TỪ QUẢN TRỊ NHÀ TRƯỜNG ĐẾN QUẢN TRỊ HỆ SINH THÁI GIÁO DỤC: PHỐI HỢP ĐA CẤP GIỮA CHÍNH QUYỀN, NHÀ TRƯỜNG, GIA ĐÌNH VÀ CỘNG ĐỒNG

 FROM SCHOOL GOVERNANCE TO EDUCATIONAL ECOSYSTEM GOVERNANCE: MULTI-LEVEL COORDINATION AMONG GOVERNMENT, SCHOOLS, FAMILIES, AND COMMUNITIES

 Tác giả: Nguyễn Văn Hùng

 HIGHLIGHTS

  • Phát triển Mô hình Quản trị hệ sinh thái giáo dục Tỉnh–Xã/Phường–Nhà trường–Gia đình–Cộng đồng (PCSFC–EG) như một kiến trúc quản trị đa cấp và đa chủ thể.
  • Chuyển đơn vị phân tích từ một trường học đơn lẻ sang hệ thống quan hệ mà trong đó thẩm quyền, thông tin, tri thức, nguồn lực và trách nhiệm được phân tán giữa nhiều chủ thể.
  • Đề xuất cơ chế trung tâm: Căn chỉnh vai trò và chủ thể (RAA) → Phối hợp đa cấp (MLC) → Tích hợp nguồn lực và tri thức (RKI) → Đồng kiến tạo trách nhiệm (CA) → Giá trị giáo dục hệ sinh thái (EEV).
  • Xác định ba điều kiện biên: Niềm tin liên tổ chức (IOT), Năng lực phối hợp (CC) và Mức độ phù hợp bối cảnh (CF).
  • Phân biệt về mặt khái niệm giữa phân quyền, phối hợp, hợp tác, tham gia và đồng quản trị.
  • Khái niệm hóa Giá trị giáo dục hệ sinh thái (EEV) như một cấu trúc tổng hợp bậc cao gồm chất lượng, công bằng, hạnh phúc người học, khả năng đáp ứng, hiệu quả nguồn lực và tính bền vững.
  • Đề xuất thiết kế hỗn hợp–đa nguồn–đa cấp–dọc để kiểm định PCSFC–EG mà không giả định trước quan hệ nhân quả và không tạo dữ liệu giả.

 

TÓM TẮT

Bối cảnh

Nhiều vấn đề giáo dục đương đại không còn nằm trọn trong ranh giới tổ chức của một trường học. Kết quả học tập, chuyên cần, hạnh phúc người học, giáo dục hòa nhập, an toàn học đường, chuyển đổi số, định hướng nghề nghiệp và công bằng giáo dục chịu ảnh hưởng đồng thời của chính sách công, năng lực chính quyền địa phương, quản trị nhà trường, điều kiện gia đình và nguồn lực cộng đồng. Tuy nhiên, các dòng nghiên cứu về quản trị nhà trường, quản trị đa cấp và hợp tác gia đình–nhà trường–cộng đồng phần lớn vẫn được phát triển tương đối tách biệt.

Vấn đề nghiên cứu

Khoảng trống quan trọng không còn nằm ở việc chứng minh rằng nhiều chủ thể ảnh hưởng đến giáo dục, mà ở việc giải thích bằng cơ chế nào những chủ thể nắm giữ các phần khác nhau của thẩm quyền, thông tin, tri thức, nguồn lực và trách nhiệm có thể phối hợp để tạo ra giá trị giáo dục. Gia tăng số lượng bên liên quan không tất yếu nâng cao hiệu quả quản trị; phân quyền không tự động tạo ra phối hợp; tham gia không đồng nghĩa với đồng quản trị; và trách nhiệm chung có thể trở thành phân tán trách nhiệm nếu không xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể.

Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu phát triển Mô hình Quản trị hệ sinh thái giáo dục Tỉnh–Xã/Phường–Nhà trường–Gia đình–Cộng đồng (PCSFC–EG) và đề xuất cơ chế: RAA → MLC → RKI → CA → EEV.

Luận đề lý thuyết

Luận đề trung tâm cho rằng hiệu quả quản trị hệ sinh thái giáo dục không được quyết định bởi số lượng chủ thể tham gia, mà bởi khả năng căn chỉnh thẩm quyền và trách nhiệm, phối hợp hành động, tích hợp tri thức–nguồn lực và duy trì trách nhiệm có thể truy nguyên quanh nhu cầu của người học. Các quan hệ này được điều kiện hóa bởi Niềm tin liên tổ chức (IOT), Năng lực phối hợp (CC) và Mức độ phù hợp bối cảnh (CF).

Phương pháp kiểm định

Bài báo đề xuất quy trình gồm lập bản đồ bằng chứng, nghiên cứu định tính, phát triển thang đo, đánh giá chuyên gia, phỏng vấn nhận thức, nghiên cứu thử nghiệm, kiểm định mô hình đo lường, kiểm định tính bất biến, phân tích mạng lưới, mô hình phương trình cấu trúc đa cấp (MSEM) và thiết kế dọc. Các mô hình cạnh tranh và quan hệ nhân quả ngược được kiểm định thay vì mặc nhiên thừa nhận chuỗi nhân quả đề xuất.

Đóng góp

PCSFC–EG chuyển câu hỏi từ “Ai quản trị nhà trường?” sang “Những quan hệ nào cần được quản trị để thẩm quyền, tri thức, nguồn lực và trách nhiệm phân tán có thể cùng tạo ra giá trị giáo dục?”. Qua đó, bài báo kết nối quản trị nhà trường, quản trị đa cấp, hợp tác gia đình–nhà trường–cộng đồng, quản trị quan hệ và trách nhiệm giải trình thành một kiến trúc lý thuyết có khả năng kiểm định.

Từ khóa: Quản trị hệ sinh thái giáo dục; Quản trị đa cấp; Phối hợp đa cấp; Hợp tác gia đình–nhà trường–cộng đồng; Đồng kiến tạo trách nhiệm; Giá trị giáo dục hệ sinh thái; PCSFC–EG.

 

ABSTRACT

Background

Contemporary educational challenges increasingly transcend the organizational boundaries of individual schools. Learning outcomes, attendance, student well-being, inclusive education, school safety, digital transformation, career guidance, and educational equity are shaped simultaneously by public policy, local-government capacity, school governance, family conditions, and community resources. Nevertheless, research on School Governance, Multi-Level Governance, and Family–School–Community Collaboration has largely developed as partially disconnected streams.

Research Problem

The central research problem is no longer whether multiple actors influence education, but how actors holding different portions of authority, information, knowledge, resources, and accountability can coordinate to generate Educational Value. Increasing the number of stakeholders does not necessarily improve governance effectiveness; decentralization does not automatically generate coordination; participation is not equivalent to co-governance; and shared responsibility can produce responsibility diffusion when actor-specific accountability remains unclear.

Research Purpose

This study develops the Province–Commune/Ward–School–Family–Community Educational Governance Model (PCSFC–EG) and proposes its primary mechanism: RAA → MLC → RKI → CA → EEV.

Theoretical Thesis

The central thesis posits that educational ecosystem governance effectiveness is not determined by the number of participating actors, but by the capacity to align authority and responsibility, coordinate action, integrate knowledge and resources, and sustain traceable accountability around learner needs. These relationships are theorized as contingent on Inter-Organizational Trust (IOT), Coordination Capacity (CC), and Contextual Fit (CF).

Validation Framework

The article proposes a multi-stage process comprising evidence mapping, qualitative research, scale development, expert review, cognitive interviews, pilot study, measurement model validation, measurement invariance testing, network analysis, Multilevel Structural Equation Modeling (MSEM), and longitudinal design. Competing models and reverse causality are explicitly tested rather than assuming the proposed causal sequence is inherently superior.

Contribution

PCSFC–EG shifts the analytical question from “Who governs an individual school?” toward “Which relationships must be governed so that distributed authority, knowledge, resources, and accountability can jointly generate educational value?” In doing so, the article connects School Governance, Multi-Level Governance, Family–School–Community Collaboration, Relational Governance, and Accountability into a testable theoretical architecture.

Keywords: Educational Ecosystem Governance; Multi-Level Governance; Multi-Level Coordination; Family–School–Community Collaboration; Co-Accountability; Educational Ecosystem Value; PCSFC–EG.

 

  1. GIỚI THIỆU

Một trong những giả định lâu dài của quản trị giáo dục là xem nhà trường như đơn vị trung tâm của tổ chức giáo dục. Chính quyền thiết lập khuôn khổ chính sách, nhà trường tổ chức hoạt động, hiệu trưởng lãnh đạo và quản lý, giáo viên thực hiện hoạt động dạy học và học sinh tham gia quá trình học tập. Cấu trúc này vẫn cần thiết nhưng ngày càng không đủ để giải thích cách kết quả giáo dục được hình thành.

Một học sinh vắng học kéo dài có thể đồng thời chịu ảnh hưởng của sức khỏe, điều kiện kinh tế gia đình, phương tiện đi lại, khí hậu nhà trường, quan hệ xã hội và khả năng tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ tại địa phương. Một chương trình chuyển đổi số có thể phụ thuộc vào hạ tầng công cộng, năng lực dữ liệu của nhà trường, năng lực số của giáo viên, thiết bị của gia đình và các quy tắc quản trị dữ liệu. Giáo dục hướng nghiệp lại đòi hỏi sự kết nối giữa trường học với doanh nghiệp, cơ sở đào tạo, tổ chức nghề nghiệp và cộng đồng.

Do đó, kết quả giáo dục ngày càng được đồng kiến tạo hoặc đồng sản xuất bởi nhiều chủ thể thay vì được tạo ra bởi nhà trường một cách biệt lập.

Các nghiên cứu về quản trị đa cấp cho thấy hệ thống giáo dục ngày càng bao gồm các quan hệ phức hợp giữa nhiều chủ thể và nhiều cấp quản trị. Khi quyền hạn và trách nhiệm được phân tán, phối hợp trở thành một vấn đề quản trị: phân quyền có thể tăng khả năng đáp ứng địa phương nhưng đồng thời tạo ra phân mảnh nếu các đơn vị và cấp quản trị không được kết nối hiệu quả.

Các nghiên cứu về lãnh đạo giáo dục cũng cho thấy ảnh hưởng của lãnh đạo phần lớn không diễn ra trực tiếp mà thông qua việc kiến tạo các điều kiện tổ chức và chuyên môn giúp những chủ thể khác hành động hiệu quả (Leithwood et al., 2020; Grissom et al., 2021). Trong khi đó, nghiên cứu về hợp tác gia đình–nhà trường–cộng đồng (FSCC) cho thấy hợp tác có thể liên quan tích cực đến kết quả học tập, nhưng tác động này thường được truyền qua các cơ chế trung gian thay vì hình thành như một hiệu ứng cơ học trực tiếp.

Điều đó dẫn đến câu hỏi nghiên cứu trung tâm: Nếu giáo dục được đồng kiến tạo bởi nhiều chủ thể, ai và bằng cơ chế nào quản trị các quan hệ giữa những chủ thể đó? PCSFC–EG được phát triển để trả lời câu hỏi này.

  1. VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ KHOẢNG TRỐNG

2.1. Khoảng trống về đơn vị phân tích

Nghiên cứu quản trị nhà trường thường đặt ranh giới phân tích quanh một tổ chức trường học. Tuy nhiên, nhiều yếu tố quyết định cơ hội giáo dục nằm ngoài ranh giới đó.

Nếu sự phát triển của người học phụ thuộc vào tương tác giữa gia đình và nhà trường, hoặc giữa nhà trường với chính quyền địa phương và các dịch vụ xã hội, thì bản thân những quan hệ này trở thành một bộ phận của kiến trúc nhân quả.

Do đó: Hiệu ứng nhà trường + Hiệu ứng gia đình + Hiệu ứng cộng đồng không đồng nhất với: Hiệu ứng hệ sinh thái giáo dục. Phần chênh lệch nằm ở chất lượng của những quan hệ kết nối các chủ thể.

2.2. Khoảng trống phối hợp

Quản trị đa cấp nghiên cứu phân bổ thẩm quyền. Lãnh đạo nhà trường nghiên cứu quá trình ảnh hưởng trong tổ chức. Sự tham gia của gia đình nghiên cứu vai trò của phụ huynh. Hợp tác nhà trường–cộng đồng nghiên cứu các quan hệ vượt ra ngoài trường học.

Tuy nhiên, những dòng nghiên cứu này chưa luôn giải thích thống nhất: Làm thế nào thẩm quyền, thông tin, tri thức và nguồn lực phân tán được chuyển hóa thành hành động giáo dục phối hợp? PCSFC–EG xác định Phối hợp đa cấp (MLC) là một cơ chế còn thiếu trong kiến trúc giải thích này.

2.3. Khoảng trống tích hợp

Phối hợp không đồng nghĩa với tích hợp. Hai tổ chức có thể tổ chức nhiều cuộc họp nhưng không chia sẻ thông tin có giá trị. Gia đình và nhà trường có thể giao tiếp thường xuyên nhưng không cùng giải quyết vấn đề. Chính quyền và nhà trường có thể trao đổi báo cáo nhưng không chuyển hóa dữ liệu thành phân bổ lại nguồn lực.

Do đó: Tiếp xúc ≠ Giao tiếp ≠ Phối hợp ≠ Tích hợp. PCSFC–EG đưa Tích hợp nguồn lực và tri thức (RKI) vào như cơ chế trung gian giữa phối hợp và trách nhiệm giải trình.

2.4. Khoảng trống trách nhiệm

Quản trị đa chủ thể tạo ra một nghịch lý. Nhiều chủ thể hơn có thể tạo ra nhiều nguồn lực, quan điểm và năng lực hơn. Nhưng nhiều chủ thể hơn cũng có thể khiến trách nhiệm bị phân tán.

Khi một chương trình hỗ trợ người học thất bại, trường học có thể cho rằng vấn đề thuộc về gia đình; gia đình có thể cho rằng nhà trường chịu trách nhiệm; cơ quan quản lý có thể xem đây là vấn đề chuyên môn; đối tác cộng đồng có thể cho rằng mình chỉ cung cấp hỗ trợ bổ sung. PCSFC–EG giải quyết vấn đề này thông qua Đồng kiến tạo trách nhiệm (CA).

2.5. Khoảng trống giá trị

Hiệu quả quản trị không nên chỉ được đo bằng: số cuộc họp; số lượng đối tác; số biên bản phối hợp; số bên liên quan; hoặc mức độ tuân thủ. Những chỉ báo này chủ yếu đo hoạt động quản trị, không nhất thiết đo giá trị quản trị. Do đó, PCSFC–EG kết thúc chuỗi cơ chế bằng Giá trị giáo dục hệ sinh thái (EEV).

  1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÍCH HỢP

PCSFC–EG không được xây dựng từ một lý thuyết đơn nhất. Mô hình sử dụng lập luận tích hợp để kết nối quan điểm hệ sinh thái, quản trị đa cấp, quản trị quan hệ, lãnh đạo giáo dục và hợp tác gia đình–nhà trường–cộng đồng.

3.1. Quan điểm hệ sinh thái

Quan điểm hệ sinh thái nhấn mạnh rằng sự phát triển của người học diễn ra trong nhiều môi trường có quan hệ lồng ghép. Đối với quản trị, vấn đề không chỉ nằm ở sự tồn tại riêng biệt của gia đình, nhà trường và cộng đồng, mà còn ở chất lượng tương tác giữa các môi trường đó.

Từ đây có thể tổng hợp: Phát biểu học thuật 1. Giá trị giáo dục không chỉ được tạo ra bởi chất lượng của từng môi trường riêng lẻ mà còn bởi chất lượng tương tác giữa các môi trường nơi người học phát triển.

Phát biểu này không đồng nghĩa mọi tương tác đều tích cực. Tương tác có thể tạo cộng hưởng nhưng cũng có thể tạo xung đột, trùng lặp hoặc kỳ vọng mâu thuẫn. Chính vì vậy, các quan hệ cần được quản trị.

3.2. Quản trị đa cấp

Quản trị đa cấp chuyển trọng tâm từ một trung tâm quyền lực đơn nhất sang cách thẩm quyền và trách nhiệm được phân bố giữa nhiều cấp và nhiều chủ thể. Trong giáo dục, phân quyền có thể đưa quyết định đến gần nhu cầu người học hơn. Tuy nhiên, chuyển giao thẩm quyền chỉ là điều kiện cần.

Phát biểu học thuật 2. Phân quyền tạo khả năng ra quyết định gần nhu cầu địa phương hơn, nhưng chỉ có thể tạo giá trị khi thẩm quyền được đi kèm với năng lực, thông tin, nguồn lực và cơ chế phối hợp thích hợp. Do đó: Phân quyền ≠ Phối hợp.

3.3. Lãnh đạo giáo dục và lãnh đạo hệ thống

Leithwood et al. (2020) nhấn mạnh rằng ảnh hưởng của lãnh đạo phần lớn được truyền qua các điều kiện tổ chức. Grissom et al. (2021) cũng cho thấy hiệu trưởng có ý nghĩa đối với cải thiện trường học và kết quả người học.

PCSFC–EG mở rộng lập luận này ra ngoài ranh giới tổ chức. Khi nguồn lực và chuyên môn liên quan nằm ngoài trường học, lãnh đạo cần bao gồm lãnh đạo xuyên ranh giới.

Phát biểu học thuật 3. Lãnh đạo giáo dục tạo ảnh hưởng không chỉ thông qua quyết định trực tiếp mà còn thông qua việc kiến tạo những điều kiện, quan hệ và năng lực giúp các chủ thể khác cùng tạo ra kết quả giáo dục.

  1. TỪ QUẢN TRỊ NHÀ TRƯỜNG ĐẾN QUẢN TRỊ HỆ SINH THÁI GIÁO DỤC

Quản trị nhà trường tập trung vào thẩm quyền, ra quyết định, tham gia, trách nhiệm và trách nhiệm giải trình gắn với tổ chức trường học.

PCSFC–EG không phủ nhận quản trị nhà trường. Nó mở rộng đối tượng quản trị. Nếu giá trị giáo dục được tạo ra thông qua các quan hệ vượt khỏi ranh giới tổ chức, quản trị cần bao gồm cả quản trị các quan hệ.

Theo nghĩa đó: Quản trị nhà trường ⊂ Quản trị hệ sinh thái giáo dục. Nhà trường vẫn là thiết chế giáo dục trung tâm nhưng không phải chủ thể duy nhất tạo giá trị giáo dục.

  1. RANH GIỚI KHÁI NIỆM

Một nguy cơ của nghiên cứu hệ sinh thái là sử dụng nhiều khái niệm gần nghĩa nhưng thiếu ranh giới. PCSFC–EG phân biệt năm cấu trúc.

Phân quyền: Sự phân bố hoặc chuyển giao thẩm quyền ra quyết định.

Phối hợp: Quá trình căn chỉnh các quyết định, thông tin và hành động giữa các chủ thể phụ thuộc lẫn nhau.

Hợp tác: Quá trình nhiều chủ thể cùng làm việc hướng tới mục tiêu chung.

Tham gia: Cơ hội để các bên liên quan hiện diện, cung cấp ý kiến hoặc tham gia một quá trình quản trị.

Đồng quản trị: Sự tham gia có ý nghĩa vào các quá trình quản trị, gắn với vai trò, thẩm quyền và trách nhiệm phù hợp.

Do đó:

  • Phân quyền ≠ Phối hợp.
  • Tham gia ≠ Hợp tác.
  • Hợp tác ≠ Đồng quản trị.
  • Giao tiếp ≠ Tích hợp.

Những phân biệt này là điều kiện để bảo đảm giá trị phân biệt khi PCSFC–EG được kiểm định.

