NHÓM NGHIÊN CỨU AITECHBOOK
TÓM TẮT
Trong bối cảnh giáo dục toàn cầu đang chuyển dịch từ mô hình truyền thụ tri thức sang phát triển năng lực và phẩm chất người học, việc xây dựng các mô hình giáo dục trải nghiệm dựa trên nguồn lực địa phương trở thành xu hướng quan trọng nhằm hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững. Phú Quốc – đảo lớn nhất Việt Nam với diện tích tự nhiên gần 580 km², hệ sinh thái rừng – biển đặc sắc, di sản văn hóa – lịch sử phong phú và tiềm năng phát triển kinh tế số, kinh tế xanh – là một môi trường lý tưởng để hình thành một hệ sinh thái học tập liên ngành.
Bài viết đề xuất mô hình Living Heritage Learning Ecosystem (LHLE) như một khung giáo dục trải nghiệm tích hợp ba hợp phần cốt lõi: Thiên nhiên, Con người và Tương lai. Mô hình cho phép người học tiếp cận các giá trị sinh thái, văn hóa, lịch sử và phát triển bền vững thông qua các hoạt động trải nghiệm, nghiên cứu thực địa, học tập dự án và tương tác cộng đồng. Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết về giáo dục trải nghiệm (Dewey, 1938; Kolb, 1984), giáo dục di sản (Tilden, 1957), giáo dục vì sự phát triển bền vững (UNESCO, 2023) và học tập kiến tạo, nghiên cứu xây dựng cấu trúc LHLE gồm 12 thành tố năng lực và 3 không gian học tập liên kết.
Kết quả nghiên cứu cho thấy LHLE có khả năng góp phần phát triển công dân xanh, công dân số và công dân toàn cầu; đồng thời tạo cơ sở khoa học cho việc đổi mới giáo dục địa phương theo định hướng của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) đến năm 2030. Bài viết cũng chỉ ra những thách thức và hạn chế cần được giải quyết để mô hình có thể được triển khai hiệu quả trong thực tiễn.
Từ khóa: Living Heritage Learning Ecosystem, giáo dục trải nghiệm, giáo dục di sản, phát triển bền vững, Phú Quốc, kỹ năng thế kỷ XXI.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ: NHỮNG THÁCH THỨC VÀ CƠ HỘI CỦA GIÁO DỤC TRONG THẾ KỶ XXI
Những thập niên đầu thế kỷ XXI chứng kiến sự xuất hiện đồng thời của nhiều thách thức toàn cầu có tính chất đột phá (disruptive): biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học, chuyển đổi số, già hóa dân số, dịch chuyển lao động và sự thay đổi căn bản của thị trường nghề nghiệp. Theo báo cáo Future of Jobs Report 2025 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ chuyển đổi hoạt động của gần 90% doanh nghiệp vào năm 2030, trong khi khoảng 50% công việc hiện tại sẽ bị tác động trực tiếp hoặc gián tiếp trong vòng 5–10 năm tới (World Economic Forum, 2025a, 2025b). Trong bối cảnh đó, giáo dục không còn đơn thuần là quá trình truyền đạt kiến thức mà phải trở thành quá trình chuẩn bị cho người học khả năng thích ứng, sáng tạo và kiến tạo tương lai – một nhận định đã được các nhà tư tưởng giáo dục tiên phong từ nhiều thập kỷ trước dự báo.
John Dewey (1938) – người được xem là cha đẻ của giáo dục tiến bộ – đã khẳng định trong tác phẩm kinh điển Experience and Education:
“Education is not preparation for life; education is life itself” (Dewey, 1938, tr. 239).
“Giáo dục không phải là sự chuẩn bị cho cuộc sống; giáo dục chính là cuộc sống.”
Triết lý này đặt nền móng cho quan điểm rằng học tập không phải là sự chuẩn bị cho một tương lai xa xôi mà chính là quá trình sống và trải nghiệm ngay trong hiện tại. Tuy nhiên, để tránh ngộ nhận rằng giáo dục không cần hướng tới tương lai, Malcolm X (1964) đã bổ sung một chiều kích quan trọng:
“Education is the passport to the future, for tomorrow belongs to those who prepare for it today.”
“Giáo dục là hộ chiếu dẫn đến tương lai, bởi vì ngày mai thuộc về những người chuẩn bị cho nó ngay hôm nay.”
Sự bổ sung này tạo nên một sự thống nhất biện chứng giữa hiện tại và tương lai: giáo dục vừa là hiện thực sống (theo Dewey), vừa là sự chuẩn bị có chủ đích (theo Malcolm X). Đây là điểm khởi đầu cho việc thiết kế các mô hình giáo dục trải nghiệm vừa gắn với đời sống thực tiễn, vừa hướng đến việc trang bị năng lực cho người học để kiến tạo tương lai.
Ở cấp độ vĩ mô, các tổ chức quốc tế như UNESCO, OECD và Diễn đàn Kinh tế Thế giới đều nhấn mạnh yêu cầu xây dựng các mô hình học tập gắn với thực tiễn địa phương, phát triển năng lực liên ngành và tăng cường trải nghiệm thực tế. UNESCO (2023a) đã kêu gọi đưa Giáo dục vì sự phát triển bền vững (ESD) trở thành thành phần cốt lõi của mọi hệ thống giáo dục ở tất cả các cấp học vào năm 2025, nhấn mạnh rằng “education must prepare learners to understand the current crisis and shape the future” (UNESCO, 2023b). Tổ chức này định nghĩa ESD là quá trình trang bị cho người học “the knowledge, skills, values, and attitudes needed to create a sustainable and equitable future for all” (UNESCO, 2023c).
Ở cấp độ cá nhân, Martin Luther King Jr. (1947) đã đưa ra một luận điểm sâu sắc về mục đích giáo dục trong bài viết The Purpose of Education đăng trên tạp chí The Maroon Tiger của Đại học Morehouse:
“The function of education is to teach one to think intensively and to think critically. Intelligence plus character – that is the goal of true education.” (King, 1947)
“Chức năng của giáo dục là dạy con người tư duy sâu sắc và tư duy phản biện. Trí tuệ cộng với nhân cách – đó là mục tiêu của nền giáo dục đích thực.”
Câu nói này bổ sung một chiều kích quan trọng mà các diễn ngôn về kỹ năng thế kỷ XXI thường bỏ qua: giáo dục không chỉ phát triển trí tuệ (intelligence) mà còn phải xây dựng nhân cách (character) – một yêu cầu đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các vấn đề môi trường và xã hội đòi hỏi cả năng lực tư duy lẫn trách nhiệm đạo đức.
Câu hỏi nghiên cứu trung tâm
Trên cơ sở những luận điểm trên, nghiên cứu này đặt ra câu hỏi trung tâm: Làm thế nào để xây dựng một mô hình giáo dục trải nghiệm tích hợp, dựa trên các nguồn lực di sản sống của một địa phương cụ thể, có thể phát triển đồng thời năng lực tư duy, nhân cách và trách nhiệm công dân của người học? Phú Quốc – với sự hội tụ hiếm có của di sản thiên nhiên, di sản văn hóa – lịch sử và không gian đổi mới sáng tạo – được chọn làm bối cảnh nghiên cứu điển hình để trả lời câu hỏi này.
Phú Quốc – Một “phòng thí nghiệm sống” cho giáo dục trải nghiệm
Phú Quốc là địa bàn hội tụ hiếm có của ba nguồn lực giáo dục lớn:
- Di sản thiên nhiên– hệ sinh thái rừng – biển đa dạng với Vườn quốc gia Phú Quốc rộng 31.422 ha, các rạn san hô, thảm cỏ biển và rừng ngập mặn;
- Di sản văn hóa – lịch sử– làng chài truyền thống, nghề làm nước mắm hơn 200 năm, Nhà tù Phú Quốc, các di tích lịch sử cách mạng và bản sắc văn hóa Nam Bộ;
- Không gian đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế– Phú Quốc là đô thị loại II trực thuộc tỉnh với tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân 19,6%/năm (giai đoạn 2004–2023), điểm đến du lịch quốc tế đón khoảng 6 triệu lượt khách năm 2024 với tổng thu ngân sách hơn 8.900 tỷ đồng, tiềm năng phát triển kinh tế số và kinh tế xanh.
Tuy nhiên, các nguồn lực này hiện vẫn được khai thác rời rạc trong giáo dục – một thực trạng mà nhà tương lai học Alvin Toffler (1970) đã cảnh báo từ nửa thế kỷ trước:
“The illiterate of the 21st century will not be those who cannot read and write, but those who cannot learn, unlearn, and relearn.” (Toffler, 1970)
“Người mù chữ của thế kỷ XXI sẽ không phải là người không biết đọc, không biết viết, mà là người không biết học, bỏ học và học lại.”
Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững, việc tích hợp các nguồn lực giáo dục thành một hệ thống thống nhất không chỉ là nhu cầu mà còn là yêu cầu sống còn – một yêu cầu mà Albert Einstein (1955) đã diễn đạt bằng triết lý:
“We cannot solve our problems with the same thinking we used when we created them.”
“Chúng ta không thể giải quyết các vấn đề của mình bằng cùng một tư duy đã tạo ra chúng.”
Từ yêu cầu đó, nghiên cứu này đề xuất mô hình Living Heritage Learning Ecosystem (LHLE) như một cách tiếp cận mới cho giáo dục trải nghiệm tại Phú Quốc, dựa trên nền tảng lý luận liên ngành vững chắc và hướng đến giải quyết những thách thức hiện hữu.
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA MÔ HÌNH LHLE: SỰ HỘI TỤ LIÊN NGÀNH
Mô hình LHLE được xây dựng trên một nền tảng lý luận liên ngành, tích hợp các lý thuyết nền tảng từ giáo dục trải nghiệm, giáo dục di sản, giáo dục vì sự phát triển bền vững, học tập dựa trên địa điểm và tâm lý học nhận thức. Sự hội tụ của các truyền thống lý thuyết này tạo thành một khung tham chiếu vững chắc cho việc thiết kế và triển khai mô hình.
2.1. Lý thuyết học tập trải nghiệm: Từ Dewey đến Kolb
Lý thuyết học tập trải nghiệm có nguồn gốc từ công trình của John Dewey (1938), Kurt Lewin (1951) và được hệ thống hóa bởi David A. Kolb (1984). Dewey (1938) đã chỉ ra rằng “experience is a vital aspect of an effective education” và nhấn mạnh rằng để trải nghiệm dẫn đến học tập, nó phải thể hiện các phẩm chất của tính liên tục (continuity) và tương tác (interaction) (Dewey, 1938/1963, tr. 42). Như một nhà nghiên cứu đã tóm tắt: “For Dewey, a continuity of experience leads to growth, but not all experiences are equal.”
Kolb (1984) đã định nghĩa học tập trải nghiệm như “the process whereby knowledge is created through the transformation of experience” (Kolb, 1984, tr. 38), và nhấn mạnh rằng “knowledge results from the combination of grasping and transforming experience” (Kolb, 1984, tr. 41). Trong mô hình của Kolb, học tập diễn ra thông qua chu trình bốn giai đoạn: Trải nghiệm cụ thể → Quan sát phản tư → Khái quát hóa trừu tượng → Thực nghiệm tích cực.
Câu nói thường được gán cho Benjamin Franklin (mặc dù nguồn gốc có thể từ triết gia Trung Hoa Tuân Tử – Xunzi – thế kỷ III TCN) đã diễn đạt một cách cô đọng bản chất của học tập trải nghiệm:
“Tell me and I forget, teach me and I remember, involve me and I learn.” (Xunzi, c. 3rd century BCE; Franklin, attributed)
“Nói cho tôi biết, tôi quên; dạy cho tôi, tôi nhớ; hãy cho tôi tham gia, tôi học.”
So sánh tương phản: Khác với mô hình giáo dục truyền thống – nơi giáo viên là người truyền đạt kiến thức và học sinh là người tiếp nhận thụ động – mô hình học tập trải nghiệm đặt người học vào vị trí trung tâm, khuyến khích các em chủ động trải nghiệm, phản tư và kiến tạo tri thức. Đây không phải là sự phủ nhận vai trò của giáo viên, mà là sự tái định vị vai trò đó: giáo viên trở thành người hướng dẫn, người thiết kế trải nghiệm và người tạo điều kiện cho quá trình học tập.
LHLE kế thừa chu trình học tập trải nghiệm của Kolb nhưng mở rộng sang môi trường học tập cộng đồng và di sản sống, nơi người học không chỉ trải nghiệm mà còn tương tác với các giá trị di sản địa phương và cộng đồng cư dân. Sự mở rộng này đặc biệt quan trọng vì nó thừa nhận rằng học tập không xảy ra trong chân không mà luôn được định hình bởi bối cảnh xã hội, văn hóa và không gian.
2.2. Giáo dục di sản: Từ Tilden đến UNESCO
Freeman Tilden (1957), trong tác phẩm kinh điển Interpreting Our Heritage, đã định nghĩa diễn giải di sản như:
“An educational activity which aims to reveal meanings and relationships through the use of original objects, by firsthand experience, and by illustrative media, rather than simply to communicate factual information.”
“Một hoạt động giáo dục nhằm bộc lộ ý nghĩa và mối quan hệ thông qua việc sử dụng các hiện vật gốc, bằng trải nghiệm trực tiếp và các phương tiện minh họa, thay vì chỉ đơn thuần truyền đạt thông tin thực tế.”
Tilden cũng đưa ra nguyên lý nổi tiếng:
“The chief aim of Interpretation is not instruction, but provocation.”
“Mục đích chính của diễn giải không phải là giảng dạy, mà là khơi gợi.”
Và:
“Through interpretation, understanding; through understanding, appreciation; through appreciation, protection.”
“Thông qua diễn giải, thấu hiểu; thông qua thấu hiểu, trân trọng; thông qua trân trọng, bảo vệ.”
Những nguyên lý này nhấn mạnh rằng giáo dục di sản không chỉ đơn thuần là truyền đạt thông tin mà phải khơi gợi sự tò mò, thúc đẩy sự thấu hiểu và hướng tới hành động bảo vệ. Albert Einstein (1955) đã có một nhận xét tương tự về bản chất của học tập:
“The important thing is not to stop questioning. Curiosity has its own reason for existing.”
“Điều quan trọng là đừng ngừng đặt câu hỏi. Sự tò mò có lý do tồn tại của riêng nó.”
Tinh thần đặt câu hỏi và khám phá không ngừng này chính là cốt lõi của giáo dục di sản – nơi người học không ngừng đặt câu hỏi về các giá trị di sản, ý nghĩa và mối quan hệ của chúng với cuộc sống đương đại.
Dẫn chứng thực tế: Nghiên cứu của UNESCO (2024) về giáo dục di sản tại các khu vực Đông Nam Á chỉ ra rằng các chương trình giáo dục gắn với di sản địa phương có tác động tích cực đến sự phát triển ý thức bản sắc và trách nhiệm công dân của học sinh, đặc biệt khi các chương trình được thiết kế theo hướng trải nghiệm và có sự tham gia của cộng đồng địa phương.
2.3. Giáo dục vì sự phát triển bền vững (ESD): Một lộ trình toàn cầu
UNESCO (2023c) định nghĩa ESD là quá trình phát triển “the knowledge, skills, values, and attitudes needed to create a sustainable and equitable future for all”. ESD nhấn mạnh “cognitive, socio-emotional and behavioural dimensions of learning” và “encompasses learning content and outcomes, pedagogy and environment itself” (UNESCO, 2023c).
Jane Goodall, nhà nghiên cứu linh trưởng và nhà hoạt động môi trường nổi tiếng, đã cảnh báo về mối nguy hiểm của sự thờ ơ:
“The greatest danger to our future is apathy.”
“Mối nguy hiểm lớn nhất đối với tương lai của chúng ta là sự thờ ơ.”
Và bà cũng nhấn mạnh:
“Only if we care will we help. Only if we help shall all be saved.”
“Chỉ khi chúng ta quan tâm, chúng ta mới giúp đỡ. Chỉ khi chúng ta giúp đỡ, tất cả mới được cứu.”
Những lời cảnh tỉnh này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh giáo dục vì phát triển bền vững, khi mà sự thờ ơ – chứ không phải thiếu kiến thức – được xem là mối nguy hiểm lớn nhất đối với tương lai của hành tinh.
Mahatma Gandhi đã đưa ra một phương châm hành động có giá trị toàn cầu:
“Be the change that you wish to see in the world.”
“Hãy là sự thay đổi mà bạn muốn thấy trên thế giới.”
Câu nói này, cùng với tuyên bố:
“The future depends on what you do today.”
“Tương lai phụ thuộc vào những gì bạn làm ngày hôm nay.”
đặt trách nhiệm hành động vào tay mỗi cá nhân ngay trong hiện tại. ESD nhấn mạnh tư duy hệ thống, trách nhiệm công dân và hành động vì tương lai – những yếu tố được tích hợp trực tiếp vào khung năng lực của mô hình LHLE.
2.4. Học tập dựa trên địa điểm (Place-Based Learning)
Học tập dựa trên địa điểm xem địa phương như một lớp học mở, nơi mọi nguồn lực cộng đồng đều có thể trở thành tài nguyên giáo dục. Eleanor Roosevelt đã từng nói:
“The future belongs to those who believe in the beauty of their dreams.”
“Tương lai thuộc về những người tin vào vẻ đẹp của những giấc mơ của họ.”
Đối với LHLE, “giấc mơ đẹp” đó là tầm nhìn về một Phú Quốc bền vững, thông minh và giàu bản sắc, nơi di sản thiên nhiên và văn hóa được bảo tồn và phát huy thông qua giáo dục.
3. KHÁI NIỆM VÀ CẤU TRÚC MÔ HÌNH LHLE
3.1. Định nghĩa và triết lý
Living Heritage Learning Ecosystem (LHLE) là một hệ sinh thái học tập dựa trên các giá trị di sản sống của địa phương nhằm phát triển toàn diện năng lực người học thông qua trải nghiệm thực tiễn, kết nối ba trụ cột: Thiên nhiên, Con người và Tương lai.
Mô hình LHLE được thiết kế dựa trên triết lý mà Steve Jobs đã diễn đạt:
“Innovation distinguishes between a leader and a follower.” (Jobs, 2005)
“Sự đổi mới phân biệt người dẫn đầu và người theo sau.”
Trong bối cảnh giáo dục, sự đổi mới này thể hiện ở việc chuyển từ mô hình giáo dục truyền thống – nơi người học tiếp nhận kiến thức một cách thụ động – sang mô hình giáo dục trải nghiệm – nơi người học là chủ thể kiến tạo tri thức. Đồng thời, như Nelson Mandela đã khẳng định:
“Education is the most powerful weapon which you can use to change the world.” (Mandela, 1990)
“Giáo dục là vũ khí mạnh mẽ nhất mà bạn có thể sử dụng để thay đổi thế giới.”
LHLE được kỳ vọng là một “vũ khí” mạnh mẽ để thay đổi cách thức giáo dục tại Phú Quốc, hướng tới phát triển bền vững.
3.2. Triết lý cốt lõi và ba hợp phần
Mô hình LHLE vận hành dựa trên ba triết lý cốt lõi:
| Triết lý | Nội dung | Cơ sở lý thuyết |
| Hiểu thiên nhiên | Nhận thức về môi trường sống và mối quan hệ tương tác giữa con người và tự nhiên | Sinh thái học, ESD, tư duy hệ thống |
| Hiểu con người | Hiểu lịch sử, văn hóa và cộng đồng; phát triển trí tuệ cảm xúc và năng lực liên văn hóa | Giáo dục di sản, nhân văn học, tâm lý học |
| Kiến tạo tương lai | Chủ động tham gia phát triển xã hội bền vững; tư duy tương lai và định hướng nghề nghiệp | ESD, giáo dục thế kỷ XXI, futures thinking |
Hợp phần 1: Thiên nhiên
Bao gồm sinh thái học, địa lý, công nghệ không gian, tư duy hệ thống. Albert Einstein đã chỉ ra rằng:
“The only source of knowledge is experience.” (Einstein, 1955)
“Nguồn duy nhất của tri thức là trải nghiệm.”
Trải nghiệm thực tế với hệ sinh thái tự nhiên của Phú Quốc chính là nguồn tri thức quan trọng nhất đối với người học, vượt xa những gì có thể tiếp thu từ sách vở.
Hợp phần 2: Con người
Bao gồm nhân văn, di sản, ngôn ngữ thực hành, trí tuệ cảm xúc. Mô hình khuyến khích người học phát triển năng lực cảm xúc và xã hội, phù hợp với nhận định của Jobs:
“The only way to do great work is to love what you do.” (Jobs, 2005)
“Cách duy nhất để làm việc vĩ đại là yêu những gì bạn làm.”
Sự kết nối với di sản và cộng đồng giúp người học hình thành tình yêu và trách nhiệm đối với quê hương.
Hợp phần 3: Tương lai
Bao gồm kinh tế số, Net Zero, tư duy tương lai, định hướng nghề nghiệp. Charles Darwin (thực chất là Leon Megginson, 1963) đã nhận xét:
“It is not the strongest of the species that survives, nor the most intelligent, but the one most responsive to change.” (Megginson, 1963)
“Không phải loài mạnh nhất tồn tại, cũng không phải loài thông minh nhất, mà là loài thích ứng tốt nhất với sự thay đổi.”
Trong bối cảnh chuyển đổi số và biến đổi khí hậu, khả năng thích ứng với thay đổi trở thành yếu tố sống còn. LHLE trang bị cho người học năng lực thích ứng và kiến tạo tương lai.
4. KHUNG NĂNG LỰC VÀ KHÔNG GIAN HỌC TẬP
4.1. 12 nhóm năng lực cốt lõi
Nghiên cứu đề xuất 12 nhóm năng lực cốt lõi, được tổ chức theo ba hợp phần lớn:
Nhóm 1–4: Năng lực hợp phần Thiên nhiên
- Năng lực sinh thái– hiểu hệ sinh thái, các mối quan hệ và chu trình tự nhiên
- Năng lực địa lý– nhận thức không gian, kỹ năng bản đồ, phân tích cảnh quan
- Năng lực công nghệ số– ứng dụng GIS, Drone, viễn thám trong nghiên cứu và bảo tồn
- Tư duy hệ thống– hiểu các mối quan hệ phức tạp, vòng phản hồi, điểm đòn bẩy
Nhóm 5–8: Năng lực hợp phần Con người
- Năng lực nhân văn– tôn trọng và thấu hiểu con người, văn hóa và sự đa dạng
- Năng lực di sản– bảo tồn, diễn giải và phát huy giá trị di sản
- Năng lực ngôn ngữ thực hành– giao tiếp hiệu quả trong bối cảnh thực tiễn, phỏng vấn, kể chuyện
- Trí tuệ cảm xúc– thấu cảm, tự nhận thức, quản lý cảm xúc và quan hệ xã hội
Nhóm 9–12: Năng lực hợp phần Tương lai
- Năng lực kinh tế số– hiểu và tham gia vào nền kinh tế số, dữ liệu, AI, thương mại điện tử
- Năng lực phát triển bền vững– hành động vì môi trường, xã hội và kinh tế bền vững
- Năng lực nghề nghiệp– tự định hướng, quản lý sự nghiệp, thích ứng với thị trường lao động mới
- Năng lực công dân toàn cầu– hội nhập quốc tế, trách nhiệm với cộng đồng toàn cầu
Khung năng lực này phản ánh quan điểm của King (1947) rằng giáo dục phải hướng tới cả trí tuệ và nhân cách, cũng như nhận định của Toffler (1970) về yêu cầu “learn, unlearn, and relearn” trong thế kỷ XXI. Đồng thời, khung năng lực này tương thích với các khung năng lực thế kỷ XXI của OECD (2023), UNESCO (2021) và Partnership for 21st Century Learning (2019).
4.2. Ba không gian học tập liên kết
Mô hình LHLE vận hành trong ba không gian học tập có mối liên kết chặt chẽ:
| Không gian học tập | Môi trường | Hoạt động tiêu biểu |
| Không gian tự nhiên | Rừng nguyên sinh, bãi biển, rạn san hô, rừng ngập mặn | Khảo sát sinh thái, lập bản đồ GIS, quan trắc đa dạng sinh học, nghiên cứu biến đổi khí hậu |
| Không gian văn hóa – lịch sử | Làng chài, di tích, đình làng, cơ sở sản xuất nước mắm | Phỏng vấn cộng đồng, kể chuyện di sản, bảo tồn ký ức, triển lãm số |
| Không gian đổi mới sáng tạo | Trung tâm công nghệ, doanh nghiệp khởi nghiệp, Future Lab | Dự án Net Zero, thiết kế thành phố thông minh, mô phỏng khởi nghiệp, kinh tế số |
5. QUY TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ TÍCH HỢP TRONG NHÀ TRƯỜNG
5.1. Quy trình sáu bước
Dựa trên lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb (1984) và các nguyên lý giáo dục di sản của Tilden (1957), nghiên cứu đề xuất quy trình sáu bước để triển khai LHLE trong nhà trường:
| Bước | Nội dung | Trích dẫn tích hợp |
| 1. Khởi tạo vấn đề | Xuất phát từ một câu hỏi thực tiễn về môi trường, di sản hoặc phát triển địa phương. | “The important thing is not to stop questioning.” (Einstein, 1955) |
| 2. Khảo sát thực địa | Tiếp cận môi trường và cộng đồng; học sinh trải nghiệm trực tiếp, quan sát, ghi chép. | “Involve me and I learn.” (Franklin/Xunzi) |
| 3. Thu thập dữ liệu | Quan sát, phỏng vấn, đo đạc, chụp ảnh, ghi âm; sử dụng công cụ số. | “The only source of knowledge is experience.” (Einstein, 1955) |
| 4. Phân tích và phản tư | Liên hệ lý thuyết, so sánh, đối chiếu, viết nhật ký học tập, thảo luận nhóm. | “We cannot solve our problems with the same thinking we used when we created them.” (Einstein, 1955) |
| 5. Thiết kế sản phẩm | Tạo ra các sản phẩm học tập: poster, video, podcast, bản đồ số, báo cáo khoa học, triển lãm. | “Innovation distinguishes between a leader and a follower.” (Jobs, 2005) |
| 6. Hành động cộng đồng | Đề xuất giải pháp và triển khai trong thực tiễn; tham gia hoạt động bảo tồn, tình nguyện, truyền thông. | “Be the change that you wish to see in the world.” (Gandhi) và “The future depends on what you do today.” (Gandhi) |
5.2. Tích hợp với Chương trình Giáo dục phổ thông 2018
Mô hình LHLE có thể được tích hợp vào Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 thông qua các hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp và các môn học liên quan:
- Môn Sinh học:Khảo sát đa dạng sinh học tại Vườn quốc gia Phú Quốc, nghiên cứu hệ sinh thái rạn san hô.
- Môn Địa lý:Lập bản đồ số, phân tích không gian, nghiên cứu địa lý kinh tế và du lịch.
- Môn Lịch sử:Nghiên cứu di tích lịch sử, phỏng vấn nhân chứng, xây dựng hồ sơ di sản.
- Môn Ngữ văn:Viết nhật ký trải nghiệm, kể chuyện di sản, sáng tác văn bản đa phương thức.
- Môn Tin học và Công nghệ:Sử dụng GIS, Drone, AI, thiết kế sản phẩm số.
- Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp:Tổ chức các dự án học tập gắn với cộng đồng và định hướng nghề nghiệp tương lai.
6. THẢO LUẬN: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ NHỮNG CÂU HỎI MỞ
6.1. Cơ hội: Một hệ sinh thái học tập độc đáo
Mô hình LHLE mang lại nhiều cơ hội đáng kể:
Thứ nhất, LHLE giải quyết tình trạng phân mảnh giữa các môn học và giữa nhà trường với đời sống thực tiễn. Bằng cách tích hợp Thiên nhiên – Con người – Tương lai trong cùng một hệ quy chiếu giáo dục, mô hình tạo điều kiện cho học sinh phát triển năng lực toàn diện và hình thành bản sắc công dân thế kỷ XXI. Theo OECD (2023), các chương trình giáo dục tích hợp liên ngành giúp học sinh phát triển các “năng lực chuyển đổi” (transformative competencies) – tạo ra giá trị mới, hòa giải các căng thẳng và đảm nhận trách nhiệm.
Thứ hai, LHLE khai thác hiệu quả các nguồn lực địa phương vốn đang bị bỏ ngỏ. Phú Quốc đang chuyển mình từ một điểm đến du lịch truyền thống thành trung tâm kinh tế biển, đô thị thông minh. Theo số liệu thống kê, năm 2024, thành phố Phú Quốc đón khoảng 6 triệu lượt khách du lịch, trong đó khách quốc tế chiếm gần 1 triệu lượt. Tổng thu ngân sách đạt hơn 8.900 tỷ đồng, tăng 66% so với năm 2023. Những con số này cho thấy Phú Quốc có tiềm năng lớn trong việc xây dựng các chương trình giáo dục gắn với du lịch học tập và phát triển bền vững.
Thứ ba, LHLE đáp ứng các định hướng chính sách quốc tế và trong nước. Mô hình phù hợp với lộ trình giáo dục vì phát triển bền vững của UNESCO (2023), các mục tiêu SDGs (đặc biệt SDG 4 – Giáo dục chất lượng, SDG 13 – Hành động vì khí hậu, SDG 14 – Đời sống dưới nước), Chương trình Chuyển đổi số quốc gia và Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
6.2. Thách thức và hạn chế: Những câu hỏi cần giải đáp
Tuy nhiên, mô hình LHLE cũng phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể cần được xem xét một cách nghiêm túc:
Thách thức 1: Năng lực giáo viên
Để triển khai LHLE hiệu quả, giáo viên cần được đào tạo bài bản về phương pháp giáo dục trải nghiệm, tích hợp công nghệ số và diễn giải di sản. Nhiều giáo viên phổ thông hiện nay chưa quen với vai trò “người thiết kế trải nghiệm”, vốn đòi hỏi kỹ năng khác xa với vai trò “người truyền đạt kiến thức” truyền thống. Đây là một khoảng cách năng lực cần được thu hẹp.
Câu hỏi mở: Liệu các chương trình đào tạo giáo viên hiện nay có đáp ứng được yêu cầu mới này, hay cần một cuộc cải cách sâu rộng hơn trong đào tạo và bồi dưỡng giáo viên?
Thách thức 2: Cơ sở vật chất và công nghệ
Việc tích hợp GIS, Drone, AI, VR360 và các công nghệ không gian trong hoạt động trải nghiệm đòi hỏi đầu tư về cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ. Các trường học tại Phú Quốc, đặc biệt là các trường ở vùng sâu vùng xa, có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận các thiết bị và nền tảng này. Cần có sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương và các đối tác doanh nghiệp để thu hẹp khoảng cách số.
Thách thức 3: Sự tham gia của cộng đồng và các bên liên quan
Như Jane Goodall đã cảnh báo:
“The greatest danger to our future is apathy.”
“Mối nguy hiểm lớn nhất đối với tương lai của chúng ta là sự thờ ơ.”
Thách thức lớn nhất đối với việc triển khai LHLE không phải là nguồn lực hay kỹ thuật mà là sự thờ ơ – sự thiếu quan tâm của các bên liên quan: phụ huynh, doanh nghiệp, chính quyền và thậm chí cả chính học sinh. Để thành công, LHLE cần xây dựng một hệ sinh thái học tập mở, nơi nhà trường, gia đình, doanh nghiệp, cộng đồng và các thiết chế văn hóa cùng tham gia vào quá trình giáo dục.
Thách thức 4: Đánh giá và chuẩn hóa
Làm thế nào để đánh giá sự phát triển của học sinh trong một mô hình học tập trải nghiệm liên ngành? Các bài kiểm tra truyền thống không phù hợp để đánh giá các năng lực như tư duy hệ thống, trí tuệ cảm xúc, năng lực di sản và công dân toàn cầu. Cần phát triển các công cụ đánh giá mới – bao gồm hồ sơ học tập (e-Portfolio), đánh giá dự án, tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng – để đo lường hiệu quả của mô hình.
Thách thức 5: Tính bền vững và khả năng nhân rộng
Mô hình LHLE được thiết kế dựa trên đặc thù của Phú Quốc – một hòn đảo giàu tài nguyên thiên nhiên và văn hóa. Liệu mô hình có thể được nhân rộng sang các địa phương khác có điều kiện khác nhau? Đây là một câu hỏi mở cần được nghiên cứu thêm. Tuy nhiên, tinh thần của LHLE – xây dựng giáo dục trải nghiệm dựa trên nguồn lực địa phương – có thể được điều chỉnh và áp dụng cho nhiều bối cảnh khác nhau, miễn là có sự tham gia của cộng đồng và sự cam kết của các bên liên quan.
6.3. So sánh tương phản: Học tập truyền thống và học tập trải nghiệm
Để làm rõ hơn sự khác biệt và giá trị của mô hình LHLE, bảng so sánh dưới đây đối chiếu hai cách tiếp cận giáo dục:
| Tiêu chí | Giáo dục truyền thống | Mô hình LHLE |
| Không gian học tập | Lớp học khép kín | Lớp học mở: rừng, biển, làng chài, di tích |
| Vai trò của học sinh | Người tiếp nhận thụ động | Người khám phá, nhà nghiên cứu, người kể chuyện |
| Vai trò của giáo viên | Người truyền đạt kiến thức | Người thiết kế trải nghiệm, người hướng dẫn |
| Nguồn học liệu | Sách giáo khoa, bài giảng | Di sản sống, cộng đồng, dữ liệu thực tế |
| Phương pháp đánh giá | Kiểm tra viết, trắc nghiệm | Hồ sơ học tập, dự án, tự đánh giá, phản tư |
| Kết quả mong đợi | Kiến thức hàn lâm | Năng lực toàn diện: tri thức + kỹ năng + phẩm chất |
| Kết nối cộng đồng | Ít hoặc không có | Gắn bó mật thiết với cộng đồng địa phương |
Sự khác biệt này không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn giáo dục truyền thống, mà là bổ sung và mở rộng phạm vi của giáo dục. Như Dewey đã chỉ ra, “not all experiences are equal” – cần có sự lựa chọn và thiết kế cẩn thận để trải nghiệm thực sự dẫn đến học tập có ý nghĩa.
7. KHUYẾN NGHỊ VÀ ĐỊNH HƯỚNG TƯƠNG LAI
Trên cơ sở các phân tích và thảo luận, nghiên cứu đề xuất năm khuyến nghị cụ thể để triển khai mô hình LHLE tại Phú Quốc:
- Xây dựng Chương trình giáo dục trải nghiệm LHLE cho các cấp học– thiết kế các hoạt động học tập phù hợp với từng khối lớp, tích hợp đa môn học và gắn với các nguồn lực địa phương cụ thể. Chương trình cần được xây dựng với sự tham gia của các nhà khoa học, nhà giáo dục, cán bộ vườn quốc gia, nghệ nhân và đại diện cộng đồng.
- Hình thành Trung tâm Học tập Di sản sống Phú Quốc– một tổ chức chuyên trách về nghiên cứu, phát triển và triển khai các chương trình giáo dục di sản, kết nối nhà trường với các thiết chế văn hóa, bảo tàng và doanh nghiệp du lịch. Trung tâm này có thể hoạt động như một “Living Lab” (Phòng thí nghiệm sống) cho đổi mới giáo dục.
- Phát triển nền tảng dữ liệu số về di sản thiên nhiên và văn hóa Phú Quốc– xây dựng một hệ thống thông tin địa lý (GIS) tích hợp, bao gồm bản đồ sinh thái, bản đồ di tích, dữ liệu đa dạng sinh học, tư liệu lịch sử và các câu chuyện cộng đồng. Nền tảng này vừa là nguồn học liệu, vừa là công cụ để học sinh thực hành nghiên cứu và sáng tạo nội dung số.
- Thiết lập mạng lưới hợp tác giữa nhà trường – cộng đồng – doanh nghiệp– tạo cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan: nhà trường cung cấp khung chương trình và chuyên môn sư phạm; cộng đồng cung cấp tri thức bản địa, kinh nghiệm sống và không gian học tập; doanh nghiệp cung cấp nguồn lực, công nghệ và cơ hội thực hành nghề nghiệp cho học sinh.
- Thí điểm mô hình LHLEnhư một sáng kiến giáo dục địa phương hướng tới SDGs 2030 – triển khai thí điểm tại một số trường học tại Phú Quốc, sau đó tiến hành đánh giá tác động một cách bài bản để điều chỉnh và hoàn thiện mô hình trước khi nhân rộng.
8. KẾT LUẬN: TỪ DI SẢN SỐNG ĐẾN TƯƠNG LAI BỀN VỮNG
Phú Quốc không chỉ là đảo ngọc của thiên nhiên mà còn là bảo tàng sống của văn hóa biển đảo và không gian thí nghiệm của đổi mới sáng tạo. Mô hình Living Heritage Learning Ecosystem (LHLE) là một nỗ lực nhằm kết nối ba chiều kích này thành một hệ thống giáo dục thống nhất, nơi học sinh học tập thông qua trải nghiệm thực tiễn, phát triển năng lực toàn diện và hình thành bản sắc công dân có trách nhiệm.
Như Nelson Mandela đã khẳng định:
“Education is the most powerful weapon which you can use to change the world.” (Mandela, 1990)
“Giáo dục là vũ khí mạnh mẽ nhất mà bạn có thể sử dụng để thay đổi thế giới.”
Đối với Phú Quốc, LHLE không chỉ là một mô hình giáo dục mà còn là một chiến lược phát huy giá trị di sản sống phục vụ phát triển bền vững. Việc triển khai mô hình sẽ góp phần xây dựng một xã hội học tập địa phương, nơi nhà trường, gia đình, doanh nghiệp, cộng đồng và các thiết chế văn hóa cùng tham gia vào quá trình giáo dục – một tầm nhìn mà Eleanor Roosevelt đã từng gợi mở:
“The future belongs to those who believe in the beauty of their dreams.” (Roosevelt, n.d.)
“Tương lai thuộc về những người tin vào vẻ đẹp của những giấc mơ của họ.”
Tuy nhiên, như Albert Einstein đã nhắc nhở:
“The important thing is not to stop questioning.” (Einstein, 1955)
“Điều quan trọng là đừng ngừng đặt câu hỏi.”
Mô hình LHLE cần được liên tục đánh giá, điều chỉnh và phát triển dựa trên phản hồi thực tiễn và những câu hỏi mới nảy sinh từ quá trình triển khai. Những câu hỏi đó bao gồm: Liệu mô hình có thực sự tạo ra sự khác biệt trong năng lực của học sinh? Làm thế nào để duy trì tính bền vững của mô hình khi nguồn kinh phí và nhân lực có hạn? Liệu LHLE có thể được nhân rộng đến các địa phương khác có điều kiện tương đồng trong khu vực Đông Nam Á?
Trong tương lai, Phú Quốc – với những nỗ lực đổi mới giáo dục – có thể trở thành một hình mẫu quốc gia và khu vực về giáo dục trải nghiệm dựa trên di sản sống. Mô hình LHLE có thể là một đóng góp nhỏ của Việt Nam vào nỗ lực toàn cầu nhằm hiện thực hóa các Mục tiêu Phát triển Bền vững thông qua giáo dục, đồng thời khẳng định rằng giáo dục không chỉ là con đường tiếp cận tương lai, mà là chính tương lai đang được kiến tạo từ hôm nay.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Dewey, J. (1938). Experience and education. Kappa Delta Pi.
- Dewey, J. (1963). Experience and education(Reprint ed.). Collier Books. (Original work published 1938)
- Einstein, A. (1955, May 2). [Personal memoir of William Miller]. Life Magazine.
- Franklin, B. (Attributed). Tell me and I forget, teach me and I remember, involve me and I learn. [Often attributed to Xunzi, c. 3rd century BCE].
- Gandhi, M. (Attributed). Be the change that you wish to see in the world.
- Gandhi, M. (Attributed). The future depends on what you do today.
- Goodall, J. (Attributed). The greatest danger to our future is apathy.
- Jobs, S. (2005). Stanford University commencement address. Stanford Report.
- King, M. L., Jr. (1947, January–February). The purpose of education. The Maroon Tiger, Morehouse College.
- Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice-Hall.
- Lewin, K. (1951). Field theory in social science: Selected theoretical papers. Harper & Row.
- Malcolm X. (1964, June 28). [Speech at the Founding Rally of the OAAU].
- Mandela, N. (1990, June 23). [Speech at Madison Park High School, Roxbury, Boston].
- Megginson, L. C. (1963). [Lecture at Louisiana State University].
- Mezirow, J. (1991). Transformative dimensions of adult learning. Jossey-Bass.
- (2023). Innovating assessments to measure and support complex skills. OECD Publishing.
- Partnership for 21st Century Learning. (2019). Framework for 21st century learning definitions. Battelle for Kids.
- Roosevelt, E. (Attributed). The future belongs to those who believe in the beauty of their dreams.
- Schön, D. A. (1983). The reflective practitioner: How professionals think in action. Basic Books.
- Tilden, F. (1957). Interpreting our heritage. University of North Carolina Press.
- Toffler, A. (1970). Future shock. Random House.
- (2021). Reimagining our futures together: A new social contract for education. UNESCO Publishing.
- (2023a). Global Education Monitoring Report 2023: Technology in education: A tool on whose terms?UNESCO Publishing.
- (2023b). UNESCO declares environmental education must be a core curriculum. https://www.unesco.org
- (2023c). Education for sustainable development. https://www.unesco.org
- (2024). World Heritage Education Programme. https://whc.unesco.org
- World Economic Forum. (2025a, January 13). It’s time we transformed education. Here’s how. https://www.weforum.org
- World Economic Forum. (2025b). Future of Jobs Report 2025. https://www.weforum.org
- (c. 3rd century BCE). Xunzi: The complete text(E. L. Hutton, Trans.). Princeton University Press. (2014)
