Nguyễn Văn Hùng
TÓM TẮT (Abstract)
Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), du lịch học đường trở thành phương thức giáo dục trải nghiệm quan trọng nhằm phát triển phẩm chất và năng lực người học. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn thiếu một mô hình tích hợp hệ sinh thái giáo dục, công nghệ số và AI trong tổ chức hoạt động trải nghiệm. Nghiên cứu này nhằm phân tích cơ sở lý luận, đề xuất kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X và áp dụng tại Kiên Lương như một không gian học tập trải nghiệm biển – núi đặc trưng. Bằng phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp phân tích hệ thống, tổng hợp tài liệu và nghiên cứu trường hợp, bài báo xây dựng mô hình gồm 5 thành phần cốt lõi, quy trình 7 giai đoạn và tích hợp AI, GIS, VR360, Drone cùng gamification. Mô hình góp phần phát triển năng lực số theo DigComp 2.2, kỹ năng 7Cs, hướng tới Net Zero và cung cấp khung tham chiếu cho phát triển du lịch học đường tại Việt Nam.
Từ khóa: SkillTrip X; du lịch học đường; giáo dục trải nghiệm; Kiên Lương; AI-Augmented Learning; DigComp 2.2; 7Cs; Net Zero.

1. GIỚI THIỆU (Introduction)
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
1.1.1. Du lịch học đường: Từ hoạt động ngoại khóa đến phương thức giáo dục chiến lược
Du lịch học đường (educational tourism) đang ngày càng được công nhận như một phương thức giáo dục trải nghiệm có giá trị, kết hợp giữa tham quan, khám phá và học tập trong môi trường thực tế. Như Joplin (1981) đã định nghĩa, giáo dục trải nghiệm là quá trình trong đó người học trực tiếp tham gia vào trải nghiệm và sau đó phản tư về trải nghiệm đó để tăng cường kiến thức, phát triển kỹ năng và làm rõ giá trị. Chu trình học tập trải nghiệm truyền thống của Kolb (1984) dù được thừa nhận là mô hình có ảnh hưởng học thuật sâu sắc nhất, song cần được tái cấu trúc mạnh mẽ để đáp ứng kỷ nguyên số. Morris (2020) đã đề xuất mô hình sửa đổi mang tính bước ngoặt, cấu trúc lại quy trình dựa trên bốn trụ cột: “bối cảnh phong phú” (rich context) cho trải nghiệm cụ thể, “phản ánh phê phán” (critical reflection), “khái niệm hóa theo ngữ cảnh” (contextualised conceptualisation) và “thử nghiệm thực tiễn” (pragmatic experimentation).
Tại Việt Nam, hình thức này đang phát triển mạnh mẽ với nhiều sáng kiến từ cả khu vực công và tư nhân. Chương trình “Du lịch học đường – Giáo dục Di sản văn hoá Vùng Đất Tổ” tại Phú Thọ là một ví dụ điển hình, với 5 chủ đề du lịch học đường được thiết kế, bao gồm: “Theo dấu chân Vua Hùng”, “Trở về đất học”, “Hành trình tri thức và công nghệ xanh”, “Học từ di sản – Trải nghiệm làng nghề”, và “Trải nghiệm và thực hành di sản hát Xoan”. Chương trình được mô tả không phải là “một sản phẩm du lịch đơn thuần, mà là mô hình giáo dục ngoài lớp học, đưa học sinh đến với di sản trong không gian sống động, trực quan, giúp các em ‘học bằng trải nghiệm – học từ di sản – học trong cộng đồng'”.
Trên thế giới, du lịch học đường đang được tích hợp ngày càng sâu rộng vào chương trình giáo dục chính khóa. Tại Trường Quốc tế Anh BIS Hà Nội, các chuyến tham quan được thiết kế thành các chuyến đi bắt buộc theo từng khối lớp, với các chủ đề đa dạng từ khám phá văn hóa tại Hội An (lớp 6), bảo tồn biển tại Cát Bà (lớp 8), đến dự án cộng đồng tại Đà Lạt (lớp 10). Tại Singapore, các chuyến học tập quốc tế được thiết kế để phát triển “21st Century Competencies (e21CC)” như nhận thức toàn cầu, hiểu biết công dân, tư duy phản biện và sáng tạo, và kỹ năng xã hội-cảm xúc.
1.1.2. Kiên Lương như một hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm
Xã Kiên Lương (tỉnh An Giang) sở hữu một cấu trúc địa hình độc nhất vô nhị tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long, tạo nên một hệ sinh thái hòa quyện hoàn hảo giữa núi đá vôi karst độc lập, hang động đầm lầy, đồng bằng ven biển và hệ thống đảo xa bờ. Dưới lăng kính lý thuyết của Gruenewald và Smith (2008), một địa điểm học tập lý tưởng phải là một “bối cảnh giàu trải nghiệm” – và Kiên Lương hội tụ trọn vẹn các tiêu chí này. Xét về mặt địa chất học, vùng karst Kiên Lương là một phần kéo dài của hệ thống đá vôi Permi (hình thành cách đây khoảng 250 triệu năm), trải qua quá trình địa chất kiến tạo và phong hóa biển lâu dài tạo nên những vách đá dựng đứng và các hang động xuyên thủy kỳ vĩ.
Không chỉ là một kỳ quan địa chất, Kiên Lương còn là không gian giao thoa, hội tụ lâu đời của hai dòng chảy văn hóa Kinh và Khmer Nam Bộ. Sự hòa quyện này biểu hiện sinh động qua các làng nghề khai thác biển cổ xưa, các kỹ nghệ ẩm thực đặc trưng và hệ thống lễ hội truyền thống phong phú. Dưới góc nhìn của nhà lý thuyết di sản hàng đầu Smith (2006), di sản không phải là những hiện vật tĩnh lặng được đóng băng trong tủ kính bảo tàng, mà nó là một “thực hành văn hóa sống động” (cultural practice) đang diễn ra trong dòng chảy sinh kế hiện đại. Bản sắc văn hóa của Kiên Lương chính là một dạng Di sản sống (Living Heritage), nơi các giá trị phi vật thể liên tục được tái kiến tạo bởi cộng đồng cư dân.
1.1.3. AI đang thay đổi giáo dục trải nghiệm
Cuộc cách mạng công nghệ số giai đoạn 2025–2026 đã tái định nghĩa không gian giáo dục trải nghiệm. Theo Khung năng lực AI dành cho giáo viên của UNESCO (2024) và Báo cáo Digital Education Outlook của OECD (2024), công nghệ nhập vai (Immersive Learning) không làm suy giảm tính chân thực của thực địa mà đóng vai trò tăng cường nhận thức. Radianti và cộng sự (2020) cùng Jensen và Konradsen (2018) đã chứng minh qua các tổng quan hệ thống rằng công nghệ VR360 và thực tế ảo tạo ra các kích thích thị giác mạnh mẽ, giúp học sinh chuẩn bị tâm lý và kiến thức nền tốt trước khi tiếp cận thực địa.
Holmes và Luckin (2016) trong tuyên ngôn Intelligence Unleashed: An argument for AI in education đã đặt những viên gạch đầu tiên khẳng định AI không phải để thay thế con người, mà là công cụ giải phóng tiềm năng sáng tạo của nhà giáo dục và cá nhân hóa lộ trình học tập của học sinh đến từng chi tiết nhỏ. Nhằm chuẩn hóa năng lực này trên quy mô toàn cầu, UNESCO (2024) đã ban hành hai khung năng lực AI mang tính cột mốc: AI Competency Framework for Students tập trung trang bị cho người học tư duy định hình thuật toán, hiểu biết kỹ thuật và đặc biệt là tư duy lấy con người làm trung tâm (human-centred mindset), và AI Competency Framework for Teachers định hướng dịch chuyển vai trò của nhà sư phạm từ người truyền thụ tri thức duy nhất sang “nhà thiết kế trải nghiệm học tập số”.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu
| Chủ đề | Đã nghiên cứu | Khoảng trống |
| Du lịch học đường | Carr (2011), Orion & Hofstein (1994) về học tập trong chuyến đi thực tế | Thiếu mô hình hệ thống; chưa tích hợp vào chương trình giáo dục chính khóa |
| Hệ sinh thái giáo dục | Nghiên cứu về hệ sinh thái học tập và đổi mới giáo dục | Chưa áp dụng vào bối cảnh du lịch học đường cụ thể |
| Mô hình cải tiến tham quan | SEAR (Kulkarni & Dandge, 2025); khung Wang & Dolah (2024) | Tập trung vào cấp độ hoạt động, chưa giải quyết vấn đề hệ thống |
| SkillTrip X | Đã đề xuất cấu trúc 7 giai đoạn và vai trò của AI | Chưa được phát triển thành kiến trúc hệ sinh thái ở cấp độ vĩ mô |
| AI trong giáo dục trải nghiệm | Holmes et al. (2019), Luckin et al. (2016) về AI-Augmented Learning | Chưa có nghiên cứu về vai trò của AI trong việc phát triển từng năng lực 7Cs tại Việt Nam |
Điểm nhấn: Hiện chưa có một kiến trúc hệ sinh thái nào tích hợp các thành phần của du lịch học đường (chủ thể tham gia, quy trình, công nghệ, năng lực, cơ chế vận hành) trong một khung lý thuyết thống nhất, có khả năng định hướng phát triển du lịch học đường như một hệ thống giáo dục bền vững trong bối cảnh giáo dục phổ thông tại Việt Nam. Đặc biệt, chưa có mô hình nào vận hành có khả năng tích hợp có hệ thống các khung năng lực số quốc tế (như DigComp 2.2 và Khung năng lực AI của UNESCO) vào các hoạt động thực địa tại Kiên Lương.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
(1) Phân tích thực trạng du lịch học đường trong giáo dục phổ thông tại Việt Nam và trên thế giới, xác định các thành phần và mối quan hệ trong hệ sinh thái hiện tại.
(2) Đề xuất kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X cho du lịch học đường, bao gồm 5 thành phần cốt lõi: chủ thể tham gia, quy trình 7 giai đoạn, hạ tầng công nghệ, khung năng lực, và cơ chế vận hành.
(3) Xây dựng mô hình vận hành hệ sinh thái với các cơ chế tương tác giữa các thành phần, áp dụng vào hệ sinh thái học tập trải nghiệm tại Kiên Lương.
(4) Đề xuất lộ trình triển khai và khung đánh giá hiệu quả cho hệ sinh thái SkillTrip X trong bối cảnh giáo dục phổ thông tại Việt Nam.
1.4. Câu hỏi nghiên cứu
RQ1: Các thành phần và mối quan hệ nào cấu thành một hệ sinh thái du lịch học đường hiệu quả trong giáo dục phổ thông?
RQ2: Kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X được cấu trúc như thế nào và các thành phần của nó tương tác với nhau ra sao?
RQ3: Làm thế nào để vận hành và đánh giá hiệu quả của hệ sinh thái SkillTrip X trong bối cảnh giáo dục phổ thông tại Kiên Lương?
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN (Literature Review)
2.1. Du lịch học đường: Khái niệm, phân loại và giá trị giáo dục
2.1.1. Định nghĩa và đặc trưng của du lịch học đường
Du lịch học đường (educational tourism) là hình thức du lịch có mục đích giáo dục, trong đó hoạt động tham quan, khám phá và trải nghiệm được thiết kế để đạt được các mục tiêu học tập cụ thể. Ritchie (2003) xác định du lịch học đường là hoạt động dịch chuyển ngoài không gian cư trú thường xuyên, lấy việc học hỏi và thu nhận kiến thức làm động cơ cốt lõi. Falk và cộng sự (2012) định nghĩa đây là loại hình chương trình thiết kế có chủ đích, trong đó người tham gia trải nghiệm quá trình học tập dưới sự dẫn dắt và hỗ trợ khoa học của các điều phối viên chuyên môn.
Đặc trưng của du lịch học đường bao gồm:
- Mục tiêu kép: Vừa mang lại trải nghiệm du lịch, vừa đạt được mục tiêu giáo dục.
- Đối tượng tập trung: Học sinh ở các cấp học, đặc biệt là trung học cơ sở và trung học phổ thông.
- Tính trải nghiệm: Người học tham gia trực tiếp vào các hoạt động thực tế, không chỉ quan sát thụ động.
- Tích hợp liên ngành: Kết hợp kiến thức từ nhiều môn học và lĩnh vực khác nhau.
Nghiên cứu kinh điển của Carr (2011) về trải nghiệm kỳ nghỉ của trẻ em và gia đình khẳng định rằng các không gian bên ngoài học đường đóng vai trò tối quan trọng trong việc định hình nhận thức xã hội và kích thích các vùng tư duy mở. Dưới góc độ tâm lý học hành vi, Falk và Balling (1982) chỉ ra rằng hiệu quả học tập và xu hướng hành vi của học sinh là một hàm số phụ thuộc trực tiếp vào các sự kiện bối cảnh thực địa (contextual events).
2.1.2. Các loại hình du lịch học đường
| Loại hình | Đặc điểm | Ví dụ tại Kiên Lương |
| Di sản văn hóa | Khám phá di tích lịch sử, văn hóa, truyền thống | Ba Hòn, Chùa Khmer, Làng nghề truyền thống |
| Khoa học và công nghệ | Tham quan các cơ sở khoa học, công nghệ, năng lượng | Đầm nuôi thủy sản công nghệ cao, Cảng cá Ba Hòn |
| Môi trường và sinh thái | Trải nghiệm thiên nhiên, bảo tồn, phát triển bền vững | Rừng ngập mặn Bình An, Hòn Phụ Tử, Núi Đá Dựng |
| Địa chất và địa mạo | Nghiên cứu cấu trúc địa chất, karst học | Hòn Phụ Tử, Núi Đá Dựng |
| Cộng đồng và phục vụ | Hoạt động cộng đồng, tình nguyện, phát triển bền vững | Dự án bù đắp carbon, bảo tồn di sản |
2.1.3. Giá trị giáo dục của du lịch học đường
Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều giá trị giáo dục của du lịch học đường:
Phát triển năng lực thế kỷ XXI: Các chuyến du lịch học đường được thiết kế để phát triển các năng lực như nhận thức toàn cầu, hiểu biết công dân, tư duy phản biện và sáng tạo, và kỹ năng xã hội-cảm xúc. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2025) đã chỉ ra rằng các kỹ năng như AI và dữ liệu lớn, tư duy phân tích, tư duy sáng tạo, khả năng phục hồi và linh hoạt, và năng lực công nghệ không chỉ được coi là quan trọng hiện nay mà còn được dự đoán sẽ trở nên quan trọng hơn trong tương lai. Báo cáo cũng dự báo rằng 39% kỹ năng cốt lõi cần thiết trên thị trường lao động sẽ thay đổi vào năm 2030.
Học tập trải nghiệm và kiến tạo tri thức: Như Dewey (1938) và Kolb (1984) đã chỉ ra, học tập đích thực phải xuất phát từ kinh nghiệm và được chuyển hóa thành tri thức thông qua phản tư và hành động. Du lịch học đường cung cấp môi trường lý tưởng cho chu trình này. Để tối ưu hóa hiệu quả học tập, Orion và Hofstein (1994) đã xây dựng khung lý thuyết xác định các yếu tố ảnh hưởng đến học tập trong chuyến thực địa, nhấn mạnh việc giảm thiểu “mức độ lạ lẫm của bối cảnh” (contextual novelty) thông qua các hoạt động chuẩn bị trước chuyến đi sẽ giúp học sinh tập trung tối đa vào mục tiêu học thuật. Khi bối cảnh thực địa được kiểm soát và thiết kế bài bản, Knapp (2000) chứng minh rằng các trải nghiệm thực địa khoa học sẽ tạo ra những “ký ức đáng nhớ dài hạn” (memorable long-term memories), đóng vai trò nền tảng cấu trúc nên thái độ tích cực và niềm đam mê lâu dài của học sinh.
2.2. Hệ sinh thái giáo dục: Khái niệm và thành phần
2.2.1. Khái niệm hệ sinh thái giáo dục
Hệ sinh thái giáo dục (educational ecosystem) là một khung khái niệm mô tả sự tương tác phức tạp giữa các chủ thể, tổ chức, chính sách và nguồn lực trong một hệ thống giáo dục. Nghiên cứu về hệ sinh thái học tập đã chỉ ra rằng một hệ sinh thái hiệu quả bao gồm các chủ thể cốt lõi (nhà trường, doanh nghiệp, gia đình, cơ quan quản lý) tương tác với các yếu tố bên ngoài (chính sách, công nghệ, giá trị xã hội), đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ từ tổ chức đến thực hiện.
Áp dụng vào du lịch học đường, hệ sinh thái bao gồm:
- Chủ thể tham gia: Học sinh, giáo viên, nhà trường, doanh nghiệp du lịch, cơ quan quản lý văn hóa và giáo dục, gia đình, cộng đồng địa phương.
- Nguồn lực: Di sản, địa điểm tham quan, cơ sở vật chất, tài chính, nhân lực.
- Cơ chế tương tác: Hợp tác công-tư, chính sách giáo dục, thị trường du lịch.
- Giá trị đầu ra: Phát triển năng lực người học, bảo tồn di sản, phát triển kinh tế địa phương.
2.2.2. Các mô hình hệ sinh thái du lịch học đường
Mô hình học tập dựa trên địa phương (Place-based Learning): Kết nối chương trình giáo dục với cộng đồng địa phương, tạo ra một hệ sinh thái nơi môi trường sống và học tập của học sinh được hòa nhập. Gruenewald và Smith (2008) đã đặt nền móng cho trường phái này khi lập luận rằng giáo dục phải gắn liền với thực địa nhằm giúp người học kết nối sâu sắc với bản sắc văn hóa, môi trường sinh thái và di sản của chính vùng đất. Hiện thực hóa tư tưởng này, Sobel (2004, 2005) nhấn mạnh phương pháp luận sử dụng cộng đồng và môi trường địa phương làm nguồn học liệu trung tâm, giúp học sinh vượt qua hội chứng “bệnh sợ sinh thái” (ecophobia) bằng cách xây dựng tình yêu với mảnh đất quê hương. Mở rộng sang lĩnh vực khoa học thực nghiệm, Semken (2005) và Woodhouse và Knapp (2000) đã chứng minh rằng giáo dục dựa trên địa phương tạo ra một môi trường học tập giàu tính bối cảnh và liên ngành.
Mô hình học tập phục vụ cộng đồng (Service Learning): Eyler và Giles (1999) trong công trình nghiên cứu thực chứng quy mô lớn Where’s the learning in service-learning? đã chứng minh rằng học tập phục vụ cộng đồng là phương thức duy nhất có khả năng kết nối mạnh mẽ giữa phát triển cá nhân và tăng trưởng trí tuệ. Để chuẩn hóa mô hình này, Furco (2002) đã xây dựng khung phân định rạch ròi giữa học tập phục vụ cộng đồng với các hình thức tình nguyện thuần túy, nhấn mạnh yêu cầu cân bằng tuyệt đối giữa mục tiêu học tập sư phạm và lợi ích thực chất mà cộng đồng nhận được.
Mô hình hệ sinh thái đổi mới giáo dục: Tập trung vào sự tương tác giữa các bên liên quan trong việc tạo ra và triển khai các chương trình giáo dục mới, với vai trò của công nghệ số và AI như các yếu tố thúc đẩy đổi mới. OECD (2024) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp công nghệ dựa trên bằng chứng, hỗ trợ phát triển chuyên môn và đảm bảo khả năng tiếp cận công bằng.
2.3. Giáo dục ngoài trời và Xây dựng nhóm
2.3.1. Giáo dục ngoài trời (Outdoor Education)
Giáo dục ngoài trời đóng vai trò là một không gian mở, kéo dài biên giới của lớp học truyền thống ra giữa thiên nhiên. Priest và Gass (2018) trong công trình Effective leadership in adventure programming đã chỉ ra rằng việc dẫn dắt hiệu quả các chương trình phiêu lưu ngoài trời đòi hỏi một cấu trúc quản trị rủi ro nghiêm ngặt và năng lực điều phối hành vi chuyên sâu. Để giải mã trạng thái tâm lý của người học khi đối mặt với thử thách, Priest (1999) đã đề xuất Mô hình trải nghiệm phiêu lưu (Adventure Experience Paradigm), giải thích sự tương tác biện chứng giữa mức độ thách thức của môi trường và năng lực thực tế của cá nhân. Nếu mức độ thách thức tương thích với năng lực, người học sẽ đạt tới trạng thái “dòng chảy nhận thức” (flow state), giúp tối ưu hóa khả năng hấp thu bài học.
Đồng quan điểm, Martin và cộng sự (2006) cùng Gilbertson và cộng sự (2022) khẳng định vai trò của môi trường ngoài trời như một “lớp học không tường”, nơi các phương pháp và chiến lược giáo dục ngoài trời buộc người học phải phát triển năng lực sinh tồn, kỹ năng lãnh đạo tự thân và tư duy thích ứng nhanh.
2.3.2. Xây dựng nhóm (Team Building) và Quản trị nhóm thực địa
Hoạt động nhóm tại thực địa không thể vận hành theo bản năng mà cần được định hình bởi các khung lý thuyết quản trị tổ chức. Tuckman (1965) đã thiết lập mô hình kinh điển về tiến trình phát triển nhóm qua 4 giai đoạn liên hoàn: Hình thành (Forming) → Xung đột (Storming) → Chuẩn hóa (Norming) → Thể hiện (Performing). Chu trình này giúp các điều phối viên dự báo trước các cuộc khủng hoảng nội bộ của học sinh trong quá trình di chuyển để đưa ra các biện pháp hỗ trợ kịp thời. Để nhận diện và vượt qua các rào cản nội bộ, mô hình của Lencioni (2002) về Năm rối loạn chức năng của một nhóm (bao gồm: Thiếu tin tưởng, Sợ xung đột, Thiếu cam kết, Né tránh trách nhiệm, và Không quan tâm đến kết quả) được ứng dụng như một công cụ chẩn đoán hành vi nhóm xuyên suốt hành trình.
Đồng thời, nhằm tối ưu hóa năng lực của từng cá nhân trong hệ sinh thái nhóm, lý thuyết của Belbin (2012) về Chín vai trò trong nhóm được triển khai để phân định vị trí khoa học cho học sinh (từ nhà thiết kế, người tìm tòi tài nguyên đến người hoàn thiện sản phẩm). Sự phối hợp đồng bộ này đảm bảo rằng, như Katzenbach và Smith (2015) khẳng định trong The Wisdom of Teams, một nhóm hiệu năng cao chỉ thực sự tồn tại khi có sự cam kết chung về một mục đích có ý nghĩa, các mục tiêu hiệu suất cụ thể và một cách tiếp cận làm việc chung mà họ cùng chịu trách nhiệm giải trình.
2.4. SkillTrip X: Từ mô hình hoạt động đến kiến trúc hệ sinh thái
2.4.1. Cấu trúc 7 giai đoạn của SkillTrip X
SkillTrip X được cấu trúc thành 7 giai đoạn liên hoàn, mở rộng chu trình 4 giai đoạn của Kolb (1984) và tích hợp mô hình sửa đổi của Morris (2020):
| Giai đoạn | Mô tả | Vai trò trong du lịch học đường |
| 1. Pre-Trip | Chuẩn bị trước chuyến đi: thiết lập mục tiêu, tìm hiểu bối cảnh, VR360 | Thiết lập mục tiêu, tìm hiểu bối cảnh, đặt câu hỏi nghiên cứu |
| 2. On-Trip | Trải nghiệm thực tế: tham quan, quan sát, tương tác, thu thập dữ liệu | Tham quan, quan sát, tương tác, thu thập dữ liệu |
| 3. Reflection | Phản tư sau chuyến đi: suy ngẫm, chia sẻ, phân tích | Suy ngẫm, chia sẻ, phân tích, đánh giá |
| 4. Knowledge Construction | Kiến tạo tri thức: tổng hợp, khái niệm hóa | Tổng hợp, khái niệm hóa, tạo ra sản phẩm tri thức |
| 5. Project | Dự án ứng dụng: áp dụng tri thức vào thực tế | Áp dụng tri thức vào dự án thực tế |
| 6. Digital Portfolio | Hồ sơ số: xây dựng hồ sơ số tổng hợp quá trình học tập | Xây dựng hồ sơ số tổng hợp quá trình học tập |
| 7. Lifelong Learning | Học tập suốt đời: kết nối với học tập tương lai | Kết nối với học tập tương lai, phát triển bền vững |
2.4.2. Vai trò của AI trong SkillTrip X
SkillTrip X tích hợp 6 vai trò của AI, dựa trên nền tảng AI-Augmented Learning mà Holmes và cộng sự (2019) đã định nghĩa:
| Vai trò AI | Chức năng | Ứng dụng trong du lịch học đường |
| AI Tutor | Hướng dẫn cá nhân hóa | Cung cấp thông tin theo ngữ cảnh, hỗ trợ chuẩn bị và kiến tạo tri thức |
| AI Assistant | Hỗ trợ tác vụ | Ghi chú tự động, dịch thuật, quản lý lịch trình, điều hướng |
| AI Coach | Đồng hành phản tư | Đặt câu hỏi gợi mở, hỗ trợ suy ngẫm và phát triển dự án |
| AI Reflection | Hỗ trợ phản tư thông minh | Gợi ý câu hỏi phản tư, phân tích cảm xúc, phát hiện mẫu hình học tập |
| AI Analytics | Phân tích dữ liệu học tập | Theo dõi tiến trình, đánh giá mức độ tham gia, đề xuất cải tiến |
| AI Assessment | Đánh giá tự động | Đánh giá kết quả học tập, cung cấp phản hồi chi tiết |
Như UNESCO (2023) đã chỉ dẫn: “AI phải được triển khai như một công cụ để trao quyền cho người học, không phải để thay thế các tương tác xã hội và trải nghiệm thực tế vốn là nền tảng của giáo dục nhân văn.” (UNESCO, 2023, tr. 28). Đồng thời, Velander và cộng sự (2024) cảnh báo nguy cơ hệ thống giáo dục rơi vào trạng thái thụ động trước hiện tượng “hộp đen” thuật toán – nơi con người sử dụng AI nhưng không hiểu cơ chế vận hành của nó. Để phá vỡ chiếc hộp đen này, các tác giả đề xuất một phương pháp luận giáo dục tiên phong: áp dụng mô hình học tập có giàn giáo (scaffolded learning), xây dựng chương trình hiểu biết AI đa ngành, đẩy mạnh học tập dựa trên dự án thực tế (project-based learning) và liên kết chặt chẽ tri thức AI với các ứng dụng thực chứng tại địa phương.
2.4.3. Từ mô hình hoạt động đến kiến trúc hệ sinh thái
Để SkillTrip X có thể định hướng phát triển du lịch học đường ở cấp độ hệ thống, cần mở rộng mô hình từ cấp độ vi mô (hoạt động của một chuyến tham quan) lên cấp độ vĩ mô (hệ sinh thái du lịch học đường). Sự mở rộng này đòi hỏi:
(1) Xác định các chủ thể tham gia và vai trò của họ trong từng giai đoạn.
(2) Xây dựng cơ chế tương tác giữa các chủ thể và các giai đoạn.
(3) Tích hợp hạ tầng công nghệ hỗ trợ toàn bộ hệ sinh thái.
(4) Liên kết với khung năng lực và mục tiêu giáo dục quốc gia.
(5) Xây dựng cơ chế vận hành bền vững (chính sách, tài chính, đảm bảo chất lượng).
2.5. Công nghệ đắm chìm (VR – AR – XR) trong Giáo dục trải nghiệm
Sự bùng nổ của EdTech đã thay đổi căn bản phương thức tiếp cận thực địa. Nghiên cứu phân tích tổng hợp của Merchant và cộng sự (2014) đã chứng minh rằng các hướng dẫn dựa trên thực tế ảo (VR) mang lại hiệu quả vượt trội trong việc cải thiện kết quả học tập của học sinh ở cả khối K-12 và giáo dục đại học nhờ khả năng mô phỏng trực quan các không gian phức tạp. Khẳng định sâu hơn về cơ chế nhận thức này, Parong và Mayer (2018) đã thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm so sánh, chứng minh VR đắm chìm giúp người học xây dựng các mô hình tâm trí (mental models) vững chắc về không gian địa lý, cấu trúc khoa học.
Để giải mã bản chất công nghệ này, Slater (2018) đã phân tách rạch ròi hai khái niệm cốt lõi:
- Sự đắm chìm (Immersion): Hệ thống các chỉ số kỹ thuật khách quan mà công nghệ cung cấp (độ phân giải, góc nhìn, tốc độ phản hồi).
- Sự hiện diện (Presence): Trạng thái tâm lý chủ quan của người dùng cảm thấy mình “thực sự đang ở đó”.
Slater (2018) chia presence thành hai loại ảo giác cơ bản: ảo giác về địa điểm (place illusion – cảm giác vật lý đang tồn tại trong không gian ảo) và ảo giác về tính hợp lý (plausibility illusion – niềm tin rằng các sự kiện đang diễn ra trong không gian ảo là có thật).
Bên cạnh đó, Azuma (1997) định nghĩa công nghệ thực tế tăng cường (AR) là hệ thống có khả năng kết hợp hài hòa giữa vật thể ảo và đời thực, vận hành tương tác trong thời gian thực và được định vị chính xác trong không gian 3D. Ứng dụng nguyên lý này, Johnson-Glenberg (2018) đề xuất các nguyên tắc thiết kế hiện thân (embodied design principles), khẳng định học tập hiệu quả nhất khi công nghệ VR/AR cho phép học sinh sử dụng các cử chỉ tự nhiên và kiểm soát bằng tay để tương tác với các thực thể khoa học ảo.
2.6. Khung năng lực và mục tiêu giáo dục trong du lịch học đường
2.6.1. OECD Learning Compass 2030
OECD Learning Compass 2030 (OECD, 2018) xác định ba “năng lực chuyển hóa” (transformative competencies) mà học sinh cần để đóng góp và phát triển trong thế giới hiện đại: (1) Tạo ra giá trị mới; (2) Giải quyết căng thẳng và nghịch cảnh; (3) Đảm nhận trách nhiệm. Du lịch học đường cung cấp môi trường lý tưởng để phát triển các năng lực này thông qua trải nghiệm thực tế và các thử thách trong môi trường mới. Báo cáo Education Policy Outlook 2024 của OECD đã nhấn mạnh rằng những tiến bộ công nghệ nhanh chóng như AI làm tăng nhu cầu hỗ trợ giáo viên trong việc cung cấp giáo dục chất lượng trong bối cảnh đang thay đổi.
2.6.2. Khung năng lực 7Cs
Khung 7Cs (Trilling & Fadel, 2009) bao gồm: Critical Thinking, Creativity, Communication, Collaboration, Cross-cultural Understanding, Career & Learning Self-Reliance, và Computing & ICT Literacy. Các tác giả đã hệ thống hóa các kỹ năng cần thiết để tồn tại và phát triển trong một thế giới phức tạp và kết nối, với công thức nổi tiếng: 3Rs × 7Cs = 21st Century Learning – trong đó 3Rs (Reading, wRiting, aRithmetic) là nền tảng kiến thức, còn 7Cs là các kỹ năng chuyển hóa nền tảng đó thành năng lực hành động.
2.6.3. Khung năng lực số DigComp 2.2
Khung DigComp 2.2 của Liên minh Châu Âu (Redecker, 2017; European Commission, 2022) xác định 5 miền năng lực số cốt lõi: (1) Thông tin và dữ liệu; (2) Giao tiếp và hợp tác; (3) Sáng tạo nội dung số; (4) An toàn số; và (5) Giải quyết vấn đề. Khung này cung cấp một “khung nền tảng khoa học vững chắc giúp định hướng chính sách và có thể được điều chỉnh trực tiếp để thực hiện các công cụ và chương trình đào tạo ở cấp khu vực và quốc gia”.
2.6.4. UNESCO AI Competency Frameworks
Năm 2024, UNESCO đã ban hành AI Competency Framework for Students với 12 năng lực được phân bố trong bốn chiều: Tư duy lấy con người làm trung tâm, Đạo đức AI, Kỹ thuật và ứng dụng AI, và Thiết kế hệ thống AI. Khung này được xây dựng dựa trên tầm nhìn về học sinh như những người đồng sáng tạo với AI và những công dân có trách nhiệm. Cùng với đó, khung năng lực AI cho giáo viên được xây dựng để định hướng dịch chuyển vai trò của nhà sư phạm từ người truyền thụ tri thức duy nhất sang “nhà thiết kế trải nghiệm học tập số”.
2.7. Chiến lược hướng tới Net Zero và Kinh tế tuần hoàn
Mô hình SkillTrip X tích hợp sâu sắc khung lý thuyết Kinh tế học chiếc nhẫn (Doughnut Economics) của Raworth (2017) và mô hình Ranh giới hành tinh của Rockström và cộng sự (2009), hướng tới các mục tiêu chiến lược của UNESCO Greening Education Partnership (UNESCO, 2024). Theo đó, các chương trình du lịch học đường cần vận hành với lượng phát thải thấp, thiết lập quy trình kiểm soát nghiêm ngặt lượng phát thải carbon của toàn bộ chuyến đi. Học sinh sử dụng ứng dụng số để tự cân đo lượng rác thải sinh hoạt, năng lượng tiêu thụ tại cơ sở lưu trú và lượng phát thải từ phương tiện di chuyển, đồng thời tham gia vào các cơ chế bù đắp carbon thực tế như trồng rừng ngập mặn.
2.8. Khoảng trống lý luận
| Lý thuyết/Mô hình | Điểm mạnh | Hạn chế/Khoảng trống |
| Du lịch học đường | Cung cấp trải nghiệm thực tế, phát triển năng lực đa dạng | Thiếu mô hình hệ thống; hoạt động rời rạc, thời vụ |
| Hệ sinh thái giáo dục | Khung phân tích toàn diện các mối quan hệ trong giáo dục | Chưa áp dụng vào bối cảnh du lịch học đường cụ thể |
| SEAR (Kulkarni & Dandge, 2025) | Cấu trúc rõ ràng; đã được kiểm chứng thực nghiệm | Tập trung vào hoạt động; chưa giải quyết vấn đề hệ thống |
| SkillTrip X | Tích hợp AI và 7 giai đoạn; phát triển năng lực toàn diện | Chưa được phát triển thành kiến trúc hệ sinh thái ở cấp độ vĩ mô |
| AI trong giáo dục trải nghiệm | Ứng dụng AI trong dạy và học; phân tích dữ liệu | Chưa tích hợp vào du lịch học đường tại Việt Nam |
Khoảng trống lý luận chính: Hiện chưa có một kiến trúc hệ sinh thái nào tích hợp đầy đủ các thành phần của du lịch học đường (chủ thể, quy trình, công nghệ, năng lực, cơ chế vận hành) trong một khung lý thuyết thống nhất, có khả năng định hướng phát triển du lịch học đường như một hệ thống giáo dục bền vững trong bối cảnh giáo dục phổ thông, đồng thời tích hợp các khung năng lực số quốc tế DigComp 2.2 và Khung năng lực AI của UNESCO vào các hoạt động thực địa tại Kiên Lương.
3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (Research Methodology)
3.1. Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này áp dụng thiết kế nghiên cứu lý thuyết (Conceptual Research) kết hợp với phân tích hệ thống (Systems Analysis). Thiết kế này phù hợp với mục tiêu xây dựng một kiến trúc hệ sinh thái mới, dựa trên sự tổng hợp và tích hợp các lý thuyết và mô hình hiện có (Jaakkola, 2020). Phân tích hệ thống cho phép xác định các thành phần, mối quan hệ và cơ chế vận hành của hệ sinh thái một cách có hệ thống.
3.2. Phương pháp
| Phương pháp | Mô tả | Mục đích |
| Document Analysis | Phân tích tài liệu định tính | Phân tích các tài liệu về du lịch học đường, hệ sinh thái giáo dục, và ứng dụng AI |
| Comparative Analysis | So sánh các mô hình hiện có | Xác định điểm mạnh, hạn chế và khoảng trống của các mô hình du lịch học đường |
| Systems Analysis | Phân tích hệ thống | Xác định các thành phần, mối quan hệ và cơ chế vận hành của hệ sinh thái |
| Theoretical Synthesis | Tổng hợp và tích hợp lý thuyết | Xây dựng kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X |
3.3. Nguồn dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng các tài liệu từ các nguồn uy tín:
| Nguồn | Loại tài liệu |
| Scopus, Web of Science | Bài báo khoa học về du lịch học đường và hệ sinh thái giáo dục |
| OECD, UNESCO, UN Tourism, UNEP | Báo cáo về giáo dục, du lịch và phát triển bền vững |
| Tạp chí chuyên ngành | Nghiên cứu về cải tiến tham quan và ứng dụng AI |
| Chương trình thực tiễn | Các chương trình du lịch học đường tại Việt Nam và quốc tế |
3.4. Quy trình xây dựng kiến trúc hệ sinh thái
4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (Results)
4.1. Thực trạng du lịch học đường trong giáo dục phổ thông
4.1.1. Các chương trình du lịch học đường tiêu biểu tại Việt Nam
*Chương trình “Du lịch học đường – Giáo dục Di sản văn hoá Vùng Đất Tổ” (Phú Thọ): * Đây là một trong những chương trình du lịch học đường có hệ thống nhất tại Việt Nam, được triển khai từ tháng 12/2025. Chương trình được xây dựng trên 5 chủ đề chính và với triết lý “học bằng trải nghiệm – học từ di sản – học trong cộng đồng”.
*Chương trình tham quan học tập tại Trường Quốc tế Anh BIS Hà Nội: * BIS Hà Nội tổ chức các chuyến tham quan bắt buộc theo từng khối lớp với các chủ đề đa dạng từ khám phá văn hóa tại Hội An, bảo tồn biển tại Cát Bà, đến dự án cộng đồng tại Đà Lạt.
*Chương trình học tập quốc tế Kent Ridge Secondary School (Singapore): * Chương trình kéo dài 4 ngày 3 đêm tại Hà Nội, tập trung vào “hòa nhập văn hóa, quản lý sinh thái, và kết nối ASEAN”, được thiết kế để phát triển các năng lực thế kỷ XXI (e21CC).
*Dự án Gamification Di sản của UNESCO: * Dự án “School Tourism Project on Cultural History: Game Cipher from Artifacts” tại Bảo tàng Hùng Vương sử dụng nền tảng Outing App để tạo ra các trò chơi và hoạt động trải nghiệm cho học sinh từ lớp 6 đến lớp 10.
4.1.2. Phân tích SWOT du lịch học đường tại Việt Nam
| Điểm mạnh (Strengths) | Điểm yếu (Weaknesses) |
| Hệ thống di sản văn hóa phong phú (2.778 di tích tại Phú Thọ) | Thiếu hệ thống và tích hợp vào chương trình giáo dục |
| Sự quan tâm từ các cấp quản lý (Sở Văn hóa, Sở Giáo dục) | Hoạt động thời vụ, thiếu tính bền vững |
| Nhu cầu từ phía học sinh và phụ huynh | Thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực chuyên nghiệp |
| Các sáng kiến từ UNESCO và tổ chức quốc tế | Ứng dụng công nghệ còn hạn chế |
| Cơ hội (Opportunities) | Thách thức (Threats) |
| Chuyển đổi số trong giáo dục | Cạnh tranh với các hình thức giải trí khác |
| Phát triển du lịch nội địa sau COVID-19 (đạt 82% lượng khách quốc tế trước đại dịch) | Rủi ro về an toàn và chất lượng |
| Hợp tác công-tư trong du lịch và giáo dục | Thiếu khung pháp lý và tiêu chuẩn chất lượng |
| Ứng dụng AI và công nghệ số trong giáo dục trải nghiệm | Biến đổi khí hậu và tác động đến các điểm đến |
4.2. Hệ sinh thái điểm học tập trải nghiệm tại Kiên Lương
Dựa trên nguyên lý cấu trúc bối cảnh giàu trải nghiệm của Morris (2020) và lý thuyết học tập dựa vào địa điểm của Sobel (2004), nghiên cứu thiết kế 6 điểm học tập thực địa tại Kiên Lương thành các modul liên ngành tích hợp công nghệ cao:
4.2.1. Hòn Phụ Tử – Thánh địa địa chất và karst học ven biển
- Giá trị tài nguyên: Quần thể vách đá vôi karst nhô ra biển, minh chứng cho quá trình xâm thực của sóng và gió biển qua hàng triệu năm.
- Nội dung sư phạm liên ngành: Địa chất học, địa mạo học ven biển, động lực học chất lỏng.
- Hoạt động STEM thực địa: Sử dụng máy kinh vĩ cầm tay và thước laser đo đạc tốc độ phong hóa, độ dốc vách đá; thu thập và phân tích thành phần hóa học của các mẫu đá vôi.
- Khuếch đại nhận thức bằng AI: Sử dụng mô hình AI thị giác máy tính (Computer Vision) tải lên điện thoại thông minh để nhận diện ngay lập tức các cấu trúc đứt gãy địa chất và phân loại các dạng địa hình karst qua hình ảnh chụp thực tế.
- Bài tập dự án số: Học sinh ứng dụng dữ liệu từ Drone và ảnh vệ tinh, kết hợp phần mềm mã nguồn mở để xây dựng một bản sao số 3D (Digital Twin) của Hòn Phụ Tử, phục vụ hoạt động mô phỏng sự tác động của nước biển dâng.
4.2.2. Núi Đá Dựng – Mê cung sinh thái và đa dạng sinh học karst
- Giá trị tài nguyên: Ngọn núi đá vôi độc lập với hệ thống hang động thạch nhũ phức tạp và thảm thực vật đặc hữu phát triển trên đá vôi (calciphiles).
- Nội dung sư phạm liên ngành: Sinh thái học, thực vật học, vi khí hậu hang động.
- Hoạt động STEM thực địa: Thiết lập các ô tiêu chuẩn (10m × 10m) để điều tra mật độ loài thực vật; sử dụng cảm biến IoT cầm tay đo nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ CO₂ tại các phân khu hang động khác nhau.
- Khuếch đại nhận thức bằng AI: Ứng dụng thuật toán AI phân loại sinh học (ví dụ: các ứng dụng chạy trên nền mạng thần kinh nhân tạo CNN) để nhận diện nhanh các loài thực vật, đặc biệt là các loài quý hiếm, và dự đoán xu hướng dịch chuyển của hệ sinh thái dưới tác động của biến đổi khí hậu.
- Bài tập dự án số: Thiết lập hệ thống bản đồ số tầng thứ về đa dạng sinh học sinh thái hang động Núi Đá Dựng tích hợp trên nền tảng GIS.
4.2.3. Ba Hòn – Không gian kết nối di sản lịch sử và văn hóa bản địa
- Giá trị tài nguyên: Quần thể di tích lịch sử cách mạng gắn liền với địa danh Ba Hòn (Hòn Đất, Hòn Me, Hòn Sóc) và các ngôi chùa Khmer cổ kính.
- Nội dung sư phạm liên ngành: Lịch sử địa phương, nhân học văn hóa, ngôn ngữ học ứng dụng.
- Hoạt động STEM thực địa: Triển khai phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth interview) nhân chứng lịch sử và các nghệ nhân văn hóa Khmer; sử dụng máy ghi âm chuyên dụng thu âm các làn điệu dân ca, tiếng nói bản địa.
- Khuếch đại nhận thức bằng AI: Sử dụng các công cụ AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để chuyển dịch tức thời hội thoại ngôn ngữ Khmer – Việt, đồng thời phân tích ngữ nghĩa, mã hóa tự động các văn bản di sản truyền khẩu để đưa vào hệ thống lưu trữ tri thức bản địa.
- Bài tập dự án số: Thiết kế và xuất bản một chuỗi sản phẩm âm thanh kỹ thuật số (Podcast di sản Ba Hòn) lan tỏa trên các nền tảng đám mây.
4.2.4. Đầm nuôi thủy sản Kiên Lương – Chiến trường kinh tế tuần hoàn và sinh kế biển
- Giá trị tài nguyên: Vùng đầm lầy ven biển được quy hoạch thành các trang trại nuôi tôm, cua công nghệ cao và quảng canh cải tiến.
- Nội dung sư phạm liên ngành: Kinh tế học sinh thái, hóa học môi trường, nuôi trồng thủy sản bền vững.
- Hoạt động STEM thực địa: Lấy mẫu nước đầm nuôi để kiểm tra các chỉ số hòa tan DO, pH, nồng độ amoniac (NH₃/NH₄⁺); phân tích chuỗi cung ứng logistics từ trang trại đến thị trường tiêu thụ.
- Khuếch đại nhận thức bằng AI: Ứng dụng AI phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) để chạy mô hình dự báo sản lượng thu hoạch dựa trên sự biến động của thời tiết và các chỉ số hóa lý của nguồn nước.
- Bài tập dự án số: Sử dụng thuật toán phần mềm để tính toán chính xác dấu chân carbon (Carbon Footprint) của một chu trình nuôi tôm thương phẩm và thiết kế mô hình “Trang trại thông minh giảm phát thải”.
4.2.5. Rừng ngập mặn Bình An – Pháo đài xanh hấp thụ carbon (Blue Carbon)
- Giá trị tài nguyên: Dải rừng ngập mặn phòng hộ với các loài cây tiên phong như đước, mắm, vẹt đóng vai trò chắn sóng và cố định phù sa.
- Nội dung sư phạm liên ngành: Khoa học môi trường, chu trình sinh địa hóa, quản lý tài nguyên thiên nhiên.
- Hoạt động STEM thực địa: Đo đường kính thân cây ở độ cao chuẩn (DBH) để tính toán sinh khối rừng; sử dụng thiết bị định vị GPS độ chính xác cao để khoanh vùng các phân khu rừng phòng hộ.
- Khuếch đại nhận thức bằng AI: Sử dụng thuật toán AI xử lý ảnh viễn thám (Remote Sensing) thu được từ Drone để phân tích chỉ số thực vật tương đối (NDVI), từ đó tự động đánh giá trữ lượng hấp thụ carbon xanh (Blue Carbon sequestration) của dải rừng.
- Bài tập dự án số: Xây dựng đề án quốc tế giả định về “Tín dụng Carbon rừng ngập mặn Kiên Lương” kết nối với các quỹ môi trường toàn cầu.
4.2.6. Cảng cá Ba Hòn – Trung tâm điều phối kinh tế nghề cá và chuỗi giá trị biển
- Giá trị tài nguyên: Điểm tập kết, phân phối hải sản sầm uất bậc nhất khu vực, phản ánh trọn vẹn bức tranh kinh tế biển Nam Bộ.
- Nội dung sư phạm liên ngành: Kinh tế học vĩ mô, quản lý nguồn lợi thủy sản, xã hội học đô thị.
- Hoạt động STEM thực địa: Khảo sát thống kê số lượng và chủng loại hải sản cập cảng theo giờ; phỏng vấn ngư dân về ngư trường đánh bắt và các quy định chống khai thác hải sản bất hợp pháp (IUU).
- Khuếch đại nhận thức bằng AI: Sử dụng AI để tối ưu hóa thuật toán phân tích xu hướng giá cả thị trường thủy sản, dự báo biến động cung – cầu dựa trên dữ liệu lịch sử và các yếu tố mùa vụ.
- Bài tập dự án số: Thiết lập sơ đồ tương tác số hóa biểu diễn “Chuỗi giá trị sản phẩm hải sản Kiên Lương” từ ngư trường đến bàn ăn.
4.3. Kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X
Từ phân tích thực trạng và khoảng trống lý luận, nghiên cứu đề xuất Kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X với 5 thành phần cốt lõi:
4.3.1. Thành phần 1: Chủ thể tham gia
Hệ sinh thái SkillTrip X bao gồm 7 nhóm chủ thể với vai trò cụ thể:
| Chủ thể | Vai trò trong hệ sinh thái | Trách nhiệm chính |
| Học sinh | Người học trung tâm | Tham gia tích cực vào toàn bộ quy trình; tự định hướng học tập; phản tư và kiến tạo tri thức |
| Giáo viên | Người thiết kế và hướng dẫn | Thiết kế hoạt động; hỗ trợ học sinh trong từng giai đoạn; đánh giá và phản hồi |
| Nhà trường | Tổ chức và quản lý | Xây dựng chính sách; tích hợp vào chương trình; quản lý nguồn lực; đảm bảo chất lượng |
| Doanh nghiệp du lịch | Nhà cung cấp dịch vụ | Thiết kế sản phẩm; tổ chức logistics; đảm bảo an toàn; hỗ trợ trải nghiệm |
| Cơ quan quản lý | Định hướng và giám sát | Xây dựng khung pháp lý; cấp phép; giám sát chất lượng; kết nối di sản |
| Gia đình | Hỗ trợ và đồng hành | Hỗ trợ tài chính và tinh thần; tham gia vào giai đoạn chuẩn bị và đánh giá |
| Cộng đồng địa phương | Môi trường và đối tác | Cung cấp bối cảnh trải nghiệm; chia sẻ kiến thức địa phương; bảo tồn di sản |
Như ICOMOS (2024) đã nhấn mạnh trong các khuyến nghị của mình, việc tăng cường lĩnh vực di sản đòi hỏi phải giải quyết các khoảng trống then chốt trong giáo dục, đào tạo và nhu cầu thị trường lao động – một nhận định có ý nghĩa quan trọng đối với việc phát triển nguồn nhân lực cho du lịch học đường.
4.3.2. Thành phần 2: Quy trình 7 giai đoạn
Mỗi giai đoạn trong quy trình 7 giai đoạn của SkillTrip X được vận hành với sự tham gia của các chủ thể khác nhau:
| Giai đoạn | Chủ thể tham gia chính | Hoạt động chính | Đầu ra |
| Pre-Trip | Học sinh, Giáo viên, Gia đình, Doanh nghiệp | Chuẩn bị kiến thức, thiết lập mục tiêu, lên kế hoạch, VR360 | Kế hoạch học tập, câu hỏi nghiên cứu |
| On-Trip | Học sinh, Giáo viên, Doanh nghiệp, Cộng đồng | Tham quan, trải nghiệm, thu thập dữ liệu, Drone | Dữ liệu trải nghiệm, ghi chép, hình ảnh |
| Reflection | Học sinh, Giáo viên, AI | Suy ngẫm, chia sẻ, phân tích | Nhật ký phản tư, thảo luận nhóm |
| Knowledge Construction | Học sinh, Giáo viên, AI | Tổng hợp, khái niệm hóa, tạo sản phẩm | Bài viết, thuyết trình, mô hình |
| Project | Học sinh, Giáo viên, Cộng đồng | Áp dụng tri thức vào dự án thực tế | Sản phẩm dự án, giải pháp |
| Digital Portfolio | Học sinh, Giáo viên, AI, Gia đình | Xây dựng hồ sơ số tổng hợp | Hồ sơ năng lực số |
| Lifelong Learning | Học sinh, Giáo viên, AI, Gia đình | Kết nối với tương lai, lập kế hoạch phát triển | Kế hoạch phát triển cá nhân |
4.3.3. Thành phần 3: Hạ tầng công nghệ
Hạ tầng công nghệ của hệ sinh thái SkillTrip X bao gồm:
*AI với 6 vai trò: * Như Holmes và cộng sự (2019) đã nhấn mạnh, AI trong giáo dục không nên được xem như một công cụ thay thế con người mà như một “tác nhân tăng cường” (augmenting agent), giúp mở rộng khả năng nhận thức và hành động của người học. Tương tự, UNESCO (2024) trong AI Competency Framework for Students đã khẳng định rằng học sinh cần được trang bị kiến thức, kỹ năng và giá trị để tham gia vào AI một cách hiệu quả và có trách nhiệm.
*Smart Learning Environment: * Tích hợp các công nghệ IoT, cảm biến, và nền tảng số để tạo ra môi trường học tập thông minh, trong đó người học có thể tiếp cận thông tin theo ngữ cảnh và nhận được hỗ trợ kịp thời. Như Hwang (2014) đã định nghĩa, Smart Learning là hình thức học tập được hỗ trợ bởi các công nghệ thông minh để tạo ra trải nghiệm học tập thích ứng, cá nhân hóa và hiệu quả.
*Nền tảng số: * Hệ thống quản lý học tập (LMS), ứng dụng di động, và cổng thông tin kết nối các bên liên quan, bao gồm các công cụ như Outing App, Digital Twin, và GIS.
*Công nghệ viễn thám và Drone: * Sử dụng thiết bị bay không người lái để quét hình ảnh trắc địa từ trên cao, áp dụng các kỹ thuật trích xuất dữ liệu không gian để hiểu về cấu trúc phân tầng sinh thái.
4.3.4. Thành phần 4: Khung năng lực
Hệ sinh thái SkillTrip X tích hợp các khung năng lực sau:
| Khung năng lực | Năng lực cốt lõi | Mức độ phát triển qua du lịch học đường |
| 7Cs | Critical Thinking, Creativity, Communication, Collaboration, Cross-cultural Understanding, Career & Learning Self-Reliance, Computing & ICT Literacy | Phát triển toàn diện qua 7 giai đoạn |
| OECD 2030 | Tạo giá trị mới, Giải quyết căng thẳng, Đảm nhận trách nhiệm | Phát triển qua trải nghiệm thực tế và dự án |
| Digital Competence (DigComp 2.2) | Thông tin, Giao tiếp, Tạo nội dung, An toàn, Giải quyết vấn đề | Phát triển qua sử dụng công nghệ số trong toàn bộ quy trình |
| AI Literacy | Hiểu AI, Sử dụng AI, Đánh giá AI, Đạo đức AI | Phát triển qua tương tác với AI trong các giai đoạn |
| Global Citizenship | Nhận thức toàn cầu, Trách nhiệm công dân | Phát triển qua hiểu biết về di sản và phát triển bền vững |
| Green Competence | Nhận thức môi trường, Phát triển bền vững, Net Zero | Phát triển qua trải nghiệm hệ sinh thái và dự án carbon |
4.3.5. Thành phần 5: Cơ chế vận hành
*Chính sách: * Xây dựng khung pháp lý và chính sách hỗ trợ du lịch học đường, bao gồm tích hợp vào chương trình giáo dục chính khóa, tiêu chuẩn chất lượng, và cơ chế khuyến khích. Sự phối hợp giữa Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch với Sở Giáo dục và Đào tạo là một mô hình tham khảo.
*Tài chính: * Đa dạng hóa nguồn tài chính từ ngân sách nhà nước, học phí, doanh nghiệp tài trợ, và hợp tác công-tư. Mô hình tài chính bền vững đảm bảo khả năng tiếp cận công bằng cho mọi học sinh.
*Hợp tác công-tư (Mô hình 4P): * Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược giữa các bên: (1) Chính quyền địa phương – ban hành khung chính sách và cấp phép; (2) Nhà trường – tái cấu trúc chương trình và đào tạo giáo viên; (3) Doanh nghiệp du lịch và công nghệ – cung cấp dịch vụ logistics và nền tảng số; (4) Cộng đồng địa phương và chuyên gia – tham gia với vai trò người kể chuyện di sản và bảo tồn tri thức bản địa.
*Đảm bảo chất lượng: * Xây dựng bộ tiêu chuẩn và quy trình đánh giá cho các chương trình du lịch học đường, bao gồm đánh giá đầu vào, quá trình, và đầu ra. Khung đánh giá dựa trên các năng lực trong thành phần 4, với bộ chỉ số lượng hóa cụ thể theo bảng dưới đây.
4.4. Bộ chỉ số đánh giá năng lực toàn diện SkillTrip X
Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, hệ thống đánh giá của SkillTrip X được thiết kế dựa trên khung đánh giá xác thực của Pellegrino và cộng sự (2001) và các tiêu chuẩn của OECD PISA:
| Nhóm chỉ số cốt lõi | Tiêu chí lượng hóa chi tiết | Công cụ & Phương pháp đo lường | Nguồn tham chiếu chuẩn |
| Năng lực số nâng cao | Khả năng làm chủ 5 miền dữ liệu, sáng tạo nội dung số, an toàn mạng và giải quyết vấn đề số | Đánh giá qua sản phẩm số trên Website và Hồ sơ E-Portfolio cá nhân | Khung châu Âu DigComp 2.2 |
| Kỹ năng 7Cs thế kỷ XXI | Chỉ số tư duy phản biện, mức độ sáng tạo giải pháp xanh, hiệu năng hợp tác thực địa và truyền thông số | Sử dụng Rubric đa chiều, đánh giá đồng đẳng (Peer-assessment) và phản biện dự án | Trilling & Fadel (2009); Khung CCR |
| Hiểu biết và Hành động AI | Khả năng sử dụng AI có đạo đức, hiểu bản chất thuật toán và ứng dụng AI giải quyết bài toán thực tế | Kiểm tra gián tiếp qua tiến trình xử lý dữ liệu và nhật ký phản tư đạo đức AI | UNESCO AI Competency Frameworks (2024) |
| Quản lý môi trường (Stewardship) | Mức độ thấu hiểu chu trình carbon, ý thức bảo vệ đa dạng sinh học và hành động thực tế vì Net Zero | Đo lường sự thay đổi hành vi qua nhật ký phản tư và dự án bù đắp carbon thực địa | UNESCO Greening Education Partnership |
| Lãnh đạo ngoài trời (Outdoor Leadership) | Năng lực quản trị rủi ro bối cảnh, sự linh hoạt, kiên cường và khả năng ra quyết định trong không gian mở | Quan sát trực tiếp hành vi thực địa của điều phối viên và bảng tự đánh giá của học sinh | Priest & Gass (2018) |
5. THẢO LUẬN (Discussion)
5.1. Đóng góp lý luận
Kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X có ba đóng góp lý luận chính:
Thứ nhất, mở rộng SkillTrip X từ mô hình hoạt động lên kiến trúc hệ sinh thái. Trong khi các nghiên cứu trước đây về SkillTrip X tập trung vào cấp độ vi mô (quy trình của một chuyến tham quan), nghiên cứu này đã phát triển thành một kiến trúc hệ sinh thái ở cấp độ vĩ mô, bao gồm các chủ thể, mối quan hệ, và cơ chế vận hành. Sự mở rộng này cho phép SkillTrip X không chỉ là một mô hình thiết kế hoạt động mà còn là một khung định hướng phát triển du lịch học đường ở cấp độ hệ thống. Như Holmes và cộng sự (2019) đã nhấn mạnh, AI trong giáo dục đang đòi hỏi những cập nhật cần thiết cho chương trình học – và điều này đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống ở cấp độ toàn bộ hệ sinh thái.
Thứ hai, tích hợp lý thuyết hệ sinh thái và các khung năng lực quốc tế vào du lịch học đường. Nghiên cứu đã áp dụng khung khái niệm hệ sinh thái giáo dục vào bối cảnh du lịch học đường, xác định các thành phần và mối quan hệ trong một hệ thống du lịch học đường bền vững. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp các khung năng lực quốc tế DigComp 2.2 (Redecker, 2017), OECD Learning Compass 2030 (OECD, 2018), UNESCO AI Competency Frameworks (UNESCO, 2024) và khung 7Cs (Trilling & Fadel, 2009) vào một khung phát triển năng lực toàn diện.
Thứ ba, kết nối du lịch học đường với phát triển bền vững và Net Zero. Nghiên cứu tích hợp sâu sắc khung lý thuyết Kinh tế học chiếc nhẫn (Raworth, 2017) và mô hình Ranh giới hành tinh (Rockström et al., 2009), hướng tới các mục tiêu chiến lược của UNESCO Greening Education Partnership. Sự kết nối này giúp du lịch học đường không còn là hoạt động ngoại khóa mà trở thành một phần chiến lược của giáo dục phát triển bền vững.
5.2. Ý nghĩa thực tiễn
5.2.1. Đối với phát triển du lịch học đường tại Kiên Lương và Việt Nam
Kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X cung cấp một khung tham chiếu cho các bên liên quan trong việc phát triển du lịch học đường một cách có hệ thống:
*Đối với cơ quan quản lý: * Khung này giúp xác định các chính sách cần thiết để hỗ trợ du lịch học đường, từ khung pháp lý đến tiêu chuẩn chất lượng. UBND tỉnh An Giang phối hợp ngành Giáo dục cần chính thức phê duyệt quy hoạch tổng thể biến huyện Kiên Lương thành Trung tâm Giáo dục Trải nghiệm liên ngành Biển – Núi trọng điểm của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
*Đối với nhà trường: * Khung này giúp các trường học thiết kế và tổ chức các chương trình du lịch học đường một cách có cấu trúc, tích hợp vào chương trình giáo dục và gắn với mục tiêu phát triển năng lực. Các trường có thể sử dụng quy trình 7 giai đoạn để đảm bảo rằng mỗi chuyến đi đều có giá trị học tập rõ ràng.
*Đối với doanh nghiệp du lịch: * Khung này định hướng phát triển các sản phẩm du lịch học đường chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu giáo dục và đảm bảo chất lượng trải nghiệm. UN Tourism (2024) đã nhấn mạnh rằng các sáng kiến giáo dục và đa dạng hóa sẽ là chìa khóa để xây dựng một ngành du lịch bền vững và có khả năng phục hồi.
*Đối với cộng đồng địa phương: * Kiến trúc này tạo cơ hội cho cộng đồng địa phương tham gia vào quá trình giáo dục, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm, đồng thời bảo tồn và phát huy giá trị di sản. ICCROM (2024) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu hút thanh niên tham gia vào việc chăm sóc di sản – bảo tồn, phục hồi, quản lý và quảng bá.
5.2.2. Đối với phát triển năng lực học sinh
Kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X hướng đến việc phát triển toàn diện các năng lực của học sinh thông qua du lịch học đường:
- Năng lực nhận thức: Phát triển tư duy phản biện và sáng tạo qua các giai đoạn Reflection và Knowledge Construction. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2025) đã xếp tư duy phân tích là kỹ năng được yêu cầu nhiều nhất trong năm 2025, với 70% công ty đánh giá nó là thiết yếu.
- Năng lực xã hội: Phát triển kỹ năng hợp tác, giao tiếp, và hiểu biết đa văn hóa qua các trải nghiệm tương tác với cộng đồng Khmer và Kinh.
- Năng lực tự chủ: Phát triển khả năng tự định hướng và học tập suốt đời qua các giai đoạn Pre-Trip và Lifelong Learning. UNESCO (2021) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của học tập suốt đời như một trong những mục tiêu cốt lõi của giáo dục trong tương lai.
- Năng lực số: Phát triển kỹ năng sử dụng công nghệ và AI qua tương tác với hạ tầng công nghệ của hệ sinh thái. UNESCO (2024) trong AI Competency Framework for Students đã xác định 12 năng lực cốt lõi trong bốn chiều.
- Năng lực xanh (Green Competence): Phát triển nhận thức và hành động vì môi trường, hướng tới Net Zero qua các dự án bù đắp carbon và nghiên cứu hệ sinh thái.
5.3. So sánh với các nghiên cứu trước
| Nghiên cứu | Đóng góp | Hạn chế | Bổ sung của kiến trúc SkillTrip X |
| Carr (2011), Orion & Hofstein (1994) | Xác định giá trị của du lịch học đường | Thiếu mô hình hệ thống | Cung cấp kiến trúc hệ sinh thái toàn diện |
| Kulkarni & Dandge (2025) | SEAR method, cải thiện 52,95% → 77,78% | Tập trung vào hoạt động | Mở rộng lên cấp độ hệ sinh thái |
| Wang & Dolah (2024) | Khung learning behaviors-interactive scenarios | Chưa giải quyết vấn đề hệ thống | Tích hợp các bên liên quan và cơ chế vận hành |
| Holmes et al. (2019) | AI-Augmented Learning | Chưa áp dụng vào du lịch học đường | Áp dụng AI-Augmented Learning vào toàn bộ hệ sinh thái |
| UNESCO (2024) | AI Competency Frameworks | Tập trung vào năng lực AI | Tích hợp AI Literacy vào khung phát triển năng lực rộng hơn |
| OECD (2024) | Education Policy Outlook | Khung chính sách tổng quát | Cung cấp cơ chế vận hành cụ thể cho du lịch học đường |
5.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này có một số hạn chế:
Thứ nhất, kiến trúc hệ sinh thái được đề xuất là kết quả của nghiên cứu lý thuyết, chưa được kiểm chứng thực nghiệm trong bối cảnh thực tế. Các nghiên cứu tiếp theo cần tiến hành thử nghiệm và đánh giá kiến trúc này tại các địa phương đang triển khai du lịch học đường, đặc biệt là tại Kiên Lương.
Thứ hai, kiến trúc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bên liên quan, điều này có thể là thách thức trong bối cảnh các nguồn lực và ưu tiên khác nhau. Cần có các nghiên cứu về cơ chế thúc đẩy hợp tác và giải quyết xung đột lợi ích. OECD (2024) đã lưu ý rằng mặc dù tiềm năng của AI, 21% trường học báo cáo thiếu hỗ trợ kỹ thuật, làm nổi bật nhu cầu về hạ tầng và đào tạo mạnh mẽ.
Thứ ba, kiến trúc chưa xem xét đầy đủ sự khác biệt giữa các vùng miền và địa phương trong việc triển khai du lịch học đường. Các nghiên cứu tiếp theo cần điều chỉnh kiến trúc cho phù hợp với từng bối cảnh cụ thể.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
(1) Kiểm chứng thực nghiệm kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X thông qua các dự án thí điểm tại Kiên Lương và các địa phương khác.
(2) Triển khai thực nghiệm diện rộng tại hệ thống các trường trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Kiên Giang và khu vực kết nối học thuật An Giang để thu thập hệ thống số liệu trắc nghiệm tâm lý – năng lực lớn.
(3) Phát triển bộ công cụ hỗ trợ triển khai kiến trúc, bao gồm hướng dẫn, tiêu chuẩn, và tài liệu đào tạo.
(4) Xây dựng nền tảng số kết nối các bên liên quan trong hệ sinh thái du lịch học đường, bao gồm kho tài nguyên học liệu số dùng chung và hệ thống Bản sao số Digital Twin.
(5) Biên dịch và hiệu đính toàn bộ hồ sơ thực chứng theo đúng quy chuẩn trích dẫn nghiêm ngặt của APA 7th Edition (2025), hướng tới mục tiêu công bố trên các tạp chí khoa học quốc tế uy tín thuộc danh mục Scopus/Web of Science.
6. KẾT LUẬN (Conclusion)
6.1. Khẳng định (Affirmation)
Nghiên cứu này đã xây dựng thành công kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X dành cho du lịch học đường trong giáo dục phổ thông, dựa trên sự hợp nhất liên ngành giữa lý thuyết giáo dục trải nghiệm kinh điển và các khung năng lực, công nghệ hiện đại thế kỷ XXI.
Kết quả nghiên cứu khẳng định cấu trúc đột phá của hệ sinh thái SkillTrip X qua 5 phương diện cốt lõi:
- Giải quyết tính thời vụ, rời rạc của thực trạng du lịch học đường tại Việt Nam bằng một hệ thống kết nối đa bên, vận hành bền vững và có cấu trúc.
- Định vị chiến lược địa bàn Kiên Lương thành Trung tâm Giáo dục Trải nghiệm liên ngành Biển – Núi trọng điểm của vùng Đồng bằng sông Cửu Long nhờ hệ thống 6 điểm thực địa đặc sắc.
- Chuẩn hóa cấu trúc 5 thành phần đồng bộ bao gồm: Chủ thể (7 nhóm), Quy trình (7 giai đoạn), Hạ tầng công nghệ (6 vai trò AI), Khung năng lực tích hợp toàn cầu và Cơ chế vận hành toàn diện.
- Thiết lập “xương sống số” từ AI và công nghệ cao (VR360, GIS, Drone) đóng vai trò bộ khuếch đại nhận thức mạnh mẽ, tối ưu hóa tính cá nhân hóa mà không làm mờ đi giá trị thực địa.
- Xanh hóa mô hình giáo dục thông qua việc tích hợp sâu sắc chiến lược hướng tới Net Zero và kinh tế tuần hoàn bản địa.
Nghiên cứu tái khẳng định du lịch học đường không chỉ là hoạt động ngoại khóa đơn thuần, mà là một phương thức giáo dục chiến lược giúp hiện thực hóa triết lý:
“Hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân. Nhưng hành trình học tập suốt đời bắt đầu từ một trải nghiệm có ý nghĩa.” (Lao Tử, dẫn theo UNESCO, 2021).
6.2. Định hướng (Direction)
Để hiện thực hóa và phát huy tối đa giá trị của kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X trong thực tiễn, định hướng chiến lược tiếp theo cần tập trung vào ba trọng tâm:
- Về mặt quản trị và chính sách: Cần thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành thông qua mô hình hợp tác công – tư 4P (Public – Private – People – Partnership), tạo hành lang pháp lý và tài chính vững chắc để chuyển đổi các sáng kiến đơn lẻ thành một hệ thống giáo dục có tính thích ứng cao.
- Về mặt phát triển mô hình: Cần tiếp tục chuẩn hóa và vận hành thí điểm bộ chỉ số đánh giá năng lực toàn diện (gồm năng lực số, kỹ năng 7Cs, hành động AI, quản lý môi trường và lãnh đạo ngoài trời) tại Kiên Lương để làm cơ sở khoa học trước khi nhân rộng quy mô.
- Về mặt chuyển đổi toàn cầu: Cần kiên trì định hướng phát triển mô hình gắn liền với các cam kết quốc tế về Net Zero, thúc đẩy đóng góp của giáo dục vào quá trình dịch chuyển toàn cầu hướng tới một tương lai trung hòa carbon và tích cực với thiên nhiên theo các tiêu chuẩn của UNEP, UN Tourism và UNESCO.
ĐIỂM MỚI HỌC THUẬT (Novelty) CỦA BÀI BÁO
Để tối ưu hóa khả năng phản biện thành công trên các tạp chí khoa học giáo dục uy tín, bài báo nhấn mạnh 7 đóng góp cốt lõi mang tính hệ thống sau đây:
- Kiến trúc hóa hệ sinh thái giáo dục thống nhất: Tiên phong đề xuất kiến trúc hệ sinh thái SkillTrip X hoàn chỉnh, tích hợp hữu cơ 5 thành phần nền tảng trên cơ sở lý thuyết AI-Augmented Learning và các khung năng lực quốc tế mới nhất.
- Nâng tầm mô hình từ cấp độ hoạt động lên cấp độ vĩ mô: Mở rộng tầm vóc của SkillTrip X thành một kiến trúc hệ sinh thái bền vững, có khả năng định hình chính sách phát triển du lịch học đường vĩ mô đáp ứng yêu cầu của WEF.
- Module hóa và định vị không gian học tập liên ngành: Chuyển hóa 6 điểm thực địa tại Kiên Lương thành các module học tập liên ngành tích hợp công nghệ cao, định vị vùng đất này thành trung tâm trải nghiệm Biển – Núi trọng điểm mang tính chiến lược.
- Đồng bộ hóa các khung năng lực quốc tế thế hệ mới: Tích hợp sâu sắc và toàn diện các tiêu chuẩn giáo dục toàn cầu tiên tiến nhất vào thiết kế chương trình, bao gồm DigComp 2.2, OECD Compass 2030 và Khung năng lực AI của UNESCO (2024).
- Thiết lập bộ công cụ đo lường khoa học: Xây dựng bộ chỉ số đánh giá năng lực toàn diện với 5 nhóm chỉ số cốt lõi, cung cấp giải pháp định lượng tường minh để đo lường hiệu quả đầu ra của người học.
- Tiên phong tích hợp mục tiêu Net Zero và kinh tế tuần hoàn: Đưa mô hình du lịch học đường phát thải thấp và cơ chế bù đắp carbon thực tế vào cấu trúc vận hành, đáp ứng hoàn hảo định hướng của Liên minh Giáo dục Xanh (UNESCO).
- Quốc tế hóa mạch lập luận chính sách: Kết nối và chứng minh sự tương thích tuyệt đối của mô hình SkillTrip X với các định hướng chiến lược toàn cầu của các tổ chức tối cao (UN Tourism, UNEP, UNESCO, ICOMOS, ICCROM, OECD, WEF)
TÀI LIỆU THAM KHẢO (References)
Lý thuyết giáo dục trải nghiệm và du lịch học đường
- Dewey, J. (1938). Experience and Education. New York: Macmillan.
- Kolb, D. A. (1984). Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development. Englewood Cliffs, NJ: Prentice-Hall.
- Kolb, D. A., & Kolb, A. Y. (2005). Learning styles and learning spaces: Enhancing experiential learning in higher education. Academy of Management Learning & Education, 4(2), 193-212.
- Morris, T. H. (2020). Experiential learning – A systematic review and revision of Kolb’s model. Interactive Learning Environments, 28(8), 1064-1077. https://doi.org/10.1080/10494820.2019.1570279
- Beard, C., & Wilson, J. P. (2021). Experiential Learning: A Practical Guide for Training, Coaching and Education (4th ed.). London: Kogan Page.
- Illeris, K. (2018). Contemporary Theories of Learning: Learning Theorists… in Their Own Words (2nd ed.). London: Routledge.
- Orion, N., & Hofstein, A. (1994). Factors that influence learning during a scientific field trip. Journal of Research in Science Teaching, 31(10), 1097-1119.
- Falk, J. H., & Balling, J. D. (1982). The field trip milieu: Learning and behavior as a function of contextual events. Journal of Educational Research, 76(1), 22-28.
- Carr, N. (2011). Children’s and Families’ Holiday Experience. London: Routledge.
- Knapp, D. (2000). Memorable experiences of a science field trip. School Science and Mathematics, 100(2), 65-72.
- Ritchie, B. W. (2003). Managing Educational Tourism. Bristol: Channel View Publications.
- Stone, M. J., & Petrick, J. F. (2013). The educational benefits of travel experiences: A literature review. Journal of Travel Research, 52(6), 731-744.
Giáo dục ngoài trời và học tập dựa trên địa điểm
- Priest, S., & Gass, M. A. (2018). Effective Leadership in Adventure Programming (3rd ed.). Champaign, IL: Human Kinetics.
- Priest, S. (1999). The adventure experience paradigm. In J. C. Miles & S. Priest (Eds.), Adventure Programming (pp. 159-162). Venture Publishing.
- Martin, B., Cashel, C., Wagstaff, M., & Breunig, M. (2006). Outdoor Leadership: Theory and Practice. Champaign, IL: Human Kinetics.
- Gilbertson, K., Bates, T., McLaughlin, T., & Ewert, A. (2022). Outdoor Education: Methods and Strategies (2nd ed.). Champaign, IL: Human Kinetics.
- Gruenewald, D. A., & Smith, G. A. (Eds.). (2008). Place-based Education in the Global Age: Local Diversity. Lawrence Erlbaum Associates.
- Sobel, D. (2004). Place-based Education: Connecting Classrooms and Communities. Orion Society.
- Sobel, D. (2005). Beyond Ecophobia: Reclaiming the Heart in Nature Education. Orion Society.
- Semken, S. (2005). Sense of place and place-based introductory geoscience teaching for American Indian students. Journal of Geoscience Education, 53(2), 149-157.
- Woodhouse, J. L., & Knapp, C. E. (2000). Place-based Curriculum and Instruction: Outdoor and Environmental Education Approaches. ERIC Clearinghouse on Rural Education and Small Schools.
- Smith, L. (2006). Uses of Heritage. London: Routledge.
- Lowenthal, D. (2015). The Past is a Foreign Country—Revisited. Cambridge University Press.
- Timothy, D. J., & Boyd, S. W. (2003). Heritage Tourism. Prentice Hall.
Học tập phục vụ cộng đồng và xây dựng nhóm
- Eyler, J., & Giles, D. E., Jr. (1999). Where’s the Learning in Service-Learning? Jossey-Bass.
- Furco, A. (2002). Service-learning: A balanced approach to experiential education. In S. H. Billig & A. Furco (Eds.), Service-learning: The Essence of the Pedagogy (pp. 1-17). Information Age Publishing.
- Billig, S. H. (2000). Research on K-12 school-based service-learning: The state of the discipline. Phi Delta Kappan, 81(9), 658-664.
- Tuckman, B. W. (1965). Developmental sequence in small groups. Psychological Bulletin, 63(6), 384-399.
- Katzenbach, J. R., & Smith, D. K. (2015). The Wisdom of Teams: Creating the High-Performance Organization. Harvard Business Review Press.
- Lencioni, P. (2002). The Five Dysfunctions of a Team: A Leadership Fable. Jossey-Bass.
- Belbin, R. M. (2012). Team Roles at Work (2nd ed.). Routledge.
Công nghệ đắm chìm (VR-AR-XR)
- Azuma, R. T. (1997). A survey of augmented reality. Presence: Teleoperators and Virtual Environments, 6(4), 355-385.
- Merchant, Z., Goetz, E. T., Cifuentes, L., Keeney-Kennicutt, W., & Davis, T. J. (2014). Effectiveness of virtual reality-based instruction on students’ learning outcomes in K-12 and higher education: A meta-analysis. Computers & Education, 70, 29-40.
- Parong, J., & Mayer, R. E. (2018). Learning science in immersive virtual reality. Journal of Educational Psychology, 110(6), 785-797.
- Slater, M. (2018). Immersion and the illusion of presence in virtual reality. British Journal of Psychology, 109(3), 431-433.
- Johnson-Glenberg, M. C. (2018). Immersive VR and education: Embodied design principles that include gesture and hand controls. Frontiers in Robotics and AI, 5, Article 81.
- Radianti, J., Majchrzak, T. A., Fromm, J., & Wohlgenannt, I. (2020). A systematic review of immersive virtual reality applications for higher education: Design elements, lessons learned, and research agenda. Computers & Education, 147, Article 103788.
Smart Learning và AI trong giáo dục
- Hwang, G. J. (2014). Definition, framework and research issues of smart learning environments. Smart Learning Environments, 1(1), 1-5.
- Zhu, Z. T., Yu, M. H., & Riezebos, P. (2016). A research framework of smart education. Smart Learning Environments, 3(1), 1-17.
- Holmes, W., Bialik, M., & Fadel, C. (2019). Artificial Intelligence in Education: Promises and Implications for Teaching and Learning. Boston: Center for Curriculum Redesign.
- Holmes, W., & Luckin, R. (2016). Intelligence Unleashed: An Argument for AI in Education. London: Pearson.
- Luckin, R., Holmes, W., Griffiths, M., & Forcier, L. B. (2016). Intelligence Unleashed: An Argument for AI in Education. London: Pearson.
- Zawacki-Richter, O., Marín, V. I., Bond, M., & Gouverneur, F. (2019). Systematic review of research on artificial intelligence applications in higher education. International Journal of Educational Technology in Higher Education, 16(1), 39.
- Velander, J., Mozelius, P., & Sundberg, M. (2024). Opening the black box: Scaffolding AI literacy through project-based learning. International Journal of Information and Education Technology, 14(3), 412-421.
Khung năng lực và tổ chức quốc tế
- OECD. (2018). The Future of Education and Skills: Education 2030. Paris: OECD Publishing.
- OECD. (2024). Digital Education Outlook 2024: Pushing the Frontiers with AI, Blockchain, and Robots. Paris: OECD Publishing.
- OECD. (2019). OECD Learning Compass 2030: A Series of Concept Notes. Paris: OECD Publishing.
- UNESCO. (2021). Reimagining Our Futures Together: A New Social Contract for Education. Paris: UNESCO.
- UNESCO. (2023). Guidance for Generative AI in Education and Research. Paris: UNESCO.
- UNESCO. (2024). AI Competency Framework for Students. Paris: UNESCO.
- UNESCO. (2024). AI Competency Framework for Teachers. Paris: UNESCO.
- UNESCO. (2024). UNESCO Greening Education Partnership. Paris: UNESCO.
- Trilling, B., & Fadel, C. (2009). 21st Century Skills: Learning for Life in Our Times. San Francisco: Jossey-Bass.
- Redecker, C. (2017). European Framework for the Digital Competence of Educators: DigCompEdu. Luxembourg: Publications Office of the European Union.
- European Commission. (2022). DigComp 2.2: The Digital Competence Framework for Citizens. Luxembourg: Publications Office of the European Union.
- World Economic Forum. (2025). The Future of Jobs Report 2025. Geneva: WEF.
- Pellegrino, J. W., Chudowsky, N., & Glaser, R. (Eds.). (2001). Knowing What Students Know: The Science and Design of Educational Assessment. National Academies Press.
Tổ chức quốc tế về du lịch, di sản và môi trường
- UN Tourism. (2024). Education and diversification recognized as key to future of tourism in Asia and the Pacific. UN Tourism Press Release.
- UNEP. (2024). Launch of the International Green Learning and Skills Accelerator. UNEP Press Release.
- ICCROM. (2024). ICCROM Launches the Youth Heritage Africa Programme in Kenya to Bolster Heritage Conservation. ICCROM News.
- ICOMOS. (2024). Publication of CHARTER’s 12 Recommendations: A Roadmap for a Thriving Heritage Sector. ICOMOS Press Release.
- Raworth, K. (2017). Doughnut Economics: Seven Ways to Think Like a 21st-Century Economist. Chelsea Green Publishing.
- Rockström, J., Steffen, W., Noone, K., Persson, Å., Chapin, F. S., Lambin, E. F., … & Foley, J. A. (2009). Planetary boundaries: Exploring the safe operating space for humanity. Ecology and Society, 14(2), Article 32.
Bối cảnh Việt Nam và chương trình thực tiễn
- Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2018). Chương trình Giáo dục phổ thông – Chương trình tổng thể (Ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT). Hà Nội: Bộ GD&ĐT.
- BIS Hanoi. (2025). Educational Field Trips 2025-26 SY.
- Phu Tho Department of Culture, Sports and Tourism. (2025). School Tourism Program – Education on Cultural Heritage of the Ancestral Land.
- UNESCO. (2025). School Tourism Project on Cultural History: Game Cipher from Artifacts. UNESCO Project.
- Kent Ridge Secondary School. (2025). Vietnam Overseas Learning Experience.
- Báo Phú Thọ. (2025). Trải nghiệm du lịch học đường – Giáo dục Di sản văn hoá Vùng Đất Tổ.
Phương pháp nghiên cứu
- Jaakkola, E. (2020). Designing conceptual articles: Four approaches. AMS Review, 10(1), 18-26.
- McKenney, S., & Reeves, T. C. (2018). Conducting Educational Design Research (2nd ed.). London: Routledge.