  1. CẤU TRÚC CHỦ THỂ PCSFC

6.1. Tỉnh

Tỉnh đại diện cho tầng quản trị có khả năng điều phối chiến lược, phân bổ nguồn lực, bảo đảm chất lượng, xây dựng hạ tầng chuyên môn, quản trị dữ liệu hệ thống và phối hợp liên ngành.

6.2. Xã/Phường

Xã/Phường có lợi thế về tính gần gũi địa phương và tri thức dựa trên địa điểm. Vai trò này đặc biệt quan trọng khi các vấn đề giáo dục liên quan đồng thời tới nhà trường, hộ gia đình và các dịch vụ cộng đồng.

6.3. Nhà trường

Nhà trường là nút giáo dục chính thức, nơi chương trình, sư phạm, đánh giá và hỗ trợ người học được tổ chức.

6.4. Gia đình

Gia đình không chỉ là nguồn lực hỗ trợ. Gia đình vừa là chủ thể có quyền lợi, vừa sở hữu tri thức về phát triển người học và tạo ra một môi trường học tập ngoài trường học.

6.5. Cộng đồng

Cộng đồng có thể bao gồm cơ sở y tế, dịch vụ xã hội, đại học, doanh nghiệp, tổ chức văn hóa, tổ chức nghề nghiệp và các tổ chức xã hội có liên quan.

PCSFC không có nghĩa mọi chủ thể phải tham gia mọi quyết định. Nguyên tắc phù hợp hơn là Nguyên tắc tham gia theo yêu cầu: mức độ tham gia phải tương xứng với vấn đề, vai trò chính đáng, chuyên môn và trách nhiệm giải trình.

  1. CĂN CHỈNH VAI TRÒ VÀ CHỦ THỂ (RAA)

Căn chỉnh vai trò và chủ thể trả lời bốn câu hỏi:

  • Ai có thẩm quyền?
  • Ai có thông tin?
  • Ai có năng lực và nguồn lực?
  • Ai có trách nhiệm giải trình?

Thất bại quản trị có thể xuất hiện khi bốn chiều này không tương thích.

  • Thẩm quyền không đi cùng năng lực tạo ra khoảng trống thực thi.
  • Trách nhiệm không đi cùng nguồn lực tạo ra trách nhiệm không được tài trợ.
  • Dữ liệu không đi cùng quyền quyết định làm giảm khả năng hành động.
  • Tham gia không đi cùng tiếng nói tạo ra hình thức.

Phát biểu học thuật 4. Một cấu trúc quản trị đa cấp chỉ có thể vận hành nhất quán khi thẩm quyền, năng lực, thông tin và trách nhiệm được căn chỉnh đủ để các chủ thể biết mình phải quyết định, phối hợp và giải trình về điều gì.

Giả thuyết H1: Căn chỉnh vai trò và chủ thể (RAA) có quan hệ tích cực với Phối hợp đa cấp (MLC).

 

  1. PHỐI HỢP ĐA CẤP (MLC)

PCSFC–EG phân biệt ba chiều của MLC.

Phối hợp dọc: Tỉnh ↔ Xã/Phường ↔ Nhà trường.

Phối hợp ngang: Nhà trường ↔ Gia đình ↔ Cộng đồng, cùng các quan hệ liên ngành ở cùng cấp.

Phối hợp xuyên ranh giới: Kết nối các chủ thể thuộc những lĩnh vực thể chế khác nhau.

Phát biểu học thuật 5. Trong một hệ thống giáo dục phức hợp, vấn đề không chỉ là phân bổ đúng thẩm quyền mà còn là duy trì các cơ chế phối hợp đủ mạnh để các đơn vị tự chủ không trở thành những hệ thống con bị cô lập.

Nhưng MLC không nên được tối đa hóa vô điều kiện. Phối hợp tạo ra chi phí giao dịch. Vì vậy câu hỏi thực nghiệm không phải “càng nhiều phối hợp càng tốt”, mà là mức phối hợp nào phù hợp với mức độ phụ thuộc lẫn nhau của vấn đề.

H2: Chất lượng quan hệ nhà trường–gia đình–cộng đồng có quan hệ tích cực với MLC.

H3: MLC trung gian cho quan hệ RAA → RKI.

 

  1. TÍCH HỢP NGUỒN LỰC VÀ TRI THỨC (RKI)

Các hệ sinh thái giáo dục sở hữu nhiều nguồn lực: nguồn lực tài chính; nguồn nhân lực; cơ sở vật chất; công nghệ và dữ liệu; thời gian; vốn xã hội; chuyên môn.

Tuy nhiên: Nguồn lực phân tán ≠ Năng lực tập thể.

Các chủ thể cũng nắm giữ những loại tri thức khác nhau:

  • Tỉnh có thông tin cấp hệ thống.
  • Xã/Phường có tri thức địa phương.
  • Nhà trường có thông tin chuyên môn và về người học.
  • Gia đình có tri thức về phát triển và môi trường gia đình.
  • Các chủ thể cộng đồng có chuyên môn theo bối cảnh hoặc lĩnh vực.

Tích hợp nguồn lực và tri thức (RKI) xảy ra khi các nguồn lực và lĩnh vực tri thức này được kết nối quanh một vấn đề giáo dục cụ thể.

Phát biểu học thuật 6. Sự sẵn có của nguồn lực không tương đương với giá trị giáo dục; quản trị tạo giá trị khi nguồn lực và tri thức được kết nối với nhu cầu, được sử dụng có mục đích và được điều chỉnh dựa trên bằng chứng.

H4: MLC có quan hệ tích cực với RKI.

 

  1. HỢP TÁC GIA ĐÌNH–NHÀ TRƯỜNG–CỘNG ĐỒNG (FSCC)

Tài liệu nghiên cứu cho thấy sự tham gia của cha mẹ có thể có liên hệ tích cực với thành tích nhưng hiệu ứng khác nhau theo loại và chất lượng của sự tham gia.

Do đó: Nhiều hoạt động của phụ huynh ≠ Hợp tác tốt hơn.

Một quan hệ đối tác chất lượng cần: tính hai chiều; niềm tin; tiếng nói; khả năng ảnh hưởng; tính bao trùm.

Phát biểu học thuật 7. Sự tham gia của gia đình tạo giá trị khi hình thức tham gia phù hợp với quá trình học tập và tạo ra quan hệ hai chiều; số lượng hoạt động của phụ huynh không phải là thước đo đầy đủ của chất lượng hợp tác.

H5: FSCC tác động tích cực gián tiếp tới RKI thông qua MLC.

 

  1. ĐỒNG KIẾN TẠO TRÁCH NHIỆM (CA)

Một trong những rủi ro lớn nhất của quản trị hệ sinh thái là: Mọi người cùng chịu trách nhiệm có thể biến thành: Không ai chịu trách nhiệm cụ thể.

PCSFC–EG định nghĩa: Đồng kiến tạo trách nhiệm = Kết quả chung + Trách nhiệm phân biệt + Giải trình tương hỗ + Năng lực khắc phục.

  • Kết quả chung tạo định hướng.
  • Trách nhiệm phân biệt bảo đảm khả năng truy nguyên.
  • Giải trình tương hỗ buộc các chủ thể giải thích quyết định/hành động.
  • Năng lực khắc phục biến trách nhiệm giải trình thành học hỏi và cải thiện.

Phát biểu học thuật 8. Trách nhiệm chung chỉ trở thành một cơ chế quản trị khi kết quả chung được gắn với trách nhiệm có thể xác định của từng chủ thể và với khả năng sử dụng bằng chứng để điều chỉnh hành động.

H6: RKI có quan hệ tích cực với CA.

 

  1. GIÁ TRỊ GIÁO DỤC HỆ SINH THÁI (EEV)

EEV không đồng nhất với thành tích.

PCSFC–EG đề xuất sáu chiều:

  • Chất lượng học tập;
  • Công bằng giáo dục;
  • Hạnh phúc người học;
  • Khả năng đáp ứng;
  • Hiệu quả nguồn lực;
  • Tính bền vững.

Các chiều không nhất thiết đồng biến. Một hệ sinh thái có thể tăng hiệu quả nhưng giảm công bằng. Thành tích có thể tăng trong khi hạnh phúc giảm. Khả năng đáp ứng có thể cao nhưng tính bền vững thấp.

Vì vậy EEV có logic của cấu trúc tổng hợp bậc cao: Quality + Equity + Well-Being + Responsiveness + Efficiency + Sustainability → EEV.

Không nên mặc định: EEV → sáu chiều.

Phát biểu học thuật 9. Giá trị giáo dục không thể được giản lược thành thành tích trung bình hoặc chi phí thấp; một cấu trúc quản trị cần được xem xét đồng thời theo chất lượng, công bằng, hạnh phúc, khả năng đáp ứng, hiệu quả và tính bền vững.

H7: CA có quan hệ tích cực với EEV.

H8: CA trung gian cho quan hệ RKI → EEV.

 

  1. NIỀM TIN LIÊN TỔ CHỨC (IOT)

Các thủ tục chính thức có thể bắt buộc các chủ thể trao đổi thông tin nhưng không bảo đảm chia sẻ có ý nghĩa.

Môi trường ít tin cậy có thể tạo ra: báo cáo phòng vệ; giữ lại thông tin; tham gia hình thức; giao tiếp thiên về tuân thủ.

Vì vậy Niềm tin liên tổ chức (IOT) được xác định là một điều kiện biên.

H9: IOT điều tiết tích cực quan hệ RAA → MLC.

 

  1. NĂNG LỰC PHỐI HỢP (CC)

Phối hợp đòi hỏi năng lực.

Năng lực phối hợp (CC) gồm: tư duy hệ thống; năng lực dữ liệu; đàm phán; lãnh đạo mạng lưới; giải quyết xung đột; kết nối nguồn lực; năng lực xuyên ranh giới.

Phát biểu học thuật 10. Trao quyền hoặc giao trách nhiệm mà không phát triển năng lực tương ứng có thể mở rộng khoảng cách giữa thẩm quyền chính thức và khả năng thực thi thực tế.

H10: CC điều tiết tích cực quan hệ MLC → RKI.

 

  1. MỨC ĐỘ PHÙ HỢP BỐI CẢNH (CF)

Không tồn tại một cấu hình quản trị tối ưu cho mọi hệ sinh thái.

Các bối cảnh liên quan gồm: cấp học; đô thị–nông thôn; bất lợi kinh tế–xã hội; địa lý; quy mô trường học; năng lực cộng đồng; mức trưởng thành số; năng lực hành chính.

Hallinger (2018) nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh trong nghiên cứu lãnh đạo; logic tương tự cần được mở rộng sang quản trị.

Phát biểu học thuật 11. Hiệu quả của một cấu trúc quản trị phụ thuộc vào mức độ phù hợp giữa cấu trúc đó với nhu cầu, nguồn lực và các ràng buộc của bối cảnh nơi nó được triển khai.

H11: CF điều tiết quan hệ MLC → RKI và CA → EEV.

 

  1. AI, DỮ LIỆU VÀ NĂNG LỰC QUẢN TRỊ

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể hỗ trợ: dự báo nhu cầu; phát hiện rủi ro; lập bản đồ nguồn lực; ghép nối dịch vụ; phân tích kịch bản; giám sát bằng bảng điều khiển.

Tuy nhiên AI đồng thời tạo ra rủi ro: thiên lệch thuật toán; thiên lệch tự động hóa; xâm phạm quyền riêng tư; bất bình đẳng dữ liệu; thiếu minh bạch.

Do đó: Khả dụng AI ≠ Năng lực quản trị AI.

UNESCO (2023) nhấn mạnh cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm đối với GenAI trong giáo dục.

Phát biểu học thuật 12. AI có thể mở rộng năng lực phân tích và phối hợp nhưng không thay thế phán đoán của con người, trách nhiệm thể chế hoặc quản trị dữ liệu; giá trị của AI phụ thuộc vào cách nó được tích hợp vào kiến trúc quản trị.

Logic phù hợp là: AI + Chất lượng dữ liệu + Minh bạch + Giám sát có ý nghĩa của con người + Trách nhiệm giải trình → Năng lực hỗ trợ PCSFC–EG.

 

  1. LUẬN ĐỀ PCSFC–EG

Từ toàn bộ tổng hợp tài liệu có thể hình thành phát biểu tổng hợp:

Phát biểu học thuật 13. Quản trị hệ sinh thái giáo dục hiệu quả không phát sinh từ việc tập hợp càng nhiều bên liên quan càng tốt, mà từ khả năng chuyển sự phụ thuộc lẫn nhau về thẩm quyền, tri thức, nguồn lực và trách nhiệm thành phối hợp có mục tiêu, tích hợp có ý nghĩa và trách nhiệm có thể truy nguyên.

Đây là luận đề lý thuyết PCSFC–EG chứ không phải trích dẫn nguyên văn của một nguồn đơn lẻ.

 

  1. HỆ GIẢ THUYẾT TÍCH HỢP

H1: RAA → MLC.

H2: Chất lượng quan hệ nhà trường–gia đình–cộng đồng → MLC.

H3: RAA → MLC → RKI.

H4: MLC → RKI.

H5: FSCC → MLC → RKI.

H6: RKI → CA.

H7: CA → EEV.

H8: RKI → CA → EEV.

H9: IOT điều tiết RAA → MLC.

H10: CC điều tiết MLC → RKI.

H11: CF điều tiết MLC → RKI và CA → EEV.

H12: MLC → RKI → CA → EEV tạo thành cơ chế trung gian tuần tự.

H13 – Giả thuyết trung tâm: RAA → MLC → RKI → CA → EEV.

H13 không được xem là đúng mặc nhiên. Nó phải được so sánh với các mô hình cạnh tranh.

 

  1. VÒNG PHẢN HỒI QUẢN TRỊ

Mô hình chính có dạng tuần tự nhưng quản trị trong thực tế có tính đệ quy.

Kết quả tạo bằng chứng. Bằng chứng thay đổi cách hiểu về nhu cầu. Nhu cầu làm thay đổi phối hợp. Phối hợp mới làm thay đổi cấu hình nguồn lực.

Do đó: EEVₜ → Bằng chứng và học hỏi quản trịₜ → Tái phối hợpₜ₊₁ → Thích ứng quản trịₜ₊₁.

Vì vậy PCSFC–EG tồn tại ở hai cấp độ:

Mô hình giải thích chính: RAA → MLC → RKI → CA → EEV.

Mô hình đệ quy: EEVₜ → Governance Learningₜ → PCSFC–EGₜ₊₁.

Không nên kiểm định vòng phản hồi bằng dữ liệu cắt ngang đơn thời điểm.

 

  1. BỐI CẢNH VIỆT NAM

Bối cảnh Việt Nam tạo một môi trường quan trọng để nghiên cứu PCSFC–EG.

Luật Giáo dục 2019 tạo nền tảng pháp lý cho trách nhiệm của Nhà nước, nhà trường, gia đình và xã hội trong giáo dục.

Thông tư 14/2018/TT-BGDĐT quy định Chuẩn hiệu trưởng cơ sở giáo dục phổ thông.

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 được ban hành theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT và các văn bản sửa đổi, bổ sung sau đó.

Nghị định 24/2021/NĐ-CP điều chỉnh việc quản lý trong cơ sở giáo dục mầm non và cơ sở giáo dục phổ thông công lập.

Những thay đổi năm 2025 liên quan đến chính quyền địa phương hai cấp tiếp tục làm nổi bật câu hỏi về phân định thẩm quyền, phân cấp và phối hợp trong quản lý nhà nước về giáo dục.

PCSFC–EG không mặc nhiên cho rằng một cấu trúc hành chính cụ thể tốt hơn cấu trúc khác. Mô hình đặt câu hỏi có thể kiểm định: Khi kiến trúc thẩm quyền thay đổi, kiến trúc phối hợp có được điều chỉnh tương ứng hay không?

Do đó: Phân quyền ≠ Giá trị giáo dục.

Lập luận chính xác hơn là: Phân quyền + Năng lực quản trị + Phối hợp + Trách nhiệm giải trình + Phù hợp bối cảnh → Khả năng tạo giá trị giáo dục.

 

  1. MA TRẬN THẨM QUYỀN–THÔNG TIN–NĂNG LỰC–TRÁCH NHIỆM

PCSFC–EG đề xuất Ma trận AICA:

Chủ thể Thẩm quyền Thông tin Năng lực/Nguồn lực Trách nhiệm
Tỉnh Chiến lược/hệ thống Dữ liệu hệ thống Nguồn lực vĩ mô Kết quả hệ thống
Xã/Phường Phối hợp địa phương Nhu cầu địa phương Mạng lưới địa phương Thực thi/phối hợp
Nhà trường Chuyên môn/tổ chức Dữ liệu học sinh–nhà trường Năng lực giáo dục Cung cấp giáo dục
Gia đình Quyết định thuộc gia đình Tri thức về người học Hỗ trợ/vốn xã hội Trách nhiệm gia đình
Cộng đồng Theo lĩnh vực Tri thức bối cảnh Dịch vụ/chuyên môn/mạng lưới Cam kết hợp tác

Khoảng trống quản trị xuất hiện khi một chủ thể có trách nhiệm giải trình nhưng thiếu thẩm quyền hoặc năng lực, hoặc có thẩm quyền nhưng thiếu thông tin liên quan.

 

  1. VAI TRÒ CỦA LÃNH ĐẠO NHÀ TRƯỜNG

Trong PCSFC–EG, hiệu trưởng không phải “CEO của toàn bộ hệ sinh thái”. Cách diễn giải đó sẽ tái tạo quản trị lấy nhà trường làm trung tâm dưới một tên mới.

Thay vào đó, lãnh đạo nhà trường được xem là một dạng năng lực hỗ trợ và lãnh đạo xuyên ranh giới.

Các chức năng liên quan gồm: phiên dịch chính sách; xây dựng quan hệ; môi giới mạng lưới; kiến tạo ý nghĩa tập thể; diễn giải bằng chứng.

Do đó, lãnh đạo không được thêm như cấu trúc thứ sáu vào chuỗi nhân quả cốt lõi. Nó phù hợp hơn với vai trò điều kiện hỗ trợ hoặc điều kiện biên.

 

  1. NĂNG LỰC CHỦ THỂ GIA ĐÌNH VÀ RỦI RO THAM GIA HÌNH THỨC

Sự tham gia của gia đình có thể trở thành hình thức khi: giao tiếp chỉ một chiều; phụ huynh chỉ được mời xác nhận các quyết định đã có; một nhóm gia đình có lợi thế kinh tế – xã hội chi phối tiếng nói; tham gia chính thức không tạo ra ảnh hưởng thực tế.

Do đó cần đo: tính hai chiều; tiếng nói; khả năng ảnh hưởng; tính bao trùm; tính đại diện.

Vì vậy: Tỷ lệ tham gia cao ≠ Đồng quản trị có ý nghĩa.

 

  1. QUẢN TRỊ CỘNG ĐỒNG VÀ RỦI RO LỆCH SỨ MỆNH

Hợp tác cộng đồng có thể mở rộng cơ hội học tập nhưng đồng thời tạo ra: ảnh hưởng thương mại; chương trình phân mảnh; tiếp cận bất bình đẳng; lệch sứ mệnh; xung đột lợi ích.

Do đó hợp tác cộng đồng cần: mục đích rõ ràng; ranh giới vai trò; kiểm soát xung đột lợi ích; đánh giá; trách nhiệm giải trình.

PCSFC–EG không đồng nhất huy động nguồn lực với chất lượng quản trị.

 

  1. CÁC MÔ HÌNH CẠNH TRANH

Để PCSFC–EG có khả năng bác bỏ, nó phải được so sánh với những giải thích đơn giản hơn hoặc khác biệt.

Mô hình A – Nhà trường đơn nhất: School Governance → EEV

Mô hình B – Nguồn lực: Resource Adequacy → EEV

Mô hình C – Hợp tác: FSCC → EEV

Mô hình D – Phân quyền: Authority Devolution → School Autonomy → EEV

Mô hình E – Chỉ phối hợp: PCSFC Actors → MLC → EEV

Mô hình F – PCSFC–EG tuần tự đầy đủ: RAA → MLC → RKI → CA → EEV

Mô hình G – Nhân quả ngược: EEV → Trust/Participation → MLC

Mô hình H – PCSFC–EG đệ quy: RAAₜ → MLCₜ → RKIₜ → CAₜ → EEVₜ → Governance Learningₜ₊₁.

Nếu một mô hình đơn giản hơn đạt hiệu suất giải thích tương đương, nguyên tắc tính tiết kiệm yêu cầu ưu tiên giải thích đơn giản hơn.

 

  1. LẬP LUẬN PHẢN BIỆN

26.1. Phối hợp nhiều hơn không luôn tốt hơn

Phối hợp có chi phí giao dịch. Quá ít phối hợp tạo ra phân mảnh. Quá nhiều phối hợp có thể tạo ra quan liêu, quá tải cuộc họp và chậm trễ quyết định. Do đó MLC → EEV có thể mang dạng phi tuyến.

26.2. Quản trị không thay thế sự đầy đủ nguồn lực

Quản trị xuất sắc không thể vô hạn bù đắp tình trạng thiếu nguồn lực nghiêm trọng. Mức độ đầy đủ nguồn lực phải được đưa vào như biến kiểm soát hoặc điều kiện biên.

26.3. Tham gia có thể tái tạo bất bình đẳng

Các bên liên quan có nhiều vốn xã hội, kinh tế và văn hóa có thể chi phối các cấu trúc tham gia. Vì vậy tham gia cần được đánh giá theo tính đại diện và ảnh hưởng.

26.4. Hợp tác có thể làm mờ trách nhiệm

Đây là lý do PCSFC–EG cần CA.

26.5. Kết quả tốt có thể tạo quản trị tốt hơn

Các trường thành công có thể thu hút các quan hệ đối tác mạnh hơn. Vì vậy nhân quả ngược phải được kiểm định.

 

  1. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

PCSFC–EG cần được kiểm định qua nhiều giai đoạn.

Giai đoạn 1 – Lập bản đồ bằng chứng: Tổng hợp tài liệu về quản trị đa cấp; quản trị nhà trường; FSCC; quản trị mạng lưới; đồng sản xuất; trách nhiệm giải trình; hệ sinh thái giáo dục.

Giai đoạn 2 – Lập bản đồ quản trị định tính: Phỏng vấn các chủ thể thuộc năm lĩnh vực PCSFC để xác định các quan hệ thực tế, chồng lấn vai trò và thất bại phối hợp.

Giai đoạn 3 – Xác định miền cấu trúc: Xác định miền lý thuyết và trạng thái formative/reflective trước khi phát triển các mục hỏi.

Giai đoạn 4 – Phát triển thang đo: Các mục hỏi được xây dựng từ tài liệu + bằng chứng định tính.

Giai đoạn 5 – Đánh giá chuyên gia: Đánh giá tính liên quan, tính đại diện và tính rõ ràng.

Giai đoạn 6 – Phỏng vấn nhận thức: Kiểm tra người trả lời hiểu các mục hỏi như cấu trúc dự định hay không.

Giai đoạn 7 – Nghiên cứu thử nghiệm: Kiểm tra cấu trúc sơ bộ và hiệu suất mục hỏi.

Giai đoạn 8 – Kiểm định xác nhận: CFA hoặc các thủ tục xác nhận tổng hợp phù hợp với kiến trúc cấu trúc.

Giai đoạn 9 – Kiểm định cấu trúc: SEM/MSEM.

Giai đoạn 10 – Kiểm định dọc: Cross-lagged hoặc RI-CLPM/MSEM nếu dữ liệu và kiến trúc mẫu đáp ứng.

 

  1. KIẾN TRÚC ĐO LƯỜNG
Cấu trúc Nội hàm chính Ranh giới Chỉ báo tiềm năng Cấp phân tích
RAA Căn chỉnh vai trò–thẩm quyền–trách nhiệm Không phải phối hợp Tính rõ ràng vai trò, căn chỉnh thẩm quyền, tiếp cận thông tin, tính rõ ràng trách nhiệm Trường/hệ sinh thái
MLC Căn chỉnh hành động giữa các chủ thể Không phải giao tiếp đơn thuần Phối hợp dọc, ngang, xuyên ranh giới Hệ sinh thái
RKI Kết hợp nguồn lực/tri thức Không phải sự sẵn có nguồn lực Tích hợp dữ liệu, tích hợp chuyên môn, chia sẻ nguồn lực Hệ sinh thái
CA Kết quả chung + trách nhiệm phân biệt Không phải tuân thủ đơn thuần Khả năng giải trình, khả năng truy nguyên, năng lực khắc phục Hệ sinh thái
EEV Giá trị đa chiều Không đồng nhất thành tích Chất lượng, công bằng, hạnh phúc, đáp ứng, hiệu quả, bền vững Hệ sinh thái/kết quả

 

  1. CẤU TRÚC PHẢN ÁNH VÀ CẤU TRÚC HÌNH THÀNH

Một lỗi phương pháp phổ biến là mặc định tất cả các cấu trúc tiềm ẩn đều là phản ánh.

PCSFC–EG không thực hiện giả định này.

MLC có thể phù hợp với đặc tả phản ánh nếu các chỉ báo được xem là biểu hiện của chất lượng phối hợp tiềm ẩn.

EEV có logic hình thành/tổng hợp rõ hơn. Các chiều: quality; equity; well-being; responsiveness; efficiency; sustainability không thể thay thế cho nhau và không bắt buộc đồng biến.

Do đó: Quality + Equity + Well-Being + Responsiveness + Efficiency + Sustainability → EEV.

Đối với EEV cần đánh giá: đa cộng tuyến; trọng số chỉ báo; ý nghĩa lý thuyết; và, khi thích hợp, giá trị hội tụ dự phòng.

 

  1. ĐỘ TIN CẬY VÀ GIÁ TRỊ ĐO LƯỜNG

Đối với các cấu trúc phản ánh, cần báo cáo: Cronbach’s α; McDonald’s ω; Độ tin cậy tổng hợp; Phương sai trích trung bình; Tỷ lệ HTMT.

Không nên dựa duy nhất vào α.

Đối với các cấu trúc hình thành/tổng hợp, tính nhất quán nội tại không phải là tiêu chí chính.

 

  1. TÍNH BẤT BIẾN ĐO LƯỜNG

Cần kiểm tra: bất biến cấu hình; bất biến hệ số; bất biến hằng số; và bất biến từng phần khi cần.

Các nhóm liên quan gồm: cấp học; đô thị/nông thôn; vùng; mức bất lợi; mức trưởng thành số; bối cảnh quản trị.

Nếu bất biến không đạt, không nên diễn giải khác biệt trung bình nhóm như khác biệt thực chất.

 

  1. THIẾT KẾ ĐA NGUỒN

Không nên để một hiệu trưởng tự đánh giá đồng thời: chất lượng quản trị; phối hợp; trách nhiệm giải trình; hợp tác; kết quả.

Thiết kế phù hợp hơn:

  • Cán bộ quản lý → kiến trúc quản trị;
  • Hiệu trưởng/giáo viên → phối hợp;
  • Gia đình → tính hai chiều, tiếng nói, khả năng đáp ứng;
  • Đối tác cộng đồng → chất lượng hợp tác/mạng lưới;
  • Dữ liệu hành chính và học tập → các kết quả chọn lọc.

Thiết kế này làm giảm thiên lệch nguồn chung.

 

  1. THIẾT KẾ ĐA CẤP

Cấu trúc lồng tiềm năng:
Cá nhân → Nhà trường → Xã/Phường → Tỉnh.

Tuy nhiên không nên mặc định mô hình SEM bốn cấp.

Cần đánh giá: Hệ số tương quan nội lớp; kích thước cụm; số lượng cụm; hiệu ứng thiết kế.

Nếu số cụm cấp tỉnh quá ít, hiệu ứng cấp tỉnh có thể được xử lý bằng hiệu ứng bối cảnh/cố định thay vì cấp ngẫu nhiên.

 

  1. PHÂN TÍCH MẠNG LƯỚI

PCSFC–EG có thể được bổ sung bằng phân tích mạng lưới xã hội/tổ chức.

Các chỉ báo liên quan: mật độ; tính tương hỗ; tính trung tâm; vai trò môi giới; phân mảnh; độ mạnh liên kết.

Một hệ sinh thái có nhiều đối tác nhưng liên kết yếu và tính tương hỗ thấp chưa chắc mạnh hơn một mạng lưới nhỏ nhưng tích hợp cao.

Do đó: Số lượng đối tác ≠ Năng lực hệ sinh thái.

 

  1. THIẾT KẾ DỌC

Đề xuất:

  • T1: Bối cảnh + Mức độ đầy đủ nguồn lực + RAA + IOT.
  • T2: MLC.
  • T3: RKI.
  • T4: CA.
  • T5: EEV.

Nếu nguồn lực cho phép, MLC, RKI và CA nên được đo ở nhiều đợt để kiểm tra các quan hệ tương hỗ.

Bằng chứng cắt ngang chỉ hỗ trợ các liên hệ. Vì vậy khi chưa có bằng chứng dọc/thực nghiệm, bản thảo phải sử dụng: “có quan hệ với” thay cho: “gây ra”.

 

  1. NỘI SINH VÀ KIỂM TRA ĐỘ BỀN

Các yếu tố gây nhiễu tiềm năng gồm: Mức độ đầy đủ nguồn lực; quy mô trường; thành tích trước đó; SES; mức đô thị hóa; năng lực lãnh đạo; vốn xã hội cộng đồng; mức trưởng thành số.

Các thủ tục kiểm tra độ bền nên bao gồm: các đặc tả mô hình thay thế; biến dự báo/kết quả trễ; đường dẫn chéo; các cách đo EEV thay thế; phân tích nhóm con; phân tích độ nhạy; hiệu ứng cố định trường học khi phù hợp.

 

  1. DỮ LIỆU THIẾU VÀ CÔNG SUẤT THỐNG KÊ

Không nên sử dụng quy tắc máy móc như “10 quan sát/mục hỏi”.

Phân tích công suất Monte Carlo phù hợp hơn với các mô hình trung gian phức tạp, đa cấp và điều tiết.

Mô phỏng cần xem xét: kích thước hiệu ứng; độ tin cậy; ICC; số lượng cụm; kích thước cụm; dữ liệu thiếu; độ phức tạp mô hình.

Dữ liệu thiếu cần được đánh giá về cơ chế và xử lý bằng Hợp lý tối đa thông tin đầy đủ (FIML) hoặc Điền khuyết bội (MI) khi các giả định phù hợp.

 

  1. KHUNG BÁO CÁO KẾT QUẢ

Bản lý thuyết hiện tại không báo cáo số liệu thực nghiệm.

Khi nghiên cứu thực nghiệm hoàn tất, phần Kết quả nên gồm:

38.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu
38.2. Thống kê mô tả
38.3. Mô hình đo lường
38.4. Độ tin cậy
38.5. Giá trị hội tụ
38.6. Giá trị phân biệt
38.7. Tính bất biến đo lường
38.8. Độ tin cậy giữa người đánh giá
38.9. Mô hình cấu trúc
38.10. Phân tích trung gian
38.11. Phân tích điều tiết
38.12. Mô hình cạnh tranh
38.13. Kiểm định dọc và quan hệ tương hỗ
38.14. Kiểm tra độ bền

Báo cáo: β; SE; 95% CI; kích thước hiệu ứng; độ phù hợp mô hình; hiệu ứng trực tiếp; hiệu ứng gián tiếp; hiệu ứng tổng.

Ý nghĩa thống kê không được đồng nhất với ý nghĩa thực tiễn.

 

  1. THẢO LUẬN

PCSFC–EG tạo ra ba thay đổi trong cách khái niệm hóa quản trị giáo dục.

Thứ nhất, đối tượng quản trị không chỉ là tổ chức mà còn bao gồm các quan hệ.

Thứ hai, nguồn lực quản trị không chỉ bao gồm thẩm quyền chính thức mà còn bao gồm tri thức, niềm tin, năng lực phối hợp và vị trí mạng lưới.

Thứ ba, trách nhiệm giải trình không chỉ vận hành theo thứ bậc dọc mà còn có các chiều ngang và quan hệ.

Điều này không thay thế trách nhiệm giải trình chính thức. Nó bổ sung trách nhiệm quan hệ vào trách nhiệm chính thức.

 

  1. ĐÓNG GÓP LÝ THUYẾT

PCSFC–EG đóng góp tám điểm.

Thứ nhất, mở rộng đơn vị phân tích từ trường học sang hệ sinh thái giáo dục.

Thứ hai, tích hợp quản trị dọc và quản trị ngang.

Thứ ba, đặt RAA trước phối hợp để giải thích các điều kiện tiên quyết của MLC.

Thứ tư, xác định MLC như cơ chế quan hệ thay vì hoạt động hành chính.

Thứ năm, đưa RKI vào để giải thích cách phối hợp chuyển thành năng lực tập thể.

Thứ sáu, phát triển CA nhằm giải quyết phân tán trách nhiệm.

Thứ bảy, khái niệm hóa EEV như cấu trúc giá trị đa chiều.

Thứ tám, đưa vòng phản hồi vào để chuyển quản trị từ kiến trúc tĩnh thành quá trình thích ứng.

 

  1. ĐÓNG GÓP PHƯƠNG PHÁP

Logic lý thuyết yêu cầu phương pháp tương thích:

  • Một chủ thể → Đa chủ thể.
  • Một nguồn → Đa nguồn.
  • Một cấp → Đa cấp.
  • Tĩnh → Dọc/động.
  • Đếm chủ thể → Cấu trúc quan hệ.
  • Tác động trực tiếp → Cơ chế.
  • Tác động trung bình → Tác động có điều kiện.

Đây không phải trang trí thống kê mà là hệ quả phương pháp của lý thuyết.

 

  1. HÀM Ý QUẢN TRỊ ĐỐI VỚI VIỆT NAM

Trong môi trường quản trị thay đổi, một nhiệm vụ giáo dục không nên chỉ được phân loại theo câu hỏi “cấp nào phụ trách”.

PCSFC–EG đề xuất sáu câu hỏi:

  • Ai có thẩm quyền?
  • Ai có thông tin?
  • Ai có chuyên môn?
  • Ai có nguồn lực?
  • Ai chịu tác động?
  • Ai phải giải trình?

Nếu câu trả lời nằm ở nhiều chủ thể, cơ chế phối hợp trở thành cần thiết.

Khung này có thể được nghiên cứu trong: chuyên cần học sinh; bảo vệ trẻ em; giáo dục hòa nhập; hướng nghiệp; chuyển đổi số; giáo dục trải nghiệm dựa vào cộng đồng; ứng phó khẩn cấp.

PCSFC–EG không đưa ra kết luận rằng một sắp xếp thể chế cụ thể tất yếu tốt hơn. Đó là câu hỏi thực nghiệm.

 

  1. AI VÀ QUẢN TRỊ HỆ SINH THÁI

AI có thể giảm phân mảnh thông tin nhưng đồng thời có thể làm tập trung quyền lực thông tin.

Do đó cần phân biệt: Chia sẻ dữ liệu với: Tính chính đáng của sử dụng dữ liệu.

Không phải mọi dữ liệu có thể chia sẻ về mặt kỹ thuật đều nên được chia sẻ.

Một hệ sinh thái PCSFC được hỗ trợ bởi AI cần: giới hạn mục đích; quyền truy cập theo vai trò; bảo vệ quyền riêng tư; giám sát của con người; khả năng kiểm toán; cơ chế khiếu nại và sửa sai.

AI nên được định vị như: Tăng cường phối hợp chứ không phải: Thay thế quản trị.

 

  1. HÀM Ý ĐỐI VỚI LÃNH ĐẠO GIÁO DỤC

Lãnh đạo nhà trường cần mở rộng từ quản lý tổ chức nội bộ sang kết nối xuyên ranh giới có chọn lọc.

Tuy nhiên không nên biến hiệu trưởng thành điều phối viên của mọi dịch vụ công. Kiến trúc quản trị phải phân bổ trách nhiệm phối hợp phù hợp.

Phát triển lãnh đạo cho quản trị hệ sinh thái cần chú trọng: tư duy hệ thống; lãnh đạo mạng lưới; diễn giải dữ liệu; gắn kết các bên liên quan; phán đoán đạo đức; quản trị AI có trách nhiệm.

 

  1. HẠN CHẾ

PCSFC–EG hiện là mô hình phát triển lý thuyết.

Các cấu trúc chưa được kiểm định thực nghiệm. Thứ tự nhân quả chưa được thiết lập. Kiến trúc hình thành/tổng hợp của EEV cần được kiểm định. Bối cảnh Việt Nam có thể giới hạn giá trị ngoại suy. Phối hợp có chi phí giao dịch. Tham gia có thể tái tạo bất bình đẳng. Năng lực cộng đồng phân bố không đồng đều. Thẩm quyền chính thức và ảnh hưởng thực tế có thể khác nhau. AI và quản trị số tiếp tục thay đổi nhanh.

Những hạn chế này không làm vô hiệu mô hình mà xác định chương trình nghiên cứu tiếp theo.

 

  1. HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI

Nghiên cứu tiếp theo cần kiểm định: thang đo PCSFC; cấu trúc mạng lưới; EEV hình thành; tính tương hỗ dọc; khác biệt đô thị–nông thôn; khác biệt cấp học; điều tiết kinh tế – xã hội; quá tải phối hợp; mức trưởng thành số; bất biến xuyên tỉnh; khả năng khái quát hóa xuyên quốc gia.

Một câu hỏi nghiên cứu đặc biệt quan trọng là: Có tồn tại mức phối hợp hệ sinh thái tối ưu hay không? Nếu có, quan hệ MLC → EEV có thể mang dạng phi tuyến thay vì tuyến tính.

 

  1. KẾT LUẬN

Giáo dục được tổ chức trong nhà trường nhưng không được tạo ra bởi nhà trường một cách biệt lập.

Tỉnh tạo điều kiện hệ thống.
Xã/Phường kết nối quản trị với bối cảnh địa phương.
Nhà trường tổ chức học tập chính thức.
Gia đình tạo môi trường phát triển.
Cộng đồng mở rộng các nguồn lực xã hội, văn hóa, chuyên môn và dịch vụ.

Vì vậy, câu hỏi quản trị không chỉ là: “Ai quản trị nhà trường?” mà cần mở rộng thành: “Ai và bằng cơ chế nào quản trị những quan hệ thông qua đó giá trị giáo dục được đồng kiến tạo?”

PCSFC–EG trả lời bằng kiến trúc:

CĂN CHỈNH VAI TRÒ VÀ CHỦ THỂ
↓
PHỐI HỢP ĐA CẤP
↓
TÍCH HỢP NGUỒN LỰC VÀ TRI THỨC
↓
ĐỒNG KIẾN TẠO TRÁCH NHIỆM
↓
GIÁ TRỊ GIÁO DỤC HỆ SINH THÁI

với ba điều kiện biên:

NIỀM TIN LIÊN TỔ CHỨC
×
NĂNG LỰC PHỐI HỢP
×
MỨC ĐỘ PHÙ HỢP BỐI CẢNH.

Sau đó: EEV → BẰNG CHỨNG → HỌC HỎI QUẢN TRỊ → THÍCH ỨNG QUẢN TRỊ.

Luận đề cuối cùng là: Quản trị hệ sinh thái giáo dục hiệu quả không được quyết định bởi mức độ tập trung hay phân quyền riêng lẻ, cũng không bởi số lượng các bên liên quan tham gia, mà bởi khả năng căn chỉnh thẩm quyền, thông tin, tri thức, nguồn lực và trách nhiệm phân tán thành một hệ thống phối hợp phù hợp bối cảnh, có khả năng giải trình và có khả năng học hỏi.

Do đó, PCSFC–EG đại diện cho sự chuyển đổi:

Quản trị nhà trường
→ Quản trị quan hệ
→ Quản trị đa cấp
→ Quản trị hệ sinh thái giáo dục.

 

  1. TUYÊN BỐ ĐÓNG GÓP TÁC GIẢ CRediT

Nguyễn Văn Hùng: Khái niệm hóa; Phương pháp luận; Phát triển lý thuyết; Thiết kế điều tra; Phát triển khung; Viết bản thảo gốc; Viết – Xem xét & Chỉnh sửa; Trực quan hóa; Quản lý dự án.

Nguyễn Văn Hùng chịu trách nhiệm phát triển Vấn đề nghiên cứu, kiến trúc lý thuyết PCSFC–EG, mô hình RAA–MLC–RKI–CA–EEV, hệ giả thuyết, các Điều kiện biên, Mô hình cạnh tranh, Khung kiểm định thực nghiệm và logic tích hợp giữa Quản trị nhà trường, Quản trị đa cấp, Hợp tác gia đình–nhà trường–cộng đồng, Trách nhiệm giải trình và Giá trị giáo dục hệ sinh thái. Tác giả đồng thời chịu trách nhiệm kiểm tra tính nhất quán lý thuyết, chuẩn hóa thuật ngữ, xác minh nguồn, rà soát trích dẫn và hoàn thiện bản thảo.

 

  1. KIẾN TRÚC LẬP LUẬN HOÀN CHỈNH

CÁC VẤN ĐỀ GIÁO DỤC VƯỢT QUA RANH GIỚI NHÀ TRƯỜNG
↓
Thẩm quyền, thông tin, tri thức, nguồn lực và trách nhiệm được phân tán.
↓
NĂNG LỰC GIÁO DỤC PHÂN TÁN
↓
Nếu thiếu phối hợp:
PHÂN MẢNH QUẢN TRỊ
↓
PCSFC–EG thiết lập:
CĂN CHỈNH VAI TRÒ VÀ CHỦ THỂ (RAA)
↓
PHỐI HỢP ĐA CẤP (MLC)
↓
TÍCH HỢP NGUỒN LỰC VÀ TRI THỨC (RKI)
↓
ĐỒNG KIẾN TẠO TRÁCH NHIỆM (CA)
↓
GIÁ TRỊ GIÁO DỤC HỆ SINH THÁI (EEV)

được điều kiện hóa bởi:
NIỀM TIN LIÊN TỔ CHỨC (IOT)
×
NĂNG LỰC PHỐI HỢP (CC)
×
MỨC ĐỘ PHÙ HỢP BỐI CẢNH (CF)
↓
EEV tạo bằng chứng mới.
↓
HỌC HỎI QUẢN TRỊ
↓
TÁI PHỐI HỢP VÀ THÍCH ỨNG.

Do đó, PCSFC–EG không đơn giản là: Tỉnh + Xã/Phường + Nhà trường + Gia đình + Cộng đồng. Đó mới chỉ là bản đồ chủ thể.

Đóng góp lý thuyết của PCSFC–EG nằm ở việc giải thích cơ chế chuyển hóa: RAA → MLC → RKI → CA → EEV và cơ chế học hỏi đệ quy: EEVₜ → Governance Learningₜ → PCSFC–EGₜ₊₁.

Theo đó, PCSFC–EG được định vị như: một mô hình lý thuyết về cách quản trị các quan hệ giữa những chủ thể phụ thuộc lẫn nhau nhằm chuyển thẩm quyền, thông tin, tri thức, nguồn lực và trách nhiệm phân tán thành giá trị giáo dục có thể kiểm chứng.

Đây là sự chuyển đổi từ:

QUẢN TRỊ MỘT TỔ CHỨC GIÁO DỤC

sang:

QUẢN TRỊ NHỮNG QUAN HỆ THÔNG QUA ĐÓ GIÁO DỤC ĐƯỢC ĐỒNG KIẾN TẠO.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Babu, A. S., & Subramanian, B. (Eds.). (2024). Effective leadership and governance in medical institution of higher learning. Elsevier.

Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2018a). Thông tư số 14/2018/TT-BGDĐT ban hành quy định chuẩn hiệu trưởng cơ sở giáo dục phổ thông.

Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2018b). Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ban hành Chương trình giáo dục phổ thông.

Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2022). Thông tư số 13/2022/TT-BGDĐT sửa đổi, bổ sung một số nội dung trong Chương trình giáo dục phổ thông ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT.

Burns, T., Köster, F., & Fuster, M. (2016). Education governance in action: Lessons from case studies. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264262829-en

Burns, T., & Köster, F. (Eds.). (2016). Governing education in a complex world. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264255364-en

Chính phủ. (2021). Nghị định số 24/2021/NĐ-CP quy định việc quản lý trong cơ sở giáo dục mầm non và cơ sở giáo dục phổ thông công lập.

Chính phủ. (2025a). Nghị định số 142/2025/NĐ-CP quy định về phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương hai cấp trong lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Chính phủ. (2025b). Nghị định số 143/2025/NĐ-CP quy định về phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Earley, P., & Greany, T. (Eds.). (2017). School leadership and education system reform. Bloomsbury Academic.

Grissom, J. A., Egalite, A. J., & Lindsay, C. A. (2021). How principals affect students and schools: A systematic synthesis of two decades of research. The Wallace Foundation. https://doi.org/10.59656/EL-SB1065.001

Hallinger, P. (2018). Bringing context out of the shadows of leadership. Educational Management Administration & Leadership, 46(1), 5–24. https://doi.org/10.1177/1741143216670652

Kim, S. (2022). Fifty years of parental involvement and achievement research: A second-order meta-analysis. Educational Research Review, 37, 100463. https://doi.org/10.1016/j.edurev.2022.100463

Leithwood, K., Harris, A., & Hopkins, D. (2020). Seven strong claims about successful school leadership revisited. School Leadership & Management, 40(1), 5–22. https://doi.org/10.1080/13632434.2019.1596077

Lv, X., Yan, R., & Wang, S. (2025). The relationship between family-school-community collaboration and students’ academic achievement: A moderated mediation model. International Journal of Educational Research, 134, 102774. https://doi.org/10.1016/j.ijer.2025.102774

Maier, A., Daniel, J., Oakes, J., & Lam, L. (2017). Community schools as an effective school improvement strategy: A review of the evidence. Learning Policy Institute.

Mifsud, D., & Wilkins, A. (2025). A systematic review of school governance literature between 2000 and 2023. Leadership and Policy in Schools. Advance online publication. https://doi.org/10.1080/15700763.2025.2539791

OECD. (2018). Responsive school systems: Connecting facilities, sectors and programmes for student success. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264306707-en

OECD. (2019). Making decentralisation work: A handbook for policy-makers. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/g2g9faa7-en

OECD. (2022). Value for money in school education: Smart investments, quality outcomes, equal opportunities. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/f6de8710-en

OECD. (2023). Equity and inclusion in education: Finding strength through diversity. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/e9072e21-en

OECD. (2026). Tiered systems of support in education: A focus on MTSS (OECD Education Working Papers No. 346). OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/158128c5-en

Quốc hội. (2019). Luật Giáo dục số 43/2019/QH14.

Stokes, H., Greig, J., & Brunzell, T. (2025). Trauma-informed educational leadership: Developing leadership practices towards social equity. Emerald Publishing. https://doi.org/10.1108/978-1-83608-096-1

Tierney, R. J., Rizvi, F., & Ercikan, K. (Eds.). (2023). International encyclopedia of education (4th ed.). Elsevier.

UNESCO. (2023). Guidance for generative AI in education and research. UNESCO.

UNESCO. (2024). Global education monitoring report 2024/5: Leadership in education—Lead for learning. UNESCO.

Wang, X., & Wei, Y. (2024). The influence of parental involvement on students’ math performance: A meta-analysis. Frontiers in Psychology, 15, 1463359. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2024.1463359

World Bank, Global Education Monitoring Report Team, & UNESCO Institute for Statistics. (2024). Education finance watch 2024. https://doi.org/10.54676/NSCT2115

 

PHỤ LỤC A: ĐỊNH NGHĨA HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CẤU TRÚC CHÍNH

Cấu trúc Định nghĩa hoạt động
Căn chỉnh vai trò và chủ thể (RAA) Mức độ căn chỉnh giữa vai trò, thẩm quyền, thông tin, năng lực và trách nhiệm của các chủ thể
Phối hợp đa cấp (MLC) Quá trình căn chỉnh các quyết định, thông tin và hành động giữa các chủ thể phụ thuộc lẫn nhau ở nhiều cấp
Tích hợp nguồn lực và tri thức (RKI) Mức độ kết hợp nguồn lực và lĩnh vực tri thức quanh một vấn đề giáo dục cụ thể
Đồng kiến tạo trách nhiệm (CA) Kết quả chung + Trách nhiệm phân biệt + Giải trình tương hỗ + Năng lực khắc phục
Giá trị giáo dục hệ sinh thái (EEV) Cấu trúc tổng hợp bậc cao gồm chất lượng, công bằng, hạnh phúc, khả năng đáp ứng, hiệu quả và tính bền vững
Niềm tin liên tổ chức (IOT) Mức độ tin cậy giữa các tổ chức trong hệ sinh thái
Năng lực phối hợp (CC) Năng lực của các chủ thể trong việc phối hợp hiệu quả
Mức độ phù hợp bối cảnh (CF) Mức độ phù hợp giữa cấu trúc quản trị và bối cảnh triển khai

PHỤ LỤC B: TÓM TẮT HỆ GIẢ THUYẾT

Giả thuyết Đường dẫn Loại
H1 RAA → MLC Trực tiếp
H2 Relational Quality → MLC Trực tiếp
H3 RAA → MLC → RKI Trung gian
H4 MLC → RKI Trực tiếp
H5 FSCC → MLC → RKI Trung gian
H6 RKI → CA Trực tiếp
H7 CA → EEV Trực tiếp
H8 RKI → CA → EEV Trung gian
H9 IOT × RAA → MLC Điều tiết
H10 CC × MLC → RKI Điều tiết
H11 CF × MLC → RKI; CF × CA → EEV Điều tiết
H12 MLC → RKI → CA → EEV Trung gian tuần tự
H13 RAA → MLC → RKI → CA → EEV Trung gian tuần tự đầy đủ

 

PHỤ LỤC C: PHÂN BIỆT THUẬT NGỮ CHÍNH

Phân biệt Ý nghĩa
Phân quyền vs. Phối hợp Chuyển giao thẩm quyền vs. căn chỉnh hành động
Tham gia vs. Hợp tác Hiện diện/cung cấp ý kiến vs. cùng làm việc hướng tới mục tiêu chung
Hợp tác vs. Đồng quản trị Cùng làm việc vs. tham gia có ý nghĩa vào quá trình quản trị
Giao tiếp vs. Tích hợp Trao đổi thông tin vs. kết hợp nguồn lực/tri thức
Số lượng đối tác vs. Năng lực hệ sinh thái Đếm số lượng vs. chất lượng mạng lưới
Tỷ lệ tham gia vs. Đồng quản trị có ý nghĩa Số lượng vs. chất lượng tham gia
Huy động nguồn lực vs. Chất lượng quản trị Thu hút nguồn lực vs. quản trị hiệu quả
Khả dụng AI vs. Năng lực quản trị AI Có AI vs. quản trị AI có trách nhiệm

 

PHỤ LỤC D: BẢNG THUẬT NGỮ

Tiếng Anh Tiếng Việt Định nghĩa
Educational Ecosystem Governance Quản trị hệ sinh thái giáo dục Quản trị các quan hệ giữa nhiều chủ thể tạo ra giá trị giáo dục
Multi-Level Governance Quản trị đa cấp Phân bố thẩm quyền và trách nhiệm giữa nhiều cấp
Multi-Level Coordination Phối hợp đa cấp Căn chỉnh hành động giữa các chủ thể ở nhiều cấp
Role and Actor Alignment Căn chỉnh vai trò và chủ thể Căn chỉnh vai trò, thẩm quyền, thông tin, năng lực, trách nhiệm
Resource and Knowledge Integration Tích hợp nguồn lực và tri thức Kết hợp nguồn lực và tri thức quanh vấn đề giáo dục
Co-Accountability Đồng kiến tạo trách nhiệm Kết quả chung + Trách nhiệm phân biệt + Giải trình tương hỗ + Năng lực khắc phục
Educational Ecosystem Value Giá trị giáo dục hệ sinh thái Cấu trúc tổng hợp bậc cao gồm 6 chiều
Inter-Organizational Trust Niềm tin liên tổ chức Mức độ tin cậy giữa các tổ chức
Coordination Capacity Năng lực phối hợp Năng lực phối hợp hiệu quả
Contextual Fit Mức độ phù hợp bối cảnh Sự phù hợp giữa cấu trúc và bối cảnh
Boundary-Spanning Leadership Lãnh đạo xuyên ranh giới Lãnh đạo vượt qua ranh giới tổ chức
Responsibility Diffusion Phân tán trách nhiệm Trách nhiệm bị phân tán giữa nhiều chủ thể
Governance Fragmentation Phân mảnh quản trị Thiếu phối hợp giữa các chủ thể
Distributed Educational Capacity Năng lực giáo dục phân tán Năng lực giáo dục nằm ở nhiều chủ thể
Higher-Order Formative/Composite Construct Cấu trúc tổng hợp bậc cao Cấu trúc được hình thành từ các chiều không đồng biến
Sequential Mediation Trung gian tuần tự Chuỗi trung gian nối tiếp
Network Analysis Phân tích mạng lưới Phân tích cấu trúc quan hệ giữa các chủ thể
Measurement Invariance Bất biến đo lường Điều kiện để so sánh giữa các nhóm
Common-Source Bias Thiên lệch nguồn chung Sai lệch do cùng nguồn dữ liệu

PHỤ LỤC E: BIỂU DIỄN TRỰC QUAN MÔ HÌNH PCSFC–EG

 

PHỤ LỤC F: NỀN TẢNG LÝ THUYẾT TÍCH HỢP

PCSFC–EG tích hợp năm dòng lý thuyết:

  1. Quan điểm hệ sinh thái: Sự phát triển của người học diễn ra trong nhiều môi trường có quan hệ lồng ghép.
  2. Quản trị đa cấp: Thẩm quyền và trách nhiệm được phân bố giữa nhiều cấp và nhiều chủ thể.
  3. Quản trị quan hệ: Quản trị các quan hệ giữa các chủ thể, không chỉ các tổ chức.
  4. Lãnh đạo giáo dục: Ảnh hưởng của lãnh đạo phần lớn được truyền qua các điều kiện tổ chức.
  5. Hợp tác gia đình–nhà trường–cộng đồng: Hợp tác có thể liên quan tích cực đến kết quả học tập nhưng tác động thường được truyền qua các cơ chế trung gian.

 

PHỤ LỤC G: HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Đối với Nhà hoạch định chính sách:

  • Phân định thẩm quyền rõ ràng: Xác định rõ ai có thẩm quyền, thông tin, năng lực và trách nhiệm.
  • Xây dựng năng lực phối hợp: Đầu tư vào tư duy hệ thống, lãnh đạo mạng lưới, năng lực dữ liệu.
  • Tạo cơ chế đồng kiến tạo trách nhiệm: Kết quả chung + Trách nhiệm phân biệt + Giải trình tương hỗ.
  • Đo lường giá trị hệ sinh thái: Không chỉ đo hoạt động quản trị mà đo giá trị quản trị.

Đối với Cơ quan quản lý giáo dục:

  • Nhận diện hệ sinh thái địa phương: Lập bản đồ các chủ thể và quan hệ.
  • Thiết kế can thiệp phù hợp bối cảnh: Cấu hình quản trị phù hợp với bối cảnh.
  • Phát triển năng lực phối hợp: Đào tạo kỹ năng phối hợp cho các chủ thể.

Đối với Hiệu trưởng:

  • Mở rộng sang lãnh đạo xuyên ranh giới: Kết nối với gia đình, cộng đồng, chính quyền.
  • Xây dựng quan hệ đối tác: Tạo quan hệ hai chiều với các chủ thể.
  • Diễn giải bằng chứng: Sử dụng dữ liệu để cải thiện.

 

PHỤ LỤC H: SO SÁNH VỚI CÁC KHUNG LÝ THUYẾT HIỆN CÓ

Khung Trọng tâm Hạn chế PCSFC–EG bổ sung
School Governance Quản trị nhà trường Chỉ tập trung vào tổ chức trường học Mở rộng sang hệ sinh thái
Multi-Level Governance Phân bố thẩm quyền Chưa có cơ chế chuyển hóa RAA → MLC → RKI → CA → EEV
Family–School–Community Collaboration Hợp tác gia đình–nhà trường–cộng đồng Chưa có kiến trúc tích hợp Tích hợp vào PCSFC–EG
Relational Governance Quản trị quan hệ Chưa có cấu trúc đa cấp Mở rộng sang đa cấp
Ecological Systems Theory Môi trường phát triển Chưa có cơ chế quản trị Cơ chế quản trị cụ thể

 

PHỤ LỤC I: MA TRẬN GIẢ THUYẾT–PHƯƠNG PHÁP

Giả thuyết Phương pháp kiểm định Dữ liệu cần
H1 SEM/MSEM RAA, MLC
H2 SEM/MSEM Relational Quality, MLC
H3 Mediation Analysis RAA, MLC, RKI
H4 SEM/MSEM MLC, RKI
H5 Mediation Analysis FSCC, MLC, RKI
H6 SEM/MSEM RKI, CA
H7 SEM/MSEM CA, EEV
H8 Mediation Analysis RKI, CA, EEV
H9 Moderation Analysis IOT, RAA, MLC
H10 Moderation Analysis CC, MLC, RKI
H11 Moderation Analysis CF, MLC, RKI, CA, EEV
H12 Sequential Mediation MLC, RKI, CA, EEV
H13 Full Sequential Mediation RAA, MLC, RKI, CA, EEV

 

PHỤ LỤC J: KẾT LUẬN TÓM TẮT

Vấn đề: Giáo dục được đồng kiến tạo bởi nhiều chủ thể. Tài liệu hiện thiếu một kiến trúc lý thuyết tích hợp giải thích cách thẩm quyền, thông tin, tri thức, nguồn lực và trách nhiệm phân tán có thể được phối hợp để tạo ra giá trị giáo dục.

Giải pháp: Mô hình PCSFC–EG với cơ chế RAA → MLC → RKI → CA → EEV.

Kiến trúc: RAA → MLC → RKI → CA → EEV, với IOT × CC × CF là điều kiện biên.

Đóng góp:

  1. Mở rộng đơn vị phân tích từ school sang educational ecosystem.
  2. Tích hợp quản trị dọc và quản trị ngang.
  3. Đặt RAA trước coordination.
  4. Xác định MLC như cơ chế quan hệ.
  5. Đưa RKI vào để giải thích collective capacity.
  6. Phát triển CA nhằm giải quyết responsibility diffusion.
  7. Khái niệm hóa EEV như multidimensional value construct.
  8. Đưa feedback loop vào để chuyển governance từ static architecture thành adaptive process.

Hàm ý: Quản trị hệ sinh thái giáo dục hiệu quả không được quyết định bởi mức độ tập trung hay phân quyền riêng lẻ, cũng không bởi số lượng các bên liên quan tham gia, mà bởi khả năng căn chỉnh thẩm quyền, thông tin, tri thức, nguồn lực và trách nhiệm phân tán thành một hệ thống phối hợp phù hợp bối cảnh, có khả năng giải trình và có khả năng học hỏi.

Từ khóa: Quản trị hệ sinh thái giáo dục; Quản trị đa cấp; Phối hợp đa cấp; Hợp tác gia đình–nhà trường–cộng đồng; Đồng kiến tạo trách nhiệm; Giá trị giáo dục hệ sinh thái; PCSFC–EG.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *