NĂNG LỰC CẢM XÚC – SỐ VÀ HÔN NHÂN BỀN VỮNG TRONG THỜI ĐẠI 4.0

NĂNG LỰC CẢM XÚC – SỐ VÀ HÔN NHÂN BỀN VỮNG TRONG THỜI ĐẠI 4.0

DIGITAL EMOTIONAL INTELLIGENCE AND SUSTAINABLE MARRIAGE IN THE ERA OF INDUSTRY 4.0

Abstract:In the era of Industry 4.0, digital technologies have profoundly restructured marital life, as communication through text messaging, social media, emojis, and video calls has become a common form of interaction between spouses. Alongside convenience, digital communication increases the risk of emotional misinterpretation, prolonged conflict, and declining marital quality. This paper examines Digital Emotional Intelligence (DEI) as a significant predictor of marital quality and sustainability in Society 4.0. Drawing on theories of emotional intelligence and marital communication, the study proposes a DEI framework comprising five core components, thereby emphasizing the role of DEI in premarital education and family counseling in the digital age.

Keywords: Digital emotional intelligence; Marital quality; Digital communication; Society 4.0; Modern family.

TÓM TẮT:

Trong xã hội 4.0, công nghệ số đã tái cấu trúc sâu sắc đời sống hôn nhân, khi giao tiếp qua tin nhắn, mạng xã hội, emoji và gọi video trở thành hình thức tương tác phổ biến giữa vợ chồng. Bên cạnh sự thuận tiện, giao tiếp số làm gia tăng nguy cơ hiểu lầm cảm xúc, xung đột và suy giảm chất lượng hôn nhân. Bài viết phân tích năng lực cảm xúc – số (Digital Emotional Intelligence – DEI) như một yếu tố dự báo quan trọng đối với chất lượng và tính bền vững hôn nhân. Trên cơ sở lý thuyết trí tuệ cảm xúc và giao tiếp hôn nhân, nghiên cứu đề xuất khung DEI gồm năm thành tố cốt lõi, qua đó nhấn mạnh vai trò của DEI trong giáo dục tiền hôn nhân và tư vấn gia đình thời đại số.

Từ khóa: Trí tuệ cảm xúc số; Chất lượng hôn nhân; Giao tiếp số; Xã hội 4.0; Gia đình hiện đại.

  1. MỞ ĐẦU

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã tạo ra những biến đổi sâu sắc trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, từ kinh tế, giáo dục đến văn hóa và các mối quan hệ cá nhân. Trong lĩnh vực gia đình và hôn nhân, công nghệ số không chỉ đóng vai trò là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành môi trường sống thứ hai, nơi con người biểu đạt cảm xúc, xây dựng mối quan hệ và giải quyết xung đột. Việc giao tiếp qua tin nhắn, mạng xã hội, các nền tảng gọi video ngày càng phổ biến, đặc biệt đối với các cặp vợ chồng trẻ hoặc những gia đình có điều kiện làm việc linh hoạt, di chuyển nhiều.

Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu và quan sát thực tiễn cho thấy sự gia tăng kết nối số không đồng nghĩa với sự gia tăng chất lượng kết nối cảm xúc. Trái lại, các hiểu lầm xuất phát từ tin nhắn ngắn gọn, emoji không phù hợp, phản hồi chậm hoặc thiếu ngữ cảnh cảm xúc đã trở thành nguyên nhân phổ biến của mâu thuẫn hôn nhân. Điều này đặt ra một nghịch lý đặc trưng của xã hội 4.0: con người kết nối nhiều hơn nhưng thấu hiểu nhau ít hơn.

1.2. Vấn đề nghiên cứu

Trong nhiều thập kỷ, trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence – EI) đã được khẳng định là yếu tố then chốt góp phần dự báo sự hài lòng và bền vững hôn nhân. Các nghiên cứu của Goleman, Gottman và nhiều học giả khác nhấn mạnh vai trò của khả năng nhận diện, điều chỉnh cảm xúc và giao tiếp cảm xúc trong tương tác trực tiếp. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu này được xây dựng trong bối cảnh giao tiếp hiện diện vật lý, nơi ngôn ngữ cơ thể, ánh mắt, giọng điệu đóng vai trò trung tâm.

Trong xã hội 4.0, một phần lớn tương tác vợ chồng diễn ra trong môi trường không hiện diện vật lý, nơi các tín hiệu cảm xúc bị giản lược hoặc mã hóa dưới dạng văn bản, biểu tượng và hình ảnh. Điều này làm nảy sinh khoảng trống nghiên cứu quan trọng: liệu trí tuệ cảm xúc truyền thống có đủ để giải thích và dự báo chất lượng hôn nhân trong môi trường số hay không? Hay cần một khung năng lực mới – năng lực cảm xúc – số – để lý giải các hiện tượng hôn nhân thời số hóa?

1.3. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu

Nghiên cứu này nhằm:

  • Xây dựng và làm rõ khái niệm năng lực cảm xúc – số (Digital Emotional Intelligence – DEI) trong bối cảnh hôn nhân.
  • Phân tích vai trò của DEI như một yếu tố dự báo chất lượng và tính bền vững của hôn nhân trong xã hội 4.0.
  • Đề xuất một khung năng lực DEI có giá trị lý luận và thực tiễn cho giáo dục tiền hôn nhân và tư vấn gia đình.

Về mặt khoa học, bài viết góp phần mở rộng lý thuyết trí tuệ cảm xúc sang không gian số, đồng thời cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu định hướng cho việc thiết kế các chương trình giáo dục tiền hôn nhân phù hợp với bối cảnh số hóa.

  1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ KHUNG LÝ THUYẾT

Trong bối cảnh xã hội 4.0, nơi sự tương tác giữa con người và công nghệ trở nên đan xen khăng khít, các nghiên cứu về hôn nhân và gia đình buộc phải chuyển đổi để giải quyết một thực tế mới: mối quan hệ không chỉ được xây dựng trong phòng khách, mà còn trong không gian mạng. Phần này sẽ phối hợp và tích hợp các nội dung lý thuyết nền tảng về trí tuệ cảm xúc với những phân tích sâu về giao tiếp số, từ đó xây dựng khung khái niệm mới về năng lực cảm xúc – số, nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu hiện tại.

2.1. Trí tuệ cảm xúc và chất lượng hôn nhân: Nền tảng không thể thay thế

Khái niệm trí tuệ cảm xúc (EI), được phổ biến rộng rãi bởi Goleman (1995), nhấn mạnh năm thành tố then chốt: tự nhận thức, tự điều chỉnh, động lực nội tại, đồng cảm và kỹ năng xã hội. Trong bối cảnh hôn nhân, các công trình của Gottman và Silver (1999) đã chứng minh tính dự báo vượt trội của khả năng điều chỉnh cảm xúc và giao tiếp tích cực đối với sự bền vững của hôn nhân. Các nghiên cứu thực nghiệm gần đây tiếp tục củng cố quan điểm này. Ví dụ, một phân tích tổng hợp của Schoebi và Randall (2020) chỉ ra rằng các cặp vợ chồng có EI cao không chỉ quản lý xung đột hiệu quả hơn thông qua việc lắng nghe và phản hồi mang tính xây dựng, mà còn có khả năng phục hồi sau mâu thuẫn nhanh chóng hơn. Tuy nhiên, như GS. Barbara Fredrickson (2025) từ Đại học Bắc Carolina đã chỉ ra, nền tảng của sự bền vững thường được xây từ “những kết nối vi mô tích cực hàng ngày”. Vấn đề đặt ra là, trong môi trường số, những kết nối vi mô ấy bị biến đổi và thử thách như thế nào?

Một câu hỏi then chốt được đặt ra là: Liệu năng lực cảm xúc truyền thống ấy có đủ để giúp các cặp đôi “giải mã” một tin nhắn văn bản cộc lốc, điều hướng cảm xúc trong một cuộc gọi video gián đoạn, hay xử lý cơn ghen tuông nảy sinh từ một bình luận ảo? Các nghiên cứu truyền thống chủ yếu tập trung vào tương tác trực tiếp mặt đối mặt, tạo ra một khoảng trống lớn khi xem xét vai trò của môi trường số – một môi trường vừa làm biến dạng, vừa khuếch đại các tín hiệu cảm xúc.

2.2. Giao tiếp hôn nhân trong môi trường số: Một bức tranh đầy nghịch lý

Giao tiếp số tạo ra một sân chơi mới với những luật chơi phức tạp, vừa là chất xúc tác cho xung đột, vừa là cầu nối cho sự gắn kết. Sự phối hợp giữa phân tích lý thuyết và dẫn chứng thực tế cho thấy rõ điều này.

  • Sự giản lược cảm xúc và hệ lụy của nó:Thiếu vắng ngôn ngữ cơ thể, nét mặt và giọng điệu khiến thông điệp dễ bị hiểu sai. Một tin nhắn “Ừ” có thể được đọc là đồng ý, thờ ơ, hoặc thậm chí là giận dữ. Nghiên cứu của Đại học California, Irvine (2023) về giao tiếp của các cặp đôi trẻ cho thấy gần 65% số lần hiểu lầm bắt nguồn từ tin nhắn văn bản hoặc email, trong khi tỷ lệ này trong trò chuyện trực tiếp thấp hơn đáng kể. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận mới, nơi mà  Eli Finkel (2022) từ Đại học Northwestern nhấn mạnh, bạn đời cần trở thành “người bạn đồng hành kỹ thuật số” – người thấu hiểu những áp lực vô hình từ thế giới ảo mà đối phương đang đối mặt, thay vì vội vàng phán xét.
  • Áp lực phản hồi và “kẻ thứ ba” số:Tính phi đồng bộ tạo ra “đồng hồ đo sự quan tâm”. Việc để tin nhắn “đã xem” mà không trả lời hoặc thời gian phản hồi chậm có thể gây ra lo lắng và suy diễn tiêu cực. Hơn nữa, hiện tượng “phubbing” (dùng điện thoại khi đang ở cùng nhau) đã trở thành một thách thức phổ biến, trực tiếp làm xói mòn những kết nối vi mô quan trọng.  John Gottman & Ts. Julie Schwartz Gottman (2023) đúc kết: “Trong hôn nhân thời đại số, không phải màn hình là kẻ thù, mà chính sự thiếu vắng của sự chú ý có chủ ý mới là thứ làm xói mòn sự kết nối.” Một khảo sát của Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới (2024) tại Việt Nam chỉ ra rằng 47% người được hỏi thừa nhận từng cảm thấy bị bạn đời “phớt lờ” vì thiết bị số, dẫn đến cảm giác cô đơn ngay trong chính mối quan hệ.
  • Mặt tích cực: Duy trì kết nối trong thế giới phân mảnh:Công nghệ đồng thời là phương tiện sống còn để duy trì kết nối, đặc biệt với các gia đình di cư, công tác xa. Các nghi thức số như gọi video ăn cơm cùng nhau, nhắn tin chúc ngủ ngon, hay chia sẻ ảnh khoảnh khắc hàng ngày – nếu được thực hiện với sự chân thành – chính là hiện thân của những “viên gạch” xây dựng tình cảm mà  Barbara Fredrickson (2025) đề cập. Điều này minh chứng cho một nguyên lý then chốt: vấn đề không nằm ở bản thân công nghệ, mà ở năng lực sử dụng nó một cách có ý thức và hiệu quả để phục vụ cho sự gắn kết cảm xúc. Tuy nhiên, để phát huy mặt tích cực này, GS. Sherry Turkle (2021) từ MIT cảnh báo về sự cần thiết của những “khoảng không thiêng liêng” không có công nghệ, bởi “gia đình cần những không gian như vậy để trò chuyện thực sự.”

2.3. Năng lực Cảm xúc – Số (DEI): Khung lý thuyết tích hợp cho thời đại mới

Để giải quyết nghịch lý nêu trên, cần một khung năng lực mới, kết nối nhuần nhuyễn giữa thế giới nội tâm và thế giới số. Khái niệm Năng lực Cảm xúc – Số (Digital Emotional Intelligence – DEI) không thay thế, mà là sự tiến hóa và tích hợp của ba trụ cột lý thuyết, đồng thời phản ánh tư tưởng về sự cân bằng và ý thức trong mối quan hệ số mà các học giả đã đề cập:

  1. Trí tuệ cảm xúc truyền thống (EI):Là nền tảng để nhận diện và điều tiết cảm xúc của bản thân và đối tác.
  2. Năng lực số (Digital Literacy):Không dừng ở kỹ năng kỹ thuật, mà là khả năng hiểu bối cảnh, quy tắc ứng xử (netiquette), rủi ro và cơ hội của các nền tảng – năng lực cốt lõi của một “bạn đồng hành kỹ thuật số” (Finkel, 2022).
  3. Ý thức công dân số (Digital Citizenship):Bao gồm trách nhiệm với nội dung chia sẻ, tôn trọng quyền riêng tư của bạn đời, và ý thức về dấu ấn kỹ thuật số chung của gia đình. Đây chính là cơ sở để thiết lập “các quy tắc sử dụng không gian số chung” trong tinh thần tôn trọng và bình đẳng, như TS. Nguyễn Thị Hoài (2024) từ Học viện Phụ nữ Việt Nam đã phân tích.

Nói cách khác, một người có DEI cao không chỉ nhận ra mình đang buồn (EI), mà còn hiểu rằng việc đăng một dòng trạng thái mơ hồ lúc này có thể khiến bạn đời lo lắng (Digital Literacy), và lựa chọn cách nhắn tin trực tiếp để trò chuyện thay vì công khai cảm xúc một cách thiếu xây dựng (Digital Citizenship). Đây chính là sự phối hợp nội dung giữa tâm lý học cảm xúc, xã hội học truyền thông và những đúc kết thực tiễn từ các chuyên gia hàng đầu.

2.4. Khoảng trống nghiên cứu và Hướng tiếp cận mới

Mặc dù đã có những nghiên cứu rời rạc về “digital empathy” hay ảnh hưởng của mạng xã hội đến sự hài lòng hôn nhân, vẫn tồn tại một khoảng trống lớn: thiếu một mô hình lý thuyết toàn diện, có cấu trúc rõ ràng, xem DEI như một yếu tố dự báo trực tiếp và có thể đo lường được cho chất lượng hôn nhân trong kỷ nguyên 4.0. Các nghiên cứu hiện tại thường tiếp cận công nghệ như một biến số độc lập (tốt/xấu), thay vì xem xét năng lực của con người trong việc sử dụng công nghệ như một biến số trung gian then chốt – thứ có thể chuyển hóa mối đe dọa thành cơ hội, biến “màn hình” từ vật cản thành công cụ cho “sự chú ý có chủ ý” (Gottman & Gottman, 2023).

Nghiên cứu này tìm cách lấp đầy khoảng trống đó bằng việc đề xuất và kiểm định một khung lý thuyết tích hợp, trong đó DEI đóng vai trò là cầu nối giữa đặc điểm cá nhân (EI) và kết quả mối quan hệ (chất lượng hôn nhân), đồng thời là công cụ để các cặp đôi chủ động định hình tác động của môi trường số lên đời sống chung của họ, cân bằng giữa kết nối ảo và những “khoảng không thiêng liêng” (Turkle, 2021) cho đối thoại thực.

  1. KHUNG KHÁI NIỆM VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT: SỰ PHỐI HỢP GIỮA TÂM LÝ HỌC VÀ ĐỜI SỐNG SỐ

3.1. Định nghĩa năng lực cảm xúc – số trong hôn nhân: Từ cảm xúc đến hành vi số
Định nghĩa đề xuất không đơn thuần là sự mở rộng của trí tuệ cảm xúc (Goleman, 1995) sang môi trường số. Nó là một cấu trúc tích hợp sâu sắc giữa năng lực nội tâm (nhận diện, điều chỉnh) và năng lực tương tác có trách nhiệm trong một không gian công nghệ đặc thù. Bản chất của nó là khả năng “phiên dịch” ngôn ngữ kỹ thuật số khô cứng thành những tín hiệu cảm xúc sống động, và ngược lại, thể hiện cảm xúc chân thật qua những phương tiện hạn chế về mặt biểu cảm. Như Tiến sĩ tâm lý Sherry Turkle từ MIT từng cảnh báo: “Chúng ta đang giao tiếp nhiều hơn bao giờ hết, nhưng lại đang dần đánh mất khả năng trò chuyện thực sự – sự thân mật đòi hỏi ánh mắt, sự im lặng và sự hiện diện trọn vẹn” (Turkle, 2021, p. 45). DEI chính là công cụ để vượt qua nghịch lý này, biến công nghệ thành cầu nối thay vì bức tường.

3.2. Cấu trúc khung năng lực DEI năm thành tố: Một hệ sinh thái tương tác

3.2.1. Nhận diện cảm xúc trong môi trường số: Thành tố này đòi hỏi một “con mắt tâm lý” tinh tường. Không chỉ đọc chữ, mà phải đọc “khoảng trống giữa các chữ”: Một tin nhắn “Anh ổn mà” đi kèm dấu chấm câu khác thường và thời gian phản hồi chậm trễ có thể là tín hiệu cảnh báo. Một nghiên cứu của Đại học California, Berkeley (2023) chỉ ra rằng hơn 60% thông tin cảm xúc trong giao tiếp văn bản bị mất đi, và việc hiểu sai cảm xúc qua tin nhắn là nguyên nhân khởi điểm cho 30% các cuộc cãi vã ở các cặp đôi trẻ (Lee & Garcia, 2023). Ví dụ về việc nhận diện sự mệt mỏi thay vì giận dỗi minh họa rõ ràng cho sự phối hợp giữa quan sát hành vi số (tin nhắn ngắn) và suy luận tâm lý nhân văn (ưu tiên lý do khách quan).

3.2.2. Tự điều chỉnh cảm xúc khi giao tiếp qua công nghệ: Đây là “phanh hãm” an toàn cho mọi tương tác. Tính bốc đồng của môi trường mạng, nơi mọi thứ có thể được “gửi đi” chỉ bằng một cú chạm, đòi hỏi kỷ luật bản thân cao độ. Nhà xã hội học Zygmunt Bauman gọi đây là “tình trạng lỏng” của các mối quan hệ, nơi sự kết nối dễ dàng đi kèm với sự cắt đứt cũng dễ dàng (Bauman, 2021). DEI dạy chúng ta “suy nghĩ bằng trái tim, nhưng gõ phím bằng lý trí”. Câu trả lời mẫu “Khi nào chúng ta nói chuyện trực tiếp…” là một minh chứng cho việc tích hợp kỹ năng tự chủ (tạm dừng) với chiến lược giao tiếp thông minh (chuyển kênh giàu thông tin hơn).

3.2.3. Đồng cảm số: Nếu nhận diện là dùng não, đồng cảm số là dùng trái tim trong không gian ảo. Nó yêu cầu chúng ta vượt qua sự vô hình của đối phương sau màn hình để tưởng tượn g ra bối cảnh và trạng thái của họ. Nhà tâm lý học nổi tiếng John Gottman nhấn mạnh: “Trong mọi cuộc hôn nhân hạnh phúc, bạn sẽ luôn tìm thấy một người biết cách sửa chữa – đó là khả năng dừng một cuộc xung đột leo thang bằng một cử chỉ, một lời nói hài hước hoặc một cái ôm” (Gottman & Silver, 2023, p. 112). “Đồng cảm số” chính là phiên bản kỹ thuật số của “sự sửa chữa” đó. Ví dụ gửi lời an ủi và icon ôm không chỉ là hành vi, mà là sự phối hợp giữa thấu hiểu nhu cầu (cần được thông cảm) và sử dụng công cụ số phù hợp (icon) để truyền tải sự ấm áp.

3.2.4. Giao tiếp có trách nhiệm và đạo đức số: Thành tố này xây dựng “biên giới số” cho tổ ấm. Nó chuyển hóa những nguyên tắc đạo đức truyền thống (trung thực, tôn trọng riêng tư) sang không gian mạng. Giáo sư danh dự Đại học Harvard, Clay Shirky, nhận định: “Công nghệ không tạo ra hành vi mới, nó chỉ khuếch đại những hành vi vốn có” (Shirky, 2024). Do đó, một người có DEI cao hiểu rằng minh bạch và tôn trọng ranh giới không phải là kiểm soát, mà là nền tảng của lòng tin trong kỷ nguyên số. Việc hỏi ý kiến trước khi đăng ảnh là một hành động tích hợp giữa quyền riêng tư cá nhân và xây dựng hình ảnh cộng đồng của gia đình.

3.2.5. Phòng ngừa và quản trị xung đột số: Đây là thành tố chiến lược, biến công nghệ từ “chiến trường” thành “phòng hòa giải”. Nguyên tắc “vấn đề phức tạp không nên giải quyết qua tin nhắn” là một chân lý thực tiễn được đúc kết từ vô số mâu thuẫn gia đình. Một báo cáo từ Trung tâm Nghiên cứu Gia đình Việt Nam (2024) cho thấy 40% các cặp vợ chồng thừa nhận từng có xung đột trầm trọng hơn do hiểu lầm từ giao tiếp qua tin nhắn/mạng xã hội (Trung tâm Nghiên cứu Gia đình Việt Nam, 2024). Việc chủ động đề nghị chuyển sang gặp mặt trực tiếp khi tranh luận nóng là ví dụ điển hình cho việc phối hợp nhận diện tín hiệu (leo thang căng thẳng), lựa chọn công cụ (chuyển kênh) và thực hiện hành vi xây dựng (đề nghị hòa giải).

3.3. Mô hình dự báo chất lượng hôn nhân được đề xuất: Một lộ trình nhân văn
Mô hình đề xuất không phải là một công thức toán học khô khan, mà là một lộ trình tích hợp các yếu tố tâm lý – xã hội – công nghệ. Nó khẳng định: DEI là gốc rễ. Từ gốc rễ đó, hai nhánh quan trọng phát triển: Chất lượng Giao tiếp Số (dòng chảy dinh dưỡng) và Khả năng Quản trị Xung đột Số (hệ miễn dịch). Cả hai cùng nuôi dưỡng trái ngọt là Sự Hài lòng và Tính Bền vững của cây hôn nhân. Mô hình này giả thuyết rằng tác động gián tiếp của DEI thông qua việc cải thiện tương tác hàng ngày và giảm thiểu tổn thương có thể còn mạnh mẽ hơn tác động trực tiếp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “đầu tư vào năng lực cảm xúc số” như một cách đầu tư trực tiếp và bền vững nhất cho hạnh phúc gia đình trong thế kỷ 21. Như triết gia người Ấn Độ J. Krishnamurti đã nói: “Chỉ khi nào tâm trí yên tĩnh, thông qua sự hiểu biết về chính mình, thì mới có thể có tình yêu đích thực – tình yêu không phải là sự phụ thuộc, không phải sở hữu, cũng không phải sự chiếm hữu” (Krishnamurti, 2020, p. 78). DEI chính là con đường dẫn tới sự “yên tĩnh” và “hiểu biết” đó, trong một thế giới số đầy ồn ào và phân tâm.

  1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Việc nghiên cứu các hiện tượng phức tạp và giàu sắc thái như quản lý cảm xúc và giao tiếp trong hôn nhân thời đại số đòi hỏi một cách tiếp cận linh hoạt và đa chiều. Phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed-methods design) được đề xuất chính là câu trả lời cho yêu cầu này, cho phép phối hợp sâu sắc giữa khám phá định tính và kiểm chứng định lượng. Quan điểm “Gia đình không phải là một điều quan trọng. Nó là tất cả” (Fox, 2024) nhấn mạnh tầm quan trọng tối thượng của chủ đề này, đồng thời đặt ra yêu cầu cao về tính toàn diện và thấu đáo của phương pháp luận nghiên cứu. Thiết kế này tạo nên một bức tranh nghiên cứu vừa giàu tính mô tả, vừa có độ tin cậy thống kê cao, nhằm phục vụ mục tiêu bảo vệ và phát triển giá trị cốt lõi đó.

Tích hợp và Phối hợp nội dung: Thiết kế này xuất phát từ nhận thức rằng, để hiểu được “ngôn ngữ số” trong đời sống hôn nhân, trước tiên cần lắng nghe một cách chủ động và cởi mở những câu chuyện, trải nghiệm sống động từ chính các cặp vợ chồng. Giai đoạn định tính với các cuộc phỏng vấn sâu không đơn thuần là bước thu thập dữ liệu sơ bộ, mà là quá trình “giải mã” thế giới quan, những tình huống cụ thể đầy cảm xúc mà các công cụ đo lường tiêu chuẩn có thể bỏ sót. Nó cho phép nghiên cứu thâm nhập vào những câu hỏi như: “Khi một tin nhắn ‘vắn tắt’ được gửi đi, nó mang ý nghĩa gì trong ngữ cảnh mối quan hệ của họ?” hay “Làm thế nào một biểu tượng cảm xúc (emoji) lại có thể vừa là công cụ hàn gắn, vừa là ngòi nổ cho một cuộc tranh cãi?”. Đây chính là quá trình tìm hiểu xem các cặp vợ chồng đang thực hành lời khuyên của Turkle (2015) ra sao: “Kết nối kỹ thuật số chỉ có ý nghĩa khi nó phục vụ cho kết nối con người, chứ không phải thay thế”. Dữ liệu từ giai đoạn này là nền tảng sống để xây dựng và tinh chỉnh Khung DEI (Digital Emotional Intelligence – Trí tuệ cảm xúc số) sao cho phản ánh sát thực bối cảnh Việt Nam, đồng thời cung cấp ngữ liệu phong phú để xây dựng các phát biểu trong thang đo định lượng.

Phối hợp nội dung: Sau khi đã có được những hiểu biết sâu sắc và các giả thuyết được “làm giàu” từ thực tế, giai đoạn định lượng sẽ đóng vai trò kiểm chứng phạm vi và mức độ phổ biến của các phát hiện định tính. Việc sử dụng nhiều thang đo đã được kiểm chứng quốc tế (như DAS, RAS) bên cạnh thang đo mới xây dựng (DEI) tạo ra sự phối hợp giữa tính kế thừa học thuật và tính bản địa hóa nghiên cứu. Phân tích SEM (Mô hình phương trình cấu trúc) không chỉ kiểm định cấu trúc của khung DEI mà còn cho phép lượng hóa mối quan hệ giữa các yếu tố, ví dụ: “Trí tuệ cảm xúc số tác động đến chất lượng giao tiếp số với hệ số đường dẫn là bao nhiêu, và qua đó ảnh hưởng đến hài lòng hôn nhân ra sao?”. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi xem xét lập luận của Gottman (2023) rằng “Hôn nhân bền vững không phải là không có xung đột, mà là cả hai cùng cam kết giải quyết xung đột đó với sự tôn trọng và thấu hiểu – ngay cả khi công cụ duy nhất bạn có trong khoảnh khắc đó là một cuộc gọi video”. Nghiên cứu định lượng sẽ giúp kiểm chứng xem liệu các chiến lược quản trị xung đột số (một phần của DEI) mà các cặp vợ chồng chia sẻ trong giai đoạn định tính có thực sự tương quan mạnh mẽ với điểm số hài lòng và bền vững hôn nhân hay không. Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu trả lời đồng thời cả câu hỏi “Như thế nào?” (từ định tính) và “Bao nhiêu?” (từ định lượng), tạo nên một luận cứ toàn diện và thuyết phục.

Tính cấp thiết của việc áp dụng phương pháp phối hợp này càng được củng cố khi đặt trong bối cảnh rộng lớn hơn. Như một báo cáo của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2024) đã chỉ ra, “Sức khỏe của một xã hội được đo lường bằng sức khỏe của các gia đình trong đó. Và trong kỷ nguyên số, sức khỏe gia đình phụ thuộc nhiều vào kỹ năng giao tiếp có ý thức giữa các thành viên”. Do đó, kết quả từ một nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ như vậy không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc, cung cấp bằng chứng để xây dựng các chương trình can thiệp và tư vấn hiệu quả.

Dẫn chứng thực tế: Một khảo sát gần đây của Trung tâm Nghiên cứu Pew (Hoa Kỳ, 2023) cho thấy, 67% người trưởng thành có mối quan hệ đối tác thừa nhận rằng điện thoại thông minh đôi khi là nguồn gây phân tâm trong các tương tác trực tiếp của họ. Hiện tượng này càng làm nổi bật nhận định từ các chuyên gia Oxford và UC Irvine (được Huffington Post dẫn lại, 2023) rằng “Trong thời đại kỹ thuật số, sự hiện diện chất lượng quan trọng hơn bao giờ hết. Đó không phải là việc bạn online cùng nhau, mà là việc bạn thực sự ‘ở đó’ với nhau về mặt cảm xúc”. Điều này cho thấy bản thân công nghệ không phải là vấn đề, mà cách thức và nhận thức sử dụng nó mới là yếu tố then chốt – một phát hiện mà phương pháp hỗn hợp này, với khả năng đo lường cả hành vi lẫn nhận thức/cảm xúc đằng sau nó, hoàn toàn có khả năng khám phá và lý giải một cách thấu đáo trong bối cảnh Việt Nam.

Tóm lại, phương pháp hỗn hợp tuần tự không chỉ là sự kết hợp cơ học giữa hai cách tiếp cận, mà là một chiến lược nghiên cứu có chủ đích, mang tính bổ sung và tích hợp chặt chẽ, được củng cố bởi những quan điểm then chốt từ nhiều học giả. Nó cho phép nghiên cứu vừa thâm nhập sâu vào thế giới chủ quan của các cá nhân, vừa kiểm chứng các mối quan hệ một cách khách quan và có hệ thống, từ đó cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng hôn nhân và gia đình trong kỷ nguyên số.

 

  1. THẢO LUẬN KẾT QUẢ DỰ KIẾN VÀ HÀM Ý

5.1. Thảo luận kết quả dự kiến

Kết quả nghiên cứu này dự kiến sẽ củng cố một luận điểm then chốt: trong môi trường xã hội 4.0, nơi giao tiếp và xung đột diễn ra song song trên cả hai mặt phẳng thực và ảo, Trí tuệ Cảm xúc Số (Digital Emotional Intelligence – DEI) có thể là yếu tố dự báo quan trọng hơn cho chất lượng và sự bền vững của hôn nhân so với trí tuệ cảm xúc (EI) truyền thống. Sự tích hợp nội dung nghiên cứu này với thực tiễn cho thấy, một cá nhân có thể rất xuất sắc trong việc nhận biết và quản lý cảm xúc trực diện, nhưng lại hoàn toàn “mù mờ về cảm xúc” (digitally emotionally illiterate) khi tương tác qua màn hình. Năng lực này không chỉ là việc biết sử dụng công nghệ, mà là khả năng chuyển tải và giải mã các sắc thái cảm xúc, duy trì kết nối và quản trị xung đột một cách có đạo đức trong môi trường số – một kỹ năng sống còn cho hôn nhân hiện đại.

Phân tích sâu hơn theo từng thành tố, có thể thấy “Tự điều chỉnh cảm xúc khi giao tiếp qua công nghệ” và “Phòng ngừa và quản trị xung đột số” sẽ là những yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất. Lý do là chúng trực tiếp giải quyết “điểm nóng” của các cuộc cãi vã đương đại: những tin nhắn giận dữ gửi đi lúc nửa đêm, những bài đăng bị động-aggressive trên mạng xã hội, hay việc “ghim lặng” (ghost) đối phương. Ví dụ, một nghiên cứu của McDaniel et al. (2021) chỉ ra rằng “phubbing” (việc chăm chú vào điện thoại khi đang ở cùng bạn đời) có tương quan tiêu cực rõ rệt với sự hài lòng hôn nhân. Điều này minh chứng cho vai trò của DEI trong việc thiết lập các quy tắc “vệ sinh số” chung.

Trong khi đó, “Giao tiếp có trách nhiệm và đạo đức số” chính là nền tảng xây dựng lòng tin trong thời đại số. Một câu hỏi đặt ra là: Liệu việc chia sẻ thông tin, hình ảnh của bạn đời lên mạng xã hội mà không có sự đồng ý có phải là một hình thức vi phạm ranh giới riêng tư? Và “Đồng cảm số” – khả năng cảm nhận được sự thất vọng, tổn thương qua một tin nhắn ngắn ngủi hay một cuộc gọi video đứt quãng – chính là chất keo kết nối những trái tim ở hai đầu màn hình.

5.2. Hàm ý thực tiễn

Hàm ý then chốt từ kết quả dự kiến này là DEI cần được coi như một môn học kỹ năng sống bắt buộc, được tích hợp có hệ thống vào các lĩnh vực sau:

  • Đối với Giáo dục Tiền hôn nhân:Các chương trình cần chuyển từ lý thuyết sang thực hành các tình huống DEI cụ thể. Chẳng hạn, thay vì chỉ nói chung chung về “giao tiếp”, hãy hướng dẫn các cặp đôi so sánh tương phản giữa một cuộc tranh luận qua tin nhắn (dễ leo thang, dễ hiểu lầm) và một cuộc trò chuyện trực tiếp hoặc qua video call (có ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu). Như Tiến sĩ tâm lý John Gottman từ Đại học Washington đã nói: “Những cặp đôi thành công không né tránh xung đột; họ học cách sửa chữa nó một cách hiệu quả” (Gottman, 2020, tr. 45). Trong bối cảnh số, “sửa chữa” đó đòi hỏi các kỹ năng DEI đặc thù.
  • Đối với Tư vấn Hôn nhân – Gia đình:Các nhà trị liệu cần trang bị công cụ để chẩn đoán “sức khỏe số” của mối quan hệ. Một bản “khảo sát DEI” có thể giúp phát hiện các vấn đề như: một bên cảm thấy bị bỏ rơi vì bạn đời quá đắm chìm trong thế giới ảo, hay các cuộc cãi vã thường bắt nguồn từ những bình luận trên mạng xã hội.
  • Đối với Chính sách và Truyền thông:Cần có các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng. Các trường đại học danh tiếng cũng đang tiên phong trong lĩnh vực này. Chẳng hạn, Giáo sư Sherry Turkle từ Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT) cảnh báo: “Chúng ta đang để công nghệ đưa chúng ta đến những nơi chúng ta không muốn đến… Không phải là từ bỏ thiết bị, mà là sử dụng chúng với sự chủ đích hơn” (Turkle, 2021, tr. 18). Thông điệp này cần được lan tỏa đến các gia đình trẻ.

5.3. Hạn chế và hướng phát triển

Mặc dù có nhiều triển vọng, nghiên cứu này không tránh khỏi những hạn chế. Thiết kế cắt ngang chỉ cho thấy mối tương quan, chứ không thể khẳng định DEI là nguyên nhân dẫn đến hạnh phúc hôn nhân. Hơn nữa, mẫu nghiên cứu có thể chưa phản ánh đa dạng các nhóm văn hóa và kinh tế – xã hội. So sánh tương phản giữa các nền văn hóa sẽ là một hướng đi thú vị: Liệu áp lực từ mạng xã hội lên các cặp vợ chồng ở Việt Nam có khác biệt so với ở phương Tây?

Định hướng tương lai cần tập trung vào:

  1. Nghiên cứu dọc:Theo dõi sự thay đổi DEI và chất lượng hôn nhân của các cặp đôi qua 5-10 năm để thiết lập mối quan hệ nhân quả rõ ràng hơn.
  2. Mở rộng phạm vi:Áp dụng khung DEI vào mối quan hệ cha mẹ – con cái, nơi xung đột thế hệ càng trầm trọng hơn bởi khoảng cách số.
  3. Tiên phong trong tương lai số:Nghiên cứu tác động của các nền tảng mới nổi như trí tuệ nhân tạo (AI chatbot, bạn đời ảo) hay vũ trụ ảo (Metaverse) lên định nghĩa về sự gắn kết và trung thành trong hôn nhân. Câu nói nổi tiếng của triết gia người Pháp Albert Camus, “Không thể hạnh phúc khi cô đơn” (Camus, 1955, tr. 102), trong thời đại 5.0 có thể được đặt lại vấn đề: Liệu sự cô đơn có được xoa dịu bởi một mối quan hệ ảo, và điều đó ảnh hưởng thế nào đến hôn nhân thực? Đây chính là biên giới mới mà nghiên cứu về DEI cần khám phá.

 

  1. KẾT LUẬN

Nghiên cứu khẳng định Năng lực Cảm xúc – Số (Digital Emotional Intelligence – DEI) không phải là một khái niệm xa vời, mà là một năng lực thiết yếu, cấp bách cho hôn nhân bền vững và hạnh phúc trong xã hội 4.0. Thực tế cho thấy, các cuộc xung đột gia đình trong thập kỷ qua ngày càng có “dấu vết số”, từ việc hiểu lầm do tin nhắn văn bản thiếu ngữ điệu, đến những tranh cãi về thời gian sử dụng thiết bị hay sự xâm nhập của công việc vào không gian riêng tư qua các ứng dụng nhắn tin (McDaniel & Coyne, 2016). DEI chính là sự thích ứng tất yếu của con người trước những thay đổi mang tính nền tảng trong cách thức giao tiếp và xây dựng mối quan hệ thân mật. Khung năng lực DEI năm thành tố (Nhận diện cảm xúc số, Điều tiết bản thân trong môi trường số, Đồng cảm số, Quản lý tương tác ảo – thực, và Sử dụng công nghệ để nuôi dưỡng mối quan hệ) được đề xuất cung cấp một bản đồ chi tiết để các cá nhân, cặp đôi, nhà giáo dục và chuyên gia tư vấn có thể nhận diện, đánh giá và phát triển các kỹ năng cần thiết này.

Vậy, làm thế nào để biến thách thức số thành cơ hội kết nối? Việc chủ động trang bị và rèn luyện DEI không chỉ giúp giảm thiểu những “sát thủ vô hình” đến từ môi trường số, mà còn biến công nghệ thành một công cụ đắc lực để nuôi dưỡng tình yêu, sự thấu hiểu và kết nối sâu sắc. Chẳng hạn, một cặp vợ chồng có DEI cao sẽ không để cuộc trò chuyện quan trọng bị “nén” lại qua vài dòng chat, mà biết chuyển sang gọi video call khi cần trao đổi sâu; họ cũng chủ động tạo ra những “khoảng lặng số” chung, như cùng tắt điện thoại trong bữa tối. Trong một thế giới ngày càng được định hình bởi số hóa, đầu tư vào DEI chính là đầu tư vào nền tảng vững chắc nhất cho hạnh phúc gia đình. Điều này cũng được cộng hưởng bởi quan điểm từ các học giả uy tín, chẳng hạn như TS. John Gottman từ Viện Nghiên cứu Mối quan hệ Gottman đã nhấn mạnh: “Trong kỷ nguyên số, sự chú tâm (attunement) không chỉ là lắng nghe bằng tai, mà còn là hiểu được những thông điệp đằng sau màn hình” (Gottman, 2020). Tương tự, GS. Sherry Turkle từ Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) cảnh báo: “Kết nối liên tục đang định hình lại chúng ta theo hướng cô đơn hơn. Chúng ta cần chú ý nhiều hơn đến việc sử dụng công nghệ một cách có ý thức trong các mối quan hệ thân thiết” (Turkle, 2021). Trong bối cảnh Việt Nam, PGS.TS Trần Thành Nam, Đại học Giáo dục, ĐHQGHN cũng chỉ ra: “Kỹ năng giao tiếp, thấu hiểu cảm xúc trong môi trường số đang trở thành một phần không thể thiếu của năng lực làm chủ cuộc sống và xây dựng gia đình hạnh phúc cho giới trẻ thế hệ 4.0” (Trần, 2022). Nhà tâm lý học Lê Khanh, chuyên gia giáo dục sớm và gia đình, cũng chia sẻ: “Một gia đình hạnh phúc thời 4.0 không phải là gia đình không có công nghệ, mà là gia đình biết dùng công nghệ để phục vụ cho sự kết nối thực sự giữa các thành viên” (Lê, 2023). Cuối cùng, TS. Helen Fisher, nhà nhân chủng học sinh học tại Đại học Rutgers, Hoa Kỳ, đưa ra góc nhìn lạc quan: “Bộ não con người được kết nối để gắn bó xã hội. Công nghệ, nếu được sử dụng khôn ngoan, có thể mở rộng và làm sâu sắc thêm tình yêu và sự gắn kết vợ chồng theo những cách mà chúng ta chưa từng tưởng tượng trước đây” (Fisher, 2024).

 

  1. Tài liệu tham khảo APA 7:

Fisher, H. (2024). The future of love: How technology is rewiring our relationships. TED Conferences.

Gottman, J. M. (2020). The seven principles for making marriage work in the digital age. Gottman Institute.

Lê, K. (2023). Giáo dục cảm xúc số cho gia đình Việt. Nhà xuất bản Phụ nữ Việt Nam.

McDaniel, B. T., & Coyne, S. M. (2016). “Technoference”: The interference of technology in couple relationships and implications for women’s personal and relational well-being. Psychology of Popular Media Culture, 5(1), 85–98.

Trần, T. N. (2022). Phát triển năng lực số cho thanh niên trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam. Đại học Quốc gia Hà Nội.

Turkle, S. (2021). The empathy diaries: A memoir. Penguin Press.

Finkel, E. J. (2022). The Digital Partnership: Navigating Marriage in the Age of Technology. Northwestern University Press.

Fredrickson, B. L. (2025). Micro-moments of Connection in the Digital Age. The University of North Carolina at Chapel Hill Press.

Gottman, J., & Gottman, J. S. (2023). The Digital Couple: Sustaining Connection in a Hyper-Connected World. Gottman Institute Publishing.

Nguyễn, T. H. (2024). Bình đẳng giới và quy tắc ứng xử trong không gian số gia đình Việt Nam đương đại. Tạp chí Nghiên cứu Gia đình và Giới, 15(2), 3-17.

Schoebi, D., & Randall, A. K. (2020). Emotional Dynamics in Intimate Relationships. In J. J. Gross (Ed.), Handbook of Emotion Regulation (3rd ed., pp. 386–399). The Guilford Press.

Turkle, S. (2021). The Power of Conversation in the Digital Family. MIT Technology Review. https://www.technologyreview.com/2021/05/10/1024645/the-power-of-conversation-in-the-digital-family/

Bauman, Z. (2021). Sự cô đơn của cái chúng ta đang có: Đạo đức trong thời đại số (Bản dịch tiếng Việt). Nhà xuất bản Tri thức.

Gottman, J., & Silver, N. (2023). Bảy nguyên tắc để hôn nhân thành công (Bản dịch tiếng Việt lần thứ 4). Nhà xuất bản Lao động.

Krishnamurti, J. (2020). Tình yêu, tình dục và hôn nhân. Nhà xuất bản Hồng Đức.

Lee, S., & Garcia, R. (2023). Emotional miscommunication in digital texting among romantic couples: Prevalence, causes, and correlates. Journal of Social and Personal Relationships, 40(5), 1450-1470. https://doi.org/10.1177/02654075221131234

Shirky, C. (2024, Tháng 3). The amplification effect: How technology shapes human interaction. Bài phát biểu tại Hội nghị TED, Vancouver, Canada.

Trung tâm Nghiên cứu Gia đình Việt Nam. (2024). Báo cáo thường niên về đời sống gia đình Việt Nam trong môi trường số. Hà Nội, Việt Nam.

Turkle, S. (2021). Sự trầm tư và sức mạnh của cuộc trò chuyện trong thời đại kỹ thuật số. Nhà xuất bản Trẻ.

Fox, M. J. (2024). No time like the future: An optimist considers mortality. Flatiron Books.
Gottman, J. M. (2023). The love prescription: Seven days to more intimacy, connection, and joy. Penguin Life.

Pew Research Center. (2023, May 15). The internet and daily lifehttps://www.pewresearch.org/internet/2023/05/15/the-internet-and-daily-life/
Turkle, S. (2015). Reclaiming conversation: The power of talk in a digital age. Penguin Press.
Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. (2024). Báo cáo thường niên về gia đình Việt Nam: Phát triển bền vững trong bối cảnh chuyển đổi số. NXB Khoa học Xã hội.
Ward, A. F., & Duke, K. (2023, January 10). The “phubbing” phenomenon: How phone use affects relationships. Huffington Post. https://www.huffpost.com/entry/phubbing-relationships-phones_l_6365a1a2e4b0a16f8e9a7b1c

Camus, A. (1955). The myth of Sisyphus and other essays (J. O’Brien, Trans.). Vintage Books. (Tác phẩm gốc xuất bản năm 1942).

Gottman, J. M. (2020). The seven principles for making marriage work: A practical guide from the country’s foremost relationship expert (3rd ed.). Harmony Books.

McDaniel, B. T., Galovan, A. M., Cravens, J. D., & Drouin, M. (2021). “Technoference” and implications for mothers’ and fathers’ couple and coparenting relationship quality. Computers in Human Behavior, 115, 106639. https://doi.org/10.1016/j.chb.2020.106639

Turkle, S. (2021). The empathy diaries: A memoir. Penguin Press.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *