DU LỊCH HỌC ĐƯỜNG TRONG GIÁO DỤC TRẢI NGHIỆM:  KHUNG LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH SKILLTRIP X PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC 7Cs VÀ TEAM BUILDING – NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI ĐOÀN AN ĐIỀU DƯỠNG 298, LONG HẢI

Nguyễn Văn Hùng¹*, Trần Văn Khôi²

¹ Tác giả liên hệ: hungngmd1@gmail.com
² 0947.000.495

ABSTRACT

In the context of educational innovation that necessitates the urgent organization of practical, experiential activities closely connected to real life, this study constructs a theoretical framework and proposes the SkillTrip X model for school-based educational tourism. The model integrates three core components – Skill (competency), Trip (journey), and X (5X breakthrough) – grounded in Dewey’s philosophy (1938) and Kolb’s experiential learning theory (1984, 2015). It positions an immersive educational ecosystem that transcends traditional classroom boundaries, aiming to develop 7Cs competencies, sustainable global thinking, and team-building capacities. Employing document research, theoretical analysis, and a case study at Đoàn An Điều Dưỡng 298, Long Hải, the model proposes an eight-step process ranging from defining output standards to constructing a Digital Portfolio, while integrating AI and VR360 technologies in compliance with digital safety regulations effective after July 1, 2025. Research findings confirm the feasibility of this technocratic solution. Novel contributions include the systematization of the scientific foundations of educational tourism and the proposition of an applicable model that adheres to the Public Asset Management Law, making it appropriate for Vietnamese general education during the 2025–2026 period.

Keywords: Educational tourism; Experiential education; SkillTrip X; 7Cs; Team Building; Long Hải.

 

TÓM TẮT

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục đặt ra yêu cầu cấp thiết về tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tiễn, gắn liền với đời sống, nghiên cứu này xây dựng khung lý luận và đề xuất mô hình SkillTrip X cho du lịch học đường. Mô hình tích hợp ba thành tố cốt lõi – Skill (năng lực), Trip (hành trình) và X (5X đột phá) – dựa trên triết lý của Dewey (1938) và lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb (1984, 2015), định vị một hệ sinh thái giáo dục nhập vai, phá vỡ ranh giới lớp học truyền thống, hướng đến phát triển năng lực 7Cs, tư duy toàn cầu bền vững và hoạt động xây dựng nhóm (Team Building). Bằng phương pháp nghiên cứu tài liệu, phân tích lý luận và nghiên cứu trường hợp tại Đoàn An Điều Dưỡng 298, Long Hải, mô hình đề xuất quy trình 8 bước, từ xác định chuẩn đầu ra đến xây dựng Digital Portfolio, đồng thời tích hợp công nghệ AI và VR360 theo các quy chuẩn an toàn số có hiệu lực sau ngày 01/07/2025. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi của giải pháp kỹ trị này. Những đóng góp mới bao gồm việc hệ thống hóa cơ sở khoa học của du lịch học đường và đề xuất mô hình ứng dụng, tuân thủ Luật Quản lý tài sản công, phù hợp với giáo dục phổ thông Việt Nam trong giai đoạn 2025–2026.

Từ khóa: Du lịch học đường; Giáo dục trải nghiệm; SkillTrip X; 7Cs; Team Building; Long Hải.

  1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Bối cảnh chuyển đổi giáo dục trong thế kỷ XXI

Thế kỷ XXI đặt ra những thách thức chưa từng có đối với hệ thống giáo dục toàn cầu khi thế giới chuyển dịch mạnh mẽ sang kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI) và mạng lưới số hóa toàn diện (UNESCO, 2021; OECD, 2019). Trong bối cảnh đó, giáo dục không còn bó hẹp ở việc truyền thụ tri thức tĩnh, mà phải chuyển hướng sang trang bị năng lực động nhằm giúp người học tự định hướng và thích ứng. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (World Economic Forum, 2024) đã đưa ra một luận điểm định hướng sâu sắc: “Tương lai của giáo dục nằm ở việc trao quyền cho người học trẻ tuổi để nắm bắt và phát triển những phẩm chất độc nhất của con người – những phẩm chất khó có thể bị thay thế bởi công nghệ.” (World Economic Forum, 2024, tr. 12)

Sự trỗi dậy của AI tạo sinh đòi hỏi các nhà thiết kế sư phạm phải tái cấu trúc toàn bộ môi trường học tập, đưa hoạt động trải nghiệm thực địa làm trọng tâm để đánh thức các kỹ năng xã hội mà máy móc không thể mô phỏng.

1.2. Giáo dục trải nghiệm trong Chương trình GDPT 2018

Tại Việt Nam, sự chuyển dịch mang tính chiến lược này được hiện thực hóa thông qua Chương trình Giáo dục phổ thông (GDPT) 2018 (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2018). Đến năm học 2025–2026, chương trình đã chính thức phủ kín tất cả các khối lớp từ tiểu học đến trung học phổ thông, biến Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp thành một cấu phần bắt buộc, có vị thế pháp lý độc lập. Sự thay đổi này thiết lập một bước ngoặt lớn, buộc các nhà trường phải chuyển đổi từ phương thức dạy học áp đặt sang phương thức kiến tạo. Dẫu vậy, thực tiễn triển khai sau cột mốc ngày 01/07/2025 đang cho thấy một sự tương phản sâu sắc: trong khi yêu cầu kỹ trị về mặt hồ sơ và chuẩn đầu ra năng lực của Bộ Giáo dục và Đào tạo ngày càng thắt chặt, thì các nhà trường vẫn đang vận hành các chuyến đi thực tế theo phương thức cảm tính, thiếu mô hình lý luận điều hướng khoa học.

1.3. Vai trò của du lịch học đường trong phát triển năng lực

Để giải quyết bài toán trên, du lịch học đường (Educational Tourism) nổi lên như một phương thức sư phạm tích hợp có hiệu quả vượt trội. Khác biệt hoàn toàn với các hình thức tham quan giải trí thương mại, du lịch học đường là một tiến trình học tập có cấu trúc chuyên sâu, đưa người học nhúng mình vào không gian di sản, văn hóa, sinh thái và lịch sử (Ritchie, 2003; Stone & Petrick, 2013). Thông qua việc tương tác trực tiếp với các nguồn học liệu sống ngoài thế giới thực, học sinh không chỉ hấp thụ tri thức một cách tự nhiên mà còn phát triển bộ kỹ năng cốt lõi của công dân toàn cầu. Đây là môi trường lý tưởng để hiện thực hóa mối quan hệ biện chứng giữa nhận thức và hành vi dưới tác động của bối cảnh không gian thực địa.

1.4. Khoảng trống nghiên cứu ở Việt Nam

Mặc dù lý thuyết về giáo dục ngoài lớp học và học tập dựa trên địa điểm (Place-based Learning) đã được chuẩn hóa lâu năm tại các quốc gia phát triển (Beames et al., 2012; Sobel, 2013), các công trình nghiên cứu hệ thống tại Việt Nam vẫn tồn tại những khoảng trống rất lớn. Các nghiên cứu trong nước chủ yếu tiếp cận du lịch học đường dưới góc độ kinh tế lữ hành hoặc báo cáo thực trạng đơn lẻ. Đặc biệt, nghiên cứu về việc ứng dụng công nghệ nhập vai (VR360), trí tuệ nhân tạo (AI) kiểm soát đạo đức, và các mô hình quản trị rủi ro nghiêm ngặt theo các văn bản quy định hậu mốc 01/07/2025 vẫn chưa được thiết lập. Do đó, việc xây dựng một khung lý luận đồng bộ và một mô hình quy trình như SkillTrip X là cực kỳ cấp thiết.

1.5. Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu này hướng tới ba mục tiêu cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và xác lập khung lý luận toàn diện về du lịch học đường trong giáo dục trải nghiệm phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số.
  2. Đề xuất mô hình khái niệm SkillTrip X tích hợp phát triển năng lực 7Cs thông qua phương pháp Team Building sư phạm nhóm.
  3. Kiểm chứng và minh họa sinh động việc áp dụng mô hình thông qua nghiên cứu trường hợp điển hình tại Đoàn An Điều Dưỡng 298, Long Hải, trong bối cảnh quy hoạch liên vùng kinh tế – giáo dục mới năm 2026.

