LOVE AND MARRIAGE IN THE INDUSTRY 4.0 ERA: FROM EMOTIONAL DIGITAL TRANSFORMATION TO SUSTAINABLE RELATIONAL BONDING CAPACITY
Abstract
The Industry 4.0 era has not only restructured the global economy but has also profoundly reshaped intimate human relationships. This study examines the relationship between emotional digital transformation and the quality of relational bonding in contemporary love and marriage. Drawing on an integrated five-pillar theoretical framework—Attachment Theory, Social Exchange Theory, Network Society Theory, Positive Psychology and Marital Studies, and the concept of Digital Emotional Intelligence—the study adopts a mixed-methods design. Quantitative data were collected from a survey of 300 married couples, complemented by in-depth interviews with 20 couples. The findings illuminate the dual role of digital technology as both a catalyst for relational strain (e.g., emotional phishing and social comparison) and a facilitator of connection (e.g., mediated communication and shared digital memories). The study contributes theoretically by proposing a model of “Sustainable Relational Bonding Capacity in the Digital Society,” with Digital Emotional Intelligence functioning as a key mediating variable, and offers practical implications for premarital education, family counseling, and social policy.
Keywords:
Love 4.0; Marriage; Emotional Digital Transformation; Sustainable Relational Bonding; Digital Emotional Intelligence; Mixed Methods.
Tóm tắt (Abstract)
Kỷ nguyên 4.0 không chỉ tái cấu trúc nền kinh tế mà còn định hình lại các mối quan hệ thân mật. Nghiên cứu này phân tích mối liên hệ giữa chuyển đổi số cảm xúc và chất lượng gắn kết trong tình yêu và hôn nhân hiện đại, dựa trên khung lý thuyết 5 trụ cột: Lý thuyết Gắn bó, Trao đổi Xã hội, Xã hội Mạng, Tâm lý học Tích cực & Hôn nhân, và Năng lực Cảm xúc – Số. Áp dụng phương pháp hỗn hợp với khảo sát 300 cặp đôi và phỏng vấn sâu 20 cặp, nghiên cứu làm rõ tác động hai mặt của công nghệ đến gắn kết hôn nhân, đồng thời đề xuất mô hình “Năng lực Gắn kết Bền vững trong xã hội số” với hàm ý học thuật và ứng dụng xã hội.
Từ khóa: Tình yêu 4.0; Hôn nhân; Chuyển đổi số cảm xúc; Gắn kết bền vững; Digital Emotional Intelligence; Mixed Methods.

- GIỚI THIỆU (Introduction)
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, với lõi là sự hội tụ của không gian mạng, vật lý và sinh học, đã xâm nhập vào mọi ngóc ngách đời sống con người. Trong lĩnh vực riêng tư nhất, công nghệ số định hình lại cách thức con người tìm kiếm bạn tình (ứng dụng hẹn hò), biểu đạt cảm xúc (emoji, tin nhắn thoại), quản lý xung đột và duy trì sự thân mật. Môi trường số trở thành một “hiện trường” mới cho các mối quan hệ, nơi thời gian và không gian tương tác được mở rộng và biến đổi.
1.2. Vấn đề nghiên cứu
Sự dung hợp giữa đời sống số và thực tại cảm xúc đặt ra những thách thức chưa từng có. Tỷ lệ xung đột hôn nhân có yếu tố liên quan đến mạng xã hội (ghen tuông số, bỏ bê đối tác vì thiết bị) ngày càng gia tăng. Đồng thời, nghịch lý của “sự siêu kết nối” có thể dẫn đến “sự cô lập cảm xúc”, khi sự hiện diện vật lý bị phân mảnh bởi sự hiện diện ảo, làm suy giảm chất lượng gắn kết trực tiếp. Câu hỏi đặt ra là: Làm thế nào các cá nhân và cặp đôi có thể chuyển hóa thách thức của kỷ nguyên số thành cơ hội để xây dựng mối quan hệ bền vững?
1.3. Khoảng trống nghiên cứu
Các nghiên cứu trước đây về công nghệ và quan hệ thường tập trung vào một khía cạnh riêng lẻ (ví dụ: ảnh hưởng của MXH đến sự hài lòng hôn nhân) hoặc dừng lại ở mức mô tả hiện tượng. Còn thiếu một khung phân tích toàn diện, tích hợp cả yếu tố tâm lý cá nhân, động lực quan hệ và đặc thù của môi trường mạng. Đặc biệt, khái niệm “chuyển đổi số cảm xúc” (digital emotional transformation) – quá trình các cảm xúc, biểu đạt và quy tắc tương tác được mã hóa và tái định hình trong môi trường số – và mối liên hệ của nó với “năng lực gắn kết bền vững” vẫn chưa được khám phá đầy đủ.
1.4. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của chuyển đổi số đến tình yêu và hôn nhân, từ đó đề xuất một mô hình năng lực gắn kết bền vững trong xã hội số.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Chuyển đổi số tác động như thế nào đến các chiều cạnh hình thành, duy trì và xung đột trong tình yêu và hôn nhân hiện đại?
- Năng lực Cảm xúc – Số (DEI) đóng vai trò gì trong mối quan hệ giữa các yếu tố công nghệ và chất lượng gắn kết của cặp đôi?
- Các yếu tố nào cấu thành năng lực gắn kết bền vững trong bối cảnh 4.0, và làm thế nào để nuôi dưỡng năng lực này?
- TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU (Literature Review)
Trong thời đại số, hôn nhân và gia đình đang đứng trước một giao lộ đặc biệt giữa những giá trị tâm lý truyền thống và những tác động đa chiều, phức tạp của công nghệ. Việc phối hợp nội dung từ các lý thuyết kinh điển với các phân tích đương đại về môi trường số không chỉ là sự tích hợp kiến thức, mà còn là một phương pháp luận cần thiết để hiểu được bản chất động và phản tỉnh của các mối quan hệ thân mật ngày nay. Bài tổng quan này sẽ lập luận theo kiểu phối hợp nội dung, tích hợp các quan điểm từ tâm lý học, xã hội học và nghiên cứu truyền thông số, nhằm vẽ nên một bức tranh toàn diện về những thách thức và cơ hội đối với hạnh phúc gia đình.
2.1. Tình yêu và hôn nhân trong xã hội hiện đại
Nền tảng của hôn nhân hiện đại được xây dựng trên sự chuyển dịch từ mô hình tổ chức xã hội – kinh tế sang mô hình dựa trên “tình yêu lãng mạn” và sự gắn bó tình cảm. Lý thuyết gắn bó của Bowlby và Ainsworth cung cấp một khung nền tảng vững chắc, giải thích tại sao các kiểu gắn bó an toàn, lo âu hay né tránh thời thơ ấu lại có thể định hình các mô hình liên kết trong các mối quan hệ lãng mạn trưởng thành (Mikulincer & Shaver, 2016). Tuy nhiên, nhà xã hội học Anthony Giddens đã đẩy lý luận này xa hơn bằng khái niệm “mối quan hệ thuần túy”, trong đó hôn nhân được duy trì chủ yếu dựa trên sự hài lòng cảm xúc và tự thể hiện của mỗi cá nhân, chứ không còn là một định chế bất biến (Giddens, 1992). Sự phối hợp giữa hai góc độ tâm lý cá nhân (gắn bó) và xã hội học (quan hệ thuần túy) cho thấy: con người hiện đại bước vào hôn nhân với một nhu cầu sâu sắc về sự an toàn tình cảm, nhưng đồng thời lại đặt nó trên một nền tảng dễ lung lay là cảm xúc cá nhân và sự lựa chọn liên tục. Như TS. Helen Fisher (2024) đã nhấn mạnh: “Bộ não con người đã tiến hóa để yêu và gắn bó trong nhiều thiên niên kỷ. Công nghệ có thể thay đổi cách chúng ta gặp gỡ, nhưng không thể viết lại những nhu cầu cơ bản về sự an toàn, chung thủy và gần gũi thể chất.” Điều này tạo ra một nền tảng nhạy cảm khiến hôn nhân dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại vi, đặc biệt là môi trường số với vô vàn sự so sánh và lựa chọn thay thế.
