GIÁ TRỊ TÌNH YÊU – HÔN NHÂN – GIA ĐÌNH TRONG HỌC THUẬT, VĂN HÓA VÀ XÃ HỘI 4.0–5.0

GIÁ TRỊ TÌNH YÊU – HÔN NHÂN – GIA ĐÌNH TRONG HỌC THUẬT, VĂN HÓA VÀ XÃ HỘI 4.0–5.0

The Values of Love, Marriage, and Family in Academic Discourse, Culture, and Society 4.0–5.0

Abstract: Love, marriage, and family constitute fundamental and enduring values of humanity and have long been central subjects of inquiry across the social sciences and humanities. In the context of Society 4.0–5.0, characterized by the rapid advancement of digital technologies, artificial intelligence, and globalization, these values are undergoing profound transformations in both their forms of expression and their underlying meanings. This article examines the values of love, marriage, and family across three interrelated dimensions: (1) academic and theoretical perspectives, (2) cultural expressions including poetry and folk heritage, and (3) contemporary social practices in Society 4.0–5.0. Based on this multidimensional analysis, the paper proposes an integrative approach aimed at preserving, recontextualizing, and further developing the core values of love, marriage, and family in the digital era, thereby contributing to sustainable human and societal development.

Keywords: Love; Marriage; Family; Culture; Society 4.0–5.0; Humanistic values; Digital technology.

TÓM TẮT:Tình yêu, hôn nhân và gia đình là những giá trị nền tảng, bền vững của nhân loại, đồng thời là đối tượng nghiên cứu trung tâm của nhiều lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn. Trong bối cảnh xã hội 4.0–5.0 với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và toàn cầu hóa, các giá trị này đang đứng trước những biến đổi sâu sắc cả về hình thức biểu hiện lẫn nội hàm ý nghĩa. Bài viết phân tích giá trị của tình yêu – hôn nhân – gia đình qua ba bình diện: (1) học thuật – lý thuyết khoa học, (2) văn hóa – thi ca – di sản dân gian, và (3) thực tiễn xã hội đương đại 4.0–5.0. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất hướng tiếp cận tích hợp nhằm bảo tồn, tái định vị và phát triển các giá trị cốt lõi của tình yêu – hôn nhân – gia đình trong kỷ nguyên số, hướng tới sự phát triển bền vững của con người và xã hội.

Từ khóa: Tình yêu; Hôn nhân; Gia đình; Văn hóa; Xã hội 4.0–5.0; Giá trị nhân văn; Công nghệ số.

  1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong lịch sử phát triển của nhân loại, tình yêu, hôn nhân và gia đình luôn giữ vai trò trung tâm trong việc hình thành nhân cách cá nhân, duy trì trật tự xã hội và truyền thừa các giá trị văn hóa. Dù ở bất kỳ nền văn minh nào, gia đình vẫn được xem là “tế bào của xã hội”, là môi trường đầu tiên con người học cách yêu thương, chia sẻ, trách nhiệm và gắn kết.

Tuy nhiên, bước sang thế kỷ XXI, đặc biệt trong bối cảnh xã hội 4.0–5.0, các mối quan hệ tình yêu – hôn nhân – gia đình đang chịu tác động mạnh mẽ từ:

  • Công nghệ số và mạng xã hội,
  • Trí tuệ nhân tạo và tự động hóa,
  • Biến đổi cấu trúc lao động và lối sống,
  • Sự dịch chuyển giá trị từ cộng đồng sang cá nhân.

Những thay đổi này đặt ra câu hỏi lớn cho học thuật và xã hội: Liệu các giá trị truyền thống của tình yêu – hôn nhân – gia đình có đang bị xói mòn, hay đang được tái cấu trúc theo những hình thức mới? Và làm thế nào để dung hòa giữa tiến bộ công nghệ với các giá trị nhân văn cốt lõi?

  1. GIÁ TRỊ TÌNH YÊU – HÔN NHÂN – GIA ĐÌNH TRONG TIẾP CẬN HỌC THUẬT

2.1. Tình yêu trong các lý thuyết khoa học xã hội: từ cảm xúc cá nhân đến năng lực xã hội

Trong triết học và khoa học xã hội hiện đại, tình yêu không còn được hiểu đơn thuần như một trạng thái cảm xúc tự phát, mà được nhìn nhận như một năng lực xã hội – đạo đức cần được học hỏi và rèn luyện. Erich Fromm, trong tác phẩm kinh điển The Art of Loving, khẳng định rằng yêu không phải là “cảm giác rơi vào”, mà là một nghệ thuật sống, bao gồm sự quan tâm, trách nhiệm, tôn trọng và thấu hiểu người khác (Fromm, 1956). Quan điểm này đặt tình yêu vào trung tâm của giáo dục nhân cách và năng lực quan hệ, thay vì coi nó như hiện tượng cảm xúc nhất thời.

Cách tiếp cận của Fromm có sự tương hợp sâu sắc với thuyết gắn bó của John Bowlby. Theo Bowlby (1969), các mối quan hệ gắn bó an toàn hình thành từ sớm không chỉ quyết định chất lượng tình yêu trưởng thành mà còn ảnh hưởng đến khả năng duy trì sự gắn kết lâu dài trong hôn nhân. Tình yêu, theo nghĩa này, là nền tảng tâm lý của sự an toàn cảm xúc, cho phép con người tin tưởng, cam kết và vượt qua xung đột.

Mô hình tam giác tình yêu của Sternberg (1986) tiếp tục mở rộng luận điểm này khi chỉ ra rằng tình yêu bền vững phải là sự kết hợp hài hòa giữa thân mật – đam mê – cam kết. Khi thiếu cam kết, tình yêu dễ tan vỡ; khi thiếu thân mật, hôn nhân trở nên hình thức; và khi thiếu đam mê, mối quan hệ mất đi sức sống. Cách nhìn này giúp giải thích vì sao trong xã hội 4.0, nơi kết nối diễn ra nhanh nhưng nông, nhiều mối quan hệ lãng mạn khó chuyển hóa thành hôn nhân bền vững.

Trong văn hóa đại chúng, điều này được diễn đạt súc tích qua nhận định thường được trích dẫn của nhà văn người Pháp Antoine de Saint-Exupéry: “Yêu nhau không phải là nhìn nhau, mà là cùng nhìn về một hướng” (Saint-Exupéry, 1943). Khi đặt trong khung lý thuyết của Sternberg, “cùng nhìn về một hướng” chính là biểu hiện của cam kết và giá trị chung, yếu tố cốt lõi của tình yêu trưởng thành.

2.2. Hôn nhân như một thiết chế xã hội: từ nghĩa vụ truyền thống đến quan hệ đối tác

Từ góc độ xã hội học, hôn nhân không chỉ là sự kết hợp giữa hai cá nhân mà là một thiết chế xã hội mang tính pháp lý, đạo đức và văn hóa, có chức năng ổn định trật tự xã hội và tái sản xuất các giá trị nhân văn. Các nghiên cứu về giáo dục hôn nhân cho thấy, những cặp đôi được trang bị kỹ năng giao tiếp, giải quyết xung đột và điều tiết cảm xúc có mức độ hài lòng hôn nhân cao hơn rõ rệt (Hawkins et al., 2008).

Trong xã hội hiện đại, hôn nhân đang chuyển dịch từ mô hình “nghĩa vụ” sang mô hình “đối tác”, nơi bình đẳng, đối thoại và tôn trọng lẫn nhau được xem là điều kiện tiên quyết. Điều này phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong hệ giá trị, nhưng không đồng nghĩa với việc hôn nhân mất đi ý nghĩa truyền thống. Ngược lại, nó đòi hỏi nền tảng tình yêu trưởng thành và gắn kết bền vững hơn.

Trong bối cảnh này, một nhận định thường được trích dẫn của nhà văn Mỹ Michael J. Fox – “Gia đình không chỉ là điều quan trọng, mà là tất cả” (Fox, n.d.) – có thể được hiểu như một lời nhấn mạnh vai trò trung tâm của hôn nhân và gia đình trong đời sống hiện đại. Dưới góc nhìn học thuật, “tất cả” ở đây không mang nghĩa tuyệt đối hóa, mà chỉ ra rằng hôn nhân là không gian tích hợp các giá trị cảm xúc, đạo đức và trách nhiệm xã hội.

Trong văn hóa Việt Nam, tư tưởng này được diễn đạt mộc mạc nhưng sâu sắc qua tục ngữ: “Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn.” Câu nói dân gian này không chỉ phản ánh tinh thần cộng đồng mà còn hàm chứa một nguyên lý xã hội học hiện đại: sự đồng thuận và hợp tác trong hôn nhân tạo ra năng lực vượt qua khủng hoảng, bất kể bối cảnh kinh tế – xã hội thay đổi ra sao.

2.3. Gia đình – môi trường hình thành giá trị, nhân cách và hạnh phúc bền vững

Gia đình là môi trường đầu tiên và lâu dài nhất nơi con người học cách yêu thương, chia sẻ và chịu trách nhiệm. Các nghiên cứu tâm lý – giáo dục khẳng định rằng chất lượng quan hệ gia đình có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần, hành vi xã hội và cảm nhận hạnh phúc của cá nhân trong suốt vòng đời (Thomas, 2017). Gia đình không chỉ truyền đạt tri thức sống, mà còn hình thành “bản đồ cảm xúc” cho mỗi cá nhân trong các mối quan hệ sau này.

Trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam, vai trò này của gia đình được phản ánh đậm nét qua ca dao, hò, vè ba miền. Những câu như “Con người có tổ có tông” hay “Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm” không nhằm phân vai cứng nhắc, mà nhấn mạnh tính bổ trợ và gắn kết giữa các thành viên trong gia đình. Đây cũng chính là tinh thần của mô hình gia đình bền vững trong xã hội 5.0 – nơi công nghệ phát triển nhưng con người vẫn là trung tâm.

Đặc biệt, dân ca Quan họ Bắc Ninh với triết lý tình yêu thủy chung, lễ nghĩa và có trước – có sau đã nâng tình yêu đôi lứa lên thành giá trị văn hóa cộng đồng. Câu ca:
“Yêu nhau trở lại xuân đình / Nghề chơi Quan họ có tinh mới tường”
không chỉ nói về tình yêu, mà còn về cam kết, chuẩn mực và trách nhiệm – những yếu tố cốt lõi của hôn nhân bền vững trong bất kỳ thời đại nào.

Trong diễn ngôn hiện đại, điều này tương ứng với nhận định phổ biến: “Gia đình là nơi cuộc sống bắt đầu và tình yêu không bao giờ kết thúc” (Anonymous). Dưới góc độ học thuật, câu nói này có thể được hiểu như sự khẳng định rằng gia đình là không gian duy trì tính liên tục của các giá trị nhân văn, ngay cả khi xã hội bước vào kỷ nguyên số hóa và trí tuệ nhân tạo.

Tiểu kết tích hợp

Từ lý thuyết học thuật, văn hóa dân gian đến thực tiễn xã hội, có thể thấy rằng tình yêu là nền tảng cảm xúc, hôn nhân là khung cấu trúc xã hội, và gia đình là không gian hiện thực hóa các giá trị đó. Trong xã hội 4.0–5.0, thách thức không nằm ở việc các giá trị này lỗi thời, mà ở khả năng tái diễn giải và tích hợp chúng một cách linh hoạt để đáp ứng nhu cầu tâm lý, cảm xúc và đạo đức của con người hiện đại.

  1. GIÁ TRỊ TÌNH YÊU – HÔN NHÂN – GIA ĐÌNH

TRONG VĂN HÓA VÀ THI CA

3.1. Văn học và thi ca thế giới: tình yêu và gia đình như “tấm gương” đạo đức xã hội

Trong lịch sử văn học thế giới, tình yêu, hôn nhân và gia đình luôn là trục giá trị trung tâm phản ánh không chỉ đời sống cảm xúc cá nhân mà còn chuẩn mực đạo đức và cấu trúc xã hội của từng thời đại. Văn học, vì thế, không đơn thuần là nghệ thuật ngôn từ, mà là một hình thức tri thức xã hội, nơi con người tự đối thoại về hạnh phúc, trách nhiệm và sự gắn kết.

William Shakespeare, trong các bi kịch và hài kịch của mình, đã khắc họa tình yêu như một sức mạnh vừa cứu rỗi vừa hủy diệt, khi nó xung đột với định kiến xã hội và quyền lực gia đình (Shakespeare, 1597/2004). Romeo and Juliet không chỉ là câu chuyện tình bi thương, mà còn là lời cảnh tỉnh về sự đứt gãy giữa tình yêu cá nhân và thiết chế gia đình – xã hội. Câu hỏi mà Shakespeare để lại vẫn còn nguyên giá trị trong xã hội 4.0: Liệu tình yêu có thể tồn tại bền vững nếu thiếu sự thấu hiểu và đồng thuận từ các cấu trúc xã hội xung quanh?

Leo Tolstoy tiếp cận vấn đề từ một hướng khác. Trong Anna Karenina, ông viết: “Tất cả các gia đình hạnh phúc đều giống nhau; mỗi gia đình bất hạnh lại bất hạnh theo cách riêng của nó” (Tolstoy, 1877/2000). Nhận định này không chỉ mang tính văn chương, mà còn hàm chứa một nguyên lý xã hội học: hạnh phúc gia đình dựa trên những nền tảng phổ quát như tôn trọng, trách nhiệm và gắn kết, trong khi đổ vỡ thường bắt nguồn từ những sai lệch cụ thể trong các mối quan hệ.

Rabindranath Tagore, nhà thơ – triết gia Ấn Độ, lại đưa tình yêu vượt ra khỏi phạm vi cá nhân để trở thành giá trị nhân loại. Ông cho rằng tình yêu đích thực là sự hòa hợp giữa tự do cá nhân và trách nhiệm với người khác (Tagore, 1916). Tư tưởng này tương thích sâu sắc với quan niệm hiện đại về hôn nhân như một mối quan hệ đối tác bình đẳng, nơi mỗi cá nhân được là chính mình nhưng không tách rời cộng đồng gia đình.

Một câu nói nổi tiếng thường được trích dẫn của Tagore diễn đạt tinh thần này:

“Tình yêu không chiếm hữu, bởi vì tình yêu là tự do.”
(Tagore, 1916)

Trong bối cảnh xã hội số, nơi cá nhân hóa ngày càng mạnh, thông điệp này đặc biệt có ý nghĩa: gắn kết trong hôn nhân không đồng nghĩa với đánh mất bản thân, mà là sự lựa chọn có ý thức để cùng xây dựng đời sống chung.

3.2. Ca dao, tục ngữ và dân ca Việt Nam: nền tảng văn hóa của hạnh phúc gia đình

Nếu văn học thế giới tiếp cận tình yêu và gia đình bằng chiều sâu triết lý, thì văn hóa dân gian Việt Nam lại thể hiện những giá trị này qua ngôn ngữ mộc mạc, giàu tính trải nghiệm và tính cộng đồng. Ca dao, tục ngữ không lý thuyết hóa hạnh phúc, mà “dạy” con người cách sống hạnh phúc qua những nguyên tắc giản dị nhưng bền vững.

Các câu ca dao quen thuộc như:
“Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn”
không chỉ đề cao tình cảm vợ chồng, mà còn nhấn mạnh sự đồng lòng như một dạng “vốn xã hội” giúp gia đình vượt qua khó khăn kinh tế – xã hội. Dưới góc nhìn hiện đại, đây chính là biểu hiện sớm của khái niệm marital cohesion (gắn kết hôn nhân) trong nghiên cứu gia đình.

Tương tự, câu:
“Con người có tổ có tông”
xác lập gia đình như nền tảng bản sắc, nơi cá nhân tìm thấy nguồn cội, sự nâng đỡ tinh thần và ý nghĩa tồn tại. Điều này phù hợp với các nghiên cứu tâm lý học hiện đại cho rằng sự gắn bó gia đình là yếu tố bảo vệ quan trọng đối với sức khỏe tinh thần (Bowlby, 1969; Walsh, 2016).

Đặc biệt, Dân ca Quan họ Bắc Ninh là một trường hợp tiêu biểu cho việc nâng tình yêu đôi lứa lên thành giá trị văn hóa – đạo đức cộng đồng. Quan họ không khuyến khích chiếm hữu hay vội vã, mà đề cao sự thủy chung, lễ nghĩa và “có trước có sau”. Câu ca:
“Yêu nhau cởi áo cho nhau,
Về nhà mẹ hỏi, qua cầu gió bay”

không chỉ nói về tình yêu, mà còn là ẩn dụ cho sự hy sinh thầm lặng và chuẩn mực đạo đức trong quan hệ lứa đôi.

Tinh thần này tương hợp với một nhận định nổi tiếng của nhà văn Pháp Antoine de Saint-Exupéry:

“Yêu nhau không phải là nhìn nhau, mà là cùng nhìn về một hướng.”
(Saint-Exupéry, 1943)

Trong văn hóa Quan họ, “cùng nhìn về một hướng” chính là cùng hướng tới danh dự, gia đình và cộng đồng – điều mà xã hội hiện đại đôi khi xem nhẹ trong các mối quan hệ cá nhân.

3.3. Hò, vè ba miền: tiếng nói đời sống và đạo lý gia đình Việt Nam

Hò, vè dân gian ba miền Việt Nam phản ánh trực tiếp đời sống lao động, sinh hoạt và các mối quan hệ gia đình. Khác với thi ca bác học, hò, vè mang tính đối thoại, ứng khẩu, cho thấy gia đình không phải khái niệm trừu tượng mà là kinh nghiệm sống hàng ngày.

Ở miền Trung, các câu hò thường gắn tình cảm vợ chồng với gian khó, bền bỉ; ở miền Nam, vè và hò nhấn mạnh sự nghĩa tình, đùm bọc; trong khi miền Bắc đề cao trật tự, hiếu nghĩa và hòa khí gia đình. Sự đa dạng này cho thấy: hạnh phúc gia đình Việt Nam không có một khuôn mẫu duy nhất, nhưng đều xoay quanh trục giá trị chung là yêu thương – trách nhiệm – gắn kết.

Một câu nói hiện đại, thường được trích dẫn trong nghiên cứu gia đình, diễn đạt tinh thần này:

“Gia đình là nơi cuộc sống bắt đầu và tình yêu không bao giờ kết thúc.”

(Anonymous)

Dưới góc nhìn học thuật, câu nói này phản ánh chức năng cốt lõi của gia đình như không gian duy trì sự liên tục cảm xúc và giá trị đạo đức, ngay cả khi xã hội bước vào kỷ nguyên công nghệ 4.0–5.0.

Tiểu kết Mục 3

Văn học thế giới, ca dao – dân ca Việt Nam và đời sống gia đình đương đại đều gặp nhau ở một điểm chung: tình yêu chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong mối quan hệ gắn kết, trách nhiệm và văn hóa. Trong xã hội 4.0, nơi công nghệ có thể kết nối con người nhanh hơn bao giờ hết, thì chính những giá trị được lưu giữ trong văn hóa và thi ca lại giúp hôn nhân và gia đình không bị rơi vào sự “cô đơn trong kết nối”.

  1. GIÁ TRỊ TÌNH YÊU – HÔN NHÂN – GIA ĐÌNH TRONG XÃ HỘI 4.0–5.0

(Tích hợp học thuật – văn hóa – thực tiễn)

Xã hội 4.0–5.0 không chỉ là sự bùng nổ của công nghệ mà còn là phép thử sâu sắc đối với các mối quan hệ thân mật. Trong bối cảnh đó, tình yêu, hôn nhân và gia đình vừa được mở rộng về hình thức kết nối, vừa bị thách thức về chiều sâu gắn kết. Vấn đề cốt lõi không nằm ở công nghệ, mà ở cách con người sử dụng công nghệ để yêu, để sống và để cùng nhau trưởng thành.

Nhà xã hội học gia đình người Mỹ Stephanie Coontz từng nhận định: “Marriage has changed more in the past 30 years than in the previous 3,000”Hôn nhân đã thay đổi nhiều hơn trong 30 năm qua so với 3.000 năm trước đó (Coontz, 2005). Nhận định này cho thấy sự dịch chuyển mang tính cấu trúc của hôn nhân trong xã hội hiện đại, đặc biệt dưới tác động của công nghệ số.

4.1. Tác động của công nghệ số đến tình yêu: kết nối nhanh và nguy cơ hời hợt

Công nghệ số mở rộng chưa từng có khả năng kết nối giữa con người. Các nền tảng nhắn tin, mạng xã hội và ứng dụng hẹn hò giúp rút ngắn khoảng cách không gian, tạo điều kiện cho những mối quan hệ được hình thành nhanh chóng. Theo báo cáo của Pew Research Center, hơn 70% người trưởng thành đang trong mối quan hệ cho biết công nghệ giúp họ duy trì liên lạc thường xuyên với bạn đời (Lenhart & Duggan, 2014).

Tuy nhiên, tốc độ kết nối không đồng nghĩa với độ sâu cảm xúc. Nhà nghiên cứu hôn nhân nổi tiếng John Gottman cảnh báo rằng: “Trust is built in very small moments”Niềm tin trong hôn nhân được xây dựng từ những khoảnh khắc rất nhỏ (Gottman & Silver, 2015). Khi các “khoảnh khắc nhỏ” này bị thay thế bởi sự xao nhãng công nghệ, sự gắn kết cảm xúc có nguy cơ bị bào mòn.

Nghiên cứu của McDaniel và Coyne (2016) chỉ ra rằng hiện tượng technoference – công nghệ xen vào tương tác trực tiếp – có liên quan đáng kể đến mức độ xung đột và sự không hài lòng trong hôn nhân. Điều này đặt ra một câu hỏi phản biện quan trọng: Liệu con người đang dùng công nghệ để kết nối, hay đang để công nghệ định nghĩa cách mình yêu?

4.2. Hôn nhân trong xã hội hiện đại: tái định nghĩa trên nền tảng đối thoại và chia sẻ

Trong xã hội 4.0–5.0, hôn nhân không còn đơn thuần là một thiết chế ổn định theo khuôn mẫu truyền thống. Áp lực công việc, thay đổi vai trò giới, và kỳ vọng cá nhân ngày càng cao khiến hôn nhân trở thành một “dự án cảm xúc” đòi hỏi năng lực thích ứng liên tục.

Nhà phân tâm học Erich Fromm từng nhấn mạnh: “Love is not a feeling, it is a practice”Tình yêu không chỉ là cảm xúc, mà là một thực hành (Fromm, 1956). Trong bối cảnh hiện đại, “thực hành yêu thương” ấy bao gồm kỹ năng giao tiếp, khả năng lắng nghe, đối thoại bình đẳng và chia sẻ trách nhiệm – những yếu tố cốt lõi giúp hôn nhân thích ứng với biến đổi xã hội.

Tại Việt Nam, số liệu của Tổng cục Thống kê cho thấy tỷ lệ ly hôn có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở các đô thị lớn. Điều này phản ánh không chỉ áp lực kinh tế – xã hội mà còn sự thiếu chuẩn bị về năng lực cảm xúc và kỹ năng hôn nhân. Như Gottman (2011) chỉ ra, các cặp đôi bền vững không phải là những người không xung đột, mà là những người biết đối thoại mang tính xây dựng.

4.3. Gia đình trong kỷ nguyên số: thách thức phân tán và cơ hội bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc

Gia đình hiện đại đứng trước nguy cơ phân tán khi mỗi thành viên “sống trong thế giới số riêng”. Tuy nhiên, chính công nghệ cũng mở ra cơ hội để gia đình trở thành không gian giáo dục năng lực số và trí tuệ cảm xúc.

Nhà tâm lý học Daniel Goleman khẳng định: “Emotional intelligence is the key to both personal and professional success”Trí tuệ cảm xúc là chìa khóa cho thành công cá nhân và xã hội (Goleman, 1995). Trong gia đình thời 4.0, việc nuôi dưỡng trí tuệ cảm xúc không thể tách rời việc hướng dẫn sử dụng công nghệ có trách nhiệm, thiết lập ranh giới lành mạnh giữa kết nối ảo và tương tác thực.

Từ góc nhìn văn hóa Việt Nam, ca dao tục ngữ đã sớm khẳng định vai trò nền tảng của gia đình: “Thuận vợ thuận chồng tát biển Đông cũng cạn”. Câu nói dân gian này không chỉ phản ánh tinh thần đoàn kết, mà còn hàm chứa triết lý đồng hành và chia sẻ trách nhiệm – điều đặc biệt cần thiết trong bối cảnh gia đình hiện đại.

4.4. Kết nối truyền thống và hiện đại: giá trị văn hóa như nguồn lực bền vững

Trong dòng chảy công nghệ, các giá trị văn hóa như dân ca Quan họ Bắc Ninh hay hò, vè ba miền không hề lỗi thời, mà trở thành nguồn lực tinh thần giúp con người tái kết nối với chiều sâu cảm xúc. Quan họ với tinh thần chung thủy – nghĩa tình – lễ nghĩa là biểu tượng cho tình yêu không chiếm hữu, không vội vã, đối lập rõ nét với nhịp sống “tốc độ cao” của xã hội số.

Như nhà nhân học Claude Lévi-Strauss từng nhấn mạnh, gia đình là “đơn vị văn hóa cơ bản nhất để truyền tải giá trị xã hội”. Trong bối cảnh 4.0–5.0, việc tích hợp công nghệ với các giá trị truyền thống không chỉ giúp gia đình thích ứng, mà còn giúp giữ lại chiều sâu nhân văn của hôn nhân và tình yêu.

Kết luận tích hợp

Xã hội 4.0–5.0 đặt tình yêu, hôn nhân và gia đình trước một nghịch lý lớn: kết nối ngày càng nhiều nhưng nguy cơ gắn kết ngày càng mong manh. Việc tích hợp các giá trị học thuật, văn hóa và thực tiễn cho thấy: chìa khóa của hạnh phúc gia đình không nằm ở việc từ chối công nghệ, mà ở năng lực làm chủ công nghệ bằng trí tuệ cảm xúc, đối thoại và trách nhiệm yêu thương.

  1. TÌNH YÊU – HÔN NHÂN – GIA ĐÌNH TRONG XÃ HỘI 5.0

Xã hội 5.0, theo quan điểm của Nhật Bản và Liên Hợp Quốc, là giai đoạn phát triển trong đó con người trở lại vị trí trung tâm, còn công nghệ đóng vai trò hỗ trợ nâng cao chất lượng sống. Trong bối cảnh đó, bảo tồn và phát triển các giá trị tình yêu, hôn nhân và gia đình không phải là hành động hoài cổ, mà là điều kiện nền tảng cho sự phát triển bền vững của xã hội số.

Nhà tâm lý học nhân văn Erich Fromm từng khẳng định: “Love is the active concern for the life and the growth of that which we love”Tình yêu là sự quan tâm chủ động tới sự sống và sự phát triển của người mình yêu (Fromm, 1956). Tư tưởng này đặc biệt phù hợp với xã hội 5.0, nơi tình yêu và hôn nhân cần được nhìn nhận như một năng lực sống, chứ không chỉ là trạng thái cảm xúc.

5.1. Giáo dục giá trị gia đình như nền tảng phát triển con người số

Một định hướng cốt lõi là lồng ghép giáo dục giá trị gia đình trong giáo dục chính quy và không chính quy. Các nghiên cứu của OECD (2021) chỉ ra rằng những cá nhân được nuôi dưỡng trong gia đình có gắn kết cảm xúc cao thường có năng lực thích ứng xã hội, hợp tác và trí tuệ cảm xúc tốt hơn – những năng lực thiết yếu trong kỷ nguyên số.

Điều này tương thích sâu sắc với triết lý dân gian Việt Nam: “Gia đình là gốc của nước” – một tư tưởng được Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần nhấn mạnh trong các bài viết về đạo đức và xã hội. Gia đình không chỉ là đơn vị sinh học, mà còn là không gian đầu tiên hình thành nhân cách và năng lực công dân số.

5.2. Ứng dụng công nghệ để tăng chất lượng gắn kết, không thay thế gắn kết

Trong xã hội 5.0, công nghệ cần được sử dụng như phương tiện nâng cao chất lượng kết nối gia đình, thay vì thay thế tương tác con người. Nhà nghiên cứu hôn nhân John Gottman nhấn mạnh: “Successful relationships are built on turning toward each other, not away”Các mối quan hệ bền vững được xây dựng khi con người hướng về nhau, chứ không quay lưng lại với nhau (Gottman & Silver, 2015).

Điều này đặt ra một câu hỏi mang tính phản tư: Gia đình đang sử dụng công nghệ để gần nhau hơn, hay để mỗi người sống trong một thế giới riêng? Việc thiết lập “văn hóa công nghệ gia đình” – thời gian không thiết bị, giao tiếp trực diện, chia sẻ cảm xúc – trở thành yêu cầu thiết yếu trong xã hội 5.0.

5.3. Khai thác di sản văn hóa như nguồn lực giáo dục tình yêu và hôn nhân

Di sản văn hóa, đặc biệt là dân ca Quan họ Bắc Ninh, hò, vè ba miền, chứa đựng những giá trị bền vững về tình yêu, chung thủy và nghĩa vợ chồng. Quan họ không ca ngợi tình yêu chiếm hữu, mà đề cao sự gắn bó có lễ nghĩa và tôn trọng, thể hiện qua tinh thần “kết chạ – kết nghĩa”.

Câu ca dao quen thuộc: “Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn” không chỉ là lời khuyên đạo đức, mà là một mô hình gắn kết hôn nhân dựa trên đồng thuận và chia sẻ – điều mà các nghiên cứu hiện đại về hôn nhân cũng khẳng định (Gottman, 2011).

Nhà thơ Rabindranath Tagore từng viết: “Love does not claim possession, but gives freedom”Tình yêu không chiếm hữu, mà trao cho nhau tự do (Tagore, 1916). Tư tưởng này gặp gỡ sâu sắc với triết lý tình yêu trong văn hóa dân gian Việt Nam và hoàn toàn phù hợp với tinh thần nhân văn của xã hội 5.0.

5.4. Kết luận định hướng

Bảo tồn và phát triển giá trị tình yêu – hôn nhân – gia đình trong xã hội 5.0 đòi hỏi sự tích hợp giữa học thuật, công nghệ và di sản văn hóa. Khi gia đình được củng cố như một không gian gắn kết cảm xúc, giáo dục giá trị và làm chủ công nghệ, xã hội 5.0 mới thực sự trở thành một xã hội phát triển vì con người.

  1. KẾT LUẬN

Trong tiến trình phát triển của xã hội nhân loại, dù hình thức tổ chức đời sống có thay đổi ra sao, tình yêu – hôn nhân – gia đình vẫn luôn là trụ cột tinh thần bảo đảm sự ổn định và phát triển bền vững của con người. Như Erich Fromm đã khẳng định: “Tình yêu là sự quan tâm chủ động đến sự sống và sự phát triển của người mình yêu” (Fromm, 1956). Nhận định này cho thấy bản chất của tình yêu không nằm ở cảm xúc thoáng qua, mà ở năng lực nuôi dưỡng sự gắn kết lâu dài – nền tảng cốt lõi của hôn nhân và gia đình.

Từ góc nhìn học thuật hiện đại, John Gottman chỉ ra rằng các cuộc hôn nhân bền vững không phải là những mối quan hệ không có xung đột, mà là những mối quan hệ biết “quay về phía nhau” trong những khoảnh khắc đời thường (Gottman & Silver, 2015). Điều này gặp gỡ sâu sắc với triết lý dân gian Việt Nam được kết tinh trong câu ca dao: “Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn” – một cách diễn đạt giàu hình ảnh về sự đồng thuận và trách nhiệm chung trong đời sống gia đình.

Trong thi ca thế giới, Rabindranath Tagore từng viết: “Tình yêu không chiếm hữu, mà trao cho nhau tự do” (Tagore, 1916). Tư tưởng này phản ánh quan niệm tiến bộ về hôn nhân như một mối quan hệ đối tác, đồng thời tương hợp với tinh thần của dân ca Quan họ Bắc Ninh – nơi tình yêu được thể hiện bằng sự chung thủy, lễ nghĩa và tôn trọng, chứ không bằng sự ràng buộc cưỡng ép.

Bước vào xã hội 4.0–5.0, khi công nghệ ngày càng thông minh và hiện diện sâu trong đời sống, câu hỏi không còn là có nên giữ giá trị truyền thống hay không, mà là làm thế nào để tái định vị các giá trị ấy trong bối cảnh mới. Như Daniel Goleman nhấn mạnh: “Trí tuệ cảm xúc là năng lực cốt lõi giúp con người thích ứng và sống có ý nghĩa” (Goleman, 1995). Gia đình, vì thế, vẫn là không gian đầu tiên và quan trọng nhất để nuôi dưỡng trí tuệ cảm xúc, đạo đức và bản sắc văn hóa.

Tóm lại, trong một thế giới biến đổi nhanh, giá trị tình yêu – hôn nhân – gia đình không hề mất đi, mà cần được hiểu sâu hơn, thực hành mới hơn và truyền tải sáng tạo hơn, để tiếp tục là điểm tựa nhân văn cho con người trong kỷ nguyên số.

7.TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Coontz, S. (2005). Marriage, a history: How love conquered marriage. Viking.
  2. Fromm, E. (1956). The art of loving. Harper & Row.
  3. Goleman, D. (1995). Emotional intelligence. Bantam Books.
  4. Gottman, J. M. (2011). The relationship cure. Harmony Books.
  5. Gottman, J. M., & Silver, N. (2015). The seven principles for making marriage work. Harmony Books.
  6. Lenhart, A., & Duggan, M. (2014). Couples, the internet, and social media. Pew Research Center.
  7. McDaniel, B. T., & Coyne, S. M. (2016). “Technoference”: The interference of technology in couple relationships. Psychology of Popular Media Culture, 5(1), 85–98. https://doi.org/10.1037/ppm0000065
  8. (2021). Strengthening family resilience. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/8a9b6c0d-en
  9. Tagore, R. (1916). Stray birds. Macmillan.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *