Toward Adaptive Smart Governance for Island Tourism Transformation: A Comparative Analysis of Phu Quoc, Phuket, Bali, Jeju and Mallorca
NGUYỄN VĂN HÙNG
TÓM TẮT
Các điểm đến du lịch biển đảo đang đồng thời chịu tác động của biến đổi khí hậu, giới hạn sinh thái, áp lực quá tải điểm đến, chuyển đổi số và những cú sốc ngày càng khó dự báo. Trong bối cảnh đó, mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa trên số lượng khách bộc lộ hạn chế khi gia tăng doanh thu du lịch có thể đi kèm với quá tải hạ tầng, suy giảm tài nguyên, xung đột lợi ích và giảm mức độ chấp nhận của cộng đồng. Nghiên cứu này phát triển khung lý thuyết Adaptive Smart Governance (ASG) nhằm giải thích cách các điểm đến đảo chuyển từ quản trị tăng trưởng sang quản trị thích ứng dựa trên dữ liệu, học hỏi thể chế, tính chính danh và định hướng bền vững.
Nghiên cứu sử dụng thiết kế comparative multiple-case study dựa trên bằng chứng thứ cấp, với năm trường hợp được lựa chọn theo logic maximum variation: Phú Quốc, Phuket, Bali, Jeju và Mallorca. Đơn vị phân tích là hệ thống quản trị điểm đến đảo. Bằng chứng được tổng hợp từ nghiên cứu bình duyệt, văn bản chính sách, nguồn chính phủ, cơ quan quản lý điểm đến và tổ chức quốc tế; sau đó được phân tích thông qua pattern matching, cross-case synthesis và explanation building. Nghiên cứu không sử dụng điểm số ASI hoặc suy luận nhân quả khi chưa có dữ liệu thực nghiệm thích hợp.
Trên cơ sở tích hợp Adaptive Governance, Adaptive Leadership, Smart Tourism, Smart Governance và Resilience, nghiên cứu lập luận rằng hiệu quả chuyển đổi điểm đến không được quyết định bởi mức độ số hóa đơn thuần mà bởi khả năng vận hành đồng thời bốn năng lực bậc cao: Data-Enabled Smart Capacity, Adaptive Capacity, Institutional Legitimacy và Sustainability Orientation. Bốn năng lực này được hiện thực hóa thông qua sáu miền quản trị: lãnh đạo và học hỏi thích ứng; quản trị thông minh dựa trên dữ liệu; hạ tầng số liên thông; linh hoạt chính sách; đồng quản trị cộng đồng; và bền vững–khả năng phục hồi.
So sánh năm trường hợp cho thấy Phuket nổi bật về thử nghiệm chính sách; Bali làm rõ quan hệ giữa tăng trưởng và tính chính danh văn hóa–môi trường; Mallorca cho thấy sự cần thiết chuyển từ tối đa hóa lượng khách sang quản trị sức chịu tải và chất lượng; Jeju minh họa tiềm năng của hệ sinh thái dữ liệu–dịch vụ số; trong khi Phú Quốc có lợi thế của điểm đến phát triển sau nhưng cần xây dựng năng lực quản trị trước khi áp lực tăng trưởng trở nên khó đảo ngược.
Nghiên cứu đóng góp bằng việc chuyển trọng tâm từ smart technology sang adaptive smart governance, đồng thời đề xuất Adaptive Smart Island Governance Framework và kiến trúc phát triển Adaptive Smart Index (ASI) cho các nghiên cứu kiểm định tiếp theo.
Từ khóa: Adaptive Smart Governance; adaptive governance; smart tourism destination; institutional legitimacy; tourism transformation; resilience; island tourism; Phú Quốc; Phuket; Bali; Jeju; Mallorca.

1. MỞ ĐẦU
1.1. Từ tăng trưởng du lịch đến chuyển đổi cấu trúc điểm đến
Du lịch biển đảo tạo việc làm, thu hút đầu tư, mở rộng kết nối quốc tế và thúc đẩy phát triển hạ tầng. Tuy nhiên, những đặc điểm tạo nên sức hấp dẫn của đảo cũng làm các điểm đến này dễ tổn thương. Không gian địa lý hữu hạn, tài nguyên nước giới hạn, hệ sinh thái nhạy cảm, năng lực xử lý chất thải và giao thông khó mở rộng vô hạn khiến tăng trưởng khách không thể được xem như một mục tiêu độc lập với sức chịu tải của điểm đến.
Lý thuyết vòng đời điểm đến của Butler (1980) cho thấy phát triển du lịch không diễn ra theo quỹ đạo tăng trưởng tuyến tính vô hạn. Khi điểm đến tiến gần trạng thái trưởng thành hoặc bão hòa, câu hỏi quản trị chuyển từ “làm thế nào thu hút thêm khách?” sang “làm thế nào duy trì và nâng cao giá trị mà không làm suy giảm nguồn lực tạo nên sức hấp dẫn của điểm đến?”
Do đó, nghiên cứu này định nghĩa tourism transformation/restructuring là quá trình tái cấu hình thị trường, sản phẩm, không gian, nguồn lực, công nghệ và cơ chế quản trị của điểm đến nhằm chuyển từ tăng trưởng phụ thuộc chủ yếu vào số lượng sang mô hình tạo giá trị cao hơn, thích ứng hơn, bao trùm hơn và bền vững hơn.
