TÌNH YÊU SỐ VÀ SỰ TÁI CẤU TRÚC GẮN KẾT CẢM XÚC, CAM KẾT VÀ NIỀM TIN TRONG CÁC MỐI QUAN HỆ HIỆN ĐẠI

TÌNH YÊU SỐ VÀ SỰ TÁI CẤU TRÚC GẮN KẾT CẢM XÚC, CAM KẾT VÀ NIỀM TIN TRONG CÁC MỐI QUAN HỆ HIỆN ĐẠI

 

Digital Love and the Reconfiguration of Emotional Bonding, Commitment, and Trust in Contemporary Relationships

Abstract

In an increasingly networked society, digital technologies are profoundly reshaping how individuals form, maintain, and experience romantic relationships. Love is no longer confined to face-to-face interactions but is increasingly mediated through social media, dating applications, and online communication platforms. This article conceptualizes digital love as an emergent form of emotional bonding in which the core dimensions of intimacy, commitment, and trust are reconfigured under the conditions of digital mediation and networked social logic. Drawing on an interdisciplinary theoretical review encompassing psychology, sociology, communication studies, and family research, the study analyzes key challenges associated with digital love, including trust erosion, digital jealousy, online infidelity, and emotional overload resulting from technoference. The article proposes an integrative analytical framework that reconceptualizes emotional bonding as a hybrid socio-emotional practice situated at the intersection of individual attachment histories, cultural values, and technological environments. By doing so, the study contributes to contemporary debates on intimacy, marriage, and family life in the digital age, with implications for relationship research, counseling practice, and family policy in digitally mediated societies.

Keywords: digital love; emotional bonding; commitment; trust; online relationships; digitally mediated marriage.

 

Tóm tắt

Trong bối cảnh xã hội kết nối toàn cầu, công nghệ số đang làm biến đổi sâu sắc cách con người hình thành, duy trì và trải nghiệm các mối quan hệ lãng mạn. Tình yêu không còn bị giới hạn trong các tương tác trực diện mà ngày càng được trung gian hóa thông qua mạng xã hội, ứng dụng hẹn hò và các nền tảng giao tiếp trực tuyến. Bài viết tiếp cận khái niệm tình yêu số (digital love) như một hình thức gắn kết cảm xúc mới, trong đó các thành tố nền tảng của tình yêu và hôn nhân—gắn kết cảm xúc, cam kết và niềm tin—được tái cấu trúc dưới tác động của công nghệ và logic của xã hội mạng. Dựa trên tổng quan lý thuyết liên ngành về tình yêu, giao tiếp số và xã hội học quan hệ thân mật, nghiên cứu phân tích các thách thức đặc thù của tình yêu số, bao gồm khủng hoảng niềm tin, ghen tuông số, phản bội trực tuyến và hiện tượng quá tải kết nối. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một khung phân tích mở rộng về gắn kết cảm xúc trong xã hội số, góp phần bổ sung cơ sở lý luận cho các nghiên cứu đương đại về tình yêu, hôn nhân và đời sống thân mật trong kỷ nguyên số.

Từ khóa: Tình yêu số; gắn kết cảm xúc; cam kết; niềm tin; quan hệ trực tuyến; hôn nhân xuyên biên giới.

1. Mở đầu

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

Thế kỷ XXI đánh dấu một sự chuyển dịch mang tính cấu trúc trong đời sống xã hội, khi các tương tác giữa con người ngày càng được tổ chức và trung gian hóa bởi công nghệ số. Sự phát triển nhanh chóng của internet, mạng xã hội và các nền tảng giao tiếp trực tuyến đã không chỉ làm thay đổi phương thức lao động, học tập và giải trí, mà còn tái định hình căn bản các mối quan hệ thân mật—một trong những chiều kích cốt lõi của đời sống con người. Trong bối cảnh đó, tình yêu, với tư cách là một hiện tượng xã hội – cảm xúc phức hợp, không nằm ngoài quỹ đạo biến đổi sâu sắc này.

Hiện tượng tình yêu số (digital love) nổi lên như một biểu hiện đặc trưng của xã hội mạng, phản ánh sự dịch chuyển từ các mối quan hệ dựa chủ yếu trên hiện diện vật lý sang những hình thức gắn kết được kiến tạo, duy trì và trải nghiệm thông qua không gian số. Các mối quan hệ lãng mạn ngày nay có thể được khởi đầu từ mạng xã hội, được “ghép nối” bởi các thuật toán của ứng dụng hẹn hò, được nuôi dưỡng qua các nền tảng gọi video, và thậm chí dẫn tới những cuộc hôn nhân xuyên biên giới hình thành từ những tương tác ban đầu hoàn toàn trực tuyến. Trong bối cảnh này, ranh giới giữa “ảo” và “thực” trong tình cảm ngày càng trở nên mờ nhạt, đặt ra những thách thức mới cho cách con người hiểu và thực hành tình yêu.

Sự xâm nhập sâu rộng của công nghệ vào đời sống thân mật vừa mở rộng khả năng kết nối, vừa làm gia tăng tính mong manh của các mối quan hệ. Những tương tác được tăng tốc, lưu vết và nhân bản trong không gian số đã tác động trực tiếp đến các trụ cột nền tảng của tình yêu lãng mạn, bao gồm gắn kết cảm xúc, cam kết lâu dài và niềm tin giữa các cá nhân. Các hình thức thân mật mới—như sự gần gũi qua tin nhắn, biểu tượng cảm xúc hay trạng thái trực tuyến—đặt ra câu hỏi liệu chúng có thể thay thế, bổ sung hay làm suy yếu các trải nghiệm thân mật truyền thống dựa trên tiếp xúc trực tiếp.

1.2. Vấn đề nghiên cứu và mục tiêu

Mặc dù số lượng nghiên cứu về giao tiếp số và các mối quan hệ trực tuyến ngày càng gia tăng, phần lớn các công trình hiện có vẫn tiếp cận hiện tượng này từ góc độ hành vi cá nhân, tâm lý học ứng dụng hoặc kỹ năng sử dụng công nghệ. Các nghiên cứu đó tuy cung cấp những hiểu biết quan trọng về tác động của công nghệ đối với hành vi yêu đương, nhưng vẫn chưa đủ để lý giải một cách toàn diện sự biến đổi mang tính cấu trúc của tình yêu như một hiện tượng xã hội – cảm xúc trong bối cảnh số hóa.

Khoảng trống lý thuyết đáng chú ý nằm ở việc thiếu một khung phân tích tích hợp, có khả năng giải thích cách thức mà các thành tố cốt lõi của tình yêu—gắn kết cảm xúc, cam kết và niềm tin—đang được tái cấu trúc dưới tác động đồng thời của công nghệ, văn hóa số và logic của xã hội mạng. Việc chỉ xem công nghệ như một công cụ trung tính là chưa đủ để nắm bắt những biến đổi sâu sắc trong cách con người cảm nhận, cam kết và đặt niềm tin vào các mối quan hệ thân mật.

Xuất phát từ khoảng trống đó, bài viết này hướng tới ba mục tiêu chính. Thứ nhất, phân tích sự biến đổi của gắn kết cảm xúc, cam kết và niềm tin trong bối cảnh các mối quan hệ lãng mạn được trung gian hóa bởi công nghệ số. Thứ hai, làm rõ những thách thức đặc thù của tình yêu số, bao gồm khủng hoảng niềm tin, ghen tuông số, phản bội trực tuyến và hiện tượng quá tải kết nối cảm xúc. Thứ ba, trên cơ sở tổng hợp các tiếp cận lý thuyết liên ngành, bài viết đề xuất một khung phân tích mở rộng về gắn kết cảm xúc trong xã hội số, qua đó đóng góp vào việc phát triển nền tảng lý luận cho nghiên cứu về tình yêu, hôn nhân và đời sống thân mật trong bối cảnh hiện đại.

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Sự gắn kết trong hôn nhân: tích hợp lý thuyết kinh điển, xã hội mạng và giá trị gia đình Việt Nam

2.1. Các lý thuyết kinh điển về tình yêu và gắn kết cảm xúc

Trong khoa học xã hội và tâm lý học, sự gắn kết trong hôn nhân được xem là trụ cột của ổn định gia đình và phúc lợi tinh thần. Lý thuyết tam giác tình yêu cho rằng một mối quan hệ bền vững được cấu thành bởi sự gần gũi (intimacy), đam mê (passion) và cam kết (commitment) (Sternberg, 1986). Trong ba thành tố này, sự gần gũi giữ vai trò nền tảng vì nó phản ánh khả năng chia sẻ, thấu hiểu và duy trì sự hiện diện cảm xúc lâu dài.

Cách tiếp cận này tương thích sâu sắc với quan niệm gia đình Việt Nam truyền thống, nơi hạnh phúc không được hiểu như trạng thái cảm xúc nhất thời mà như một quá trình tích lũy nghĩa tình. Ca dao từng khẳng định: “Vợ chồng nghĩa nặng tình sâu, thương nhau đến lúc bạc đầu còn thương.” Ở đây, “tình sâu” hàm ý cam kết được bồi đắp qua thời gian – tương ứng với chiều kích cam kết mà Sternberg nhấn mạnh trong cấu trúc tình yêu trưởng thành.

Bổ sung cho cách tiếp cận cấu trúc, Thuyết gắn bó cho rằng năng lực xây dựng và duy trì sự thân mật trong hôn nhân chịu ảnh hưởng đáng kể từ các trải nghiệm gắn bó thời thơ ấu (Bowlby, 1969). Các tổng quan gần đây chỉ ra rằng những cá nhân có kiểu gắn bó an toàn thường thể hiện khả năng điều tiết cảm xúc tốt hơn, ít phòng vệ hơn trong xung đột và có mức độ hài lòng hôn nhân cao hơn (Mikulincer & Shaver, 2016). Điều này cho thấy gắn kết trong hôn nhân không chỉ là kết quả của lựa chọn hiện tại, mà còn là sự tiếp nối của lịch sử cảm xúc cá nhân.

Tuy nhiên, một giới hạn quan trọng của các lý thuyết kinh điển là chúng được hình thành trong bối cảnh tương tác trực diện, nơi sự hiện diện vật lý và giao tiếp mặt-đối-mặt được xem là điều kiện gần như tất yếu của thân mật. Điều này đặt ra câu hỏi trung tâm cho nghiên cứu đương đại: sự gần gũi cảm xúc được tái cấu trúc như thế nào khi hôn nhân ngày càng được trung gian hóa bởi công nghệ số?

2.2. Xã hội mạng và giao tiếp trung gian công nghệ: tái định nghĩa sự gần gũi

Các lý thuyết ban đầu về sự hiện diện xã hộiđộ phong phú của phương tiện truyền thông từng cho rằng giao tiếp qua văn bản hoặc nền tảng số làm suy giảm khả năng truyền tải cảm xúc. Tuy nhiên, thực tiễn xã hội mạng cho thấy con người không thụ động trước những giới hạn này. Thay vào đó, họ phát triển các chiến lược biểu đạt cảm xúc mới, từ biểu tượng cảm xúc, tin nhắn thoại đến các nghi thức giao tiếp số thường nhật.

Theo Castells (2010), công nghệ số kiến tạo một “không gian dòng chảy”, nơi các mối quan hệ tồn tại liên tục, vượt qua ranh giới địa lý và thời gian. Trong bối cảnh này, hôn nhân không còn bị ràng buộc hoàn toàn bởi sự đồng hiện vật lý, mà được duy trì thông qua nhịp điệu kết nối linh hoạt. Nhận định này gợi nhắc đến một quan sát của nhà văn Antoine de Saint-Exupéry: “Yêu không phải là nhìn vào nhau, mà là cùng nhìn về một hướng.” Trong xã hội mạng, “hướng nhìn chung” có thể được duy trì ngay cả khi hai người không chia sẻ cùng một không gian vật lý.

Tuy nhiên, kết nối liên tục không đồng nghĩa với thân mật sâu sắc. Turkle (2015) cảnh báo về nghịch lý của đời sống số: con người có thể luôn kết nối nhưng ngày càng ít đối thoại có chiều sâu, dẫn đến cảm giác cô đơn ngay trong mối quan hệ. Trong hôn nhân, nghịch lý này biểu hiện qua ghen tuông số, cảm giác bị bỏ rơi hoặc xung đột âm ỉ liên quan đến mạng xã hội và thiết bị cá nhân.

Ở đây, câu hỏi nghiên cứu không còn là có giao tiếp hay không, mà là: giao tiếp đó có tạo ra sự hiện diện cảm xúc thực chất hay chỉ dừng ở trao đổi thông tin? Câu hỏi này trở thành điểm giao thoa giữa lý thuyết gắn kết và nghiên cứu xã hội mạng.

2.3. Tích hợp giá trị gia đình Việt Nam: ba trụ cột trong phiên bản 4.0

Khi đặt hôn nhân trong xã hội mạng vào bối cảnh văn hóa Việt Nam, có thể nhận thấy các giá trị cốt lõi hòa thuận – yêu thương – trách nhiệm không biến mất, mà đang được tái định nghĩa.

Hòa thuận trong bối cảnh số không chỉ là tránh xung đột trực tiếp, mà còn là khả năng quản trị ranh giới công nghệ: minh bạch trong sử dụng mạng xã hội, tôn trọng quyền riêng tư số của bạn đời và tránh để thuật toán can thiệp quá sâu vào đời sống cảm xúc. Tục ngữ “Thuận vợ thuận chồng, tát Biển Đông cũng cạn” trong bối cảnh hiện đại có thể được hiểu như năng lực cùng nhau vượt qua “biển” thông tin, áp lực công việc và dòng chảy mạng xã hội không ngừng nghỉ.

Yêu thương được chuyển từ hình thức hiện diện vật lý sang hiện diện cảm xúc có chủ đích. Goleman (2013) cho rằng sự chú ý là nguồn lực cảm xúc hữu hạn; khi sự chú ý bị phân mảnh bởi đa nhiệm số, chất lượng gắn kết tất yếu suy giảm. Trong bối cảnh đó, những hành vi nhỏ nhưng nhất quán – như một cuộc trò chuyện không bị gián đoạn bởi thiết bị – trở thành biểu hiện mới của yêu thương. Như triết gia Alain de Botton nhận định: “Hôn nhân không tồn tại để làm ta hạnh phúc mọi lúc, mà để dạy ta cách trưởng thành cùng nhau.”

Trách nhiệm trong gia đình hiện đại mở rộng từ vai trò kinh tế và chăm sóc sang trách nhiệm số: trung thực trực tuyến, tự kiểm soát hành vi trên không gian mạng và cùng nhau xây dựng chuẩn mực công nghệ gia đình. Tinh thần này tương ứng với lời nhắc nhở dân gian: “Nhà có nóc, nước có nguồn.” Trong phiên bản 4.0, “nóc nhà” không chỉ là trật tự gia đình, mà còn là nguyên tắc đạo đức trong sử dụng công nghệ.

2.4. Dẫn chứng thực tiễn và so sánh diễn giải

Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy chất lượng giao tiếp và gắn kết cảm xúc là yếu tố dự báo mạnh mẽ sự hài lòng hôn nhân. Gottman và Gottman (2017) chỉ ra rằng sự suy giảm gắn kết thường bắt đầu từ những “khoảnh khắc quay lưng cảm xúc” trong đời sống thường nhật, hơn là từ các xung đột lớn. Môi trường số, với đặc trưng phân mảnh chú ý, có xu hướng khuếch đại hiện tượng này nếu không được quản trị có ý thức.

Các báo cáo gần đây cho thấy làm việc từ xa và quá tải số có mối liên hệ với căng thẳng gia đình, đặc biệt khi ranh giới giữa công việc và đời sống riêng bị xóa nhòa (Harvard Business Review, 2023). So sánh hình ảnh, có thể hình dung:

  • Hôn nhân truyền thống giống như một con thuyền chèo tay – chậm nhưng ổn định.
  • Hôn nhân thời đại số giống như con thuyền gắn động cơ – di chuyển nhanh, nhưng đòi hỏi kỹ năng điều hướng cao hơn để không lệch khỏi quỹ đạo gắn kết.

Nhận định của Lev Tolstoy rằng “Hạnh phúc của hôn nhân không nằm ở sự giống nhau, mà ở khả năng cùng nhau vượt qua khác biệt” cho thấy yếu tố quyết định không phải là công nghệ, mà là năng lực cảm xúc và trách nhiệm chung của các cặp đôi trong việc thích nghi với bối cảnh mới.

2.5. Khoảng trống nghiên cứu và hướng tiếp cận tích hợp

Mặc dù số lượng nghiên cứu về tình yêu trực tuyến, mạng xã hội và gia đình ngày càng tăng, phần lớn vẫn tiếp cận phân mảnh: hoặc tập trung vào tâm lý cá nhân, hoặc vào tác động công nghệ, hoặc vào cấu trúc gia đình. Điều còn thiếu là một cách tiếp cận coi hôn nhân như một hệ sinh thái cảm xúc – xã hội – công nghệ, nơi các yếu tố này tương tác động và tái cấu trúc lẫn nhau theo thời gian.

Tóm lại, sự gắn kết trong hôn nhân và gia đình thời đại 4.0 không phải là sự phủ định các giá trị truyền thống, mà là quá trình tái cấu trúc và tích hợp giữa hòa thuận – yêu thương – trách nhiệm với năng lực quản trị công nghệ và cảm xúc. Chỉ khi các gia đình chủ động thích ứng, chuyển hóa thách thức thành nguồn lực phát triển, hạnh phúc gia đình mới có thể duy trì tính bền vững trong một thế giới số hóa ngày càng sâu rộng.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu về tình yêu và hôn nhân trong bối cảnh xã hội số đòi hỏi một cách tiếp cận phương pháp luận có khả năng bao quát tính phức hợp của các mối quan hệ thân mật hiện đại. Do đó, bài viết sử dụng phương pháp tổng quan lý thuyết có hệ thống (systematic theoretical review) kết hợp với phân tích liên ngành, nhằm tổng hợp, đối chiếu và tái cấu trúc các khung lý thuyết liên quan đến sự gắn kết trong tình yêu và hôn nhân dưới tác động của công nghệ số.

3.1. Cách tiếp cận phương pháp luận

Tổng quan lý thuyết có hệ thống cho phép nhận diện các xu hướng nghiên cứu chủ đạo, các giả định nền tảng cũng như những điểm chưa thống nhất trong nghiên cứu về quan hệ thân mật trực tuyến. Khác với tổng quan mô tả truyền thống, phương pháp này nhấn mạnh tính chọn lọc, minh bạch và phê phán trong việc xử lý tài liệu, từ đó tạo cơ sở cho việc xây dựng một khung phân tích tích hợp.

Bên cạnh đó, phân tích liên ngành được sử dụng nhằm kết nối các tiếp cận từ tâm lý học, xã hội học, nghiên cứu truyền thông, nghiên cứu gia đình và văn hóa học. Cách tiếp cận này phản ánh bản chất đa chiều của tình yêu và hôn nhân trong thời đại 4.0, nơi các yếu tố cảm xúc cá nhân, cấu trúc xã hội và môi trường công nghệ đan xen và tác động lẫn nhau.

3.2. Thu thập và lựa chọn tài liệu

Nguồn dữ liệu bao gồm các công trình khoa học được công bố trên các cơ sở dữ liệu học thuật uy tín như Google Scholar, Web of Science và Scopus. Các từ khóa tìm kiếm chính gồm: digital intimacy, online relationships, trust in the digital age, social media and marriage, và technoference.

Tiêu chí lựa chọn tài liệu bao gồm: (1) công trình được bình duyệt khoa học; (2) nội dung tập trung vào tình yêu, hôn nhân hoặc gia đình trong bối cảnh công nghệ số; (3) có đóng góp lý thuyết hoặc bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Các nghiên cứu được phân loại theo hướng tiếp cận (tâm lý, xã hội, truyền thông), đối tượng nghiên cứu và bối cảnh văn hóa, qua đó tạo điều kiện cho việc so sánh và tổng hợp có hệ thống.

3.3. Phân tích và tích hợp liên ngành

Quá trình phân tích tập trung vào việc đối chiếu các lý thuyết kinh điển về gắn kết cảm xúc và cam kết với các khái niệm mới xuất hiện trong nghiên cứu xã hội số, như digital intimacy hay technoference. Các lý thuyết tâm lý học làm rõ vai trò của sự an toàn cảm xúc, niềm tin và cam kết trong mối quan hệ, trong khi các nghiên cứu xã hội học và truyền thông nhấn mạnh sự tái cấu trúc của ranh giới riêng tư, quyền lực và chuẩn mực tương tác trong gia đình số.

Một điểm nhấn của nghiên cứu là đặt các khung lý thuyết quốc tế trong đối thoại với hệ giá trị gia đình Việt Nam. Các giá trị truyền thống như hòa thuận, yêu thương và trách nhiệm – được phản ánh qua ca dao, tục ngữ ba miền – được sử dụng như một lăng kính văn hóa để diễn giải sự thích nghi của gia đình Việt trong môi trường công nghệ. Cách tiếp cận này giúp tránh việc áp dụng máy móc các mô hình phương Tây vào bối cảnh văn hóa khác biệt.

3.4. Lồng ghép tư tưởng và dẫn chứng thực tiễn

Bên cạnh phân tích học thuật, nghiên cứu sử dụng các câu nói nổi tiếng của các học giả, nhà tư tưởng và nhà văn như những điểm nhấn khái niệm nhằm làm rõ bản chất của sự gắn kết hôn nhân. Những nhận định này không được sử dụng như bằng chứng thực nghiệm, mà như công cụ diễn giải, hỗ trợ việc liên kết giữa lý thuyết và trải nghiệm xã hội.

Ngoài ra, các số liệu khảo sát xã hội đương đại được tham chiếu để minh họa cho những căng thẳng và cơ hội do công nghệ số mang lại đối với đời sống hôn nhân. Việc so sánh giữa các nhóm gia đình có và không có chiến lược quản lý công nghệ cho thấy vai trò trung tâm của năng lực cảm xúc và trách nhiệm trong việc duy trì sự gắn kết bền vững.

3.5. Xây dựng khung phân tích tổng hợp

Trên cơ sở tổng hợp và phân tích, bài viết đề xuất một khung phân tích tích hợp về tình yêu và hôn nhân trong thời đại số, trong đó sự gắn kết được hiểu là kết quả của tương tác giữa ba lớp yếu tố: (1) cảm xúc cá nhân và lịch sử gắn bó; (2) chuẩn mực văn hóa – xã hội; và (3) môi trường công nghệ. Khung phân tích này cho phép lý giải tình yêu và hôn nhân không chỉ như hiện tượng tâm lý cá nhân, mà như một cấu trúc xã hội – văn hóa đang liên tục được tái định hình trong bối cảnh chuyển đổi số.

4. Tình yêu số: Hình thái mới của gắn kết và cam kết

4.1. Hình thành gắn kết cảm xúc trong không gian số: từ văn bản đến video

Trong bối cảnh xã hội số, gắn kết cảm xúc trong hôn nhân và các mối quan hệ lãng mạn không còn được hình thành chủ yếu thông qua tiếp xúc trực diện, mà ngày càng thông qua các kênh giao tiếp trung gian công nghệ. Điểm đặc trưng của quá trình này là sự tự tiết lộ có tính toán: cá nhân chủ động lựa chọn thời điểm, nội dung và cách thức thể hiện cảm xúc của mình. Nếu trong tương tác truyền thống, sự thân mật được tích lũy chậm rãi qua những trải nghiệm chung, thì trong không gian số, sự gần gũi có thể được “tăng tốc” thông qua chuỗi tin nhắn dài, các cuộc gọi video xuyên múi giờ, hay việc chia sẻ liên tục những lát cắt đời sống thường nhật.

Chính hiện tượng này tạo nên một nghịch lý đáng chú ý: gắn kết cảm xúc có thể hình thành rất nhanh, nhưng cũng dễ trở nên mong manh. Một mặt, công nghệ cho phép các cặp đôi duy trì sự hiện diện cảm xúc gần như liên tục; mặt khác, sự thiếu vắng trải nghiệm đồng hiện về không gian và thân thể khiến gắn kết dễ bị lệ thuộc vào tín hiệu kỹ thuật. Câu hỏi đặt ra là: liệu sự thân mật được kiến tạo qua màn hình có thể bù đắp đầy đủ cho những thiếu hụt của hiện diện vật lý hay không?

Ở đây, có thể thấy sự giao thoa giữa tư duy hiện đại và minh triết truyền thống. Dân gian Việt Nam từng khẳng định: “Vợ chồng nghĩa nặng tình sâu” (ca dao Bắc Bộ), nhấn mạnh chiều sâu tích lũy của tình cảm qua thời gian. Trong khi đó, triết gia Erich Fromm cho rằng: “Yêu không phải là cảm xúc nhất thời, mà là một hành động có kỷ luật và trách nhiệm”—một nhận định vẫn giữ nguyên giá trị trong bối cảnh số, khi gắn kết cảm xúc đòi hỏi sự hiện diện có ý thức, chứ không chỉ là kết nối kỹ thuật.

4.2. Cam kết trong kỷ nguyên số: yêu xa và hôn nhân xuyên biên giới

Công nghệ số không chỉ tái cấu trúc gắn kết cảm xúc, mà còn làm biến đổi bản chất của cam kết trong hôn nhân và các mối quan hệ lâu dài. Đối với các cặp đôi yêu xa hoặc hôn nhân xuyên biên giới, cam kết ngày nay được biểu hiện qua những hình thức mới: duy trì nhịp giao tiếp đều đặn, công khai mối quan hệ trên mạng xã hội, và phối hợp các kế hoạch tương lai thông qua công cụ số. Những hành vi này trở thành “dấu hiệu cam kết” có thể quan sát được, tương đương với các nghi thức cam kết trong đời sống ngoại tuyến.

Tuy nhiên, cam kết số cũng bộc lộ tính hai mặt. Khi sự hiện diện được đo bằng trạng thái “online” hay tốc độ phản hồi tin nhắn, cam kết có nguy cơ bị đồng nhất với khả năng kết nối kỹ thuật. Chỉ một khoảng lặng không lời giải thích, một tin nhắn bị bỏ lỡ, cũng có thể bị diễn giải như sự suy giảm cam kết, dẫn đến bất an và xung đột cảm xúc. Điều này cho thấy cam kết trong xã hội số cần được hiểu không chỉ như sự hiện diện liên tục, mà như sự ổn định về mặt ý nghĩa và định hướng tương lai.

Quan niệm này tương hợp sâu sắc với giá trị truyền thống của gia đình Việt Nam. Tục ngữ miền Trung có câu: “Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn”, hàm ý rằng cam kết không nằm ở hoàn cảnh thuận lợi hay bất lợi, mà ở sự đồng lòng và trách nhiệm chung. Trong tư tưởng hiện đại, nhà tâm lý học John Gottman cũng nhấn mạnh: “Hôn nhân bền vững được xây dựng từ những lựa chọn nhỏ lặp lại mỗi ngày”—một cách diễn đạt khác của cam kết như một quá trình liên tục, không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý hay phương tiện giao tiếp.

4.3. Gắn kết, cam kết và niềm tin: đối thoại giữa hiện đại và truyền thống

Trong xã hội số, gắn kết cảm xúc và cam kết chỉ có thể bền vững khi được nâng đỡ bởi niềm tin—yếu tố dễ bị tổn thương nhất trước sự gia tăng của minh bạch và giám sát kỹ thuật. Khả năng kiểm tra, lưu vết và so sánh trong không gian mạng khiến niềm tin không còn là giả định mặc nhiên, mà trở thành một thực hành cần được tái khẳng định liên tục. Nhà văn Milan Kundera từng viết: “Yêu là đặt niềm tin vào sự mong manh của con người khác”—một nhận định đặc biệt xác đáng trong bối cảnh số, nơi mong manh ấy luôn hiện diện trước mắt.

Truyền thống văn hóa Việt Nam từ lâu đã coi niềm tin là nền tảng của hạnh phúc gia đình. Ca dao Nam Bộ nhấn mạnh: “Chồng giận thì vợ bớt lời, cơm sôi nhỏ lửa một đời không khê”, cho thấy niềm tin và hòa thuận được duy trì không phải bằng kiểm soát, mà bằng sự tiết chế và trách nhiệm cảm xúc. Khi đặt cạnh quan điểm của Lev Tolstoy—“Hạnh phúc gia đình giống nhau ở sự hòa hợp, còn bất hạnh thì mỗi nhà mỗi khác”—có thể thấy một điểm gặp gỡ: dù trong xã hội truyền thống hay hiện đại, hòa thuận, yêu thương và trách nhiệm vẫn là ba trụ cột không thể thay thế của gắn kết hôn nhân.

Như vậy, tình yêu số không phải là sự đoạn tuyệt với các giá trị truyền thống, mà là một phiên bản tái cấu trúc của cùng một hệ giá trị, vận hành trong điều kiện công nghệ mới. Vấn đề then chốt không nằm ở việc công nghệ làm suy yếu hay củng cố tình yêu, mà ở chỗ con người có đủ năng lực cảm xúc, đạo đức và trách nhiệm để biến kết nối kỹ thuật thành gắn kết nhân văn hay không.

5. Niềm tin, ghen tuông và phản bội: những mặt tối của tình yêu số

5.1. Tái cấu trúc niềm tin trong tình yêu số

Trong các mối quan hệ lãng mạn và hôn nhân hiện đại, niềm tin không còn được hình thành chủ yếu từ quan sát trực tiếp và kinh nghiệm sống chung lâu dài, mà ngày càng dựa vào các “dấu vết số” để kiểm chứng lẫn nhau. Hồ sơ mạng xã hội, lịch sử tương tác, trạng thái trực tuyến hay vị trí thời gian thực trở thành những căn cứ mới để cá nhân đánh giá mức độ trung thực và gắn bó của bạn đời. Ở một phương diện, sự minh bạch số này giúp rút ngắn thời gian hình thành niềm tin; ở phương diện khác, nó khiến niềm tin trở nên phụ thuộc vào dữ liệu, dễ bị xói mòn bởi những tín hiệu mơ hồ và thiếu bối cảnh.

Một nghịch lý nổi lên: càng nhiều thông tin, con người lại càng bất an. Một lượt “thích” vô tình, một bình luận từ quá khứ, hay một khoảng im lặng trong trạng thái “đang trực tuyến” có thể bị diễn giải như dấu hiệu phản bội. Niềm tin vì thế dịch chuyển từ trạng thái “tin tưởng dựa trên quan hệ” sang “tin tưởng dựa trên giám sát”. Câu hỏi học thuật đặt ra là: khi niềm tin phải được kiểm chứng liên tục, liệu nó còn giữ được bản chất của niềm tin hay đã biến thành một hình thức kiểm soát tinh vi?

Từ góc nhìn văn hóa, gia đình Việt Nam truyền thống đặt niềm tin trong mối liên hệ chặt chẽ với trách nhiệm đạo đức. Tục ngữ Bắc Bộ có câu: “Một chữ tín, chín chữ tin”, nhấn mạnh giá trị của sự đáng tin hơn là khả năng chứng minh. Khi đặt cạnh nhận định của triết gia Søren Kierkegaard: “Yêu là dám đặt mình vào rủi ro của niềm tin”, có thể thấy niềm tin trong hôn nhân—dù ở thời đại nào—luôn hàm chứa sự mong manh, nhưng cũng chính điều đó tạo nên chiều sâu gắn kết.

5.2. Ghen tuông số và sự xâm phạm ranh giới cá nhân

Sự phát triển của công nghệ số đã tạo điều kiện cho một hình thức ghen tuông mới—ghen tuông số—trong đó các mối đe dọa không còn giới hạn ở tiếp xúc trực tiếp, mà mở rộng sang những tương tác “ảo” mang tính biểu tượng. Việc theo dõi bạn bè, bình luận, tin nhắn hay lịch sử hoạt động của đối phương trở nên dễ dàng, làm mờ ranh giới giữa quan tâm và kiểm soát. Ban đầu, những hành vi này thường được biện minh như sự quan tâm hoặc mong muốn bảo vệ mối quan hệ; tuy nhiên, khi kéo dài, chúng có xu hướng xâm phạm quyền riêng tư và làm suy giảm cảm giác an toàn cảm xúc.

Điều đáng chú ý là ghen tuông số thường tập trung vào các tương tác mà trong bối cảnh ngoại tuyến có thể không được xem là mối đe dọa thực sự. Chính sự phóng đại này làm trầm trọng hóa xung đột và khiến các cặp đôi rơi vào vòng xoáy nghi ngờ lẫn nhau. Nhà phân tâm học Carl Jung từng cho rằng: “Nơi nào thiếu sự tự nhận thức, nơi đó ghen tuông sẽ lấp đầy khoảng trống”—một nhận định gợi mở rằng ghen tuông số không chỉ là hệ quả của công nghệ, mà còn phản ánh những bất an nội tại chưa được giải quyết.

Trong kho tàng dân gian Việt Nam, các câu hò, vè miền Trung thường đề cao sự nhẫn nhịn và giữ hòa khí: “Chồng giận thì vợ làm lành, cơm sôi bớt lửa cho canh ngọt dần”. Triết lý này cho thấy hòa thuận không đến từ việc giám sát đối phương, mà từ khả năng điều tiết cảm xúc và tôn trọng ranh giới—một bài học vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh số hóa đời sống gia đình.

5.3. Phản bội trực tuyến và ranh giới mới của sự chung thủy

Không gian số đã làm phức tạp hóa khái niệm phản bội trong hôn nhân. Phản bội không còn giới hạn ở hành vi ngoại tình mang tính thể xác, mà mở rộng sang các hình thức phản bội cảm xúc: chia sẻ tâm sự riêng tư với người thứ ba, duy trì mối quan hệ thân mật qua tin nhắn, hay tham gia vào các tương tác tình dục ảo. Những hành vi này đặt ra một vấn đề cốt lõi: liệu sự chung thủy được xác định bởi hành vi thể chất, hay bởi sự độc quyền cảm xúc và ý nghĩa?

Đối với nhiều cặp đôi, tổn thương lớn nhất không nằm ở việc có hay không tiếp xúc thân thể, mà ở cảm giác bị thay thế trong không gian cảm xúc—nơi lẽ ra chỉ dành cho bạn đời. Nhà văn Marcel Proust từng viết: “Ghen tuông không sinh ra từ tình yêu, mà từ nỗi sợ mất vị trí độc nhất”. Nhận định này giúp lý giải vì sao phản bội trực tuyến, dù “không chạm”, vẫn có thể gây đổ vỡ sâu sắc trong hôn nhân.

Truyền thống gia đình Việt Nam từ lâu đã xem chung thủy là một biểu hiện của trách nhiệm hơn là sự ràng buộc cưỡng ép. Ca dao Nam Bộ nhắc nhở: “Đã thương thì thương cho trọn, đã vẹn thì vẹn cả đôi đường”. Khi đặt trong bối cảnh xã hội 4.0, tinh thần ấy gợi mở rằng ranh giới chung thủy cần được các cặp đôi chủ động thảo luận, thống nhất và tái định nghĩa—không phải để nới lỏng giá trị đạo đức, mà để thích ứng với điều kiện công nghệ mới.

Tổng hợp lại, niềm tin, ghen tuông và phản bội trong tình yêu số không phải là những hiện tượng hoàn toàn mới, mà là những vấn đề cũ được phóng đại và tái cấu trúc bởi công nghệ. Thách thức của hôn nhân và gia đình thời đại 4.0 không nằm ở việc loại bỏ công nghệ, mà ở việc tái khẳng định ba trụ cột hòa thuận – yêu thương – trách nhiệm như nền tảng định hướng cho hành vi cảm xúc trong cả đời sống thực lẫn không gian số.

6. Quá Tải Kết Nối và Khủng Hoảng Cảm Xúc

Sự gắn kết trong hôn nhân thời đại số

Trong kỷ nguyên 4.0, khi công nghệ trở thành “môi trường sống” hơn là công cụ, các mối quan hệ thân mật – đặc biệt là hôn nhân – phải đối diện với một nghịch lý: kết nối nhiều hơn nhưng gần gũi ít hơn. Hiện tượng này không chỉ là trải nghiệm cá nhân rời rạc mà đã được nhận diện như một xu thế xã hội, đặt ra thách thức căn bản đối với sự gắn kết cảm xúc giữa vợ và chồng.

6.1. Hiện tượng technoference và quá tải kết nối

Technoference được hiểu là sự gián đoạn tương tác trực tiếp do thiết bị công nghệ gây ra. Trong đời sống hôn nhân hiện đại, điện thoại thông minh, mạng xã hội và các nền tảng nhắn tin đã len lỏi vào mọi “khoảng trống” của đời sống chung: bữa ăn, phòng ngủ, thời gian nghỉ ngơi. Sự hiện diện liên tục của công nghệ tạo ra quá tải kết nối, khi cá nhân phải duy trì đồng thời nhiều kênh tương tác nhưng thiếu chiều sâu.

Nhà xã hội học Sherry Turkle từng cảnh báo: “Chúng ta mong đợi nhiều hơn từ công nghệ và ít hơn từ nhau”. Nhận định này cho thấy công nghệ không chỉ cạnh tranh thời gian mà còn tái cấu trúc kỳ vọng cảm xúc trong hôn nhân. Khi phản hồi nhanh trên mạng được coi là chuẩn mực, sự chậm rãi và lắng nghe trong đời sống thực dễ bị xem là “thiếu quan tâm”.

6.2. Hệ quả: Sự xói mòn của sự gần gũi hiện diện trực tiếp

Quá tải kết nối làm suy yếu một nền tảng cốt lõi của hôn nhân: sự hiện diện trọn vẹn. Ở đây, sự hiện diện không chỉ mang nghĩa thể lý mà còn là sự chú tâm cảm xúc và nhận thức. Vợ chồng có thể ở cạnh nhau nhưng tâm trí lại ở “nơi khác”, tạo nên cảm giác cô đơn ngay trong chính mối quan hệ của mình.

John Gottman – nhà nghiên cứu hôn nhân nổi tiếng – nhấn mạnh rằng sự bền vững của hôn nhân được xây dựng từ những “khoảnh khắc nhỏ của sự chú ý và đáp lại”. Khi các khoảnh khắc này bị điện thoại chen ngang, sự gắn kết bị bào mòn một cách âm thầm nhưng dai dẳng. Một câu hỏi cần được đặt ra: liệu chúng ta đang chia sẻ không gian sống, hay chỉ cùng tồn tại trong một mạng Wi-Fi?

6.3. So sánh giá trị truyền thống và thách thức hiện đại

Trong văn hóa Việt Nam, hạnh phúc gia đình truyền thống được xây dựng trên ba trụ cột: hòa thuận – yêu thương – trách nhiệm. Ca dao xưa từng nhắc nhở: “Thuận vợ thuận chồng tát biển Đông cũng cạn”, hay “Vợ chồng nghĩa nặng tình sâu”. Những hình ảnh này đề cao sự đồng lòng và gắn bó bền chặt, được nuôi dưỡng bằng sự hiện diện và sẻ chia trực tiếp.

Đặt trong bối cảnh hiện đại, vấn đề không nằm ở bản thân công nghệ, mà ở năng lực quản trị công nghệ trong đời sống hôn nhân. Như Antoine de Saint-Exupéry từng viết: “Yêu nhau không phải là nhìn vào nhau, mà là cùng nhìn về một hướng”. Hướng nhìn ấy, trong thời đại số, đòi hỏi các cặp đôi cùng thiết lập ranh giới công nghệ, tái khẳng định giá trị của thời gian chung không màn hình.

6.4. Gợi mở định hướng thích ứng

Martin Buber cho rằng: “Mọi đời sống đích thực đều là gặp gỡ”. Gặp gỡ trong hôn nhân số không thể chỉ diễn ra qua tin nhắn hay biểu tượng cảm xúc, mà cần được tái tạo bằng những khoảng lặng có chủ ý – nơi con người thực sự lắng nghe và được lắng nghe. Khi đó, công nghệ có thể trở thành phương tiện hỗ trợ, thay vì là tác nhân gây khủng hoảng cảm xúc.

7. Đề xuất khung lý thuyết về gắn kết cảm xúc trong xã hội số

Từ nền tảng truyền thống đến năng lực hôn nhân thời đại 4.0

Trong xã hội số, gắn kết cảm xúc trong hôn nhân không còn chỉ được duy trì bằng sự gần gũi không gian – thời gian, mà ngày càng phụ thuộc vào cách các cặp đôi tương tác, thương lượng và quản trị công nghệ. Câu hỏi cốt lõi được đặt ra là: Điều gì giúp vợ chồng vẫn “ở bên nhau” khi công nghệ liên tục kéo sự chú ý ra khỏi mối quan hệ? Trả lời câu hỏi này đòi hỏi một khung lý thuyết tích hợp, vừa kế thừa giá trị gia đình truyền thống, vừa thích ứng với điều kiện xã hội số.

7.1. Sự hiện diện số như một dạng hiện diện xã hội mở rộng

Sự hiện diện số (digital presence) phản ánh khả năng duy trì một bản thể xã hội có ý nghĩa trong môi trường trực tuyến. Trong hôn nhân, sự hiện diện này không chỉ là việc “đang trực tuyến”, mà còn là cách vợ chồng đáp lại, quan tâm và phản hồi cảm xúc của nhau qua các kênh số. Như Martin Buber từng khẳng định, “mọi đời sống đích thực đều là gặp gỡ”; trong bối cảnh hiện đại, “gặp gỡ” ấy diễn ra song song cả trong không gian vật lý lẫn không gian số. Tuy nhiên, nếu hiện diện số chỉ mang tính hình thức, nó có thể làm loãng thay vì củng cố sự gắn kết.

7.2. Điều tiết cảm xúc trực tuyến và chất lượng giao tiếp

Điều tiết cảm xúc trực tuyến trở thành một năng lực mới của hôn nhân. Việc lựa chọn phương tiện giao tiếp, cách diễn đạt bằng ngôn ngữ văn bản hay biểu tượng cảm xúc, và thời điểm phản hồi đều ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận được yêu thương hay bị bỏ rơi. Nhà nghiên cứu John Gottman cho rằng sự bền vững của hôn nhân nằm ở những khoảnh khắc nhỏ của sự chú ý và đáp lại; trong xã hội số, các khoảnh khắc này thường được trung gian hóa qua công nghệ. Điều này đặt ra yêu cầu về ý thức cảm xúc khi giao tiếp trực tuyến, thay vì phản ứng bộc phát hay im lặng kéo dài.

7.3. Niềm tin dựa trên minh bạch số có thương lượng

Niềm tin trong hôn nhân số không còn là sự tin tưởng “mặc nhiên”, mà được kiến tạo thông qua minh bạch thông tin số có thương lượng. Việc chia sẻ hay không chia sẻ mật khẩu, vị trí, hay tương tác trên mạng xã hội cần được thảo luận rõ ràng để tránh rơi vào hai cực: kiểm soát quá mức hoặc buông lỏng vô trách nhiệm. Như Erich Fromm từng viết, “yêu là một hành động của ý chí và trách nhiệm”, niềm tin số vì thế là kết quả của lựa chọn có ý thức, chứ không phải sự giám sát liên tục.

7.4. Năng lực quản trị quá tải kết nối và tái khẳng định giá trị truyền thống

Quản trị quá tải kết nối là khả năng thiết lập ranh giới công nghệ nhằm bảo vệ không gian cảm xúc chung. Những “vùng không công nghệ” hay “thời gian không màn hình” không phải là sự phủ định tiến bộ, mà là cách tái khẳng định giá trị cốt lõi của gia đình Việt Nam: hòa thuận – yêu thương – trách nhiệm. Ca dao xưa từng nhắc: “Thuận vợ thuận chồng tát biển Đông cũng cạn”, nhấn mạnh sức mạnh của sự đồng lòng – điều chỉ có thể đạt được khi con người thực sự hiện diện cho nhau.

7.5. Tổng hợp khung lý thuyết

Khung lý thuyết đề xuất cho thấy gắn kết cảm xúc trong xã hội số là một thực hành xã hội phức hợp, nơi tình yêu không bị công nghệ thay thế, mà được thử thách bởi năng lực sử dụng công nghệ một cách có đạo đức và nhân văn. Như Antoine de Saint-Exupéry từng viết, “yêu nhau không phải là nhìn vào nhau, mà là cùng nhìn về một hướng”; trong thời đại 4.0, hướng nhìn ấy chính là sự cân bằng giữa kết nối số và gắn kết người – người.

8. Hàm ý lý thuyết và thực tiễn của gắn kết hôn nhân trong xã hội số

Khung lý thuyết về gắn kết cảm xúc trong xã hội số không chỉ mở rộng phạm vi nhận thức về tình yêu và hôn nhân, mà còn đặt ra những hàm ý sâu sắc cho nghiên cứu, thực hành và chính sách gia đình trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện. Nếu như trong xã hội truyền thống, sự gắn kết được duy trì chủ yếu thông qua đồng hiện không gian và vai trò gia đình ổn định, thì trong xã hội số, gắn kết trở thành một năng lực cần được học hỏi, thương lượng và quản trị có ý thức.

Về mặt lý thuyết, khung phân tích này cho phép tiếp cận tình yêu và hôn nhân như một thực hành xã hội lai ghép (hybrid social practice), nơi các tương tác trực tiếp và trực tuyến đan xen, tác động lẫn nhau. Điều này thúc đẩy đối thoại liên ngành giữa tâm lý học hôn nhân, xã hội học gia đình và nghiên cứu truyền thông số. Như Anthony Giddens từng nhận định, mối quan hệ thân mật hiện đại được xây dựng trên “sự phản tư liên tục”; trong môi trường số, quá trình phản tư này diễn ra với cường độ cao hơn và ít điểm dừng hơn.

Về phương diện thực tiễn, trước hết, lĩnh vực tư vấn tâm lý và trị liệu cặp đôi cần tái cấu trúc khung can thiệp. Những xung đột như ghen tuông số, phản bội trực tuyến hay technoference không thể được giải quyết chỉ bằng các mô hình giao tiếp truyền thống. Các nhà trị liệu cần giúp cặp đôi trả lời những câu hỏi cốt lõi: Ranh giới riêng tư số nằm ở đâu? Khi nào minh bạch trở thành kiểm soát? John Gottman từng nhấn mạnh rằng hôn nhân bền vững được nuôi dưỡng bởi “sự quay về với nhau” trong những khoảnh khắc nhỏ; trong xã hội số, điều này đòi hỏi năng lực chủ động tắt nhiễu công nghệ để ưu tiên kết nối người – người.

Trong giáo dục tiền hôn nhân và kỹ năng sống, việc tích hợp nội dung về “vệ sinh số trong quan hệ”, giao tiếp trực tuyến lành mạnh và quản lý thời gian màn hình trở nên cấp thiết. Điều này không nhằm phủ nhận công nghệ, mà để giúp cá nhân sử dụng công nghệ như một công cụ hỗ trợ yêu thương, đúng như Erich Fromm từng khẳng định: yêu là một hành động của trách nhiệm và kỷ luật, chứ không chỉ là cảm xúc.

Ở cấp độ chính sách, cần nhìn nhận sự đa dạng của các mối quan hệ hình thành qua mạng, bao gồm yêu xa, hôn nhân xuyên quốc gia hay gia đình đa không gian. Chính sách gia đình vì thế không thể chỉ dựa trên mô hình đồng cư truyền thống, mà cần linh hoạt hơn trong hỗ trợ pháp lý và tâm lý – xã hội.

Đáng chú ý, ngay cả lĩnh vực thiết kế công nghệ cũng chịu tác động từ khung lý thuyết này. Thay vì chỉ tối đa hóa thời gian trực tuyến, các nền tảng có thể tích hợp những tính năng khuyến khích nghỉ ngơi, tương tác có ý thức và minh bạch lành mạnh. Như Marshall McLuhan từng cảnh báo, công nghệ định hình con người nhiều hơn ta tưởng; vấn đề là ta có đủ tỉnh thức để định hình lại công nghệ hay không.

9. Kết luận: Từ giá trị truyền thống đến năng lực hôn nhân số

Tình yêu số không phủ định các giá trị gia đình truyền thống, mà đặt chúng vào một phép thử mới. Những trụ cột hòa thuận – yêu thương – trách nhiệm, vốn được đúc kết trong ca dao tục ngữ ba miền như “vợ chồng nghĩa nặng tình sâu”, vẫn giữ nguyên giá trị, nhưng cần được thực hành bằng những năng lực mới. Antoine de Saint-Exupéry từng viết rằng yêu nhau là cùng nhìn về một hướng; trong thế kỷ XXI, hướng nhìn ấy chính là sự tích hợp hài hòa giữa kết nối số và gắn kết cảm xúc bền vững.

Khung lý thuyết được đề xuất cho thấy tương lai của hôn nhân không nằm ở sự lựa chọn giữa “thực” và “ảo”, mà ở khả năng con người làm chủ công nghệ để bảo vệ và nuôi dưỡng các mối quan hệ thân mật. Việc phát triển năng lực cảm xúc – số vì thế không chỉ là yêu cầu học thuật, mà là điều kiện thiết yếu cho hạnh phúc gia đình trong xã hội hiện đại.

 

Tài liệu tham khảo (APA 7)

Bowlby, J. (1969). Attachment and loss: Vol. 1. Attachment. Basic Books.

Buber, M. (1970). I and Thou (W. Kaufmann, Trans.). Scribner.

de Saint-Exupéry, A. (1943). The little prince. Reynal & Hitchcock.

Fromm, E. (1956). The art of loving. Harper & Row.

Giddens, A. (1992). The transformation of intimacy: Sexuality, love and eroticism in modern societies. Stanford University Press.

Gottman, J. M., & Silver, N. (2015). The seven principles for making marriage work (Rev. ed.). Harmony Books.

Gottman, J. M., & Gottman, J. S. (2017). The natural principles for making love last. Penguin Random House.

Kierkegaard, S. (1985). Fear and trembling (A. Hannay, Trans.). Penguin Classics.

McDaniel, B. T., & Coyne, S. M. (2016). Technoference: The interference of technology in couple relationships and implications for women’s personal and relational well-being. Psychology of Popular Media Culture, 5(1), 85–98. https://doi.org/10.1037/ppm0000065

McLuhan, M. (1964). Understanding media: The extensions of man. McGraw-Hill.

Sternberg, R. J. (1986). A triangular theory of love. Psychological Review, 93(2), 119–135.

Turkle, S. (2015). Reclaiming conversation: The power of talk in a digital age. Penguin Press.

Pew Research Center. (2023). How technology is reshaping family relationships.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *