GIÁO TRÌNH
KỸ NĂNG MỀM
“Không có tài sản nào quý bằng trí thông minh. Không vinh quang nào lớn hơn học vấn.”
-
DO. LA. (N.D.)
“Hãy học phương pháp chứ đừng học dữ liệu.”
GAUDIN, T. (N.D.)
“Chúng ta chấp nhận thực tế rằng học tập là một quá trình suốt đời để theo kịp sự thay đổi. Nhiệm vụ cấp bách nhất là dạy mọi người cách học.”
DRUCKER. (2025)
“Học tập suốt đời là cách tốt nhất để ngăn Việt Nam tụt hậu trong cuộc đua toàn cầu, tránh đứng ngoài lề của thời đại số.”
HOÀNG VĂN MINH. (2025)
“Lãnh đạo khởi nghiệp hiệu quả là sự kết hợp giữa tự tin và khả năng truyền cảm hứng cho người khác.”
OXFORD UNIVERSITY PRESS, (2019)
“Khởi nghiệp hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa lãnh đạo có tầm nhìn, quản lý chiến lược và quản trị vững chắc.”
OXFORD UNIVERSITY PRESS, (2021)
LỜI MỞ ĐẦU
Mỗi hành trình thành công đều bắt đầu từ những nỗ lực bền bỉ, và mỗi thất bại đều mang trong nó một thông điệp sâu sắc. Trong cuộc sống, không ai tránh khỏi những lần vấp ngã – nhưng chính cách ta đứng dậy sau thất bại mới là điều quyết định tương lai. Ai cũng mong muốn thành công, nhưng điều đó chưa bao giờ dễ dàng – nhất là khi thế giới hôm nay đang chuyển mình mạnh mẽ, với tốc độ và mức độ biến động chưa từng có trong lịch sử nhân loại.
Chúng ta đang sống trong một thời đại được gọi là VUCA – viết tắt của Volatility (Biến động), Uncertainty (Bất định), Complexity (Phức tạp) và Ambiguity (Mơ hồ). Đây là một thế giới nơi mọi thứ thay đổi chóng mặt, khó đoán định và ngày càng đòi hỏi con người phải có khả năng thích ứng linh hoạt, tư duy phản biện sâu sắc và tinh thần học tập suốt đời. Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), đến năm 2025, hơn 50% lực lượng lao động toàn cầu sẽ cần được đào tạo lại kỹ năng để đáp ứng những thay đổi do công nghệ, trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa mang lại.
Công nghệ số và AI không chỉ thay đổi cách chúng ta làm việc, mà còn tái định nghĩa những kỹ năng cần thiết để tồn tại và phát triển. Báo cáo The Future of Jobs Report 2023 của WEF chỉ ra rằng các kỹ năng như tư duy phân tích, sáng tạo, năng lực học hỏi liên tục, quản lý cảm xúc và làm việc nhóm sẽ là những yếu tố then chốt để thành công trong thời đại mới.
Vậy điều gì thực sự tạo nên sự khác biệt giữa người thành công và người thất bại? Nhiều người nghĩ rằng đó là kiến thức chuyên môn. Tuy nhiên, các nghiên cứu ở Mỹ, châu Âu, Singapore và nhiều quốc gia khác đã chỉ ra rằng 70–85% sự thành công của một cá nhân đến từ kỹ năng mềm (soft skills) – tức những năng lực phi chuyên môn nhưng lại là “chìa khóa” giúp cá nhân làm việc hiệu quả, hòa nhập, hợp tác và thích ứng trong môi trường sống và làm việc đầy biến động.
Ngân hàng Thế giới (WB) nhận định: Thế kỷ XXI là kỷ nguyên của nền kinh tế dựa trên kỹ năng (skill-based economy). Học không chỉ để biết, mà còn để làm, để sống và để khẳng định giá trị bản thân trong thế giới toàn cầu hóa. Nhà tâm lý học nổi tiếng Daniel Goleman – cha đẻ khái niệm Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence) – đã từng khẳng định: “85% thành công trong công việc đến từ trí tuệ cảm xúc và các kỹ năng mềm; chỉ 15% đến từ kiến thức chuyên môn.”
Kỹ năng mềm bao gồm: tư duy phản biện, sáng tạo, giao tiếp, hợp tác, quản lý cảm xúc, khả năng thích nghi, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, v.v. Đây không chỉ là hành trang để mỗi cá nhân hội nhập tốt trong học tập và công việc, mà còn là nền tảng để lãnh đạo, đổi mới và phát triển trong kỷ nguyên chuyển đổi số và AI.
Tổ chức AT21CS (Assessment and Teaching of 21st Century Skills) đã phân loại bốn nhóm kỹ năng cốt lõi của công dân thế kỷ XXI gồm:
1. Kỹ năng tư duy: sáng tạo, phản biện, giải quyết vấn đề, ra quyết định, học tập suốt đời.
2. Kỹ năng làm việc: giao tiếp, hợp tác, làm việc nhóm.
3. Kỹ năng công cụ: sử dụng hiệu quả công nghệ, đặc biệt là ICT và nền tảng số.
4. Kỹ năng sống toàn cầu: trách nhiệm xã hội, hiểu biết đa văn hóa, ý thức công dân toàn cầu.
Trong bối cảnh này, lớp học thế kỷ XXI không còn là nơi truyền đạt tri thức một chiều, mà phải trở thành môi trường trải nghiệm đa chiều, nơi học viên phát triển toàn diện về tư duy – hành động – công nghệ – thích ứng. Việc giảng dạy kỹ năng mềm vì vậy không thể là phần “phụ lục” mà phải trở thành trung tâm chiến lược trong giáo dục hiện đại.
Nhằm đáp ứng những yêu cầu mới đó, tập thể tác giả do TS. Nguyễn Văn Hùng làm chủ biên đã biên soạn cuốn “Giáo trình Kỹ năng mềm”, hướng đến việc cung cấp cho sinh viên đại học, học viên và bạn đọc trẻ một nền tảng toàn diện, có tính thực hành cao về những kỹ năng mềm thiết yếu của công dân thế kỷ XXI.
Cuốn sách gồm 15 chương, chia thành 3 phần:
Phần I: Nền tảng phát triển cá nhân
Chương 1: Tổng quan về kỹ năng mềm
Chương 2: Kỹ năng tự nhận thức
Chương 3: Kỹ năng tự chủ cảm xúc
Chương 4: Kỹ năng đặt câu hỏi
Chương 5: Kỹ năng tư duy phản biện
Chương 6: Kỹ năng tư duy sáng tạo
Phần II: Kỹ năng xã hội – nghề nghiệp
Chương 7: Kỹ năng giao tiếp
Chương 8: Kỹ năng hợp tác và làm việc nhóm
Chương 9: Kỹ năng thuyết trình
Chương 10: Kỹ năng thương lượng
Chương 11: Kỹ năng giải quyết vấn đề và ra quyết định
Phần III: Phát triển nghề nghiệp – lãnh đạo – học tập suốt đời
Chương 12: Kỹ năng định hướng nghề nghiệp
Chương 13: Khởi nghiệp và tư duy khởi nghiệp
Chương 14: Kỹ năng lãnh đạo khởi nghiệp thích ứng VUCA
Chương 15: Kỹ năng tự học và học tập suốt đời
Trong quá trình biên soạn, nhóm tác giả đã kế thừa và tham khảo nhiều công trình của các học giả uy tín trong và ngoài nước, cùng sự đóng góp của các chuyên gia thực tiễn trong lĩnh vực đào tạo kỹ năng.
Dù đã nỗ lực rất nhiều, chắc chắn cuốn sách vẫn không tránh khỏi những thiếu sót. Chúng tôi mong nhận được những góp ý quý báu từ bạn đọc để “Giáo trình Kỹ năng mềm” ngày càng hoàn thiện và phù hợp hơn với nhu cầu học tập – làm việc – đổi mới – thích ứng trong bối cảnh thế giới đầy biến động hôm nay.
Hy vọng cuốn sách này sẽ trở thành người bạn đồng hành tin cậy, giúp bạn đọc làm chủ kỹ năng, thích nghi với VUCA, chuyển đổi số, AI, và từ đó vươn tới thành công bền vững trong cuộc sống và sự nghiệp.
Rất mong cuốn sách trở thành tài liệu hữu ích cho bạn đọc trong học tập và tham khảo. Hy vọng tài liệu này sẽ giúp bạn thích nghi với sự thay đổi cuộc đời mình theo hướng tích cực, nhằm đạt được thành công trong cuộc sống.
Thư góp ý xin gởi về địa chỉ E-mail: hungngmd1@gmail.com
Chương 1
TỔNG QUAN VỀ KỸ NĂNG MỀM
-
Tổng quan về kỹ năng mềm
-
Cơ sở khoa học của việc huấn luyện kỹ năng
-
Đặc điểm của kỹ năng mềm
-
Tầm quan trọng của kỹ năng mềm
Nhấn mạnh vai trò quan trọng của các kỹ năng phi kỹ thuật trong việc phát triển lực lượng lao động tương lai, đặc biệt là các kỹ năng mềm như tư duy phản biện, giao tiếp và quản lý cảm xúc, trong bối cảnh công việc ngày càng trở nên phức tạp và thay đổi nhanh chóng.
OECD (2019)
Xác định các kỹ năng mềm như khả năng thích ứng, sáng tạo và làm việc nhóm là những yếu tố then chốt, giúp người lao động vượt qua thách thức và đạt được thành công trong môi trường số hóa.
WORLD ECONOMIC FORUM (2020)
Nghiên cứu của Harvard phân tích vai trò của kỹ năng mềm trong thành công nghề nghiệp, cho thấy 85% thành công xuất phát từ các kỹ năng mềm như giao tiếp, lãnh đạo và giải quyết vấn đề.
HARVARD UNIVERSITY (2017)
Báo cáo nhấn mạnh rằng kỹ năng mềm, bao gồm giao tiếp, tư duy phản biện và làm việc nhóm, ngày càng quan trọng trong việc nâng cao năng lực sinh viên và đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động hiện đại.
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO (2019)
Nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng mềm trong việc phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng các kỹ năng như giao tiếp, làm việc nhóm và quản lý thời gian là nền tảng giúp cá nhân phát triển toàn diện và thích ứng với các yêu cầu của công việc hiện đại.
LÊ VĂN NAM (2019)


aitechbook.com
Chương 1 trình bày tổng quan về kỹ năng mềm, làm rõ đặc điểm, tầm quan trọng và cơ sở khoa học của việc huấn luyện kỹ năng. Nội dung phối hợp giữa lý luận và thực tiễn nhằm tích hợp hiểu biết nền tảng, giúp người học nhận thức đúng vai trò thiết yếu của kỹ năng mềm trong học tập, công việc và cuộc sống.
-
TỔNG QUAN VỀ KỸ NĂNG MỀM
Kỹ năng mềm (soft skills) là tập hợp các kỹ năng hỗ trợ con người trong giao tiếp, tương tác và làm việc hiệu quả với người khác trong các môi trường xã hội và công sở. Khác với kỹ năng cứng (hard skills) – những kỹ năng chuyên môn và kiến thức kỹ thuật có thể đo lường cụ thể – kỹ năng mềm bao gồm các phẩm chất cá nhân và năng lực xã hội như giao tiếp, quản lý thời gian, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và lãnh đạo.
Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng và môi trường làm việc cạnh tranh, kỹ năng mềm đã trở thành yếu tố quyết định thành công của cá nhân trong cả công việc lẫn cuộc sống. Những kỹ năng này không chỉ giúp con người làm việc hiệu quả mà còn đóng góp vào việc xây dựng các mối quan hệ bền vững, nâng cao sự đồng cảm và khả năng ứng phó với các tình huống phức tạp.
Daniel Goleman, tác giả tiên phong trong nghiên cứu về trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence – EQ), trong phiên bản cập nhật Emotional Intelligence 3.0 (2024), nhấn mạnh vai trò của EQ trong thành công cá nhân và nghề nghiệp. Tác phẩm tập trung vào việc nhận diện, điều chỉnh cảm xúc và thấu hiểu cảm xúc của người khác, giúp cải thiện giao tiếp, ra quyết định và xây dựng các mối quan hệ bền vững.
Tương tự, Adam Grant, nhà tâm lý học tại Đại học Wharton và tác giả của Think Again (2023), đề cao tư duy linh hoạt và khả năng thay đổi quan điểm, nhằm nâng cao kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề trong môi trường công sở. Trong khi đó, Brené Brown, qua phiên bản cập nhật của Dare to Lead (2023), tập trung phát triển các phẩm chất lãnh đạo, hỗ trợ nhà lãnh đạo vượt qua khó khăn và xây dựng những mối quan hệ chân thành với đồng nghiệp.
Carol Dweck, trong phiên bản cập nhật của Mindset (2022), làm rõ cách tư duy phát triển có thể ảnh hưởng đến khả năng học hỏi và cải thiện kỹ năng mềm. Nguyễn Đình Thọ (2022), chuyên gia quản trị, trong Quản trị học: Cách mạng trong lãnh đạo và phát triển nhân lực, nhấn mạnh rằng người lãnh đạo thời đại số không chỉ cần chuyên môn mà còn phải sở hữu kỹ năng giao tiếp và khả năng phát triển đội ngũ. Trương Ngọc Hùng (2023), tác giả của Kỹ năng mềm trong thế kỷ 21, đưa ra một cái nhìn toàn diện về các kỹ năng mềm cần thiết trong môi trường công sở hiện đại, đặc biệt là giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề.
Theo Lê Thẩm Dương (2023), trong Kỹ năng mềm trong công việc và cuộc sống, kỹ năng mềm chính là chìa khóa để đạt được hạnh phúc và thành công bền vững. Nguyễn Quốc Dũng (2023), trong Giao tiếp và thuyết phục trong công sở, cung cấp các chiến lược nâng cao khả năng giao tiếp và xử lý tình huống, khẳng định rằng “khả năng thuyết phục và giao tiếp hiệu quả là chìa khóa xây dựng mối quan hệ bền vững và đạt đến thành công trong sự nghiệp.”
Kỹ năng mềm là yếu tố cốt lõi giúp cá nhân đạt được thành công trong cả công việc lẫn cuộc sống. Không chỉ hỗ trợ làm việc hiệu quả, kỹ năng mềm còn nâng cao chất lượng mối quan hệ, khả năng ứng phó với thách thức và thích nghi với môi trường thay đổi. Các chuyên gia như Daniel Goleman, Adam Grant và Carol Dweck đều nhấn mạnh vai trò của trí tuệ cảm xúc, tư duy phát triển và khả năng giao tiếp trong việc phát triển kỹ năng mềm. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, những kỹ năng này trở thành chìa khóa giúp con người xây dựng sự nghiệp, duy trì hạnh phúc và hướng đến thành công bền vững.
1.1. Giá trị sống
Giá trị sống không chỉ là những nguyên tắc đạo đức mà còn là kim chỉ nam giúp mỗi cá nhân xây dựng lối sống có ý thức và trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. Những giá trị này giúp con người xác định đúng đắn mục tiêu sống, đưa ra quyết định trong các tình huống khó khăn và tạo dựng một cuộc sống hòa hợp, bền vững. Các quan điểm về giá trị sống từ những tác phẩm nổi tiếng, lý thuyết giáo dục hay chương trình đào tạo đều hướng đến việc phát triển phẩm chất nhân cách, nâng cao khả năng thích ứng với môi trường và xây dựng những mối quan hệ tích cực, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội. Dưới đây là một số quan điểm nổi bật về giá trị sống, được thể hiện qua các tác phẩm, lý thuyết và chương trình giáo dục:
-
Stephen R. Covey trong cuốn The 7 Habits of Highly Effective People (2020) nhấn mạnh giá trị sống như tính chủ động, ưu tiên những điều quan trọng và xây dựng mối quan hệ hợp tác. Covey cho rằng sự phát triển cá nhân không chỉ là hành động mà còn là việc xây dựng nền tảng đạo đức và tính cách vững chắc, từ đó tạo ra sự thành công và cân bằng lâu dài trong cuộc sống.
-
Viktor Frankl, trong Man’s Search for Meaning (2006), khẳng định rằng tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống là yếu tố thúc đẩy hành động và quyết định của con người. Frankl tin rằng ngay cả trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, con người vẫn có thể tìm thấy ý nghĩa qua công việc, tình yêu và thái độ đối mặt với đau khổ, từ đó nâng cao giá trị sống và đạt được sự bình an nội tâm.
-
Shalom H. Schwartz trong lý thuyết giá trị cơ bản (2012) phân loại các giá trị theo các động lực cốt lõi của con người, như quyền lực, thành tựu, khoái lạc và tính hòa hợp. Ông cho rằng giá trị sống không chỉ thúc đẩy hành động cá nhân mà còn phản ánh các yếu tố văn hóa và xã hội, từ đó ảnh hưởng đến hành vi và mối quan hệ giữa các cá nhân trong cộng đồng.
-
Tony Robbins trong Awaken the Giant Within (2017) khuyến khích mọi người khai thác tiềm năng cá nhân thông qua kiểm soát cảm xúc, tư duy và thái độ. Ông tập trung vào các giá trị như lòng tự tin và cam kết để vượt qua thử thách và đạt được thành công trong mọi lĩnh vực.
-
Các giá trị sống cốt lõi được nhấn mạnh trong các nghiên cứu và chương trình giáo dục quốc tế bao gồm lòng nhân ái, trung thực, kiên trì và khả năng hợp tác. UNESCO, trong Báo cáo Delors (1996), đề xuất bốn trụ cột giáo dục: học để biết, học để làm, học để chung sống và học để là chính mình. Báo cáo này nhấn mạnh sự phát triển toàn diện của cá nhân, hướng tới hòa bình và phát triển bền vững, đồng thời khuyến khích các chương trình giáo dục giá trị sống để phát triển kỹ năng xã hội và trách nhiệm công dân.
-
World Values Survey (1981-2022) là một khảo sát toàn cầu được tổ chức định kỳ nhằm thu thập dữ liệu về các giá trị văn hóa, chính trị và xã hội trên thế giới, giúp hiểu sự thay đổi trong giá trị văn hóa và xã hội toàn cầu, tạo cơ sở cho việc xây dựng các chính sách giáo dục phù hợp. VIA Institute (2023) tập trung vào các giá trị cốt lõi như lòng nhân ái và sự tự tin, hỗ trợ phát triển nhân cách và tư duy tích cực.
-
org (2021) đưa ra 11 nguyên tắc giáo dục giá trị sống, nhằm phát triển phẩm chất đạo đức, kỹ năng xã hội và trách nhiệm. British Council (2022) chú trọng phát triển các kỹ năng mềm và giá trị sống để học sinh có thể thích nghi và đóng góp vào cộng đồng trong thế giới hiện đại. Các chương trình này đều nhằm xây dựng công dân có trách nhiệm và năng lực trong xã hội toàn cầu.
Thông qua những quan điểm và chương trình giáo dục này, ta thấy rằng giá trị sống không chỉ là yếu tố cá nhân mà còn là nền tảng cho sự phát triển cộng đồng, xã hội và toàn cầu. Những giá trị này giúp con người tìm kiếm không chỉ thành công vật chất mà còn bình an nội tâm, hạnh phúc bền vững và trách nhiệm với xã hội.
Văn hóa giáo dục Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành giá trị sống cho giới trẻ. Theo Nguyễn Thị Mỹ Lộc và cộng sự (2010), các giá trị như lòng trung thực, biết ơn, tôn trọng và trách nhiệm phản ánh sâu sắc văn hóa Việt Nam. Tác phẩm này còn nhấn mạnh vai trò của các kỹ năng mềm như tự nhận thức, tự quản lý và tư duy phê phán, giúp học sinh ứng dụng các giá trị sống một cách linh hoạt, phù hợp với bối cảnh xã hội hiện đại. Các nghiên cứu gần đây của Vũ Quang Hiển (2022) và Nguyễn Minh Tuấn (2023) tiếp tục khẳng định vai trò của giáo dục giá trị sống trong việc xây dựng nhân cách thanh niên Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn giá trị truyền thống và thích ứng với những thay đổi của xã hội. Đồng thời, các tổ chức như Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam và Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đều coi giáo dục giá trị sống là nền tảng để hình thành phẩm chất đạo đức và kỹ năng sống cho học sinh (Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đinh Thị Kim Thoa & Đặng Hoàng Minh, 2010).
-
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (VNIES): Theo VNIES, “giá trị sống” là những giá trị cốt lõi cần thiết cho sự phát triển toàn diện của học sinh, bao gồm lòng yêu nước, sự trung thực, tinh thần đoàn kết và trách nhiệm với bản thân và cộng đồng. Giá trị sống là những phẩm chất giúp con người sống hài hòa với môi trường và xã hội, góp phần xây dựng cuộc sống tốt đẹp (Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, 2023).
-
Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam: Trong chương trình giáo dục phổ thông, Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam nhấn mạnh “giá trị sống” là các giá trị đạo đức, phẩm chất tốt đẹp mà học sinh cần được trang bị để phát triển nhân cách toàn diện. Các giá trị này bao gồm lòng nhân ái, trung thực, trách nhiệm và tinh thần hợp tác, nhằm giúp học sinh hình thành các kỹ năng và thái độ tích cực trong cuộc sống (Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam, 2018).
-
Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam – Trung tâm Nghiên cứu Giá trị Sống và Kỹ năng Sống: Theo Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam, “giá trị sống” là các giá trị đạo đức và kỹ năng mềm cần thiết để thanh thiếu niên phát triển toàn diện, bao gồm sự tôn trọng, lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm. Giá trị sống là nền tảng giúp thanh thiếu niên có ý thức tự chủ, khả năng thích nghi và sống hài hòa trong xã hội (Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam – Trung tâm Nghiên cứu Giá trị Sống và Kỹ năng Sống, 2022).
-
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội định nghĩa giá trị sống là những phẩm chất đạo đức cơ bản như sự trung thực, lòng nhân ái, tính tự giác và ý thức cộng đồng. Những giá trị này là nền tảng để phát triển nhân cách học sinh, giúp các em có thể ứng phó với các tình huống trong cuộc sống và trở thành công dân có trách nhiệm (Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, 2021).
Các giá trị cơ bản được thống nhất bao gồm lòng nhân ái, trung thực, trách nhiệm, tôn trọng, sự tự giác, tinh thần đoàn kết và hợp tác, góp phần xây dựng cộng đồng vững mạnh và bền vững. Đồng thời, các tổ chức cũng nhấn mạnh khả năng thích nghi và sống hòa hợp với môi trường sống, bảo vệ thiên nhiên và cộng đồng.
Tóm lại: Giá trị sống không chỉ định hình hành vi cá nhân mà còn đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng một xã hội bền vững. Các lý thuyết và chương trình giáo dục của Stephen R. Covey, Viktor Frankl, và UNESCO đều nhấn mạnh rằng giá trị sống giúp con người xác định ý nghĩa cuộc đời, phát triển phẩm chất nhân cách, và nâng cao khả năng thích ứng với môi trường sống. Tại Việt Nam, các tổ chức giáo dục như Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam và Bộ Giáo dục và Đào tạo đã xác định những giá trị sống cốt lõi như lòng nhân ái, trung thực, và tinh thần đoàn kết là nền tảng quan trọng trong việc hình thành nhân cách học sinh. Việc lồng ghép giáo dục giá trị sống vào chương trình học không chỉ giúp thế hệ trẻ ý thức rõ hơn về trách nhiệm đối với bản thân mà còn khuyến khích các em đóng góp tích cực vào cộng đồng và sự phát triển bền vững của xã hội.
Bottom of Form
1.1.2. Kỹ năng
Muốn có được kết quả trong một hoạt động nào đó, con người cần phải có kỹ năng thực hiện một hành động với kết quả được xác định trong một khoảng thời gian cùng năng lượng nhất định hoặc cả hai. Vậy, kỹ năng là gì? Kỹ năng tiếng Anh là skill, tiếng Pháp là capacité. Cho đến nay, có nhiều quan niệm khác nhau về kỹ năng và nó được nhìn dưới những góc độ khác nhau. Khi nhìn nhận về kỹ năng, các nhà tâm lý học xem xét kỹ năng theo 2 khuynh hướng chính.
Khuynh hướng thứ nhất: xem xét kỹ năng về mặt kĩ thuật của hành động, coi kỹ năng như một phương tiện thực hiện hành động phù hợp với mục đích và điều kiện hành động các tác giả chỉ cần nắm vững cách thức của hành động là có kỹ năng. Đại diện cho nhóm này là V.X. Cudin, A.G. Covaliop, Trần Trọng Thuỷ… Chẳng hạn, theo V.A. Krutetxki kỹ năng là phương thức thực hiện hành động đã được con người nắm vững và chỉ cần nắm vững phương thức hành động là con người có kỹ năng, thể hiện bởi tập hợp những kiến thức đã thu lượm được, những thói quen và kinh nghiệm.
Khuynh hướng thứ hai: xem xét kỹ năng về năng lực của con người trong quá trình giao tiếp. Năng lực thực hiện một công việc kết quả với chất lượng cần thiết, trong một khoảng thời gian cụ thể. Đại diện cho nhóm này là N.D. Levitop, K.K. Platonop, G.G. Coluvep,…
Các nhà giáo dục Việt Nam quan niệm kỹ năng như là khả năng của con người thực hiện có kết quả hành động tương ứng với mục đích và điều kiện; trong đó, hành động xảy ra. Một số tác giả khác lại quan niệm kỹ năng là sự thực hiện có kết quả một số thao tác hay một loạt các thao tác phức hợp của hành động bằng cách lựa chọn và vận dụng tri thức vào quy trình đúng đắn.
Theo Từ điển Tiếng Việt, “Kỹ năng là khả năng vận dụng những kiến thức thu được trong một lĩnh vực nào đó vào thực tế” (Viện ngôn ngữ học, 1998).
Theo từ điển Giáo dục học, “Kỹ năng là khả năng thực hiện đúng hành động, hoạt động phù hợp với những mục tiêu và điều kiện cụ thể tiến hành hành động ấy cho dù đó là hành động cụ thể hay hành động trí tuệ” (Bùi Hiển, 2013).
Tác giả Nguyễn Văn Đồng (2010) cho rằng, “Kỹ năng là năng lực vận dụng những tri thức đã được lĩnh hội để thực hiện có hiệu quả một hoạt động tương ứng trong những điều kiện cụ thể.”, hay tác giả Nguyễn Quang Uẩn và cộng sự (2000) cho rằng, “Kỹ năng là năng lực của con người biết vận hành các thao tác của một hành động theo đúng quy trình”.
Từ khái niệm của những nhà nghiên cứu trên cho thấy, những điểm chung trong quan niệm về kỹ năng:
† Tri thức là cơ sở, là nền tảng để hình thành kỹ năng. Tri thức ở đây bao gồm tri thức về cách thức hành động và tri thức về đối tượng hành động;
† Kỹ năng là sự chuyển hóa tri thức thành năng lực hành động của cá nhân;
† Kỹ năng luôn gắn với một hành động hoặc một hoạt động nhất định nhằm đạt được mục đích đã đặt ra.
Trên cơ sở cách tiếp cận các luận điểm cơ bản về kỹ năng, xem xét bản chất trong từng trường hợp. Từ đó, có thể xác định khái niệm kỹ năng sau“Kỹ năng là khả năng thực hiện có kết quả một hành động nào đó bằng cách vận dụng những tri thức, những kinh nghiệm đã có để hành động phù hợp với những điều kiện cho phép. Kỹ năng không chỉ đơn thuần về mặt kĩ thuật của hành động, mà còn là biểu hiện năng lực của con người”.
Nói một cách dễ hiểu “Kỹ năng là khả năng của con người được thực hiện thuần thục trên kinh nghiệm của bản thân thông qua quá trình rèn luyện, luyện tập nhằm tạo ra kết quả mong đợi”.
Kỹ năng là giai đoạn trung gian giữa việc nắm vững cách thức mới thực hiện hành động, dựa trên cơ sở của tri thức và sự vận dụng đúng những tri thức tương xứng trong quá trình hoàn thành các bài tập nhưng chưa đạt tới mức độ kỹ xảo.
1.1.3. Kỹ năng sống
Kỹ năng sống là những kỹ năng cần có cho hành vi lành mạnh, tích cực cho phép mỗi cá nhân đối mặt với những thách thức của cuộc sống hàng ngày. Có nhiều cách định nghĩa khác nhau và có nhiều quan niệm khác nhau về kỹ năng sống (KNS).
Theo Từ điển Bách khoa Tâm lý học – giáo dục học Việt Nam, kỹ năng sống là tổng hợp các kỹ năng bộ phận giúp cá nhân thích nghi và giải quyết hiệu quả các yêu cầu, thách thức của cuộc sống (Phạm Minh Hạc, 2013).
Theo UNICEF, giáo dục dựa trên Kỹ năng sống cơ bản là sự thay đổi trong hành vi hay một sự phát triển hành vi nhằm tạo sự cân bằng giữa kiến thức, thái độ, hành vi. Ngắn gọn nhất đó là khả năng chuyển đổi kiến thức (phải làm gì) và thái độ (ta đang nghĩ gì, cảm xúc như thế nào, hay tin tưởng vào giá trị nào) thành hành động (làm gì và làm như thế nào).
Theo quan niệm của Tổ chức Văn hóa, Khoa học Giáo dục của Liên Hiệp Quốc (UNESCO): Kỹ năng sôngs gắn với 4 trụ cột của giáo dục:
-
Học để biết(learning to know): gồm các kỹ năng tư duy như tư duy phê phán, tư duy sáng tạo, ra quyết định, giải quyết vấn đề, nhận thức được hậu quả…
-
Học để làm(learning to do): gồm kỹ năng thực hiện công việc và nhiệm vụ như kỹ năng đặt mục tiêu, đảm nhận trách nhiệm,…
-
Học để làm người(learning to be): gồm các kỹ năng cá nhân như ứng phó với căng thẳng, kiểm soát cảm xúc, tự nhận thức, tự tin,…
-
Học để chung sống(learning to live together): gồm các kỹ năng xã hội như giao tiếp, thương lượng, tự khẳng định, hợp tác, làm việc theo nhóm, thể hiện sự cảm thông.
Như vậy, theo quan niệm của UNESCO thì “Kỹ năng sống là năng lực cá nhân để họ thực hiện đầy đủ các chức năng và tham gia vào cuộc sống hàng ngày”.
Theo quan niệm của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), “Kỹ năng sống là những kỹ năng mang tính tâm lý xã hội và kỹ năng về giao tiếp được vận dụng trong các tình huống hằng ngày để tương tác có hiệu quả với người khác và giải quyết có hiệu quả những vấn đề, những tình huống của cuộc sống hàng ngày” (WHO, 1997).
Theo Nguyễn Thanh Bình (2009) cho rằng, Kỹ năng sống là năng lực, khả năng tâm lí xã hội của con người có thể ứng phó với những thách thức trong cuộc sống, giải quyết các tình huống một cách tích cực và giao tiếp có hiệu quả.
Theo Nguyễn Thanh Bình (2017) cho rằng, Kỹ năng sống là nhằm giúp chúng ta chuyển dịch kiến thức “cái chúng ta biết”và thái độ, giá trị “cái chúng ta nghĩ, cảm thấy, tin tưởng” thành hành động thực tế “làm gì và làm cách nào” là cách tích cực nhất và mang tính chất xây dựng.
Theo Nguyễn Dục Quang (2010) nói rằng, Kỹ năng sống là “nhịp cầu” giúp con người biến kiến thức thành thái độ, hành vi và thói quen tích cực, lành mạnh (Nguyễn Dục Quang, 2010).
Theo Nguyễn Thị Mỹ Lộc và cộng sự (2012) khẳng định rằng, Kỹ năng sống chính là kỹ năng tự quản lý bản thân và kỹ năng xã hội cần thiết để cá nhân tự lực trong cuộc sống, học tập và làm việc hiệu quả. Nói một cách khác, kỹ năng sống là khả năng làm chủ bản thân của mỗi người, khả năng ứng xử phù hợp với những người khác, với xã hội, khả năng ứng phó tích cực trước các tình huống của cuộc sống (Nguyễn Thị Mỹ Lộc và cộng sự, 2012)
Từ sự phân tích cách tiếp cận và quan niệm của các học giả đã nêu ta có thể được hiểu Kỹ năng sống là khả năng làm chủ bản thân của mỗi người, khả năng ứng xử phù hợp với người khác, với xã hội và khả năng ứng phó tích cực trước các tình huống của cuộc sống. Có thể nói, Kỹ năng sống là “nhịp cầu” giúp con người biến kiến thức, thái độ được thể hiện bằng hành vi và thói quen tích cực giúp cá nhân thích nghi và giải quyết hiệu quả các yêu cầu, thách thức của cuộc sống.
Giáo dục kỹ năng sống
Theo tác giả Nguyễn Thanh Bình, “Giáo dục kỹ năng sống là hình thành cách sống tích cực trong xã hội hiện đại, là xây dựng những hành vi lành mạnh và thay đổi những hành vi, thói quen tiêu cực trên cơ sở giúp người học có cả kiến thức, giá trị, thái độ và kĩ năng thích hợp.” (Nguyễn Thanh Bình, 2007).
Trong tài liệu ban hành về hướng dẫn Giáo dục kỹ năng sống cho GV tiểu học, Bộ Giáo dục và Đào tạo cho rằng “Giáo dục kỹ năng sống cho HS là hình thành và phát triển cho các em khả năng làm chủ bản thân, khả năng ứng xử phù hợp với những người khác và với xã hội, khả năng ứng phó tích cực trước các tình huống của cuộc sống nhằm thực hiện mục tiêu giáo dục phổ thông.” (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2013).
Các quan niệm về Giáo dục kỹ năng sống trên đều nhấn mạnh đến tính chất và ý nghĩa của Giáo dục kỹ năng sống. Trong nghiên cứu này, tác giả quan niệm rằng: Giáo dục kỹ năng sống là hoạt động giáo dục nhằm hình thành ở người học năng lực giải quyết có hiệu quả các tình huống, vấn đề trong cuộc sống và góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.
Giáo dục kỹ năng sống là giáo dục cách sống tích cực trong xã hội hiện đại, là xây dựng những hành vi lành mạnh và thay đổi những hành vi, thói quen tiêu cực trên cơ sở giúp người học có cả kiến thức, giá trị, thái độ và kỹ năng thích hợp.
Vì vậy, giáo dục kỹ năng sống cho học sinh được hiểu là giáo dục những kỹ năng mang tính cá nhân và xã hội nhằm giúp các em có thể chuyển tải những gì mình biết (nhận thức), những gì mình cảm nhận (thái độ) và những gì mình quan tâm (giá trị) thành những khả năng thực thụ giúp biết phải làm gì và làm như thế nào (hành vi) trong những tình huống khác nhau của cuộc sống (Nguyễn Thị Mỹ Lộc và Đinh Thị Kim Thoa, 2010).
Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh là một lĩnh vực của giáo dục năng lực (Lê Đình Trung và Phan Thị Thanh Hội, 2016). Đây là lĩnh vực giáo dục định hướng toàn bộ quá trình giáo dục vào việc hình thành ở học sinh những năng lực cần thiết phù hợp với nội dung giáo dục. Vì thế, giáo dục kỹ năng sống cho học sinh theo tiếp cận năng lực không chỉ dừng lại ở việc hình thành ở học sinh những kỹ năng sống nhất định mà quan trọng hơn là phải chuyển hóa kiến thức, thái độ và những kỹ năng này thành năng lực thực tế để học sinh có thể thích ứng tốt nhất với các hoạt động, các mối quan hệ đa dạng với bản thân, gia đình, nhà trường, cộng đồng và môi trường tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày.
Giáo dục kỹ năng sống là một quá trình tác động sư phạm có mục đích, có kế hoạch nhằm hình thành năng lực hành động tích cực, có liên quan tới kiến thức và thái độ, giúp cá nhân có ý thức về bản thân, giao tiếp, quan hệ xã hội, thực hiện công việc, ứng phó hiệu quả với các yêu cầu thách thức của cuộc sống hàng ngày,…
Giáo dục kỹ năng sống là trang bị cho học sinh những kỹ năng cơ bản, giúp các em vượt qua khó khăn, thách thức, tận dụng được những cơ hội quý giá trong cuộc sống, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình, xã hội. Giáo dục kỹ năng sống giúp học sinh có hiểu biết sâu sắc hơn về động cơ và trách nhiệm có liên quan tới những sự lựa chọn của cá nhân và xã hội một cách tích cực, trở nên mạnh dạn, cởi mở và tự tin hơn.
Giáo dục kỹ năng sống được áp dụng theo nhiều cách khác nhau. Ở một số nơi, kỹ năng sống được kết hợp với các chương trình giáo dục vệ sinh, dinh dưỡng và phòng bệnh. Một số nơi khác, giáo dục kỹ năng sống nhằm vào giáo dục hành vi, cách cư xử, giáo dục an toàn trên đường phố, giáo dục bảo vệ môi trường, giáo dục phòng chống HIV/AIDS hay giáo dục lòng yêu hòa bình…
Nguyên tắc giáo dục kỹ năng sống
Giáo dục kỹ năng sống là giáo dục cách sống tích cực thay đổi những hành vi, thói quen tiêu cực trên cơ sở giúp người học có cả kiến thức, giá trị, thái độ và các kỹ năng thích hợp; tạo cơ hội cho người học có khả năng xử lý mọi tình huống xảy ra trong cuộc sống.
Nguyên tắc dựa vào sự trải nghiệm
Kỹ năng sống chỉ được hình thành khi người học được trải nghiệm qua các tình huống thực tế. Rèn luyện kỹ năng sống không thể không dựa vào tam giác của quá trinh trải nghiệm: nhận thức, thái độ, hành vi. Để hình thành thói quen hành vi tích cực, cũng như chuyển các hành vi, thói quen tiêu cực thành tích cực thì phải tổ chức giáo dục dựa vào sự trải nghiệm dựa trên các hoạt động có hướng dẫn, trong đó đề cao kinh nghiệm của người học. Giáo viên và phụ huynh cần thiết kế và tổ chức thực hiện các hoạt động trong và ngoài giờ học sao cho học sinh có cơ hội thể hiện ý tưởng cá nhân, tự trải nghiệm và biết phân tích kinh nghiệm sống của mình và người khác.
Nguyên tắc dựa trên sự tương tác
Kỹ năng sống không thể được hình thành chỉ qua việc nghe giảng và tự đọc tài liệu mà phải thông qua các hoạt động tương tác với người khác. Sự tương tác giữa tri thức và kỹ năng với trải nghiệm là chìa khóa của việc học hỏi.Vì vậy, việc tổ chức các hoạt động có tính tương tác cao trong nhà trường tạo cơ hội quan trọng để giáo dục kỹ năng sống hiệu quả.
Nguyên tắc thay đổi hành vi
Mục đích cao nhất của giáo dục kỹ năng sống là giúp người học thay đổi hành vi theo hướng tích cực. Do đó, giáo viên cần kiên trì chờ đợi và tổ chức các hoạt động liên tục để học sinh duy trì hành vi mới và có thói quen mới; tạo động lực cho học sinh điều chỉnh hoặc thay đổi.
Quản lí hoạt động giáo dục kỹ năng sống
Theo Từ điển Giáo dục học, quản lí là “hoạt động hay tác động có định hướng, có chủ đích của chủ thể quản lí đến khách thể quản lí trong một tổ chức nhằm làm cho tổ chức vận hành và đạt được mục đích của tổ chức” (Vũ Văn Tảo, 2001). Như vậy, quản lí là hệ thống các tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lí đến đối tượng quản lí thông qua các chức năng quản lí và bằng những công cụ, phương pháp quản lí phù hợp để đạt được mục tiêu của quản lí (Vũ Văn Tảo, 2001).
Quản lí hoạt động giáo dục kỹ năng sống trong nhà trường được hiểu như là một hệ thống những tác động sư phạm hợp lí và có hướng đích của chủ thể quản lí đến tập thể giáo viên, học sinh, các lực lượng trong và ngoài nhà trường nhằm huy động và phối hợp sức lực và trí tuệ vào mỗi hoạt động giáo dục kỹ năng sống của nhà trường; hướng vào việc hoàn thành có chất lượng và hiệu quả mục tiêu giáo dục và rèn luyện kỹ năng sống cho học sinh theo mục tiêu đã đề ra. Hay có thể nói, quản lí hoạt động giáo dục kỹ năng sống chính là quản lí kế hoạch, nội dung chương trình, phương pháp, hình thức tổ chức, hình thức kiểm tra, đánh giá, sự phối hợp các lực lượng trong và ngoài nhà trường nhằm thực hiện các nhiệm vụ giáo dục kỹ năng sống cho học sinh.
Mục tiêu của quản lí hoạt động giáo dục kỹ năng sống là làm cho quá trình giáo dục kỹ năng sống vận hành một cách thống nhất, đồng bộ, đạt hiệu quả cao góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện cho học sinh. Quá trình này bao gồm các nội dung (1) hình thành được nhận thức đúng đắn về vai trò quan trọng của giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trong xã hội hiện nay; (2) giúp mọi người có thái độ đúng đắn và điều chỉnh hành vi của bản thân, biết ứng phó với sự thay đổi trước những tình huống căng thẳng trong quá trình giao tiếp; (3) hướng mọi người tích cực tham gia vào các hoạt động tập thể, hoạt động xã hội và tích cực tham gia quản lí giáo dục kỹ năng sống cho học sinh.
Phân loại:
Tùy quan niệm khác nhau mà cách phân loại kỹ năng sống sẽ khác nhau. Có thể đề cập đến những cách phân loại sau:
-
Theo tổ chức Y tế thế giới (WHO) có thể nhận thấy có ba nhóm kỹ năng sống:
Nhóm 1: Nhóm kỹ năng nhận thức
Nhóm này bao gồm những kỹ năng cơ bản gồm tự nhận thức bản thân, tự đặt mục tiêu và xác định giá trị, kỹ năng tư duy, kỹ năng sáng tạo, kỹ năng ra quyết định và giải quyết vấn đề.
Nhóm 2: Nhóm kỹ năng liên quan đến cảm xúc
Ở nhóm này bao gồm một số kỹ năng sau: nhận biết và chịu trách nhiệm về cảm xúc của mình, kềm chế và kiểm soát được cảm xúc, tự giám sát – tự điều chỉnh cảm xúc của cá nhân.
Nhóm 3: Nhóm kỹ năng xã hội
Ở nhóm kỹ năng này bao gồm một số kỹ năng cụ thể như giao tiếp – truyền thông, cảm thông, chia sẻ, hợp tác, gây thiện cảm, thích ứng với cảm xúc của người khác…
· Theo tổ chức UNESCO
Theo tổ chức UNESCO thì kỹ năng sống phải được phân chia dựa trên những kỹ năng nền tảng cơ bản cũng như những kỹ năng chuyên biệt trong đời sống cá nhân của con người ở những mối quan hệ khác nhau cũng như ở những lĩnh vực khác nhau. Xuất phát từ đó, có thể có những nhóm kỹ năng như sau:
Nhóm1: Nhóm kỹ năng chung
Ở nhóm kỹ năng chung này bao gồm những kỹ năng cơ bản mà mỗi cá nhân đều có thể có để thích ứng với cuộc sống chung bao gồm các kỹ năng nhận thức, kỹ năng liên quan đến cảm xúc và các kỹ năng cơ bản về xã hội.
Nhóm 2: Nhóm kỹ năng chuyên biệt
Nhóm kỹ năng này bao gồm một số kỹ năng sống được thể hiện trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội như các kỹ năng về sức khỏe và dinh dưỡng, các kỹ năng liên quan đến giới và giới tính, các kỹ năng về vấn đề xã hội như rượu, ma túy, thuốc lá, HIV – AIDS, các kỹ năng liên quan đến môi trường thiên nhiên, các kỹ năng liên quan đế vấn đề bạo lực – rủi ro, các kỹ năng liên quan đến cuộc sống gia đình, các kỹ năng liên quan đến môi trường cộng đồng,…
· Theo UNICEF (Tổ chức Quĩ nhi đồng của Liên hiệp quốc)
Tổ chức này cũng có những nghiên cứu về kỹ năng sống dưới góc độ tồn tại và phát triển của cá nhân. Phân loại ở đây cũng đề cập đến ba nhóm kỹ năng cơ bản:
Nhóm1: Nhóm những kỹ năng tự nhận thức và sống với chính mình
Nhóm này bao gồm một số kỹ năng như: tự nhận thức và đánh giá bản thân, kỹ năng xây dựng mục tiêu cuộc sống, kỹ năng bảo vệ bản thân…
Nhóm 2: Nhóm kỹ năng tự nhận thức và sống với người khác
Nhóm này bao gồm một số kỹ năng như: thiết lập quan hệ, hợp tác, làm việc nhóm,…
Nhóm 3: Nhóm kỹ năng ra quyết định và làm việc hiệu quả.
Nhóm kỹ năng này bao gồm một số kỹ năng như phân tích vấn đề, nhận thức thực tế, ra quyết định, ứng xử, giải quyết vấn đề,…
Sự phân chia ở trên cũng chỉ là tương đối. Ở mỗi một góc độ khác nhau, cách phân loại kỹ năng sống có thể khác nhau. Tuy nhiên, dù phân loại trên góc nhìn nào thì kỹ năng sống phải là những kỹ năng thuộc về năng lực cá nhân giúp bản thân tồn tại và làm chủ cuộc sống mình cũng như đạt được những mục tiêu sống hiệu quả. Như vậy, một cách đơn giản thì kỹ năng sống bao gồm kỹ năng mềm và kỹ năng “cứng”. Kỹ năng “cứng” thực chất là cách gọi dễ nhớ của những kỹ năng cơ bản trong nghề nghiệp (thậm chí là hiểu biết), những kỹ năng thuộc về chuyên môn – nghiệp vụ.
1.1.4. Khái niệm về kỹ năng mềm
Khái niệm
Bên cạnh thuật ngữ “kỹ năng sống” được phổ biến một cách rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục và xã hội thì thuật ngữ “kỹ năng mềm” (Soft skills) cũng là một trong những vấn đề được quan tâm – nhất là các đối tượng đang chuẩn bị cho quá trình lập thân – lập nghiệp. Ngày nay, trình độ học vấn và bằng cấp chưa đủ để quyết định trong việc tuyển dụng lao động của nhiều doanh nghiệp và người sử dụng lao động. Họ còn căn cứ vào yếu tố cá nhân như sự nhạy bén khi xử lý công việc và giao tiếp của mỗi người lao động,…, các yếu tố này được người ta gọi là “kỹ năng mềm”.
Có khá nhiều quan niệm khác nhau hay định nghĩa khác nhau về kỹ năng mềm, tuỳ theo lĩnh vực nghề nghiệp, góc nhìn chuyên môn, ngữ cảnh phát biểu và thậm chí là việc đặt thuật ngữ này bên cạnh những thuật ngữ nào. Hiểu một cách đơn giản, kỹ năng mềm là những kỹ năng con người tích lũy được để làm cho mình dễ dàng được chấp nhận, làm việc thuận lợi và đạt được hiệu quả.
Theo Forland Jeremy cho rằng, “Kỹ năng mềm là một thuật ngữ thiên về mặt xã hội để chỉ những kỹ năng có liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ giao tiếp, khả năng hòa nhập xã hội, thái độ và hành vi ứng xử hiệu quả trong giao tiếp giữa người với người. Nói khác đi, đó là kỹ năng liên quan đến việc con người hòa mình, chung sống và tương tác với cá nhân khác, nhóm, tập thể, tổ chức và cộng đồng” (Forland, 2006).
Theo D.M. Kaplan thì kỹ năng mềm là những kỹ năng mà con người có được ngoài yếu tố chuyên môn và sự chuyên nghiệp xét trên lĩnh vực công việc. Đó còn được xem là biểu hiện của trí tuệ cảm xúc của con người, thể hiện khả năng tinh thần của cá nhân. Nói cách khác, kỹ năng mềm thể hiện sự tồn tại và vận dụng một cách hiệu quả những đặc điểm của cá nhân như: thân thiện, vị tha, biết chấp nhận người khác,… (Huỳnh Văn Sơn, 2012).
Theo Nhà nghiên cứu N.J. Pattrick định nghĩa “Kỹ năng mềm là khả năng, là cách thức chúng ta tiếp cận và phản ứng với môi trường xung quanh, không phụ thuộc và trình độ chuyên môn và kiến thức. Kỹ năng mềm không phải là yếu tố bẩm sinh về tính cách hay là những kiến thức của sự hiểu biết lí thuyết mà đó là khả năng thích nghi với môi trường và con người để tạo ra sự tương tác hiệu quả trên bình diện cá nhân và cả công việc” (Pattrick, 2008).
Theo Michal Pollick tiếp cận dưới góc nhìn kỹ năng mềm là một năng lực thuộc về Trí tuệ cảm xúc “Kỹ năng mềm đề cập đến một con người có biểu hiện của EQ (Emotion Intelligence Quotion), đó là những đặc điểm về tính cách, khả năng giao tiếp, ngôn ngữ, thói quen cá nhân, sự thân thiện, sự lạc quan trong mối quan hệ với người khác và trong công việc” (Pollick, 2008).
Theo Giusoppe Giusti cho rằng, “Kỹ năng mềm là những biểu hiện cụ thể của năng lực hành vi, đặc biệt là những kỹ năng cá nhân hay kỹ năng con người. Kỹ năng mềm thường gắn liền với những thể hiện của tính cách cá nhân trong một tương tác cụ thể, đó là kỹ năng chuyên biệt rất “người” của con người” (Giusti, 2008).
Tác giả E.A. Leutenberg, J.J. Liptak lại cho rằng, kỹ năng mềm là những kỹ năng không liên quan trực tiếp đến kiến thức chuyên môn của nghề nghiệp đang sở hữu mà nó thể hiện cái riêng về mặt cá tính của cá nhân trong công việc và trong mối quan hệ với người khác (Huỳnh Văn Sơn, 2012).
Theo Nguyễn Thị Mỹ Lộc và cộng sự (2010) cho rằng, kỹ năng “mềm” là thuật ngữ dùng để chỉ các kỹ năng thuộc về trí tuệ cảm xúc, những yếu tố ảnh hưởng đến sự xác lập mối quan hệ với người khác. “Kỹ năng mềm là thuật ngữ dùng để chỉ các kỹ năng thuộc về trí tuệ cảm xúc như: một số nét tính cách (quản lí thời gian, thư giãn, vượt qua khủng hoảng, sáng tạo và đổi mới), sự tế nhị, kỹ năng ứng xử, thói quen, sự lạc quan, chân thành, kỹ năng làm việc theo nhóm… Đây là những yếu tố ảnh hưởng đến sự xác lập mối quan hệ với người khác. Những kỹ năng này là thứ thường không được học trong nhà trường, không liên quan đến kiến thức chuyên môn, không thể sờ nắm, nhưng không phải là kỹ năng đặc biệt mà phụ thuộc chủ yếu vào cá tính của từng người. Kỹ năng mềm quyết định bạn là ai, làm việc thế nào, là thước đo hiệu quả cao trong công việc” (Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đinh Thị Kim Thoa và Đặng Hoàng Minh, 2010).
Theo Ngô Anh Tuấn và Bùi Thị Hải Lý (2013) cho rằng, “Kỹ năng mềm là có thể được hiểu là các kỹ năng thuộc về tính cách của con người, những hành vi ứng xử, giao tiếp và cho phép tương tác với người khác. Trên thế giới kỹ năng này còn gọi là kỹ năng con người hay kỹ năng thực hành xã hội” (Ngô Anh Tuấn và Bùi Thị Hải Lý, 2013).
Theo Nguyễn Thị Lan Anh (2020) cung cấp cái nhìn toàn diện về kỹ năng mềm trong giáo dục và công việc, phân tích các kỹ năng như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và quản lý thời gian, nhấn mạnh vai trò của kỹ năng mềm trong phát triển cá nhân.
Kỹ năng mềm trang bị cho mỗi người lẽ sống, thái độ sống, hành vi cá nhân, khả năng giao tiếp, ứng xử, làm việc nhóm,… Kỹ năng mềm là một phần của kỹ năng sống, hay kỹ năng sống bao gồm kỹ năng mềm và một số kỹ năng khác.
Từ các quan niệm về kỹ năng mềm nêu trên, có thể thấy, các kỹ năng mềm là những kỹ năng không liên quan trực tiếp đến kiến thức chuyên môn mà thiên về mặt tinh thần của mỗi cá nhân nhằm xác lập mối quan hệ với người khác, duy trì tốt mối quan hệ tích cực và góp phần hỗ trợ thực hiện công việc một cách hiệu quả. Nói cách khác, kỹ năng mềm quyết định bạn là ai, làm việc thế nào, là thước đo hiệu quả cao trong công việc.
Đặc điểm
Việc xác lập định nghĩa về kỹ năng mềm là một việc làm hết sức khó khăn. Vì vậy, phân tích các đặc điểm của kỹ năng mềm càng không phải là vấn đề đơn giản. Tuy vậy, có thể nhấn mạnh đến những đặc điểm cơ bản sau:
-
Kỹ năng mềm không phải là yếu tố thuộc về bẩm sinh của con người. Kỹ năng mềm không phải là sự “chín muồi” của những tố chất, hay cũng không hẳn là sự “phát sáng” theo kiểu bẩm sinh đã có kỹ năng mềm ấy ở chủ thể mà tất cả đều phải trải qua sự nỗ lực, tập luyện và phát triển một cách đích thực, có biện pháp và phương pháp của chủ thể.
-
Kỹ năng mềm không phải chỉ là biểu hiện của trí tuệ cảm xúc. Ở một vài định nghĩa đã đề cập cũng như quan điểm của một số tác giả, kỹ năng mềm liên quan chặt đến khả năng tương tác với người khác. Vì vậy, họ mặc nhiên xem rằng, đây là biểu hiện của chỉ số trí tuệ cảm xúc (EQ – Emotional Quotient). Theo tôi, nếu kỹ năng mềm là biểu hiện của trí tuệ cảm xúc thì việc sử dụng khái niệm trí tuệ cảm xúc lại rất bao quát và đầy đủ thì không nhất thiết phải sử dụng thêm thuật ngữ kỹ năng mềm. Mỗi cá nhân đều có trí tuệ cảm xúc, nhưng trí tuệ cảm xúc đó phải đạt đến một mức độ cụ thể nào đó mới có thể được gọi là kỹ năng. Vì vậy, không thể đồng nhất hai khái niệm kỹ năng mềm và trí tuệ cảm xúc.
– Kỹ năng mềm được hình thành bằng con đường trải nghiệm đích thực chứ không phải là sự “nạp” kiến thức đơn thuần. Có thể nhận ra rằng, việc con người được rèn luyện ở một nghề nghiệp thì ngoài những yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp thì các kỹ năng nghề theo mô hình thao tác nghề nghiệp nhằm đạt được sản phẩm luôn được ưu tiên. Cũng chính vì vậy, những kỹ năng cơ bản và đặc trưng của nghề nghiệp thường được ưu tiên đào tạo và phát triển. Thực tế cho thấy, những kỹ năng hỗ trợ cho nghề hoặc tạo điều kiện để vận dụng những kỹ năng mang tính thao tác ấy lại có thể bị bỏ rơi hoặc bỏ quên. Vì vậy, sự thiếu hụt kỹ năng mềm ở sinh viên và người lao động đã diễn ra. Thông thường, kỹ năng mềm thường khó khăn hơn để có được vì tính chất đặc thù của nó trong mối quan hệ với con người và hoàn cảnh.
– Kỹ năng mềm không thể “cố định” với những ngành nghề khác nhau. Mỗi ngành nghề khác nhau sẽ có một mô hình kỹ năng nghề khác nhau. Chính trong việc xác định kỹ năng nghề thì những kỹ năng cơ bản và đặc trưng mang tính chuyên môn – nghiệp vụ và những kỹ năng mềm cũng chưa được phân định rạch ròi. Nhưng một thực tế không thể phủ nhận là ở mỗi một nghề nghiệp sẽ có những kỹ năng nghề nghiệp cơ bản và những kỹ năng hỗ trợ nghề nghiệp theo hướng giúp chủ thể nghề nghiệp thích ứng – thích nghi, dễ hoà nhập với môi trường mang tính “xã hội”, chủ động và linh hoạt để vận dụng – triển khai kỹ năng nghề nghiệp đó chính là kỹ năng mềm. Vì thế, mỗi nghề nghiệp khác nhau không thể có những kỹ năng mềm giống nhau.
Phân loại
Khi có nhiều định nghĩa khác nhau về kỹ năng mềm thì sẽ có những cách phân loại kỹ năng mềm khác nhau. Điểm qua sự phân loại từ nhiều tài liệu nghiên cứu, có thể nhận thấy hướng phân loại cơ bản về kỹ năng mềmhướng liệt kê các kỹ năng mềm gắn chặt với các kỹ năng lao động chuyên nghiệp, kỹ năng làm việc để thành công.
Theo Bộ lao động Mỹ (The US Department of Labour) cùng với Hiệp hội Đào tạo và phát triển Mỹ (The American society of Training and Development) đã nghiên cứu và đưa ra 13 kỹ năng để thành công trong công việc và những kỹ năng mềm là trung tâm gồm kỹ năng học và tự học; kỹ năng lắng nghe; kỹ năng thuyết trình; kỹ năng giải quyết vấn đề; kỹ năng tư duy sáng tạo; kỹ năng quản lý bản thân và tinh thần tự tôn; kỹ năng xác lập mục tiêu/ tạo động lực làm việc; kỹ năng phát triển cá nhân và sự nghiệp; kỹ năng giao tiếp và tạo lập quan hệ; kỹ năng làm việc nhóm; kỹ năng thương lượng; kỹ năng tổ chức công việc hiệu quả; kỹ năng lãnh đạo. Tài liệu “kỹ năng hành nghề cho tương lai” xuất bản năm 2002 tại Úc với sự tham gia của nhiều tổ chức chuyên môn thì cho rằng, có 8 kỹ năng mềm gồm kỹ năng giao tiếp; kỹ năng làm việc nhóm; kỹ năng giải quyết vấn đề; kỹ năng sáng tạo và mạo hiểm; kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức công việc; kỹ năng quản lý bản thân; kỹ năng học tập; kỹ năng về công nghệ (Nguyễn Thị Hảo, 2015).
Nhìn chung, đây là hướng phân tích kỹ năng mềm theo một số lượng nhất định có thể gia giảm theo từng nghề nghiệp và công việc khác nhau. Rõ ràng, trong những kỹ năng đã nêu như phần đặc điểm tác giả đã đề cập, có những kỹ năng trở thành kỹ năng nghề nghiệp của một số nghề nghiệp nào đó.
Ở Việt Nam, việc phân loại kỹ năng mềm cũng được quan tâm nhưng cũng chỉ dừng ở mức liệt kê thành những kỹ năng đơn lẻ, tuỳ theo hướng nghiên cứu, lĩnh vực nghề nghiệp và cả kinh nghiệm của cá nhân. Tuy vậy, những kỹ năng mềm được quan tâm nhất vẫn là những kỹ năng làm việc với con người và kỹ năng làm hạn chế những thói quen làm việc cảm tính và thiếu sự chuyên nghiệp. Những kỹ năng mềm thường được quan tâm như kỹ năng quản lý cảm xúc, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng thuyết trình, kỹ năng quản lý thời gian, kỹ năng tư duy sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng thiết lập quan hệ xã hội,… (theo Nguyễn Thị Hảo, 2015).
1.1.5. Giáo dục kỹ năng mềm, giáo dục kỹ năng mềm theo tiếp cận năng lực.
Tiếp cận năng lực
“Năng lực được hiểu là khả năng hay tiềm năng để thực hiện tốt một công việc nhưng không quy định rõ ràng công việc cụ thể cũng như những quy định chuẩn cần đạt để có thể giáo dục hình thành nó cũng như để đánh giá mức độ đạt được của nó” (Đào Việt Hà, 2014).
Tiếp cận năng lực trong giáo dục xuất hiện tại Mỹ trong những năm 1970 gắn với một trào lưu giáo dục chủ trương xác định mục tiêu giáo dục bằng cách mô tả cụ thể để có thể đo lường được những kiến thức, kỹ năng và thái độ mà học sinh cần phải đạt được sau khi kết thúc khóa học.
Tiếp cận năng lực trong giáo dục tập trung vào năng lực hành động, nhắm tới những gì người học dự kiến phải làm được hơn là nhắm tới những gì họ cần phải học được (Nguyễn Vũ Bích Hiền, Bùi Minh Hiền, 2015).
Tiếp cận năng lực trong giáo dục cũng có thể được định nghĩa là một chiến lược giảng dạy; trong đó, quá trình học tập dựa trên năng lực thực hiện (performance – based learning). Người học chứng minh mức độ nắm kiến thức của mình thông qua khả năng thực hiện những hành động cụ thể.
Tiếp cận năng lực là hướng tiếp cận tập trung vào đầu ra của quá trình dạy và học; trong đó, nhấn mạnh các em cần đạt được các mức năng lực như thế nào sau khi kết thúc một chương trình giáo dục. Nói cách khác, chất lượng đầu ra đóng vai trò quan trọng nhất đối với đào tạo tiếp cận năng lực.
Giáo dục kỹ năng mềm
Giáo dục kỹ năng mềm là quá trình hình thành và phát triển cho người học các kỹ năng mềm cần thiết để đảm bảo cho quá trình thích ứng với người khác và công việc, nhằm duy trì tốt các mỗi quan hệ tích cực và hỗ trợ thực hiện công việc một cách hiệu quả thông qua những cách thức và nội dung khác nhau.
Giáo dục kỹ năng mềm cần phải chú trọng đến việc giáo dục các giá trị về mặt tinh thần cho người học song song với các hành vi tương ứng. Giáo dục kỹ năng mềm phải bắt đầu từ việc rèn luyện các giá trị nội tâm, các giá trị tinh thần cho người học trước. Trên cơ sở đó, kỹ năng mềm mới được bộc lộ ra ngoài bằng các hành vi, thao tác, cách ứng xử cụ thể.
Giáo dục kỹ năng mềm theo tiếp cận năng lực
Giáo dục kỹ năng mềm theo tiếp cận năng lực là một chiến lược giảng dạy, trong đó quá trình giáo dục tập trung vào năng lực hành động, nhắm tới những gì người học dự kiến phải làm được hơn là nhắm tới những gì họ cần phải học được. Người học chứng minh mức độ lĩnh hội kỹ năng mềm của họ thông qua khả năng thực hiện những hành động cụ thể.
Giáo dục kỹ năng mềm là quá trình hình thành và phát triển cho người học các kỹ năng mềm cần thiết để đảm bảo cho quá trình thích ứng với người khác và công việc, giúp duy trì tốt các mối quan hệ tích cực và hỗ trợ thực hiện công việc một cách hiệu quả thông qua những cách thức và nội dung khác nhau. Giáo dục kỹ năng mềm cần phải chú trọng đến giáo dục các giá trị về mặt tinh thần cho người học song song với các hành vi tương ứng. Giáo dục kỹ năng mềm phải bắt đầu từ rèn luyện các giá trị nội tâm, giá trị tinh thần cho người học trước. Trên cơ sở đó, kỹ năng mềm mới được bộc lộ ra ngoài bằng các hành vi, thao tác, cách ứng xử cụ thể.
1.1.6. Quản lý, quản lý giáo dục kỹ năng mềm, quản lý giáo dục kỹ năng mềm theo tiếp cận năng lực.
Quản lý
Thuật ngữ quản lý được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau trên cơ sở những cách tiếp cận khác nhau.
Henri Fayol (1841-1925) cho rằng, “Quản lý tức là lập kế hoạch, tổ chức, chỉ huy, phối hợp và kiểm tra” (theo Phan Văn Kha, 2007).
Khái niệm này xuất phát từ sự khái quát về các chức năng quản lý.
Taylor F.W cho rằng, “Quản lý là biết được chính xác điều bạn muốn người khác làm và sau đó thấy được rằng họ đã hoàn thành công việc một cách tốt nhất và rẻ nhất” (theo Phan Văn Kha, 2007).
Những khái niệm nêu trên cho thấy, mặc dù các khái niệm về quản lý được đề cập ở nhiều góc độ khác nhau, có cách biểu đạt khác nhau, nhưng ở các mức độ khác nhau đã đề cập những nhân tố cơ bản như chủ thể quản lý, đối tượng và mục tiêu quản lý.
“Quản lý là một tập hợp các hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra các quá trình tự nhiên, xã hội, khoa học, kĩ thuật và công nghệ để chúng phát triển hợp quy luật, các nguồn lực (hiện hữu và tiềm năng) vật chất và tinh thần, hệ thống tổ chức và các thành viên thuộc hệ thống, các hoạt động để đạt được các mục đích đã định” (Phan Văn Kha, 2007).
Quản lý giáo dục kỹ năng mềm
Khái niệm quản lý giáo dục kỹ năng mềm có thể được hiểu như sau: Quản lý giáo dục kỹ năng mềm là tập hợp các hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra quá trình giáo dục kỹ năng mềm để chúng phát triển hợp quy luật, các nguồn lực vật chất và tinh thần, hệ thống tổ chức và các thành viên thuộc hệ thống, các hoạt động để đạt được mục đích giáo dục kỹ năng mềm đã định.
Quản lý giáo dục kỹ năng mềm theo tiếp cận năng lực
Quản lý giáo dục kỹ năng mềm theo tiếp cận năng lực là một tập hợp các hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra của chủ thể quản lý đến quá trình giáo dục kỹ năng mềm theo tiếp cận năng lực để quá trình này phát triển hợp quy luật, các nguồn lực vật chất và tinh thần, hệ thống tổ chức và các thành viên thuộc hệ thống, các hoạt động để đạt được mục đích giáo dục kỹ năng mềm cho người học.
1.1.7. Con đường hình thành kỹ năng
Nhà tâm lý học A.N.Leonchiev đã tìm thấy một con đường hình thành kỹ năng ở con người như sau:
Hình 1.1. Con đường hình thành kỹ năng ở con người
Thao tác là thành phần của hoạt động cấu tạo nên kỹ năng.
Kỹ năng được hình thành do việc áp dụng các thao tác một cách lặp đi lặp lại nhiều lần. Kỹ năng thường được nói về những hoạt động được hình thành sau một quá trình học tập. Giai đoạn kỹ năng, hoạt động của con người vẫn thỉnh thoảng mắc sai sót.
Kỹ năng khác với thói quen. Vì kỹ năng được hình thành do học tập, rèn luyện, dưới các quá trình huấn luyện, đào tạo. Ngược lại, thói quen được hình thành do sở thích, hành động tự phát được lặp đi lặp lại nhiều lần.
Kỹ xảo là hình thức cao nhất của hoạt động. Khi này, con người có thể sử dụng kỹ năng một cách thành thạo, hết sức nhanh chóng mà kết quả vẫn tốt đẹp và không hề có sai sót.
Trong sơ đồ này, thao tác là những thành phần nhỏ của kỹ năng. Con người ta muốn có kỹ năng thì phải tích cực, nỗ lực rèn luyện các thao tác ấy, đưa các thao tác ấy vào trong hoạt động thực tế của mình. Nếu như ở giai đoạn thao tác, con người ta làm việc còn chậm, còn làm sai nhiều – đầu óc còn căng thẳng vì chú tâm để sao cho làm đúng các thao tác thì ở giai đoạn kỹ năng, người ta làm việc nhanh hơn, ít sai sót hơn, việc để ý đến sao cho làm đúng các thao tác cũng không còn căng thẳng giai đoạn kỹ xảo, con người có thể làm việc rất nhanh, thành thạo, không hề mắc sai sót. Người ta có thể làm việc mà không chú tâm vào công việc hoặc vừa làm việc này, vừa làm việc khác mà vẫn đạt được hiệu quả lao động cao. Nói cách khác, ở giai đoạn kỹ xảo, hoạt động của con người là tiết kiệm năng lượng nhất mà hiệu suất hoạt động vẫn cao nhất.
Kỹ xảo là mức độ phát triển cao nhất của hoạt động. Ở giai đoạn cá nhân có kỹ xảo đánh máy, cá nhân có thể đánh máy không cần nhìn vào bàn phím, thậm chí có thể vừa nói chuyện vừa đánh máy mà đánh vẫn nhanh và không hề sai sót.
Ý thức, vô thức với kỹ năng, thói quen
Nói một cách dễ hiểu, ý thức là những hiện tượng, quá trình tâm lý (ý nghĩ, quan điểm, lý trí) điều khiển hành vi ứng xử của ta mà ta có thể hoàn toàn kiểm soát được. Ví dụ, một nam thanh niên đang đói nhìn thấy một đĩa đồ ăn. Nhưng đứng cạnh đĩa đồ ăn đó lại là một cô gái đẹp. Chàng thanh niên sẽ sử dụng ý thức của mình kìm nén hành vi để không bước đến đĩa thức ăn, bốc trộm một miếng đồ ăn, bỏ vô miệng.
Vô thức, ngược lại, là những hiện tượng, quá trình tâm lý điều khiển hành vi của ta nhưng ta lại không thể kiểm soát được. Đó là những hiện tượng, không hiểu sao ta lại lỡ lời (lỡ văng tục trước mặt một người đáng kính), những cư xử không thể giải thích được (nổi nóng, tát vào mặt khách hàng), v.v. Ta không điều khiển được những hành vi đó đến khi có hậu quả, ta mới hối tiếc.
Ý thức và vô thức được ví như hai phần của tảng băng trôi. Trong đó, ý thức là phần nổi bên trên, còn vô thức là phần chìm bên dưới. Như vậy, những hiện tượng, quá trình tâm lý mà ta điều khiển được nhỏ hơn rất nhiều cái mà ta không điều khiển được.
Điều này gợi ý rằng, kỹ năng, thói quen đều có thể trở thành vô thức và trở thành hành động tự động của con người. Vì vậy, học một kỹ năng mới hoặc từ bỏ một thói quen xấu đều đòi hỏi một quá trình rèn luyện và cố gắng lâu dài. Không thể một vài ngày, một vài buổi mà có thể có được.
Để nâng cao giá trị, chất lượng cuộc sống con người chúng ta cần phải có kỹ năng. Các kỹ năng cơ bản nhất cần phải có đó là:
Kỹ năng cứng (Hard skill) là những kiến thức, hiểu biết hoặc trải nghiệm thực hành có tính chất thiên về kĩ thuật. Kỹ năng cứng thường mang tính chuyên môn. Nói cách khác, kỹ năng cứng dùng để chỉ trình độ, kiến thức chuyên môn, bằng cấp và chứng chỉ chuyên môn. Loại kỹ năng này đa phần được đào tạo ở các trường học.
Kỹ năng mềm (Soft skills) là một thuật ngữ xã hội học chỉ những kỹ năng có liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ, khả năng hòa nhập xã hội, thái độ và hành vi ứng xử áp dụng vào việc giao tiếp giữa người với người. Chúng quyết định bạn là ai, làm việc thế nào, là thước đo hiệu quả cao trong công việc. Kỹ năng mềm cũng bao gồm các kỹ năng quan trọng trong cuộc sống chẳng hạn như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng thuyết trình, kỹ năng hợp tác, kỹ năng làm việc theo nhóm,…
Kỹ năng hợp tác là khả năng hòa đồng với tập thể, sẵn sàng hợp tác trong công việc, cùng phối hợp hành động trong lĩnh vực nào đó nhằm một mục đích chung; chủ động dàn xếp sự xung đột xuất hiện trong tập thể, khả năng xoay chuyển tình huống căng thẳng thành tình huống bớt căng thẳng.
Kỹ năng làm việc nhóm là khả năng biết cách chung sức cùng người khác hoàn thành một công việc, cùng phối hợp hành động nhằm một mục đích chung. Biết cách xây dựng mục tiêu và hoạt động nhóm, xây dựng và phát triển tinh thần nhóm, giải quyết các xung đột trong nhóm, lãnh đạo nhóm. Kết hợp với nhau để phát huy thế mạnh và khắc phục điểm yếu của từng người, tạo thành một sức mạnh tập thể.
Kỹ năng đồng cảm là khả năng biết cách quan tâm, trân trọng tình cảm, ý kiến của người khác, biết cách lắng nghe, chia sẻ tâm tư, tình cảm với họ.
Kỹ năng kiềm chế, tự kiểm soát bản thân: là khả năng biết cách kiềm chế trong các tình huống xung đột, kiềm chế được xúc cảm của mình, không để người khác chi phối, tự làm chủ được tình cảm, xúc cảm.
Các kỹ năng cứng và kỹ năng mềm nếu được kết hợp với nhau sẽ giúp con người có kỹ năng sống hiệu quả và là bí quyết thành công của sự thành đạt. Đó chính là năng lực của mỗi người, giúp họ lựa chọn được những phương án tối ưu để giải quyết những nhu cầu và thách thức của cuộc sống một cách có hiệu quả nhất, tự tin vào bản thân nhưng không kiêu ngạo, không nản chí trước thất bại, không đầu hàng trước những khó khăn, thử thách.
1.2. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC HUẤN LUYỆN KỸ NĂNG
Lê Thị Thu Hà (2020): Cuốn sách đề xuất các phương pháp huấn luyện kỹ năng mềm cho sinh viên đại học, tập trung vào các kỹ năng thiết yếu như giao tiếp, lãnh đạo, quản lý thời gian và làm việc nhóm. Tác giả trình bày những chiến lược giảng dạy sáng tạo, kết hợp lý thuyết với thực tiễn, nhằm giúp sinh viên phát triển toàn diện và thích ứng tốt hơn với môi trường học tập cũng như nghề nghiệp trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động.
Vũ Thị Hoài Thu (2018): Cuốn sách cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình huấn luyện kỹ năng mềm trong môi trường doanh nghiệp, phân tích sâu các kỹ năng như làm việc nhóm, giải quyết xung đột và giao tiếp. Tác giả đưa ra các phương pháp huấn luyện đa dạng, từ lý thuyết đến thực hành, nhằm nâng cao hiệu suất làm việc và thúc đẩy văn hóa tổ chức, giúp nhân viên không chỉ phát triển kỹ năng cá nhân mà còn hòa nhập vào đội ngũ một cách hiệu quả.
Huấn luyện (coaching) và đào tạo (training) là hai thuật ngữ thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng chúng có những đặc điểm khác biệt. Cả hai hoạt động đều nhằm mục tiêu phát triển con người. Đào tạo là hoạt động giảng dạy các kỹ năng và kiến thức cụ thể, giúp người học hiểu và có thể áp dụng vào công việc. Ngược lại, huấn luyện tập trung vào việc phát triển tư duy và khả năng tự quyết định của người học, giúp họ chủ động thay đổi và phát triển kỹ năng thông qua quá trình tự khám phá.
Người huấn luyện thực hiện điều này bằng cách đặt ra những câu hỏi mang tính chất kích thích tư duy để người học tự tìm ra giải pháp. Trong khi đó, đào tạo kiểm soát quá trình và nội dung bằng các quy trình có sẵn, nhằm đảm bảo người học không chỉ hiểu mà còn có khả năng áp dụng vào thực tế công việc. Theo cách hiểu này, huấn luyện hỗ trợ người học trong việc tự khám phá các kiến thức và kỹ năng mới, với mục đích cải thiện hiệu suất công việc thông qua “tương tác và điều chỉnh”.
Khi dành công sức để học tập một lĩnh vực nào đó, con người thường có những động cơ khác nhau. Có người học đơn giản chỉ để “biết” và nâng cao trình độ cho bản thân, trong khi người khác học vì hứng thú và đam mê với lĩnh vực đó. Ngoài ra, cũng có người học nhằm vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tế, từ đó cải thiện hiệu quả công việc và nâng cao khả năng cạnh tranh trong môi trường lao động ngày càng khắt khe. Điều này cho thấy việc huấn luyện kỹ năng mềm không chỉ là một yêu cầu cần thiết mà còn là một quá trình liên tục và tích cực trong việc phát triển bản thân và sự nghiệp.
Động cơ và động cơ học tập
Theo tự điển Tiếng Việt, “Động cơ là cái chi phối thúc đẩy người ta suy nghĩ và hành động” (Từ điển Tiếng Việt, 1994).
Theo J.Piaget, “Động cơ là tất cả các yếu tố thúc đẩy cá thể hoạt động nhằm đáp ứng nhu cầu và định hướng cho hoạt động đó” (Lê Văn Hồng và cộng sự, 2001).
Động cơ hoạt động là nguyên nhân trực tiếp của hành động, duy trì hứng thú, tạo ra sự chú ý liên tục, giúp chủ thể vượt qua mọi khó khăn đạt mục đích đã định. Động cơ hoạt động quyết định kết quả của hoạt động.
Với các khái niệm dẫn dắt như trên, ta có thể hiểu “Động cơ học tập là những nhân tố kích thích, thúc đẩy tính tích cực, hứng thú học tập của học sinh nhằm đạt kết quả về nhận thức và phát triển nhân cách“.
Phân loại động cơ học tập
Có nhiều lý thuyết về động cơ như Thuyết phân tâm học của S.S. Freud, Thuyết hành vi của B.F. Skinner, Thuyết hoạt động của A.N. Leonchiep,… Mỗi lý thuyết đều có đặc trưng riêng xuất phát từ cách tiếp cận, phân tích, nghiên cứu khác nhau về việc hình thành, duy trì, biến đổi động cơ hoạt động của con người. Mỗi lý thuyết tuy có tính phiến diện, đặc thù nhưng các lý thuyết nhìn chung bổ sung cho nhau về những khiếm khuyết của mỗi lý thuyết.
Trong thực tế, có nhiều cách phân loại về động cơ theo nhiều cách tiếp cận, nghiên cứu trên các lĩnh vực khác nhau. Động cơ học tập của học sinh là động cơ hoạt động sống vì vậy, việc nghiên cứu nó rất gần gũi với lý thuyết hoạt động của A.N. Leonchiep.
Về phân loại, có thể phân chia thành 6 loại cơ bản theo từng cặp động cơ học tập của học sinh như sau:
-
Xét về tác động khách quan, chủ quan trong hình thành động cơ học tập gồm có động cơ bên trong và động cơ bên ngoài.
-
Xét về tác động của môi trường với chủ thể trong việc hình thành động cơ học tập gồm có động cơ cá nhân và động cơ xã hội.
-
Xét về các tác động trực tiếp, gián tiếp hình thành động cơ học tập gồm có động cơ gần và động cơ xa.
-
Xét về tính chất của việc hình thành động cơ học tập gồm có động cơ ham thích và động cơ nghĩa vụ.
-
Xét về mục tiêu, nhu cầu của chủ thể trong hình thành động cơ học tập gồm có động cơ quá trình và động cơ kết quả.
-
Xét về các tác nhân cơ bản hình thành nên động cơ học tập gồm có động cơ đối tượng và động cơ kích thích.
Ngoài ra, còn có phân loại các động cơ học tập khác như động cơ nghề nghiệp, động cơ thực dụng, động cơ vụ lợi,…
Động cơ học tập của người học hình thành trong quá trình học tập
Động cơ học tập của người học không phải là yếu tố bẩm sinh, di truyền hay có sẵn mà được hình thành dần dần trong quá trình học tập và rèn luyện. Quá trình này không chỉ phụ thuộc vào bản thân người học mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ môi trường học tập, đặc biệt là vai trò của giảng viên. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người dẫn dắt, khuyến khích và hỗ trợ người học phát triển nhân cách và thái độ học tập tích cực.
Trong hành trình học tập, người học cần xác định rõ mục đích, động cơ và thái độ học tập đúng đắn. Việc này đòi hỏi sự nỗ lực tự thân của người học, song cũng cần có sự định hướng và hỗ trợ từ giảng viên. Điều này càng trở nên quan trọng hơn đối với những người học có nhu cầu vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn, nơi mà việc huấn luyện kỹ năng là không thể thiếu.
Việc huấn luyện kỹ năng trong đào tạo con người có cơ sở khoa học vững chắc từ các nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học. Nhà tâm lý học người Mỹ Benjamin Bloom và nhà tâm lý học người Anh Dave đã đề cập đến ba lĩnh vực của mục đích học tập, bao trùm mọi khía cạnh của việc đạt thành tích:
-
Lĩnh vực nhận thức (Cognitive Domain): Liên quan đến việc tiếp thu và hiểu biết kiến thức.
-
Lĩnh vực cảm xúc (Affective Domain): Đề cập đến hứng thú, thái độ và giá trị mà người học cảm nhận trong quá trình học tập.
-
Lĩnh vực tâm vận (Psychomotor Domain): Liên quan đến việc phát triển các kỹ năng thực hành và thao tác.
Lĩnh vực tâm vận
Lĩnh vực tâm vận liên quan đến các kỹ năng thao tác chân tay, yêu cầu sự phối hợp giữa cơ bắp và hệ thần kinh. Trong lĩnh vực này, có năm mức độ kỹ năng cụ thể:
-
Bắt chước (Imitation): Làm theo một hành động đã quan sát nhưng thiếu sự phối hợp hoàn hảo giữa cơ bắp và hệ thần kinh.
-
Thao tác (Manipulation): Thực hiện theo hướng dẫn, thể hiện sự phối hợp nhất định giữa cơ bắp và hệ thần kinh.
-
Làm chuẩn xác (Precision): Thực hiện hành động thể lực với sự chuẩn xác và cân đối.
-
Liên kết (Articulation): Thực hiện thành thạo một hành động thể lực có sự phối hợp của nhiều hành động khác.
-
Tự nhiên hóa (Naturalization): Biến một hành động thể lực thành thói quen tự động, gần như không cần suy nghĩ.
Cách thức dạy kỹ năng tâm vận
Cách thức dạy kỹ năng tâm vận bao gồm việc cung cấp kiến thức cần thiết để thực hiện kỹ năng, giúp sinh viên thực hành thông qua các bài tập quy trình và giải quyết vấn đề. Nội dung dạy kỹ năng tâm vận bao gồm:
-
Bối cảnh hoặc điều kiện thực hiện kỹ năng: Đưa ra các tình huống cụ thể mà kỹ năng sẽ được áp dụng.
-
Quy trình các bước thực hiện kỹ năng: Mô tả rõ ràng từng bước cần thiết để thực hiện kỹ năng.
-
Tín hiệu hoặc dấu hiệu cho biết khi nào cần thực hiện kỹ năng: Giúp người học nhận biết thời điểm thích hợp để áp dụng kỹ năng.
-
Tiêu chí và tiêu chuẩn thực hiện trong từng bước: Đảm bảo rằng người học biết được mức độ yêu cầu cho từng phần của kỹ năng.
-
Những vấn đề về an toàn lao động và an toàn kỹ thuật khi thực hiện kỹ năng: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định an toàn.
-
Các lỗi thường gặp và biện pháp khắc phục: Giúp người học nhận diện và cải thiện kỹ năng của mình.