Khái niệm này cần được phân biệt với tourism recovery. Recovery chủ yếu đề cập đến khôi phục hoạt động sau cú sốc; transformation hàm ý thay đổi cấu trúc tạo ra kết quả. Một điểm đến có thể phục hồi lượng khách nhưng vẫn duy trì những nguyên nhân gây quá tải, bất bình đẳng hoặc suy thoái môi trường. Khi đó, hệ thống đã recovered nhưng chưa transformed.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu
Smart tourism đã trở thành một dòng nghiên cứu quan trọng thông qua các công trình về smart destination, smart experience và smart business ecosystem (Buhalis & Amaranggana, 2014; Gretzel et al., 2015). Công nghệ có thể cải thiện khả năng thu thập dữ liệu, kết nối tác nhân, cá nhân hóa trải nghiệm và hỗ trợ ra quyết định.
Tuy nhiên, tồn tại một vấn đề lý thuyết quan trọng:
Một điểm đến có thể rất “smart” về công nghệ nhưng không đủ “adaptive” về thể chế.
Dashboard có thể phát hiện quá tải, AI có thể dự báo dòng khách và IoT có thể theo dõi môi trường; nhưng những thông tin đó không tự tạo ra thay đổi nếu hệ thống quản trị không đủ quyền hạn, năng lực phối hợp, khả năng thử nghiệm chính sách hoặc tính chính danh để hành động.
Ở chiều ngược lại, adaptive governance nhấn mạnh học hỏi, mạng lưới, phối hợp đa cấp và khả năng điều chỉnh trong các hệ thống xã hội–sinh thái phức tạp (Folke et al., 2005), nhưng không được phát triển chủ yếu để giải thích cách dữ liệu thời gian thực, nền tảng số, AI và hạ tầng thông minh làm thay đổi năng lực thích ứng của điểm đến.
Khoảng trống vì vậy không nằm riêng trong smart tourism hay adaptive governance mà nằm ở cơ chế kết nối intelligence với adaptation.
Nghiên cứu đề xuất Adaptive Smart Governance (ASG) để lấp khoảng trống này.
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu giải quyết bốn câu hỏi:
RQ1. Những năng lực nào cấu thành Adaptive Smart Governance trong quản trị điểm đến du lịch đảo?
RQ2. Smart capacity được chuyển hóa thành adaptive action thông qua những cơ chế quản trị nào?
RQ3. Phú Quốc, Phuket, Bali, Jeju và Mallorca cung cấp những mô hình tương phản nào về quan hệ giữa dữ liệu, thích ứng thể chế, tính chính danh và bền vững?
RQ4. ASG có thể được chuyển hóa thành một kiến trúc đo lường có khả năng kiểm định như thế nào?
2. NỀN TẢNG LÝ THUYẾT
2.1. Adaptive Leadership: năng lực tác nhân
Heifetz (1994) phân biệt technical problems và adaptive challenges. Vấn đề kỹ thuật có thể được giải quyết chủ yếu bằng chuyên môn và công cụ hiện hữu; thách thức thích ứng đòi hỏi thay đổi hành vi, ưu tiên, giá trị, quan hệ hoặc cấu trúc quyền lực.
Phân biệt này đặc biệt quan trọng đối với quản trị du lịch đảo. Ùn tắc giao thông có thể có giải pháp kỹ thuật, nhưng overtourism không chỉ là bài toán giao thông. Nó liên quan đồng thời đến sử dụng đất, nhà ở, sinh kế, môi trường, lợi ích doanh nghiệp, chất lượng sống của cư dân và giới hạn tăng trưởng.
Do đó, Adaptive Leadership được đặt ở cấp độ tác nhân, phản ánh năng lực của nhà lãnh đạo và mạng lưới lãnh đạo trong việc nhận diện thách thức, huy động chủ thể, duy trì quá trình học hỏi và tạo không gian cho thử nghiệm (Heifetz et al., 2009).
Điều này phân biệt nó với Adaptive Governance.
2.2. Adaptive Governance: năng lực cấp hệ thống
Nếu Adaptive Leadership tập trung vào actor-level capability, Adaptive Governance đề cập đến system-level institutional capacity.
Folke et al. (2005) nhấn mạnh vai trò của mạng lưới, tri thức, học hỏi, tổ chức linh hoạt và kết nối giữa các cấp quản trị trong hệ thống xã hội–sinh thái.
Trong ASG, logic thích ứng được chuẩn hóa thành:
Sense → Interpret → Decide → Experiment → Learn → Adapt.
Chu trình này khác với mô hình tuyến tính:
Plan → Implement → Control.
Kế hoạch vẫn cần thiết, nhưng trong môi trường bất định, một hệ thống quản trị chỉ thực sự thích ứng khi có khả năng sửa đổi giả định và chính sách dựa trên bằng chứng mới.
2.3. Smart Tourism và Data-Enabled Smart Capacity
Smart tourism không đồng nghĩa với việc số hóa thông tin du lịch. Gretzel et al. (2015) cho rằng hệ sinh thái smart tourism được xây dựng quanh smart destinations, smart business ecosystems và smart experiences.
Buhalis (2020) tiếp tục cho thấy sự phát triển từ ICT và eTourism đến smart tourism và các môi trường ngày càng giàu dữ liệu.
Từ góc độ ASG, vấn đề quan trọng không phải điểm đến sở hữu bao nhiêu công nghệ, mà là:
Data → Information → Insight → Decision → Public Value.