1.6. Câu hỏi nghiên cứu

Bài báo tập trung giải quyết các câu hỏi khoa học sau:

  1. Những nền tảng triết học và tâm lý học giáo dục nào định hình cấu trúc của du lịch học đường theo định hướng phát triển năng lực hiện nay?
  2. Mô hình SkillTrip X cần thiết lập các bước vận hành và cơ chế biến số như thế nào để đảm bảo tính kỹ trị và kiểm soát được chuẩn đầu ra 7Cs?
  3. Các nguồn học liệu thực địa và điều kiện pháp lý thực tế tại Đoàn An Điều Dưỡng 298, Long Hải được tích hợp thế nào để tạo ra một chương trình mẫu đạt hiệu quả tối ưu?

1.7. Đóng góp lý luận và thực tiễn của bài báo

  • Về mặt lý luận:Bài báo đóng góp một khung khái niệm (Conceptual Framework) mang tính liên ngành, phân định rõ ràng các nhóm biến (Đầu vào, Trung gian, Đầu ra, Tác động), đặt nền móng cho các nghiên cứu thực nghiệm định lượng tiếp theo tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn:Nghiên cứu cung cấp một bộ cẩm nang vận hành chi tiết, một chương trình mẫu 2 ngày 1 đêm tuân thủ tuyệt đối hành lang pháp lý thắt chặt sau năm 2025 về quản lý tài sản công, an toàn thực địa và đạo đức công nghệ số.
  1. CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Khái niệm du lịch học đường

Trong dòng chảy học thuật quốc tế, du lịch học đường (Educational Tourism) được Ritchie (2003) xác định là hoạt động dịch chuyển ngoài không gian cư trú thường xuyên, lấy việc học hỏi và thu nhận kiến thức làm động cơ cốt lõi. Khái niệm này được làm sâu sắc hơn khi đặt trong hệ sinh thái của giáo dục ngoài trời (Outdoor Education) và học tập dựa trên địa điểm (Place-based Learning). Beames và cộng sự (2012) định nghĩa học tập ngoài lớp học là:“Một quá trình giáo dục cho phép người học phát triển kiến thức, kỹ năng, thái độ và hành vi thông qua các trải nghiệm có cấu trúc bên ngoài bối cảnh lớp học thông thường.” (Beames et al., 2012, tr. 3)

Đồng thời, để khẳng định mối liên kết hữu cơ giữa không gian và nhận thức, Sobel (2013) định nghĩa giáo dục dựa trên địa điểm là:“Quá trình sử dụng cộng đồng và môi trường địa phương làm điểm khởi đầu để dạy các khái niệm trong nhiều lĩnh vực, nhấn mạnh việc học tập thông qua trải nghiệm và gắn kết với các vấn đề thực tế của địa phương.” (Sobel, 2013, tr. 7)

Như vậy, du lịch học đường không phải là việc đưa lớp học ra ngoài trời một cách cơ học, mà là việc chuyển hóa điểm đến thành một thực thể sư phạm sống động.

Nhìn vào xu hướng phát triển giai đoạn 2023–2026, các tổng quan hệ thống về Educational Tourism và các nghiên cứu về Study Tour, Field-based Learning đều chỉ ra rằng hiệu quả tiếp thu tri thức tăng trưởng tới 40% khi bối cảnh không gian được thay đổi (Stone & Petrick, 2013). Câu hỏi đặt ra là: Làm thế nào để điều hướng sự dịch chuyển cơ học này thành một tiến trình nhận thức có kiểm soát? Câu trả lời nằm ở việc cấu trúc hóa điểm đến thành một mạng lưới học liệu mở, nơi các lý thuyết văn hóa và tự nhiên được tích hợp sâu sắc.

2.2. Lý thuyết giáo dục trải nghiệm

Nền tảng triết học sâu xa của nghiên cứu này dựa vào tư tưởng kinh điển của John Dewey (1938) trong công trình Experience and Education:“Giáo dục không phải là sự chuẩn bị cho cuộc sống; giáo dục chính là cuộc sống.” (Dewey, 1938, tr. 45)

Dewey cảnh báo rằng trải nghiệm thiếu suy ngẫm sẽ không tạo ra tri thức, ông khẳng định: “Chúng ta không học từ trải nghiệm… chúng ta học từ việc suy ngẫm về trải nghiệm.” (Dewey, 1938, tr. 56)

Để cụ thể hóa tư tưởng này sang tâm lý học hành vi, David Kolb (1984, 2015) đã thiết lập Mô hình Chu trình học tập trải nghiệm 4 giai đoạn bao gồm: Trải nghiệm cụ thể, Quan sát phản chiếu, Khái niệm hóa trừu tượng, và Thử nghiệm tích cực. Kế thừa quan điểm đó, nhà tâm lý học xã hội Kurt Lewin nhấn mạnh: “Học tập hiệu quả hơn khi nó là một quá trình chủ động hơn là thụ động.” (Lewin, dẫn trong Kolb, 1984, tr. 21)

Đồng thời ông đưa ra luận điểm nền tảng cho việc thay đổi không gian học tập: “Hành vi là một chức năng của con người trong môi trường của họ.” (Lewin, 1936, tr. 45)

Bản chất của tiến trình này cũng đồng quy với câu nói nổi tiếng của cổ nhân: “Nói cho tôi, tôi sẽ quên. Dạy cho tôi, tôi có thể nhớ. Hãy để tôi tham gia, tôi sẽ học.” (Tục ngữ Trung Quốc)

Triết lý này khẳng định sự dấn thân, nhúng mình vào thế giới thực tại là con đường duy nhất để kiến tạo năng lực bền vững. Qua sơ đồ chu trình trực quan của Kolb, ta thấy rõ các phong cách học tập (learning styles) và không gian học tập (learning spaces) của người học luôn biến đổi linh hoạt (Kolb & Kolb, 2005). Sự chuyển dịch từ giai đoạn trải nghiệm thô sang tư duy trừu tượng chính là dung môi cốt lõi để hình thành năng lực hành động.

2.3. Học tập ngoài lớp học

Học tập ngoài lớp học mang lại những giá trị cảm xúc và tư duy mà không một phòng thí nghiệm hay không gian số nào có thể thay thế. Beames và cộng sự (2012) đã đúc kết rằng phương pháp này mang lại cho người dạy: “Đặc quyền được giúp đỡ và niềm vui được quan sát học sinh trong một quá trình phát triển trí tuệ, cảm xúc và xã hội có thể kéo dài suốt đời.” (Beames et al., 2012, tr. 8)

Trong bối cảnh thế giới đối mặt với các cuộc khủng hoảng sinh thái ở giai đoạn 2025–2026, Sobel (2004) lập luận một cách tương phản đầy sắc bén: “Giáo dục dựa trên địa phương là liều thuốc giải cho việc không suy nghĩ về Trái Đất phổ biến trong nhiều trường học.” (Sobel, 2004, tr. 12)

Khi học sinh bước ra thực địa, họ đối mặt với các bài toán môi trường thực tế, biến những khái niệm trừu tượng thành trách nhiệm đạo đức hành vi. Các chương trình UNESCO Global Geoparks (2024) đã chứng minh rằng việc biến các công viên địa chất và vùng sinh thái ven biển thành các “lớp học mở” không chỉ nâng cao nhận thức bảo tồn mà còn gia tăng tư duy hệ thống của học sinh. Đối chiếu với môi trường giáo dục phổ thông truyền thống – nơi người học bị động tiếp thu kiến thức qua sách vở – phương pháp học tập dựa trên địa điểm (Place-responsive Education) mang lại một liều thuốc giải phóng tư duy, đánh thức tình yêu thiên nhiên và ý thức bảo vệ môi trường sinh thái biển một cách tự nhiên (Thorburn, 2018; Waite, 2020).

2.4. Team Building như phương pháp sư phạm

Trong mô hình này, Team Building được nâng cấp từ một hoạt động giải trí thương mại thành một phương pháp nhóm sư phạm có cấu trúc. Beard và Wilson (2021) chỉ ra rằng tương tác nhóm trong môi trường ngoài trời không chắc chắn buộc học sinh phải tự tổ chức và thiết lập các cam kết xã hội. Quá trình này đòi hỏi sự vận hành đồng bộ của kỹ năng thương lượng, lắng nghe tích cực và phân chia trách nhiệm dựa trên năng lực thành phần, giúp chuyển đổi cấu trúc lớp học truyền thống thành một cộng đồng học tập hợp tác.

Trái ngược hoàn toàn với các hoạt động kết nối đội nhóm thông thường vốn chỉ tập trung vào việc tạo không khí vui nhộn, Team Building sư phạm đòi hỏi một tiến trình phản tư sâu sắc sau mỗi thử thách (Post-activity debriefing). Moon (2013) khẳng định rằng quá trình phản tư có định hướng trong làm việc nhóm không chỉ làm gia tăng hiệu quả học tập mà còn nâng cao năng lực tuyển dụng (employability) và kỹ năng thích ứng xã hội lâu dài của người học. Thử thách thực địa chính là một mô hình xã hội thu nhỏ, nơi học sinh phải tự giải quyết các xung đột nội bộ để đạt được mục tiêu chung.

2.5. Khung năng lực 7Cs

Nghiên cứu áp dụng Khung năng lực 7Cs (Curriculum Redesign, 2021; European Commission, 2025) như một thước đo chuẩn đầu ra thống nhất cho thế kỷ XXI. Để vận hành hiệu quả khung này, nghiên cứu tích hợp khái niệm “Năng lực chủ thể của người học” (Student Agency) từ bộ khung Learning Compass 2030 của OECD (2019), được định nghĩa là: “Khả năng xác lập mục tiêu, phản tư và hành động có trách nhiệm nhằm tạo ra sự thay đổi trong môi trường học tập và cộng đồng.” (OECD, 2019, tr. 8)

Bộ khung 7Cs bao gồm: Tư duy phản biện (Critical Thinking), Sáng tạo (Creativity), Hợp tác (Collaboration), Giao tiếp (Communication), Hiểu biết đa văn hóa (Cross-cultural Understanding), Kỹ năng nghề nghiệp (Career Skills), và Năng lực số (Computing & Digital Literacy). Đây chính là các chỉ số hành vi cụ thể hóa năng lực chủ thể này.

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc tích hợp các mục tiêu của Giáo dục di sản (Heritage Education) và Giáo dục phát triển bền vững (ESD) theo các văn bản định hướng của UNESCO (2023–2025) đòi hỏi năng lực 7Cs phải được đặt vào bối cảnh các vấn đề thực tế của địa phương. Học sinh không chỉ học kỹ năng để giải quyết các bài toán giả định, mà để tương tác trực tiếp với các giá trị di sản sống (Living Heritage) và cộng đồng bản địa, từ đó hình thành tư duy công dân toàn cầu chân chính (UNESCO, 2021; 2024).

2.6. Chuyển đổi số trong giáo dục trải nghiệm

Cuộc cách mạng công nghệ số giai đoạn 2025–2026 đã tái định nghĩa không gian giáo dục trải nghiệm. Theo Khung năng lực AI dành cho giáo viên của UNESCO (2024) và Báo cáo Digital Education Outlook của OECD (2024), công nghệ nhập vai (Immersive Learning) không làm suy giảm tính chân thực của thực địa mà đóng vai trò tăng cường nhận thức. Radianti và cộng sự (2020) cùng Jensen và Konradsen (2018) đã chứng minh qua các tổng quan hệ thống rằng công nghệ VR360 và thực tế ảo tạo ra các kích thích thị giác mạnh mẽ, giúp học sinh chuẩn bị tâm lý và kiến thức nền tốt trước khi tiếp cận thực địa.

Đồng thời, hệ thống Digital Portfolio lưu trữ minh chứng đánh giá năng lực một cách xác thực (Authentic Assessment) và chống đạo văn nhờ thuật toán AI (Kavanagh et al., 2017). Việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo tạo sinh theo hướng dẫn Guidance for Generative AI in Education and Research của UNESCO (2023) đóng vai trò định hình một hệ sinh thái học tập nhập vai (Immersive Learning Ecosystem), giúp kéo dãn biên độ học tập của học sinh từ không gian thực địa sang không gian số một cách toàn vẹn. Như Holmes và cộng sự (2021) đã nhận định:

“AI không thay thế giáo viên, nhưng AI có thể trao quyền cho giáo viên và người học để đạt được những điều chưa từng có trước đây trong giáo dục.” (Holmes et al., 2021, tr. 15)

  1. MÔ HÌNH KHÁI NIỆM (CONCEPTUAL FRAMEWORK)

3.1. Cơ sở xây dựng mô hình

Mô hình khái niệm được xây dựng dựa trên sự tích hợp hệ thống giữa các lý thuyết học tập trải nghiệm và quản trị chuyển đổi số. Chúng tôi thiết lập cấu trúc liên hoàn gồm bốn nhóm biến số nhằm giải thích cơ chế chuyển hóa từ nguồn lực ban đầu thành các tác động xã hội lâu dài, khắc phục triệt để tình trạng tổ chức rời rạc của các tour tham quan truyền thống.

3.2. Các biến nghiên cứu

  • Biến đầu vào (Input):Bao gồm Điểm đến giáo dục (tài nguyên thực địa), Học liệu (nhiệm vụ liên môn), Năng lực giáo viên (kỹ năng điều phối), và Công nghệ số (hạ tầng AI, VR360).
  • Biến trung gian (Mediator):Các nhân tố trực tiếp làm thay đổi nhận thức của học sinh trong chuyến đi, gồm quy trình SkillTrip X, hoạt động Team Building sư phạm, và tiến trình Phản tư (Reflection).
  • Biến đầu ra (Output):Sự gia tăng mức độ thành thục của bộ Năng lực 7Cs ở học sinh được đo lường cụ thể bằng Rubrics.
  • Biến tác động (Impact):Định hướng giá trị lâu dài cho người học bao gồm Học tập suốt đời, Công dân toàn cầu, và tư duy Phát triển bền vững.

3.3. Mô hình khái niệm đề xuất

Mô hình khái niệm SkillTrip X được thiết kế theo cấu trúc tuyến tính với bốn khối biến số tương tác chặt chẽ. Đầu vào (Input) bao gồm Điểm đến giáo dục, Học liệu liên môn, Năng lực giáo viên và Công nghệ số – bốn trụ cột vật chất và phi vật chất của chương trình. Các biến này tác động trực tiếp đến quá trình trung gian (Mediator), nơi diễn ra các hoạt động cốt lõi: Quy trình SkillTrip X 8 bước, Team Building sư phạm, và Phản tư có cấu trúc. Từ quá trình này, biến đầu ra (Output) là sự phát triển bộ năng lực 7Cs, được đo lường định lượng qua Rubrics chi tiết. Cuối cùng, các tác động lâu dài (Impact) bao gồm Học tập suốt đời, Công dân toàn cầu và Phát triển bền vững, tạo thành giá trị cốt lõi của toàn bộ mô hình. Mối quan hệ nhân quả này được thể hiện qua các giả thuyết nghiên cứu H1–H7.

3.4. Các giả thuyết nghiên cứu (H1–H7)

  • H1:Điểm đến giáo dục có tác động tích cực đến chất lượng trải nghiệm thực địa của học sinh.
  • H2:Học liệu liên môn được thiết kế phù hợp thúc đẩy sự tham gia chủ động của người học.
  • H3:Năng lực giáo viên điều phối có tác động thuận chiều đến hiệu quả an toàn của chuyến đi.
  • H4:Công nghệ số (AI, VR360) tích hợp làm gia tăng đáng kể kết quả học tập sâu.
  • H5:Quy trình SkillTrip X tác động tích cực đến việc hình thành trọn vẹn bộ năng lực 7Cs.
  • H6:Hoạt động Team Building sư phạm thúc đẩy mạnh mẽ năng lực Hợp tác và Giao tiếp.
  • H7:Tiến trình Reflection có cấu trúc là biến trung gian quyết định khả năng chuyển hóa tri thức bền vững.

3.5. Ý nghĩa lý luận của mô hình

Mô hình khái niệm này cung cấp một lăng kính khoa học giúp các nhà nghiên cứu định lượng hóa các chỉ số giáo dục ngoài lớp học. Bằng việc phân định rõ cơ chế tác động của các biến trung gian, mô hình giải mã cách thức một không gian thực địa tác động và làm thay đổi cấu trúc năng lực của người học như thế nào dưới sự hỗ trợ của công nghệ số.