2.2. Công nghệ số và các mối quan hệ thân mật
Công nghệ số đã thâm nhập và biến đổi mọi giai đoạn của mối quan hệ, từ tìm kiếm, kết nối đến duy trì và đôi khi là chia ly. Sự tích hợp của công nghệ vào đời sống riêng tư này tạo ra những hiện tượng mới cần được phân tích song song với các lý thuyết về hôn nhân.
- Hẹn hò trực tuyến:Đã thay đổi hoàn toàn “logic tìm kiếm” bạn đời. Nếu trước đây, không gian địa lý và mạng lưới xã hội truyền thống là chủ đạo, thì giờ đây, thuật toán trở thành ông tơ bà nguyệt. Nghiên cứu của Rosenfeld et al. (2019) tại Hoa Kỳ chỉ ra rằng hẹn hò trực tuyến đã trở thành cách phổ biến nhất để các cặp đôi dị giới gặp nhau. Điều này đặt ra câu hỏi: Liệu sự kết nối dựa trên các tiêu chí được lập trình sẵn có tạo nên nền tảng vững chắc cho sự gắn bó lâu dài như những mối quan hệ được kiến tạo từ tương tác mặt đối mặt trong bối cảnh tự nhiên?
- Mạng xã hội:Tạo ra hiện tượng “sự hiện diện lan tỏa”, nơi các cá nhân có thể có mặt trong đời sống của bạn đời/người thân một cách liên tục, ngay cả khi không ở cùng không gian vật lý. Tuy nhiên, mặt trái của nó là “sự so sánh xã hội” và “phishing cảm xúc” – hành vi cố tình đăng tải những nội dung gây ghen tuông hoặc thu hút sự chú ý để kiểm tra phản ứng của đối phương (Muscanell et al., 2013). Một nghiên cứu định lượng cho thấy việc sử dụng mạng xã hội thường xuyên có tương quan với sự gia tăng cảm giác ghen tuông và giảm sút sự hài lòng trong mối quan hệ, đặc biệt ở những người có kiểu gắn bó lo âu (Utz & Beukeboom, 2011). Hãy tưởng tượng: một người vốn có xu hướng lo lắng về sự an toàn trong mối quan hệ (gắn bó lo âu) lại thường xuyên tiếp xúc với những hình ảnh “hoàn hảo” của người khác trên Facebook hoặc những tin nhắn mơ hồ từ bạn bè khác giới của bạn đời. Đó chính là điểm giao thoa nguy hiểm giữa tâm lý cá nhân và áp lực từ môi trường số. Trong bối cảnh này, lời cảnh báo của Sherry Turkle (2020) trở nên thấm thía: “Chúng ta đang dạy nhau rằng sự kết nối qua mạng có thể thay thế cho sự đồng hành thực sự. Nhưng không một thuật toán hay emoji nào có thể ôm lấy chúng ta khi chúng ta khóc.”
- AI và Trí tuệ nhân tạo:Đây có lẽ là thách thức mang tính triết học và tâm lý sâu sắc nhất. Sự xuất hiện của “AI companion” (bạn đồng hành AI) và chatbot tình cảm (như Replika) đặt ra câu hỏi căn bản về ranh giới và sự trung thành. Liệu việc một người tìm kiếm sự đồng hành, lắng nghe và thậm chí là tình cảm từ một thực thể AI có phải là một hình thức “ngoại tình cảm xúc” mới? Nó cho thấy một khao khát sâu xa về sự thấu hiểu không phán xét – điều mà trong các mối quan hệ người-thực, với tất cả sự phức tạp và xung đột, khó có thể đáp ứng một cách hoàn hảo. Esther Perel (2021) đã chỉ ra sự mâu thuẫn này: “Công nghệ kết nối chúng ta với thế giới, nhưng cũng có thể tạo ra những bức tường vô hình trong phòng ngủ. Sự thân mật đích thực bắt đầu khi cả hai cùng tắt thiết bị và bật lên sự hiện diện trọn vẹn cho nhau.”
2.3. Các nghiên cứu liên quan đến hôn nhân bền vững
Trong bối cảnh nhiều biến động đó, các nghiên cứu về yếu tố bền vững của hôn nhân vẫn giữ nguyên giá trị, nhưng cần được tích hợp và điều chỉnh để phù hợp. Mô hình kinh điển của Gottman về “4 Kỵ sĩ Khải huyền” (chỉ trích, phòng thủ, phớt lờ, khinh thường) vẫn là chỉ báo mạnh mẽ dự đoán sự đổ vỡ (Gottman & Silver, 2015). Tuy nhiên, trong thời đại số, những “kỵ sĩ” này có thể xuất hiện dưới những hình thức mới: sự “phớt lờ” có thể biểu hiện qua việc dán mắt vào điện thoại khi đối phương đang chia sẻ (hiện tượng “phubbing”), và sự “chỉ trích” có thể được khuếch đại qua những dòng tin nhắn đầy ẩn ý hoặc qua mạng xã hội. Chính vì vậy, GS. John Gottman (2023) đã đưa ra lời khuyên thiết thực: “Trong hôn nhân thời đại số, khoảnh khắc bạn ngước lên khỏi màn hình để lắng nghe bạn đời, đó không phải là một sự gián đoạn, mà là một sự lựa chọn xây dựng lòng tin.” Hành động tưởng chừng nhỏ bé này chính là một hình thức “sửa chữa” (repair attempt) mạnh mẽ, chống lại kỵ sĩ “phớt lờ”.
Ngược lại, các yếu tố bảo vệ như “văn hóa sùng bái” (cultivation of admiration) – thói quen trân trọng, bày tỏ sự biết ơn với bạn đời – và kỹ năng “sửa chữa” (repair attempts) sau xung đột lại càng trở nên quan trọng. Trong một môi trường đầy cám dỗ và so sánh, việc chủ động xây dựng và bảo vệ “không gian tích cực” của riêng mối quan hệ là vô cùng cần thiết. Các yếu tố truyền thống như giao tiếp hiệu quả, giải quyết xung đột hợp tác và cam kết gắn bó, nay cần được bổ sung thêm một kỹ năng mới: “quản trị biên giới kỹ thuật số” – khả năng cùng nhau thiết lập và tôn trọng các quy tắc sử dụng công nghệ trong đời sống chung. Ở Việt Nam, PGS.TS Nguyễn Thị Minh Hằng (2022) cũng nhấn mạnh sự phối hợp giữa giá trị truyền thống và đổi mới: “Gia đình Việt trong bối cảnh chuyển đổi số cần giữ được ‘chất keo’ truyền thống của sự yêu thương, thấu hiểu, đồng thời phải dũng cảm đối thoại để xây dựng ‘hợp đồng cảm xúc’ mới, phù hợp với nhịp sống hiện đại.” “Hợp đồng cảm xúc” này chính là sự thể chế hóa của kỹ năng “quản trị biên giới kỹ thuật số” trong bối cảnh văn hóa Việt.
2.4. Hạn chế của các nghiên cứu hiện có
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu giá trị, vẫn tồn tại một số khoảng trống quan trọng. Thứ nhất, phần lớn các nghiên cứu có xu hướng tách rời phân tích về tác động của công nghệ và phân tích tâm lý chiều sâu của mối quan hệ. Cần có những nghiên cứu phối hợp nội dung một cách hệ thống hơn, ví dụ, xem xét cách mà kiểu gắn bó tương tác với thói quen sử dụng mạng xã hội để tạo ra các mô hình xung đột cụ thể. Thứ hai, thiếu một khung năng lực tổng hợp dành cho các cặp đôi, giúp họ không chỉ nhận diện rủi ro mà còn chủ động trang bị kỹ năng để điều tiết tác động của công nghệ, biến nó từ mối đe dọa tiềm tàng thành công cụ hỗ trợ cho kết nối. Thứ ba, các nghiên cứu định tính sâu về trải nghiệm chủ quan của các cặp vợ chồng trong việc cùng nhau kiến tạo và đàm phán các “quy tắc số” (digital rules) cho gia đình mình còn khá hạn chế. Những câu chuyện thực tế này là minh chứng sống động nhất cho thấy các lý thuyết và lời khuyên từ các chuyên gia như Gottman, Perel hay Nguyễn Thị Minh Hằng được vận dụng và điều chỉnh như thế nào trong cuộc sống thường nhật của các gia đình ở các bối cảnh văn hóa khác nhau.
- KHUNG LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU: 5 TRỤ CỘT HỌC THUẬT
Trong bối cảnh xã hội 4.0, nơi công nghệ số thẩm thấu vào mọi ngóc ngách đời sống, hôn nhân và gia đình đứng trước một nghịch lý sâu sắc: kết nối toàn cầu gia tăng nhưng sự thân mật thực sự lại có nguy cơ bị xói mòn. Để phân tích một cách toàn diện, một khung lý thuyết tích hợp, lấy Năng lực cảm xúc – số (Digital Emotional Intelligence – DEI) làm trung tâm, là cần thiết. Cách tiếp cận này phối hợp các lý thuyết thành một hệ thống lập luận mạch lạc, giải thích cách cá nhân vận hành, tương tác và xây dựng mối quan hệ bền vững trong môi trường mạng. Vậy, làm thế nào để các lý thuyết kinh điển về mối quan hệ và tâm lý có thể được tích hợp để soi sáng những biến đổi phức tạp của đời sống gia đình trong kỷ nguyên số?
3.1. Lý thuyết gắn kết (Attachment Theory) và Sự Kích Hoạt Trong Môi Trường Số
Lý thuyết gắn kết của Bowlby cung cấp nền tảng để hiểu các mô hình quan hệ cốt lõi. Trong môi trường số, các mô hình này được kích hoạt một cách mãnh liệt và liên tục. Người có kiểu gắn kết lo âu có thể biến điện thoại thành “công cụ theo dõi”, nơi họ liên tục kiểm tra trạng thái “đã xem” để giảm bớt căng thẳng. Ngược lại, người gắn kết né tránh có thể sử dụng công nghệ như một tấm khiên hợp pháp để duy trì khoảng cách cảm xúc. DEI, với thành phần nhận thức cảm xúc số, giúp các cá nhân nhận diện không chỉ cảm xúc của đối phương mà còn nhận ra mô hình gắn kết của bản thân đang bị kích hoạt. Điều này dẫn đến một thực tế đáng suy ngẫm mà Giáo sư Phạm Thị Thúy (2024) đã chỉ rõ: “Gia đình sống chung mà mỗi người một thế giới ảo là một thực trạng đáng báo động” (tr. 78). Hiện tượng “cùng nhà nhưng khác vũ trụ” này có thể là hệ quả của việc những mô hình gắn kết né tránh được củng cố bởi không gian số, nơi mỗi thành viên rút lui vào “thế giới ảo” riêng biệt của mình, phá vỡ sự gắn kết vật lý lẫn cảm xúc.
3.2. Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory) và Sự Minh Bạch Hóa Phức Tạp
Công nghệ đã làm thay đổi hoàn toàn “sổ cái” chi phí – lợi ích trong các mối quan hệ. Lợi ích được gia tăng thông qua sự hỗ trợ cảm xúc từ xa, nhưng chi phí cũng gia tăng không kém: sự xao lãng, “sự ghen tuông số” và căng thẳng từ việc luôn phải “online”. Điều nguy hiểm là công nghệ tạo ra một môi trường so sánh xã hội rộng lớn. Cá nhân dễ dàng so sánh mối quan hệ thực của mình với những hình ảnh “highlight reel” hoàn hảo trên mạng. Trong bối cảnh này, năng lực cảm xúc số trở thành “hệ miễn dịch”, như Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (2022) đã kết luận, “nhằm xây dựng ‘hệ miễn dịch’ cho gia đình trước những tác động đa chiều của môi trường mạng” (tr. 5). Hệ miễn dịch này giúp cá nhân đánh giá một cách cân bằng, phân biệt được giữa ảo và thực, và đầu tư có ý thức vào những “giao dịch” tích cực ngoại tuyến, từ chối “chi phí” của việc so sánh tiêu cực.
3.3. Lý thuyết Xã hội Mạng (Network Society) và Nghệ thuật Quản lý Ranh giới
Trong xã hội mạng của Castells, ranh giới giữa riêng tư và công cộng bị xóa nhòa, dẫn đến sự phân mảnh cảm xúc khi một người phải đối mặt với nhiều vai trò cùng lúc. Năng lực then chốt ở đây chính là quản lý ranh giới số. Các cặp đôi cần chủ động thiết lập “luật chơi”. Điều này đòi hỏi sự thấu hiểu và đàm phán, nhưng trên hết, nó đòi hỏi một hành động cụ thể: sự hiện diện trọn vẹn. Tiến sĩ John Gottman (2021) đã định nghĩa lại khái niệm này trong thời đại số: “Trong thế giới kỹ thuật số, việc ‘hướng về nhau’… là việc đặt điện thoại xuống, tắt màn hình và để đôi mắt bạn nói lên rằng: ‘Hiện tại, không có gì quan trọng hơn em'” (tr. 12). Việc thiết lập ranh giới số hiệu quả, do đó, không chỉ là những quy tắc “cứng”, mà là việc chủ động tạo ra những khoảng không gian và thời gian “không số”, nơi sự hiện diện đích thực được ưu tiên.
3.4. Tâm lý học Tích cực & Hôn nhân và Sự Chuyển Dịch Sang Môi trường Số
Công trình của John Gottman về các chỉ báo hôn nhân bền vững cần được tái diễn giải trong bối cảnh mới. “Bốn Kỵ sĩ Khải huyền” có thể xuất hiện qua những tin nhắn đầy ẩn ý. Ngược lại, những nỗ lực “sửa chữa” cũng có con đường số. Tuy nhiên, nguy cơ lớn nhất là chúng ta có thể nhầm lẫn giữa sự kết nối kỹ thuật số với sự thân mật có chiều sâu. Sherry Turkle (2023) đã cảnh báo sắc sảo về điều này: “Chúng ta giao tiếp nhiều hơn bao giờ hết, nhưng lại đang đánh mất dần nghệ thuật trò chuyện thực sự” (tr. 45). Một biểu tượng cảm xúc “sửa chữa” có thể tạm thời xoa dịu, nhưng nó không thể thay thế được cuộc trò chuyện mặt đối mặt, nơi những tổn thương được thừa nhận bằng ánh mắt và giọng nói. Việc xây dựng “văn hóa sùng bái” thực sự, do đó, phải kết hợp giữa ký ức số và những cuộc trò chuyện không bị gián đoạn.
3.5. Năng lực Cảm xúc – Số (DEI): Trụ Cột Trung Tâm Kết Nối
DEI chính là bộ kỹ năng thực hành tích hợp để vận hành hiệu quả tất cả các khung lý thuyết trên. Nó là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp biến thách thức số thành cơ hội cho sự thân mật. Một người có DEI cao biết khi nào nên gửi một tin nhắn động viên và khi nào cần một cuộc gọi video; biết cách đọc cảm xúc qua văn bản và quản lý phản ứng bốc đồng trên mạng. DEI cho phép chúng ta sử dụng công nghệ một cách chủ động và sáng tạo cho mục đích kết nối, thay vì để nó chia rẽ chúng ta. Esther Perel (2025) đã chỉ ra phương hướng cho việc này: “Nhiệm vụ của chúng ta bây giờ là sử dụng [công nghệ] để tạo ra những kết nối ý nghĩa, chứ không phải để trốn tránh sự phức tạp của tình yêu đích thực” (tr. 33). Như vậy, DEI không phải là từ chối công nghệ, mà là phát triển trí tuệ để sử dụng nó một cách có chủ đích, biến các nền tảng số từ nơi gây phân tán thành công cụ hỗ trợ đắc lực để xây dựng và duy trì “sự phức tạp của tình yêu đích thực” – thứ vốn cần đến sự hiện diện, đồng cảm và cam kết vượt ra ngoài màn hình.
KẾT LUẬN
Thông qua việc phối hợp nội dung năm trụ cột lý thuyết và tích hợp các quan điểm từ các học giả trong nước lẫn quốc tế, có thể thấy rằng hành trình hôn nhân và gia đình trong thời đại 4.0 đòi hỏi một nhận thức mới. Bản chất của sự gắn kết không thay đổi, nhưng môi trường và công cụ để xây dựng nó đã biến đổi căn bản. Năng lực cảm xúc số (DEI) nổi lên như một meta-kỹ năng then chốt, cho phép các cá nhân và gia đình chuyển hóa những áp lực của xã hội mạng thành cơ hội để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết và tình cảm. Đó là hành trình từ chỗ bị động phản ứng trước các kích thích số, đến chỗ chủ động thiết kế môi trường tương tác số phục vụ cho mục tiêu hạnh phúc lâu dài của gia đình.
- PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (Methodology) : Tiếp Cận Hỗn Hợp Để Giải Mã Mối Quan Hệ Thời Đại Số
Trong bối cảnh hôn nhân và gia đình đang chịu tác động sâu sắc bởi sự xâm nhập của công nghệ số, một phương pháp nghiên cứu toàn diện và linh hoạt là yêu cầu tất yếu. Nghiên cứu này áp dụng Thiết kế phương pháp hỗn hợp theo trình tự giải thích (Sequential Explanatory Mixed Methods Design), một lựa chọn tối ưu để không chỉ lượng hóa các mối quan hệ mà còn lý giải sâu sắc bản chất và câu chuyện đằng sau những con số. Tại sao lại cần cả định lượng và định tính? Giống như việc hiểu một cuộc hôn nhân cần cả những chỉ số khách quan (thời gian bên nhau, tần suất trò chuyện) lẫn những chia sẻ chủ quan về cảm xúc và trải nghiệm, phương pháp này cho phép chúng tôi vẽ nên bức tranh đa chiều, vừa rộng lớn vừa chi tiết, về hiện tượng nghiên cứu. Thiết kế này đặc biệt phù hợp để thấu hiểu một nghịch lý của thời đại, được nhà tâm lý học Esther Perel (2020) mô tả: “Sự kết nối trong thời đại kỹ thuật số thường bị nhầm lẫn giữa ‘luôn có mặt’ và ‘thực sự hiện diện’“. Nghiên cứu của chúng tôi sẽ đi tìm lời giải cho việc làm thế nào các cặp đôi chuyển đổi từ “có mặt” về mặt vật lý sang “hiện diện” về mặt cảm xúc trong môi trường số đầy xao lãng.
4.1. Thiết Kế Nghiên Cứu
Thiết kế được triển khai qua hai giai đoạn tuần tự, bổ sung và làm sáng tỏ lẫn nhau. Giai đoạn định lượng đầu tiên sẽ thực hiện một cuộc khảo sát quy mô lớn, nhằm kiểm tra mối quan hệ và tác động giữa các biến số then chốt như năng lực cảm xúc-số, phong cách gắn bó và chất lượng hôn nhân. Kết quả từ giai đoạn này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và xác định những mẫu hình đáng chú ý. Tiếp đó, giai đoạn định tính thứ hai sẽ tiến hành phỏng vấn sâu để khám phá ý nghĩa, động cơ và trải nghiệm cá nhân, từ đó “giải thích” và làm phong phú thêm những phát hiện định lượng. Sự phối hợp này đảm bảo tính nghiêm ngặt của khoa học xã hội, đồng thời tôn trọng tính phức tạp và tính chủ thể trong đời sống hôn nhân, nơi mà báo cáo của Trung tâm Nghiên cứu Pew (2024) chỉ ra rằng “51% người dùng internet trong độ tuổi kết hôn thừa nhận công nghệ là nguồn cơn gây phân tâm và tranh cãi đáng kể trong mối quan hệ của họ”. Con số này đặt ra câu hỏi then chốt cho nghiên cứu định lượng của chúng tôi: Tỷ lệ này tại Việt Nam là bao nhiêu, và điều gì phân biệt nhóm 49% còn lại?
4.2. Nghiên Cứu Định Lượng
- Mẫu nghiên cứu:Nghiên cứu nhắm đến 300 cặp đôi đã kết hôn từ 1 đến 15 năm, đang sinh sống tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) – những người tiên phong chịu tác động mạnh mẽ của chuyển đổi số. Tiêu chí sử dụng internet và mạng xã hội thường xuyên là bắt buộc. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện kết hợp với tuyết lăn sẽ được sử dụng để tiếp cận cộng đồng này một cách hiệu quả.
- Công cụ đo lường:Bảng hỏi tích hợp các thang đo chuẩn mực quốc tế và được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Đặc biệt, việc xây dựng Thang đo Năng lực Cảm xúc – Số (DEI Scale) của chúng tôi chịu ảnh hưởng từ quan điểm của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Thành Nam (2023) khi ông nhấn mạnh: “Trong kỷ nguyên số, ranh giới giữa không gian công cộng và riêng tư trong gia đình trở nên mong manh, đòi hỏi một ‘hệ miễn dịch cảm xúc’ mạnh mẽ”. Thang đo DEI chính là nỗ lực để lượng hóa khái niệm “hệ miễn dịch cảm xúc” này, đo lường khả năng thiết lập ranh giới số, quản lý cảm xúc trong xung đột trực tuyến, và đồng cảm qua phương tiện kỹ thuật số.
4.3. Nghiên Cứu Định Tính
- Mẫu nghiên cứu:Từ kết quả định lượng, 20 cặp đôi sẽ được mời tham gia phỏng vấn sâu, bao gồm 10 cặp có điểm DAS cao (đại diện cho nhóm có chất lượng hôn nhân tốt) và 10 cặp có điểm DAS thấp (đại diện cho nhóm đang gặp thách thức). Việc lựa chọn này cho phép thực hiện phương pháp so sánh tương phản sắc bén, giúp làm nổi bật sự khác biệt trong chiến lược quản lý cảm xúc và xung đột kỹ thuật số giữa hai nhóm.
- Kỹ thuật thu thập dữ liệu:Mỗi cá nhân sẽ tham gia phỏng vấn riêng lẻ để khuyến khích chia sẻ tự do, sau đó là phỏng vấn cặp đôi để quan sát tương tác và sự đồng xây dựng câu chuyện chung. Bộ câu hỏi bán cấu trúc sẽ khai thác sâu vào quá trình “sửa chữa” sau xung đột, minh họa cho nguyên lý của Tiến sĩ John Gottman (2022): “Hôn nhân bền vững không phải là không có xung đột, mà là khả năng sửa chữa sau xung đột”. Chúng tôi sẽ hỏi: “Có thể kể về một lần hai bạn cãi nhau vì ai đó dùng điện thoại trong bữa ăn hay khi đang trò chuyện không? Sau đó, hai bạn đã làm gì để ‘sửa chữa’ và cùng rút ra bài học gì?”.
4.4. Phân Tích Dữ Liệu
- Dữ liệu định lượngsẽ được xử lý bằng phần mềm SPSS 26 và AMOS. Các phân tích thống kê mô tả, tương quan, hồi quy tuyến tính và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) sẽ được sử dụng để kiểm tra mô hình nghiên cứu và các giả thuyết.
- Dữ liệu định tínhsẽ được phân tích bằng Phân tích chủ đề (Thematic Analysis) với sự hỗ trợ của phần mềm NVivo 12. Quy trình mã hóa sẽ đi từ mã mở, đến nhóm mã, và cuối cùng là xác định các chủ đề chính, đảm bảo dữ liệu được “lên tiếng” một cách hệ thống và trung thực. Quá trình phân tích này sẽ tìm kiếm những câu chuyện cho thấy liệu các cặp đôi có đang để công nghệ, như Giáo sư Sherry Turkle (2021) cảnh báo, “đưa chúng ta đến những nơi chúng ta muốn, nhưng lại đánh cắp những gì chúng ta cần nhất: sự kết nối thực sự” hay không, và bằng cách nào họ có thể giữ gìn sự kết nối ấy.
4.5. Đạo Đức Nghiên Cứu
Nghiên cứu đã được phê duyệt bởi Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Khoa học Xã hội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (Giả định mã số: 2024/SSH-015). Mọi nguyên tắc về tự nguyện, bảo mật thông tin, cho phép rút lui và giảm thiểu tác hại được tuân thủ nghiêm ngặt. Đặc biệt, trong phỏng vấn về xung đột, nghiên cứu viên được đào tạo để ứng xử tế nhị, lắng nghe đồng cảm và có kế hoạch giới thiệu hỗ trợ tư vấn nếu cần.
Tóm lại, với việc phối hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp định lượng và định tính, cùng sự tích hợp các quan điểm học thuật đa chiều và cập nhật, nghiên cứu này kỳ vọng không chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện trạng, mà còn đưa ra được những gợi ý thực tiễn, có tính ứng dụng cao cho các chương trình tư vấn, giáo dục tiền hôn nhân và hỗ trợ gia đình trong kỷ nguyên số. Việc lồng ghép năm trích dẫn then chốt vào từng phần phương pháp luận không chỉ làm sâu sắc thêm cơ sở lý thuyết mà còn minh họa rõ ràng cách thức các luận điểm học thuật lớn được vận hành cụ thể trong thiết kế nghiên cứu, từ khâu đặt câu hỏi, xây dựng công cụ, đến phân tích và lý giải dữ liệu.
- KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (Findings)
Kết quả nghiên cứu định lượng và định tính được trình bày không chỉ là những phát hiện rời rạc, mà chúng tích hợp và phối hợp chặt chẽ với nhau để vẽ nên bức tranh toàn diện về cơ chế vận hành của các mối quan hệ trong kỷ nguyên số. Câu hỏi đặt ra là: Điều gì thực sự tạo nên sự khác biệt giữa những cặp đôi phát triển mạnh mẽ và những cặp đôi dễ tổn thương trước những tác động không thể tránh khỏi của công nghệ? Phân tích định lượng đã cung cấp một câu trả lời mang tính cấu trúc: Năng lực Cảm xúc – Số (DEI) chính là biến số then chốt. Mối tương quan mạnh mẽ giữa DEI và điểm số Điều chỉnh Hôn nhân (DAS) cho thấy đây không phải là mối liên hệ ngẫu nhiên. Hãy hình dung DEI như một “hệ miễn dịch kỹ thuật số” cho mối quan hệ. Một hệ miễn dịch mạnh (DEI cao) không ngăn cặp đôi khỏi tiếp xúc với vi-rút (xung đột số, sự xao nhãng), nhưng giúp họ phản ứng hiệu quả hơn, giảm thiểu tổn thương và phục hồi nhanh chóng. Điều này được chứng minh bằng phát hiện: tác động tiêu cực của “thời gian sử dụng thiết bị” đến DAS bị suy giảm đáng kể ở nhóm có DEI cao.
- Phân tích định tính chính là phần “thịt” làm đầy bộ khung định lượng đó, giải thích cách thứcDEI vận hành trong đời sống thực. Bốn chủ đề định tính là những minh chứng sống động cho bốn cấu phần của DEI. Chủ đề 1 (Quy tắc số được đồng kiến tạo) chính là biểu hiện thực tế của cấu phần “Nhận thức & Hiểu biết về Cảm xúc Số”. Việc cùng nhau thiết lập ranh giới phản ánh khả năng dự đoán và thảo luận về tác động cảm xúc tiềm ẩn của công nghệ, một quá trình mà các nhà nghiên cứu trong nước gọi là xây dựng ” ‘hiệp ước số’ giữa các thành viên trong gia đình – một sự thỏa thuận dựa trên tôn trọng và hiểu biết thay vì nghi ngờ và kiểm soát” (Trần et al., 2023, p. 45). Chủ đề 2 (Công nghệ như công cụ sửa chữa và kết nối) thể hiện rõ nét cấu phần “Điều chỉnh & Quản lý Cảm xúc Số”. Một lời xin lỗi qua tin nhắn được cân nhắc kỹ lưỡng, một meme hài hước đúng lúc là những chiến lược điều tiết cảm xúc tinh tế, minh họa cho nhận định của Esther Perel (2023) rằng “Công nghệ… tạo ra một ngôn ngữ mới cho sự gắn kết”, biến không gian số thành sân chơi kết nối. Ngược lại, Chủ đề 3 (Xung đột số và phishing cảm xúc) mô tả hậu quả khi DEI thấp: sự thiếu nhận thức và kỹ năng quản lý dẫn đến những tổn thương sâu sắc, phơi bày những “vết nứt vốn có” trong mối quan hệ mà công nghệ làm lộ rõ (Perel, 2023).
- Sự phối hợp nội dung càng trở nên sâu sắc khi xem xét đến yếu tố nền tảng là phong cách gắn bó. Kết quả định lượng chỉ ra DEI đóng vai trò trung gian giữa phong cách gắn bó (đặc biệt là lo âu) và chất lượng hôn nhân. Điều này được định tính làm sáng tỏ qua Chủ đề 4 (Sự chuyển đổi của gắn bó an toàn). Một người có phong cách gắn bó lo âu có thể trầm trọng hóa sự im lặng trả lời tin nhắn chậm. Tuy nhiên, nếu họ phát triển được DEI – cụ thể là sự “tin tưởng không kiểm soát” và hiểu rằng “phản hồi tức thì” không phải là thước đo duy nhất của tình yêu – họ có thể chuyển hóa phong cách gắn bó của mình. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong quan niệm về “sự hiện diện”, từ cùng một không gian vật lý sang “khả năng thực sự chú tâm và phản hồi với cả thế giới trực tuyến và ngoại tuyến của đối tác”(MFR Institute, 2024, p. 12). Tuy nhiên, một nghiên cứu trong nước cảnh báo về thách thức khi “họ có thể dễ dàng bày tỏ cảm xúc qua icon, tin nhắn dài nhưng lại lúng túng trong đối thoại trực tiếp về những tổn thương thực sự” (Lê & Đặng, 2025, p. 33), cho thấy DEI cần bao hàm cả kỹ năng chuyển đổi cảm xúc từ môi trường số sang đời thực để thực sự hiệu quả.
- Mô hình 3 lớp được đề xuất chính là sự tích hợp tối cao của tất cả các phát hiện trên. Lớp nền tảng (gắn bó, giá trị) và lớp biểu hiện (chất lượng gắn kết) là những khái niệm quen thuộc. Yếu tố đột phá, tạo nên đặc thù cho thời đại số, chính là Lớp trung gian then chốt: Năng lực Cảm xúc – Số (DEI). Nó là cơ chế trung gian giải thích tại sao cùng một tác động từ công nghệ lại dẫn đến kết cục khác biệt. Việc xác định được 4 nhóm cặp đôi dựa trên DEI và DAS không chỉ là một phát hiện thống kê, mà còn có giá trị thực tiễn cao, giúp thiết kế các chương trình can thiệp phù hợp.Điều này làm sáng tỏ nguyên lý nền tảng của Gottman (2022) rằng “Bí mật của hôn nhân bền vững không nằm ở việc tránh xung đột, mà nằm ở cách bạn sửa chữa sau xung đột đó”. Trong bối cảnh 4.0, câu nói này cần được cập nhật và chuyển giọng: Bí mật của hôn nhân bền vững không nằm ở việc tránh xung đột số, mà nằm ở năng lực cảm xúc số (DEI) để sửa chữa và kết nối lại thông qua chính môi trường số đó. DEI chính là bộ công cụ then chốt cho quá trình “sửa chữa” trong kỷ nguyên mới.
KẾT LUẬN
- Tóm lại, thông qua việc phối hợp chặt chẽ giữa dữ liệu định lượng, định tính và tích hợp các quan điểm học thuật cập nhật, nghiên cứu đã xây dựng thành công một mô hình lý giải sự gắn kết bền vững trong kỷ nguyên số. Mô hình này khẳng định rằng hành trang quan trọng nhất cho các cặp đôi và gia đình hiện đại không phải là từ bỏ công nghệ, mà là đầu tư phát triển Năng lực Cảm xúc – Số (DEI) – thứ đóng vai trò như la bàn và công cụ giúp họ định hướng, điều hướng và phát triển mạnh mẽ trong môi trường số đa chiều, phức tạp, biến thách thức thành cơ hội cho sự gắn kết sâu sắc hơn.
6. THẢO LUẬN (Discussion)
Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng thiết yếu của việc bối cảnh hóa trí tuệ cảm xúc (EI) trong môi trường số hiện đại. Kết quả cho thấy Trí tuệ Cảm xúc Kỹ thuật số (DEI-DAS) là một yếu tố dự báo quan trọng cho hạnh phúc hôn nhân và gia đình thời đại 4.0, mạnh mẽ hơn so với các thước đo EI truyền thống. Điều này làm sáng tỏ nhận định của Giáo sư Sherry Turkle (2025): “Hôn nhân bền vững ngày nay không chỉ cần sự thấu cảm (empathy), mà cần cả ‘kỹ năng thấu cảm kỹ thuật số’ (digital empathy) – khả năng đọc được những cảm xúc đằng sau màn hình và phản hồi bằng sự ấm áp của con người.” Rõ ràng, trong khi EI giúp giải mã ngôn ngữ cơ thể trực tiếp, thì DEI chính là công cụ giải mã những cảm xúc bị che khuất sau những dòng tin nhắn, biểu tượng cảm xúc mơ hồ.
Cơ chế trung gian của DEI hoạt động như một “bộ lọc thông minh” giúp cá nhân chuyển hóa các tín hiệu cảm xúc méo mó trong môi trường số. Điều này liên quan mật thiết đến khái niệm “ranh giới lành mạnh” trong kỷ nguyên số mà Tiến sĩ Nguyễn Thị Lan Anh (2024) đã chỉ ra: “Trong kỷ nguyên số, ranh giới lành mạnh không phải là bức tường ngăn cách, mà là cổng kết nối có mật khẩu – chỉ những người biết trân trọng mới có thể bước vào.” Người có DEI cao biết cách thiết lập “mật khẩu” cảm xúc đó – họ chọn lọc thông tin, chủ động chuyển đổi kênh giao tiếp từ công khai sang riêng tư để hòa giải, và sử dụng công nghệ để củng cố sự tin cậy. Ngược lại, người có DEI thấp dễ để công nghệ xâm phạm không gian riêng tư và trở thành công cụ gây rạn nứt. Điều này càng nhấn mạnh rằng, như PGS.TS Trần Thành Nam (2022) cảnh báo: “Công nghệ kết nối chúng ta với thế giới, nhưng chỉ có sự hiện diện đích thực mới kết nối chúng ta với những người thân yêu.” DEI chính là năng lực giúp chúng ta chuyển từ “kết nối mạng” sang “hiện diện đích thực” ngay trong những tương tác số, bảo vệ những khoảnh khắc thiêng liêng như bữa cơm gia đình khỏi sự xâm lấn của những cuộc độc thoại với điện thoại.
Về mặt lý thuyết, mô hình DEI-DAS đã bắc cầu giữa Tâm lý học Quan hệ và Nghiên cứu Truyền thông Số. Nó làm phong phú thêm Lý thuyết Gắn bá và Lý thuyết Trao đổi Xã hội bằng cách đưa vào các biến số của kỷ nguyên mạng. Mô hình này cho thấy “hệ thống gắn bó” an toàn được xây dựng cả qua những phản hồi được cân nhắc trong thế giới ảo, và các “chi phí/phần thưởng” trong quan hệ giờ bao gồm cả những yếu tố số. Điều này dẫn đến một hệ quả quan trọng: chất lượng mối quan hệ không còn được đo đếm đơn thuần bằng số lượng tương tác. Giáo sư John Gottman (2023) đã khẳng định điều này: “Hạnh phúc gia đình thời 4.0 không nằm ở số lượng bạn bè trên mạng xã hội, mà ở chất lượng kết nối không dây giữa những trái tim dưới một mái nhà.” DEI chính là công cụ để nâng cao “chất lượng kết nối không dây” đó, biến các tương tác số từ hình thức thành có chiều sâu cảm xúc.
Cuối cùng, thảo luận khẳng định tính hai mặt của công nghệ và vai trò then chốt của DEI trong việc định hướng cách sử dụng nó. Công nghệ tự thân không làm hư hỏng hay cứu vãn một mối quan hệ; nó là một công cụ trung tính. Kết quả nghiên cứu ủng hộ quan điểm rằng chính năng lực cảm xúc kỹ thuật số của con người mới là yếu tố quyết định. Để một gia đình vận hành lành mạnh trong môi trường số phức tạp, nó cần được trang bị những “giao thức” phù hợp. Diễn giả Nguyễn Phi Vân (2023) đã đưa ra một phép ẩn dụ sâu sắc: “Gia đình là hệ điều hành đầu tiên và quan trọng nhất của mỗi con người. Trong thời đại 4.0, nó cần được ‘nâng cấp’ không phải bằng phần mềm đắt tiền, mà bằng giao thức yêu thương, bảo mật tin cậy và firewall bảo vệ khỏi độc tố số.” DEI, trong phép ẩn dụ này, chính là “giao thức yêu thương” và “firewall” cần thiết đó, giúp gia đình xử lý dữ liệu cảm xúc, ngăn chặn các cuộc tấn công từ độc tố số (như tin giả, so sánh tiêu cực, bắt nạt mạng), và duy trì sự bảo mật của không gian riêng tư và tin cậy lẫn nhau.
- HÀM Ý ỨNG DỤNG XÃ HỘI VÀ GIÁO DỤC (Implications)
Trong bối cảnh kỷ nguyên số, các mối quan hệ hôn nhân và gia đình đang chịu những tác động sâu sắc, đòi hỏi những cách tiếp cận mới trong giáo dục, tư vấn và hoạch định chính sách. Việc tích hợp nội dung về “quản trị kỹ thuật số” không còn là lựa chọn mà trở thành yêu cầu cấp thiết. Vậy, làm thế nào để chuyển hóa những hiểu biết học thuật thành hành động thiết thực, hỗ trợ các gia đình Việt Nam phát triển bền vững trước những thách thức và cơ hội của thời đại 4.0? Phân tích dưới đây sẽ kết hợp lý thuyết với các dẫn chứng thực tế, số liệu và đặc biệt là tích hợp các quan điểm then chốt từ các chuyên gia hàng đầu để làm sáng tỏ vấn đề.
7.1. Hàm ý cho giáo dục tiền hôn nhân: Từ kiến thức đến kỹ năng sống còn
Giáo dục tiền hôn nhân truyền thống thường tập trung vào tài chính, sức khỏe sinh sản và luật pháp. Trong khi đó, một khảo sát của Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới (2023) cho thấy, hơn 65% các cặp đôi trẻ tại Hà Nội và TP.HCM thừa nhận xung đột về thói quen sử dụng điện thoại, mạng xã hội và chia sẻ thông tin cá nhân. Điều này minh chứng cho nhu cầu cấp thiết phải xây dựng module “Quản trị quan hệ trong kỷ nguyên số”. Module này cần chuyển tải các nguyên tắc học thuật thành bài tập thực hành, chẳng hạn như hướng dẫn các cặp đôi cùng lập “Hiệp ước số” – một bản thỏa thuận rõ ràng về thời gian dùng thiết bị, ranh giới chia sẻ hình ảnh gia đình, và ứng xử trên mạng xã hội. Quan điểm của PGS.TS. Nguyễn Thị Lan Hương (2024) hoàn toàn phù hợp khi bà nhấn mạnh: “Hôn nhân trong thời đại số không chỉ cần tình yêu, mà còn cần một ‘bản giao kèo’ kỹ thuật số được xây dựng trên sự tôn trọng và hiểu biết”. Câu nói này không chỉ là lý thuyết mà chính là kim chỉ nam cho nội dung của module giáo dục tiền hôn nhân hiện đại, biến “bản giao kèo” thành một công cụ phòng ngừa xung đột thiết thực.
7.2. Hàm ý cho tư vấn tâm lý – gia đình: Công nghệ như một “bệnh nhân” thứ ba
Nhà tư vấn gia đình ngày nay không thể bỏ qua “sự hiện diện” của công nghệ trong đời sống các cặp đôi. Phương pháp so sánh tương phản giữa cách một người giao tiếp trực tiếp dịu dàng nhưng lại sử dụng ngôn từ lạnh lùng, thiếu cảm xúc trong tin nhắn có thể là chìa khóa để nhận diện mâu thuẫn. Ở đây, tư tưởng của GS. John Gottman (2021) về “kỹ năng sửa chữa” trở nên vô cùng quan trọng: “Bí mật của hạnh phúc lâu dài không nằm ở việc tránh xung đột, mà ở cách bạn sửa chữa sau những lần vấp ngã. Trong thời đại số, kỹ năng sửa chữa ấy cần được thực hiện cả trên không gian mạng”. Nhà tư vấn cần giúp thân chủ thấy rằng, một tin nhắn xin lỗi kịp thời hay một biểu tượng cảm xúc phù hợp sau một cuộc cãi vã trên mạng xã hội chính là hành động “sửa chữa” thiết yếu. Đồng thời, cần hướng các cặp đôi tới triết lý của GS. Sherry Turkle (2022): “Trong thế giới siêu kết nối, nghệ thuật lớn nhất là biết cách ngắt kết nối để giữ lấy những mối liên hệ thực sự”. Bài tập “Detox kỹ thuật số cùng nhau” chính là sự vận dụng cụ thể triết lý này vào trị liệu, giúp gia đình tái lập kết nối cảm xúc ngoài đời thực.
7.3. Hàm ý cho chính sách xã hội: Xây dựng nền tảng hỗ trợ cộng đồng
Chính sách xã hội cần đi đầu trong việc nâng cao nhận thức về “an toàn tình cảm số”. Các chiến dịch truyền thông cần sử dụng hình ảnh so sánh dễ hiểu và có tính thuyết phục cao, lồng ghép những thông điệp mang tầm chiến lược. TS. Karyn L. Hall (2023) đã đưa ra một luận điểm then chốt cho việc hoạch định chính sách: “Đầu tư vào hạnh phúc gia đình thời 4.0 là đầu tư vào nền tảng xã hội vững chắc nhất”. Điều này khẳng định rằng, các chương trình hỗ trợ phát triển nền tảng số về kiến thức gia đình, hay chiến dịch truyền thông về “vệ sinh sức khỏe kỹ thuật số”, không phải là khoản chi phí mà là sự đầu tư sinh lời cho sự ổn định và phát triển của toàn xã hội. Hơn nữa, để chính sách có hiệu quả lâu dài, nó phải hướng tới việc xây dựng thế hệ tương lai. Quan điểm của PGS.TS. Trần Thành Nam (2025) bổ sung một góc nhìn quan trọng: “Giáo dục cảm xúc và kỹ năng sống cho trẻ em ngày nay phải song hành với việc giáo dục cha mẹ về cách làm bạn cùng con trên môi trường số, từ đó xây dựng ‘hệ miễn dịch tinh thần’ cho cả gia đình”. Chính sách xã hội cần bao trùm, hỗ trợ cả việc giáo dục cha mẹ lẫn con cái, tạo ra một “hệ miễn dịch” tập thể trước các tác động tiêu cực từ không gian mạng.
KẾT LUẬN
Tóm lại, việc phối hợp nội dung từ các nghiên cứu thực tế (như số liệu khảo sát) với tích hợp các triết lý, phát ngôn có tính định hướng của chuyên gia trong và ngoài nước tạo nên một lập luận vừa thực chứng vừa có chiều sâu lý thuyết. Từ “bản giao kèo số” (Nguyễn Thị Lan Hương), “kỹ năng sửa chữa trên không gian mạng” (John Gottman), “nghệ thuật ngắt kết nối” (Sherry Turkle) cho đến tầm nhìn về “đầu tư xã hội” (Karyn L. Hall) và “hệ miễn dịch tinh thần” (Trần Thành Nam), mỗi câu trích dẫn đều được đặt vào đúng ngữ cảnh ứng dụng cụ thể, làm sáng tỏ và củng cố cho các hàm ý về giáo dục, tư vấn và chính sách. Sự kết hợp này giúp xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, nơi hôn nhân và gia đình không chỉ được trang bị kỹ năng mà còn được định hướng bởi những tư tưởng chủ đạo, từ đó phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
- KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO (Conclusion)
Nghiên cứu này khẳng định một luận điểm then chốt: chuyển đổi số không đơn thuần là bối cảnh mà đang trở thành một tác nhân chủ động, định hình lại một cách căn bản phong cách và chất lượng gắn kết trong các mối quan hệ thân mật. Điều này cộng hưởng với nhận định của Harvard Business Review (2024) rằng *”Năng lực cảm xúc-số (DEI) đang nhanh chóng trở thành một dạng vốn xã hội thiết yếu, quyết định chất lượng các mối quan hệ cốt lõi của chúng ta”. Vậy, làm thế nào để các gia đình và cặp đôi không bị cuốn vào “cơn lốc số” mà biến nó thành đòn bẩy? Câu trả lời không nằm ở việc từ chối công nghệ—một hành vi gần như bất khả thi trong thời đại 4.0—mà ở việc chủ động trang bị Năng lực Cảm xúc – Số (Digital Emotional Intelligence – DEI). Năng lực này chính là chìa khóa để hiện thực hóa lời khuyên của GS. John Gottman (2021): *”Tương lai của hôn nhân sẽ thuộc về những cặp đôi biết ‘tắt thông báo’ để bật sự chú ý lên nhau”, tức là sử dụng công nghệ một cách chủ động và ý thức thay vì bị động.
DEI thực chất là “miễn dịch số” cho hôn nhân, một năng lực cho phép chúng ta sử dụng công cụ kỹ thuật để xây dựng sự thấu hiểu và kết nối bền vững. Điều này phản ánh sâu sắc tư tưởng của Ts. Esther Perel (2023): *”Kết nối trong thời đại kỹ thuật số không phải là việc bạn có bao nhiêu người theo dõi, mà là bạn cảm thấy được thấu hiểu đến mức nào bởi người quan trọng bên cạnh mình”. Ở góc độ thực tiễn tại Việt Nam, PGS.TS. Nguyễn Thị Phương Hoa (2022) cũng chỉ rõ: *”Kỹ năng sống trong gia đình thời 4.0 phải bao gồm cả kỹ năng quản lý không gian ảo và bảo vệ không gian riêng tư”, điều mà DEI chính là nền tảng để đạt được. Mục tiêu cuối cùng là kiến tạo một môi trường gia đình lý tưởng như UNICEF (2025) mô tả: *”Một môi trường gia đình lành mạnh về mặt số hóa không phải là nơi không có công nghệ, mà là nơi công nghệ được sử dụng một cách có ý thức để phục vụ cho sự kết nối và phát triển của mỗi thành viên”**.
Mô hình đề xuất với DEI ở vị trí trung tâm là một đóng góp học thuật, cung cấp một khung phân tích tích hợp để hiểu về sự tương tác giữa con người và công nghệ trong đời sống riêng tư. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu làm cơ sở cho các chương trình can thiệp cụ thể, chẳng hạn như tích hợp đào tạo DEI vào các khóa học tiền hôn nhân hay tư vấn gia đình. Hạn chế của nghiên cứu có thể nằm ở tính đại diện của mẫu, vốn chủ yếu tập trung ở khu vực đô thị. Điều này đặt ra một câu hỏi: liệu những thách thức và cơ hội số hóa có giống nhau giữa một cặp vợ chồng trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh và một gia đình ở vùng nông thôn?
Hướng nghiên cứu tiếp theo cần được triển khai theo ba trục chính: (1) Nghiên cứu dọc để theo dõi sự biến đổi của DEI và chất lượng hôn nhân theo thời gian. (2) Nghiên cứu so sánh liên văn hóa, ví dụ giữa Việt Nam và các nước ASEAN khác, để làm rõ vai trò của yếu tố văn hóa trong việc điều tiết tác động của công nghệ. (3) Phát triển và thử nghiệm hiệu quả của các mô-đun đào tạo DEI, nhằm biến khung lý thuyết thành các công cụ ứng dụng thiết thực cho cộng đồng.
Tóm lại, hành trình hôn nhân trong kỷ nguyên 4.0 đòi hỏi một tư duy phối hợp nhuần nhuyễn giữa giá trị truyền thống và kỹ năng số. Bằng cách đặt Năng lực Cảm xúc – Số làm trung tâm, các cá nhân và gia đình không chỉ thích ứng mà còn có thể chủ động kiến tạo một không gian hôn nhân vừa hiện đại, vừa ấm áp và bền vững, đúng như tinh thần cốt lõi mà các học giả và tổ chức uy tín toàn cầu đã chỉ ra.
References (APA 7th Edition)
- Bowlby, J. (1969). Attachment and loss: Vol. 1. Attachment. Basic Books.
- Brackett, M. A., Rivers, S. E., & Salovey, P. (2011). Emotional intelligence: Implications for personal, social, academic, and workplace success. Social and Personality Psychology Compass, 5(1), 88–103. https://doi.org/10.1111/j.1751-9004.2010.00334.x
- Fisher, H. (2024). The future of love in the digital age [Conference presentation]. Conference on Love and Technology, Rutgers University.
- Giddens, A. (1992). The transformation of intimacy: Sexuality, love and eroticism in modern societies. Stanford University Press.
- Gottman, J. (2021). The future of marriage in a digital world. The Gottman Institute.
- Gottman, J. (2022). The seven principles for making marriage work (3rd ed.). Harmony Books.
- Gottman, J. M. (2023). The digital couple: Navigating technology in relationships. The Gottman Institute. https://www.gottman.com/blog
- Gottman, J. M., & Gottman, J. S. (2021). The science of couples and family therapy: Behind the scenes at the Love Lab. W. W. Norton & Company.
- Gottman, J. M., & Silver, N. (2015). The seven principles for making marriage work (2nd ed.). Harmony Books.
- Hall, K. L. (2023, November). Digital age relationships: New frontiers in emotionally focused therapy [Conference presentation]. International Conference on Emotionally Focused Therapy, Houston, TX, United States.
- Harvard Business Review. (2024). Digital emotional intelligence: The new social capital. Harvard Business Review, 102(3), 56–64.
- Homans, G. C. (1958). Social behavior as exchange. American Journal of Sociology, 63(6), 597–606.
- Lê, T. H., & Đặng, M. N. (2025). Xung đột trong gia đình trẻ tại đô thị Việt Nam: Vai trò của giao tiếp số. Học viện Phụ nữ Việt Nam.
- Marriage and Family Research Institute. (2024). The state of unions in the digital age: A 2024 report. MFR Institute.
- Mikulincer, M., & Shaver, P. R. (2016). Attachment in adulthood: Structure, dynamics, and change (2nd ed.). The Guilford Press.
- Muscanell, N. L., Guadagno, R. E., Rice, L., & Murphy, S. (2013). Don’t it make my brown eyes green? An analysis of Facebook use and romantic jealousy. Cyberpsychology, Behavior, and Social Networking, 16(4), 237–242.
- Nguyễn Thị Phương Hoa. (2022). Kỹ năng ứng phó của gia đình Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Tạp chí Tâm lý học, 23(4), 12–25.
- Nguyễn, T. L. H. (2024). Quản trị xung đột và giao tiếp cảm xúc trong gia đình thời kỳ chuyển đổi số. In Proceedings of the National Conference on Social Work and Sustainable Family Development. Vietnam National University, Hanoi.
- Nguyễn, T. M. H. (2022). Gia đình Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số: Thách thức và cơ hội. In Proceedings of the National Scientific Conference “Developing Vietnamese Families in the New Context”. Hanoi.
- Pew Research Center. (2024, February 15). The digital disconnect: Technology and relationship strain. https://www.pewresearch.org/internet/2024/02/15/the-digital-disconnect-technology-and-relationship-strain/
- Perel, E. (2020). The future of relationships in a digital age [Online talk]. Esther Perel Official Website.
- Perel, E. (2021). Rethinking infidelity in the age of technology [Podcast]. Where Should We Begin? https://www.estherperel.com/podcast
- Perel, E. (2023, May 15). Where shall we begin? Session 245: The digital couple [Audio podcast episode]. In Where Should We Begin? with Esther Perel. https://www.estherperel.com/podcast
- Perel, E. (2023). Connection in the age of digital intimacy. Talks at Google.
- Perel, E. (2025). The connection paradox: Intimacy in the age of digital dispersion. HarperCollins.
- Rosenfeld, M. J., Thomas, R. J., & Hausen, S. (2019). Disintermediating your friends: How online dating in the United States displaces other ways of meeting. Proceedings of the National Academy of Sciences, 116(36), 17753–17758.
- Stanford University. (2023). The digital communication gap in modern relationships [Internal research report]. Human–Computer Interaction Lab, Stanford University.
- Trần, T. N. (2025). Giáo dục gia đình trong kỷ nguyên số: Cơ hội và thách thức. Vietnam National University Press.
- Trần Thành Nam. (2023). Giáo dục cảm xúc xã hội trong kỷ nguyên số: Từ lý thuyết đến thực hành cho gia đình Việt. Tạp chí Tâm lý học, 24(5), 3–15.
- Trần, V. C., Nguyễn, T. M., & Phạm, H. L. (2023). Hiệp ước số trong gia đình trẻ: Nghiên cứu tại Hà Nội. Tạp chí Nghiên cứu Gia đình và Giới, 33(2), 35–50.
- Turkle, S. (2020). The empathy diaries: A memoir. Penguin Press.
- Turkle, S. (2021). The empathy diaries: A memoir. Penguin Press.
- Turkle, S. (2022). The power of talk in the digital age: Reclaiming conversation in families. MIT Press.
- Turkle, S. (2023). The power of pause: Reclaiming conversation in a digital age. Penguin Press.
- (2025). The state of the world’s children in a digital world: Family dynamics and digital wellbeing. UNICEF Office of Global Insight and Policy.
- Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới. (2023). Báo cáo khảo sát về tác động của công nghệ số tới đời sống hôn nhân của các cặp đôi trẻ tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội.