Một điểm đến có nhiều cảm biến, camera, ứng dụng và dashboard nhưng thiếu khả năng liên thông dữ liệu hoặc thiếu cơ chế chuyển thông tin thành chính sách không nhất thiết có năng lực quản trị thông minh cao.
2.4. Smart Governance
Meijer và Bolívar (2016) nhấn mạnh rằng smart governance liên quan đến quan hệ giữa công nghệ, thể chế và các tác nhân, chứ không chỉ là ứng dụng ICT trong chính quyền.
Có thể phân biệt ba cấp độ:
Smart Technology → Smart Decision → Smart Governance.
Cấp thứ nhất tạo hạ tầng; cấp thứ hai tạo intelligence; cấp thứ ba quyết định intelligence có chuyển thành public value hay không.
Đây chính là điểm ASG mở rộng smart tourism: dữ liệu chỉ có giá trị chuyển đổi khi được gắn với quyền quyết định, trách nhiệm, phối hợp, tính minh bạch và khả năng học hỏi.
2.5. Resilience và Transformability
Holling (1973), Walker et al. (2004) và Folke (2006) cung cấp nền tảng quan trọng cho cách hiểu resilience của các hệ thống xã hội–sinh thái.
Cần phân biệt:
Resistance — chống chịu để duy trì trạng thái;
Resilience — hấp thụ cú sốc và duy trì/phục hồi chức năng;
Transformability — hình thành cấu hình mới khi cấu hình hiện hữu không còn phù hợp.
Đối với tái cấu trúc du lịch đảo, transformability có ý nghĩa đặc biệt. Khôi phục số lượng khách sau khủng hoảng không đồng nghĩa với chuyển đổi nếu điểm đến tiếp tục phụ thuộc vào cùng một cấu trúc gây quá tải và tiêu hao tài nguyên.
3. ADAPTIVE SMART GOVERNANCE: KHUNG LÝ THUYẾT TÍCH HỢP
3.1. Định nghĩa ASG
Nghiên cứu đề xuất:
Adaptive Smart Governance là năng lực cấp hệ thống của một điểm đến trong việc chuyển hóa dữ liệu và công nghệ thành hành động thích ứng thông qua học hỏi thể chế, linh hoạt chính sách và phối hợp đa bên, dưới các điều kiện về tính chính danh xã hội và định hướng bền vững, nhằm duy trì hoặc tái cấu hình giá trị công trước bất định.
Định nghĩa này giải quyết một hạn chế của cách tiếp cận technology-centric: công nghệ không phải cơ chế chuyển đổi cuối cùng.
Kiến trúc bậc cao của ASG
Để tránh sự không nhất quán giữa các phiên bản trước, nghiên cứu xác lập duy nhất bốn năng lực bậc cao:
ASG = Data-Enabled Smart Capacity × Adaptive Capacity × Institutional Legitimacy × Sustainability Orientation
Dấu nhân mang ý nghĩa conceptual complementarity, không phải công thức toán học đã được kiểm định.
Bốn cấu phần trả lời bốn câu hỏi khác nhau:
| Năng lực | Câu hỏi trung tâm |
| Data-Enabled Smart Capacity | Hệ thống biết điều gì? |
| Adaptive Capacity | Hệ thống có thể thay đổi thế nào? |
| Institutional Legitimacy | Hệ thống có quyền xã hội để thay đổi hay không? |
| Sustainability Orientation | Hệ thống thay đổi nhằm hướng đến kết quả dài hạn nào? |
3.2. Sáu miền vận hành
Bốn năng lực bậc cao được hiện thực hóa thông qua sáu miền quản trị:
- Adaptive Leadership and Institutional Learning;
- Data-Enabled Smart Governance;
- Smart and Interoperable Infrastructure;
- Policy Flexibility and Experimentation;
- Community Co-Governance and Legitimacy;
- Sustainability, Resilience and Regeneration.
Cấu trúc này giải quyết nguy cơ trùng lặp construct: bốn thành phần phía trên là higher-order capabilities, còn sáu thành phần phía dưới là operational domains.
3.3. Cơ chế lý thuyết trung tâm
ASG vận hành theo chu trình:
Sense → Interpret → Decide → Experiment → Learn → Adapt → Transform.
Từ đó có thể phát triển bốn mệnh đề lý thuyết.
P1 – Smart Capacity Proposition. Data-enabled smart capacity nâng cao khả năng nhận diện và diễn giải thay đổi của điểm đến nhưng không tự bảo đảm adaptive action.
P2 – Adaptive Capacity Proposition. Adaptive capacity là cơ chế chuyển intelligence thành thử nghiệm, học hỏi, điều chỉnh và tái cấu hình chính sách.
P3 – Legitimacy Proposition. Institutional legitimacy điều kiện hóa khả năng thực hiện và duy trì những thay đổi quản trị, đặc biệt khi chính sách phân phối lại lợi ích, chi phí hoặc quyền tiếp cận tài nguyên.
P4 – Sustainability Proposition. Sustainability orientation định hướng adaptive capacity khỏi việc tối ưu hóa tăng trưởng ngắn hạn và hướng nó đến resilience, regeneration và giá trị dài hạn.
Vì vậy, luận điểm trung tâm của nghiên cứu là:
Smart technology là năng lực hỗ trợ; adaptive governance là cơ chế chuyển đổi; institutional legitimacy tạo khả năng duy trì thay đổi; sustainability orientation xác định hướng của chuyển đổi.
4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4.1. Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng comparative multiple-case study với mục tiêu theory building thay vì kiểm định nhân quả.
Đơn vị phân tích là destination governance system của từng đảo.
Thiết kế đa trường hợp phù hợp bởi ASG là hiện tượng phụ thuộc bối cảnh và không thể được hiểu đầy đủ nếu tách công nghệ khỏi thể chế, cộng đồng và môi trường.
4.2. Logic lựa chọn trường hợp
Phú Quốc, Phuket, Bali, Jeju và Mallorca được lựa chọn theo maximum variation logic, dựa trên bốn chiều:
- mức trưởng thành của vòng đời điểm đến;
- cấu trúc thể chế;
- mức phát triển của hệ sinh thái số;
- loại áp lực thích ứng nổi trội.
Mục tiêu không phải tạo mẫu đại diện thống kê mà tạo theoretical contrast.
Do đó, mỗi đảo được xem là một information-rich case cho một vấn đề quản trị khác nhau.
4.3. Nguồn và tiêu chí bằng chứng
Nghiên cứu ưu tiên:
- nghiên cứu peer-reviewed;
- tài liệu và văn bản của cơ quan nhà nước;
- dữ liệu chính thức của cơ quan du lịch;
- tài liệu của tổ chức quốc tế;
- nguồn thể chế của các destination management organizations.
Thông tin không thể truy nguyên được loại khỏi các kết luận định lượng.
Đặc biệt, nghiên cứu không sử dụng β, R², Q², Cronbach’s α, PLS-SEM, điểm ASI hoặc dữ liệu khảo sát giả định khi chưa tồn tại dữ liệu gốc và quy trình kiểm định tương ứng. Đây là sự hiệu chỉnh quan trọng so với hướng thiết kế thực nghiệm trước đó.
4.4. Khung mã hóa
Mỗi trường hợp được mã hóa theo sáu miền ASG:
| Miền | Câu hỏi phân tích |
| Leadership & learning | Điểm đến nhận diện và học từ thay đổi thế nào? |
| Data-enabled governance | Dữ liệu được chuyển thành quyết định như thế nào? |
| Digital infrastructure | Hạ tầng có liên thông, mở rộng và hỗ trợ public value không? |
| Policy flexibility | Điểm đến có khả năng pilot, review và điều chỉnh không? |
| Community legitimacy | Cư dân/doanh nghiệp có tiếng nói và chia sẻ lợi ích không? |
| Sustainability & resilience | Giới hạn sinh thái và khả năng chuyển đổi được tích hợp thế nào? |
4.5. Quy trình phân tích
Phân tích được thực hiện qua ba lớp:
Within-case analysis → Pattern matching → Cross-case synthesis.
Thay vì xếp hạng đảo bằng một điểm số chưa được xác nhận, nghiên cứu tìm kiếm:
pattern → contrast → explanatory condition → transferable principle.
Cách tiếp cận này làm rõ rằng mục tiêu của nghiên cứu là analytical generalization, không phải statistical generalization.
5. PHÂN TÍCH SO SÁNH
5.1. Phuket: policy experimentation
Phuket cung cấp một trường hợp rõ về thử nghiệm chính sách trong khủng hoảng. Phuket Sandbox chính thức bắt đầu ngày 1/7/2021 và được xác định là điểm đến thí điểm trong quá trình Thái Lan mở cửa trở lại; cơ chế này cho phép khách quốc tế đáp ứng điều kiện vào Phuket mà không phải thực hiện cách ly theo mô hình thông thường.
Giá trị của trường hợp Phuket đối với ASG không nằm ở việc sao chép chính sách y tế cụ thể mà ở kiến trúc:
bounded experimentation → real-world evidence → institutional learning → policy adjustment.
Điều này cho thấy sandbox có thể được hiểu rộng hơn như một institutional learning mechanism.
Đối với quản trị du lịch tương lai, logic tương tự có thể được nghiên cứu cho mobility, AI, quản trị dữ liệu, kinh tế đêm, carbon accounting hoặc quản lý dòng khách.
5.2. Bali: tăng trưởng, văn hóa và institutional legitimacy
Bali cho thấy tăng trưởng du lịch không thể tách khỏi tài sản văn hóa, môi trường và cộng đồng tạo nên giá trị của điểm đến.
Chính sách thu khoản đóng góp đối với khách quốc tế cung cấp một biểu hiện đáng chú ý của logic destination stewardship. Quy định chính thức xác định mức đóng góp Rp150.000 và liên kết nguồn thu với bảo vệ văn hóa, môi trường tự nhiên và nâng cao chất lượng du lịch văn hóa Bali.
Về lý thuyết, sự chuyển đổi đáng chú ý là:
tourist as consumer → tourist as contributor to destination stewardship.
Bali vì vậy làm nổi bật Institutional Legitimacy: hiệu quả kinh tế không đủ để duy trì mô hình du lịch nếu cộng đồng ngày càng nhận thấy chi phí xã hội–môi trường vượt quá lợi ích được phân phối.
5.3. Mallorca: từ visitor growth đến destination capacity
Mallorca đại diện cho điểm đến trưởng thành, nơi thành công lâu dài của du lịch đồng thời tạo ra những vấn đề về mật độ khách, không gian, nhà ở, sinh thái và thái độ cư dân.
Trường hợp này làm nổi bật một nguyên tắc quan trọng:
visitor analytics ≠ destination intelligence.
Destination intelligence toàn diện cần kết hợp:
visitor analytics + resident analytics + environmental analytics.
Do đó, smart governance không nhất thiết luôn dẫn đến quyết định “tăng”. Trong một hệ thống tiến gần giới hạn sức chịu tải, quyết định giới hạn, phân tán hoặc tái cấu trúc dòng khách có thể tạo public value lớn hơn tiếp tục tối đa hóa volume.
5.4. Jeju: digital integration nhưng không đồng nhất với smart governance
Jeju được xử lý thận trọng hơn so với phiên bản trước.
Nền tảng chính thức Visit Jeju hiện cung cấp dịch vụ đa ngôn ngữ và khuyến nghị du lịch dựa trên big data, cho thấy một mức độ tích hợp dữ liệu vào trải nghiệm du khách.
Tuy nhiên, bằng chứng này không đủ để kết luận Jeju đã đạt mức adaptive smart governance toàn diện.
Do đó, Jeju trong nghiên cứu được sử dụng chủ yếu để minh họa digital integration capacity, đồng thời đặt ra các câu hỏi thực nghiệm cần kiểm tra:
- dữ liệu có liên thông giữa các cơ quan hay không;
- dữ liệu trải nghiệm có được chuyển thành policy intelligence không;
- quyền riêng tư được quản trị như thế nào;
- năng lực dự báo có ảnh hưởng thực sự đến quyết định công không.
Cách định vị này tránh đồng nhất digital tourism platform với smart governance.
5.5. Phú Quốc: latecomer advantage và cửa sổ thiết kế thể chế
Phú Quốc khác các điểm đến trưởng thành ở chỗ vẫn có dư địa lớn để định hình hạ tầng và mô hình quản trị. Điều này tạo ra latecomer advantage: điểm đến có khả năng học từ chi phí của những mô hình phát triển đi trước thay vì lặp lại đầy đủ quỹ đạo của chúng.
Đồng thời, việc chuẩn bị APEC 2027 đang tạo ra động lực đầu tư và tái cấu hình hạ tầng đáng kể. Quyết định 948/QĐ-TTg ngày 17/5/2025 chính thức giao nhiệm vụ chuẩn bị điều kiện và triển khai nhanh các dự án phục vụ Hội nghị APEC 2027 tại Phú Quốc.
Vì vậy, thách thức của Phú Quốc không chỉ là xây nhanh hơn, mà là thiết kế governance architecture đồng thời với physical infrastructure.
Phú Quốc không cần trở thành “Bali thứ hai”, “Phuket thứ hai” hoặc “Jeju thứ hai”. Bài học quốc tế cần được chuyển giao theo nguyên tắc:
benchmark → contextualize → experiment → evaluate → institutionalize.
6. CROSS-CASE SYNTHESIS
| Điểm đến | Bằng chứng nổi bật | Giới hạn/rủi ro | Bài học lý thuyết |
| Phuket | Policy experimentation | Phối hợp và institutionalization | Thử nghiệm có giới hạn tạo learning capacity |
| Bali | Culture–environment stewardship | Social–ecological pressure | Growth cần institutional legitimacy |
| Mallorca | Mature destination management | Overtourism/carrying capacity | Smart governance có thể đồng nghĩa với giới hạn tăng trưởng |
| Jeju | Digital integration | Nguy cơ technology-centric | Digitalization chưa đủ chứng minh smart governance |
| Phú Quốc | Latecomer advantage | Rapid-growth lock-in | Governance phải được thiết kế trước khi quá tải |
Kết quả cho thấy không có universal best practice.
Thay vào đó:
Mỗi trường hợp cung cấp best evidence cho một governance problem cụ thể.
Do đó, học hỏi chính sách phải khác với sao chép chính sách.
7. ADAPTIVE SMART ISLAND GOVERNANCE FRAMEWORK
Từ tổng hợp lý thuyết và phân tích trường hợp, nghiên cứu đề xuất sáu trụ cột.
Trụ cột 1 – Adaptive Leadership and Institutional Learning
Xây dựng năng lực nhận diện thách thức, phản tư, học từ khủng hoảng và điều chỉnh quy tắc.
Công cụ có thể gồm policy lab, scenario planning, cross-sector taskforce và after-action review.
Trụ cột 2 – Destination Data Commons
Dữ liệu du lịch không nên bị phân mảnh thành các silo.
Data Commons cần tích hợp có kiểm soát dữ liệu về:
visitor flows; accommodation; mobility; spending; environment; energy; waste; water; resident sentiment.
Nguyên tắc:
Collect purposefully – govern responsibly – share securely – use accountably.
Trụ cột 3 – Smart and Interoperable Infrastructure
Hạ tầng số cần được đánh giá bằng:
interoperability – scalability – cybersecurity – accessibility – sustainability.
AI, IoT, GIS, cloud và digital twin chỉ nên được triển khai khi có use case và cơ chế quản trị rõ ràng.
Trụ cột 4 – Adaptive Policy Sandbox
Mọi sandbox cần xác định:
scope → hypothesis → duration → safeguards → metrics → independent evaluation → scale/modify/stop.
Trụ cột 5 – Community Co-Governance
Cần chuyển từ:
inform → consult
sang:
engage → co-design → co-monitor → share value → evaluate.
Trụ cột 6 – Sustainability, Resilience and Regeneration
Mục tiêu không dừng ở giảm tác động tiêu cực mà tiến tới:
sustainability → resilience → regeneration.
Điểm đến cần xem xét liệu du lịch có duy trì hoặc cải thiện chất lượng hệ sinh thái, cộng đồng và năng lực thích ứng dài hạn hay không.

8. ADAPTIVE SMART INDEX (ASI): KIẾN TRÚC ĐO LƯỜNG ĐỀ XUẤT
ASI không được xem là thang đo đã kiểm định. Đây là chương trình phát triển measurement model cho nghiên cứu tiếp theo, phù hợp với định hướng đã được sửa trong bản thảo hiện tại.
8.1. Bản chất measurement model
Về mặt lý thuyết, ASG phù hợp để được kiểm tra như một higher-order multidimensional composite/formative construct hơn là mặc định reflective.
Lý do là:
- digital infrastructure không thể thay thế community legitimacy;
- policy flexibility không đồng nhất với sustainability;
- mức cao của một dimension không nhất thiết kéo theo mức cao của tất cả dimensions còn lại.
Do đó, cần kiểm định empirically trước khi quyết định mô hình cuối cùng.
8.2. Quy trình phát triển thang đo
Quy trình đề xuất:
Domain specification → Systematic literature review → Qualitative item generation → Delphi/content validation → Pilot → EFA → CFA/composite validation → Discriminant validity → Predictive/incremental validity → Measurement invariance → Cross-destination comparison.
Đặc biệt, measurement invariance phải được chứng minh trước khi so sánh điểm ASI giữa Phú Quốc, Phuket, Bali, Jeju và Mallorca.
8.3. Trọng số
Không nên gán các trọng số 10%, 20% hoặc 25% bằng trực giác.
Các phương án có thể được kiểm tra gồm:
- equal weighting;
- Delphi/AHP;
- entropy weighting;
- empirical composite weights.
Sau đó phải thực hiện sensitivity analysis.
Chỉ khi kết quả tương đối ổn định qua các cấu hình trọng số khác nhau mới nên sử dụng ASI cho benchmarking.
9. HÀM Ý QUẢN TRỊ CHO PHÚ QUỐC
Phân tích cho thấy sáu ưu tiên.
Thứ nhất, thay đổi hệ KPI. Thành công không nên chỉ đo bằng lượt khách. KPI cần kết hợp revenue/value per visitor, length of stay, local value capture, resident satisfaction, spatial dispersion và environmental pressure.
Thứ hai, phát triển Phu Quoc Tourism Data Commons. Hệ thống có thể tích hợp có kiểm soát dữ liệu hàng không, lưu trú, mobility, điểm tham quan, môi trường, chất thải và phản hồi cộng đồng. Tuy nhiên, phải xác định trước purpose limitation, legal basis, access rights, security, retention và accountability.
Thứ ba, xây dựng Tourism Policy Lab. Các chính sách mới nên được thử nghiệm theo logic:
hypothesis → pilot → metric → evaluation → scale/modify/stop.
Thứ tư, phát triển Tourism Carrying Capacity Observatory. Carrying capacity không nên được xem là một con số bất biến mà là hệ thống giám sát động gồm ecological, infrastructural, social và experiential capacity.
Thứ năm, thể chế hóa community co-governance. Cư dân, SMEs, người lao động, chuyên gia và các tổ chức môi trường cần tham gia từ giai đoạn xác định vấn đề, không chỉ sau khi phương án đã được hình thành.
Thứ sáu, xem APEC 2027 như chất xúc tác cho institutional upgrading. Việc Chính phủ giao nhiệm vụ triển khai các dự án phục vụ APEC tạo một cửa sổ chính sách quan trọng. Tuy nhiên, các dự án cần được đánh giá không chỉ theo khả năng phục vụ sự kiện mà theo legacy value: giá trị sử dụng dài hạn, chi phí vận hành, lợi ích cộng đồng, tác động sinh thái và đóng góp vào chuyển đổi cấu trúc điểm đến.
10. THẢO LUẬN
10.1. Vì sao ASG không chỉ là tên gọi mới?
Giá trị gia tăng lý thuyết của ASG nằm ở việc giải quyết bốn giới hạn của các khung riêng lẻ.
Smart Tourism giải thích khá tốt digital intelligence nhưng không đủ để giải thích institutional adaptation.
Adaptive Governance giải thích adaptation nhưng không đặt data intelligence và digital infrastructure ở vị trí trung tâm.
Adaptive Leadership giải thích vai trò tác nhân nhưng không phải lý thuyết đầy đủ về destination governance system.
Resilience giải thích khả năng chống chịu, thích ứng và chuyển đổi nhưng không trực tiếp giải thích cách dữ liệu trở thành policy action.
ASG kết nối chúng thông qua cơ chế:
intelligence → adaptation → legitimacy → sustainable transformation.
Đây là incremental theoretical value quan trọng nhất của mô hình.
10.2. Smartness without adaptation
Một điểm đến có thể đạt:
High Smart Capacity + Low Adaptive Capacity.
Trong trường hợp đó, hệ thống có thể phát hiện vấn đề rất nhanh nhưng không có khả năng phản ứng tương ứng.
Dashboard cho biết quá tải không đồng nghĩa với việc chính sách về mobility, zoning hoặc visitor management sẽ thay đổi.
Do đó:
information availability ≠ adaptive capacity.
10.3. Adaptation without intelligence
Ngược lại:
High Adaptive Capacity + Low Smart Capacity
có thể tạo hệ thống linh hoạt nhưng quyết định dựa trên dữ liệu chậm, không đầy đủ hoặc thiếu khả năng dự báo.
ASG vì thế không ưu tiên một phía.
Năng lực mong muốn là sự complementarity giữa intelligence và adaptation.
10.4. Institutional legitimacy như điều kiện cần
Một chính sách có thể hiệu quả về mặt kỹ thuật nhưng không bền vững về mặt thể chế nếu cộng đồng nhận thấy:
- phân phối lợi ích không công bằng;
- quá trình quyết định thiếu minh bạch;
- quyền tham gia bị hạn chế;
- chi phí môi trường được xã hội hóa trong khi lợi ích bị tập trung.
Do đó:
Policy effectiveness is not equivalent to policy legitimacy.
Institutional legitimacy biến ASG từ mô hình quản trị kỹ thuật thành mô hình socio-technical-institutional governance.
10.5. Sustainability định hướng adaptation
Không phải mọi adaptation đều tốt.
Một điểm đến có thể thích ứng rất hiệu quả để tiếp tục tối đa hóa lượng khách, nhưng nếu adaptation đó làm tăng carbon, suy giảm đa dạng sinh học hoặc giảm chất lượng sống của cư dân thì nó chỉ tối ưu hóa mô hình cũ.
Do vậy, Sustainability Orientation cần được đặt trong kiến trúc bậc cao của ASG.
11. ĐÓNG GÓP LÝ THUYẾT
Nghiên cứu tạo ra bốn đóng góp chính.
Thứ nhất, nghiên cứu kết nối smart tourism với adaptive governance thông qua cơ chế chuyển data intelligence thành institutional adaptation.
Thứ hai, nghiên cứu tái định nghĩa smart destination từ cách nhìn dựa trên tài sản công nghệ sang cách nhìn dựa trên năng lực:
sense → interpret → decide → experiment → learn → adapt → transform.
Thứ ba, nghiên cứu đưa Institutional Legitimacy và Sustainability Orientation vào kiến trúc ASG, qua đó giải thích tại sao một giải pháp tối ưu về kỹ thuật chưa chắc tạo ra chuyển đổi bền vững.
Thứ tư, nghiên cứu phân biệt rõ theoretical construct và validated measurement instrument bằng cách xác lập ASI là chương trình phát triển thang đo, không phải chỉ số đã được kiểm chứng.
12. ĐÓNG GÓP PHƯƠNG PHÁP
Nghiên cứu cũng tạo ra ba đóng góp phương pháp.
Thứ nhất, năm đảo không được xếp hạng bằng các điểm số thiếu measurement validation.
Thứ hai, cross-case comparison được xây dựng theo theoretical replication, nghĩa là các trường hợp được chọn để tạo tương phản và làm rõ cơ chế, không phải để tạo bảng xếp hạng.
Thứ ba, nghiên cứu xác lập lộ trình thực nghiệm để chuyển ASG từ conceptual framework sang measurement model có khả năng kiểm định.
Điều này tạo cầu nối:
conceptualization → operationalization → validation → comparative testing.
13. HẠN CHẾ NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu có năm giới hạn cần được công khai.
Thứ nhất, thiết kế hiện tại dựa trên dữ liệu thứ cấp nên không cho phép suy luận nhân quả.
Thứ hai, mức độ công khai và khả năng so sánh dữ liệu giữa năm điểm đến không đồng đều.
Thứ ba, các trường hợp khác nhau đáng kể về cấu trúc thể chế, văn hóa, quy mô và vòng đời phát triển.
Thứ tư, một số bằng chứng — đặc biệt về mức độ tích hợp quản trị thông minh của Jeju — mới đủ để xác lập hướng phân tích chứ chưa đủ cho kết luận mạnh.
Thứ năm, ASG và ASI chưa được kiểm định bằng dữ liệu sơ cấp. Vì vậy, các proposition và measurement architecture của nghiên cứu phải được hiểu là testable theoretical propositions, không phải empirical findings.
14. CHƯƠNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
Giai đoạn tiếp theo nên triển khai theo chuỗi:
Study 1 – Construct clarification: systematic review và qualitative research.
Study 2 – Scale generation: Delphi và content validity.
Study 3 – Scale purification: pilot và EFA.
Study 4 – Measurement validation: CFA/composite validation, convergent và discriminant validity.
Study 5 – Nomological/incremental validity: kiểm tra liệu ASG có giải thích thêm variance so với smart tourism governance hoặc adaptive governance riêng lẻ hay không.
Study 6 – Measurement invariance: kiểm tra tính tương đương giữa các điểm đến.
Study 7 – Comparative structural model: kiểm định quan hệ ASG → Tourism Transformation/High-Value Sustainable Tourism Performance.
Study 8 – Longitudinal validation: theo dõi thay đổi của destination governance qua thời gian.
Hướng nghiên cứu mới đặc biệt quan trọng là phân biệt:
AI for Tourism Governance
với
Governance of AI in Tourism.
Vế thứ nhất hỏi AI giúp chính quyền dự báo và ra quyết định thế nào; vế thứ hai hỏi AI phải được quản trị thế nào để bảo đảm minh bạch, quyền riêng tư, trách nhiệm và công bằng.
15. KẾT LUẬN
Chuyển đổi du lịch đảo không phải là quá trình đơn giản thay thế du lịch đại chúng bằng du lịch cao cấp, cũng không thể đạt được chỉ bằng việc tăng cường đầu tư vào AI, dữ liệu lớn hoặc hạ tầng số. Đây là quá trình tái cấu hình hệ thống, trong đó công nghệ, thể chế, cộng đồng, kinh tế và môi trường tương tác với nhau.
So sánh Phú Quốc, Phuket, Bali, Jeju và Mallorca cho thấy mỗi điểm đến cung cấp một dạng bằng chứng khác nhau. Phuket cho thấy giá trị của thử nghiệm chính sách có kiểm soát; chương trình Sandbox thực sự được triển khai từ ngày 1/7/2021 như một mô hình thí điểm mở cửa. Bali làm nổi bật yêu cầu liên kết phát triển du lịch với trách nhiệm bảo tồn văn hóa–môi trường. Jeju cho thấy tiềm năng của tích hợp dữ liệu vào dịch vụ điểm đến nhưng đồng thời cảnh báo rằng nền tảng số không tự động đồng nghĩa với smart governance. Mallorca đặt ra câu hỏi về giới hạn tăng trưởng của điểm đến trưởng thành. Phú Quốc, trong khi đó, đang có một cửa sổ đặc biệt để đồng thiết kế hạ tầng vật chất và hạ tầng quản trị trong quá trình chuẩn bị cho APEC 2027.
Từ những tương phản này, nghiên cứu đề xuất Adaptive Smart Governance không phải như một nhãn thay thế cho smart tourism, mà như một khung giải thích cơ chế chuyển đổi:
Data-Enabled Smart Capacity giúp hệ thống biết;
Adaptive Capacity giúp hệ thống thay đổi;
Institutional Legitimacy giúp sự thay đổi có quyền xã hội để tồn tại;
Sustainability Orientation giúp hệ thống xác định thay đổi để hướng đến đâu.
Bốn năng lực hội tụ trong chu trình:
Sense → Interpret → Decide → Experiment → Learn → Adapt → Transform.
Theo cách tiếp cận này, một điểm đến thực sự thông minh không phải là nơi sở hữu nhiều công nghệ nhất, mà là nơi có khả năng quan sát đúng, diễn giải đúng, hành động có trách nhiệm, học từ kết quả và thay đổi trước khi những giới hạn của mô hình hiện hữu trở nên không thể đảo ngược.
Đối với Phú Quốc, câu hỏi chiến lược vì vậy không nên là:
“Làm thế nào để trở thành một điểm đến có nhiều công nghệ hơn?”
mà là:
“Làm thế nào để chuyển dữ liệu, công nghệ và năng lực thể chế thành giá trị du lịch cao hơn trên mỗi đơn vị tài nguyên, đồng thời duy trì tiếng nói của cư dân, tính toàn vẹn của hệ sinh thái và khả năng thích ứng dài hạn của điểm đến?”
Đó chính là sự chuyển dịch từ Smart Tourism Destination sang Adaptive Smart Destination Governance — và cũng là đóng góp lý thuyết trung tâm mà nghiên cứu này đề xuất.
TÀI LIỆU THAM KHẢO CỐT LÕI — APA 7
Buhalis, D. (2020). Technology in tourism—From information communication technologies to eTourism and smart tourism towards ambient intelligence tourism: A perspective article. Tourism Review, 75(1), 267–272. https://doi.org/10.1108/TR-06-2019-0258
Buhalis, D., & Amaranggana, A. (2014). Smart tourism destinations. In Z. Xiang & I. Tussyadiah (Eds.), Information and communication technologies in tourism 2014 (pp. 553–564). Springer. https://doi.org/10.1007/978-3-319-03973-2_40
Butler, R. W. (1980). The concept of a tourist area cycle of evolution: Implications for management of resources. The Canadian Geographer, 24(1), 5–12.
Dodds, R., & Butler, R. (Eds.). (2019). Overtourism: Issues, realities and solutions. De Gruyter.
Folke, C. (2006). Resilience: The emergence of a perspective for social–ecological systems analyses. Global Environmental Change, 16(3), 253–267. https://doi.org/10.1016/j.gloenvcha.2006.04.002
Folke, C., Hahn, T., Olsson, P., & Norberg, J. (2005). Adaptive governance of social–ecological systems. Annual Review of Environment and Resources, 30, 441–473.
Gretzel, U., Sigala, M., Xiang, Z., & Koo, C. (2015). Smart tourism: Foundations and developments. Electronic Markets, 25(3), 179–188. https://doi.org/10.1007/s12525-015-0196-8
Heifetz, R. A. (1994). Leadership without easy answers. Harvard University Press.
Heifetz, R. A., Grashow, A., & Linsky, M. (2009). The practice of adaptive leadership: Tools and tactics for changing your organization and the world. Harvard Business Press.
Holling, C. S. (1973). Resilience and stability of ecological systems. Annual Review of Ecology and Systematics, 4, 1–23. https://doi.org/10.1146/annurev.es.04.110173.000245
Meijer, A., & Rodríguez Bolívar, M. P. (2016). Governing the smart city: A review of the literature on smart urban governance. International Review of Administrative Sciences, 82(2), 392–408.
Thủ tướng Chính phủ. (2025, May 17). Quyết định số 948/QĐ-TTg về giao nhiệm vụ chuẩn bị các điều kiện và thực hiện một số biện pháp để triển khai nhanh các dự án phục vụ Hội nghị APEC 2027 tại thành phố Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang.
Tourism Authority of Thailand. (2021, July 1). Phuket Sandbox reopening of Thailand’s most famous island now in effect.
Walker, B., Holling, C. S., Carpenter, S. R., & Kinzig, A. (2004). Resilience, adaptability and transformability in social–ecological systems. Ecology and Society, 9(2), Article 5.