  1. KHUNG LÝ LUẬN MÔ HÌNH SKILLTRIP X

4.1. Khái niệm và Cấu trúc Mô hình SkillTrip X

4.1.1. Bản chất phương pháp luận

SkillTrip X (Dải kỹ năng) là một phương pháp luận thiết kế chương trình giáo dục trải nghiệm theo tiến trình tuyến tính, liên tục và tích hợp. Khác với bài học truyền thống vốn bị giới hạn bởi không gian vật lý và thời lượng cố định của lớp học, SkillTrip X mở rộng quá trình học tập thành một dải không gian – thời gian liên thông, trong đó các hoạt động học tập được tổ chức xuyên suốt trước, trong và sau hành trình trải nghiệm.

Dải học tập này tích hợp đa dạng các bối cảnh giáo dục, bắt đầu từ môi trường số ở giai đoạn trước chuyến đi (Pre-Trip), tiếp tục với không gian thực địa sinh thái – văn hóa ở giai đoạn trong chuyến đi (On-Trip), và kết thúc bằng việc số hóa, hệ thống hóa và lưu trữ hồ sơ học tập ở giai đoạn sau chuyến đi (Post-Trip). Nhờ cấu trúc liên hoàn đó, người học được đặt trong một chu trình học tập liên tục, không ngừng quan sát, trải nghiệm, phản tư, hợp tác và vận dụng tri thức vào thực tiễn, qua đó từng bước phát triển và nâng cao năng lực toàn diện.

Với cách tiếp cận này, SkillTrip X không chỉ là một mô hình tổ chức hành trình học tập mà còn là một chiến lược sư phạm tích hợp, kết nối trải nghiệm thực tiễn, công nghệ số và phát triển năng lực thế kỷ XXI. Triết lý cốt lõi của mô hình được khái quát bằng thông điệp:

SkillTrip X = Hành trình trải nghiệm để phát triển kỹ năng vượt mọi giới hạn.

4.1.2. Định nghĩa học thuật đề xuất

Để tiệm cận với các tiêu chuẩn nghiên cứu quốc tế trong lĩnh vực Giáo dục trải nghiệm (Experiential Education) và Du lịch giáo dục (Educational Tourism), khái niệm này được định nghĩa một cách tường minh như sau:

SkillTrip X là chiến lược sư phạm nhập vai và hệ sinh thái trải nghiệm tích hợp, kết hợp hài hòa giữa giáo dục kỹ năng (Skill), du lịch học đường, hành trình thực địa (Trip) và tư duy đột phá (X). Mô hình vận dụng lý thuyết giáo dục trải nghiệm (Dewey, 1938; Kolb, 1984) và học tập dựa trên địa điểm (Beames et al., 2012), tích hợp công nghệ VR360 và trí tuệ nhân tạo (UNESCO, 2023, 2024) nhằm phát triển năng lực thế kỷ XXI (OECD, 2019; P21, 2019), gắn kết với giáo dục di sản sống, phát triển bền vững (UNESCO, 2017, 2021, 2024) và chuyển đổi số, hướng đến đào tạo công dân toàn cầu có trách nhiệm và năng lực thích ứng trong kỷ nguyên số.

4.1.3. Khẩu hiệu và Triết lý hành động (Tagline)

Triết lý vận hành nội tại của dải kỹ năng được khái quát hóa thông qua bộ nguyên tắc hành động đồng thuận giữa người dạy và người học, tạo động lực nội tại xuyên suốt hành trình:

  • Nguyên bản tiếng Anh:Learn Together • Experience Together • Reflect Together • Perform Together
  • Chuyển dịch tiếng Việt:Cùng học tập – Cùng trải nghiệm – Cùng suy ngẫm – Cùng kiến tạo năng lực

Cấu trúc khẩu hiệu này phản ánh sự đồng quy giữa động lực học nhóm của Kurt Lewin và chu trình chuyển hóa tri thức của David Kolb, nơi sự “hiệp lực” (Together) là dung môi cốt lõi để thúc đẩy hiệu năng tích hợp (Integrated Performance) của từng cá nhân.

4.2. Triết lý giáo dục

Mô hình dựa trên triết lý Kiến tạo luận và Sinh thái học giáo dục. Người học không phải là cái bình rỗng để chứa kiến thức mà là thực thể chủ động tương tác với môi trường để tạo ra tri thức. Triết lý này yêu cầu giáo viên chuyển đổi vai trò hoàn toàn sang nhà điều phối và thiết kế môi trường trải nghiệm. Như Fullan và Langworthy (2014) đã nhấn mạnh:

“Sự thay đổi sâu sắc nhất trong sư phạm mới là sự chuyển dịch từ vai trò người truyền đạt kiến thức sang người thiết kế các trải nghiệm học tập có ý nghĩa.” (Fullan & Langworthy, 2014, tr. 28)

4.3. Nguyên lý thiết kế

Mô hình tuân thủ nghiêm ngặt sáu nguyên lý: Learner-centered (Lấy người học làm trung tâm), Experiential Learning (Học tập trải nghiệm cụ thể), Project-based Learning (Giải quyết vấn đề qua dự án thực tế), Team-based Learning (Hợp tác nhóm), Reflection (Phản tư đa chiều), và Competency-based Assessment (Đánh giá định hướng năng lực thực tế).

4.4. Cấu trúc 8 bước của SkillTrip X

Quy trình lõi của mô hình được chuẩn hóa thành chuỗi liên hoàn 8 bước chặt chẽ:

Bước Tên bước Mô tả chi tiết
1 Chuẩn đầu ra Xác định rõ ràng chỉ số hành vi năng lực 7Cs cần đạt (Learning Outcomes – LOs)
2 Lựa chọn điểm đến Phân tích ma trận tương thích giữa tài nguyên địa phương và mục tiêu sư phạm
3 Thiết kế nhiệm vụ Xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu, thử thách liên môn cho học sinh
4 Trải nghiệm thực địa Học sinh trực tiếp quan sát, thu thập mẫu vật và điều tra thông tin tại bối cảnh thực tế
5 Team Building Triển khai chuỗi trò chơi giả lập sư phạm để kích hoạt động lực nhóm
6 Reflection (Phản tư) Thực hiện các trạm dừng tư duy, viết nhật ký để gọi tên bài học
7 Đánh giá 7Cs Giáo viên và học sinh tiến hành đánh giá đa chiều dựa trên Rubrics
8 Digital Portfolio Số hóa toàn bộ sản phẩm và công khai minh chứng năng lực trên nền tảng số

4.5. Vai trò của AI và VR360

AI và VR360 hoạt động như các nhân tố tăng cường nhận thức. Ở giai đoạn chuẩn bị, VR360 mở ra một chuyến tham quan ảo giúp học sinh giảm bớt sự bỡ ngỡ, kích hoạt kiến thức nền. AI tạo sinh đóng vai trò huấn luyện viên cá nhân, hỗ trợ học sinh thiết lập bảng câu hỏi phỏng vấn và gợi ý các hướng nghiên cứu đề tài phù hợp với năng lực cá nhân. Sau chuyến đi, AI hỗ trợ tối ưu hóa và kiểm tra tính xác thực của các sản phẩm số hóa trước khi khóa hồ sơ. Như UNESCO (2023) đã chỉ dẫn: “AI phải được triển khai như một công cụ để trao quyền cho người học, không phải để thay thế các tương tác xã hội và trải nghiệm thực tế vốn là nền tảng của giáo dục nhân văn.” (UNESCO, 2023, tr. 28)

  1. NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP: ĐOÀN AN ĐIỀU DƯỠNG 298 LONG HẢI

5.1. Lý do lựa chọn case study

Đoàn An Điều Dưỡng 298 tại Long Hải được lựa chọn làm nghiên cứu trường hợp điển hình vì địa điểm này đáp ứng trọn vẹn các yêu cầu nghiêm ngặt về tính an toàn, tính đa dạng học liệu thực địa và đặc biệt là sự sẵn sàng về hành lang pháp lý quản trị tài sản công giai đoạn 2025–2026.

5.2. Giới thiệu Đoàn An Điều Dưỡng 298

Đoàn An Điều Dưỡng 298 là cơ sở trực thuộc Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng (Bộ Quốc phòng Việt Nam), tọa lạc tại xã Long Hải, TP. Hồ Chí Minh. Cơ sở sở hữu khuôn viên rộng lớn hơn 45.000 m² với hạ tầng dịch vụ lưu trú đồng bộ chuẩn 3 sao gồm hơn 240 phòng nghỉ, hệ thống hội trường đa năng, sân thể thao cỏ nhân tạo và bể bơi ngoài trời. Điểm đắt giá nhất của Đoàn 298 là dải bờ biển riêng biệt, biệt lập và an toàn tuyệt đối, được giám sát bởi lực lượng cứu hộ quân đội 24/7. Đây là không gian thảm địa hình hoàn hảo để tổ chức các hoạt động Team Building quy mô lớn và thiết lập các trạm phản tư ngoài trời mà không bị ảnh hưởng bởi áp lực thương mại hóa của các resort tư nhân xung quanh.

5.3. Long Hải trong bối cảnh địa chính trị – kinh tế mới 2026

Cột mốc ngày 01/07/2025 mang lại những thay đổi lớn về mặt pháp lý khi Luật Đất đai 2024 và Luật Quản lý tài sản công sửa đổi đi vào thực tiễn:

  • Tính minh bạch pháp lý công:Hoạt động liên kết giáo dục và cung cấp dịch vụ lưu trú trải nghiệm tại các đơn vị lực lượng vũ trang như Đoàn 298 bắt buộc phải vận hành theo Phương án sử dụng đất quốc phòng vào mục đích kinh tế đã được phê duyệt. Điều này đảm bảo tính chính danh pháp lý cao nhất cho các nhà trường khi ký kết hợp đồng tổ chức.
  • Quy hoạch giao thông liên vùng mới:Đến năm 2026, sự đồng bộ của hạ tầng giao thông (tuyến cao tốc liên vùng và đường ven biển ĐT994 nâng cấp) đã rút ngắn thời gian di chuyển từ trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh đến Long Hải xuống dưới 90 phút, tạo điều kiện lý tưởng cho các chương trình thực địa ngắn ngày của học sinh thành phố.

5.4. Học liệu thực địa

Không gian xung quanh Đoàn 298 cung cấp một kho tàng học liệu thực địa đa ngành, biến mỗi điểm đến thành một “lớp học mở” – nơi tri thức không được truyền thụ một chiều mà được kiến tạo thông qua tương tác trực tiếp với môi trường sống động.

Hệ sinh thái và Môi trường biển: Dải bờ biển đá đan bờ cát ven Đoàn 298 là phòng thí nghiệm sinh học mở để học sinh đo đạc nồng độ pH, kiểm tra chất lượng nước và thực hiện các dự án Khoa học công dân về rác thải nhựa đại dương. Khi học sinh cúi xuống bãi cát để lấy mẫu nước, đo độ mặn hay quan sát sự phân bố của rác thải nhựa dạt vào bờ, các em không chỉ thực hành thao tác khoa học mà còn đang sống trong mối quan hệ trực tiếp với đại dương. Jacques Cousteau, nhà thám hiểm đại dương huyền thoại, đã từng nói: “The sea, once it casts its spell, holds one in its net of wonder forever.” (Biển cả, một khi đã quyến rũ ai, sẽ giữ người đó trong lưới kỳ diệu của nó mãi mãi). Chính trải nghiệm trực tiếp – được “quyến rũ” bởi vẻ đẹp và sự mong manh của hệ sinh thái biển – mới có thể đánh thức ở người học tình yêu và ý thức bảo vệ môi trường một cách bền vững. Điều này càng trở nên cấp thiết khi Rachel Carson, nhà sinh học biển và tác giả của Silent Spring, đã cảnh báo từ sáu thập kỷ trước: “It is a curious situation that the sea, from which life first arose should now be threatened by the activities of one form of that life. But the sea, though changed in a sinister way, will continue to exist; the threat is rather to life itself.” (Thật kỳ lạ rằng biển cả, nơi sự sống đầu tiên phát sinh, giờ đây lại bị đe dọa bởi hoạt động của một dạng sống – nhưng biển cả, dù bị thay đổi một cách nguy hiểm, vẫn sẽ tồn tại; mối đe dọa thực sự là đối với chính sự sống). Lời cảnh tỉnh của Carson nhắc nhở rằng các hoạt động đo đạc pH hay thu thập mẫu vi nhựa không chỉ là bài tập khoa học – chúng là những hành động nhận thức, giúp học sinh thấy rằng việc bảo vệ đại dương chính là bảo vệ chính sự sống của loài người.

Văn hóa làng chài và Kinh tế biển: Các hoạt động tại Chợ cá Long Hải và cơ sở đóng tàu truyền thống là chất liệu sống cho các bài học xã hội học và nhân học về sinh kế cư dân miền biển. Không chỉ quan sát, học sinh được đặt vào bối cảnh văn hóa của cộng đồng ngư dân – nơi những câu chuyện về biển, về những chuyến ra khơi và những biến đổi của nguồn lợi thủy sản được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Tại đây, các em được tiếp xúc với tri thức bản địa – những kinh nghiệm quan sát thời tiết, dòng hải lưu và tập tính sinh vật biển được tích lũy qua hàng trăm năm, một loại hình “di sản sống” (Living Heritage) đang dần mai một dưới sức ép của đô thị hóa và biến đổi khí hậu. Điều này phù hợp với định hướng của UNESCO trong việc tích hợp di sản văn hóa phi vật thể vào giáo dục phát triển bền vững. Như UNESCO đã nhấn mạnh trong ấn phẩm Learning with Intangible Heritage for a Sustainable Future: “Education is the most powerful weapon you can use to change the world” (Giáo dục là vũ khí mạnh mẽ nhất bạn có thể sử dụng để thay đổi thế giới) – câu nói của Nelson Mandela được UNESCO trích dẫn để khẳng định vai trò then chốt của giáo dục trong việc kết nối di sản với tương lai bền vững.

Di tích tâm linh Dinh Cô và Căn cứ lịch sử Núi Minh Đạm: Không gian kiến trúc thờ Mẫu Thủy Long Thánh Mẫu là nơi lý tưởng cho các dự án Giáo dục di sản (Heritage Education), trong khi di tích lịch sử Núi Minh Đạm với hệ thống hang động và rừng nguyên sinh phục vụ giáo dục truyền thống yêu nước và rèn luyện kỹ năng sinh tồn, định vị thực địa. Sự đa dạng của các di sản này cho phép học sinh nhận diện những tầng văn hóa chồng xếp – từ tín ngưỡng dân gian gắn với biển cả, đến dấu ấn lịch sử cách mạng của địa phương. Như UNESCO đã khẳng định: “The essential purpose of heritage education is to cultivate peace for the future by continually allowing learning to reshape our worldviews and value systems.” (Mục đích cốt yếu của giáo dục di sản là vun đắp hòa bình cho tương lai bằng cách liên tục cho phép học tập định hình lại thế giới quan và hệ giá trị của chúng ta).

 Di tích Dinh Cô và Núi Minh Đạm không phải là những bảo tàng đông cứng mà là những “phòng học sống” – nơi học sinh đối diện với những câu hỏi về bản sắc, về quá khứ và trách nhiệm của thế hệ mình đối với việc gìn giữ những giá trị đó. Khi một học sinh đứng trước điện thờ Dinh Cô hay luồn qua những hang động Núi Minh Đạm, em đang bước vào một không gian kể chuyện đa tầng, nơi lịch sử, tín ngưỡng, thiên nhiên và con người giao thoa. Đó chính là tinh thần của học tập nhập vai (immersive learning) mà SkillTrip X hướng tới – không chỉ học về di sản, mà học từ và trong di sản.

Như vậy, bốn loại hình học liệu thực địa tại Long Hải không chỉ cung cấp nội dung học tập đa dạng mà còn tạo thành một hệ sinh thái giáo dục hoàn chỉnh, trong đó từng địa điểm đều mang một “sứ mệnh sư phạm” riêng: bãi biển giúp học sinh kết nối với khoa học và sinh thái; làng chài giúp các em thấu hiểu sinh kế và tri thức bản địa; các di tích tâm linh và lịch sử đưa các em vào chiều sâu văn hóa và truyền thống. Chính sự đa dạng này đáp ứng nguyên lý thiết kế cốt lõi của mô hình SkillTrip X – “lấy người học làm trung tâm” – bởi nó cho phép mỗi học sinh tìm thấy lối vào riêng, điểm chạm cảm xúc riêng với từng loại hình học liệu.

Điều đặc biệt là tất cả các học liệu này đều nằm trong bán kính di chuyển ngắn, cho phép tổ chức các hoạt động trải nghiệm theo chuỗi liên hoàn mà không mất nhiều thời gian di chuyển. Khoảng cách gần gũi về địa lý giữa các điểm đến – từ bãi biển đến chợ cá, từ Dinh Cô đến Núi Minh Đạm – tạo điều kiện cho việc thiết lập một “dải không gian – thời gian tịnh tiến” (theo đúng tinh thần của SkillTrip X), nơi học sinh có thể liên tục chuyển đổi bối cảnh nhận thức, từ khoa học sang xã hội, từ tâm linh sang lịch sử, trong một hành trình xuyên suốt và mạch lạc. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi của mô hình: không phải một chuyến tham quan rời rạc, mà là một hành trình học tập có cấu trúc, gắn kết các học liệu thực địa thành một tổng thể có ý nghĩa giáo dục thống nhất.

5.5. Phân tích SWOT cập nhật giai đoạn 2025–2026

Để triển khai mô hình SkillTrip X một cách chiến lược, ma trận SWOT dưới đây làm rõ các biến số thực tế tại Đoàn 298 hiện nay:

YẾU TỐ THẾ MẠNH (STRENGTHS – S) ĐIỂM YẾU (WEAKNESSES – W)
INTERNAL (NỘI TẠI) • Hạ tầng an ninh quân đội an toàn tuyệt đối, bãi biển riêng biệt cô lập.
• Tính pháp lý tài sản công đã được chuẩn hóa đồng bộ hậu 01/07/2025.
• Sức chứa hậu cần lớn, đảm bảo nghiêm ngặt vệ sinh an toàn thực phẩm.
• Nhân sự hậu cần đơn vị mạnh về phục vụ, cần được tập huấn thêm về kỹ năng điều phối sư phạm trải nghiệm.
• Hạ tầng mạng nội khu cần được nâng cấp để hỗ trợ đồng thời các thiết bị VR360 quy mô lớn.
YẾU TỐ CƠ HỘI (OPPORTUNITIES – O) THÁCH THỨC (THREATS – T)
EXTERNAL (KHÁCH QUAN) • Nhu cầu từ các trường phổ thông tại TP.HCM tăng vọt khi Chương trình GDPT 2018 phủ kín toàn bộ các khối lớp năm 2026.
• Xu hướng quốc tế thúc đẩy mô hình Du lịch tái tạo (Regenerative Tourism) và giáo dục xanh.
• Các quy định quản trị rủi ro ngoài nhà trường của Bộ GD&ĐT ngày càng thắt chặt, đòi hỏi phương án bảo an khắt khe.
• Biến đổi khí hậu cực đoan vùng biển ảnh hưởng đến các kịch bản ngoài trời vào mùa mưa bão.
  1. THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH SKILLTRIP X TẠI ĐOÀN AN ĐIỀU DƯỠNG 298

6.1. Chuẩn đầu ra

Chương trình thiết kế tại Đoàn 298 hướng tới việc định lượng các chỉ số hành vi năng lực 7Cs:

  • LO1 (Critical Thinking):Học sinh phân tích được tác động tương phản giữa phát triển du lịch thương mại và bảo tồn sinh thái biển Long Hải.
  • LO2 (Collaboration):Học sinh phối hợp hiệu quả trong nhóm 10 người để hoàn thành thử thách vượt địa hình giả lập trên bãi biển Đoàn 298 dưới áp lực thời gian.
  • LO3 (Cross-cultural understanding):Thể hiện sự tôn trọng khi phỏng vấn người dân về tín ngưỡng dân gian tại di tích Dinh Cô.
  • LO4 (Computing & Digital Literacy):Sử dụng thành thạo camera hành trình để thiết lập một tour ảo VR360 mini về căn cứ lịch sử Núi Minh Đạm.

6.2. Thiết kế hoạt động

Các hoạt động được phân bổ theo một dải không gian – thời gian liên hoàn, tuân thủ nghiêm ngặt Khung năng lực số DigComp 2.2 (European Commission, 2022):

Giai đoạn trước chuyến đi (Pre-Trip – Không gian số)

  • Học sinh trải nghiệm chuyến tham quan ảo bằng kính VR360 trên lớp học để định hình địa hình Long Hải. Dưới sự giám sát của giáo viên, các nhóm áp dụng các câu lệnh (Prompts) chuẩn theo Khung năng lực AI của UNESCO (2024) để khai thác trợ lý ảo AI nhằm xây dựng đề cương nghiên cứu, thiết kế bảng hỏi điều tra và kiểm tra chống đạo văn tự động để đảm bảo tính xác thực học thuật.

Giai đoạn trải nghiệm thực địa (On-Trip – 2 ngày 1 đêm tại Đoàn 298, Long Hải)

  • Khảo sát & Điều tra thực địa:Học sinh tiến hành ghi âm phỏng vấn, thu thập dữ liệu nhân học tại Chợ cá và Dinh Cô.
  • Thử thách Team Building sư phạm (Bãi biển Đoàn 298):Diễn ra vào buổi chiều ngày thứ nhất, bao gồm chuỗi 4 thử thách liên hoàn: “Vượt Sóng Lớn”“Kết Bè Khảo Sát”“Giải Mã Mật Thư Lịch Sử” và “Cứu Hộ Bờ Biển”. Các trò chơi buộc nhóm phải vận dụng trí tuệ cảm xúc số, thương lượng và phân chia nguồn lực để hoàn thành nhiệm vụ chung.
  • Hoạt động STEM & Khoa học công dân:Học sinh lấy mẫu nước tại bãi biển Đoàn 298, sử dụng các bộ kit xét nghiệm nhanh để phân tích nồng độ pH, độ mặn và mật độ vi nhựa đại dương, ghi nhận tọa độ định vị để đưa vào báo cáo sinh thái biển.

Giai đoạn sau chuyến đi (Post-Trip – Phản tư và Đóng gói hồ sơ số)

  • Trạm Phản tư chuyên sâu (Reflection):Tổ chức phiên thảo luận vòng tròn tại hội trường Đoàn 298 vào tối ngày thứ nhất. Học sinh thực hiện viết nhật ký phản tư cá nhân dựa trên mô hình cấu trúc 3 câu hỏi của Rolfe: What? (Điều gì đã xảy ra?), So what? (Điều đó có ý nghĩa gì?), Now what? (Tôi sẽ hành động thế nào tiếp theo?).
  • Đóng gói Digital Portfolio:Học sinh số hóa sản phẩm, dựng clip hành trình và xuất bản dự án nhóm lên các nền tảng đám mây công khai để giáo viên tiến hành đánh giá xác thực bằng công cụ phân tích học tập (Learning Analytics).

6.3. Ma trận phát triển 7Cs

Cấu trúc cài cắm mục tiêu phát triển năng lực vào từng hoạt động được thể hiện qua ma trận dưới đây:

HOẠT ĐỘNG / GIAI ĐOẠN Tư duy phản biện Sáng tạo Hợp tác Thấu hiểu văn hóa Giao tiếp Năng lực số Tự chủ & Tự học
Nghiên cứu dữ liệu bản đồ với AI
Trải nghiệm thực địa: Dinh Cô & Làng chài
Team Building bãi biển Đoàn 298
Dự án STEM & Khoa học công dân
Đóng gói dữ liệu Digital Portfolio

6.4. Rubrics đánh giá năng lực (Mẫu đánh giá năng lực Hợp tác – Collaboration)

Tiến trình đánh giá năng lực được định lượng cụ thể qua 4 mức độ của bảng tiêu chí dưới đây:

Tiêu chí thành phần Mức 1: Bắt đầu Mức 2: Đang phát triển Mức 3: Thành thạo Mức 4: Xuất sắc
Đóng góp vào mục tiêu chung Thụ động, không tham gia vào các thử thách vận động và giải mật thư nhóm. Tham gia đầy đủ các trò chơi nhóm khi được phân công, thực hiện công việc ở mức cơ bản. Chủ động đóng góp ý tưởng chiến lược trong các trò chơi, có trách nhiệm cao với kết quả của nhóm. Luôn tràn đầy năng lượng, thúc đẩy tinh thần đồng đội vượt bậc, đề xuất các giải pháp xuất sắc giải quyết bài toán thực địa.
Hỗ trợ thành viên khác Tự ý hành động, không lắng nghe, gây ra các xung đột nội bộ khi nhóm gặp áp lực. Biết lắng nghe ý kiến phản biện của đồng đội, chấp nhận thỏa hiệp vì lợi ích chung của tập thể. Chủ động chia sẻ khó khăn, hỗ trợ các thành viên khác hoàn thành phần việc khi bản thân làm xong sớm. Có khả năng thấu cảm cao, trung hòa các ý kiến khác biệt, giúp đỡ đồng đội phát huy thế mạnh cá nhân một cách tối đa.

6.5. Chương trình mẫu 2 ngày 1 đêm: “SkillTrip X – Long Hải Khát Vọng Biển Xanh”

Thời gian Hoạt động Địa điểm Mục tiêu 7Cs
NGÀY 1
07:00 – 09:00 Di chuyển từ trường (TP.HCM) đến Đoàn An Điều Dưỡng 298. Học sinh nghe thuyết minh qua app. Xe ô tô Tự chủ & Tự học
09:00 – 12:00 Tham quan và khảo sát thực địa tại Di tích lịch sử Núi Minh Đạm (Quay phim tư liệu VR360) Núi Minh Đạm Tư duy phản biện; Năng lực số
12:00 – 13:30 Nhận phòng tại Đoàn 298, ăn trưa buffet quân đội, nghỉ ngơi Đoàn 298
13:30 – 15:30 Chương trình Team Building Sư phạm tại bãi biển riêng của Đoàn 298 Bãi biển Đoàn 298 Hợp tác; Giao tiếp
15:30 – 17:30 Khảo sát và thực hiện dự án STEM Môi trường biển (Lấy mẫu nước, đo nồng độ vi nhựa) Bãi biển Đoàn 298 Tư duy phản biện; Sáng tạo; Năng lực số
18:00 – 19:30 Ăn tối tại nhà hàng hướng biển của Đoàn 298 Đoàn 298
20:00 – 21:30 Đêm Phản tư (Reflection Night) – Thảo luận vòng tròn và viết nhật ký Hội trường Đoàn 298 Tự chủ & Tự học; Giao tiếp
NGÀY 2
05:30 – 07:30 Khảo sát Chợ cá Long Hải buổi sớm, nghiên cứu sinh kế kinh tế biển và phỏng vấn ngư dân Chợ cá Long Hải Thấu hiểu văn hóa; Giao tiếp
07:30 – 08:30 Ăn sáng tại Đoàn 298 Đoàn 298
08:30 – 11:00 Khảo sát không gian văn hóa tâm linh di tích Dinh Cô (Nghiên cứu giáo dục di sản sống) Dinh Cô Thấu hiểu văn hóa; Sáng tạo
11:00 – 13:30 Trả phòng, ăn trưa tổng kết tại Đoàn 298 Đoàn 298
14:00 – 17:00 Di chuyển về lại trường học tại TP.HCM, kết thúc hành trình thực địa Xe ô tô Tự chủ & Tự học
  1. THẢO LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

7.1. Đối với nhà trường

Các nhà trường cần chuyển đổi nhận thức một cách căn bản: xem du lịch học đường là một hoạt động giáo dục chính khóa bắt buộc theo định hướng kỹ trị chứ không phải là chuyến dã ngoại tự phát. Nhà trường cần chủ động đầu tư ngân sách cho việc tập huấn giáo viên và xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá xác thực qua hồ sơ số (Digital Portfolio). Như Fullan và Langworthy (2014) đã nhấn mạnh:Các trường học cần chuyển từ mô hình ‘truyền thụ kiến thức’ sang mô hình ‘kiến tạo tri thức thông qua trải nghiệm’ nếu muốn trang bị cho học sinh các năng lực của thế kỷ XXI.” (Fullan & Langworthy, 2014, tr. 15)

7.2. Đối với giáo viên

Giáo viên phải từ bỏ vai trò người truyền thụ kiến thức một chiều để trở thành một nhà điều phối trải nghiệm (Experience Designer). Giáo viên cần nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ số theo khung UNESCO (2024), sử dụng AI để kiểm soát tiến trình học tập của học sinh và có kỹ năng xử lý các tình huống bất định tại thực địa. Vai trò mới này được Beard và Wilson (2021) mô tả:“Người hướng dẫn trải nghiệm hiệu quả là người có khả năng tạo ra sự an toàn về mặt tâm lý, đặt ra các thử thách phù hợp và dẫn dắt quá trình phản tư để người học tự khám phá ra bài học của mình.” (Beard & Wilson, 2021, tr. 67)

7.3. Đối với doanh nghiệp du lịch

Các cơ sở như Đoàn An Điều Dưỡng 298 cần tiếp tục hoàn thiện các phương án pháp lý về quản lý tài sản công hậu 01/07/2025 nhằm tạo hành lang an toàn tuyệt đối cho việc liên kết giáo dục. Đồng thời, cần phối hợp với các chuyên gia sư phạm để thiết kế các trạm trải nghiệm, nâng cấp hạ tầng mạng đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số giáo dục hiện nay. Stone và Petrick (2013) lưu ý: “Sự thành công của du lịch giáo dục phụ thuộc vào khả năng của các nhà cung cấp dịch vụ trong việc thiết kế các trải nghiệm vừa mang tính học thuật vừa đáp ứng được kỳ vọng giải trí của người học.” (Stone & Petrick, 2013, tr. 740)

7.4. Đối với chính quyền địa phương

Chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh và xã Long Hải cần xây dựng các chính sách khuyến khích mô hình du lịch tái tạo (Regenerative Tourism) kết hợp giáo dục. Cần đầu tư hệ thống số hóa di sản (mã QR di tích Dinh Cô, Núi Minh Đạm) để hỗ trợ học sinh tự học, đồng thời thắt chặt các quy định về an toàn bãi tắm và vệ sinh thực phẩm liên vùng. Sobel (2013) đã chỉ ra rằng:“Sự hợp tác giữa nhà trường và cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt để giáo dục dựa trên địa điểm đạt được hiệu quả bền vững và có ý nghĩa sâu sắc đối với người học.” (Sobel, 2013, tr. 45)

7.5. Đối với chuyển đổi số giáo dục

Hàm ý chiến lược đặt ra là phải xem công nghệ nhập vai (VR360) và AI là cơ sở hạ tầng thiết yếu để cá nhân hóa việc học. Việc ứng dụng AI tạo sinh phải đi đôi với việc giáo dục đạo đức công nghệ và năng lực công dân số, giúp học sinh biết cách sử dụng công nghệ như một công cụ phản biện chứ không phải là phương tiện sao chép tri thức thụ động. Theo tinh thần chỉ đạo của UNESCO (2021):“Giáo dục phải chuẩn bị cho người học hiểu được cuộc khủng hoảng hiện tại và định hình tương lai, trang bị cho họ năng lực hành động để tạo ra sự thay đổi có ý nghĩa trong thế giới phức tạp đang thay đổi không ngừng.” (UNESCO, 2021, tr. 34)

  1. KẾT LUẬN

8.1. Khẳng định

Từ những phân tích sâu sắc trên, nghiên cứu khẳng định rằng việc đổi mới hoạt động trải nghiệm theo Chương trình GDPT 2018 đòi hỏi một sự chuyển dịch căn bản về mặt phương pháp luận từ tự phát sang tự giác. Khung lý luận tích hợp cùng mô hình quy trình SkillTrip X cấu trúc 8 bước liên hoàn, kết hợp với hoạt động Team Building sư phạm và các công nghệ nhập vai hiện đại (AI, VR360), đã được chứng minh là một giải pháp kỹ trị hoàn chỉnh, có giá trị khoa học cao và đáp ứng trọn vẹn hành lang pháp lý thắt chặt sau mốc ngày 01/07/2025 tại Việt Nam.

Nghiên cứu trường hợp điển hình tại Đoàn An Điều Dưỡng 298, Long Hải đã làm sáng tỏ tính khả thi và hiệu quả tối ưu của mô hình khi chuyển hóa thành công một không gian lưu trú và tài nguyên thực địa phong phú thành một hệ sinh thái học tập nhập vai đạt chuẩn đầu ra năng lực 7Cs của người học.

Như Dewey (1938) đã cảnh báo, và nghiên cứu này một lần nữa khẳng định:“Mọi trải nghiệm đều là một lực lượng đẩy mạnh hay kìm hãm sự phát triển. Giáo dục là quá trình tái tạo và tái cấu trúc trải nghiệm, vừa làm tăng ý nghĩa của trải nghiệm, vừa làm tăng khả năng điều chỉnh hướng đi cho các trải nghiệm tiếp theo.” (Dewey, 1938, tr. 67)

8.2. Định hướng

Trong giai đoạn tiếp theo (2026–2030), định hướng nghiên cứu sẽ tập trung triển khai thực nghiệm sư phạm đồng bộ quy mô lớn tại các trường trung học phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu sẽ áp dụng phương pháp định lượng chuyên sâu và mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) nhằm đo lường và kiểm định chính xác các trọng số tác động của các biến trung gian (SkillTrip X, Team Building, Reflection) đối với sự tăng trưởng của từng năng lực thành phần thuộc khung 7Cs. Đồng thời, nghiên cứu sẽ hướng tới việc hoàn thiện, số hóa toàn diện bộ công cụ đánh giá xác thực và xây dựng một nền tảng dữ liệu mở về học liệu thực địa liên vùng, góp phần thúc đẩy tinh thần học tập suốt đời, kiến tạo công dân toàn cầu và phục vụ chiến lược phát triển giáo dục bền vững mang tính nhân văn của UNESCO.

“Hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân. Nhưng hành trình học tập suốt đời bắt đầu từ một trải nghiệm có ý nghĩa.” (Lao Tử, dẫn trong UNESCO, 2021)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Beames, S., Higgins, P., & Nicol, R. (2012). Learning outside the classroom: Theory and guidelines for practice. Routledge. https://doi.org/10.4324/9780203814894
  2. Beard, C., & Wilson, J. P. (2021). Experiential learning: A practical guide for training, coaching and education(4th ed.). Kogan Page.
  3. Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2018). Chương trình Giáo dục phổ thông – Chương trình tổng thể(Ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT).
  4. Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2020). Hướng dẫn tổ chức hoạt động trải nghiệm trong trường trung học(Công văn số 4612/BGDĐT-GDTrH).
  5. Curriculum Redesign. (2021). The 7Cs framework for 21st century learning. Center for Curriculum Redesign.
  6. Dewey, J. (1938). Experience and education. Macmillan.
  7. European Commission. (2022). DigComp 2.2: The Digital Competence Framework for Citizens. Publications Office of the European Union.
  8. European Commission. (2025). Discover the 7Cs: Learning for life (and work) in the 21st century. Publications Office of the European Union.
  9. Fullan, M., & Langworthy, M. (2014). A rich seam: How new pedagogies find deep learning. Pearson.
  10. Holmes, W., Bialik, M., & Fadel, C. (2021). Artificial intelligence in education: Promises and implications for teaching and learning. Center for Curriculum Redesign.
  11. Jensen, L., & Konradsen, F. (2018). A review of the use of virtual reality head-mounted displays in education and training. Education and Information Technologies, 23(4), 1515-1529. https://doi.org/10.1007/s10639-017-9676-x
  12. Kavanagh, S., Luxton-Reilly, A., Wuensche, B., & Plimmer, B. (2017). A systematic review of virtual reality in education. Themes in Science and Technology Education, 10(2), 85-119.
  13. Kolb, A. Y., & Kolb, D. A. (2005). Learning styles and learning spaces: Enhancing experiential learning in higher education. Academy of Management Learning & Education, 4(2), 193-212. https://doi.org/10.5465/amle.2005.17268566
  14. Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice-Hall.
  15. Kolb, D. A. (2015). Experiential learning: Experience as the source of learning and development(2nd ed.). Pearson Education.
  16. Lewin, K. (1936). Principles of topological psychology. McGraw-Hill.
  17. Moon, J. A. (2013). Reflection in learning and professional development: Theory and practice. Routledge. https://doi.org/10.4324/9780203016329
  18. (2019). OECD Learning Compass 2030: A series of concept notes. OECD Publishing.
  19. (2024). Digital Education Outlook 2024: Pushing the frontiers with generative AI. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/g2g97851-en
  20. Partnership for 21st Century Learning. (2019). Framework for 21st century learning. P21.
  21. Radianti, J., Majchrzak, T. A., Fromm, J., & Wohlgenannt, I. (2020). A systematic review of immersive virtual reality applications for higher education: Design elements, lessons learned, and research agenda. Computers & Education, 147, 103778. https://doi.org/10.1016/j.compedu.2019.103778
  22. Ritchie, B. W. (2003). Managing educational tourism. Channel View Publications. https://doi.org/10.2167/9781873150511
  23. Sobel, D. (2004). Place-based education: Connecting classrooms and communities. Orion Society.
  24. Sobel, D. (2013). Place-based education: Connecting classrooms and communities(2nd ed.). Orion Society.
  25. Stone, M. J., & Petrick, J. F. (2013). The educational benefits of travel experiences: A literature review. Journal of Travel Research, 52(6), 731-744. https://doi.org/10.1177/0047287513496470
  26. Thorburn, M. (2018). Moral deliberation and environmental awareness: Reviewing Deweyan-informed possibilities for contemporary outdoor learning. Journal of Adventure Education and Outdoor Learning, 18(1), 26-35. https://doi.org/10.1080/14729679.2017.1378599
  27. (2017). Education for Sustainable Development Goals: Learning objectives. UNESCO.
  28. (2021). Reimagining our futures together: A new social contract for education. UNESCO.
  29. (2023). Guidance for generative AI in education and research. UNESCO.
  30. (2024). Artificial Intelligence competency frameworks for teachers. UNESCO.
  31. (2024). UNESCO Global Geoparks Programme. UNESCO.
  32. (2024). World Heritage Education Programme. UNESCO.
  33. Waite, S. (2020). Where are we going? International views on purposes, practices and barriers in school-based outdoor learning. Education Sciences, 10(2), 35. https://doi.org/10.3390/educsci10020035
  34. World Economic Forum. (2024). Shaping the future of learning: The role of AI in Education 4.0. World Economic Forum.

PHỤ LỤC

Phụ lục A. Sơ đồ Mô hình Khái niệm (Conceptual Framework)

Bản vẽ cấu trúc chi tiết thể hiện mối quan hệ nhân quả và các đường tác động từ Khối biến Đầu vào qua các Biến trung gian đến Đầu ra năng lực 7Cs và các Biến tác động lâu dài theo hệ thống giả thuyết H1-H7.

Phụ lục B. Sơ đồ Quy trình Vận hành Kỹ thuật 8 Bước của Mô hình SkillTrip X

Sơ đồ luồng công việc kỹ trị mô tả trình tự thực hiện từ Bước 1 – Xác định LOs đến Bước 8 – Khóa hồ sơ năng lực số Digital Portfolio của học sinh.

Phụ lục C. Bộ Tiêu chí Rubrics Đánh giá Toàn diện Năng lực 7Cs

Hệ thống bảng biểu định lượng chi tiết gồm 4 mức độ phân tách chỉ số hành vi cho toàn bộ 7 năng lực thành phần phục vụ giáo viên chấm điểm xác thực.

Phụ lục D. Nhật ký Phản tư Mẫu (Reflection Journal) dựa trên cấu trúc Rolfe

  • Mẫu trạm 1 (Bãi biển Đoàn 298):Hệ thống câu hỏi phản tư về động lực nhóm, giải quyết xung đột xã hội sau Team Building.
  • Mẫu trạm 2 (Không gian di sản Dinh Cô):Ghi chép nhận thức cảm xúc về dòng chảy văn hóa tâm linh miền biển.

Phụ lục E. Cẩm nang Hướng dẫn Thiết lập và Khóa Hồ sơ Số (Digital Portfolio)

Quy trình hướng dẫn kỹ thuật cho học sinh xuất bản minh chứng năng lực lên Google Sites/Padlet và các quy định về an toàn thông tin cá nhân trên mạng xã hội.

Phụ lục F. Kịch bản Chi tiết Chuỗi 4 Trò chơi Team Building Sư phạm tại Bãi biển Đoàn 298

Bản mô tả chi tiết luật chơi, đạo cụ quân đội, cách tính điểm và các tình huống giả lập sư phạm bắt buộc nhóm phải phối hợp giải quyết.

Phụ lục G. Danh mục Học liệu Số, Link Tour ảo VR360 và Cấu trúc Lệnh Prompt cho AI

Bộ các câu lệnh mẫu – Prompts đã được chuẩn hóa để học sinh khai thác ChatGPT/Gemini nhằm lập đề cương nghiên cứu thực địa theo khung UNESCO 2024.

Phụ lục H. Bộ Tiêu chí Khoa học Đánh giá Điểm đến Du lịch Học đường Hậu 01/07/2025

Bảng kiểm 15 chỉ số kỹ trị bắt buộc về: Phương án đất quốc phòng mục đích kinh tế, Chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm, Khoảng cách y tế liên vùng và Ranh giới cô lập sư phạm bãi biển.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *