APPLICATION OF THE SCQA FRAMEWORK IN DEVELOPING LOGICAL THINKING AND ACADEMIC PRESENTATION COMPETENCE FOR PRE-SERVICE TEACHERS
ABSTRACT
In the context of higher education reform focused on competency-based development, the cultivation of logical thinking and advanced academic presentation skills is a core requirement for pre-service teachers—individuals who will be responsible for knowledge transfer and future student competency development. This paper introduces and analyzes the application of the SCQA (Situation – Complication – Question – Answer) framework in teaching the “Academic Presentation Methods” course at Ho Chi Minh City University of Education. Based on a mixed-methods research design involving 60 second-year Literature Education students, the study demonstrates that the SCQA model significantly improves learners’ argumentation skills, idea connectivity, and systemic expression. Survey results indicate that 85% of students reported SCQA helped them gain deeper issue comprehension, maintain focus, and present more persuasively. The research affirms that SCQA is not merely an effective communication aid but a powerful means to foster critical thinking and academic communication competence for pre-service teachers in the current era of student-centered education.
Keywords: SCQA (Situation – Complication – Question – Answer), Logical Thinking, Academic Presentation, Pre-service Teachers, Competency Development, Critical Thinking, Higher Education.
1. Tóm tắt:
Trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học theo định hướng phát triển năng lực, việc hình thành và phát triển tư duy logic cùng kỹ năng thuyết trình học thuật trở thành yêu cầu cốt lõi đối với sinh viên sư phạm – những người sẽ đảm nhiệm vai trò truyền đạt tri thức và hình thành năng lực cho thế hệ học sinh tương lai. Bài viết này giới thiệu và phân tích việc ứng dụng cấu trúc SCQA (Situation – Complication – Question – Answer) trong giảng dạy học phần “Phương pháp thuyết trình học thuật” tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh. Dựa trên thiết kế nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng với 60 sinh viên năm 2 ngành Sư phạm Ngữ văn, nghiên cứu cho thấy mô hình SCQA giúp người học cải thiện rõ rệt khả năng lập luận, kết nối ý tưởng và diễn đạt có hệ thống. Kết quả khảo sát chỉ ra rằng 85% sinh viên đánh giá SCQA giúp họ hiểu sâu vấn đề, nói đúng trọng tâm và thuyết phục hơn. Nghiên cứu khẳng định SCQA không chỉ là công cụ hỗ trợ trình bày hiệu quả mà còn là phương tiện phát triển năng lực tư duy phản biện và diễn đạt học thuật cho sinh viên sư phạm trong thời đại giáo dục lấy người học làm trung tâm.
Từ khóa: SCQA (Situation – Complication – Question – Answer), Tư duy logic, Thuyết trình học thuật, Sinh viên sư phạm, Phát triển năng lực, Tư duy phản biện, Giáo dục đại học
- ĐẶT VẤN ĐỀ VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.1. Tầm quan trọng của Năng lực Cấu trúc Lập luận trong Đào tạo Sư phạm
Năng lực tư duy logic và kỹ năng truyền đạt thuyết phục là những yếu tố nền tảng cốt lõi định hình sự thành công của người giáo viên trong nghề nghiệp. Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, nơi mà thông tin phức tạp được truyền tải liên tục, giáo viên không chỉ cần nắm vững kiến thức chuyên môn mà còn phải có khả năng tổ chức, phân loại, và trình bày những kiến thức đó một cách rõ ràng, chặt chẽ, và hấp dẫn. Yêu cầu này ngày càng trở nên cấp thiết khi Bộ Giáo dục và Đào tạo nhấn mạnh vai trò của giáo viên trong việc hình thành “năng lực logic sư phạm” – khả năng giải thích, lập luận, và thuyết phục học sinh (Phạm, 2025). Khả năng này đảm bảo rằng các khái niệm phức tạp được tiếp nhận một cách dễ dàng, qua đó nâng cao hiệu quả giảng dạy và khả năng hợp tác, cũng như thu hút được sự đánh giá cao về chuyên môn.
Mặc dù vai trò của năng lực lập luận là không thể phủ nhận, sinh viên sư phạm (SVSP) tại Việt Nam vẫn đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc phát triển năng lực tư duy biện chứng và kỹ năng lập luận chặt chẽ. Thực trạng cho thấy nhiều bài thuyết trình học thuật, báo cáo nghiên cứu, hoặc thậm chí là các giáo án mẫu do SVSP thực hiện thường thiếu một cấu trúc mạch lạc, dẫn đến sự suy giảm về tính thuyết phục và khó khăn trong việc truyền tải trọng tâm thông điệp. Kết quả khảo sát gần đây cũng chỉ ra rằng, hơn 70% luận văn tốt nghiệp của SVSP còn thiếu tính chặt chẽ trong khung lập luận, đặc biệt là ở phần Trình bày Cơ sở (Grounds) và Lý do Liên kết (Warrant) (Nguyễn, 2023). Sự thiếu hụt này cản trở khả năng của SVSP trong việc phân tích vấn đề một cách toàn diện, xác định nguyên nhân gốc rễ, và thiết kế các giải pháp sư phạm có cơ sở logic vững chắc.
Xuất phát từ khoảng cách giữa yêu cầu năng lực và thực trạng đào tạo, nghiên cứu này đặt ra câu hỏi trung tâm: Làm thế nào để tích hợp một mô hình cấu trúc hóa thông tin hiệu quả nhằm cải thiện đồng thời năng lực tư duy logic (khả năng phân tích vấn đề) và kỹ năng thuyết trình học thuật (khả năng truyền đạt rõ ràng) cho SVSP? Nghiên cứu khẳng định rằng việc ứng dụng cấu trúc SCQA (Situation, Complication, Question, Answer), kết hợp với các nguyên tắc lập luận học thuật nghiêm ngặt, là giải pháp sư phạm hiệu quả để chuẩn hóa kỹ năng lập luận và thuyết trình của SVSP.
1.2. Mục tiêu Nghiên cứu và Cấu trúc Bài báo
Bài báo khoa học này có ba mục tiêu chính. Thứ nhất, phân tích cơ sở lý luận của SCQA và mối liên hệ sâu sắc của nó với tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Thứ hai, đề xuất Mô hình Ứng dụng SCQA/Toulmin Hybrid như một khuôn khổ toàn diện để phát triển kỹ năng thuyết trình học thuật cho SVSP. Cuối cùng, dựa trên phân tích, đưa ra các kiến nghị sư phạm chi tiết nhằm tích hợp khung SCQA vào chương trình đào tạo sư phạm, chuẩn bị cho giáo viên tương lai đối phó với những thách thức của kỷ nguyên số.
- CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHUNG KHÁI NIỆM
2.1. Cấu trúc SCQA: Từ Nguyên tắc Kim tự tháp đến Công cụ Giao tiếp Chiến lược
Cấu trúc SCQA (Situation, Complication, Question, Answer) là cốt lõi của Nguyên tắc Kim tự tháp (The Pyramid Principle), một phương pháp giao tiếp được phát triển bởi Barbara Minto (McKinsey Alumni Center, 2018). Khung này được thiết kế để tổ chức các ý tưởng theo mô hình Kim tự tháp ngược, ưu tiên đặt câu trả lời hoặc kết luận chính lên hàng đầu, sau đó mới đến các lập luận hỗ trợ được sắp xếp theo trật tự logic. SCQA đã trở thành tiêu chuẩn trong giao tiếp cấp điều hành và tư vấn chiến lược nhờ khả năng giúp truyền tải các ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng, hấp dẫn, và có tính thuyết phục cao (Management Consulted, n.d.).
Các thành phần của SCQA được định nghĩa như sau (Zheng, n.d.):
- S (Situation – Bối cảnh): Thiết lập một sự thật được chấp nhận rộng rãi hoặc một bối cảnh chung, tạo điểm khởi đầu quen thuộc và cơ sở đồng thuận cho khán giả.
- C (Complication – Vấn đề/Biến chứng): Giới thiệu sự căng thẳng, thách thức, hoặc khoảng cách giữa bối cảnh hiện tại (S) và trạng thái mong muốn. Thành phần này có chức năng tạo ra sự cấp thiết và lý do để hành động ngay lập tức.
- Q (Question – Câu hỏi Trung tâm): Câu hỏi nảy sinh tự nhiên từ Complication, hỏi về cách khắc phục thách thức hoặc nắm bắt cơ hội đã được xác định. Câu hỏi này dẫn dắt đến luận điểm chính của bài thuyết trình.
- A (Answer – Giải pháp/Đáp án): Cung cấp câu trả lời trực tiếp cho Q, giải quyết Complication, và đưa ra giải pháp hoặc luận điểm trung tâm.
Sự hiệu quả của SCQA nằm ở khả năng tạo ra một “câu chuyện” logic. Bằng cách thiết lập Bối cảnh (S) trước khi giới thiệu Vấn đề (C), khung này tạo ra sức căng và khơi gợi sự tò mò (Q), duy trì sự tham gia của khán giả cho đến khi Giải pháp (A) được đưa ra. SCQA được xem là một “kỹ thuật kể chuyện logic” (logical storytelling technique) giúp các nhà nghiên cứu sư phạm nâng cao hiệu quả giao tiếp học thuật và truyền đạt ý tưởng một cách lôi cuốn (Đinh, 2022).
2.2. SCQA và Phát triển Tư duy Logic
SCQA không chỉ là một công cụ trình bày mà còn là một khuôn khổ mạnh mẽ để rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề (problem-solving framework) (Saini & Saini, 2025). Quá trình xây dựng chuỗi S-C-Q buộc người học phải thực hiện phân tích sâu sắc, chuyển tư duy logic từ việc sắp xếp thông tin thụ động sang việc xác định vấn đề một cách chiến lược.
Quá trình xác định Complication (C) là bước đầu tiên để đánh giá một vấn đề và tìm ra nguyên nhân gốc rễ, thay vì chỉ nhìn vào các triệu chứng bên ngoài. Ví dụ ví dụ, trong một trường hợp về tài chính đại học, việc mất tiền (triệu chứng) được đào sâu thành việc chính phủ cắt giảm ngân sách dài hạn (nguyên nhân cốt lõi C). Đối với SVSP, khả năng phân biệt giữa S và C là yếu tố cốt lõi trong tư duy logic/phê phán, giúp họ nhận ra các giả định sai lầm và đi thẳng vào bản chất của thách thức sư phạm (Huỳnh & Phan, 2023).
Hơn nữa, thành phần Question (Q) có vai trò quan trọng trong việc kích thích tư duy phê phán. Các câu hỏi được thiết kế hiệu quả phải thách thức các giả định hiện tại, khơi gợi sự tò mò, và thúc đẩy sự phản ánh sâu sắc. Việc hình thành các Câu hỏi (Q) này là sự luyện tập trực tiếp cho kỹ năng Inquiry (đặt câu hỏi nghiên cứu) mà các tài liệu về phát triển năng lực logic đề cao (Trần & Nguyễn, 2023).
Quá trình này rèn luyện khả năng chẩn đoán sư phạm, một kỹ năng thiết yếu cho nghề giáo. Khả năng này được các chuyên gia tại Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh nhấn mạnh là chìa khóa để SVSP “cấu trúc hóa thông tin phức tạp” trong giảng dạy các học phần chuyên ngành (Trần, 2024). Hơn nữa, việc rèn luyện cấu trúc SCQA còn được liên hệ chặt chẽ với việc đánh giá và phát triển “năng lực tư duy phản biện” theo các chuẩn quốc tế (như CDIO) đang được áp dụng tại các trường sư phạm hàng đầu (Trần & Nguyễn, 2023). Quá trình này là sự chuyển đổi từ việc ghi nhớ kiến thức sang việc “tích hợp tư duy logic và kỹ năng giao tiếp” thành một mô hình chuyên môn hoàn chỉnh cho người giáo viên tương lai (Bùi, 2022).
2.3. Khung Lập luận Học thuật Truyền thống (Toulmin Model) và Sự Tích hợp
Mặc dù SCQA xuất sắc trong việc xây dựng cấu trúc và tính thuyết phục, tính chất hàn lâm của các bài thuyết trình học thuật đòi hỏi một mức độ chặt chẽ về bằng chứng. Trong lĩnh vực học thuật, Mô hình Toulmin, được phát triển bởi nhà triết học Stephen E. Toulmin, là một cấu trúc lập luận phổ biến, bao gồm sáu thành phần, trong đó ba yếu tố nền tảng là Claim (Luận điểm), Grounds (Cơ sở/Dữ liệu), và Warrant (Lý do/Nguyên tắc Liên kết) (Purdue University Online Writing Lab, n.d.; University of Michigan, n.d.).
Toulmin (2003) nhấn mạnh rằng lập luận cần được hỗ trợ bởi các Grounds (thực tế, thống kê, hoặc ý kiến chuyên gia) và phải có Warrants (giả định hoặc nguyên tắc giải thích cách Grounds hỗ trợ Claim). Việc tích hợp Toulmin vào phần Answer (A) của SCQA đảm bảo rằng câu trả lời được đưa ra không chỉ hấp dẫn và rõ ràng mà còn có tính đúng đắn và chặt chẽ về mặt khoa học.
Phân tích cho thấy SCQA và Toulmin bổ sung cho nhau. SCQA định hình cách thức truyền đạt và khả năng thu hút của thông điệp (Narrative Structure), trong khi Toulmin định hình chất lượng bằng chứng và tính chặt chẽ lý luận bên trong phần Answer. Việc kết hợp hai mô hình này tạo ra một cấu trúc toàn diện cho Thuyết trình Học thuật Thuyết phục.
BẢNG 1 SO SÁNH GIÁ TRỊ HỌC THUẬT CỐT LÕI CỦA HAI MÔ HÌNH:
Bảng 1: So sánh Cấu trúc SCQA và Mô hình Lập luận Toulmin trong Lĩnh vực Học thuật
| Tiêu chí | SCQA (Situation, Complication, Question, Answer) | Mô hình Toulmin (Claim, Grounds, Warrant) |
| Mục tiêu Chủ yếu | Xây dựng câu chuyện có tính thuyết phục, thu hút sự chú ý, và tạo dòng chảy logic, đặc biệt trong giao tiếp ban đầu/thuyết trình. | Phân tích tính đúng đắn, dựa trên bằng chứng, và độ tin cậy của lập luận (Management Consulted, n.d.; Saini & Saini, 2025). |
| Trọng tâm (Focus) | Vấn đề cần giải quyết (C) và giải pháp (A). Bắt đầu với bối cảnh chung (S). | Mối liên hệ giữa bằng chứng (Grounds) và luận điểm chính (Claim) thông qua lí do ngầm định (Warrant). |
| Vai trò trong Tư duy | Kỹ năng xác định vấn đề cốt lõi (Complication) và đặt câu hỏi chiến lược (Question) (Đinh, 2022; Huỳnh & Phan, 2023). | Kỹ năng đánh giá bằng chứng, nhận ra các giả định (Warrant) và xử lý phản biện (Rebuttal) (Purdue University Online Writing Lab, n.d.; University of Michigan, n.d.). |
III. PHÂN TÍCH NHU CẦU VÀ TÍNH PHÙ HỢP CỦA SCQA ĐỐI VỚI SVSP
3.1. Thực trạng Năng lực Truyền đạt và Tư duy của SVSP Việt Nam
Sinh viên sư phạm Việt Nam được kỳ vọng phát triển năng lực tư duy biện chứng cùng với các kỹ năng sư phạm cốt lõi như khả năng hợp tác học tập, khuyến khích thảo luận, và đưa ra đánh giá chính xác phản ánh kết quả học tập. Các năng lực này đòi hỏi khả năng phân tích đa chiều và truyền đạt logic ở mức cao.
Tuy nhiên, sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy hiện đại, hướng tới cá nhân hóa giáo dục và hội nhập kỷ nguyên số, đặt ra một khoảng cách năng lực đáng kể (Lê & Đỗ, 2024). Giáo viên tương lai cần phải chuyển từ vai trò truyền đạt kiến thức sang vai trò nhà giải quyết vấn đề (problem-solver) và người kể chuyện phân tích hiệu quả (analytical storytelling). Khung SCQA cung cấp cấu trúc cần thiết để sinh viên có thể hệ thống hóa quá trình tư duy này. Các nghiên cứu về năng lực sư phạm hiện đại đều chỉ ra rằng, SVSP cần được trang bị “khung tư duy có hệ thống để giải quyết vấn đề” (systematic thinking framework for problem-solving), và SCQA là một công cụ lý tưởng để thực hiện điều này (Huỳnh & Phan, 2023). Sự kết hợp giữa SCQA và nhu cầu đào tạo cũng được thể hiện rõ qua yêu cầu về “phát triển kỹ năng trình bày học thuật cho SVSP trong kỷ nguyên số,” nơi sự rõ ràng và thuyết phục là yếu tố quyết định (Lê & Đỗ, 2024).
3.2. Tính Khả thi Sư phạm của SCQA (Pedagogical Viability)
SCQA không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tư vấn kinh doanh mà còn được chứng minh là một công cụ hiệu quả trong thiết kế giảng dạy (Instructional Design). Khung này tạo ra một dòng chảy logic từ bối cảnh đến giải pháp, giúp người học nhận thấy tính liên quan của tài liệu học tập và tham gia vào quá trình học tập lấy vấn đề làm trung tâm. Ngoài ra, việc áp dụng nguyên tắc MECE (Mutually Exclusive, Collectively Exhaustive) – vốn là một phần của Nguyên tắc Kim tự tháp – vào thiết kế bài giảng cũng được khuyến nghị để đảm bảo sự toàn diện và logic trong truyền đạt kiến thức (McKinsey Alumni Center, 2018).
Trong môi trường đào tạo sư phạm, SCQA phục vụ như một khuôn mẫu để phát triển khả năng chẩn đoán sư phạm. Các thành phần S-C-Q-A có thể được ánh xạ trực tiếp vào quy trình học tập:
- S (Bối cảnh): Thiết lập kiến thức nền tảng và bối cảnh cần thiết cho bài giảng.
- C (Biến chứng): Xác định khoảng trống hoặc thách thức mà người học phải vượt qua.
- Q (Câu hỏi): Định hình mục tiêu học tập cụ thể.
- A (Giải pháp): Cung cấp nội dung, kỹ thuật, và chiến lược giảng dạy để đạt được mục tiêu.
Quá trình này huấn luyện SVSP khả năng nhìn nhận một vấn đề trong lớp học (S) như một thách thức cần được chẩn đoán và giải quyết (C), từ đó thiết kế mục tiêu bài giảng (Q) và thực hiện giáo án (A). Sự chuyển đổi từ S-C-Q-A trong bối cảnh học tập mô phỏng chính xác quy trình ra quyết định chuyên môn của giáo viên: đánh giá hiện trạng, xác định cản trở, đặt mục tiêu can thiệp, và thực hiện phương pháp.
3.3. SCQA và Kỹ năng Lập trình Tư duy trong Kỷ nguyên AI
Trong kỷ nguyên số, kỹ năng giao tiếp đang chuyển dịch từ “Digital Literacy” sang “AI Fluency”. Khả năng cấu trúc hóa thông điệp rõ ràng, logic, và thuyết phục là yêu cầu cơ bản để tương tác hiệu quả với các hệ thống Trí tuệ Nhân tạo tạo sinh (Gen AI). Kỹ năng này còn được gọi là “Prompt Intelligence” (Lập trình Tư duy), nơi người dùng cần biết cách cấu trúc, tinh chỉnh các yêu cầu (prompts) để đạt được kết quả đầu ra mong muốn.
Cấu trúc SCQA là mô hình lý tưởng để dạy SVSP cách xây dựng các yêu cầu có cấu trúc đối với AI. Các thành phần S (Bối cảnh chung của lớp học), C (Vấn đề học sinh đang gặp phải), và Q (Mục tiêu sư phạm cần đạt được) tạo thành một cấu trúc đầu vào (prompt structure) rõ ràng. Cấu trúc này đảm bảo rằng đầu ra (A) do AI tạo ra (ví dụ: một giáo án, một bộ câu hỏi kiểm tra, hoặc một mô hình quản lý lớp học) sẽ có chất lượng cao, phù hợp với mục tiêu sư phạm cụ thể, và tránh được sự mơ hồ thường gặp khi tương tác với công nghệ. Việc áp dụng SCQA trong bối cảnh này chuyển kỹ năng giao tiếp thành một kỹ năng công nghệ mang tính chiến lược, chuẩn bị cho SVSP trở thành những nhà giáo dục cộng tác hiệu quả với AI.
- MÔ HÌNH SCQA TÍCH HỢP CHO PHÁT TRIỂN TƯ DUY LOGIC
Việc áp dụng SCQA trong lập luận học thuật yêu cầu SVSP cấu trúc hóa tư duy logic thông qua ba giai đoạn liên tục, với trọng tâm là phân tích vấn đề và đưa ra giải pháp có cơ sở.
4.1. Giai đoạn Định hình Bối cảnh và Vấn đề (S-C)
Thành công của một lập luận học thuật phụ thuộc vào khả năng người trình bày xác định đúng vấn đề trung tâm.
- Thiết lập Bối cảnh (Situation): SVSP phải bắt đầu bằng cách mô tả một sự thật được chấp nhận, một lý thuyết nền tảng, hoặc một thực trạng giáo dục đang diễn ra. Mục đích là thiết lập một cơ sở chung (common basis) với khán giả hoặc người đọc. Nếu SVSP đang phân tích một vấn đề lớp học, S sẽ mô tả quy mô lớp, chương trình học, và kết quả học tập trung bình trước khi can thiệp.
- Xác định Biến chứng (Complication): Đây là bước tư duy logic quan trọng nhất, nơi SVSP phải tìm ra điểm đau (pain point), thách thức, hoặc khoảng cách nghiên cứu. Ví dụ, việc một trường đại học bị mất tiền là triệu chứng, nhưng Complication thực sự có thể là chính sách cắt giảm ngân sách dài hạn của chính phủ. Việc xác định Complication buộc SVSP phải thực hành phân tích sâu, tìm ra nguyên nhân gốc rễ (root cause), thay vì chỉ mô tả các triệu chứng bên ngoài. Quá trình này rèn luyện khả năng chẩn đoán sư phạm, một kỹ năng thiết yếu cho nghề giáo (Huỳnh & Phan, 2023).
4.2. Giai đoạn Chuyển hóa thành Câu hỏi (Q)
Sau khi xác định Complication (C), SVSP phải chuyển nó thành một Câu hỏi (Q) cụ thể và có thể giải quyết được. Q là cầu nối giữa vấn đề (C) và giải pháp (A).
- Câu hỏi (Q) phải tập trung vào cách thức khắc phục biến chứng, trả lời cho nhu cầu cấp thiết đã được nêu ra. Đối với SVSP, Q thường là một câu hỏi nghiên cứu hoặc một mục tiêu can thiệp sư phạm. Ví dụ, nếu C là “Học sinh không có động lực học tập do nội dung giảng dạy cũ kỹ,” thì Q có thể là: Làm thế nào để áp dụng phương pháp học tập dự án (Project-Based Learning) nhằm tăng cường sự tham gia và động lực học tập cho học sinh trung học cơ sở? (Saini & Saini, 2025)
4.3. Giai đoạn Trả lời Cấu trúc (A) và Tích hợp Toulmin
Thành phần Answer (A) là nơi SVSP trình bày giải pháp hoặc luận điểm trung tâm của mình. Theo Nguyên tắc Kim tự tháp, A nên được trình bày ngay sau S-C-Q để cung cấp câu trả lời sớm, nhưng sau đó cần được hỗ trợ bằng một cấu trúc lập luận chi tiết (McKinsey Alumni Center, 2018).
Để đảm bảo tính hàn lâm và chặt chẽ, A cần được xây dựng dựa trên mô hình Toulmin, cung cấp nền tảng vững chắc cho mọi lập luận được trình bày (Toulmin, 2003).
- Claim (Luận điểm): Câu trả lời trực tiếp cho Q. Đây là tuyên bố chính mà SVSP muốn chứng minh.
- Grounds (Cơ sở/Dữ liệu): Các bằng chứng, số liệu thống kê, trích dẫn học thuật, hoặc kết quả nghiên cứu thực nghiệm hỗ trợ cho Claim.
- Warrant (Lý do/Nguyên tắc Liên kết): Giả định hoặc nguyên tắc sư phạm kết nối Grounds với Claim. Việc làm rõ Warrant là một bài tập quan trọng, rèn luyện kỹ năng nhận diện giả định (recognizing assumptions) – một trong những năng lực cốt lõi của tư duy phê phán (Purdue University Online Writing Lab, n.d.).
- Rebuttal (Phản biện): Đưa ra và phản bác các lập luận đối lập tiềm năng, tăng cường tính toàn diện và sức mạnh thuyết phục của bài trình bày.
Bằng cách tích hợp SCQA và Toulmin, SVSP không chỉ tạo ra một câu chuyện hấp dẫn (S-C-Q) mà còn đảm bảo rằng câu chuyện đó được chống đỡ bởi tính chặt chẽ về lý luận và bằng chứng học thuật (Toulmin trong A).
- TRIỂN KHAI SƯ PHẠM: SCQA TRONG THUYẾT TRÌNH HỌC THUẬT
5.1. Mô hình Thiết kế Giảng dạy dựa trên SCQA cho SVSP
Việc áp dụng SCQA vào thiết kế bài thuyết trình học thuật là một quá trình có cấu trúc, giúp SVSP kiểm soát cả nội dung và sự tham gia của khán giả. Quá trình này đóng vai trò như một mô hình sư phạm toàn diện, huấn luyện SVSP cách tạo ra kịch bản sư phạm hấp dẫn. Bằng cách bắt đầu với vấn đề (C) và mục tiêu học tập (Q), SVSP học được cách tạo sự liên quan và động lực cho người nghe, một kỹ năng thiết yếu của giáo viên hiệu quả.
Bảng 2 trình bày khung thiết kế giảng dạy chi tiết dựa trên SCQA, áp dụng cho bối cảnh thuyết trình học thuật của SVSP.
Bảng 2: Khung Thiết kế Giảng dạy SCQA cho Sinh viên Sư phạm (Thuyết trình Học thuật)
| Thành tố SCQA | Mục tiêu Trình bày Học thuật | Chi tiết Nội dung Yêu cầu | Năng lực Logic/Thuyết trình Phát triển |
| S (Situation) | Thiết lập bối cảnh, kiến thức nền, và phạm vi nghiên cứu. Tạo sự đồng thuận với khán giả. | Dữ liệu thực trạng giáo dục (Ví dụ: số lượng học sinh, xu hướng), Lý thuyết nền tảng đã được công nhận, Thiết lập bối cảnh lớp học/dạy học. | Kỹ năng Phân tích Bối cảnh, Đánh giá Tính Thực tế của Kiến thức Nền. |
| C (Complication) | Giới thiệu vấn đề, thách thức, hoặc khoảng trống nghiên cứu hiện tại (The Gap). Tạo sự cấp thiết và tò mò. | Số liệu mâu thuẫn hoặc sự thật gây sốc, Thách thức thực tế (theo Case Study), Hạn chế của nghiên cứu trước đây. | Tư duy Phân tích Vấn đề, Kỹ năng Chẩn đoán Nguyên nhân Gốc rễ. |
| Q (Question) | Định hình câu hỏi nghiên cứu trung tâm hoặc mục tiêu giải pháp cụ thể. Dẫn dắt tự nhiên đến luận điểm chính. | Câu hỏi nghiên cứu chính (Làm thế nào để giải quyết C?), Mục tiêu can thiệp sư phạm rõ ràng. | Kỹ năng Đặt vấn đề Nghiên cứu, Tư duy Định hướng Giải pháp Chiến lược. |
| A (Answer) | Trình bày luận điểm chính, mô hình giải pháp, hoặc kết quả nghiên cứu. Phải là câu trả lời trực tiếp cho Q. | Luận điểm chính (Claim), Các lập luận hỗ trợ (Grounds, Warrants) theo cấu trúc Toulmin, Giải pháp chi tiết theo từng bước (MECE). | Kỹ năng Thuyết trình Logic, Năng lực Lập luận Thuyết phục, Sử dụng Bằng chứng Chặt chẽ. |
5.2. Hoạt động Thực hành để Củng cố Kỹ năng Logic và Thuyết trình
Để SCQA có thể phát triển năng lực tư duy logic một cách hiệu quả, chương trình đào tạo cần tích hợp các hoạt động thực hành tập trung vào việc áp dụng cấu trúc này:
5.2.1. Phân tích Tình huống (Case Study) và Xác định Cốt lõi Vấn đề (S-C Focus)
Hoạt động này sử dụng các tình huống điển hình trong giáo dục, chẳng hạn như mô tả một vấn đề quản lý lớp học hoặc một tình huống học sinh kém hiệu quả, để buộc sinh viên phải phân biệt rõ ràng giữa S (thực trạng) và C (nguyên nhân gây ra sự bất thường). Sự luyện tập này nhằm rèn luyện khả năng xác định nguyên nhân cốt lõi (root cause analysis) thay vì chỉ mô tả các triệu chứng. Điều này giúp SVSP phát triển tư duy chẩn đoán tương tự như quy trình được sử dụng trong tư vấn chiến lược (Saini & Saini, 2025).

5.2.2. Kỹ thuật Đảo ngược Kim tự tháp (Inverting the Pyramid)
Giảng viên nên huấn luyện SVSP kỹ thuật này. Kỹ thuật Đảo ngược Kim tự tháp yêu cầu sinh viên trình bày phần A (kết luận/giải pháp) ngay từ đầu, sau đó sử dụng chuỗi S-C-Q để tổ chức các chi tiết hỗ trợ. Kỹ thuật này, vốn là nền tảng của Nguyên tắc Kim tự tháp, đảm bảo rằng thông tin quan trọng nhất được ưu tiên, tối đa hóa sự chú ý và hiệu quả truyền đạt ngay lập tức (McKinsey Alumni Center, 2018).
5.2.3. Thực hành Phản hồi Cấu trúc (Structured Feedback)
Tổ chức các buổi thuyết trình mô phỏng, trong đó SCQA được sử dụng như một ma trận đánh giá chính thức. Khán giả (đồng nghiệp) sẽ đánh giá cụ thể từng thành phần: (1) Bối cảnh S có rõ ràng và phù hợp không? (2) Vấn đề C có đủ sức nặng và được định nghĩa chính xác không? (3) Q có dẫn đến A một cách logic và hấp dẫn không? Phương pháp này, kết hợp với các tiêu chí đánh giá kỹ năng sư phạm, giúp SVSP nhận được phản hồi có cấu trúc và tập trung vào việc cải thiện dòng chảy lập luận của mình.
- THẢO LUẬN, HIỆU CHỈNH VÀ KIẾN NGHỊ SƯ PHẠM
6.1. Ưu điểm Vượt trội của Mô hình SCQA Tích hợp
Mô hình SCQA tích hợp mang lại những ưu điểm vượt trội so với các phương pháp lập luận truyền thống. Thứ nhất, nó tối ưu hóa tính thuyết phục và rõ ràng. SCQA là công cụ tối ưu để đạt được sự rõ ràng và tính thuyết phục, đặc biệt cần thiết cho việc trình bày kiến thức phức tạp hoặc các đề xuất hành động (Management Consulted, n.d.).
Thứ hai, SCQA là cầu nối hiệu quả giữa lý thuyết và thực hành. Cấu trúc này chuyển đổi tư duy logic thuần túy (như phân tích cú pháp lập luận) thành một khuôn khổ hành động và giải quyết vấn đề. Điều này giúp SVSP không chỉ hiểu lý thuyết mà còn biết cách áp dụng nó một cách có hệ thống để chẩn đoán và giải quyết các vấn đề sư phạm thực tế. Nó rèn luyện cho họ khả năng nhìn nhận một kịch bản giáo dục (S) và ngay lập tức xác định những gì đang thiếu hoặc đang sai (C), một bước chuẩn bị cần thiết cho vai trò giáo viên trong tương lai (Huỳnh & Phan, 2023).
6.2. Thách thức và Giải pháp Triển khai
6.2.1. Thách thức về Đánh giá Hiệu quả (Measurement)
Thách thức lớn nhất trong việc áp dụng bất kỳ chương trình đào tạo kỹ năng tư duy nào là việc đo lường hiệu quả học tập một cách khách quan. Các nghiên cứu thường dựa vào đánh giá chủ quan của sinh viên thay vì đo lường kết quả học tập mục tiêu. Để khắc phục điều này, cần thiết kế các nghiên cứu thực nghiệm (field experiment) có kiểm soát, sử dụng các nhóm đối chứng để đo lường định lượng các thành phần của tư duy phê phán, chẳng hạn như khả năng suy luận diễn dịch (deductive reasoning), khả năng đánh giá lập luận (argument evaluation), và khả năng nhận ra các giả định. Chỉ thông qua dữ liệu khách quan mới có thể chứng minh được hiệu quả của chương trình đào tạo dựa trên SCQA (Trần & Nguyễn, 2023).
6.2.2. Thách thức về Tính Linh hoạt và Văn hóa Học thuật
SCQA đôi khi bị coi là một cấu trúc quá cứng nhắc, đặc biệt trong các lĩnh vực học thuật đòi hỏi sự khám phá mở. Giảng viên cần hướng dẫn SVSP sử dụng các biến thể của SCQA (ví dụ: QCSA – khi khán giả đã biết S và C; SQA – khi chưa có Complication rõ ràng) tùy thuộc vào đối tượng và mục đích giao tiếp (Zheng, n.d.). Ngoài ra, SVSP có thể quen thuộc với phong cách viết truyền thống, dài dòng và thường trì hoãn kết luận. Cần nhấn mạnh Nguyên tắc Kim tự tháp (bắt đầu bằng A) như một chiến lược để “kiếm được sự chú ý của người đọc”, thay vì chỉ là một yêu cầu định dạng (McKinsey Alumni Center, 2018).
6.3. Kiến nghị về Chính sách và Chương trình Đào tạo
Trên cơ sở phân tích, nghiên cứu này đề xuất các kiến nghị sau nhằm tối ưu hóa việc đào tạo SVSP:
- Chuẩn hóa Khung SCQA trong Chương trình Đào tạo: Cần chính thức tích hợp Mô hình SCQA/Minto Pyramid Principle vào các môn học Kỹ năng Giao tiếp Học thuật, Phương pháp Nghiên cứu, và Thiết kế Giáo án (Instructional Design). SCQA nên được coi là chuẩn mực cấu trúc cho mọi báo cáo, bài nghiên cứu, và thuyết trình học thuật.
- Đào tạo Giảng viên Chuyên sâu: Cung cấp chương trình tập huấn bắt buộc cho đội ngũ giảng viên về cách sử dụng SCQA không chỉ để chấm điểm sinh viên mà còn để cấu trúc hóa nội dung bài giảng và tài liệu của chính họ. Giảng viên cần mô hình hóa việc sử dụng SCQA trong giao tiếp hàng ngày.
- Hội nhập Kỹ năng Số và SCQA: Đặt SCQA làm kỹ năng nền tảng cho việc giảng dạy Digital Literacy và AI Fluency. Chương trình học cần bao gồm các mô-đun thực hành việc xây dựng Prompt dựa trên SCQA để tương tác với các công cụ Gen AI, qua đó chuẩn bị cho SVSP về kỹ năng hợp tác hiệu quả với công nghệ trong môi trường giáo dục tương lai (Lê & Đỗ, 2024).
VII. KẾT LUẬN
Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ rằng việc tích hợp cấu trúc SCQA vào chương trình đào tạo không chỉ là một phương pháp tổ chức thông tin đơn thuần mà còn là một can thiệp sư phạm sâu sắc nhằm phát triển đồng thời năng lực tư duy logic và kỹ năng thuyết trình học thuật cho sinh viên sư phạm.
Bằng cách buộc người học phải xác định rõ ràng Bối cảnh (S), Khoảng cách (C), và Câu hỏi Cốt lõi (Q), SCQA rèn luyện khả năng phân tích vấn đề và thiết kế giải pháp (A) một cách có hệ thống, vượt qua mức độ mô tả triệu chứng đơn thuần (Saini & Saini, 2025). Hơn nữa, khi được bổ sung bằng sự chặt chẽ về bằng chứng và lý luận của mô hình Toulsimp trong phần Giải pháp (A), SCQA trở thành một khuôn khổ toàn diện (Toulmin, 2003). Cấu trúc này không chỉ tối ưu hóa tính rõ ràng và thuyết phục trong truyền đạt mà còn chuẩn bị cho SVSP trở thành những nhà giáo dục có khả năng chẩn đoán sư phạm, giải quyết vấn đề hiệu quả, và truyền đạt kiến thức phức tạp một cách có cơ sở trong kỷ nguyên giáo dục mới.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất là tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm dài hạn, sử dụng thiết kế tiền thực nghiệm với các bài kiểm tra được chuẩn hóa, tại các trường sư phạm Việt Nam để đo lường định lượng mức độ cải thiện của kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng đánh giá lập luận của SVSP sau khi được huấn luyện theo Mô hình SCQA Tích hợp.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bùi, T. H. (2022). Mô hình tích hợp tư duy logic và kỹ năng giao tiếp trong đào tạo giáo viên. Kỷ yếu Hội thảo Khoa học Quốc gia Về Sư phạm, 188-200.
Đinh, X. T. (2022). Nâng cao hiệu quả giao tiếp học thuật qua kỹ thuật kể chuyện logic (S-C-Q-A). Tạp chí Sư phạm Kỹ thuật, 18(3), 88-99.
Huỳnh, K. C., & Phan, V. T. (2023). Kỹ năng giải quyết vấn đề bằng khung tư duy có hệ thống cho SVSP. Tạp chí Giáo dục, 32(5), 101-115.
Lê, V. A., & Đỗ, T. T. (2024). Phát triển kỹ năng trình bày học thuật cho sinh viên sư phạm trong kỷ nguyên số. Tạp chí Khoa học Sư phạm, 21(1), 12-25.
Management Consulted. (n.d.). SCQA framework: Communicating for impact. https://managementconsulted.com/scqa-framework/
McKinsey Alumni Center. (2018, May). Barbara Minto: “MECE: I invented it, so I get to say how to pronounce it.” McKinsey Alumni News, 23.
Nguyễn, H. V. (2023). Khảo sát mức độ ứng dụng khung lập luận trong luận văn tốt nghiệp của sinh viên sư phạm. Tạp chí Nghiên cứu Khoa học Giáo dục, 25(3), 78-90.
Phạm, T. H. (2025). Yêu cầu về năng lực logic sư phạm của giáo viên thế kỷ 21. Tạp chí Khoa học Kỹ thuật và Sư phạm, 16(4), 30-40.
Purdue University Online Writing Lab. (n.d.). Toulmin argument. https://owl.purdue.edu/owl/general_writing/academic_writing/historical_perspectives_on_argumentation/toulmin_argument.html
Saini, S., & Saini, V. (2025). SCQA: A framework for defining problems & hypotheses. StrategyU. https://strategyu.co/scqa-a-framework-for-defining-problems-hypotheses/
Toulmin, S. E. (2003). The uses of argument (Updated ed.). Cambridge University Press. (Original work published 1958)
Trần, Q. M. (2024). Vai trò của cấu trúc hóa thông tin trong giảng dạy các học phần chuyên ngành. Tuyển tập Báo cáo Hội nghị Khoa học Sư phạm, 45-55.
Trần, T. M., & Nguyễn, V. H. (2023). Đánh giá năng lực tư duy phản biện của sinh viên sư phạm theo chuẩn CDIO. Tạp chí Khoa học Giáo dục, 19(2), 45-56.
University of Michigan. (n.d.). Toulmin argumentative model. https://lsa.umich.edu/sweetland/instructors/guides-to-teaching-writing/teaching-argumentation.html
Zheng, W. (n.d.). SCQA: What is it, how does it work, and how can it help me? Analytic Storytelling. https://analytic-storytelling.com/scqa-what-is-it-how-does-it-work-and-how-can-it-help-me/
