch giáo dục thông minh” thông qua khung lý thuyết SkillTrip X. Nghiên cứu tiên phong trong việc hợp nhất ba dòng lý thuyết độc lập: Học tập trải nghiệm (Experiential Learning), Học tập thông minh (Smart Learning) và Học tập có sự hỗ trợ của AI (AI-Augmented Learning) thành một chỉnh thể sư phạm thống nhất.
  2. Định vị không gian học tập mở “Learning Destination”: Tái cấu trúc không gian địa lý của một trung tâm du lịch (Phú Quốc) thành một học xá mở (Learning Destination). Tại đây, toàn bộ hệ sinh thái di sản biển đảo – bao gồm các tầng địa chất tự nhiên, văn hóa bản địa, lịch sử, kinh tế biển và các trung tâm đổi mới sáng tạo – được chuyển hóa thành ngữ cảnh học tập thực tế (Place-based Learning), có minh chứng cấu trúc cụ thể cho từng điểm đến.
  3. Mở rộng chu trình học tập Kolb bằng mô hình 7 giai đoạn liên hoàn: Bứt phá khỏi giới hạn của chu trình 4 bước kinh điển của Kolb để xây dựng mô hình SkillTrip X 7 giai đoạn liên tục (Pre-Trip, On-Trip, Reflection, Knowledge Construction, Project, Digital Portfolio, Lifelong Learning). Điểm nhấn học thuật là việc tích hợp hữu cơ công nghệ AI xuyên suốt từ giai đoạn tiền trải nghiệm, trong trải nghiệm cho đến kiến tạo tri thức dài hạn.
  4. Chuẩn hóa công cụ thiết kế qua Ma trận tích hợp đa chiều: Thiết lập thành công ma trận cấu trúc “Điểm đến – Nội dung học tập – AI hỗ trợ – Năng lực đầu ra”. Đây là một đóng góp quan trọng về mặt công cụ, cung cấp một framework có tính định lượng và logic chặt chẽ, giúp các nhà thiết kế chương trình giáo dục và du lịch có thể lập kế hoạch và đánh giá năng lực người học một cách khoa học.
  5. Tích hợp đồng bộ các khung năng lực quốc tế thế hệ mới: Bản đồ hóa và tích hợp thành công các tiêu chuẩn giáo dục toàn cầu tiên tiến nhất hiện nay vào hoạt động du lịch học đường, bao gồm: Nhóm kỹ năng mềm 7Cs, La bàn Giáo dục OECD 2030 (OECD Learning Compass 2030), Khung năng lực số châu Âu (DigComp), Năng lực thấu hiểu AI (AI Literacy), Công dân toàn cầu (Global Citizenship) và Năng lực xanh (Green Competence).
  6. Khả năng mô hình hóa và chuyển giao thực tiễn (Scalability): Đề xuất một mô hình có tính linh hoạt và khả năng nhân rộng cao từ một thực thể đặc thù (Phú Quốc) sang hệ thống các thực thể di sản quốc gia đa dạng tại Việt Nam (Vịnh Hạ Long, Phong Nha – Kẻ Bàng, Huế, v.v.). Đóng góp này mở ra hướng đi mới cho việc gia tăng giá trị học thuật, giáo dục và kinh tế cho tài nguyên du lịch quốc gia.

TÀI LIỆU THAM KHẢO (References)

Lý thuyết giáo dục trải nghiệm và du lịch học đường

  1. Beames, S., Higgins, P., & Nicol, R. (2012). Learning Outside the Classroom: Theory and Guidelines for Practice. London: Routledge.
  2. Dewey, J. (1938). Experience and Education. New York: Macmillan.
  3. Illeris, K. (2018). Contemporary Theories of Learning: Learning Theorists… in Their Own Words(2nd ed.). London: Routledge.
  4. Joplin, L. (1981). On defining experiential education. Journal of Experiential Education, 4(1), 17-20.
  5. Kolb, D. A. (1984). Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development. Englewood Cliffs, NJ: Prentice-Hall.
  6. Kolb, D. A. (2015). Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development(2nd ed.). Pearson Education.
  7. Lewin, K. (1936). Principles of Topological Psychology. New York: McGraw-Hill.
  8. Ritchie, B. W. (2003). Managing Educational Tourism. Bristol: Channel View Publications.
  9. Seel, N. M. (2012). Encyclopedia of the Sciences of Learning. New York: Springer.
  10. Stone, M. J., & Petrick, J. F. (2013). The educational benefits of travel experiences: A literature review. Journal of Travel Research, 52(6), 731-744.
  11. Orion, N., & Hofstein, A. (1994). Factors that influence learning during a scientific field trip. Journal of Research in Science Teaching, 31(10), 1097-1119.
  12. Falk, J. H., & Balling, J. D. (1982). The field trip milieu: Learning and behavior as a function of contextual events. Journal of Educational Research, 76(1), 22-28.
  13. Carr, N. (2011). Children’s and Families’ Holiday Experience. London: Routledge.

Giáo dục ngoài trời và học tập dựa trên địa điểm

  1. Priest, S., & Gass, M. A. (2018). Effective Leadership in Adventure Programming(3rd ed.). Champaign, IL: Human Kinetics.
  2. Gilbertson, K., Bates, T., McLaughlin, T., & Ewert, A. (2022). Outdoor Education: Methods and Strategies(2nd ed.). Champaign, IL: Human Kinetics.
  3. Sobel, D. (2013). Place-based Education: Connecting Classrooms and Communities(2nd ed.). Orion Society.

Lý thuyết phát triển nhóm

  1. Tuckman, B. W. (1965). Developmental sequence in small groups. Psychological Bulletin, 63(6), 384-399.
  2. Katzenbach, J. R., & Smith, D. K. (2015). The Wisdom of Teams: Creating the High-Performance Organization. Boston: Harvard Business Review Press.
  3. Belbin, R. M. (2012). Team Roles at Work(2nd ed.). London: Routledge.

Smart Learning và AI trong giáo dục

  1. Hwang, G. J. (2014). Definition, framework and research issues of smart learning environments. Smart Learning Environments, 1(1), 1-5.
  2. Zhu, Z. T., Yu, M. H., & Riezebos, P. (2016). A research framework of smart education. Smart Learning Environments, 3(1), 1-17.
  3. Holmes, W., Bialik, M., & Fadel, C. (2019). Artificial Intelligence in Education: Promises and Implications for Teaching and Learning. Boston: Center for Curriculum Redesign.
  4. Luckin, R., Holmes, W., Griffiths, M., & Forcier, L. B. (2016). Intelligence Unleashed: An Argument for AI in Education. London: Pearson.
  5. Zawacki-Richter, O., Marín, V. I., Bond, M., & Gouverneur, F. (2019). Systematic review of research on artificial intelligence applications in higher education. International Journal of Educational Technology in Higher Education, 16(1), 39.
  6. Radianti, J., Majchrzak, T. A., Fromm, J., & Wohlgenannt, I. (2020). A systematic review of immersive virtual reality applications for higher education: Design elements, lessons learned, and research agenda. Computers & Education, 147, 103778.
  7. Jensen, L., & Konradsen, F. (2018). A review of the use of virtual reality head-mounted displays in education and training. Education and Information Technologies, 23(4), 1515-1529.

Khung năng lực và tổ chức quốc tế

  1. (2018). The Future of Education and Skills: Education 2030. Paris: OECD Publishing.
  2. (2021). Reimagining Our Futures Together: A New Social Contract for Education. Paris: UNESCO.
  3. (2023). Guidance for Generative AI in Education and Research. Paris: UNESCO.
  4. (2024). AI Competency Framework for Students. Paris: UNESCO.
  5. Trilling, B., & Fadel, C. (2009). 21st Century Skills: Learning for Life in Our Times. San Francisco: Jossey-Bass.
  6. Redecker, C. (2017). European Framework for the Digital Competence of Educators: DigCompEdu. Luxembourg: Publications Office of the European Union.
  7. World Economic Forum. (2024). Shaping the Future of Learning: The Role of AI in Education 4.0. Geneva: WEF.

Tổ chức quốc tế về du lịch và di sản

  1. UN Tourism. (2024). Education and diversification recognized as key to future of tourism in Asia and the Pacific. UN Tourism Press Release.
  2. UNESCO World Heritage Centre. (2024). World Heritage Education Programme. Paris: UNESCO.

Phương pháp nghiên cứu

  1. Jaakkola, E. (2020). Designing conceptual articles: Four approaches. AMS Review, 10(1), 18-26.
  2. McKenney, S., & Reeves, T. C. (2018). Conducting Educational Design Research(2nd ed.). London: Routledge.

Bối cảnh Việt Nam và Phú Quốc

  1. Báo Phú Thọ. (2025). Trải nghiệm du lịch học đường – Giáo dục Di sản văn hoá Vùng Đất Tổ.
  2. Heritage Vietnam Airlines. (2025). Drifting into Phu Quoc. Heritage Vietnam Airlines.
  3. (2025). Coi Nguon Museum: An ideal destination to learn about Phu Quoc history. VinWonders.
  4. vn. (2025). Phu Quoc intensifies digital transformation and green transformation in tourism.
  5. vn. (2025). From robot “tour guides” to dining with… sharks: A series of unique experiences is drawing tourists to the northern part of Phu Quoc Island.
  6. (2025). Công nghệ AI mở ra cơ hội bứt tốc cho du lịch Phú Quốc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *