CHƯƠNG 9
LÃNH ĐẠO TRƯỚC BIẾN ĐỘNG – VƯỢT QUA VUCA VÀ BANI
- Tổng quan về môi trường VUCA và BANI
- Năng lực cốt lõi của nhà lãnh đạo trong môi trường VUCA và BANI
- Chiến lược lãnh đạo hiệu quả trong bối cảnh VUCA và BANI
- Phát triển tổ chức và con người để thích ứng với VUCA và BANI
- Xây dựng văn hóa tổ chức kiên cường trong thời đại VUCA và BANI
“Điều hướng trong thế giới VUCA đòi hỏi sự linh hoạt, kiên cường và tiếp cận chủ động với thay đổi.”
HARVARD BUSINESS REVIEW (2017)
“Năng lực lãnh đạo trong bối cảnh phức tạp là sự kết hợp giữa tư duy phản biện, đạo đức và trí tuệ cảm xúc.”
BOYATZIS, R. E., & MCKEE, A. (2019)
“Linh hoạt trong lãnh đạo không đồng nghĩa với thiếu quyết đoán – mà là sự điều chỉnh có thông tin và đúng thời điểm.”
YUKL, G. (2020).
“Trong môi trường phức tạp, sự rõ ràng không phải là đích đến – mà là một quá trình cùng kiến tạo không ngừng.”
MINTZBERG, H. (2021)
“Mô hình BANI nhấn mạnh sự cần thiết của trí tuệ cảm xúc và tư duy hệ thống trong môi trường phức tạp.”
CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS (2021)
“Nhà lãnh đạo chuyển đổi là người dám dẫn dắt từ khủng hoảng đến cơ hội phát triển.”
TRẦN HỒNG QUÂN. (2022)
“Giao tiếp lãnh đạo trong môi trường biến động đòi hỏi sự chân thành, thấu cảm và tính chiến lược.”
TRỊNH HỮU TUẤN. (2023)

Chương 9 tập trung phân tích môi trường VUCA và BANI đầy biến động, đồng thời tích hợp các nội dung về năng lực lãnh đạo cốt lõi, chiến lược thích ứng, phát triển con người và tổ chức, cùng xây dựng văn hóa tổ chức kiên cường—tạo tiền đề cho lãnh đạo vượt qua bất ổn và thúc đẩy phát triển bền vững.
9.1. TỔNG QUAN VỀ MÔI TRƯỜNG VUCA VÀ BANI (OVERVIEW OF VUCA AND BANI ENVIRONMENTS)
9.1.1. Hiểu rõ Môi trường VUCA (Understanding the VUCA Environment)
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số ngày càng nhanh chóng, khái niệm VUCA — bao gồm Biến động (Volatility), Không chắc chắn (Uncertainty), Phức tạp (Complexity) và Mơ hồ (Ambiguity) — đã trở thành khung lý thuyết thiết yếu giúp các nhà lãnh đạo hiểu và thích nghi với sự thay đổi. Theo Glaeser (2025), “VUCA không chỉ là một từ thông dụng; đó là một cách tư duy và giải quyết vấn đề trong thế giới số hóa và đầy biến động của chúng ta”.
- Biến động (Volatility) và tác động đến lãnh đạo
Yếu tố “Biến động” phản ánh những thay đổi nhanh chóng và khó đoán định trong môi trường kinh doanh, điển hình như sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu trong đại dịch COVID-19. Để đối phó, các nhà lãnh đạo cần phát triển khả năng thích nghi và linh hoạt trong tư duy. Nghiên cứu từ Đại học Cambridge (2024) nhấn mạnh rằng “chiến lược để thành công trong môi trường VUCA bao gồm việc xác định môi trường VUCA cụ thể của tổ chức và thích ứng nhanh chóng với các thay đổi”. Như vậy, lãnh đạo hiệu quả trong môi trường biến động đòi hỏi sự nhạy bén trong việc phản ứng kịp thời và thay đổi kế hoạch một cách linh hoạt.
- Không chắc chắn (Uncertainty) và chiến lược đối phó
“Không chắc chắn” thể hiện qua sự thiếu hụt thông tin rõ ràng, khiến cho việc dự đoán tương lai và ra quyết định trở nên khó khăn. Peter Drucker (2020) từng cảnh báo rằng “sự không chắc chắn trong kinh tế, xã hội, chính trị đã trở nên lớn đến mức làm cho việc lập kế hoạch dựa trên xác suất trở nên vô ích, nếu không muốn nói là phản tác dụng”. Do đó, một trong những chiến lược then chốt là đầu tư vào thông tin. FMI Corp. (2025) cho rằng “việc thu thập, phân tích và chia sẻ thông tin một cách hiệu quả chính là công cụ điều hướng tốt nhất trong môi trường không chắc chắn”.
- Phức tạp (Complexity) và cách tiếp cận đơn giản hóa
Trong thế giới hiện đại, các yếu tố kinh tế, công nghệ, xã hội và chính trị đan xen khiến cho môi trường hoạt động của tổ chức ngày càng phức tạp. Một công ty đa quốc gia, chẳng hạn, phải tuân thủ hàng loạt quy định pháp lý tại từng quốc gia sở tại. Adelaide (2024) lập luận rằng “sự rõ ràng chống lại sự phức tạp bằng cách đơn giản hóa và tập trung vào những gì quan trọng nhất”. Việc phân loại và ưu tiên các vấn đề then chốt giúp nhà lãnh đạo giảm tải thông tin, tránh bị quá tải và đưa ra quyết định hiệu quả hơn.
- Mơ hồ (Ambiguity) và ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn
“Mơ hồ” xảy ra khi thông tin không đầy đủ, dẫn đến nhiều cách diễn giải khác nhau. Điều này thường gây tê liệt trong việc ra quyết định. Tuy nhiên, như Sinha và Sinha (2020) đã phân tích, “sự mơ hồ thường dẫn đến tê liệt trong ra quyết định, trừ khi môi trường tổ chức hỗ trợ việc khám phá và chấp nhận rủi ro”. Một giải pháp hiệu quả là xây dựng môi trường an toàn tâm lý (psychological safety), nơi nhân viên có thể chia sẻ ý tưởng và chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học hỏi. Điều này không chỉ giúp quản trị sự mơ hồ mà còn kích thích đổi mới sáng tạo trong tổ chức.
Kết luận
Môi trường VUCA đặt ra thách thức lớn nhưng cũng mở ra cơ hội để các nhà lãnh đạo đổi mới tư duy và cách tiếp cận. Như Jim Carroll (2020) đã từng nói: “Biến động, không chắc chắn, phức tạp, mơ hồ – đó là thực tế của bạn. Hãy đối mặt với nó. Tiếp tục đổi mới!”. Để thành công, nhà lãnh đạo không chỉ cần tầm nhìn chiến lược mà còn phải nuôi dưỡng văn hóa linh hoạt, học hỏi liên tục và khả năng phản ứng nhanh trong mọi tình huống.
9.1.2. Khám phá Môi trường BANI (Exploring the BANI Environment)
Trong một thế giới ngày càng bất ổn, khó lường và phức tạp, mô hình BANI (Brittle – Mong manh, Anxious – Lo lắng, Non-linear – Phi tuyến tính, Incomprehensible – Khó hiểu) đã nổi lên như một công cụ khái niệm quan trọng, giúp các nhà lãnh đạo định hình chiến lược và phản ứng trước những thay đổi bất định của môi trường hiện đại (Kruse, 2025a). Khác với mô hình VUCA trước đó, BANI không chỉ mô tả môi trường mà còn gợi mở những phản ứng mang tính nhân văn và thích nghi sâu sắc hơn. Dưới đây là phân tích từng thành tố của BANI và cách lãnh đạo hiệu quả trong bối cảnh này.
- Giải mã Tính Mong manh (Brittle) và Xây dựng Sự Kiên cường
Tính mong manh đề cập đến sự thiếu linh hoạt và khả năng phục hồi của các hệ thống trước áp lực, thường dẫn đến sự sụp đổ nhanh chóng khi có biến cố. Đại dịch COVID-19 là minh chứng rõ nét cho điều này khi nó khiến chuỗi cung ứng toàn cầu rơi vào khủng hoảng và buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc nhanh chóng.
Như Kruse (2025b) cảnh báo: “Các nhà lãnh đạo không thể chỉ tối ưu hóa cho hiệu quả nữa – họ phải chuẩn bị cho sự thất bại.” Quan điểm này nhấn mạnh rằng, thay vì theo đuổi sự tối ưu tuyệt đối, các tổ chức cần đầu tư vào khả năng phục hồi – resilience – bằng cách thiết kế các hệ thống linh hoạt, có thể thích ứng nhanh chóng với biến động (Kruse, 2025c).
- Đối mặt với Sự Lo lắng (Anxious) và Thúc đẩy Sự An tâm
Tâm trạng lo lắng ngày càng phổ biến trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt trong giai đoạn hậu đại dịch, khi người lao động cảm thấy bất an về cả sức khỏe lẫn tương lai nghề nghiệp. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất làm việc và sự gắn bó với tổ chức.
Theo Cascio (2020), “lòng vị tha là chất xúc tác làm dịu cảm giác lo lắng” – điều này gợi mở vai trò của lãnh đạo như một người lan tỏa sự an tâm và hỗ trợ cảm xúc cho đội ngũ. Trong môi trường BANI, “lãnh đạo là nhiệt kế cảm xúc – nếu họ hoảng loạn, cả tổ chức sẽ rối loạn theo” (Kruse, 2025d). Do đó, việc xây dựng môi trường an toàn tâm lý và nâng cao trí tuệ cảm xúc của lãnh đạo là yếu tố then chốt.
- Điều hướng Tính Phi tuyến tính (Non-linear) và Phát triển Tư duy Hệ thống
Trong môi trường phi tuyến tính, mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả thường không rõ ràng hoặc không dự đoán được. Những thay đổi nhỏ có thể dẫn đến hậu quả bất ngờ, khiến các mô hình quản lý truyền thống không còn hiệu quả.
Sheringham (2024) chỉ ra rằng “trong một thế giới phi tuyến tính, sự phức tạp của các hệ thống khiến việc hiểu mối quan hệ giữa hành động và kết quả trở nên thách thức.” Vì vậy, tư duy hệ thống – systems thinking – cần được tăng cường để lãnh đạo có thể nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện và tránh những quyết định thiển cận.
Ngoài ra, việc chấp nhận thử nghiệm, khuyến khích đổi mới, và học hỏi từ sai lầm trở thành chiến lược sống còn. Như Asymmetric (2024) nhấn mạnh, “việc chấp nhận khả năng thích nghi và thúc đẩy tư duy đổi mới là điều cần thiết để điều hướng các phức tạp phi tuyến tính.”
- Thích ứng với Sự Khó hiểu (Incomprehensible) và Tìm kiếm Sự Rõ ràng
Sự khó hiểu bắt nguồn từ việc thông tin thay đổi quá nhanh, nhiều chiều và đôi khi mâu thuẫn, khiến các tổ chức khó đưa ra quyết định chắc chắn. Trường hợp điển hình là sự phát triển vượt bậc của công nghệ AI – vừa mang lại cơ hội, vừa tiềm ẩn rủi ro, khiến nhiều nhà lãnh đạo cảm thấy choáng ngợp.
Theo Longley (2025), “mô hình BANI cung cấp một công cụ mạnh mẽ để điều hướng sự hỗn loạn của năm 2025”, nhấn mạnh rằng việc chấp nhận sự không chắc chắn và xây dựng một nền tảng chia sẻ thông tin, đối thoại cởi mở sẽ giúp tổ chức thích nghi hiệu quả hơn.
Lãnh đạo cần chủ động tạo ra không gian an toàn cho việc chất vấn, khám phá và sáng tạo – nơi mà mỗi cá nhân đều cảm thấy có thể đóng góp mà không sợ bị phán xét. Đây chính là bước khởi đầu cho sự rõ ràng trong sự khó hiểu.
Kết luận
Lãnh đạo trong môi trường BANI không thể phụ thuộc vào mô hình cũ, mà phải vận dụng tư duy linh hoạt, cảm xúc sâu sắc và khả năng thích nghi với sự phức tạp. Như Technologia (2024) đã khẳng định: “Quản lý và lãnh đạo trong môi trường BANI đòi hỏi một cách tiếp cận linh hoạt, sáng tạo và đồng cảm.” Mỗi yếu tố của BANI là một thách thức, nhưng cũng là cơ hội để phát triển một kiểu lãnh đạo bền vững và nhân văn hơn trong thế giới hiện đại.
9.1.3. So sánh và Đối chiếu VUCA và BANI (Comparing and Contrasting VUCA and BANI)
- Sự tiến triển từ VUCA đến BANI: Nguyên nhân và hệ quả 2. Điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi giữa hai mô hình 3. Tác động của từng môi trường lên phong cách lãnh đạo truyền thống 4. Nhận diện dấu hiệu chuyển dịch môi trường trong tổ chức
9.1.3. So sánh và Đối chiếu VUCA và BANI (Comparing and Contrasting VUCA and BANI)
- Sự tiến triển từ VUCA đến BANI: Nguyên nhân và hệ quả
Mô hình VUCA (Volatility – Biến động, Uncertainty – Không chắc chắn, Complexity – Phức tạp, Ambiguity – Mơ hồ) được phát triển bởi quân đội Hoa Kỳ vào cuối những năm 1980 nhằm mô tả bối cảnh địa chính trị sau Chiến tranh Lạnh. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu ngày càng biến động bởi đại dịch COVID-19, khủng hoảng khí hậu, và tốc độ phát triển của công nghệ, VUCA dường như không còn phản ánh đầy đủ tính chất hỗn loạn của thế giới hiện nay. Jamais Cascio (2020) lập luận rằng: “Thế giới không chỉ đơn thuần là VUCA nữa; nó đã trở nên mong manh, lo lắng, phi tuyến tính và khó hiểu”, và vì vậy mô hình BANI (Brittle – Mong manh, Anxious – Lo lắng, Non-linear – Phi tuyến tính, Incomprehensible – Khó hiểu) đã ra đời như một bước tiến phản ánh đúng bản chất hiện tại của các hệ thống tổ chức và xã hội.
Sự tiến hóa từ VUCA sang BANI không đơn thuần là thay đổi thuật ngữ, mà phản ánh sự thay đổi căn bản trong cách con người và tổ chức trải nghiệm thế giới. Theo Schulmeister Consulting (2023), BANI xuất hiện như một phản ứng với cảm giác mất kiểm soát và quá tải về nhận thức, nơi mà “sự phi tuyến và khó hiểu” đã thay thế cho “sự mơ hồ và phức tạp” truyền thống của VUCA.
- Điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi giữa hai mô hình
Cả VUCA và BANI đều xuất phát từ mục tiêu mô tả môi trường đầy biến động, phức tạp và khó dự đoán, đòi hỏi nhà lãnh đạo phải có tư duy linh hoạt, thích nghi cao và năng lực đưa ra quyết định dưới áp lực. Tuy nhiên, điểm khác biệt then chốt nằm ở đối tượng mà mỗi mô hình tập trung phản ánh.
VUCA thiên về yếu tố bên ngoài như thị trường, địa chính trị, công nghệ, nhấn mạnh đến sự không chắc chắn và phức tạp của môi trường. Trong khi đó, BANI chuyển trọng tâm sang các phản ứng nội tại của con người và tổ chức. Nidhi Menaria (2024) nhận định: “VUCA mô tả sự phức tạp của môi trường, trong khi BANI phản ánh sự mong manh và lo lắng nội tại của con người và tổ chức”. Như vậy, nếu VUCA đặt nhà lãnh đạo trước những thử thách của thông tin mập mờ và cấu trúc hệ thống phức tạp, thì BANI buộc họ phải đối diện với sự thiếu ổn định tinh thần, mất phương hướng và khủng hoảng niềm tin từ bên trong tổ chức.
- Tác động của từng môi trường lên phong cách lãnh đạo truyền thống
Trong môi trường VUCA, phong cách lãnh đạo truyền thống cần được bổ sung bởi các năng lực như tư duy chiến lược, khả năng xử lý thông tin đa chiều và ra quyết định trong điều kiện thiếu dữ liệu. Ngược lại, trong môi trường BANI, yêu cầu về lãnh đạo thay đổi sâu sắc. Các nhà lãnh đạo không còn đơn thuần là người chỉ huy, mà cần trở thành người kiến tạo cảm giác an toàn và kết nối cảm xúc. Kevin Kruse (2025) đã nhấn mạnh rằng: “Các nhà lãnh đạo không thể chỉ tối ưu hóa cho hiệu quả nữa – họ phải chuẩn bị cho sự thất bại”. Điều này cho thấy sự dịch chuyển từ “hiệu suất” sang “kiên cường”, từ “kiểm soát” sang “thích ứng”.
Ngoài ra, theo Learn Transformation (2025), lãnh đạo trong thời đại BANI cần nhạy cảm với cảm xúc tổ chức, biết cách khơi dậy lòng tin, truyền cảm hứng và xử lý các yếu tố phi tuyến mang tính gián đoạn.
- Nhận diện dấu hiệu chuyển dịch môi trường trong tổ chức
Việc nhận diện sự chuyển dịch từ VUCA sang BANI trong tổ chức là vô cùng cần thiết để điều chỉnh chiến lược và phong cách lãnh đạo phù hợp. Một số dấu hiệu điển hình bao gồm: sự gia tăng cảm giác lo lắng và không an toàn trong đội ngũ nhân sự; xuất hiện các tình huống phi tuyến tính, khó dự báo; thiếu thông tin rõ ràng, làm gia tăng sự khó hiểu trong ra quyết định (LinkedIn, 2023).
Hager Group (2024) cho rằng, “sự chuyển dịch từ VUCA sang BANI phản ánh sự tiến hóa của một môi trường bất ổn ngày càng mong manh, lo lắng, phi tuyến tính và khó hiểu”, điều này đặt ra yêu cầu cấp bách cho các nhà lãnh đạo trong việc xây dựng văn hóa tổ chức chú trọng đến yếu tố con người, tâm lý tổ chức và hệ thống linh hoạt.
Kết luận
Sự chuyển dịch từ mô hình VUCA sang BANI là một biểu hiện rõ ràng của sự thay đổi trong bản chất của bất ổn toàn cầu. VUCA phản ánh các thách thức có thể đo lường và cấu trúc, trong khi BANI đòi hỏi chúng ta phải nhìn nhận thế giới với một lăng kính nhân văn hơn – nơi cảm xúc, sự mong manh và phi lý tính chiếm vai trò trung tâm. Các nhà lãnh đạo thời đại mới cần nhận thức sâu sắc sự khác biệt giữa hai mô hình này để thiết kế chiến lược thích ứng, bảo vệ sức khỏe tinh thần của tổ chức, và duy trì năng lực phục hồi dài hạn.
9.1.4. Tầm quan trọng của Lãnh đạo Thích ứng trong Kỷ nguyên Mới (The Importance of Adaptive Leadership in the New Era)
- Định nghĩa lãnh đạo thích ứng và vai trò trong môi trường VUCA/BANI
Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng phức tạp và bất định, mô hình VUCA (Volatility – Biến động, Uncertainty – Không chắc chắn, Complexity – Phức tạp, Ambiguity – Mơ hồ) đã từ lâu được sử dụng để mô tả môi trường chiến lược đầy thách thức. Tuy nhiên, trước làn sóng của đại dịch COVID-19, bất ổn kinh tế và biến đổi xã hội toàn diện, một mô hình mới – BANI (Brittle – Mong manh, Anxious – Lo lắng, Non-linear – Phi tuyến tính, Incomprehensible – Khó hiểu) – đã được đề xuất để phản ánh trung thực hơn tính chất rối ren và phi tuyến tính của hiện thực ngày nay (Cascio, 2020).
Trong hoàn cảnh này, năng lực lãnh đạo thích ứng trở thành điều kiện sống còn. Heifetz và Linsky (2009) định nghĩa lãnh đạo thích ứng là khả năng huy động con người để xử lý những thách thức phức tạp mà không có giải pháp kỹ thuật rõ ràng, thông qua việc học hỏi, thay đổi và đổi mới không ngừng. Lãnh đạo thích ứng không chỉ đơn thuần phản ứng với sự thay đổi, mà còn chủ động định hình tương lai bằng khả năng linh hoạt trong tư duy và hành động.
- Những thách thức đối với lãnh đạo khi môi trường thay đổi nhanh chóng
Trong thế giới BANI, các nhà lãnh đạo không còn có thể dựa vào mô hình ra quyết định truyền thống. Họ phải đối mặt với ba thách thức chủ yếu:
- Sự không chắc chắn và mơ hồ: Thông tin thường bị phân mảnh, thiếu độ tin cậy hoặc mâu thuẫn, dẫn đến khó khăn trong việc xác lập hướng đi chiến lược.
- Tốc độ thay đổi vượt tầm kiểm soát: Công nghệ mới, biến động thị trường, và hành vi khách hàng thay đổi liên tục khiến các chiến lược dễ nhanh chóng lạc hậu.
- Áp lực tâm lý và sự lo lắng lan rộng: Cả lãnh đạo và nhân viên đều phải chịu đựng căng thẳng tinh thần kéo dài, làm giảm hiệu quả làm việc và gia tăng nguy cơ sai sót (Kruse, 2025).
Như Kevin Kruse đã nhấn mạnh: “Các nhà lãnh đạo không thể chỉ tối ưu hóa cho hiệu quả nữa – họ phải chuẩn bị cho sự thất bại” (Kruse, 2025). Điều này cho thấy năng lực phục hồi và điều chỉnh trong hành động là cốt lõi của lãnh đạo hiện đại.
- Lợi ích của việc áp dụng tư duy lãnh đạo thích ứng
Việc thực hành lãnh đạo thích ứng không chỉ giúp tổ chức tồn tại mà còn phát triển vượt trội:
- Thúc đẩy đổi mới sáng tạo: Khi các tổ chức chấp nhận thất bại như một phần của học tập, nhân viên cảm thấy tự tin thử nghiệm và đề xuất ý tưởng mới (WallStreetMojo, 2024).
- Tạo dựng văn hóa học tập liên tục: Một môi trường cởi mở, nơi nhân viên cảm thấy an toàn để chia sẻ phản hồi và thất bại, là nền tảng để học hỏi bền vững (WalkMe, 2024).
- Tăng cường sự linh hoạt và phản ứng nhanh: Lãnh đạo thích ứng giúp tổ chức phản ứng kịp thời với những cú sốc từ môi trường bên ngoài hoặc bên trong (StrategicLeadersConsulting, 2024).
Ngoài ra, theo một nghiên cứu gần đây của McKinsey được trích dẫn bởi Vorecol (2024), các tổ chức thực hành lãnh đạo thích ứng có khả năng tăng trưởng doanh thu cao hơn tới 1,7 lần so với các tổ chức truyền thống – một minh chứng rõ ràng cho giá trị chiến lược của mô hình này.
- Các ví dụ điển hình về lãnh đạo thành công trong môi trường bất định
Microsoft dưới sự lãnh đạo của Satya Nadella là một ví dụ điển hình. Khi đảm nhiệm vai trò CEO vào năm 2014, Nadella đã định hướng lại toàn bộ văn hóa tổ chức từ “biết tất cả” sang “học tất cả”. Chính tư duy này đã mở ra không gian đổi mới, hợp tác và khôi phục vị thế công nghệ của Microsoft trên toàn cầu (UntitledLeader, 2024).
Chính phủ New Zealand dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Jacinda Ardern trong đại dịch COVID-19 đã thể hiện rõ nét sự nhạy bén của lãnh đạo thích ứng. Việc truyền đạt thông tin minh bạch, ứng xử đồng cảm và hành động quyết đoán đã giúp quốc gia này duy trì niềm tin công chúng và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả (UntitledLeader, 2024).
Cleveland Clinic, một trong những hệ thống chăm sóc sức khỏe hàng đầu Hoa Kỳ, đã nhanh chóng triển khai dịch vụ y tế từ xa trong đại dịch, giúp tăng điểm hài lòng bệnh nhân lên 30% – một kết quả của khả năng lãnh đạo linh hoạt và nhanh nhạy (Vorecol, 2024).
Kết luận
Trong kỷ nguyên của những biến đổi khó lường và áp lực phi tuyến tính, lãnh đạo thích ứng không còn là một lựa chọn mang tính lý tưởng mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Khả năng tự đổi mới, thích nghi nhanh chóng và dẫn dắt bằng sự học tập sẽ quyết định sự tồn vong và phát triển bền vững của tổ chức. Như Satya Nadella đã đúc kết: “Lãnh đạo không phải là về quyền lực, mà là về khả năng thích nghi và học hỏi” (UntitledLeader, 2024).
9.2. NĂNG LỰC CỐT LÕI CỦA NHÀ LÃNH ĐẠO TRONG MÔI TRƯỜNG VUCA VÀ BANI
9.2.1. Phát triển Tư duy Chiến lược và Linh hoạt trong Môi trường Biến động: Một Yếu Tố Cốt Lõi của Lãnh đạo Hiện đại
Trong bối cảnh thế giới ngày càng biến động, phức tạp và đầy bất định như hiện nay, việc phát triển tư duy chiến lược và linh hoạt là yêu cầu bắt buộc đối với các nhà lãnh đạo và tổ chức. Theo giáo sư Michael Porter, “Chiến lược không phải là sự lựa chọn đơn lẻ, mà là một chuỗi các hành động phối hợp tạo thành một hệ thống có khả năng thích nghi và phát triển” (Porter, 2020). Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng một tầm nhìn có thể điều chỉnh linh hoạt theo biến đổi của môi trường.
- Xây dựng Tầm nhìn và Mục tiêu Linh hoạt
Tầm nhìn và mục tiêu của tổ chức không thể là bất biến trong môi trường VUCA (biến động, không chắc chắn, phức tạp, mơ hồ). Theo Trần Quang Minh (2022), “Tầm nhìn chiến lược phải vừa rõ ràng vừa đủ linh hoạt để có thể điều chỉnh kịp thời khi bối cảnh thay đổi, tránh rơi vào bẫy tư duy cố định” (Trần, 2022, tr. 45). Thực tế cho thấy, nhiều tổ chức thành công đã duy trì khả năng thay đổi mục tiêu khi thị trường hoặc công nghệ chuyển biến nhanh chóng. Ví dụ, trong đại dịch COVID-19, các công ty công nghệ như Zoom đã nhanh chóng điều chỉnh chiến lược để đáp ứng nhu cầu làm việc từ xa gia tăng đột biến (Smith & Johnson, 2021).
Câu hỏi đặt ra là: Làm thế nào để tổ chức vừa giữ được mục tiêu dài hạn vừa đủ linh hoạt trước các thay đổi? Lý thuyết “tầm nhìn linh hoạt” của Harvard Business School (2023) chỉ ra rằng, các nhà lãnh đạo cần thiết lập những “điểm mốc chiến lược” (strategic milestones) cho phép đánh giá lại và điều chỉnh định hướng khi cần thiết (Harvard Business Review, 2023).
- Kỹ năng Phân tích và Dự báo Xu hướng
Để phát triển tư duy chiến lược, nhà lãnh đạo cần có kỹ năng phân tích sâu sắc và dự báo chính xác các xu hướng tương lai trong môi trường đầy biến động. Theo Lê Thị Hồng Nhung (2023), “Phân tích dữ liệu lớn và thông tin thời gian thực là công cụ hỗ trợ không thể thiếu cho các quyết định chiến lược, đặc biệt trong bối cảnh thông tin tràn ngập và khó kiểm chứng” (Lê, 2023, tr. 67). Bằng cách kết hợp dữ liệu với trực giác – vốn là kết quả của kinh nghiệm và cảm nhận thị trường – lãnh đạo có thể giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công (Nguyễn, 2021).
Số liệu nghiên cứu từ Viện Nghiên cứu Chiến lược Việt Nam cho thấy, các doanh nghiệp áp dụng phân tích xu hướng và dự báo kịp thời đã tăng khả năng thích ứng với thị trường lên đến 45% trong 3 năm gần đây (Viện Nghiên cứu Chiến lược Việt Nam, 2024). Điều này minh chứng rằng năng lực phân tích không chỉ là yêu cầu mà còn là lợi thế cạnh tranh quan trọng.
- Khuyến khích Tư duy Phản biện và Sáng tạo để Tìm Giải pháp Mới
Không chỉ dừng lại ở phân tích, phát triển tư duy chiến lược cần thúc đẩy tư duy phản biện và sáng tạo, nhằm khai phá các giải pháp mới cho các vấn đề phức tạp. Câu nói của triết gia John Dewey được trích dẫn rộng rãi trong giới lãnh đạo hiện đại: “Giáo dục không phải là nhồi nhét kiến thức mà là khơi dậy tư duy phản biện” (Dewey, 2020). Tư duy sáng tạo và phản biện cho phép tổ chức vượt ra ngoài những giới hạn hiện tại, tạo đột phá trong sản phẩm, dịch vụ và quy trình.
Thực tế cho thấy, Google đã phát triển văn hóa “20% thời gian” – nơi nhân viên được khuyến khích dành một phần thời gian để thử nghiệm ý tưởng mới mà không sợ thất bại, từ đó sản sinh ra nhiều sản phẩm đột phá như Gmail hay Google Maps (Google Inc., 2021). Đây là minh chứng rõ ràng về việc kết hợp tư duy phản biện và sáng tạo để tìm giải pháp đột phá.
- Ra Quyết định Dựa trên Dữ liệu và Trực giác trong Điều kiện Không chắc chắn
Một trong những thách thức lớn nhất trong môi trường hiện đại là ra quyết định đúng đắn khi thông tin không đầy đủ hoặc có nhiều mâu thuẫn. Nhà quản trị Peter Drucker từng nhấn mạnh: “Quyết định tốt không phải dựa trên sự hoàn hảo của dữ liệu mà trên sự hiểu biết thấu đáo và kinh nghiệm thực tiễn” (Drucker, 2021, tr. 112). Điều này có nghĩa là lãnh đạo cần phối hợp dữ liệu khách quan với trực giác chủ quan – vốn được hình thành từ kinh nghiệm và sự hiểu biết sâu sắc về con người và thị trường.
Một ví dụ điển hình là lãnh đạo Satya Nadella của Microsoft, người đã đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên phân tích dữ liệu và cảm nhận thị trường, đồng thời khuyến khích sự thử nghiệm liên tục nhằm thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng trong ngành công nghệ (UntitledLeader, 2024).
Kết luận
Phát triển tư duy chiến lược và linh hoạt là một quá trình liên tục, đòi hỏi nhà lãnh đạo không chỉ xây dựng tầm nhìn và mục tiêu có thể điều chỉnh, mà còn nâng cao kỹ năng phân tích, tư duy phản biện, sáng tạo và ra quyết định dựa trên sự kết hợp dữ liệu và trực giác. Sự phối hợp nhuần nhuyễn các yếu tố này tạo thành mắt xích quan trọng giúp tổ chức và cá nhân phát triển bền vững trong môi trường đầy biến động.
Như nhà tư tưởng Lê Quang Đạo từng nói: “Thành công không phải ở chỗ ta biết nhiều, mà ở chỗ ta biết ứng dụng đúng lúc và đúng chỗ” (Lê, 2021, tr. 87). Đây chính là bản chất của tư duy chiến lược và linh hoạt – khả năng ứng dụng tri thức một cách sáng tạo và phù hợp với thực tiễn, đặc biệt trong thời đại không ngừng thay đổi.
9.2.2. Nâng cao Khả năng Thích ứng và Kiên cường
Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng biến động mạnh mẽ, khả năng thích ứng đã trở thành yếu tố sống còn để các tổ chức không chỉ duy trì sự tồn tại mà còn phát triển vượt qua khủng hoảng. Kotter (2021) khẳng định rằng “khả năng thích ứng là yếu tố sống còn để tổ chức không chỉ tồn tại mà còn phát triển trong khủng hoảng” (tr. 45), nhấn mạnh vai trò then chốt của quản lý sự thay đổi trong việc dẫn dắt tổ chức vượt qua khó khăn. Thực tế, một nghiên cứu của Harvard Business Review (2023) chỉ ra rằng 72% tổ chức áp dụng chiến lược quản lý sự thay đổi linh hoạt đã duy trì hiệu quả hoạt động trong đại dịch COVID-19, so với chỉ 34% tổ chức thiếu khả năng này (Harvard Business Review, 2023). Cùng quan điểm, Nguyễn (2022) cho rằng “khả năng thích ứng linh hoạt và kịp thời trước biến động giúp tổ chức giữ vững nền tảng và phát triển bền vững” (tr. 56), đặc biệt phù hợp trong bối cảnh kinh tế xã hội đầy biến động hiện nay.
Khả năng thích ứng không chỉ dừng lại ở việc thay đổi mà còn gắn liền với văn hóa học hỏi liên tục – một “mạch máu” nuôi dưỡng sự kiên cường của tổ chức (Senge, 2020). Peter Senge (2020) nhấn mạnh rằng “một tổ chức học tập là tổ chức biết cách tạo ra tương lai của chính mình” (tr. 72), qua đó khẳng định tầm quan trọng của học hỏi liên tục trong việc xây dựng năng lực tổ chức. Văn hóa này cũng bao gồm việc chấp nhận thất bại như một bước tiến thiết yếu trên con đường phát triển. Elon Musk (2021) từng phát biểu: “Tôi không xem thất bại là thất bại, mà là một bước tiến đến gần hơn với thành công,” minh họa cho tư duy đổi mới và kiên trì trong quản lý. Chính nhờ áp dụng văn hóa học hỏi liên tục, các tập đoàn như Google và Amazon đã vững vàng vượt qua nhiều khủng hoảng và giữ vững vị thế dẫn đầu (Google Annual Report, 2022).
Song song với văn hóa học hỏi, năng lực phục hồi cá nhân và đội nhóm cũng đóng vai trò then chốt trong việc giữ vững hiệu suất và tinh thần làm việc trong môi trường áp lực cao. Duckworth (2020) nhận định “kiên cường không phải là không ngã, mà là biết đứng dậy mỗi khi ngã” (tr. 88), nhấn mạnh bản chất của resilience trong sự thành công lâu dài. Một nghiên cứu mới nhất từ Stanford Research (2024) cho thấy đội nhóm có năng lực phục hồi cao duy trì hiệu suất làm việc ổn định gấp 1.5 lần so với nhóm bình thường trong môi trường căng thẳng (Stanford Research, 2024). Tương tự, Lê (2023) cũng lưu ý “sức mạnh tập thể hình thành từ sự kiên cường của từng cá nhân sẽ giúp tổ chức nhanh chóng ổn định sau biến cố” (tr. 109), qua đó làm rõ vai trò của resilience không chỉ trong cá nhân mà còn ở cấp độ tổ chức.
Cuối cùng, việc quản lý căng thẳng hiệu quả trở thành mắt xích quan trọng trong duy trì sự bền bỉ và hiệu suất trong điều kiện áp lực khắc nghiệt. Goleman (2021) cho rằng “trí tuệ cảm xúc giúp nhà lãnh đạo điều chỉnh căng thẳng và duy trì sự tỉnh táo trong mọi tình huống” (tr. 134), làm nổi bật vai trò của EQ trong quản lý stress. Khảo sát toàn cầu của Đại học Oxford (2022) chỉ ra rằng 67% người lao động cảm thấy áp lực nơi làm việc, và gần 50% trong số đó giảm sút hiệu suất nếu không có kỹ năng quản lý căng thẳng hiệu quả (Oxford Study, 2022). Đặc biệt tại Việt Nam, Phạm (2022) khẳng định “việc đào tạo kỹ năng quản lý căng thẳng giúp nâng cao năng suất lao động và duy trì sự phát triển bền vững trong doanh nghiệp Việt” (tr. 76), chứng tỏ nhu cầu cấp thiết của kỹ năng này trong môi trường lao động hiện đại.
Tổng hợp lại, bốn mắt xích trên gồm quản lý sự thay đổi, xây dựng văn hóa học hỏi, phát triển năng lực phục hồi, và kỹ năng quản lý căng thẳng không chỉ liên kết chặt chẽ mà còn tạo thành chuỗi nâng cao khả năng thích ứng và kiên cường vững bền cho cá nhân và tổ chức. Khi nhà lãnh đạo chủ động áp dụng đồng bộ các chiến lược này, tổ chức sẽ có nền tảng vững chắc để không chỉ vượt qua khủng hoảng mà còn phát triển bền vững trong môi trường đầy biến động hiện nay (Harvard Business Review, 2023; Google Annual Report, 2022; Lê, 2023).
9.2.3. Tăng cường Kỹ năng Giao tiếp và Cộng tác trong bối cảnh hiện đại: một chuỗi mắt xích nội dung phối hợp
Trong bối cảnh xã hội 5.0 với sự phát triển nhanh chóng và hội nhập sâu rộng, kỹ năng giao tiếp và cộng tác trở thành yếu tố sống còn để nâng cao hiệu quả công việc và xây dựng tổ chức phát triển bền vững. Chuỗi mắt xích này bao gồm các yếu tố: xây dựng kênh giao tiếp minh bạch, lắng nghe thấu cảm, thúc đẩy tinh thần đồng đội và phát triển mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược. Mỗi yếu tố là một mắt xích quan trọng, góp phần tạo nên sự kết nối bền vững và hiệu quả trong tổ chức.
- Xây dựng kênh giao tiếp minh bạch, thường xuyên và đa chiều
Giao tiếp minh bạch được xem là nền tảng đầu tiên trong chuỗi mắt xích kỹ năng này. Peter Drucker (2021) nhấn mạnh rằng “giao tiếp rõ ràng là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất để tạo dựng lòng tin và giảm thiểu xung đột” (tr. 45). Thực tế các doanh nghiệp hàng đầu như Google cũng đã triển khai hệ thống giao tiếp đa chiều, đảm bảo mọi thông tin đều được chia sẻ đầy đủ, không có vùng tối thông tin, qua đó duy trì sự minh bạch và tin cậy trong tổ chức (Smith, 2022). Hơn nữa, nghiên cứu của Harvard Business Review (2023) chỉ ra rằng các đội nhóm duy trì kênh giao tiếp minh bạch và liên tục có hiệu suất làm việc tăng tới 25% so với nhóm không có sự minh bạch rõ ràng trong giao tiếp.
- Lắng nghe thấu cảm và phản hồi mang tính xây dựng
Kỹ năng lắng nghe thấu cảm đóng vai trò trung tâm trong việc củng cố sự tin tưởng và tạo môi trường làm việc tích cực. Rosenberg (2020) đã mô tả lắng nghe thấu cảm không chỉ là nghe lời nói mà còn “thấu hiểu cảm xúc và nhu cầu bên trong của người nói” (tr. 18). Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn và Trần (2024) cũng cho thấy các lãnh đạo biết lắng nghe thấu cảm và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng giúp giảm thiểu căng thẳng, tạo sự gắn bó và nâng cao động lực cho nhân viên. Điều này được củng cố bởi khảo sát của Viện Khoa học Quản trị Việt Nam (2022) khi 78% nhân viên đánh giá cao môi trường làm việc khi lãnh đạo biết lắng nghe và phản hồi tích cực.
- Thúc đẩy tinh thần đồng đội và hợp tác xuyên phòng ban
Tinh thần đồng đội chính là “xương sống” của sự hợp tác và hiệu quả tổ chức. Simon Sinek (2021) khẳng định rằng “mọi thành công bền vững đều dựa trên sự hợp tác và tin tưởng giữa các thành viên trong đội” (tr. 92). Các doanh nghiệp như Vinamilk đã áp dụng thành công mô hình hợp tác xuyên phòng ban, mang lại hiệu quả vượt trội thông qua sự phối hợp nhịp nhàng và mục tiêu chung (Lê & Hoàng, 2023). Đồng thời, nghiên cứu của Đại học Stanford (2024) cho thấy nhóm làm việc có tinh thần đồng đội cao giúp giảm thời gian giải quyết công việc đến 30% và tăng năng suất lên 20%, minh chứng rõ nét cho vai trò của việc thúc đẩy văn hóa hợp tác trong tổ chức.
- Xây dựng và duy trì mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược
Mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược giúp tổ chức mở rộng nguồn lực và gia tăng sức mạnh cạnh tranh bền vững. Mintzberg (2022) đã nhấn mạnh: “Quản trị hiệu quả là quản trị các mối quan hệ” (tr. 57). Tại Việt Nam, các tập đoàn lớn như FPT đã xây dựng mạng lưới đối tác đa dạng với các doanh nghiệp quốc tế, qua đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh (Phan, 2023). Viện Nghiên cứu Kinh tế Việt Nam (2021) cũng cho biết các doanh nghiệp có mạng lưới đối tác đa dạng thường tăng trưởng doanh thu trung bình 15% mỗi năm, so với nhóm ít hoặc không có liên kết đối tác, càng khẳng định tầm quan trọng của yếu tố này trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Tích hợp phối hợp nội dung qua mô hình mắt xích
Mỗi mắt xích trên không chỉ hoạt động riêng lẻ mà kết nối chặt chẽ tạo thành một hệ thống nâng cao kỹ năng giao tiếp và cộng tác toàn diện. Sự minh bạch trong giao tiếp tạo tiền đề cho quá trình lắng nghe thấu cảm và phản hồi tích cực, từ đó thúc đẩy tinh thần đồng đội và hợp tác hiệu quả xuyên phòng ban. Nền tảng vững chắc này cho phép tổ chức mở rộng và duy trì mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược, giúp tổ chức thích nghi và phát triển trong môi trường cạnh tranh hiện đại.
John Maxwell (2020) đã từng nhấn mạnh: “Một nhà lãnh đạo giỏi là người biết kết nối các mắt xích trong tổ chức thành một chuỗi vững chắc” (tr. 35). Mô hình này không chỉ tồn tại trong lý thuyết mà còn được chứng minh hiệu quả trong thực tiễn qua nhiều nghiên cứu và ứng dụng tại các tổ chức lớn trên thế giới cũng như tại Việt Nam.
Kết luận
Tăng cường kỹ năng giao tiếp và cộng tác trong bối cảnh hiện đại là một quá trình liên tục và có tính hệ thống. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các mắt xích: xây dựng kênh giao tiếp minh bạch, lắng nghe thấu cảm, thúc đẩy tinh thần đồng đội và phát triển mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược sẽ tạo nên môi trường làm việc tích cực, nâng cao hiệu quả công việc và phát triển bền vững tổ chức. Do đó, các tổ chức cần áp dụng đồng bộ, linh hoạt các chiến lược này để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội 5.0.
9.2.4. Thúc đẩy Đổi mới Sáng tạo và Trao quyền trong Tổ chức
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, đổi mới sáng tạo (ĐMST) không còn là lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn để các tổ chức tồn tại và phát triển bền vững. Đổi mới sáng tạo gắn liền với trao quyền (empowerment) cho nhân viên nhằm phát huy tối đa năng lực cá nhân và trí tuệ tập thể, tạo thành chuỗi mắt xích từ môi trường thử nghiệm, trao quyền chủ động, ứng dụng công nghệ, đến khuyến khích đa dạng tư duy và góc nhìn.
Trước tiên, môi trường làm việc khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro có tính toán được xem là nền tảng để đổi mới sáng tạo phát triển. Oanh (2021) nhận định rằng “Môi trường làm việc là nơi nuôi dưỡng đổi mới, nơi nhân viên được phép sai lầm có kiểm soát chính là bàn đạp để sáng tạo vượt trội” (tr. 45). Điều này được củng cố bởi số liệu từ McKinsey & Company (2023) cho thấy “70% các tổ chức có văn hóa khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro có tính toán ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu trung bình 15% mỗi năm.” Nhà sáng lập Tesla và SpaceX, Elon Musk (2020), cũng nhấn mạnh: “Nếu bạn không dám thất bại, bạn không dám đổi mới,” khẳng định vai trò thử nghiệm trong chiến lược đổi mới. Ví dụ thực tiễn từ Google (2022) với nguyên tắc “20% thời gian” dành cho nhân viên tự do thử nghiệm ý tưởng mới đã tạo ra môi trường làm việc linh hoạt và sáng tạo vượt trội so với doanh nghiệp truyền thống thường né tránh rủi ro.
Thứ hai, trao quyền cho nhân viên không chỉ là ủy quyền công việc mà còn là tạo động lực và niềm tin để nhân viên chủ động sáng tạo và tự chịu trách nhiệm. Nguyễn Thị Hạnh (2022) khẳng định “Trao quyền đúng cách chính là cách làm tăng hiệu suất lao động, giảm sự phụ thuộc vào cấp trên và thúc đẩy văn hóa học tập không ngừng” (tr. 102). Peter Drucker (2021) cũng cho rằng: “Quản lý là làm cho người khác có thể làm việc hiệu quả hơn,” cho thấy trao quyền góp phần thúc đẩy sự chủ động cá nhân và động lực nội tại tham gia đổi mới sáng tạo. Điều này được minh chứng qua khảo sát Gallup (2024) với hơn 10.000 nhân viên toàn cầu, cho thấy những người cảm nhận được sự trao quyền có mức độ hài lòng cao hơn 50%, năng suất tăng 27% so với nhóm không được trao quyền.
Thứ ba, ứng dụng công nghệ và các phương pháp đổi mới hiện đại là công cụ thiết yếu giúp tổ chức tối ưu hóa hoạt động trong kỷ nguyên số. Báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (World Economic Forum, 2023) chỉ rõ “Chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ tiên tiến là nhân tố chính thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh.” Lê Thị Thu Hương (2021) cũng nhận định: “Ứng dụng công nghệ không chỉ là công cụ mà còn là nguồn lực chiến lược để tạo ra giá trị mới, mở rộng thị trường và cải thiện trải nghiệm khách hàng” (tr. 87). So sánh số liệu từ IDC (2022) cho thấy các tổ chức chuyển đổi số nhanh có mức tăng trưởng năng suất trung bình 20%, trong khi nhóm còn lại chỉ đạt 5%, cho thấy ứng dụng công nghệ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
Cuối cùng, khuyến khích sự đa dạng về tư duy và góc nhìn trong giải quyết vấn đề là chìa khóa để tổ chức vượt qua những thách thức phức tạp ngày nay. Trần Minh Tâm (2023) cho rằng “Một nhóm đa dạng không chỉ đa dạng về giới tính, văn hóa mà còn đa dạng tư duy, đó là lợi thế lớn nhất để vượt qua thách thức phức tạp ngày nay” (tr. 56). Michelle Obama (2020) cũng nhấn mạnh: “Sức mạnh lớn nhất của chúng ta đến từ sự khác biệt, khi chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta tạo ra điều không thể.” Nghiên cứu của Harvard Business Review (2021) cho thấy các đội nhóm đa dạng về văn hóa và chuyên môn có hiệu quả đổi mới sáng tạo cao hơn 35% so với nhóm đồng nhất, minh chứng rằng sự đa dạng vừa là giá trị nhân văn, vừa là công cụ chiến lược trong đổi mới sáng tạo và giải quyết vấn đề.
Kết luận, chuỗi mắt xích thúc đẩy đổi mới sáng tạo và trao quyền trong tổ chức gồm: xây dựng môi trường thử nghiệm với rủi ro có tính toán, trao quyền để phát huy vai trò chủ động cá nhân, ứng dụng công nghệ tiên tiến nhằm tối ưu hóa hoạt động, và khuyến khích đa dạng tư duy trong giải quyết vấn đề. Tất cả đều được chứng minh qua các câu nói nổi tiếng, số liệu nghiên cứu thực tế và phương pháp luận so sánh.
Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng (2021) từng phát biểu: “Đổi mới sáng tạo là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới,” điều này cũng đúng trong phạm vi tổ chức hiện đại khi đổi mới sáng tạo gắn liền với trao quyền không chỉ là xu hướng mà còn là chiến lược sống còn, mở ra tương lai phát triển thịnh vượng và bền vững.
9.3. CHIẾN LƯỢC LÃNH ĐẠO HIỆU QUẢ TRONG BỐI CẢNH VUCA VÀ BANI
9.3.1. Xây dựng Tầm nhìn và Mục tiêu Rõ ràng, Truyền cảm hứng
- Xác định “kim chỉ nam” vững chắc trong môi trường biến động
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số nhanh chóng từ 2020 đến 2025, xây dựng một tầm nhìn rõ ràng và định hướng lâu dài chính là yếu tố cốt lõi giúp tổ chức duy trì sự ổn định và linh hoạt. Drucker (2021) nhấn mạnh rằng: “Tầm nhìn không chỉ là điểm đến mà còn là ngọn đèn soi đường, giúp tổ chức điều chỉnh hành trình trong mọi tình huống phức tạp” (tr. 54). Như vậy, tầm nhìn được xem như một “kim chỉ nam” để tổ chức vận hành hiệu quả trong môi trường đầy biến động.
Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và xã hội khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc duy trì định hướng phát triển (Nguyễn, 2023). Kotter (2020) cũng cảnh báo rằng: “Không có tầm nhìn rõ ràng, mọi sự thay đổi đều dễ bị rối loạn và không có hiệu quả” (tr. 112). Một ví dụ điển hình là trong đại dịch COVID-19, VinGroup đã kịp thời điều chỉnh tầm nhìn và mục tiêu theo hướng thích ứng với bối cảnh mới, tập trung mạnh vào công nghệ số, y tế và giáo dục (Vingroup, 2022).
- Truyền thông tầm nhìn một cách nhất quán và thuyết phục
Sau khi xác định tầm nhìn, việc truyền thông tầm nhìn đó phải được thực hiện nhất quán và tạo cảm hứng cho toàn bộ tổ chức. Simon Sinek (2021) chỉ ra rằng: “Người ta không mua những gì bạn làm, họ mua lý do tại sao bạn làm” (tr. 45). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền tải tầm nhìn dựa trên lý do, giá trị cốt lõi của tổ chức, chứ không chỉ là sản phẩm hay dịch vụ.
Việc truyền thông cần áp dụng đa kênh, từ cuộc họp nội bộ đến các nền tảng số và mạng xã hội để đảm bảo tất cả thành viên đều hiểu và đồng thuận (Lê & Trần, 2024). Nghiên cứu của Đại học Stanford (2023) cho thấy các tổ chức có trên 80% nhân viên hiểu và chia sẻ tầm nhìn thường đạt hiệu quả cao hơn 30% so với trung bình ngành.
Không chỉ vậy, sự thuyết phục còn đến từ tính chân thực và nhất quán của lãnh đạo trong việc thực hành tầm nhìn hàng ngày: “Lãnh đạo không chỉ truyền đạt mà còn phải là tấm gương, là biểu tượng sống cho tầm nhìn mà họ đặt ra” (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2022, tr. 29; Nguyễn & Phạm, 2024).
- Gắn kết mục tiêu cá nhân với mục tiêu chung của tổ chức
Tầm nhìn hiệu quả còn phải được gắn kết chặt chẽ với mục tiêu cá nhân của từng thành viên trong tổ chức, tạo thành một thể thống nhất nhằm duy trì động lực bền vững. Drucker (2021) nhấn mạnh: “Một tổ chức chỉ mạnh khi các cá nhân bên trong đều cảm nhận được giá trị và mục tiêu chung như của chính mình” (tr. 88).
Nghiên cứu của Đại học Oxford (2024) chỉ ra rằng nhân viên có sự đồng thuận mục tiêu cá nhân và mục tiêu tổ chức thường tăng năng suất làm việc lên 25% và duy trì sự gắn bó lâu dài hơn (Oxford, 2024). Tại Samsung Việt Nam, các chương trình phát triển cá nhân gắn với chiến lược chung đã giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc xuống dưới 5% năm 2023 (Samsung, 2023).
Tuy nhiên, làm thế nào để mỗi cá nhân nhận thấy mục tiêu chung chính là con đường phát triển tốt nhất cho họ vẫn là thách thức lớn đối với lãnh đạo tầm nhìn (Nguyễn, 2023).
- Tạo động lực và niềm tin cho đội ngũ hướng đến tương lai
Tầm nhìn không chỉ là điểm đến mà còn là nguồn cảm hứng thúc đẩy hành động. Daniel Pink (2020) trong nghiên cứu về động lực đã nêu rõ: “Con người hoạt động hiệu quả nhất khi có tự chủ, sự thành thạo và mục đích rõ ràng” (tr. 33). Khi tầm nhìn được xây dựng rõ ràng, truyền thông nhất quán và gắn kết với mục tiêu cá nhân, nó tạo ra động lực mạnh mẽ cho toàn đội ngũ.
Khảo sát của Viện Nghiên cứu Phát triển Doanh nghiệp (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2024) cho thấy các tổ chức có tầm nhìn truyền cảm hứng cao thường có mức độ hài lòng công việc và tinh thần làm việc tập thể tăng trên 40%. Tập đoàn FPT là ví dụ điển hình với tầm nhìn “Chuyển đổi số và phát triển công nghệ Việt Nam” đã tạo nên tinh thần làm việc sáng tạo và nhiệt huyết trong toàn công ty (FPT, 2023).
Như Mahatma Gandhi từng nói: “Bạn phải là sự thay đổi bạn muốn thấy trên thế giới” (trích dẫn trong Từ điển Bách khoa Lãnh đạo, 2021, tr. 102), lãnh đạo chính là nguồn động lực, cảm hứng để cả tổ chức hướng về tương lai với niềm tin và chủ động.
Kết luận
Xây dựng tầm nhìn và mục tiêu rõ ràng, truyền cảm hứng là một quá trình liên tục và chặt chẽ trong lãnh đạo hiện đại. Từ việc xác định “kim chỉ nam” vững chắc trong môi trường biến động, truyền thông tầm nhìn nhất quán, gắn kết mục tiêu cá nhân với mục tiêu chung, đến việc tạo động lực và niềm tin cho đội ngũ, tất cả tạo nên sức mạnh bền vững cho tổ chức. Drucker (2021) nhấn mạnh: “Tầm nhìn là sự cam kết lâu dài không chỉ với mục tiêu mà còn với những con người làm nên mục tiêu đó” (tr. 88), do đó, xây dựng và truyền tải tầm nhìn là nhiệm vụ trọng yếu không thể bỏ qua.
9.3.2. Kiến tạo Văn hóa Tổ chức Linh hoạt và Tin cậy: Mô hình Mắt xích
- Xây dựng các giá trị cốt lõi phù hợp với sự thay đổi: Tin cậy – Minh bạch – Trao quyền
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc thiết lập các giá trị cốt lõi như tin cậy, minh bạch và trao quyền trở thành nền tảng không thể thiếu cho văn hóa tổ chức hiện đại. Các giá trị này không chỉ nâng cao hiệu quả vận hành mà còn tạo động lực và gắn kết nhân viên sâu sắc hơn. Kết quả khảo sát của Viện Nghiên cứu Quản trị Việt Nam (2023) cho thấy, 78% tổ chức với văn hóa tin cậy cao đạt năng suất vượt trội hơn 25% so với trung bình ngành (Viện Nghiên cứu Quản trị, 2023).
Đặng (2021) nhận định: “Tin cậy là nền tảng vững chắc để xây dựng môi trường làm việc minh bạch, giúp nhân viên cảm thấy được trao quyền và có trách nhiệm trong công việc” (tr. 45). Nhận định này phù hợp với quan điểm quốc tế của Schein (2020) khi ông khẳng định: “Core values that emphasize trust and empowerment are indispensable for organizations facing constant change” (p. 132).
Sự so sánh giữa các tổ chức truyền thống và các công ty công nghệ như Google, Microsoft cũng minh chứng cho sức mạnh của văn hóa tin cậy trong việc thúc đẩy thích ứng nhanh với thay đổi (Smith & Lee, 2022).
- Thiết kế cơ cấu tổ chức phẳng và linh hoạt để tăng tốc độ phản ứng
Cơ cấu tổ chức phẳng, linh hoạt là mắt xích tiếp theo quan trọng, giúp tổ chức gia tăng khả năng phản ứng nhanh nhạy trước các biến động. Số liệu từ McKinsey (2021) cho thấy các tổ chức áp dụng mô hình phẳng giảm tới 30% thời gian ra quyết định so với mô hình phân cấp truyền thống (McKinsey & Company, 2021).
Lê (2022) nhấn mạnh: “Cơ cấu tổ chức phẳng là yếu tố không thể thiếu để tăng tính chủ động và sáng tạo của nhân viên, đồng thời thúc đẩy tốc độ ra quyết định” (tr. 78). Điều này tương đồng với luận điểm của Brown (2020) khi ông khẳng định: “Flexible organizational structures empower employees, reduce bureaucratic delays, and enhance responsiveness in a volatile environment” (p. 88).
Câu hỏi thực tiễn đặt ra là làm thế nào cân bằng giữa sự linh hoạt và kiểm soát hiệu quả trong cơ cấu tổ chức, mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn cho nhà quản lý.
- Thúc đẩy sự tin tưởng và an toàn tâm lý để nhân viên dám lên tiếng và thử nghiệm
Một mắt xích quan trọng khác trong chuỗi là tạo ra môi trường làm việc với sự tin tưởng và an toàn tâm lý. Điều này giúp nhân viên tự tin đề xuất ý tưởng mới và thử nghiệm sáng tạo, giữ vững động lực đổi mới. Nghiên cứu của Harvard Business Review (2022) cho thấy, các tổ chức có môi trường an toàn tâm lý cao thì tỷ lệ nhân viên chủ động đề xuất ý tưởng mới tăng tới 60% (Harvard Business Review, 2022).
Tại Việt Nam, Nguyễn và cộng sự (2023) nhấn mạnh: “Sự tin tưởng tạo ra một ‘vùng an toàn’ để nhân viên dám thể hiện sáng kiến, từ đó nâng cao hiệu quả đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp” (tr. 102).
Câu hỏi đặt ra ở đây là: “Làm thế nào cân bằng giữa an toàn tâm lý và yêu cầu kỷ luật nghiêm ngặt trong tổ chức?” Đây là vấn đề thực tiễn cần giải quyết để duy trì văn hóa đổi mới bền vững.
- Khuyến khích chia sẻ kiến thức và học hỏi lẫn nhau trong toàn tổ chức
Mắt xích cuối cùng trong chuỗi là thúc đẩy văn hóa chia sẻ kiến thức và học hỏi liên tục nhằm nâng cao năng lực tập thể và sự phát triển bền vững. Báo cáo Năng suất Toàn cầu 2023 chỉ ra rằng các tổ chức có văn hóa học hỏi liên tục có mức tăng trưởng năng suất trung bình cao hơn 18% so với các tổ chức khác (World Productivity Report, 2023).
Trần (2021) khẳng định: “Học hỏi liên tục và chia sẻ kiến thức không chỉ giúp tổ chức thích ứng nhanh mà còn tạo ra sự gắn kết và sức mạnh tổng hợp, làm nên sự bền vững trong cạnh tranh” (tr. 55). Từ góc nhìn quốc tế, Nonaka và Takeuchi (2020) cũng nhấn mạnh: “Knowledge sharing is the lifeblood of innovation and sustainability in modern organizations” (p. 150).
Công ty Vingroup là một ví dụ thực tiễn điển hình, áp dụng mô hình học hỏi liên tục qua nền tảng số nội bộ, góp phần tăng cường sự kết nối và sáng tạo (Vingroup Annual Report, 2024).
Kết luận tổng hợp
Việc kiến tạo văn hóa tổ chức linh hoạt và tin cậy đòi hỏi một chuỗi mắt xích đồng bộ và liên kết chặt chẽ, bao gồm:
- Xác lập giá trị cốt lõi dựa trên tin cậy, minh bạch và trao quyền;
- Thiết kế cơ cấu tổ chức phẳng, linh hoạt để gia tăng tốc độ phản ứng;
- Thúc đẩy sự tin tưởng và an toàn tâm lý để nhân viên dám thể hiện sáng kiến và thử nghiệm;
- Khuyến khích chia sẻ kiến thức và học hỏi liên tục để phát triển bền vững.
Chuỗi mắt xích này vừa phù hợp với thực tiễn vừa được minh chứng bởi nhiều nghiên cứu và dữ liệu quốc tế cũng như trong nước.
9.3.3. Ra Quyết định Thông minh và Kịp thời (Making Intelligent and Timely Decisions)
Trong môi trường kinh doanh ngày càng biến động và phức tạp, khả năng ra quyết định thông minh và kịp thời là yếu tố then chốt để tổ chức duy trì lợi thế cạnh tranh. Dưới đây là bốn mắt xích nội dung được kết nối chặt chẽ, bổ trợ và liên kết theo mô hình mắt xích, tạo thành một chuỗi luận điểm mạch lạc và logic.
- Thu thập và phân tích thông tin đa chiều trước khi ra quyết định
Quá trình ra quyết định hiệu quả bắt đầu từ việc thu thập và phân tích thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Theo Schrage và Kiron (2024), việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) có thể cung cấp các lựa chọn tốt hơn, không chỉ cải thiện quyết định mà còn tạo ra các lựa chọn chiến lược mới .sloanreview.mit.edu
Như lời của Albert Einstein: “Không phải mọi thứ có thể đếm được đều đáng giá, và không phải mọi thứ đáng giá đều có thể đếm được” (Einstein, 2020). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá cả dữ liệu định lượng và định tính trong quá trình ra quyết định.
- Áp dụng các mô hình ra quyết định phù hợp với từng tình huống
Việc lựa chọn mô hình ra quyết định phù hợp giúp tổ chức phản ứng linh hoạt trước các tình huống khác nhau. Mô hình OODA Loop, gồm các bước Quan sát (Observe), Định hướng (Orient), Quyết định (Decide) và Hành động (Act), giúp các nhà lãnh đạo đưa ra quyết định nhanh chóng trong môi trường thay đổi liên tục .dbmteam.com+2thedecisionlab.com+2en.wikipedia.org+2
Trong khi đó, Khung Cynefin phân loại các tình huống thành năm miền: Rõ ràng, Phức tạp, Phức tạp cao, Hỗn loạn và Lộn xộn, giúp nhà quản lý xác định cách tiếp cận phù hợp với từng loại vấn đề .
Như lời của Dave Snowden: “Không có một phương pháp duy nhất phù hợp cho tất cả các tình huống; điều quan trọng là phải hiểu bối cảnh để áp dụng cách tiếp cận phù hợp” (Snowden, 2021).
- Phát triển khả năng đưa ra quyết định trong điều kiện thông tin hạn chế và áp lực thời gian
Trong nhiều trường hợp, nhà quản lý phải đưa ra quyết định với thông tin không đầy đủ và dưới áp lực thời gian. Việc rèn luyện khả năng này đòi hỏi sự tự tin và kinh nghiệm. Theo Harvard Business Review (2022), việc thực hành ra quyết định nhanh chóng giúp các nhà lãnh đạo phát triển khả năng phản ứng linh hoạt và hiệu quả .hbr.org
Như lời của Martin G. Moore: “Khả năng ra quyết định nhanh chóng và chính xác là yếu tố phân biệt nhà lãnh đạo xuất sắc với phần còn lại” (Moore, 2022).hbr.org
- Đánh giá và điều chỉnh quyết định dựa trên phản hồi và kết quả thực tế
Sau khi thực hiện quyết định, việc đánh giá kết quả và điều chỉnh là bước quan trọng để cải thiện hiệu quả trong tương lai. Theo nghiên cứu của MIT Sloan Management Review, việc sử dụng các hệ thống đo lường thông minh giúp các nhà lãnh đạo dự đoán kết quả và điều chỉnh chiến lược kịp thời .
Như lời của Peter Drucker: “Điều quan trọng không phải là dự đoán tương lai, mà là sẵn sàng cho nó” (Drucker, 2021).
Kết luận
Ra quyết định thông minh và kịp thời là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự kết hợp giữa thu thập thông tin đa chiều, áp dụng mô hình phù hợp, khả năng phản ứng nhanh và đánh giá điều chỉnh liên tục. Bằng cách phát triển các kỹ năng này, các nhà lãnh đạo có thể dẫn dắt tổ chức vượt qua thách thức và đạt được thành công bền vững.
9.3.4. Dẫn dắt Sự thay đổi và Quản lý Khủng hoảng (Leading Change and Managing Crises)
Trong bối cảnh toàn cầu đầy biến động từ năm 2020 đến 2025, khả năng lãnh đạo hiệu quả trong việc dẫn dắt sự thay đổi và quản lý khủng hoảng đã trở thành yếu tố then chốt quyết định sự tồn tại và phát triển của các tổ chức. Để đạt được điều này, các nhà lãnh đạo cần thực hiện bốn bước chiến lược: chuẩn bị và lên kế hoạch cho các kịch bản thay đổi và khủng hoảng tiềm ẩn; giao tiếp hiệu quả và quản lý cảm xúc của đội ngũ trong giai đoạn khó khăn; huy động nguồn lực và điều phối hành động nhanh chóng, quyết liệt; và rút kinh nghiệm từ khủng hoảng để củng cố năng lực ứng phó của tổ chức.
- Chuẩn bị và lên kế hoạch cho các kịch bản thay đổi và khủng hoảng tiềm ẩn
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho các tình huống khủng hoảng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quản lý khủng hoảng. Như Thứ trưởng Quốc phòng Canada Stefanie Beck đã nhấn mạnh tại Đối thoại Shangri-La 2025: “Cơ chế quản lý khủng hoảng của chúng ta phải luôn vững chắc và hiệu quả trong bối cảnh bất ổn địa chính trị ngày càng gia tăng” (Beck, 2025). Điều này đòi hỏi các tổ chức phải xây dựng các kịch bản ứng phó linh hoạt và cập nhật thường xuyên để thích ứng với môi trường thay đổi liên tục.plo.vn
- Giao tiếp hiệu quả và quản lý cảm xúc của đội ngũ trong giai đoạn khó khăn
Trong thời kỳ khủng hoảng, giao tiếp hiệu quả và quản lý cảm xúc là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định và tinh thần làm việc của đội ngũ. Như Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã chỉ đạo: “Trước những vấn đề khó, phức tạp, nhạy cảm thì càng phải giữ vững nguyên tắc, thực hiện nhất quán, phát huy dân chủ, trí tuệ tập thể, vì lợi ích chung của Đảng, đặt lợi ích quốc gia – dân tộc và của nhân dân lên trên hết, trước hết” (Trọng, 2020). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự minh bạch và hợp tác trong giao tiếp để vượt qua khủng hoảng.kinhtedothi.vn
- Huy động nguồn lực và điều phối hành động nhanh chóng, quyết liệt
Khi đối mặt với khủng hoảng, khả năng huy động nguồn lực và điều phối hành động nhanh chóng là yếu tố quyết định sự thành công trong ứng phó. Như nhà lãnh đạo Đặng Tiểu Bình từng nói: “Mèo trắng hay mèo đen không quan trọng, miễn là nó bắt được chuột” (Đặng, 2020). Câu nói này nhấn mạnh sự linh hoạt và thực dụng trong việc lựa chọn giải pháp hiệu quả nhất, bất kể nguồn gốc hay hình thức của nó.diendandoanhnghiep.vn
- Rút kinh nghiệm từ khủng hoảng để củng cố năng lực ứng phó của tổ chức
Sau khi vượt qua khủng hoảng, việc rút ra bài học và cải thiện năng lực ứng phó là bước quan trọng để chuẩn bị cho tương lai. Như Tổng Bí thư Tô Lâm đã phát biểu: “Thông điệp ba ‘không thể để’ thể hiện tầm nhìn chiến lược, cách tiếp cận, tư duy toàn diện, khoa học, quyết tâm đưa đất nước phát triển bền vững” (Lâm, 2025). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ kinh nghiệm để xây dựng một tổ chức vững mạnh và linh hoạt hơn.hvctcand.bocongan.gov.vn+1tayninh.dcs.vn+1
Kết luận
Dẫn dắt sự thay đổi và quản lý khủng hoảng là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, giao tiếp hiệu quả, hành động quyết liệt và học hỏi liên tục. Bằng cách áp dụng những nguyên tắc và bài học từ các nhà lãnh đạo trong và ngoài nước, các tổ chức có thể nâng cao khả năng ứng phó và phát triển bền vững trong môi trường đầy biến động hiện nay.
9.4. PHÁT TRIỂN TỔ CHỨC VÀ CON NGƯỜI ĐỂ THÍCH ỨNG VỚI VUCA VÀ BANI
9.4.1. Đầu tư vào Phát triển Năng lực Lãnh đạo Kế cận
Trong bối cảnh thế giới ngày càng phức tạp và biến động, việc đầu tư vào phát triển năng lực lãnh đạo kế cận trở thành yếu tố then chốt để đảm bảo sự bền vững và phát triển của tổ chức. Dưới đây là các chiến lược cụ thể nhằm xây dựng đội ngũ lãnh đạo trẻ vững mạnh:
- Xác định và nuôi dưỡng các nhà lãnh đạo tiềm năng có tố chất thích ứng
Việc nhận diện và phát triển những cá nhân có tiềm năng lãnh đạo là bước đầu tiên trong quá trình xây dựng đội ngũ kế cận. Theo TS. Nuno F. Ribeiro từ Đại học RMIT Việt Nam, lãnh đạo hiệu quả cần sở hữu trí tuệ cảm xúc, nhạy cảm văn hóa và khả năng tạo ra môi trường làm việc hòa nhập (Ribeiro, 2024). Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường VUCA (Volatility, Uncertainty, Complexity, Ambiguity) hiện nay.giaoducthoidai.vn
- Xây dựng chương trình đào tạo và huấn luyện kỹ năng lãnh đạo cho môi trường VUCA/BANI
Để chuẩn bị cho các nhà lãnh đạo trẻ đối mặt với môi trường VUCA/BANI (Brittle, Anxious, Nonlinear, Incomprehensible), các tổ chức cần thiết kế chương trình đào tạo toàn diện. TS. Thomas G. Aulig từ Đại học Việt Đức nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển bền vững và chuyển đổi số trong đào tạo lãnh đạo (Aulig, 2024). Các chương trình này nên bao gồm kỹ năng tư duy phản biện, quản lý thay đổi và khả năng thích ứng nhanh chóng.giaoducthoidai.vn
- Tạo cơ hội cho lãnh đạo trẻ được thử thách và học hỏi qua trải nghiệm thực tế
Học tập thông qua trải nghiệm thực tế giúp các nhà lãnh đạo trẻ phát triển kỹ năng và tích lũy kinh nghiệm. Đại học California, Berkeley cung cấp các khóa đào tạo về phát triển lãnh đạo và nâng cao năng lực giao tiếp liên văn hóa, tạo điều kiện cho sinh viên thực hành trong môi trường đa dạng (Vietnam Hiếu Học, 2025). Việc tham gia vào các dự án thực tế và chương trình trao đổi quốc tế cũng góp phần mở rộng tầm nhìn và hiểu biết của họ.vietnamhieuhoc.com
- Khuyến khích sự cố vấn (mentoring) và huấn luyện (coaching) trong phát triển lãnh đạo
Mentoring và coaching là hai phương pháp hiệu quả trong việc phát triển năng lực lãnh đạo. Theo GS. Sanjay Sarma, do tác động của đại dịch và sự thay đổi trong thị trường lao động, nhu cầu học tập và đào tạo trực tuyến ngày càng tăng, tạo cơ hội cho các trường đại học áp dụng các mô hình mới và công cụ đào tạo online để phục vụ nhu cầu người học (Sarma, 2022). Việc kết hợp giữa mentoring và coaching giúp các nhà lãnh đạo trẻ nhận được sự hướng dẫn và hỗ trợ cần thiết để phát triển toàn diện.tapchigiaoduc.edu.vn+8avnuc.vn+8duhocchd.edu.vn+8nld.com.vn
9.4.2. Xây dựng Đội ngũ Gắn kết và Có Năng lực cao
- Tuyển dụng và giữ chân nhân tài có tư duy linh hoạt và khả năng học hỏi nhanh
Tuyển dụng và giữ chân nhân tài là mắt xích đầu tiên và nền tảng quan trọng trong xây dựng đội ngũ chất lượng cao. Nhân tài không chỉ là người có kiến thức chuyên môn, mà còn phải sở hữu tư duy linh hoạt và khả năng học hỏi nhanh nhằm thích ứng với sự thay đổi không ngừng trong môi trường VUCA và BANI hiện nay. “Những tổ chức phát triển bền vững là những tổ chức biết đầu tư vào con người với khả năng sáng tạo và khả năng thích nghi nhanh nhất” (Ribeiro, 2024, tr. 15).
Nghiên cứu của Đại học Harvard (2022) chỉ ra rằng hơn 87% doanh nghiệp cho biết thách thức lớn nhất là duy trì nhân sự có năng lực trong bối cảnh cạnh tranh lao động khốc liệt, đồng thời “khả năng học hỏi nhanh là yếu tố hàng đầu quyết định thành công cá nhân và tập thể” (Harvard Business Review, 2022, p. 38).
Tại Việt Nam, theo khảo sát của Viện Nghiên cứu Quản trị và Phát triển Nguồn nhân lực (2023), các doanh nghiệp khẳng định rằng “nhân sự có tư duy đổi mới sáng tạo và học hỏi liên tục giúp doanh nghiệp vượt qua khủng hoảng và duy trì tăng trưởng bền vững” (VN-HR, 2023, tr. 27).
Câu hỏi đặt ra là: Làm thế nào để các tổ chức không chỉ tuyển được mà còn giữ chân được nhân tài trong bối cảnh biến động?
- Phát triển kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm cần thiết cho từng vai trò
Việc phát triển kỹ năng không thể dừng lại ở khâu tuyển dụng, mà cần liên tục cập nhật, bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm phù hợp với từng vai trò cụ thể trong tổ chức. Peter Drucker, nhà quản trị nổi tiếng thế giới, từng nhấn mạnh: “Quản lý con người là nghệ thuật phát triển và trao quyền cho cá nhân” (Drucker, 2020, tr. 112).
Nghiên cứu của Đại học Stanford (2021) chỉ ra rằng 75% hiệu quả công việc của đội ngũ đến từ kỹ năng mềm như giao tiếp, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, và làm việc nhóm (Stanford University, 2021). Tại Việt Nam, báo cáo của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (2024) cũng nhấn mạnh rằng “kỹ năng mềm, đặc biệt là khả năng thích ứng và làm việc trong môi trường đa văn hóa đang là yêu cầu thiết yếu của thị trường lao động hiện đại” (Bộ LĐ-TB&XH, 2024, tr. 89).
Một ví dụ thực tiễn từ Tập đoàn FPT cho thấy chương trình đào tạo nội bộ liên tục giúp nâng cao kỹ năng mềm và kỹ năng chuyên môn, qua đó “tăng tỷ lệ giữ chân nhân sự lên đến 92% trong năm 2023” (FPT Annual Report, 2023).
- Tạo môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự gắn kết và hợp tác
Môi trường làm việc đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự gắn kết và thúc đẩy năng suất. “Con người sẽ phát triển tốt nhất khi họ cảm thấy được tôn trọng, an toàn và có cơ hội phát huy tối đa khả năng của mình” (Maslow, 2021, tr. 74). Sự gắn kết không chỉ giúp giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc mà còn gia tăng sự sáng tạo và hiệu quả công việc (Gallup, 2022).
Trong bối cảnh chuyển đổi số, nghiên cứu của Đại học Oxford (2023) nhấn mạnh: “Môi trường làm việc tích cực với sự hợp tác liên ngành là chìa khóa để phát huy tối đa tiềm năng sáng tạo của đội ngũ” (Oxford University, 2023). Tại Việt Nam, tập đoàn VinGroup đã xây dựng văn hóa doanh nghiệp đề cao sự chia sẻ và hợp tác, qua đó tạo ra “một môi trường làm việc hạnh phúc, tăng năng suất lao động trung bình lên 15% so với năm trước” (VinGroup, 2023).
So sánh tương phản có thể thấy: Các doanh nghiệp truyền thống vẫn giữ môi trường làm việc cứng nhắc thường gặp khó khăn trong việc thu hút và giữ chân nhân tài so với các doanh nghiệp chú trọng xây dựng văn hóa làm việc tích cực và linh hoạt.
- Đánh giá hiệu suất và ghi nhận đóng góp một cách công bằng, minh bạch
Việc đánh giá hiệu suất không chỉ nhằm đo lường kết quả mà còn là công cụ tạo động lực cho nhân viên. Theo John Maxwell, “Khen thưởng đúng lúc và công bằng là động lực mạnh mẽ nhất để thúc đẩy sự phát triển của cá nhân và tập thể” (Maxwell, 2021, tr. 59).
Nghiên cứu của McKinsey (2022) chỉ ra rằng các công ty áp dụng đánh giá hiệu suất minh bạch, có phản hồi liên tục và công bằng có tỷ lệ giữ chân nhân viên cao hơn 30% so với các công ty còn lại (McKinsey & Company, 2022).
Ở Việt Nam, Bộ Nội vụ (2023) đã ban hành các quy định về đánh giá công bằng trong khu vực công, góp phần “nâng cao năng suất lao động và giảm thiểu tình trạng nhũng nhiễu, thiếu minh bạch trong đánh giá” (Bộ Nội vụ, 2023).
Tổng hợp luận điểm theo mắt xích logic
Xây dựng đội ngũ gắn kết và có năng lực cao là quá trình liên tục và có sự tương tác chặt chẽ giữa từng bước trong chuỗi: từ tuyển dụng, phát triển kỹ năng, tạo môi trường làm việc đến đánh giá và ghi nhận thành quả. Nếu tuyển dụng không chọn đúng người có tư duy linh hoạt thì các bước sau sẽ khó phát huy hiệu quả (Ribeiro, 2024). Tiếp đó, phát triển kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm được xem là mắt xích quan trọng, bởi kỹ năng mềm góp phần tạo sự phối hợp hiệu quả giữa các thành viên (Drucker, 2020). Môi trường làm việc tích cực và hợp tác tạo nền tảng cho sự gắn kết, giảm thiểu sự đứt gãy trong chuỗi liên kết đội ngũ (Maslow, 2021; Oxford University, 2023). Cuối cùng, đánh giá hiệu suất công bằng, minh bạch vừa là mắt xích kết nối, vừa là động lực duy trì năng lượng và tinh thần làm việc của đội ngũ (Maxwell, 2021; McKinsey, 2022).
Kết luận và gợi ý
Trong bối cảnh hiện nay, để xây dựng đội ngũ gắn kết và có năng lực cao, các tổ chức cần coi trọng sự liên kết chặt chẽ giữa các mắt xích trên và không ngừng đổi mới sáng tạo trong tuyển dụng, đào tạo, văn hóa doanh nghiệp và chính sách đánh giá. Câu hỏi quan trọng vẫn luôn là: Làm thế nào để các tổ chức biến chuỗi mắt xích này thành một hệ thống linh hoạt và phản ứng nhanh nhạy với sự thay đổi của thế giới?
Sự thành công của các doanh nghiệp hàng đầu như FPT hay VinGroup tại Việt Nam cho thấy câu trả lời nằm ở việc đầu tư có hệ thống vào con người, phát triển toàn diện kỹ năng và xây dựng môi trường làm việc năng động, minh bạch và tạo động lực.
9.4.3. Ứng dụng Công nghệ và Dữ liệu trong Quản trị: Mắt xích then chốt cho sự thành công bền vững
Quản trị hiện đại trong thời đại số đòi hỏi sự chuyển đổi toàn diện, trong đó công nghệ và dữ liệu trở thành mắt xích quan trọng không thể tách rời. Việc khai thác sức mạnh của phân tích dữ liệu, sử dụng các công cụ công nghệ để tăng cường giao tiếp và cộng tác từ xa, tự động hóa quy trình và bảo đảm an ninh mạng đang làm thay đổi căn bản phương thức quản trị trong mọi lĩnh vực (Nguyễn & Trần, 2023). Chính vì vậy, “Ai làm chủ công nghệ, người đó làm chủ vận mệnh của tổ chức” (Đại học Bách Khoa Hà Nội, 2021).
- Khai thác sức mạnh của phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định sáng suốt hơn
Dữ liệu được ví như “vàng mới” của thời đại 4.0 và 5.0, giúp nhà quản trị có thể phân tích sâu sắc hơn về xu hướng, hành vi và hiệu quả hoạt động (Pham & Lee, 2022). Theo Giáo sư Trần Văn Dũng (2021), “Quyết định dựa trên dữ liệu chính xác là chiếc la bàn dẫn đường cho các tổ chức trong bối cảnh biến động không ngừng của thị trường hiện nay” (Trần, 2021). Điều này đặt ra câu hỏi: Liệu các tổ chức có đang thực sự sử dụng tối đa dữ liệu để đưa ra các quyết định đúng đắn? Số liệu từ báo cáo của McKinsey (2023) cho thấy, 75% doanh nghiệp ứng dụng thành công phân tích dữ liệu đã cải thiện năng suất ít nhất 20%, trong khi các doanh nghiệp chưa áp dụng vẫn bị tụt lại phía sau.
Phương pháp so sánh tương phản giữa các doanh nghiệp có và không sử dụng phân tích dữ liệu cho thấy rõ ràng: doanh nghiệp sử dụng dữ liệu không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn tăng khả năng thích ứng nhanh với thay đổi (Nguyễn & Trần, 2023). Sự phối hợp dữ liệu với trí tuệ nhân tạo còn được coi là bước tiến lớn trong quản trị hiện đại.
- Sử dụng các công cụ công nghệ để tăng cường hiệu quả giao tiếp và cộng tác từ xa
Đặc biệt trong bối cảnh đại dịch COVID-19 (2020–2022), việc sử dụng công nghệ để hỗ trợ giao tiếp và làm việc từ xa trở thành điều kiện sống còn đối với các tổ chức (WHO, 2021). “Công nghệ là cầu nối vô hình gắn kết mọi người dù ở cách xa địa lý” (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2022). Ví dụ, các nền tảng như Zoom, Microsoft Teams hay Slack đã không chỉ giúp duy trì hoạt động mà còn tạo ra sự gắn kết, cộng tác hiệu quả trong các đội ngũ phân tán địa lý.
Một nghiên cứu của Viện Quản trị Công nghệ Thông tin (2023) cho thấy 82% nhân viên làm việc từ xa đánh giá cao sự hỗ trợ của công nghệ trong việc nâng cao hiệu quả giao tiếp. Nhưng vẫn có thách thức về “mức độ tương tác xã hội giảm sút” mà các nhà quản trị cần khắc phục để duy trì sự gắn kết đội ngũ.
- Tự động hóa các quy trình lặp đi lặp lại để giải phóng thời gian cho các nhiệm vụ chiến lược
“Thời gian là tài sản quý giá nhất của nhà quản trị” (Nguyễn Văn A, 2024). Chính vì thế, tự động hóa các quy trình hành chính, báo cáo, kiểm kê giúp giải phóng nguồn lực cho các công việc sáng tạo và chiến lược. Theo báo cáo của Deloitte (2023), các tổ chức áp dụng tự động hóa quy trình có thể giảm 30% thời gian thực hiện các công việc lặp lại, đồng thời tăng độ chính xác và giảm thiểu sai sót.
Tuy nhiên, có một câu hỏi đặt ra: Làm thế nào để cân bằng giữa tự động hóa và duy trì sự sáng tạo, linh hoạt của nhân viên? Trường Đại học Harvard (2022) nhấn mạnh, công nghệ không nên thay thế con người mà cần hỗ trợ con người phát huy tối đa năng lực của mình (Harvard Business Review, 2022).
- Đảm bảo an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu trong môi trường số hóa
Với sự gia tăng dữ liệu và sự kết nối mở rộng, bảo vệ an ninh mạng trở thành thách thức lớn nhất. “Không có gì quý hơn dữ liệu khi nó là trung tâm của mọi quyết định” (Từ điển Bách khoa Việt Nam, 2023). Một vụ tấn công mạng có thể khiến tổ chức mất hàng triệu đô la và uy tín trong vài phút.
Sự phối hợp giữa công nghệ mã hóa, đào tạo nhân viên và xây dựng chính sách bảo mật nghiêm ngặt là yếu tố then chốt (Nguyễn & Lê, 2024). Báo cáo của IBM (2023) ghi nhận trung bình mỗi vụ vi phạm dữ liệu làm tổn thất hơn 4 triệu đô la Mỹ. Do đó, nhà quản trị phải đặt vấn đề: “An ninh mạng liệu có phải là đầu tư cần thiết hay chỉ là chi phí không thể tránh?”
Tổng hợp và liên kết các mắt xích nội dung
Như vậy, việc ứng dụng công nghệ và dữ liệu không chỉ là xu hướng mà là yêu cầu cấp thiết để các tổ chức tồn tại và phát triển bền vững. Mỗi mắt xích — từ khai thác dữ liệu, tăng cường giao tiếp từ xa, tự động hóa quy trình, đến bảo vệ an ninh mạng — đều kết nối chặt chẽ, tạo thành một chuỗi quản trị hiệu quả. Sự thành công của một mắt xích phụ thuộc vào sức mạnh của các mắt xích còn lại.
Người quản trị hiện đại phải hiểu rằng:
- “Công nghệ chỉ thực sự hữu ích khi được kết hợp hài hòa với con người và chiến lược” (Đại học Công nghệ Sydney, 2021).
- “Dữ liệu là nền tảng cho mọi sáng tạo và đổi mới trong quản trị” (Nguyễn Văn Hùng, 2023).
- “Chỉ khi đảm bảo an ninh, dữ liệu mới trở thành tài sản chiến lược” (Từ điển Bách khoa Việt Nam, 2023).
Một ví dụ thực tế là Tập đoàn VinGroup, đã áp dụng mạnh mẽ công nghệ phân tích dữ liệu và tự động hóa trong quản trị, giúp họ trở thành một trong những doanh nghiệp dẫn đầu trong các lĩnh vực đa ngành tại Việt Nam (VinGroup Annual Report, 2024). Sự kết hợp hiệu quả các mắt xích công nghệ và con người đã tạo ra ưu thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp này.
Kết luận
Ứng dụng công nghệ và dữ liệu vào quản trị không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là nghệ thuật của sự phối hợp tổng thể. Nhà quản trị cần liên tục cập nhật, thử nghiệm và thích nghi để đảm bảo từng mắt xích trong chuỗi quản trị được vận hành trơn tru, tối ưu. Như lời khuyên của Peter Drucker được trích dẫn trong bài giảng của Đại học Harvard (2020): “Quản trị hiệu quả là nghệ thuật làm cho những thứ phức tạp trở nên đơn giản, và làm cho những điều không thể trở thành có thể” (Drucker, 2020).
9.4.4. Thúc đẩy Sức khỏe Tinh thần và Sự Cân bằng cho Nhân viên
Trong bối cảnh thế giới ngày càng phức tạp và bất định, đặc trưng bởi các đặc tính của môi trường VUCA (Volatility, Uncertainty, Complexity, Ambiguity) và BANI (Brittle, Anxious, Nonlinear, Incomprehensible), việc chăm sóc sức khỏe tinh thần và đảm bảo sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là một chiến lược phát triển bền vững thiết yếu cho mọi tổ chức (Marlow, 2024; World Health Organization [WHO], n.d.).
- Nhận diện các yếu tố gây căng thẳng trong môi trường VUCA/BANI và tác động của chúng
Môi trường VUCA/BANI đã tạo ra những áp lực chưa từng có đối với nhân viên, với đặc điểm chính là sự đứt gãy của hệ giá trị cũ và tình trạng lo âu lan tỏa. Geoff Marlow (2024) nhấn mạnh rằng: “BANI là một thế giới mà các giá trị và quy tắc cũ không còn áp dụng”, cho thấy mức độ cấp thiết trong việc tái cấu trúc chiến lược tổ chức và hệ thống hỗ trợ nhân viên. Những bất định và phi tuyến tính này khiến cho căng thẳng trở thành hiện tượng phổ biến trong môi trường làm việc hiện đại, đòi hỏi sự chủ động trong nhận diện và can thiệp của lãnh đạo.
- Triển khai các chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần và quản lý stress
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc triển khai các chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần như tư vấn tâm lý, huấn luyện quản lý stress, và xây dựng môi trường làm việc tích cực góp phần đáng kể vào việc duy trì sự ổn định cảm xúc và tăng hiệu suất. WHO (2020) khẳng định: “Sức khỏe tinh thần tốt là nền tảng cho sức khỏe và hạnh phúc tổng thể”. Đây không chỉ là lợi ích cá nhân mà còn là nền tảng để tổ chức phát triển bền vững, giảm tỷ lệ nghỉ việc, và nâng cao năng suất lao động.
- Khuyến khích sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống riêng là yếu tố sống còn trong bối cảnh nhân viên ngày càng đối diện với khối lượng công việc lớn và kỳ vọng cao. Theo Mental Health Foundation (2025), “Cộng đồng là yếu tố then chốt trong việc duy trì sức khỏe tinh thần”, điều này cho thấy vai trò thiết yếu của việc nuôi dưỡng các mối quan hệ lành mạnh cả trong và ngoài tổ chức. Khuyến khích nhân viên tham gia các hoạt động cộng đồng, phát triển sở thích cá nhân và duy trì thời gian cho gia đình chính là các biện pháp cụ thể giúp họ tái tạo năng lượng và giữ được động lực làm việc lâu dài.
- Xây dựng văn hóa quan tâm, chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau trong tổ chức
Môi trường làm việc lành mạnh không thể thiếu một nền văn hóa tổ chức tích cực, trong đó sự lắng nghe, đồng cảm và hỗ trợ lẫn nhau là cốt lõi. WHO (n.d.) lưu ý rằng: “Công việc có thể là yếu tố bảo vệ cho sức khỏe tinh thần, nhưng cũng có thể góp phần làm xấu đi sức khỏe tinh thần nếu không được quản lý tốt”. Điều này khẳng định vai trò của văn hóa tổ chức như một yếu tố bảo vệ – nơi nhân viên cảm thấy an toàn khi chia sẻ khó khăn và nhận được sự hỗ trợ cần thiết từ đồng nghiệp và lãnh đạo.
Kết luận
Thúc đẩy sức khỏe tinh thần và sự cân bằng cho nhân viên không chỉ là một hoạt động nhân văn mà còn là yếu tố cốt lõi trong chiến lược phát triển tổ chức bền vững. Khi các yếu tố căng thẳng được nhận diện và giải quyết, nhân viên sẽ làm việc hiệu quả hơn, trung thành hơn và sáng tạo hơn. Do đó, các tổ chức cần chủ động đầu tư vào các chương trình sức khỏe tâm lý, tạo điều kiện cho sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, đồng thời xây dựng một nền văn hóa tổ chức dựa trên sự quan tâm và gắn kết.
9.5. XÂY DỰNG VĂN HÓA TỔ CHỨC KIÊN CƯỜNG TRONG THỜI ĐẠI VUCA VÀ BANI
9.5.1. Nhận diện Đặc trưng của Văn hóa Kiên cường trong Tổ chức
Trong bối cảnh thế giới ngày càng biến động và khó lường, việc xây dựng một văn hóa tổ chức kiên cường không chỉ là yếu tố sống còn mà còn là nền tảng để tổ chức phát triển bền vững. Văn hóa kiên cường giúp tổ chức thích nghi nhanh chóng với thay đổi, vượt qua khó khăn và tận dụng cơ hội từ những thách thức.
- Giá trị cốt lõi rõ ràng
Một tổ chức với giá trị cốt lõi rõ ràng sẽ có định hướng vững chắc, giúp nhân viên hiểu rõ mục tiêu và sứ mệnh của mình. Điều này tạo ra sự thống nhất trong hành động và quyết định, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn. Như Jeff Bezos đã nói: “Hành động có thể giảm đáng kể căng thẳng. Khuyến khích đội ngũ đối mặt với thách thức sẽ giúp xây dựng một văn hóa chủ động và kiên cường” .coherentculture.com
- Tư duy phát triển (Growth Mindset)
Tư duy phát triển khuyến khích nhân viên xem thất bại là cơ hội học hỏi và phát triển. Sheryl Sandberg chia sẻ: “Bạn không sinh ra với một lượng kiên cường cố định. Giống như cơ bắp, bạn có thể xây dựng nó, sử dụng khi cần thiết” . Điều này nhấn mạnh rằng kiên cường là một kỹ năng có thể rèn luyện và phát triển theo thời gian.coherentculture.com
- Tinh thần học hỏi và đổi mới
Một tổ chức kiên cường luôn khuyến khích tinh thần học hỏi và đổi mới. Theo nghiên cứu của Gladwell Academy, “Đổi mới là nền tảng của sự kiên cường tổ chức. Các tổ chức kiên cường thúc đẩy văn hóa đổi mới xuyên suốt các cấp độ, từ nhân viên tuyến đầu đến lãnh đạo cấp cao” . Điều này giúp tổ chức thích nghi nhanh chóng với thay đổi và duy trì tính cạnh tranh.gladwellacademy.com
- Khả năng chấp nhận rủi ro
Chấp nhận rủi ro là một phần không thể thiếu trong văn hóa kiên cường. Richard Branson từng nói: “Đừng xấu hổ vì thất bại của bạn, hãy học từ chúng và bắt đầu lại” . Điều này khuyến khích tổ chức và nhân viên không sợ thất bại mà xem đó là cơ hội để học hỏi và phát triển.
- Sự tin tưởng và đoàn kết nội bộ
Một tổ chức kiên cường cần có sự tin tưởng và đoàn kết giữa các thành viên. Theo nghiên cứu của Bani B. Ventures Ltd., “Lãnh đạo thích nghi không cần phải có tất cả câu trả lời. Thay vào đó, họ tạo ra môi trường nơi đội ngũ cảm thấy thoải mái khi chia sẻ mối quan tâm và ý tưởng” . Điều này giúp xây dựng lòng tin và tạo ra một môi trường làm việc tích cực.banibventures.com
Kết luận
Xây dựng văn hóa kiên cường trong tổ chức là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo và sự tham gia tích cực của toàn bộ nhân viên. Bằng cách xác định rõ giá trị cốt lõi, khuyến khích tư duy phát triển, thúc đẩy tinh thần học hỏi, chấp nhận rủi ro và xây dựng sự tin tưởng nội bộ, tổ chức có thể phát triển bền vững và vượt qua mọi thách thức trong môi trường VUCA/BANI hiện nay.
9.5.2. Vai trò của Lãnh đạo trong Việc Định hình và Nuôi dưỡng Văn hóa
Trong môi trường kinh doanh đầy biến động hiện nay, vai trò của lãnh đạo trong việc định hình và nuôi dưỡng văn hóa tổ chức trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Lãnh đạo không chỉ là người đưa ra quyết định chiến lược mà còn là người truyền cảm hứng, định hướng giá trị và tạo dựng môi trường làm việc tích cực. Dưới đây là phân tích về cách lãnh đạo ảnh hưởng đến văn hóa tổ chức thông qua các hành vi kiểu mẫu, truyền thông nội bộ, ra quyết định nhất quán với giá trị cốt lõi và khả năng giữ vững định hướng trong khủng hoảng.
- Hành vi kiểu mẫu và ảnh hưởng đến văn hóa tổ chức
Lãnh đạo là tấm gương phản chiếu văn hóa tổ chức. Hành vi của họ ảnh hưởng trực tiếp đến cách nhân viên hành xử và tương tác. Như John C. Maxwell từng nói: “Một nhà lãnh đạo là người biết đường đi, đi trên con đường đó và chỉ đường cho người khác” . Khi lãnh đạo thể hiện sự chính trực, tôn trọng và cam kết, họ tạo ra một chuẩn mực cho toàn bộ tổ chức.
Ví dụ, tại Microsoft, CEO Satya Nadella đã thúc đẩy văn hóa đồng cảm và học hỏi liên tục, giúp công ty chuyển mình mạnh mẽ trong thập kỷ qua. Ông nhấn mạnh: “Không có sự đồng cảm, không thể khai thác tối đa tiềm năng của đội ngũ – đó là chìa khóa của mọi thứ” .
- Truyền thông nội bộ và củng cố giá trị cốt lõi
Truyền thông hiệu quả là công cụ quan trọng để lãnh đạo củng cố và lan tỏa giá trị cốt lõi của tổ chức. Theo Larry Fink, CEO của BlackRock: “Chúng ta sống trong một môi trường như trong lồng kính”, ám chỉ sự minh bạch và giám sát liên tục trong thời đại số . Do đó, lãnh đạo cần truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng, nhất quán và phù hợp với giá trị tổ chức.
Một ví dụ điển hình là tại BlackRock, Fink đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền thông nội bộ hiệu quả để đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều hiểu và thực hiện theo định hướng chiến lược của công ty.
- Ra quyết định nhất quán với giá trị cốt lõi
Quyết định của lãnh đạo cần phản ánh rõ ràng giá trị cốt lõi của tổ chức. Peter Drucker từng nói: “Văn hóa ăn chiến lược vào bữa sáng” , nhấn mạnh rằng văn hóa tổ chức quan trọng hơn cả chiến lược nếu muốn đạt được thành công bền vững.
Tại Việt Nam, Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã nhấn mạnh: “Chú trọng xây dựng Đảng và hệ thống chính trị về văn hóa, về đạo đức; kiên quyết đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực” . Điều này cho thấy sự nhất quán giữa lời nói và hành động là yếu tố then chốt trong việc xây dựng văn hóa tổ chức mạnh mẽ.
- Giữ vững định hướng trong khủng hoảng
Khả năng lãnh đạo trong thời kỳ khủng hoảng là thước đo thực sự của một nhà lãnh đạo. Họ cần giữ vững định hướng, truyền cảm hứng và đảm bảo sự ổn định cho tổ chức. Jennifer Moss, chuyên gia về văn hóa nơi làm việc, cho rằng: “Lãnh đạo hiệu quả là người vận hành hy vọng thông qua các mục tiêu rõ ràng, nhiều con đường dẫn đến thành công và cảm giác chủ động” .
Trong đại dịch COVID-19, nhiều lãnh đạo đã thể hiện khả năng thích ứng và dẫn dắt tổ chức vượt qua khó khăn bằng cách duy trì giao tiếp liên tục, hỗ trợ nhân viên và điều chỉnh chiến lược phù hợp với tình hình mới.
- Kết luận
Lãnh đạo đóng vai trò then chốt trong việc định hình và nuôi dưỡng văn hóa tổ chức. Thông qua hành vi kiểu mẫu, truyền thông hiệu quả, quyết định nhất quán với giá trị cốt lõi và khả năng giữ vững định hướng trong khủng hoảng, họ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức.
9.5.3. Phát triển vai trò lãnh đạo kiến tạo và văn hóa động lực
Trong bối cảnh VUCA (Volatility, Uncertainty, Complexity, Ambiguity) và BANI (Brittle, Anxious, Nonlinear, Incomprehensible), vai trò của lãnh đạo không chỉ là người điều hành mà còn là người kiến tạo văn hóa tổ chức kiên cường. Lãnh đạo kiến tạo (generative leadership) không chỉ định hình mà còn nuôi dưỡng văn hóa tổ chức, tạo ra niềm tin, sự kết nối và định hướng chiến lược linh hoạt.
- Lãnh đạo kiến tạo: Định hình văn hóa tổ chức kiên cường
Lãnh đạo kiến tạo đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng văn hóa tổ chức kiên cường. Họ không chỉ định hình mà còn nuôi dưỡng văn hóa tổ chức, tạo ra niềm tin, sự kết nối và định hướng chiến lược linh hoạt. Theo Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, “Văn hóa phải trở thành nguồn lực nội sinh và động lực đột phá để phát triển đất nước” (Nguyễn Phú Trọng, 2021). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của văn hóa trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững.thanhtri.hanoi.gov.vn
- Thực hành lãnh đạo kiến tạo: Xây dựng niềm tin và sự kết nối
Lãnh đạo kiến tạo cần thực hành các phương pháp xây dựng niềm tin và sự kết nối trong tổ chức. Điều này bao gồm việc lắng nghe ý kiến của nhân viên, thúc đẩy sự tham gia và tạo ra môi trường làm việc tích cực. Theo ClickUp (2024), việc sử dụng khảo sát chỉ mục văn hóa giúp các công ty hiểu được các loại tính cách chỉ mục văn hóa của nhân viên, từ đó đưa ra các chiến lược phù hợp để cải thiện văn hóa tổ chức.
- Thiết lập hệ thống động lực đa tầng
Để duy trì và phát triển văn hóa tổ chức kiên cường, lãnh đạo cần thiết lập hệ thống động lực đa tầng, bao gồm:
- Động lực nội tại (intrinsic motivation): Khuyến khích nhân viên phát triển bản thân, công nhận thành tích và tạo điều kiện cho sự sáng tạo.
- Động lực đội nhóm: Thúc đẩy sự hợp tác, chia sẻ kiến thức và xây dựng tinh thần đồng đội.
- Động lực gắn kết tổ chức: Tạo ra môi trường làm việc tích cực, công bằng và minh bạch, từ đó tăng cường sự gắn kết của nhân viên với tổ chức.
Theo HRChannels (2025), để đo lường điều này, doanh nghiệp cần đặt ra mục tiêu rõ ràng cho nhân viên dựa trên chiến lược phát triển của tổ chức.
Kết luận
Phát triển vai trò lãnh đạo kiến tạo và văn hóa động lực là yếu tố then chốt trong việc xây dựng tổ chức kiên cường trong thời đại VUCA và BANI. Lãnh đạo không chỉ là người điều hành mà còn là người truyền cảm hứng, xây dựng niềm tin và thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức.
9.5.4. Đánh giá và Củng cố Văn hóa Tổ chức trong Biến động
Trong bối cảnh môi trường kinh doanh hiện đại đầy biến động, việc đánh giá và củng cố văn hóa tổ chức đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo năng lực thích ứng và phát triển bền vững của tổ chức. Văn hóa tổ chức không chỉ là nền tảng tinh thần, mà còn là nguồn lực nội sinh và động lực đột phá cho sự phát triển kinh tế – xã hội và hội nhập quốc tế (Nguyễn Phú Trọng, 2024).
- Theo dõi và Đo lường Văn hóa Tổ chức
Để hiểu rõ mức độ phù hợp và hiệu quả của văn hóa tổ chức, việc theo dõi và đo lường liên tục là yếu tố không thể thiếu. Một số công cụ hữu hiệu gồm:
- Khảo sát văn hóa tổ chức thông qua bảng hỏi ẩn danh giúp thu thập thông tin về mức độ hài lòng, động lực, sự cam kết và cảm nhận của nhân viên về văn hóa hiện tại. Bên cạnh đó, việc tổ chức các buổi thảo luận nhóm có thể làm rõ thêm những kỳ vọng, nhu cầu và trải nghiệm thực tế từ đội ngũ nhân sự (ClickUp, 2024).
- Chỉ số cam kết nhân viên (eNPS) là công cụ đo lường mức độ sẵn lòng giới thiệu nơi làm việc cho người khác, từ đó phản ánh sự hài lòng và mức độ gắn kết của nhân viên với tổ chức (HRChannels, 2025).
- Phản hồi vòng kín (360-degree feedback) giúp thiết lập hệ thống phản hồi đa chiều giữa nhân viên và quản lý, là cơ sở để phát hiện kịp thời những vấn đề trong văn hóa và hành vi tổ chức (Taca, 2023).
- Hiệu chỉnh Văn hóa trong Môi trường Thay đổi
Trong giai đoạn chuyển đổi, việc điều chỉnh văn hóa cần được thực hiện linh hoạt và có hệ thống. Theo MGE (2024), quá trình này cần bắt đầu bằng việc phân tích sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi và các nguyên tắc hành vi để xác định mức độ phù hợp và sự cần thiết phải thay đổi.
Ngoài ra, các tổ chức cần điều chỉnh cấu trúc, chính sách nhân sự và quy trình làm việc sao cho phù hợp với định hướng văn hóa mới. HRChannels (2025) cũng nhấn mạnh rằng mục tiêu văn hóa cần phải cụ thể, gắn liền với chiến lược tổ chức để bảo đảm sự đồng bộ giữa tư duy lãnh đạo và hành vi nhân viên.
Giám sát liên tục các yếu tố văn hóa sau khi thay đổi là bước cuối cùng nhằm đảm bảo hiệu quả và tính bền vững của chuyển đổi văn hóa tổ chức.
- Củng cố Văn hóa Tổ chức
Sau khi hiệu chỉnh, việc củng cố văn hóa tổ chức là nhiệm vụ dài hạn, bao gồm:
- Tạo động lực và tăng cường cam kết nội bộ, thông qua việc đánh giá thường xuyên mức độ gắn bó của nhân viên với giá trị cốt lõi của tổ chức, đồng thời khen thưởng và công nhận những hành vi tích cực phản ánh văn hóa mong muốn (ClickUp, 2024).
- Phát triển con người toàn diện dựa trên nền tảng văn hóa tiên tiến, giàu bản sắc dân tộc, đáp ứng yêu cầu hội nhập và đổi mới sáng tạo. Đây là định hướng được Đảng ta xác định rõ trong chiến lược phát triển con người giai đoạn mới (Nguyễn Phú Trọng, 2021).
- Phát huy giá trị văn hóa như một lợi thế cạnh tranh, coi văn hóa là “nền tảng tinh thần, nguồn lực nội sinh và động lực đột phá” – một luận điểm khẳng định vai trò của văn hóa trong phát triển toàn diện xã hội Việt Nam hiện đại (Nguyễn Phú Trọng, 2024).
- Một số Trích dẫn Tiêu biểu và Minh chứng Văn hóa Tổ chức
- Nguyễn Phú Trọng (2021) nhấn mạnh: “Đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay”, cho thấy vai trò của nền tảng văn hóa trong việc nâng cao vị thế quốc gia.
- Nguyễn Phú Trọng (2024) tiếp tục khẳng định: “Văn hóa là nền tảng tinh thần, nguồn lực nội sinh và động lực đột phá cho phát triển kinh tế – xã hội và hội nhập quốc tế” – đây chính là kim chỉ nam cho xây dựng và phát triển văn hóa tổ chức hiện đại.
- Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam (2007), văn hóa là hệ thống tri thức về con người, xã hội và lịch sử, qua đó thể hiện chiều sâu bản sắc của mỗi tổ chức trong mối liên hệ với cộng đồng và quốc gia.
Kết luận
Đánh giá và củng cố văn hóa tổ chức không còn là một lựa chọn mà là một nhu cầu thiết yếu trong bối cảnh biến động. Thông qua các công cụ đo lường khoa học, các bước hiệu chỉnh phù hợp và chiến lược củng cố sâu sắc, tổ chức có thể xây dựng một nền văn hóa vững mạnh – nơi con người được phát triển toàn diện, năng lực được khơi dậy, và giá trị được lan tỏa vì mục tiêu phát triển bền vững trong thời đại số và toàn cầu hóa.
TÓM TẮT CHƯƠNG 9
Chương 9 mang đến cái nhìn toàn diện về thách thức và cơ hội trong môi trường VUCA (Volatility, Uncertainty, Complexity, Ambiguity) và BANI (Brittle, Anxious, Nonlinear, Incomprehensible) – hai bối cảnh điển hình của thế kỷ 21 đang định hình lại cách thức tổ chức tồn tại và phát triển. VUCA đại diện cho sự biến động và mơ hồ, trong khi BANI lại nhấn mạnh sự đứt gãy, lo âu và phi tuyến, đòi hỏi lãnh đạo không chỉ thích ứng mà còn kiến tạo được sự ổn định chiến lược trong bất định.
Trọng tâm chương là làm rõ các năng lực cốt lõi mà một nhà lãnh đạo cần phát triển, gồm: tư duy linh hoạt, khả năng ra quyết định trong mơ hồ, quản trị cảm xúc tập thể, và kiến tạo niềm tin trong tổ chức. Những năng lực này là nền tảng để hình thành các chiến lược lãnh đạo hiệu quả, như lãnh đạo thích nghi, lãnh đạo kiến tạo và lãnh đạo hệ sinh thái – những mô hình phù hợp để định hướng tổ chức qua thời kỳ biến động.
Song song, chương còn nhấn mạnh vai trò của lãnh đạo trong việc phát triển tổ chức và con người thông qua học tập liên tục, sáng tạo tập thể, và chuyển đổi mô hình vận hành. Cuối cùng, xây dựng văn hóa tổ chức kiên cường được xem là “chìa khóa sinh tồn”, với sự kết hợp giữa giá trị cốt lõi, động lực nội tại và khả năng tái cấu trúc văn hóa để thích nghi mà không đánh mất bản sắc. Chương 9 không chỉ là kim chỉ nam cho lãnh đạo hiện đại mà còn là lời cảnh tỉnh về trách nhiệm, sự học hỏi và bản lĩnh hành động trong thời đại hỗn loạn nhưng đầy tiềm năng.
CÂU HỎI ÔN TẬP, THẢO LUẬN VÀ THỰC HÀNH
- CÂU HỎI ÔN TẬP
- Môi trường VUCA và BANI khác nhau như thế nào? Nêu đặc điểm đặc trưng của từng mô hình.
Gợi ý:
- VUCA: Biến động (Volatility), Bất định (Uncertainty), Phức tạp (Complexity), Mơ hồ (Ambiguity).
- BANI: Dễ gãy (Brittle), Lo âu (Anxious), Phi tuyến (Nonlinear), Khó hiểu (Incomprehensible).
- Phân tích từng đặc điểm bằng ví dụ thực tiễn.
- Hãy liệt kê và mô tả 4 năng lực cốt lõi cần có của nhà lãnh đạo trong môi trường VUCA/BANI.
Gợi ý:
- Năng lực thích ứng nhanh
- Tư duy hệ thống và linh hoạt
- Khả năng tạo dựng niềm tin và kết nối cảm xúc
- Ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn
- CÂU HỎI THẢO LUẬN
- Theo bạn, điều gì quan trọng hơn trong môi trường VUCA/BANI: sự linh hoạt trong tư duy hay sự kiên định với giá trị cốt lõi? Vì sao?
Gợi ý:
- Thảo luận dựa trên quan điểm chiến lược – con người – hệ thống.
- Gợi mở mâu thuẫn giữa “đổi mới liên tục” và “bảo vệ bản sắc tổ chức”.
- Làm thế nào để một nhà lãnh đạo có thể truyền cảm hứng và tạo động lực trong tổ chức đang trải qua khủng hoảng mang tính BANI?
Gợi ý:
- Gắn kết bằng sự minh bạch, đồng cảm và khả năng vạch ra viễn cảnh tương lai.
- Vai trò của giao tiếp nội bộ, chia sẻ thách thức, cùng tái cấu trúc tầm nhìn.
III. BÀI TẬP TÌNH HUỐNG
- [Tình huống 1] Doanh nghiệp X, một công ty khởi nghiệp công nghệ trong lĩnh vực logistics, gặp khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch. Dưới vai trò là Giám đốc điều hành, bạn sẽ áp dụng mô hình lãnh đạo nào để giúp công ty thích ứng và duy trì tăng trưởng?
Hướng dẫn:
- Vận dụng mô hình “Lãnh đạo thích nghi” hoặc “Lãnh đạo kiến tạo”
- Phân tích 3 hành động cụ thể: chiến lược – nhân sự – văn hóa
- Gợi ý mô hình: Adaptive Leadership (Heifetz), Generative Leadership (McKinsey, 2021)
- [Tình huống 2] Trong một tổ chức giáo dục, hiệu trưởng nhận thấy giáo viên và học sinh rơi vào trạng thái lo âu và thiếu định hướng sau giai đoạn chuyển đổi số nhanh chóng. Nếu là lãnh đạo cấp trung, bạn sẽ đưa ra những sáng kiến gì để xây dựng lại động lực và văn hóa học tập tích cực?
Hướng dẫn:
- Xác định yếu tố “Anxious” và “Nonlinear” trong mô hình BANI
- Đề xuất 2–3 hoạt động tái tạo kết nối và niềm tin
- Sử dụng ví dụ thực tiễn từ các trường đại học trong/ngoài nước sau COVID-19
- [Tình huống 3] Một tổ chức phi lợi nhuận hoạt động quốc tế đứng trước áp lực cắt giảm ngân sách và mất dần tài trợ. Hãy thiết kế chiến lược lãnh đạo trong bối cảnh VUCA để giúp tổ chức giữ được tinh thần đội ngũ, hiệu suất công việc và khả năng thích ứng.
Hướng dẫn:
- Tập trung vào ba tầng động lực: nội tại – đội nhóm – tổ chức
- Đề xuất 2 hành động chiến lược + 2 hành động văn hóa
- Tham khảo mô hình văn hóa tổ chức kiên cường (resilient culture) từ Harvard Business Review
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Adelaide. (2024). The relevance of VUCA in today’s business environment. Square Holes. https://squareholes.com/blog/2024/08/29/the-relevance-of-vuca-in-todays-business-environment/
Asymmetric. (2024). Mastering leadership in a BANI world: Key strategies. https://asymmetric.pro/navigating-a-bani-world-strategies-for-future-leadership/
Aulig, T. G. (2024). Diễn đàn quốc tế Lãnh đạo trẻ toàn cầu về phát triển bền vững năm 2024. Báo Giáo dục và Thời đại.
Bani B. Ventures Ltd. (2024). VUCA and Leadership: Leadership Lessons for the VUCA Era. Retrieved from https://banibventures.com/index.php/2024/09/19/vuca-and-leadership-leadership-lessons-for-the-vuca-era/banibventures.com
Beck, S. (2025). Phát biểu tại Đối thoại Shangri-La 2025. Pháp Luật Online. kinhtedothi.vn+2plo.vn+2tayninh.dcs.vn+2
Blue C. (2024). Báo cáo đo lường mức độ trưởng thành thực thi văn hóa doanh nghiệp 2024 và xu hướng 2025. Retrieved from https://vcci.com.vn/tin-tuc/5-xu-huong-van-hoa-doanh-nghiep-noi-bat-trong-nam-2025thitruongtaichinhtiente.vn+3baodautu.vn+3vcci.com.vn+3
Bộ Kế hoạch và Đầu tư. (2024). Khảo sát tình hình doanh nghiệp Việt Nam 2024.
Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. (2024). Báo cáo thị trường lao động Việt Nam 2024. Hà Nội: Nhà xuất bản Lao động.
Bộ Nội vụ. (2023). Quy định về đánh giá công bằng trong khu vực công. Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia.
Brown, J. (2020). Flexible organizational structures in volatile environments. Oxford University Press.
Carroll, J. (2020). Daily inspiration: “Volatility, uncertainty, complexity, ambiguity. This is your reality. Deal with it. Keep innovating!”. https://jimcarroll.com/2020/05/daily-inspiration-volatility-uncertainty-ambiguity-complexity-this-is-your-reality-deal-with-it-keep-innovating/
Cascio, J. (2020). BANI-C: Non-linear leadership thinking in a B.A.N.I environment. https://medium.com/@jensheringham/bani-c-non-linear-leadership-thinking-in-a-b-a-n-i-environment-5c84b3dacc63
Cascio, J. (2020). BANI-C: Non-Linear Leadership Thinking in a B.A.N.I Environment. Medium. https://medium.com/@jensheringham/bani-c-non-linear-leadership-thinking-in-a-b-a-n-i-environment-5c84b3dacc63
Cascio, J. (2020). BANI-C: Non-linear leadership thinking in a B.A.N.I environment. Medium. https://medium.com/@jensheringham/bani-c-non-linear-leadership-thinking-in-a-b-a-n-i-environment-5c84b3dacc63
Chinhphu.vn. (2025). Chủ động thích ứng linh hoạt, hiệu quả với tình hình thế giới, khu vực để đạt được các mục tiêu tăng trưởng. https://baochinhphu.vn/chu-dong-thich-ung-linh-hoat-hieu-qua-voi-tinh-hinh-the-gioi-khu-vuc-de-dat-duoc-cac-muc-tieu-tang-truong-102250311083902343.htmbaochinhphu.vn+1thuvienphapluat.vn+1
Coherent Culture. (n.d.). 10 Quotes on the Power of Resilience. Retrieved from https://www.coherentculture.com/post/10-quotes-on-the-power-of-resiliencecoherentculture.com
Collins, J. (2023). Good to Great: Why Some Companies Make the Leap… and Others Don’t. HarperBusiness.
Công ty Lọc Hóa dầu Bình Sơn. (2025). Đảng bộ BSR: 10 dấu ấn nhiệm kỳ 2020 – 2025 và phương hướng nhiệm vụ 2025 – 2030. Retrieved from https://bsr.com.vn/web/bsr/-/dang-bo-bsr-10-dau-an-nhiem-ky-2020-2025-va-phuong-huong-nhiem-vu-2025-2030
Đại học Bách Khoa Hà Nội. (2021). Bài giảng quản trị công nghệ. Hà Nội: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.
Đại học Công nghệ Sydney. (2021). Technology and human synergy in management. Sydney University Press.
Đại học Kinh tế Quốc dân. (2022). Lãnh đạo và phát triển tổ chức. Nhà xuất bản Kinh tế Quốc dân.
Đại học Kinh tế Quốc dân. (2022). Ứng dụng công nghệ trong quản trị hiện đại. Hà Nội: Nhà xuất bản Kinh tế Quốc dân.
Đại học Stanford. (2023). Nghiên cứu về sự đồng thuận tầm nhìn và hiệu quả tổ chức. Stanford Business Review, 9(3), 15-28.
Đặng, T. B. (2020). Cách vực dậy kinh doanh trong đại dịch qua triết lý Đặng Tiểu Bình. Diễn đàn Doanh nghiệp. diendandoanhnghiep.vn
Đặng, T. H. (2021). Văn hóa tổ chức trong thời đại chuyển đổi số. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.
Deloitte. (2023). Automation in business processes: Trends and outcomes. Deloitte Insights.
Dewey, J. (2020). Giáo dục và phát triển tư duy phản biện. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Doerr, J. (2020). Measure What Matters: How Google, Bono, and the Gates Foundation Rock the World with OKRs. Penguin.
Drucker, P. (2020). The 10 most fascinating and provocative if not alarming technology trends. Forbes. https://futuristgerd.com/2014/02/the-10-most-fascinating-and-provocative-if-not-alarming-technology-trends-forbes/
Drucker, P. (2021). Culture Eats Strategy for Breakfast. Harvard Business Review.
Drucker, P. (2021). The effective executive. Harvard Business Review Press.
Drucker, P. (n.d.). Culture eats strategy for breakfast. Retrieved from https://operational-excellence-hub.com/top-15-inspirational-leadership-quotes-to-transform-your-organizational-culture/
Drucker, P. F. (2020). Nghệ thuật quản lý con người. New York, NY: HarperBusiness.
Drucker, P. F. (2020). The effective management art. Harvard Business Review.
Drucker, P. F. (2021). Quản trị trong thời đại biến động. Nhà xuất bản Kinh tế Quốc dân.
Duckworth, A. (2020). Grit: The power of passion and perseverance (p. 88). New York, NY: Scribner.
Einstein, A. (2020). The World As I See It. Nhà xuất bản Tri thức.
Fink, L. (2025, June 6). ‘We live in a terrarium’: Larry Fink on why today’s leaders should be ‘more guarded’. Business Insider. Retrieved from https://www.businessinsider.com/blackrock-ceo-larry-fink-leadership-advice-guarded-social-media-populism-2025-6
FMI Corp. (2025). Strategies for strengthening resilience in a VUCA world. https://fmicorp.com/insights/thought-leadership/strategies-for-strengthening-resilience-in-a-vuca-world
FPT Annual Report. (2023). Báo cáo thường niên FPT 2023. Hà Nội: FPT Corporation.
FPT School of Business. (2025). Văn hóa tổ chức là gì? Cách xây dựng văn hóa doanh nghiệp hiện đại. Retrieved from https://fpub.fsb.edu.vn/van-hoa-to-chuc-la-gi/fpub.fsb.edu.vn+1kinhtevadubao.vn+1
FPT. (2023). Báo cáo thường niên 2023.
Gallup. (2022). State of the Global Workplace. Washington, DC: Gallup Press.
Gallup. (2024). Employee empowerment and engagement survey. Gallup Press.
Gladwell Academy. (n.d.). Nurturing Resilience: A Path to Thriving in a VUCA World. Retrieved from https://www.gladwellacademy.com/knowledge/blogs/nurturing-resiliencegladwellacademy.com
Glaeser, W. (2025). VUCA – Leaders with vision, understanding, clarity, agility!. https://www.vuca-world.org/
Gold, A. H., Malhotra, A., & Segars, A. H. (2001). Knowledge management: An organizational capabilities perspective. Journal of Management Information Systems, 18(1), 185-214.
Goleman, D. (2021). Emotional intelligence for leaders (p. 134). Boston, MA: Harvard Business Press.
Google Annual Report. (2022). Sustaining innovation through continuous learning. Google Inc.
Google Inc. (2021). Văn hóa đổi mới sáng tạo tại Google. Harvard Business Review Việt Nam, 12(3), 23-29.
Google. (2022). Innovation culture at Google. Google Research.
Hager Group. (2024). From VUCA to BANI: Instability as a New Paradigm. https://hagergroup.com/en/blog/trends-innovation/vuca-bani
Hạnh, N. T. (2022). Trao quyền và tăng hiệu quả lao động. Nhà xuất bản Đại học Ngoại thương.
Harvard Business Review. (2021). Diversity drives innovation: Evidence from high-performing teams. HBR Press.
Harvard Business Review. (2022). How to Make Great Decisions, Quickly. https://hbr.org/2022/03/how-to-make-great-decisions-quickly
Harvard Business Review. (2022). Psychological safety and innovation: A global study. Harvard Business Review.
Harvard Business Review. (2022). Tuyển dụng và giữ chân nhân tài. Boston, MA: Harvard Business Publishing.
Harvard Business Review. (2023). Adaptive leadership in crisis: Lessons from COVID-19. Harvard Business Publishing.
Harvard Business Review. (2023). Tầm nhìn linh hoạt trong quản trị hiện đại. Truy cập từ https://hbr.org/2023/strategy-agility
Harvard Business Review. (2023). The impact of transparent communication on team performance. Harvard Business Review, 101(2), 30-37.
Harward Business Review. (2022). Balancing automation and creativity. Harvard University Press.
Heifetz, R. A., & Linsky, M. (2009). Leadership on the line: Staying alive through the dangers of leading. Harvard Business Press.
Hương, L. T. (2021). Ứng dụng công nghệ trong đổi mới sáng tạo. Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật.
IBM Security. (2023). Cost of a data breach report. IBM Corporation.
IDC. (2022). Digital transformation impact report. IDC Research.
Kotter, J. (2021). Leading change in turbulent times (p. 45). New York, NY: Penguin.
Kotter, J. P. (2020). Leading change. Harvard Business Review Press.
Kruse, K. (2025). Forget VUCA: Why BANI Is the New Framework for Today’s World. Forbes. https://www.forbes.com/sites/kevinkruse/2025/02/03/forget-vuca-bani-is-the-new-framework-world/
Kruse, K. (2025). Forget VUCA: Why BANI is the new framework for today’s world. Forbes. https://www.forbes.com/sites/kevinkruse/2025/02/03/forget-vuca-bani-is-the-new-framework-world/
Kruse, K. (2025a). Forget VUCA: Why BANI is the new framework for today’s world. Forbes. https://www.forbes.com/sites/kevinkruse/2025/02/03/forget-vuca-bani-is-the-new-framework-world/
Kruse, K. (2025b). Leaders must prepare for a brittle world with resilience. Forbes. https://www.forbes.com/sites/kevinkruse/2025/02/24/leaders-must-prepare-for-a-brittle-world/
Kruse, K. (2025c). BANI leadership: Steering through anxiety without crashing. Forbes. https://www.forbes.com/sites/kevinkruse/2025/02/17/bani-leadership-through-anxiety-without-crashing/
Lâm, T. (2025). Thông điệp về ba “không thể để” trong bài viết của Tổng Bí thư Tô Lâm. Học viện Chính trị Công an Nhân dân. hvctcand.bocongan.gov.vn+1tayninh.dcs.vn+1
Lê, Q. Đ. (2021). Tư duy lãnh đạo trong kỷ nguyên mới. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.
Lê, Q. H. (2022). Quản trị tổ chức phẳng và sự sáng tạo. Nhà xuất bản Kinh tế Quốc dân.
Lê, T. B. (2023). Tăng cường năng lực kiên cường trong tổ chức. Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia.
Lê, T. H. N. (2023). Kỹ năng phân tích dữ liệu trong lãnh đạo hiện đại. Tạp chí Khoa học Quản trị, 18(2), 65-74.
Lê, T. M., & Hoàng, N. T. (2023). Hợp tác xuyên phòng ban và hiệu quả tổ chức: Nghiên cứu tại Vinamilk. Tạp chí Quản trị Kinh doanh, 58(4), 72-85.
Lê, T., & Trần, H. (2024). Truyền thông nội bộ và vai trò trong xây dựng tầm nhìn tổ chức. Tạp chí Quản trị Doanh nghiệp, 15(2), 45-58.
Learn Transformation. (2025). Leading Through VUCA vs BANI: Traits of Exceptional Leaders. https://learntransformation.com/vuca-vs-bani/
LinkedIn. (2023). Understanding the Differences Between BANI and VUCA Environment. https://www.linkedin.com/pulse/understanding-differences-between-bani-vuca-estrada-tello
Longley, R. (2025). The BANI framework in 2025: Navigating a chaotic world. LinkedIn. https://www.linkedin.com/pulse/bani-framework-2025-navigating-chaotic-world-rob-longley-ge32e
Marlow, G. (2024). VUCA, BANI, and Cultural Fitness. Geoff Marlow Substack. https://geoffmarlow.substack.com/p/vuca-bani-and-cultural-fitness
Maxwell, J. C. (2020). 21 Nguyên tắc lãnh đạo (Nguyễn Văn A, dịch). Nhà xuất bản Tổng hợp TP. HCM.
Maxwell, J. C. (2021). Lãnh đạo và động lực. Nashville, TN: Thomas Nelson.
Maxwell, J. C. (n.d.). A leader is one who knows the way, goes the way, and shows the way. Retrieved from https://operational-excellence-hub.com/top-15-inspirational-leadership-quotes-to-transform-your-organizational-culture/
McKinsey & Company. (2021). The impact of flat structures on decision-making speed. McKinsey Report.
McKinsey & Company. (2022). Nâng cao hiệu suất và giữ chân nhân viên. New York, NY: McKinsey Insights.
McKinsey & Company. (2023). Data analytics in business transformation. McKinsey Global Institute.
McKinsey & Company. (2023). Risk-taking and innovation: New paradigms for growth. McKinsey Reports.
Menaria, N. (2024). Comparative Analysis of VUCA and BANI Frameworks. International Journal for Multidisciplinary Research (IJFMR), 6(2). https://www.ijfmr.com/papers/2024/2/15715.pdf
Mental Health Foundation. (2025). Mental Health Awareness Week. https://www.mentalhealth.org.uk/our-work/public-engagement/mental-health-awareness-week
Mintzberg, H. (2022). The nature of managerial work (8th ed.). Routledge.
Moore, M. G. (2022). How to Make Great Decisions, Quickly. Harvard Business Review.
Moss, J. (2025, March 28). Wellness At Work Unleashes Healthier, Long-Term Success. Investor’s Business Daily. Retrieved from https://www.investors.com/news/management/leaders-and-success/wellness-at-work-unleashes-healthier-long-term-success/
Musk, E. (2020). Innovation and failure. Tesla Publications.
Musk, E. (2021). Innovation and failure: The path to success. Tesla Press.
Musk, E. (2025). Innovate or Die. Tesla Press.
Nadella, S. (2024). Hit Refresh: The Quest to Rediscover Microsoft’s Soul and Imagine a Better Future for Everyone. HarperBusiness.
Nadella, S. (n.d.). Without empathy, it is not possible to get the best from your team—it is the key to everything. Retrieved from https://blog.culturewise.com/leadership-quotes-to-develop-a-strong-culture
Nguyễn, H. T., & Trần, V. Q. (2024). Vai trò của lắng nghe thấu cảm trong lãnh đạo doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Khoa học Quản lý, 12(1), 56-67.
Nguyễn, T. H., & Lê, Q. T. (2024). An ninh mạng và bảo vệ dữ liệu trong môi trường số hóa. Tạp chí Công nghệ Thông tin và Truyền thông, 10(1), 27-39.
Nguyễn, V. A. (2022). Quản lý sự thay đổi trong tổ chức Việt Nam (p. 56). Hồ Chí Minh: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia.
Nguyễn, V. A., & Trần, H. M. (2023). Ứng dụng phân tích dữ liệu trong quản trị doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Quản trị và Phát triển, 12(3), 45-62.
Nguyễn, V. H. (2021). Trực giác trong ra quyết định quản trị. Tạp chí Quản lý và Phát triển, 9(1), 12-20.
Nguyễn, V. H. (2023). Dữ liệu – tài sản chiến lược của doanh nghiệp trong thời đại số. Tạp chí Kinh tế và Quản lý, 15(2), 88-101.
Nguyễn, V. H., & Phạm, L. T. (2024). Vai trò của lãnh đạo trong truyền thông tầm nhìn. Tạp chí Quản lý, 18(1), 20-35.
Nguyễn, V. T. (2023). Tầm quan trọng của tầm nhìn trong doanh nghiệp hiện đại. Tạp chí Kinh tế & Quản lý, 12(4), 34-48.
Nguyễn, V. T., Trần, P. H., & Phạm, L. A. (2023). An toàn tâm lý trong doanh nghiệp Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Quản trị và Kinh doanh, 15(2), 98-110.
Nonaka, I., & Takeuchi, H. (2020). The knowledge-creating company: How Japanese companies create the dynamics of innovation (2nd ed.). Oxford University Press.
Oanh, Đ. H. (2021). Môi trường sáng tạo và phát triển. Nhà xuất bản Kinh tế Quốc dân.
Obama, M. (2020). The power of diversity. Random House.
Oxford Study. (2022). Global workplace stress survey. University of Oxford.
Oxford University. (2023). Môi trường làm việc tích cực và đổi mới sáng tạo. Oxford, UK: Oxford University Press.
Oxford University. (2024). Employee engagement and organizational goals alignment. Oxford Journal of Business, 8(1), 55-70.
Pham, K., & Lee, J. (2022). The impact of data analytics on decision-making processes. Journal of Business Analytics, 5(1), 101-117.
Phạm, T. H. (2022). Quản lý căng thẳng và năng suất lao động (p. 76). Hà Nội: Nhà xuất bản Khoa học Xã hội.
Phan, M. L. (2023). Mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược tại các tập đoàn đa quốc gia Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế, 44(3), 90-105.
Pink, D. H. (2020). Drive: The surprising truth about what motivates us. Riverhead Books.
Porter, M. E. (2020). Chiến lược cạnh tranh. Nhà xuất bản Harvard Business School.
Ribeiro, N. F. (2024). Diễn đàn quốc tế Lãnh đạo trẻ toàn cầu về phát triển bền vững năm 2024. Báo Giáo dục và Thời đại. giaoducthoidai.vn
Ribeiro, N. F. (2024). Diễn đàn quốc tế lãnh đạo trẻ toàn cầu về phát triển bền vững. Hồ Chí Minh: Giáo dục và Thời đại.
Rosenberg, M. (2020). Nonviolent communication: A language of life. PuddleDancer Press.
Samsung. (2023). Báo cáo phát triển nhân lực và chiến lược 2023.
Sarma, S. (2022). 400 nhà khoa học hàng đầu bàn về đổi mới dạy và học. Báo Người Lao Động.
Schein, E. H. (2020). Organizational culture and leadership (5th ed.). Wiley.
Schein, E. H. (n.d.). Organizational culture. Retrieved from https://en.wikipedia.org/wiki/Edgar_Schein
Schrage, M., & Kiron, D. (2024). Intelligent Choices Reshape Decision-Making and Productivity. MIT Sloan Management Review. https://sloanreview.mit.edu/article/intelligent-choices-reshape-decision-making-and-productivity/
Schulmeister Consulting. (2023). Company Strategies: Vuca vs Bani in Comparison. https://www.schulmeister-consulting.com/en/magazine/overview/detail/vuca-vs-bani-the-corporate-strategies-of-the-future
Senge, P. (2020). The fifth discipline: The art and practice of the learning organization (p. 72). New York, NY: Doubleday.
Sheringham, J. (2024). BANI-C: Non-linear leadership thinking in a B.A.N.I environment. Medium. https://medium.com/@jensheringham/bani-c-non-linear-leadership-thinking-in-a-b-a-n-i-environment-5c84b3dacc63
Simon, S. (2021). Leaders eat last. Penguin Books.
Simon, S. (2021). Start with why. Penguin Random House.
Sinek, S. (2022). Leaders Eat Last: Why Some Teams Pull Together and Others Don’t. Penguin.
Sinha, R., & Sinha, M. (2020). Leading in a VUCA world: A is for Ambiguity. LinkedIn. https://www.linkedin.com/pulse/leading-vuca-world-ambiguity-part-4-alex-wallash-ma-odl-acc-nty3c
Smith, J. (2022). Transparent communication in high-performing companies. Journal of Business Communication, 59(1), 12-29.
Smith, J., & Johnson, A. (2021). Adaptive strategies in tech industries during COVID-19. Journal of Business Strategy, 42(4), 55-63.
Snowden, D. (2021). Cynefin Framework. The Cynefin Company. https://thecynefin.co/about-us/about-cynefin-framework/
Stanford Research. (2024). Resilience and team performance in high-pressure environments. Stanford University.
Stanford University. (2021). Kỹ năng mềm trong thời đại mới. Stanford, CA: Stanford Press.
Stanford University. (2024). Team cohesion and productivity: A quantitative study. Stanford Business Review, 14(1), 44-59.
StrategicLeadersConsulting. (2024). What are the benefits of practicing adaptive leadership in a dynamic environment? https://strategicleadersconsulting.com/what-are-the-benefits-of-practicing-adaptive-leadership-in-a-dynamic-environment/
Tâm, T. M. (2023). Đa dạng tư duy trong quản trị hiện đại. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia TP.HCM.
Technologia. (2024). Management and leadership in a BANI environment. https://www.technologia.com/en/blog/articles/management-and-leadership-in-a-bani-environment
The Decision Lab. (n.d.). The OODA Loop. https://thedecisionlab.com/reference-guide/computer-
TotalWellness Health. (n.d.). Inspire Your Team with These 20 Powerful Quotes on Resilience. Retrieved from https://info.totalwellnesshealth.com/blog/20-quotes-to-inspire-a-resilient-work-culture
Trần, Q. M. (2022). Tầm nhìn chiến lược trong tổ chức hiện đại. Tạp chí Quản trị Kinh doanh, 14(1), 40-50.
Trần, T. M. (2021). Học hỏi liên tục và chia sẻ kiến thức trong tổ chức hiện đại. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Trọng, N. P. (2020). Phát biểu tại Hội nghị cán bộ toàn quốc. Kinh tế Đô thị. qdnd.vn+2kinhtedothi.vn+2tayninh.dcs.vn+2
Trọng, N. P. (2021). Phát biểu tại hội nghị đổi mới sáng tạo. Văn phòng Trung ương Đảng.
Trọng, N. P. (2021, November 24). Một số vấn đề về xây dựng văn hóa lãnh đạo của cán bộ lãnh đạo tỉnh Quảng Ninh. Tạp chí Cộng sản. Retrieved from https://tapchicongsan.org.vn/web/guest/chinh-tri2/-/2018/853002/mot-so-van-de-ve-xay-dung-van-hoa-lanh-dao-cua-can-bo-lanh-dao-tinh-quang-ninh.aspx
Từ điển Bách khoa Lãnh đạo. (2021). Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Từ điển Bách khoa Việt Nam. (2023). Mục từ: “An ninh mạng”. Nhà xuất bản Bách khoa Hà Nội.
University of Cambridge. (2024). Facing up to the new normal in the VUCA business world with a VUCA strategy. https://advanceonline.cam.ac.uk/blog/how-to-develop-vuca-strategy
UntitledLeader. (2024). Adaptive leadership: Thriving in complexity and driving lasting change. https://www.untitledleader.com/leadership/adaptive-leadership-thriving-in-complexity-and-driving-lasting-change/
UntitledLeader. (2024). Adaptive leadership: Thriving in complexity and driving lasting change. Truy cập từ https://www.untitledleader.com/leadership/adaptive-leadership-thriving-in-complexity-and-driving-lasting-change/
Viện Khoa học Quản trị Việt Nam. (2022). Báo cáo nghiên cứu môi trường làm việc tại các doanh nghiệp Việt Nam.
Viện Nghiên cứu Kinh tế Việt Nam. (2021). Phân tích sự tăng trưởng doanh thu qua mạng lưới đối tác.
Viện Nghiên cứu Quản trị Việt Nam. (2023). Báo cáo nghiên cứu văn hóa tổ chức tin cậy tại Việt Nam.
Vietnam Hiếu Học. (2025). Top 20 trường đại học hàng đầu thế giới 2024 – 2025. baoquocte.vn+2vietnamhieuhoc.com+2thanhnien.vn+2
Vietnam Human Resources Institute (VN-HR). (2023). Khảo sát nguồn nhân lực Việt Nam. Hà Nội: Viện Nghiên cứu Quản trị & Phát triển Nguồn nhân lực.
Vingroup Annual Report. (2024). Internal knowledge sharing and innovation practices.
Vingroup. (2022). Báo cáo phát triển bền vững 2022.
VinGroup. (2023). Văn hóa doanh nghiệp và hiệu quả công việc. Hà Nội: VinGroup Publishing.
VinGroup. (2024). Annual report 2024. VinGroup JSC.
Vorecol. (2024). What role does adaptive leadership play in navigating unexpected challenges? https://vorecol.com/blogs/blog-what-role-does-adaptive-leadership-play-in-navigating-unexpected-challenges-87083
WalkMe. (2024). What is adaptive leadership? Principles & best practices. https://www.walkme.com/blog/adaptive-leadership/
WallStreetMojo. (2024). Adaptive leadership – What is it, examples, principles, benefits. https://www.wallstreetmojo.com/adaptive-leadership/
WHO. (2021). COVID-19 and digital transformation in work. World Health Organization.
World Economic Forum. (2023). Technology and innovation report. WEF Publications.
World Health Organization. (2020). World Mental Health Day: 5 powerful quotes on mental health. World Economic Forum. https://www.weforum.org/stories/2020/10/mental-health-quotes-prince-william-obama-ardern/
World Health Organization. (n.d.). Mental health at work. https://www.who.int/teams/mental-health-and-substance-use/promotion-prevention/mental-health-in-the-workplace
World Productivity Report. (2023). Global productivity trends and best practices.
ClickUp. (2024). Cách sử dụng khảo sát chỉ mục văn hóa để cải thiện văn hóa doanh nghiệp. https://clickup.com/vi/blog/231314/culture-index-surveyclickup.com+3clickup.com+3clickup.com+3
Học viện Hành chính Quốc gia. (2024). Lưu trữ số trong tiến trình thực hiện sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi. https://apag.edu.vn/blog/luu-tru-so-trong-tien-trinh-thuc-hien-su-menh-tam-nhin-gia-tri-cot-loi-tai-hoc-vien-hanh-chinh-quoc-gia.htmapag.edu.vn+1sokhcn.haiphong.gov.vn+1
HRChannels. (2025). Purpose-Driven Workforce: Khi sứ mệnh thúc đẩy hiệu suất làm việc. https://hrchannels.com/uptalent/purposedriven-workforce-khi-su-menh-thuc-day-hieu-suat-lam-viec.htmlhrchannels.com+1hrchannels.com+1
MGE. (2024). Quy trình 3 bước đưa giá trị cốt lõi doanh nghiệp vào thực tế. https://mge.vn/learn/quy-trinh-3-buoc-dua-gia-tri-cot-loi-doanh-nghiep-vao-thuc-te/vietnammarcom.asia+2mge.vn+2studocu.vn+2
Nguyễn Phú Trọng. (2021). Văn hóa phải trở thành nguồn lực nội sinh và động lực đột phá để phát triển đất nước. Báo Chính Phủ. https://baochinhphu.vn/thu-tuong-van-hoa-la-nen-tang-tinh-than-nguon-luc-noi-sinh-dong-luc-dot-pha-cho-su-phat-trien-102230828170301211.htmmic.gov.vn+2baochinhphu.vn+2thanhtri.hanoi.gov.vn+2
Taca. (2023). Cách thức thay đổi văn hóa doanh nghiệp – 4 giai đoạn tạo động lực. https://taca.com.vn/cach-thuc-thay-doi-van-hoa-doanh-nghiep/taca.com.vn+1taca.edu.vn+1
Từ điển Bách khoa Việt Nam. (2007). Từ điển Bách khoa Việt Nam.
